Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400335488-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 354 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 354 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400191375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,551,101,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400232227 - Quế chi | 1,950,000 | 29,250 |
| 2 | PP2400232228 - Tế tân | 9,000,000 | 135,000 |
| 3 | PP2400232229 - Cúc hoa | 17,040,000 | 255,600 |
| 4 | PP2400232230 - Mạn kinh tử | 23,060,000 | 345,900 |
| 5 | PP2400232231 - Sài hồ | 22,120,000 | 331,800 |
| 6 | PP2400232232 - Thăng ma | 9,080,000 | 136,200 |
| 7 | PP2400232233 - Dây đau xương | 6,160,000 | 92,400 |
| 8 | PP2400232234 - Độc hoạt | 35,700,000 | 535,500 |
| 9 | PP2400232235 - Hy thiêm | 635,000 | 9,525 |
| 10 | PP2400232236 - Ké đầu ngựa | 4,400,000 | 66,000 |
| 11 | PP2400232237 - Khương hoạt | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 12 | PP2400232238 - Mộc qua | 2,240,000 | 33,600 |
| 13 | PP2400232239 - Ngũ gia bì chân chim | 1,536,000 | 23,040 |
| 14 | PP2400232240 - Phòng phong | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 15 | PP2400232241 - Tang chi | 2,850,000 | 42,750 |
| 16 | PP2400232242 - Tần giao | 78,960,000 | 1,184,400 |
| 17 | PP2400232243 - Thiên niên kiện | 9,060,000 | 135,900 |
| 18 | PP2400232244 - Uy linh tiên | 4,509,750 | 67,646 |
| 19 | PP2400232245 - Can khương | 2,940,000 | 44,100 |
| 20 | PP2400232246 - Bồ công anh | 2,441,250 | 36,618 |
| 21 | PP2400232247 - Kim ngân hoa | 13,450,000 | 201,750 |
| 22 | PP2400232248 - Liên kiều | 4,806,000 | 72,090 |
| 23 | PP2400232249 - Thổ phục linh | 14,350,000 | 215,250 |
| 24 | PP2400232250 - Chi tử | 1,293,000 | 19,395 |
| 25 | PP2400232251 - Huyền sâm | 6,930,000 | 103,950 |
| 26 | PP2400232252 - Hoàng liên | 36,900,000 | 553,500 |
| 27 | PP2400232253 - Nhân trần | 7,140,000 | 107,100 |
| 28 | PP2400232254 - Bạch mao căn | 955,500 | 14,332 |
| 29 | PP2400232255 - Sinh địa | 10,975,000 | 164,625 |
| 30 | PP2400232256 - Xích thược | 55,440,000 | 831,600 |
| 31 | PP2400232257 - Bạch giới tử | 1,480,000 | 22,200 |
| 32 | PP2400232258 - Bán hạ nam | 5,670,000 | 85,050 |
| 33 | PP2400232259 - Cát cánh | 8,158,500 | 122,377 |
| 34 | PP2400232260 - Hạnh nhân | 1,300,000 | 19,500 |
| 35 | PP2400232261 - Câu đằng | 5,964,000 | 89,460 |
| 36 | PP2400232262 - Địa long | 7,260,000 | 108,900 |
| 37 | PP2400232263 - Thiên ma | 13,965,000 | 209,475 |
| 38 | PP2400232264 - Bá tử nhân | 17,262,000 | 258,930 |
| 39 | PP2400232265 - Lạc tiên | 2,180,000 | 32,700 |
| 40 | PP2400232266 - Liên tâm | 4,728,000 | 70,920 |
| 41 | PP2400232267 - Táo nhân | 59,640,000 | 894,600 |
| 42 | PP2400232268 - Thảo quyết minh | 3,452,400 | 51,786 |
| 43 | PP2400232269 - Hương phụ | 3,360,000 | 50,400 |
| 44 | PP2400232270 - Ô dược | 735,000 | 11,025 |
| 45 | PP2400232271 - Sa nhân | 6,567,750 | 98,516 |
| 46 | PP2400232272 - Trần bì | 10,000,000 | 150,000 |
| 47 | PP2400232273 - Đào nhân | 40,871,250 | 613,068 |
| 48 | PP2400232274 - Hồng hoa | 56,400,000 | 846,000 |
| 49 | PP2400232275 - Huyết giác | 10,800,000 | 162,000 |
| 50 | PP2400232276 - Ích mẫu | 640,000 | 9,600 |
| 51 | PP2400232277 - Nga truật | 1,360,000 | 20,400 |
| 52 | PP2400232278 - Ngưu tất | 28,960,000 | 434,400 |
| 53 | PP2400232279 - Xuyên khung | 22,500,000 | 337,500 |
| 54 | PP2400232280 - Hòe hoa | 10,000,000 | 150,000 |
| 55 | PP2400232281 - Tam thất | 19,300,000 | 289,500 |
| 56 | PP2400232282 - Trắc bách diệp | 1,085,000 | 16,275 |
| 57 | PP2400232283 - Bạch linh (phục linh) | 45,360,000 | 680,400 |
| 58 | PP2400232284 - Kim tiền thảo | 3,200,000 | 48,000 |
| 59 | PP2400232285 - Trạch tả | 7,800,000 | 117,000 |
| 60 | PP2400232286 - Ý dĩ | 4,740,000 | 71,100 |
| 61 | PP2400232287 - Đại hoàng | 1,086,750 | 16,301 |
| 62 | PP2400232288 - Hoắc hương | 4,330,000 | 64,950 |
| 63 | PP2400232289 - Kê nội kim | 3,780,000 | 56,700 |
| 64 | PP2400232290 - Sơn tra | 955,500 | 14,332 |
| 65 | PP2400232291 - Thương truật | 47,360,000 | 710,400 |
| 66 | PP2400232292 - Khiếm thực | 3,950,000 | 59,250 |
| 67 | PP2400232293 - Liên nhục | 13,104,000 | 196,560 |
| 68 | PP2400232294 - Mẫu lệ | 810,000 | 12,150 |
| 69 | PP2400232295 - Ngũ vị tử | 7,280,000 | 109,200 |
| 70 | PP2400232296 - Sơn thù | 10,500,000 | 157,500 |
| 71 | PP2400232297 - Đương quy | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 72 | PP2400232298 - Hà thủ ô đỏ | 42,030,000 | 630,450 |
| 73 | PP2400232299 - Long nhãn | 12,725,000 | 190,875 |
| 74 | PP2400232300 - Thục địa | 43,848,000 | 657,720 |
| 75 | PP2400232301 - Câu kỷ tử | 23,940,000 | 359,100 |
| 76 | PP2400232302 - Sa sâm | 6,720,000 | 100,800 |
| 77 | PP2400232303 - Ba kích | 25,179,000 | 377,685 |
| 78 | PP2400232304 - Cốt toái bổ | 15,840,000 | 237,600 |
| 79 | PP2400232305 - Đỗ trọng | 27,540,000 | 413,100 |
| 80 | PP2400232306 - Đại táo | 14,080,000 | 211,200 |
| 81 | PP2400232307 - Nhục thung dung | 50,085,000 | 751,275 |
| 82 | PP2400232308 - Tục đoạn | 35,280,000 | 529,200 |
| 83 | PP2400232309 - Cam thảo | 35,680,000 | 535,200 |
| 84 | PP2400232310 - Đảng sâm | 67,270,000 | 1,009,050 |
| 85 | PP2400232311 - Đinh Lăng | 5,980,000 | 89,700 |
| 86 | PP2400232312 - Mã tiền | 1,188,000 | 17,820 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400232227 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400232228 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400232229 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400232230 |
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400232231 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400232232 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400232233 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400232234 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400232235 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2400232236 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400232237 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400232238 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400232239 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400232240 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400232241 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400232242 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400232243 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400232244 |
| Giá từng phần lô | 4,509,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400232245 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400232246 |
| Giá từng phần lô | 2,441,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400232247 |
| Giá từng phần lô | 13,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400232248 |
| Giá từng phần lô | 4,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400232249 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400232250 |
| Giá từng phần lô | 1,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400232251 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400232252 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400232253 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400232254 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400232255 |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400232256 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400232257 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400232258 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400232259 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400232260 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400232261 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400232262 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400232263 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400232264 |
| Giá từng phần lô | 17,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400232265 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400232266 |
| Giá từng phần lô | 4,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400232267 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400232268 |
| Giá từng phần lô | 3,452,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400232269 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400232270 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400232271 |
| Giá từng phần lô | 6,567,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400232272 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400232273 |
| Giá từng phần lô | 40,871,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400232274 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400232275 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400232276 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400232277 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400232278 |
| Giá từng phần lô | 28,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400232279 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400232280 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400232281 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400232282 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400232283 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400232284 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400232285 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400232286 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400232287 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400232288 |
| Giá từng phần lô | 4,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400232289 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400232290 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400232291 |
| Giá từng phần lô | 47,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400232292 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400232293 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400232294 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400232295 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400232296 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400232297 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400232298 |
| Giá từng phần lô | 42,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400232299 |
| Giá từng phần lô | 12,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400232300 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400232301 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400232302 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400232303 |
| Giá từng phần lô | 25,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400232304 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400232305 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400232306 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400232307 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400232308 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400232309 |
| Giá từng phần lô | 35,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400232310 |
| Giá từng phần lô | 67,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh Lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400232311 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400232312 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi