Gói thầu: Gói số 05: Gói thầu cung cấp vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300104448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Gói thầu cung cấp vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 12,025,339,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120.253.392,1 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300179801 - Ba kích | 510,384,840 | 5,103,848 |
| 2 | PP2300179802 - Bá tử nhân | 16,560,000 | 165,600 |
| 3 | PP2300179803 - Bạch biển đậu | 4,125,000 | 41,250 |
| 4 | PP2300179804 - Bách bộ | 4,638,900 | 46,389 |
| 5 | PP2300179805 - Bạch chỉ | 50,944,000 | 509,440 |
| 6 | PP2300179806 - Bách hợp | 871,500 | 8,715 |
| 7 | PP2300179807 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 213,440,000 | 2,134,400 |
| 8 | PP2300179808 - Bạch mao căn | 1,296,750 | 12,967 |
| 9 | PP2300179809 - Bạch thược | 103,095,000 | 1,030,950 |
| 10 | PP2300179810 - Bạch truật | 215,138,000 | 2,151,380 |
| 11 | PP2300179811 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 11,088,000 | 110,880 |
| 12 | PP2300179812 - Bồ công anh | 7,744,000 | 77,440 |
| 13 | PP2300179813 - Cam thảo | 241,230,000 | 2,412,300 |
| 14 | PP2300179814 - Can khương | 18,762,000 | 187,620 |
| 15 | PP2300179815 - Cát căn | 12,736,000 | 127,360 |
| 16 | PP2300179816 - Cát cánh | 40,364,100 | 403,641 |
| 17 | PP2300179817 - Câu kỷ tử | 252,348,000 | 2,523,480 |
| 18 | PP2300179818 - Cẩu tích | 52,020,000 | 520,200 |
| 19 | PP2300179819 - Chỉ thực | 1,922,000 | 19,220 |
| 20 | PP2300179820 - Chi tử | 10,800,000 | 108,000 |
| 21 | PP2300179821 - Chỉ xác | 10,324,000 | 103,240 |
| 22 | PP2300179822 - Cốt toái bổ | 100,004,000 | 1,000,040 |
| 23 | PP2300179823 - Cúc hoa | 134,547,000 | 1,345,470 |
| 24 | PP2300179824 - Đại hoàng | 955,500 | 9,555 |
| 25 | PP2300179825 - Đại táo | 113,328,000 | 1,133,280 |
| 26 | PP2300179826 - Đan sâm | 144,672,000 | 1,446,720 |
| 27 | PP2300179827 - Đảng sâm | 607,992,000 | 6,079,920 |
| 28 | PP2300179828 - Đào nhân | 83,472,000 | 834,720 |
| 29 | PP2300179829 - Dây đau xương | 37,338,000 | 373,380 |
| 30 | PP2300179830 - Địa cốt bì | 14,700,000 | 147,000 |
| 31 | PP2300179831 - Đinh hương | 1,770,000 | 17,700 |
| 32 | PP2300179832 - Đinh lăng | 1,212,750 | 12,127 |
| 33 | PP2300179833 - Đỗ trọng | 245,133,000 | 2,451,330 |
| 34 | PP2300179834 - Độc hoạt | 280,024,000 | 2,800,240 |
| 35 | PP2300179835 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 796,272,000 | 7,962,720 |
| 36 | PP2300179836 - Hà thủ ô đỏ | 132,352,000 | 1,323,520 |
| 37 | PP2300179837 - Hạnh nhân (Khổ Hạnh nhân) | 10,080,000 | 100,800 |
| 38 | PP2300179838 - Hoài sơn | 280,924,350 | 2,809,243 |
| 39 | PP2300179839 - Hoàng bá | 29,768,000 | 297,680 |
| 40 | PP2300179840 - Hoàng cầm | 24,252,000 | 242,520 |
| 41 | PP2300179841 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 402,102,000 | 4,021,020 |
| 42 | PP2300179842 - Hoàng liên | 88,920,000 | 889,200 |
| 43 | PP2300179843 - Hồng hoa | 212,459,000 | 2,124,590 |
| 44 | PP2300179844 - Hương phụ | 11,246,500 | 112,465 |
| 45 | PP2300179845 - Huyền hồ | 4,473,000 | 44,730 |
| 46 | PP2300179846 - Huyền sâm | 40,002,000 | 400,020 |
| 47 | PP2300179847 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 12,615,750 | 126,157 |
| 48 | PP2300179848 - Kê huyết đằng | 35,892,500 | 358,925 |
| 49 | PP2300179849 - Khiếm thực | 5,237,400 | 52,374 |
| 50 | PP2300179850 - Khương hoàng | 14,664,000 | 146,640 |
| 51 | PP2300179851 - Khương hoạt | 1,012,497,000 | 10,124,970 |
| 52 | PP2300179852 - Kim ngân hoa | 216,980,000 | 2,169,800 |
| 53 | PP2300179853 - Kim tiền thảo | 4,725,000 | 47,250 |
| 54 | PP2300179854 - Kinh giới | 3,900,000 | 39,000 |
| 55 | PP2300179855 - Liên kiều | 47,686,000 | 476,860 |
| 56 | PP2300179856 - Liên nhục | 285,348,000 | 2,853,480 |
| 57 | PP2300179857 - Long nhãn | 105,090,000 | 1,050,900 |
| 58 | PP2300179858 - Mạch môn | 153,125,000 | 1,531,250 |
| 59 | PP2300179859 - Mạch nha | 6,300,000 | 63,000 |
| 60 | PP2300179860 - Mẫu đơn bì | 62,370,000 | 623,700 |
| 61 | PP2300179861 - Mộc hương | 27,816,000 | 278,160 |
| 62 | PP2300179862 - Nga truật | 153,300 | 1,533 |
| 63 | PP2300179863 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 832,000 | 8,320 |
| 64 | PP2300179864 - Ngũ vị tử | 31,040,000 | 310,400 |
| 65 | PP2300179865 - Ngưu tất | 498,525,720 | 4,985,257 |
| 66 | PP2300179866 - Nhân sâm | 319,882,500 | 3,198,825 |
| 67 | PP2300179867 - Nhân trần | 15,080,000 | 150,800 |
| 68 | PP2300179868 - Nhục thung dung | 275,609,250 | 2,756,092 |
| 69 | PP2300179869 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,184,000 | 21,840 |
| 70 | PP2300179870 - Phòng phong | 351,575,000 | 3,515,750 |
| 71 | PP2300179871 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 18,585,000 | 185,850 |
| 72 | PP2300179872 - Quế nhục | 28,917,000 | 289,170 |
| 73 | PP2300179873 - Sa nhân | 40,230,000 | 402,300 |
| 74 | PP2300179874 - Sa sâm | 10,489,500 | 104,895 |
| 75 | PP2300179875 - Sài đất | 655,200 | 6,552 |
| 76 | PP2300179876 - Sài hồ | 10,125,000 | 101,250 |
| 77 | PP2300179877 - Sinh địa | 48,015,000 | 480,150 |
| 78 | PP2300179878 - Sơn thù | 66,000,000 | 660,000 |
| 79 | PP2300179879 - Sơn tra | 10,080,000 | 100,800 |
| 80 | PP2300179880 - Tam thất | 215,869,500 | 2,158,695 |
| 81 | PP2300179881 - Tần giao | 298,860,000 | 2,988,600 |
| 82 | PP2300179882 - Tang ký sinh | 30,081,000 | 300,810 |
| 83 | PP2300179883 - Táo nhân | 215,860,000 | 2,158,600 |
| 84 | PP2300179884 - Tế tân | 45,715,000 | 457,150 |
| 85 | PP2300179885 - Thạch xương bồ | 14,300,000 | 143,000 |
| 86 | PP2300179886 - Thăng ma | 16,638,300 | 166,383 |
| 87 | PP2300179887 - Thanh bì | 603,750 | 6,037 |
| 88 | PP2300179888 - Thảo quyết minh | 4,930,000 | 49,300 |
| 89 | PP2300179889 - Thiên môn đông | 36,291,150 | 362,911 |
| 90 | PP2300179890 - Thổ phục linh | 73,125,000 | 731,250 |
| 91 | PP2300179891 - Thục địa | 483,560,000 | 4,835,600 |
| 92 | PP2300179892 - Thương truật | 122,400,000 | 1,224,000 |
| 93 | PP2300179893 - Tiền hồ | 1,533,000 | 15,330 |
| 94 | PP2300179894 - Trắc bách diệp | 1,320,000 | 13,200 |
| 95 | PP2300179895 - Trần bì | 23,793,000 | 237,930 |
| 96 | PP2300179896 - Tri mẫu | 4,725,000 | 47,250 |
| 97 | PP2300179897 - Tục đoạn | 179,155,200 | 1,791,552 |
| 98 | PP2300179898 - Uy linh tiên | 31,042,000 | 310,420 |
| 99 | PP2300179899 - Viễn chí | 482,427,000 | 4,824,270 |
| 100 | PP2300179900 - Xa tiền tử | 2,550,000 | 25,500 |
| 101 | PP2300179901 - Xích thược | 123,354,000 | 1,233,540 |
| 102 | PP2300179902 - Xuyên khung | 259,470,000 | 2,594,700 |
| 103 | PP2300179903 - Ý dĩ | 57,680,000 | 576,800 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300179801 |
| Giá từng phần lô | 510,384,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300179802 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300179803 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300179804 |
| Giá từng phần lô | 4,638,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300179805 |
| Giá từng phần lô | 50,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300179806 |
| Giá từng phần lô | 871,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300179807 |
| Giá từng phần lô | 213,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300179808 |
| Giá từng phần lô | 1,296,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300179809 |
| Giá từng phần lô | 103,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300179810 |
| Giá từng phần lô | 215,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300179811 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300179812 |
| Giá từng phần lô | 7,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300179813 |
| Giá từng phần lô | 241,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300179814 |
| Giá từng phần lô | 18,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300179815 |
| Giá từng phần lô | 12,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300179816 |
| Giá từng phần lô | 40,364,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300179817 |
| Giá từng phần lô | 252,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,523,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300179818 |
| Giá từng phần lô | 52,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300179819 |
| Giá từng phần lô | 1,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300179820 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300179821 |
| Giá từng phần lô | 10,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300179822 |
| Giá từng phần lô | 100,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300179823 |
| Giá từng phần lô | 134,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300179824 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300179825 |
| Giá từng phần lô | 113,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300179826 |
| Giá từng phần lô | 144,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300179827 |
| Giá từng phần lô | 607,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,079,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300179828 |
| Giá từng phần lô | 83,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300179829 |
| Giá từng phần lô | 37,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300179830 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300179831 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300179832 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300179833 |
| Giá từng phần lô | 245,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300179834 |
| Giá từng phần lô | 280,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300179835 |
| Giá từng phần lô | 796,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,962,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300179836 |
| Giá từng phần lô | 132,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân (Khổ Hạnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300179837 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300179838 |
| Giá từng phần lô | 280,924,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,809,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300179839 |
| Giá từng phần lô | 29,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300179840 |
| Giá từng phần lô | 24,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300179841 |
| Giá từng phần lô | 402,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,021,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300179842 |
| Giá từng phần lô | 88,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300179843 |
| Giá từng phần lô | 212,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300179844 |
| Giá từng phần lô | 11,246,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300179845 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300179846 |
| Giá từng phần lô | 40,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300179847 |
| Giá từng phần lô | 12,615,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300179848 |
| Giá từng phần lô | 35,892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300179849 |
| Giá từng phần lô | 5,237,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300179850 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300179851 |
| Giá từng phần lô | 1,012,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,124,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300179852 |
| Giá từng phần lô | 216,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300179853 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300179854 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300179855 |
| Giá từng phần lô | 47,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300179856 |
| Giá từng phần lô | 285,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300179857 |
| Giá từng phần lô | 105,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300179858 |
| Giá từng phần lô | 153,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300179859 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300179860 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300179861 |
| Giá từng phần lô | 27,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300179862 |
| Giá từng phần lô | 153,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300179863 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300179864 |
| Giá từng phần lô | 31,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300179865 |
| Giá từng phần lô | 498,525,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,985,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300179866 |
| Giá từng phần lô | 319,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300179867 |
| Giá từng phần lô | 15,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300179868 |
| Giá từng phần lô | 275,609,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300179869 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300179870 |
| Giá từng phần lô | 351,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,515,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300179871 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300179872 |
| Giá từng phần lô | 28,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300179873 |
| Giá từng phần lô | 40,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300179874 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300179875 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300179876 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300179877 |
| Giá từng phần lô | 48,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300179878 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300179879 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300179880 |
| Giá từng phần lô | 215,869,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300179881 |
| Giá từng phần lô | 298,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300179882 |
| Giá từng phần lô | 30,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300179883 |
| Giá từng phần lô | 215,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300179884 |
| Giá từng phần lô | 45,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300179885 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300179886 |
| Giá từng phần lô | 16,638,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300179887 |
| Giá từng phần lô | 603,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300179888 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300179889 |
| Giá từng phần lô | 36,291,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300179890 |
| Giá từng phần lô | 73,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300179891 |
| Giá từng phần lô | 483,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,835,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300179892 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300179893 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300179894 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300179895 |
| Giá từng phần lô | 23,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300179896 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300179897 |
| Giá từng phần lô | 179,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300179898 |
| Giá từng phần lô | 31,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300179899 |
| Giá từng phần lô | 482,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300179900 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300179901 |
| Giá từng phần lô | 123,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300179902 |
| Giá từng phần lô | 259,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300179903 |
| Giá từng phần lô | 57,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi