Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060348-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300041481
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính kế toán – tầng 11 – Bệnh viện Thanh Nhàn: 42 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 328,951,935 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.934.275 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 704,000 704,000 10,560 365 ngày
2 Quế chi 660,000 660,000 9,900 365 ngày
3 Tế tân 7,560,000 7,560,000 113,400 365 ngày
4 Cát căn 630,000 630,000 9,450 365 ngày
5 Cúc hoa 2,840,000 2,840,000 42,600 365 ngày
6 Mạn kinh tử 1,380,000 1,380,000 20,700 365 ngày
7 Sài hồ 4,740,000 4,740,000 71,100 365 ngày
8 Thăng ma 3,652,110 3,652,110 54,781 365 ngày
9 Thuyền thoái 4,365,000 4,365,000 65,475 365 ngày
10 Độc hoạt 4,450,000 4,450,000 66,750 365 ngày
11 Khương hoạt 11,080,000 11,080,000 166,200 365 ngày
12 Phòng phong 9,900,000 9,900,000 148,500 365 ngày
13 Tang ký sinh 1,150,000 1,150,000 17,250 365 ngày
14 Tần giao 8,160,000 8,160,000 122,400 365 ngày
15 Can khương 590,000 590,000 8,850 365 ngày
16 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 525,000 525,000 7,875 365 ngày
17 Quế nhục 315,000 315,000 4,725 365 ngày
18 Bồ công anh 426,800 426,800 6,402 365 ngày
19 Kim ngân hoa 4,320,000 4,320,000 64,800 365 ngày
20 Liên kiều 2,312,100 2,312,100 34,681 365 ngày
21 Thổ phục linh 1,760,000 1,760,000 26,400 365 ngày
22 Chi tử 1,080,000 1,080,000 16,200 365 ngày
23 Tri mẫu 1,340,000 1,340,000 20,100 365 ngày
24 Hoàng bá nam (Núc nác) 1,155,000 1,155,000 17,325 365 ngày
25 Hoàng cầm 1,536,000 1,536,000 23,040 365 ngày
26 Hoàng liên 6,720,000 6,720,000 100,800 365 ngày
27 Long đởm thảo 5,250,000 5,250,000 78,750 365 ngày
28 Mẫu đơn bì 3,700,000 3,700,000 55,500 365 ngày
29 Sinh địa 2,310,000 2,310,000 34,650 365 ngày
30 Thiên hoa phấn 1,080,000 1,080,000 16,200 365 ngày
31 Bán hạ nam (Củ chóc) 1,239,000 1,239,000 18,585 365 ngày
32 Xuyên bối mẫu 3,686,000 3,686,000 55,290 365 ngày
33 Cát cánh 1,140,000 1,140,000 17,100 365 ngày
34 Câu đằng 912,000 912,000 13,680 365 ngày
35 Thiên ma 7,184,000 7,184,000 107,760 365 ngày
36 Phục thần 4,540,000 4,540,000 68,100 365 ngày
37 Táo nhân 8,760,000 8,760,000 131,400 365 ngày
38 Thảo quyết minh 370,000 370,000 5,550 365 ngày
39 Viễn chí 9,450,000 9,450,000 141,750 365 ngày
40 Chỉ xác 300,000 300,000 4,500 365 ngày
41 Hậu phác nam 309,750 309,750 4,646 365 ngày
42 Hương phụ 756,000 756,000 11,340 365 ngày
43 Mộc hương 1,858,500 1,858,500 27,877 365 ngày
44 Sa nhân 3,290,000 3,290,000 49,350 365 ngày
45 Trần bì 1,095,000 1,095,000 16,425 365 ngày
46 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 1,891,500 1,891,500 28,372 365 ngày
47 Đan sâm 6,300,000 6,300,000 94,500 365 ngày
48 Đào nhân 3,600,000 3,600,000 54,000 365 ngày
49 Hồng hoa 7,440,000 7,440,000 111,600 365 ngày
50 Kê huyết đằng 800,000 800,000 12,000 365 ngày
51 Khương hoàng/Uất kim 936,000 936,000 14,040 365 ngày
52 Một dược 1,896,000 1,896,000 28,440 365 ngày
53 Nhũ hương 3,612,000 3,612,000 54,180 365 ngày
54 Xuyên khung 5,187,000 5,187,000 77,805 365 ngày
55 Hòe hoa 2,300,000 2,300,000 34,500 365 ngày
56 Tam thất 43,750,875 43,750,875 656,263 365 ngày
57 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 8,320,000 8,320,000 124,800 365 ngày
58 Kim tiền thảo 550,000 550,000 8,250 365 ngày
59 Trạch tả 2,000,000 2,000,000 30,000 365 ngày
60 Tỳ giải 740,000 740,000 11,100 365 ngày
61 Xa tiền tử 940,000 940,000 14,100 365 ngày
62 Ý dĩ 3,520,000 3,520,000 52,800 365 ngày
63 Ô tặc cốt 1,144,600 1,144,600 17,169 365 ngày
64 Thương truật 6,570,000 6,570,000 98,550 365 ngày
65 Mẫu lệ 245,000 245,000 3,675 365 ngày
66 Ngũ vị tử 5,922,000 5,922,000 88,830 365 ngày
67 Sơn thù 3,960,000 3,960,000 59,400 365 ngày
68 Bạch thược 2,010,000 2,010,000 30,150 365 ngày
69 Đương quy (Toàn quy) 9,812,250 9,812,250 147,183 365 ngày
70 Hà thủ ô đỏ 6,160,000 6,160,000 92,400 365 ngày
71 Long nhãn 4,650,000 4,650,000 69,750 365 ngày
72 Thục địa 2,540,000 2,540,000 38,100 365 ngày
73 Câu kỷ tử 5,100,000 5,100,000 76,500 365 ngày
74 Mạch môn 985,000 985,000 14,775 365 ngày
75 Sa sâm 1,585,950 1,585,950 23,789 365 ngày
76 Ba kích 6,772,500 6,772,500 101,587 365 ngày
77 Cốt toái bổ 1,840,000 1,840,000 27,600 365 ngày
78 Dâm dương hoắc 840,000 840,000 12,600 365 ngày
79 Đỗ trọng 3,330,000 3,330,000 49,950 365 ngày
80 Bạch truật 3,850,000 3,850,000 57,750 365 ngày
81 Cam thảo 4,675,000 4,675,000 70,125 365 ngày
82 Đại táo 2,880,000 2,880,000 43,200 365 ngày
83 Đảng sâm 13,140,000 13,140,000 197,100 365 ngày
84 Hoài sơn 2,500,000 2,500,000 37,500 365 ngày
85 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 4,075,000 4,075,000 61,125 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 704,000
Dự toán (VND) 704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,560
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cúc hoa
Giá từng phần lô 2,840,000
Dự toán (VND) 2,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 4,740,000
Dự toán (VND) 4,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thăng ma
Giá từng phần lô 3,652,110
Dự toán (VND) 3,652,110
Số tiền bảo đảm (VND) 54,781
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thuyền thoái
Giá từng phần lô 4,365,000
Dự toán (VND) 4,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,475
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 4,450,000
Dự toán (VND) 4,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 11,080,000
Dự toán (VND) 11,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 8,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 590,000
Dự toán (VND) 590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,875
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bồ công anh
Giá từng phần lô 426,800
Dự toán (VND) 426,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,402
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên kiều
Giá từng phần lô 2,312,100
Dự toán (VND) 2,312,100
Số tiền bảo đảm (VND) 34,681
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chi tử
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tri mẫu
Giá từng phần lô 1,340,000
Dự toán (VND) 1,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá nam (Núc nác)
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,325
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 1,536,000
Dự toán (VND) 1,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng liên
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 1,239,000
Dự toán (VND) 1,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,585
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 3,686,000
Dự toán (VND) 3,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,290
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát cánh
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu đằng
Giá từng phần lô 912,000
Dự toán (VND) 912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 7,184,000
Dự toán (VND) 7,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,760
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phục thần
Giá từng phần lô 4,540,000
Dự toán (VND) 4,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 8,760,000
Dự toán (VND) 8,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ xác
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác nam
Giá từng phần lô 309,750
Dự toán (VND) 309,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,646
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 1,858,500
Dự toán (VND) 1,858,500
Số tiền bảo đảm (VND) 27,877
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 3,290,000
Dự toán (VND) 3,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 1,095,000
Dự toán (VND) 1,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,425
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 1,891,500
Dự toán (VND) 1,891,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,372
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đào nhân
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng hoa
Giá từng phần lô 7,440,000
Dự toán (VND) 7,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 936,000
Dự toán (VND) 936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
Một dược
Giá từng phần lô 1,896,000
Dự toán (VND) 1,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhũ hương
Giá từng phần lô 3,612,000
Dự toán (VND) 3,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,180
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 5,187,000
Dự toán (VND) 5,187,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,805
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hòe hoa
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tam thất
Giá từng phần lô 43,750,875
Dự toán (VND) 43,750,875
Số tiền bảo đảm (VND) 656,263
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 8,320,000
Dự toán (VND) 8,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ giải
Giá từng phần lô 740,000
Dự toán (VND) 740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 940,000
Dự toán (VND) 940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 1,144,600
Dự toán (VND) 1,144,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,169
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 6,570,000
Dự toán (VND) 6,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 245,000
Dự toán (VND) 245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,675
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 5,922,000
Dự toán (VND) 5,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,830
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 2,010,000
Dự toán (VND) 2,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,150
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 9,812,250
Dự toán (VND) 9,812,250
Số tiền bảo đảm (VND) 147,183
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 6,160,000
Dự toán (VND) 6,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 2,540,000
Dự toán (VND) 2,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch môn
Giá từng phần lô 985,000
Dự toán (VND) 985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,775
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa sâm
Giá từng phần lô 1,585,950
Dự toán (VND) 1,585,950
Số tiền bảo đảm (VND) 23,789
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ba kích
Giá từng phần lô 6,772,500
Dự toán (VND) 6,772,500
Số tiền bảo đảm (VND) 101,587
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 1,840,000
Dự toán (VND) 1,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 3,330,000
Dự toán (VND) 3,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 3,850,000
Dự toán (VND) 3,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 4,675,000
Dự toán (VND) 4,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,125
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 13,140,000
Dự toán (VND) 13,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 4,075,000
Dự toán (VND) 4,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,125
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->