Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143277-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300102682
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ y tế.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,020,523,018 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.205.268 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300222366 - Bạch chỉ 13,210,600 132,106
2 PP2300222367 - Quế chi 6,855,750 68,558
3 PP2300222368 - Tế tân 19,240,452 192,405
4 PP2300222369 - Cúc hoa 1,170,458 11,705
5 PP2300222370 - Lức (Sài hồ nam) 232,565 2,326
6 PP2300222371 - Thăng ma 869,176 8,692
7 PP2300222372 - Cà gai leo 524,500 5,245
8 PP2300222373 - Cốt khí củ 31,500,000 315,000
9 PP2300222374 - Dây đau xương 8,170,365 81,704
10 PP2300222375 - Độc hoạt 81,258,415 812,585
11 PP2300222376 - Ké đầu ngựa(Thươngnhĩ tử) 582,125 5,822
12 PP2300222377 - Khương hoạt 285,624,140 2,856,242
13 PP2300222378 - Ngũ gia bì chân chim 7,423,150 74,232
14 PP2300222379 - Tang chi 5,631,600 56,316
15 PP2300222380 - Tang ký sinh 27,780,795 277,808
16 PP2300222381 - Tần giao 15,635,820 156,359
17 PP2300222382 - Thiên niên kiện 20,496,208 204,963
18 PP2300222383 - Uy linh tiên 58,672,250 586,723
19 PP2300222384 - Can khương 973,350 9,734
20 PP2300222385 - Đại hồi 1,155,000 11,550
21 PP2300222386 - Quế nhục 2,146,050 21,461
22 PP2300222387 - Bạch biển đậu 201,146 2,012
23 PP2300222388 - Bạch hoa xà thiệt thảo 193,200 1,932
24 PP2300222389 - Bồ công anh 416,130 4,162
25 PP2300222390 - Giảo cổ lam 609,000 6,090
26 PP2300222391 - Kim ngân hoa 2,621,940 26,220
27 PP2300222392 - Thổ phục linh 14,474,300 144,743
28 PP2300222393 - Trinh nữ hoàngcung 342,450 3,425
29 PP2300222394 - Chi tử 787,875 7,879
30 PP2300222395 - Huyền sâm 11,339,370 113,394
31 PP2300222396 - Hoàng bá 844,590 8,446
32 PP2300222397 - Hoàng cầm 928,929 9,290
33 PP2300222398 - Hoàng liên 4,412,325 44,124
34 PP2300222399 - Nhân trần 578,000 5,780
35 PP2300222400 - Sinh địa 29,062,500 290,625
36 PP2300222401 - Xích thược 11,791,650 117,917
37 PP2300222402 - Bạch quả 546,000 5,460
38 PP2300222403 - Cát cánh 724,616 7,247
39 PP2300222404 - Kha tử 472,500 4,725
40 PP2300222405 - Bá tử nhân 7,492,440 74,925
41 PP2300222406 - Bình vôi (Ngải tượng) 12,015,000 120,150
42 PP2300222407 - Lạc tiên 7,566,700 75,667
43 PP2300222408 - Liên tâm 970,125 9,702
44 PP2300222409 - Phục thần 14,778,750 147,788
45 PP2300222410 - Táo nhân 16,949,440 169,495
46 PP2300222411 - Thảo quyết minh 281,193 2,812
47 PP2300222412 - Viễn chí 244,277,385 2,442,774
48 PP2300222413 - Chỉ thực 897,905 8,980
49 PP2300222414 - Chỉ xác 604,315 6,044
50 PP2300222415 - Hậu phác 2,259,620 22,597
51 PP2300222416 - Hương phụ 1,388,850 13,889
52 PP2300222417 - Mộc hương 414,430 4,145
53 PP2300222418 - Sa nhân 1,119,484 11,195
54 PP2300222419 - Trần bì 3,499,776 34,998
55 PP2300222420 - Đan sâm 5,332,360 53,324
56 PP2300222421 - Đào nhân 6,956,530 69,566
57 PP2300222422 - Hồng hoa 59,443,320 594,434
58 PP2300222423 - Ích mẫu 528,405 5,285
59 PP2300222424 - Kê huyết đằng 16,280,400 162,804
60 PP2300222425 - Khương hoàng 455,000 4,550
61 PP2300222426 - Một dược 1,165,690 11,657
62 PP2300222427 - Ngưu tất 44,112,250 441,123
63 PP2300222428 - Nhũ hương 2,033,485 20,335
64 PP2300222429 - Xuyên khung 57,144,420 571,445
65 PP2300222430 - Hòe hoa 979,800 9,798
66 PP2300222431 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 47,971,110 479,712
67 PP2300222432 - Cỏ ngọt 373,650 3,737
68 PP2300222433 - Đăng tâm thảo 2,641,800 26,418
69 PP2300222434 - Hoạt thạch 1,386,000 13,860
70 PP2300222435 - Mộc thông 1,482,880 14,829
71 PP2300222436 - Trạch tả 564,895 5,649
72 PP2300222437 - Tỳ giải 1,432,000 14,320
73 PP2300222438 - Xa tiền tử 2,567,250 25,673
74 PP2300222439 - Ô tặc cốt 2,556,250 25,563
75 PP2300222440 - Sơn tra 288,825 2,889
76 PP2300222441 - Thương truật 16,499,680 164,997
77 PP2300222442 - Khiếm thực 1,735,175 17,352
78 PP2300222443 - Kim anh 1,315,125 13,152
79 PP2300222444 - Ngũ vị tử 2,650,040 26,501
80 PP2300222445 - Sơn thù 3,525,430 35,255
81 PP2300222446 - Bạch thược 77,541,600 775,416
82 PP2300222447 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) 60,476,700 604,767
83 PP2300222448 - Hà thủ ô đỏ 2,116,250 21,163
84 PP2300222449 - Long nhãn 6,124,640 61,247
85 PP2300222450 - Thục địa 49,969,500 499,695
86 PP2300222451 - A giao 5,244,750 52,448
87 PP2300222452 - Câu kỷ tử 10,161,510 101,616
88 PP2300222453 - Mạch môn 1,567,100 15,671
89 PP2300222454 - Sa sâm 2,433,375 24,334
90 PP2300222455 - Ba kích 2,874,035 28,741
91 PP2300222456 - Cẩu tích 16,599,260 165,993
92 PP2300222457 - Cốt toái bổ 25,699,465 256,995
93 PP2300222458 - Đỗ trọng 72,817,500 728,175
94 PP2300222459 - Ích trí nhân 2,761,375 27,614
95 PP2300222460 - Tục đoạn 63,180,700 631,807
96 PP2300222461 - Bạch truật 7,989,820 79,899
97 PP2300222462 - Cam thảo 32,956,600 329,566
98 PP2300222463 - Đại táo 21,433,350 214,334
99 PP2300222464 - Đảng sâm 199,472,700 1,994,727
100 PP2300222465 - Hoài sơn 612,565 6,126
101 PP2300222466 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 93,053,750 930,538
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300222366
Giá từng phần lô 13,210,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,106
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300222367
Giá từng phần lô 6,855,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300222368
Giá từng phần lô 19,240,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300222369
Giá từng phần lô 1,170,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2300222370
Giá từng phần lô 232,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300222371
Giá từng phần lô 869,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300222372
Giá từng phần lô 524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300222373
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300222374
Giá từng phần lô 8,170,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300222375
Giá từng phần lô 81,258,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa(Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300222376
Giá từng phần lô 582,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300222377
Giá từng phần lô 285,624,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300222378
Giá từng phần lô 7,423,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2300222379
Giá từng phần lô 5,631,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,316
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300222380
Giá từng phần lô 27,780,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300222381
Giá từng phần lô 15,635,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300222382
Giá từng phần lô 20,496,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300222383
Giá từng phần lô 58,672,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,723
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300222384
Giá từng phần lô 973,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hồi
Mã phần lô PP2300222385
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300222386
Giá từng phần lô 2,146,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300222387
Giá từng phần lô 201,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300222388
Giá từng phần lô 193,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300222389
Giá từng phần lô 416,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300222390
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300222391
Giá từng phần lô 2,621,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300222392
Giá từng phần lô 14,474,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàngcung
Mã phần lô PP2300222393
Giá từng phần lô 342,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300222394
Giá từng phần lô 787,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,879
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300222395
Giá từng phần lô 11,339,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300222396
Giá từng phần lô 844,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300222397
Giá từng phần lô 928,929
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300222398
Giá từng phần lô 4,412,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300222399
Giá từng phần lô 578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300222400
Giá từng phần lô 29,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300222401
Giá từng phần lô 11,791,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch quả
Mã phần lô PP2300222402
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300222403
Giá từng phần lô 724,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kha tử
Mã phần lô PP2300222404
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300222405
Giá từng phần lô 7,492,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300222406
Giá từng phần lô 12,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300222407
Giá từng phần lô 7,566,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2300222408
Giá từng phần lô 970,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300222409
Giá từng phần lô 14,778,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300222410
Giá từng phần lô 16,949,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300222411
Giá từng phần lô 281,193
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300222412
Giá từng phần lô 244,277,385
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300222413
Giá từng phần lô 897,905
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300222414
Giá từng phần lô 604,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2300222415
Giá từng phần lô 2,259,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300222416
Giá từng phần lô 1,388,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300222417
Giá từng phần lô 414,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300222418
Giá từng phần lô 1,119,484
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300222419
Giá từng phần lô 3,499,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300222420
Giá từng phần lô 5,332,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300222421
Giá từng phần lô 6,956,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300222422
Giá từng phần lô 59,443,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300222423
Giá từng phần lô 528,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300222424
Giá từng phần lô 16,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300222425
Giá từng phần lô 455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Một dược
Mã phần lô PP2300222426
Giá từng phần lô 1,165,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300222427
Giá từng phần lô 44,112,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300222428
Giá từng phần lô 2,033,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300222429
Giá từng phần lô 57,144,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300222430
Giá từng phần lô 979,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300222431
Giá từng phần lô 47,971,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300222432
Giá từng phần lô 373,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300222433
Giá từng phần lô 2,641,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300222434
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc thông
Mã phần lô PP2300222435
Giá từng phần lô 1,482,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300222436
Giá từng phần lô 564,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300222437
Giá từng phần lô 1,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300222438
Giá từng phần lô 2,567,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300222439
Giá từng phần lô 2,556,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300222440
Giá từng phần lô 288,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300222441
Giá từng phần lô 16,499,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300222442
Giá từng phần lô 1,735,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim anh
Mã phần lô PP2300222443
Giá từng phần lô 1,315,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300222444
Giá từng phần lô 2,650,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300222445
Giá từng phần lô 3,525,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300222446
Giá từng phần lô 77,541,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu)
Mã phần lô PP2300222447
Giá từng phần lô 60,476,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300222448
Giá từng phần lô 2,116,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300222449
Giá từng phần lô 6,124,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300222450
Giá từng phần lô 49,969,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
A giao
Mã phần lô PP2300222451
Giá từng phần lô 5,244,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300222452
Giá từng phần lô 10,161,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300222453
Giá từng phần lô 1,567,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300222454
Giá từng phần lô 2,433,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300222455
Giá từng phần lô 2,874,035
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300222456
Giá từng phần lô 16,599,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300222457
Giá từng phần lô 25,699,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300222458
Giá từng phần lô 72,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300222459
Giá từng phần lô 2,761,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300222460
Giá từng phần lô 63,180,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300222461
Giá từng phần lô 7,989,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300222462
Giá từng phần lô 32,956,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300222463
Giá từng phần lô 21,433,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300222464
Giá từng phần lô 199,472,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300222465
Giá từng phần lô 612,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300222466
Giá từng phần lô 93,053,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->