Gói thầu: Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026 (12 tháng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500565374-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 354
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 354
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 04: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026 (12 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2500303440
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 997,747,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500569892 - 6,037,500 8.603.437,5 4.226.250
2 PP2500569893 - 5,460,000 7.780.500 3.822.000
3 PP2500569894 - 1,200,000 1.710.000 840.000
4 PP2500569895 - 9,959,250 14.191.931,25 6.971.475
5 PP2500569896 - 11,287,500 16.084.687,5 7.901.250
6 PP2500569897 - 11,550,000 16.458.750 8.085.000
7 PP2500569898 - 6,898,500 9.830.362,5 4.828.950
8 PP2500569899 - 1,638,000 2.334.150 1.146.600
9 PP2500569900 - 3,468,150 4.942.113,75 2.427.705
10 PP2500569901 - 8,032,500 11.446.312,5 5.622.750
11 PP2500569902 - 2,100,000 2.992.500 1.470.000
12 PP2500569903 - 40,477,500 57.680.437,5 28.334.250
13 PP2500569904 - 2,058,000 2.932.650 1.440.600
14 PP2500569905 - 3,209,850 4.574.036,25 2.246.895
15 PP2500569906 - 3,250,000 4.631.250 2.275.000
16 PP2500569907 - 26,250,000 37.406.250 18.375.000
17 PP2500569908 - 6,090,000 8.678.250 4.263.000
18 PP2500569909 - 18,018,000 25.675.650 12.612.600
19 PP2500569910 - 2,583,000 3.680.775 1.808.100
20 PP2500569911 - 5,460,000 7.780.500 3.822.000
21 PP2500569912 - 6,426,000 9.157.050 4.498.200
22 PP2500569913 - 3,990,000 5.685.750 2.793.000
23 PP2500569914 - 5,701,500 8.124.637,5 3.991.050
24 PP2500569915 - 2,205,000 3.142.125 1.543.500
25 PP2500569916 - 10,100,000 14.392.500 7.070.000
26 PP2500569917 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000
27 PP2500569918 - 4,882,500 6.957.562,5 3.417.750
28 PP2500569919 - 1,312,500 1.870.312,5 918.750
29 PP2500569920 - 3,780,000 5.386.500 2.646.000
30 PP2500569921 - 3,832,500 5.461.312,5 2.682.750
31 PP2500569922 - 6,993,000 9.965.025 4.895.100
32 PP2500569923 - 46,800,000 66.690.000 32.760.000
33 PP2500569924 - 7,290,000 10.388.250 5.103.000
34 PP2500569925 - 4,347,000 6.194.475 3.042.900
35 PP2500569926 - 11,907,000 16.967.475 8.334.900
36 PP2500569927 - 6,620,000 9.433.500 4.634.000
37 PP2500569928 - 5,481,000 7.810.425 3.836.700
38 PP2500569929 - 19,824,000 28.249.200 13.876.800
39 PP2500569930 - 5,439,000 7.750.575 3.807.300
40 PP2500569931 - 12,789,000 18.224.325 8.952.300
41 PP2500569932 - 29,745,000 42.386.625 20.821.500
42 PP2500569933 - 3,622,500 5.162.062,5 2.535.750
43 PP2500569934 - 3,969,000 5.655.825 2.778.300
44 PP2500569935 - 11,400,000 16.245.000 7.980.000
45 PP2500569936 - 16,537,500 23.565.937,5 11.576.250
46 PP2500569937 - 5,370,750 7.653.318,75 3.759.525
47 PP2500569938 - 29,820,000 42.493.500 20.874.000
48 PP2500569939 - 6,762,000 9.635.850 4.733.400
49 PP2500569940 - 1,638,000 2.334.150 1.146.600
50 PP2500569941 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000
51 PP2500569942 - 6,240,000 8.892.000 4.368.000
52 PP2500569943 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000
53 PP2500569944 - 15,800,000 22.515.000 11.060.000
54 PP2500569945 - 10,596,600 15.100.155 7.417.620
55 PP2500569946 - 11,445,000 16.309.125 8.011.500
56 PP2500569947 - 17,403,750 24.800.343,75 12.182.625
57 PP2500569948 - 21,880,000 31.179.000 15.316.000
58 PP2500569949 - 2,400,000 3.420.000 1.680.000
59 PP2500569950 - 2,614,500 3.725.662,5 1.830.150
60 PP2500569951 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000
61 PP2500569952 - 14,070,000 20.049.750 9.849.000
62 PP2500569953 - 7,843,500 11.176.987,5 5.490.450
63 PP2500569954 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000
64 PP2500569955 - 4,567,500 6.508.687,5 3.197.250
65 PP2500569956 - 28,623,000 40.787.775 20.036.100
66 PP2500569957 - 8,242,500 11.745.562,5 5.769.750
67 PP2500569958 - 4,515,000 6.433.875 3.160.500
68 PP2500569959 - 1,323,000 1.885.275 926.100
69 PP2500569960 - 7,686,000 10.952.550 5.380.200
70 PP2500569961 - 4,714,500 6.718.162,5 3.300.150
71 PP2500569962 - 4,561,200 6.499.710 3.192.840
72 PP2500569963 - 2,467,500 3.516.187,5 1.727.250
73 PP2500569964 - 18,606,000 26.513.550 13.024.200
74 PP2500569965 - 3,300,000 4.702.500 2.310.000
75 PP2500569966 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000
76 PP2500569967 - 1,480,000 2.109.000 1.036.000
77 PP2500569968 - 4,420,500 6.299.212,5 3.094.350
78 PP2500569969 - 4,032,000 5.745.600 2.822.400
79 PP2500569970 - 26,775,000 38.154.375 18.742.500
80 PP2500569971 - 11,655,000 16.608.375 8.158.500
81 PP2500569972 - 9,135,000 13.017.375 6.394.500
82 PP2500569973 - 28,800,000 41.040.000 20.160.000
83 PP2500569974 - 9,555,000 13.615.875 6.688.500
84 PP2500569975 - 50,640,000 72.162.000 35.448.000
85 PP2500569976 - 4,425,750 6.306.693,75 3.098.025
86 PP2500569977 - 22,113,000 31.511.025 15.479.100
87 PP2500569978 - 5,859,000 8.349.075 4.101.300
88 PP2500569979 - 8,190,000 11.670.750 5.733.000
89 PP2500569980 - 25,515,000 36.358.875 17.860.500
90 PP2500569981 - 13,440,000 19.152.000 9.408.000
91 PP2500569982 - 16,537,500 23.565.937,5 11.576.250
92 PP2500569983 - 4,725,000 6.733.125 3.307.500
93 PP2500569984 - 32,760,000 46.683.000 22.932.000
94 PP2500569985 - 4,662,000 6.643.350 3.263.400
95 PP2500569986 - 5,166,000 7.361.550 3.616.200
96 PP2500569987 - 9,030,000 12.867.750 6.321.000
Mã phần lô PP2500569892
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.603.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569893
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.780.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569894
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569895
Giá từng phần lô 9,959,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.191.931,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.971.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569896
Giá từng phần lô 11,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.084.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.901.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569897
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569898
Giá từng phần lô 6,898,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.830.362,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.828.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569899
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569900
Giá từng phần lô 3,468,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.942.113,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.427.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569901
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.446.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.622.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569902
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569903
Giá từng phần lô 40,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.680.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.334.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569904
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.932.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569905
Giá từng phần lô 3,209,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.574.036,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.246.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569906
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569907
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569908
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.678.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569909
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.675.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569910
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.808.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569911
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.780.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569912
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.157.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.498.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569913
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569914
Giá từng phần lô 5,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.124.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.991.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569915
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569916
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569917
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569918
Giá từng phần lô 4,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.957.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.417.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569919
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569920
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569921
Giá từng phần lô 3,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.461.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.682.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569922
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.965.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569923
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569924
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.388.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569925
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.194.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569926
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.967.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569927
Giá từng phần lô 6,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.433.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569928
Giá từng phần lô 5,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.810.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569929
Giá từng phần lô 19,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.249.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.876.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569930
Giá từng phần lô 5,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.750.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569931
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.224.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569932
Giá từng phần lô 29,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.386.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.821.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569933
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.162.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569934
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.655.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569935
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569936
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.565.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569937
Giá từng phần lô 5,370,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.653.318,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.759.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569938
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.493.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569939
Giá từng phần lô 6,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.635.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.733.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569940
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569941
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569942
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569943
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569944
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569945
Giá từng phần lô 10,596,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.100.155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.417.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569946
Giá từng phần lô 11,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.309.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569947
Giá từng phần lô 17,403,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.800.343,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.182.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569948
Giá từng phần lô 21,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569949
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569950
Giá từng phần lô 2,614,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.725.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569951
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569952
Giá từng phần lô 14,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.049.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569953
Giá từng phần lô 7,843,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.176.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.490.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569954
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569955
Giá từng phần lô 4,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.508.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569956
Giá từng phần lô 28,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.787.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.036.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569957
Giá từng phần lô 8,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.745.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.769.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569958
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.433.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569959
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569960
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.952.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569961
Giá từng phần lô 4,714,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.718.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569962
Giá từng phần lô 4,561,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.499.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569963
Giá từng phần lô 2,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.516.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569964
Giá từng phần lô 18,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.513.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.024.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569965
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569966
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569967
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569968
Giá từng phần lô 4,420,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.299.212,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569969
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.745.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569970
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.154.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569971
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.608.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569972
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.017.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569973
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569974
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.615.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569975
Giá từng phần lô 50,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569976
Giá từng phần lô 4,425,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.306.693,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.098.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569977
Giá từng phần lô 22,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.511.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.479.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569978
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.349.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569979
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569980
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.358.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569981
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569982
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.565.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569983
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.733.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569984
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569985
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569986
Giá từng phần lô 5,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.361.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.616.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500569987
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.867.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->