Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300143277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 110 |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102682 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 2,020,523,018 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20.205.268 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300222366 - Bạch chỉ | 13,210,600 | 132,106 |
| 2 | PP2300222367 - Quế chi | 6,855,750 | 68,558 |
| 3 | PP2300222368 - Tế tân | 19,240,452 | 192,405 |
| 4 | PP2300222369 - Cúc hoa | 1,170,458 | 11,705 |
| 5 | PP2300222370 - Lức (Sài hồ nam) | 232,565 | 2,326 |
| 6 | PP2300222371 - Thăng ma | 869,176 | 8,692 |
| 7 | PP2300222372 - Cà gai leo | 524,500 | 5,245 |
| 8 | PP2300222373 - Cốt khí củ | 31,500,000 | 315,000 |
| 9 | PP2300222374 - Dây đau xương | 8,170,365 | 81,704 |
| 10 | PP2300222375 - Độc hoạt | 81,258,415 | 812,585 |
| 11 | PP2300222376 - Ké đầu ngựa(Thươngnhĩ tử) | 582,125 | 5,822 |
| 12 | PP2300222377 - Khương hoạt | 285,624,140 | 2,856,242 |
| 13 | PP2300222378 - Ngũ gia bì chân chim | 7,423,150 | 74,232 |
| 14 | PP2300222379 - Tang chi | 5,631,600 | 56,316 |
| 15 | PP2300222380 - Tang ký sinh | 27,780,795 | 277,808 |
| 16 | PP2300222381 - Tần giao | 15,635,820 | 156,359 |
| 17 | PP2300222382 - Thiên niên kiện | 20,496,208 | 204,963 |
| 18 | PP2300222383 - Uy linh tiên | 58,672,250 | 586,723 |
| 19 | PP2300222384 - Can khương | 973,350 | 9,734 |
| 20 | PP2300222385 - Đại hồi | 1,155,000 | 11,550 |
| 21 | PP2300222386 - Quế nhục | 2,146,050 | 21,461 |
| 22 | PP2300222387 - Bạch biển đậu | 201,146 | 2,012 |
| 23 | PP2300222388 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 193,200 | 1,932 |
| 24 | PP2300222389 - Bồ công anh | 416,130 | 4,162 |
| 25 | PP2300222390 - Giảo cổ lam | 609,000 | 6,090 |
| 26 | PP2300222391 - Kim ngân hoa | 2,621,940 | 26,220 |
| 27 | PP2300222392 - Thổ phục linh | 14,474,300 | 144,743 |
| 28 | PP2300222393 - Trinh nữ hoàngcung | 342,450 | 3,425 |
| 29 | PP2300222394 - Chi tử | 787,875 | 7,879 |
| 30 | PP2300222395 - Huyền sâm | 11,339,370 | 113,394 |
| 31 | PP2300222396 - Hoàng bá | 844,590 | 8,446 |
| 32 | PP2300222397 - Hoàng cầm | 928,929 | 9,290 |
| 33 | PP2300222398 - Hoàng liên | 4,412,325 | 44,124 |
| 34 | PP2300222399 - Nhân trần | 578,000 | 5,780 |
| 35 | PP2300222400 - Sinh địa | 29,062,500 | 290,625 |
| 36 | PP2300222401 - Xích thược | 11,791,650 | 117,917 |
| 37 | PP2300222402 - Bạch quả | 546,000 | 5,460 |
| 38 | PP2300222403 - Cát cánh | 724,616 | 7,247 |
| 39 | PP2300222404 - Kha tử | 472,500 | 4,725 |
| 40 | PP2300222405 - Bá tử nhân | 7,492,440 | 74,925 |
| 41 | PP2300222406 - Bình vôi (Ngải tượng) | 12,015,000 | 120,150 |
| 42 | PP2300222407 - Lạc tiên | 7,566,700 | 75,667 |
| 43 | PP2300222408 - Liên tâm | 970,125 | 9,702 |
| 44 | PP2300222409 - Phục thần | 14,778,750 | 147,788 |
| 45 | PP2300222410 - Táo nhân | 16,949,440 | 169,495 |
| 46 | PP2300222411 - Thảo quyết minh | 281,193 | 2,812 |
| 47 | PP2300222412 - Viễn chí | 244,277,385 | 2,442,774 |
| 48 | PP2300222413 - Chỉ thực | 897,905 | 8,980 |
| 49 | PP2300222414 - Chỉ xác | 604,315 | 6,044 |
| 50 | PP2300222415 - Hậu phác | 2,259,620 | 22,597 |
| 51 | PP2300222416 - Hương phụ | 1,388,850 | 13,889 |
| 52 | PP2300222417 - Mộc hương | 414,430 | 4,145 |
| 53 | PP2300222418 - Sa nhân | 1,119,484 | 11,195 |
| 54 | PP2300222419 - Trần bì | 3,499,776 | 34,998 |
| 55 | PP2300222420 - Đan sâm | 5,332,360 | 53,324 |
| 56 | PP2300222421 - Đào nhân | 6,956,530 | 69,566 |
| 57 | PP2300222422 - Hồng hoa | 59,443,320 | 594,434 |
| 58 | PP2300222423 - Ích mẫu | 528,405 | 5,285 |
| 59 | PP2300222424 - Kê huyết đằng | 16,280,400 | 162,804 |
| 60 | PP2300222425 - Khương hoàng | 455,000 | 4,550 |
| 61 | PP2300222426 - Một dược | 1,165,690 | 11,657 |
| 62 | PP2300222427 - Ngưu tất | 44,112,250 | 441,123 |
| 63 | PP2300222428 - Nhũ hương | 2,033,485 | 20,335 |
| 64 | PP2300222429 - Xuyên khung | 57,144,420 | 571,445 |
| 65 | PP2300222430 - Hòe hoa | 979,800 | 9,798 |
| 66 | PP2300222431 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 47,971,110 | 479,712 |
| 67 | PP2300222432 - Cỏ ngọt | 373,650 | 3,737 |
| 68 | PP2300222433 - Đăng tâm thảo | 2,641,800 | 26,418 |
| 69 | PP2300222434 - Hoạt thạch | 1,386,000 | 13,860 |
| 70 | PP2300222435 - Mộc thông | 1,482,880 | 14,829 |
| 71 | PP2300222436 - Trạch tả | 564,895 | 5,649 |
| 72 | PP2300222437 - Tỳ giải | 1,432,000 | 14,320 |
| 73 | PP2300222438 - Xa tiền tử | 2,567,250 | 25,673 |
| 74 | PP2300222439 - Ô tặc cốt | 2,556,250 | 25,563 |
| 75 | PP2300222440 - Sơn tra | 288,825 | 2,889 |
| 76 | PP2300222441 - Thương truật | 16,499,680 | 164,997 |
| 77 | PP2300222442 - Khiếm thực | 1,735,175 | 17,352 |
| 78 | PP2300222443 - Kim anh | 1,315,125 | 13,152 |
| 79 | PP2300222444 - Ngũ vị tử | 2,650,040 | 26,501 |
| 80 | PP2300222445 - Sơn thù | 3,525,430 | 35,255 |
| 81 | PP2300222446 - Bạch thược | 77,541,600 | 775,416 |
| 82 | PP2300222447 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) | 60,476,700 | 604,767 |
| 83 | PP2300222448 - Hà thủ ô đỏ | 2,116,250 | 21,163 |
| 84 | PP2300222449 - Long nhãn | 6,124,640 | 61,247 |
| 85 | PP2300222450 - Thục địa | 49,969,500 | 499,695 |
| 86 | PP2300222451 - A giao | 5,244,750 | 52,448 |
| 87 | PP2300222452 - Câu kỷ tử | 10,161,510 | 101,616 |
| 88 | PP2300222453 - Mạch môn | 1,567,100 | 15,671 |
| 89 | PP2300222454 - Sa sâm | 2,433,375 | 24,334 |
| 90 | PP2300222455 - Ba kích | 2,874,035 | 28,741 |
| 91 | PP2300222456 - Cẩu tích | 16,599,260 | 165,993 |
| 92 | PP2300222457 - Cốt toái bổ | 25,699,465 | 256,995 |
| 93 | PP2300222458 - Đỗ trọng | 72,817,500 | 728,175 |
| 94 | PP2300222459 - Ích trí nhân | 2,761,375 | 27,614 |
| 95 | PP2300222460 - Tục đoạn | 63,180,700 | 631,807 |
| 96 | PP2300222461 - Bạch truật | 7,989,820 | 79,899 |
| 97 | PP2300222462 - Cam thảo | 32,956,600 | 329,566 |
| 98 | PP2300222463 - Đại táo | 21,433,350 | 214,334 |
| 99 | PP2300222464 - Đảng sâm | 199,472,700 | 1,994,727 |
| 100 | PP2300222465 - Hoài sơn | 612,565 | 6,126 |
| 101 | PP2300222466 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 93,053,750 | 930,538 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300222366 |
| Giá từng phần lô | 13,210,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300222367 |
| Giá từng phần lô | 6,855,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300222368 |
| Giá từng phần lô | 19,240,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300222369 |
| Giá từng phần lô | 1,170,458 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300222370 |
| Giá từng phần lô | 232,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300222371 |
| Giá từng phần lô | 869,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300222372 |
| Giá từng phần lô | 524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300222373 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300222374 |
| Giá từng phần lô | 8,170,365 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300222375 |
| Giá từng phần lô | 81,258,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa(Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300222376 |
| Giá từng phần lô | 582,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300222377 |
| Giá từng phần lô | 285,624,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300222378 |
| Giá từng phần lô | 7,423,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300222379 |
| Giá từng phần lô | 5,631,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300222380 |
| Giá từng phần lô | 27,780,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300222381 |
| Giá từng phần lô | 15,635,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300222382 |
| Giá từng phần lô | 20,496,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300222383 |
| Giá từng phần lô | 58,672,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300222384 |
| Giá từng phần lô | 973,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300222385 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300222386 |
| Giá từng phần lô | 2,146,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300222387 |
| Giá từng phần lô | 201,146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300222388 |
| Giá từng phần lô | 193,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300222389 |
| Giá từng phần lô | 416,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300222390 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300222391 |
| Giá từng phần lô | 2,621,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300222392 |
| Giá từng phần lô | 14,474,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàngcung |
|
| Mã phần lô | PP2300222393 |
| Giá từng phần lô | 342,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300222394 |
| Giá từng phần lô | 787,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300222395 |
| Giá từng phần lô | 11,339,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300222396 |
| Giá từng phần lô | 844,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300222397 |
| Giá từng phần lô | 928,929 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300222398 |
| Giá từng phần lô | 4,412,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300222399 |
| Giá từng phần lô | 578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300222400 |
| Giá từng phần lô | 29,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300222401 |
| Giá từng phần lô | 11,791,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300222402 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300222403 |
| Giá từng phần lô | 724,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300222404 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300222405 |
| Giá từng phần lô | 7,492,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300222406 |
| Giá từng phần lô | 12,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300222407 |
| Giá từng phần lô | 7,566,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300222408 |
| Giá từng phần lô | 970,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300222409 |
| Giá từng phần lô | 14,778,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300222410 |
| Giá từng phần lô | 16,949,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300222411 |
| Giá từng phần lô | 281,193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300222412 |
| Giá từng phần lô | 244,277,385 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300222413 |
| Giá từng phần lô | 897,905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300222414 |
| Giá từng phần lô | 604,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300222415 |
| Giá từng phần lô | 2,259,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300222416 |
| Giá từng phần lô | 1,388,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300222417 |
| Giá từng phần lô | 414,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300222418 |
| Giá từng phần lô | 1,119,484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300222419 |
| Giá từng phần lô | 3,499,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300222420 |
| Giá từng phần lô | 5,332,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300222421 |
| Giá từng phần lô | 6,956,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300222422 |
| Giá từng phần lô | 59,443,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300222423 |
| Giá từng phần lô | 528,405 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300222424 |
| Giá từng phần lô | 16,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300222425 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300222426 |
| Giá từng phần lô | 1,165,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300222427 |
| Giá từng phần lô | 44,112,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300222428 |
| Giá từng phần lô | 2,033,485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300222429 |
| Giá từng phần lô | 57,144,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300222430 |
| Giá từng phần lô | 979,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300222431 |
| Giá từng phần lô | 47,971,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300222432 |
| Giá từng phần lô | 373,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300222433 |
| Giá từng phần lô | 2,641,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300222434 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300222435 |
| Giá từng phần lô | 1,482,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300222436 |
| Giá từng phần lô | 564,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300222437 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300222438 |
| Giá từng phần lô | 2,567,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300222439 |
| Giá từng phần lô | 2,556,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300222440 |
| Giá từng phần lô | 288,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300222441 |
| Giá từng phần lô | 16,499,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300222442 |
| Giá từng phần lô | 1,735,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300222443 |
| Giá từng phần lô | 1,315,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300222444 |
| Giá từng phần lô | 2,650,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300222445 |
| Giá từng phần lô | 3,525,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300222446 |
| Giá từng phần lô | 77,541,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300222447 |
| Giá từng phần lô | 60,476,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300222448 |
| Giá từng phần lô | 2,116,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300222449 |
| Giá từng phần lô | 6,124,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300222450 |
| Giá từng phần lô | 49,969,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300222451 |
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300222452 |
| Giá từng phần lô | 10,161,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300222453 |
| Giá từng phần lô | 1,567,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300222454 |
| Giá từng phần lô | 2,433,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300222455 |
| Giá từng phần lô | 2,874,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300222456 |
| Giá từng phần lô | 16,599,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300222457 |
| Giá từng phần lô | 25,699,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300222458 |
| Giá từng phần lô | 72,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300222459 |
| Giá từng phần lô | 2,761,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300222460 |
| Giá từng phần lô | 63,180,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300222461 |
| Giá từng phần lô | 7,989,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300222462 |
| Giá từng phần lô | 32,956,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300222463 |
| Giá từng phần lô | 21,433,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300222464 |
| Giá từng phần lô | 199,472,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300222465 |
| Giá từng phần lô | 612,565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300222466 |
| Giá từng phần lô | 93,053,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi