Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300060348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thanh Nhàn |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300041481 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Tài chính kế toán – tầng 11 – Bệnh viện Thanh Nhàn: 42 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 328,951,935 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.934.275 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 704,000 | 704,000 | 10,560 | 365 ngày |
| 2 | Quế chi | 660,000 | 660,000 | 9,900 | 365 ngày |
| 3 | Tế tân | 7,560,000 | 7,560,000 | 113,400 | 365 ngày |
| 4 | Cát căn | 630,000 | 630,000 | 9,450 | 365 ngày |
| 5 | Cúc hoa | 2,840,000 | 2,840,000 | 42,600 | 365 ngày |
| 6 | Mạn kinh tử | 1,380,000 | 1,380,000 | 20,700 | 365 ngày |
| 7 | Sài hồ | 4,740,000 | 4,740,000 | 71,100 | 365 ngày |
| 8 | Thăng ma | 3,652,110 | 3,652,110 | 54,781 | 365 ngày |
| 9 | Thuyền thoái | 4,365,000 | 4,365,000 | 65,475 | 365 ngày |
| 10 | Độc hoạt | 4,450,000 | 4,450,000 | 66,750 | 365 ngày |
| 11 | Khương hoạt | 11,080,000 | 11,080,000 | 166,200 | 365 ngày |
| 12 | Phòng phong | 9,900,000 | 9,900,000 | 148,500 | 365 ngày |
| 13 | Tang ký sinh | 1,150,000 | 1,150,000 | 17,250 | 365 ngày |
| 14 | Tần giao | 8,160,000 | 8,160,000 | 122,400 | 365 ngày |
| 15 | Can khương | 590,000 | 590,000 | 8,850 | 365 ngày |
| 16 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 525,000 | 525,000 | 7,875 | 365 ngày |
| 17 | Quế nhục | 315,000 | 315,000 | 4,725 | 365 ngày |
| 18 | Bồ công anh | 426,800 | 426,800 | 6,402 | 365 ngày |
| 19 | Kim ngân hoa | 4,320,000 | 4,320,000 | 64,800 | 365 ngày |
| 20 | Liên kiều | 2,312,100 | 2,312,100 | 34,681 | 365 ngày |
| 21 | Thổ phục linh | 1,760,000 | 1,760,000 | 26,400 | 365 ngày |
| 22 | Chi tử | 1,080,000 | 1,080,000 | 16,200 | 365 ngày |
| 23 | Tri mẫu | 1,340,000 | 1,340,000 | 20,100 | 365 ngày |
| 24 | Hoàng bá nam (Núc nác) | 1,155,000 | 1,155,000 | 17,325 | 365 ngày |
| 25 | Hoàng cầm | 1,536,000 | 1,536,000 | 23,040 | 365 ngày |
| 26 | Hoàng liên | 6,720,000 | 6,720,000 | 100,800 | 365 ngày |
| 27 | Long đởm thảo | 5,250,000 | 5,250,000 | 78,750 | 365 ngày |
| 28 | Mẫu đơn bì | 3,700,000 | 3,700,000 | 55,500 | 365 ngày |
| 29 | Sinh địa | 2,310,000 | 2,310,000 | 34,650 | 365 ngày |
| 30 | Thiên hoa phấn | 1,080,000 | 1,080,000 | 16,200 | 365 ngày |
| 31 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,239,000 | 1,239,000 | 18,585 | 365 ngày |
| 32 | Xuyên bối mẫu | 3,686,000 | 3,686,000 | 55,290 | 365 ngày |
| 33 | Cát cánh | 1,140,000 | 1,140,000 | 17,100 | 365 ngày |
| 34 | Câu đằng | 912,000 | 912,000 | 13,680 | 365 ngày |
| 35 | Thiên ma | 7,184,000 | 7,184,000 | 107,760 | 365 ngày |
| 36 | Phục thần | 4,540,000 | 4,540,000 | 68,100 | 365 ngày |
| 37 | Táo nhân | 8,760,000 | 8,760,000 | 131,400 | 365 ngày |
| 38 | Thảo quyết minh | 370,000 | 370,000 | 5,550 | 365 ngày |
| 39 | Viễn chí | 9,450,000 | 9,450,000 | 141,750 | 365 ngày |
| 40 | Chỉ xác | 300,000 | 300,000 | 4,500 | 365 ngày |
| 41 | Hậu phác nam | 309,750 | 309,750 | 4,646 | 365 ngày |
| 42 | Hương phụ | 756,000 | 756,000 | 11,340 | 365 ngày |
| 43 | Mộc hương | 1,858,500 | 1,858,500 | 27,877 | 365 ngày |
| 44 | Sa nhân | 3,290,000 | 3,290,000 | 49,350 | 365 ngày |
| 45 | Trần bì | 1,095,000 | 1,095,000 | 16,425 | 365 ngày |
| 46 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 1,891,500 | 1,891,500 | 28,372 | 365 ngày |
| 47 | Đan sâm | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 365 ngày |
| 48 | Đào nhân | 3,600,000 | 3,600,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 49 | Hồng hoa | 7,440,000 | 7,440,000 | 111,600 | 365 ngày |
| 50 | Kê huyết đằng | 800,000 | 800,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 51 | Khương hoàng/Uất kim | 936,000 | 936,000 | 14,040 | 365 ngày |
| 52 | Một dược | 1,896,000 | 1,896,000 | 28,440 | 365 ngày |
| 53 | Nhũ hương | 3,612,000 | 3,612,000 | 54,180 | 365 ngày |
| 54 | Xuyên khung | 5,187,000 | 5,187,000 | 77,805 | 365 ngày |
| 55 | Hòe hoa | 2,300,000 | 2,300,000 | 34,500 | 365 ngày |
| 56 | Tam thất | 43,750,875 | 43,750,875 | 656,263 | 365 ngày |
| 57 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 8,320,000 | 8,320,000 | 124,800 | 365 ngày |
| 58 | Kim tiền thảo | 550,000 | 550,000 | 8,250 | 365 ngày |
| 59 | Trạch tả | 2,000,000 | 2,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 60 | Tỳ giải | 740,000 | 740,000 | 11,100 | 365 ngày |
| 61 | Xa tiền tử | 940,000 | 940,000 | 14,100 | 365 ngày |
| 62 | Ý dĩ | 3,520,000 | 3,520,000 | 52,800 | 365 ngày |
| 63 | Ô tặc cốt | 1,144,600 | 1,144,600 | 17,169 | 365 ngày |
| 64 | Thương truật | 6,570,000 | 6,570,000 | 98,550 | 365 ngày |
| 65 | Mẫu lệ | 245,000 | 245,000 | 3,675 | 365 ngày |
| 66 | Ngũ vị tử | 5,922,000 | 5,922,000 | 88,830 | 365 ngày |
| 67 | Sơn thù | 3,960,000 | 3,960,000 | 59,400 | 365 ngày |
| 68 | Bạch thược | 2,010,000 | 2,010,000 | 30,150 | 365 ngày |
| 69 | Đương quy (Toàn quy) | 9,812,250 | 9,812,250 | 147,183 | 365 ngày |
| 70 | Hà thủ ô đỏ | 6,160,000 | 6,160,000 | 92,400 | 365 ngày |
| 71 | Long nhãn | 4,650,000 | 4,650,000 | 69,750 | 365 ngày |
| 72 | Thục địa | 2,540,000 | 2,540,000 | 38,100 | 365 ngày |
| 73 | Câu kỷ tử | 5,100,000 | 5,100,000 | 76,500 | 365 ngày |
| 74 | Mạch môn | 985,000 | 985,000 | 14,775 | 365 ngày |
| 75 | Sa sâm | 1,585,950 | 1,585,950 | 23,789 | 365 ngày |
| 76 | Ba kích | 6,772,500 | 6,772,500 | 101,587 | 365 ngày |
| 77 | Cốt toái bổ | 1,840,000 | 1,840,000 | 27,600 | 365 ngày |
| 78 | Dâm dương hoắc | 840,000 | 840,000 | 12,600 | 365 ngày |
| 79 | Đỗ trọng | 3,330,000 | 3,330,000 | 49,950 | 365 ngày |
| 80 | Bạch truật | 3,850,000 | 3,850,000 | 57,750 | 365 ngày |
| 81 | Cam thảo | 4,675,000 | 4,675,000 | 70,125 | 365 ngày |
| 82 | Đại táo | 2,880,000 | 2,880,000 | 43,200 | 365 ngày |
| 83 | Đảng sâm | 13,140,000 | 13,140,000 | 197,100 | 365 ngày |
| 84 | Hoài sơn | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 365 ngày |
| 85 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 4,075,000 | 4,075,000 | 61,125 | 365 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Dự toán (VND) | 704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 2,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Dự toán (VND) | 4,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 3,652,110 |
| Dự toán (VND) | 3,652,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,781 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 4,365,000 |
| Dự toán (VND) | 4,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,475 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 4,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Dự toán (VND) | 11,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 9,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 8,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Dự toán (VND) | 590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,875 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 426,800 |
| Dự toán (VND) | 426,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,402 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 2,312,100 |
| Dự toán (VND) | 2,312,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,681 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng bá nam (Núc nác) |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,325 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Dự toán (VND) | 1,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Dự toán (VND) | 1,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,585 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,686,000 |
| Dự toán (VND) | 3,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,290 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Dự toán (VND) | 912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 7,184,000 |
| Dự toán (VND) | 7,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,760 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Dự toán (VND) | 4,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Dự toán (VND) | 8,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hậu phác nam |
|
| Giá từng phần lô | 309,750 |
| Dự toán (VND) | 309,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,646 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Dự toán (VND) | 1,858,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,877 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 3,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Dự toán (VND) | 1,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,425 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 1,891,500 |
| Dự toán (VND) | 1,891,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,372 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Dự toán (VND) | 7,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Dự toán (VND) | 936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Dự toán (VND) | 1,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,440 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 3,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,180 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Dự toán (VND) | 5,187,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,805 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 43,750,875 |
| Dự toán (VND) | 43,750,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 656,263 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Dự toán (VND) | 8,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Dự toán (VND) | 940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 1,144,600 |
| Dự toán (VND) | 1,144,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,169 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 6,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Dự toán (VND) | 245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,675 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Dự toán (VND) | 5,922,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,830 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Dự toán (VND) | 2,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,150 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 9,812,250 |
| Dự toán (VND) | 9,812,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,183 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Dự toán (VND) | 2,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 985,000 |
| Dự toán (VND) | 985,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,775 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,585,950 |
| Dự toán (VND) | 1,585,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,789 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Dự toán (VND) | 6,772,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,587 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 1,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Dự toán (VND) | 3,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Dự toán (VND) | 3,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Dự toán (VND) | 4,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,125 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Dự toán (VND) | 13,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Dự toán (VND) | 4,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,125 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi