Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500008686 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 997,627,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500029575 - Bạch chỉ | 4,620,000 | 46,200 |
| 2 | PP2500029576 - Kinh giới | 1,050,000 | 10,500 |
| 3 | PP2500029577 - Quế chi | 1,200,000 | 12,000 |
| 4 | PP2500029578 - Cúc hoa | 3,258,000 | 32,580 |
| 5 | PP2500029579 - Mạn kinh tử | 3,495,000 | 34,950 |
| 6 | PP2500029580 - Sài hồ | 6,840,000 | 68,400 |
| 7 | PP2500029581 - Độc hoạt | 10,080,000 | 100,800 |
| 8 | PP2500029582 - Hy thiêm | 4,840,000 | 48,400 |
| 9 | PP2500029583 - Ké đầu ngựa | 3,528,000 | 35,280 |
| 10 | PP2500029584 - Khương hoạt | 49,455,000 | 494,550 |
| 11 | PP2500029585 - Ngũ gia bì chân chim | 9,040,000 | 90,400 |
| 12 | PP2500029586 - Phòng phong | 48,000,000 | 480,000 |
| 13 | PP2500029587 - Tang chi | 10,950,000 | 109,500 |
| 14 | PP2500029588 - Tang ký sinh | 7,980,000 | 79,800 |
| 15 | PP2500029589 - Tần giao | 19,950,000 | 199,500 |
| 16 | PP2500029590 - Thiên niên kiện | 1,025,000 | 10,250 |
| 17 | PP2500029591 - Uy linh tiên | 56,000,000 | 560,000 |
| 18 | PP2500029592 - Kim ngân hoa | 4,690,000 | 46,900 |
| 19 | PP2500029593 - Liên Kiều | 6,825,000 | 68,250 |
| 20 | PP2500029594 - Thổ phục linh | 16,858,800 | 168,588 |
| 21 | PP2500029595 - Tri mẫu | 1,323,000 | 13,230 |
| 22 | PP2500029596 - Nhân trần | 2,268,000 | 22,680 |
| 23 | PP2500029597 - Mẫu đơn bì | 29,064,000 | 290,640 |
| 24 | PP2500029598 - Sinh địa | 6,000,000 | 60,000 |
| 25 | PP2500029599 - Xích thược | 27,850,000 | 278,500 |
| 26 | PP2500029600 - Câu đằng | 1,443,750 | 14,437 |
| 27 | PP2500029601 - Thiên ma | 6,980,000 | 69,800 |
| 28 | PP2500029602 - Lạc tiên | 12,840,000 | 128,400 |
| 29 | PP2500029603 - Táo nhân | 4,536,000 | 45,360 |
| 30 | PP2500029604 - Thảo quyết minh | 5,250,000 | 52,500 |
| 31 | PP2500029605 - Chỉ xác | 393,750 | 3,937 |
| 32 | PP2500029606 - Hương phụ | 2,640,000 | 26,400 |
| 33 | PP2500029607 - Mộc hương | 1,155,000 | 11,550 |
| 34 | PP2500029608 - Trần bì | 6,440,000 | 64,400 |
| 35 | PP2500029609 - Đan sâm | 32,500,000 | 325,000 |
| 36 | PP2500029610 - Ích mẫu | 460,000 | 4,600 |
| 37 | PP2500029611 - Kê huyết đằng | 17,640,000 | 176,400 |
| 38 | PP2500029612 - Khương hoàng | 990,000 | 9,900 |
| 39 | PP2500029613 - Ngưu tất | 5,880,000 | 58,800 |
| 40 | PP2500029614 - Xuyên khung | 22,680,000 | 226,800 |
| 41 | PP2500029615 - Hòe hoa | 1,428,000 | 14,280 |
| 42 | PP2500029616 - Bạch linh | 23,120,000 | 231,200 |
| 43 | PP2500029617 - Trạch tả | 5,512,500 | 55,125 |
| 44 | PP2500029618 - Ý dĩ | 18,000,000 | 180,000 |
| 45 | PP2500029619 - Mạch nha | 3,202,500 | 32,025 |
| 46 | PP2500029620 - Sơn tra | 525,000 | 5,250 |
| 47 | PP2500029621 - Thương truật | 57,600,000 | 576,000 |
| 48 | PP2500029622 - Liên nhục | 20,160,000 | 201,600 |
| 49 | PP2500029623 - Ngũ vị tử | 2,073,000 | 20,730 |
| 50 | PP2500029624 - Sơn thù | 2,615,000 | 26,150 |
| 51 | PP2500029625 - Bạch thược | 33,180,000 | 331,800 |
| 52 | PP2500029626 - Đương quy | 77,700,000 | 777,000 |
| 53 | PP2500029627 - Hà thủ ô đỏ | 25,200,000 | 252,000 |
| 54 | PP2500029628 - Long nhãn | 12,000,000 | 120,000 |
| 55 | PP2500029629 - Thục địa | 15,330,000 | 153,300 |
| 56 | PP2500029630 - Câu kỷ tử | 26,544,000 | 265,440 |
| 57 | PP2500029631 - Mạch môn | 2,887,500 | 28,875 |
| 58 | PP2500029632 - Ba kích | 4,200,000 | 42,000 |
| 59 | PP2500029633 - Cẩu tích | 4,720,000 | 47,200 |
| 60 | PP2500029634 - Cốt toái bổ | 7,520,000 | 75,200 |
| 61 | PP2500029635 - Đỗ trọng | 18,800,000 | 188,000 |
| 62 | PP2500029636 - Tục đoạn | 35,280,000 | 352,800 |
| 63 | PP2500029637 - Bạch truật | 19,720,000 | 197,200 |
| 64 | PP2500029638 - Cam thảo | 15,900,000 | 159,000 |
| 65 | PP2500029639 - Đại táo | 19,200,000 | 192,000 |
| 66 | PP2500029640 - Đảng sâm | 61,992,000 | 619,920 |
| 67 | PP2500029641 - Hoài sơn | 13,440,000 | 134,400 |
| 68 | PP2500029642 - Hoàng kỳ | 11,760,000 | 117,600 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500029575 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2500029576 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500029577 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500029578 |
| Giá từng phần lô | 3,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2500029579 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500029580 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500029581 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500029582 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2500029583 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500029584 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500029585 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500029586 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2500029587 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500029588 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500029589 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500029590 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500029591 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500029592 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên Kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500029593 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500029594 |
| Giá từng phần lô | 16,858,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500029595 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500029596 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500029597 |
| Giá từng phần lô | 29,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500029598 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500029599 |
| Giá từng phần lô | 27,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500029600 |
| Giá từng phần lô | 1,443,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500029601 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500029602 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500029603 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500029604 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2500029605 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500029606 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500029607 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500029608 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500029609 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500029610 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500029611 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500029612 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500029613 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500029614 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500029615 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2500029616 |
| Giá từng phần lô | 23,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500029617 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500029618 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2500029619 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500029620 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500029621 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500029622 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500029623 |
| Giá từng phần lô | 2,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2500029624 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500029625 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2500029626 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500029627 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500029628 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500029629 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500029630 |
| Giá từng phần lô | 26,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500029631 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500029632 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500029633 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500029634 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500029635 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500029636 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500029637 |
| Giá từng phần lô | 19,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500029638 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500029639 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500029640 |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500029641 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500029642 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi