Gói thầu: Gói số 05: Gói thầu cung cấp vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300104448-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Hưng Yên
Tên gói thầu Gói số 05: Gói thầu cung cấp vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300063019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hưng Yên Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 12,025,339,210 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120.253.392,1 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300179801 - Ba kích 510,384,840 5,103,848
2 PP2300179802 - Bá tử nhân 16,560,000 165,600
3 PP2300179803 - Bạch biển đậu 4,125,000 41,250
4 PP2300179804 - Bách bộ 4,638,900 46,389
5 PP2300179805 - Bạch chỉ 50,944,000 509,440
6 PP2300179806 - Bách hợp 871,500 8,715
7 PP2300179807 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 213,440,000 2,134,400
8 PP2300179808 - Bạch mao căn 1,296,750 12,967
9 PP2300179809 - Bạch thược 103,095,000 1,030,950
10 PP2300179810 - Bạch truật 215,138,000 2,151,380
11 PP2300179811 - Bán hạ nam (Củ chóc) 11,088,000 110,880
12 PP2300179812 - Bồ công anh 7,744,000 77,440
13 PP2300179813 - Cam thảo 241,230,000 2,412,300
14 PP2300179814 - Can khương 18,762,000 187,620
15 PP2300179815 - Cát căn 12,736,000 127,360
16 PP2300179816 - Cát cánh 40,364,100 403,641
17 PP2300179817 - Câu kỷ tử 252,348,000 2,523,480
18 PP2300179818 - Cẩu tích 52,020,000 520,200
19 PP2300179819 - Chỉ thực 1,922,000 19,220
20 PP2300179820 - Chi tử 10,800,000 108,000
21 PP2300179821 - Chỉ xác 10,324,000 103,240
22 PP2300179822 - Cốt toái bổ 100,004,000 1,000,040
23 PP2300179823 - Cúc hoa 134,547,000 1,345,470
24 PP2300179824 - Đại hoàng 955,500 9,555
25 PP2300179825 - Đại táo 113,328,000 1,133,280
26 PP2300179826 - Đan sâm 144,672,000 1,446,720
27 PP2300179827 - Đảng sâm 607,992,000 6,079,920
28 PP2300179828 - Đào nhân 83,472,000 834,720
29 PP2300179829 - Dây đau xương 37,338,000 373,380
30 PP2300179830 - Địa cốt bì 14,700,000 147,000
31 PP2300179831 - Đinh hương 1,770,000 17,700
32 PP2300179832 - Đinh lăng 1,212,750 12,127
33 PP2300179833 - Đỗ trọng 245,133,000 2,451,330
34 PP2300179834 - Độc hoạt 280,024,000 2,800,240
35 PP2300179835 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 796,272,000 7,962,720
36 PP2300179836 - Hà thủ ô đỏ 132,352,000 1,323,520
37 PP2300179837 - Hạnh nhân (Khổ Hạnh nhân) 10,080,000 100,800
38 PP2300179838 - Hoài sơn 280,924,350 2,809,243
39 PP2300179839 - Hoàng bá 29,768,000 297,680
40 PP2300179840 - Hoàng cầm 24,252,000 242,520
41 PP2300179841 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 402,102,000 4,021,020
42 PP2300179842 - Hoàng liên 88,920,000 889,200
43 PP2300179843 - Hồng hoa 212,459,000 2,124,590
44 PP2300179844 - Hương phụ 11,246,500 112,465
45 PP2300179845 - Huyền hồ 4,473,000 44,730
46 PP2300179846 - Huyền sâm 40,002,000 400,020
47 PP2300179847 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 12,615,750 126,157
48 PP2300179848 - Kê huyết đằng 35,892,500 358,925
49 PP2300179849 - Khiếm thực 5,237,400 52,374
50 PP2300179850 - Khương hoàng 14,664,000 146,640
51 PP2300179851 - Khương hoạt 1,012,497,000 10,124,970
52 PP2300179852 - Kim ngân hoa 216,980,000 2,169,800
53 PP2300179853 - Kim tiền thảo 4,725,000 47,250
54 PP2300179854 - Kinh giới 3,900,000 39,000
55 PP2300179855 - Liên kiều 47,686,000 476,860
56 PP2300179856 - Liên nhục 285,348,000 2,853,480
57 PP2300179857 - Long nhãn 105,090,000 1,050,900
58 PP2300179858 - Mạch môn 153,125,000 1,531,250
59 PP2300179859 - Mạch nha 6,300,000 63,000
60 PP2300179860 - Mẫu đơn bì 62,370,000 623,700
61 PP2300179861 - Mộc hương 27,816,000 278,160
62 PP2300179862 - Nga truật 153,300 1,533
63 PP2300179863 - Ngải cứu (Ngải diệp) 832,000 8,320
64 PP2300179864 - Ngũ vị tử 31,040,000 310,400
65 PP2300179865 - Ngưu tất 498,525,720 4,985,257
66 PP2300179866 - Nhân sâm 319,882,500 3,198,825
67 PP2300179867 - Nhân trần 15,080,000 150,800
68 PP2300179868 - Nhục thung dung 275,609,250 2,756,092
69 PP2300179869 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 2,184,000 21,840
70 PP2300179870 - Phòng phong 351,575,000 3,515,750
71 PP2300179871 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 18,585,000 185,850
72 PP2300179872 - Quế nhục 28,917,000 289,170
73 PP2300179873 - Sa nhân 40,230,000 402,300
74 PP2300179874 - Sa sâm 10,489,500 104,895
75 PP2300179875 - Sài đất 655,200 6,552
76 PP2300179876 - Sài hồ 10,125,000 101,250
77 PP2300179877 - Sinh địa 48,015,000 480,150
78 PP2300179878 - Sơn thù 66,000,000 660,000
79 PP2300179879 - Sơn tra 10,080,000 100,800
80 PP2300179880 - Tam thất 215,869,500 2,158,695
81 PP2300179881 - Tần giao 298,860,000 2,988,600
82 PP2300179882 - Tang ký sinh 30,081,000 300,810
83 PP2300179883 - Táo nhân 215,860,000 2,158,600
84 PP2300179884 - Tế tân 45,715,000 457,150
85 PP2300179885 - Thạch xương bồ 14,300,000 143,000
86 PP2300179886 - Thăng ma 16,638,300 166,383
87 PP2300179887 - Thanh bì 603,750 6,037
88 PP2300179888 - Thảo quyết minh 4,930,000 49,300
89 PP2300179889 - Thiên môn đông 36,291,150 362,911
90 PP2300179890 - Thổ phục linh 73,125,000 731,250
91 PP2300179891 - Thục địa 483,560,000 4,835,600
92 PP2300179892 - Thương truật 122,400,000 1,224,000
93 PP2300179893 - Tiền hồ 1,533,000 15,330
94 PP2300179894 - Trắc bách diệp 1,320,000 13,200
95 PP2300179895 - Trần bì 23,793,000 237,930
96 PP2300179896 - Tri mẫu 4,725,000 47,250
97 PP2300179897 - Tục đoạn 179,155,200 1,791,552
98 PP2300179898 - Uy linh tiên 31,042,000 310,420
99 PP2300179899 - Viễn chí 482,427,000 4,824,270
100 PP2300179900 - Xa tiền tử 2,550,000 25,500
101 PP2300179901 - Xích thược 123,354,000 1,233,540
102 PP2300179902 - Xuyên khung 259,470,000 2,594,700
103 PP2300179903 - Ý dĩ 57,680,000 576,800
Ba kích
Mã phần lô PP2300179801
Giá từng phần lô 510,384,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300179802
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300179803
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300179804
Giá từng phần lô 4,638,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300179805
Giá từng phần lô 50,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2300179806
Giá từng phần lô 871,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300179807
Giá từng phần lô 213,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300179808
Giá từng phần lô 1,296,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300179809
Giá từng phần lô 103,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300179810
Giá từng phần lô 215,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300179811
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300179812
Giá từng phần lô 7,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300179813
Giá từng phần lô 241,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300179814
Giá từng phần lô 18,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300179815
Giá từng phần lô 12,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300179816
Giá từng phần lô 40,364,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300179817
Giá từng phần lô 252,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300179818
Giá từng phần lô 52,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300179819
Giá từng phần lô 1,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300179820
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300179821
Giá từng phần lô 10,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300179822
Giá từng phần lô 100,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300179823
Giá từng phần lô 134,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300179824
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300179825
Giá từng phần lô 113,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300179826
Giá từng phần lô 144,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300179827
Giá từng phần lô 607,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,079,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300179828
Giá từng phần lô 83,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300179829
Giá từng phần lô 37,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300179830
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300179831
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300179832
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300179833
Giá từng phần lô 245,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300179834
Giá từng phần lô 280,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300179835
Giá từng phần lô 796,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,962,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300179836
Giá từng phần lô 132,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân (Khổ Hạnh nhân)
Mã phần lô PP2300179837
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300179838
Giá từng phần lô 280,924,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,809,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300179839
Giá từng phần lô 29,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300179840
Giá từng phần lô 24,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300179841
Giá từng phần lô 402,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,021,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300179842
Giá từng phần lô 88,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300179843
Giá từng phần lô 212,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300179844
Giá từng phần lô 11,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300179845
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300179846
Giá từng phần lô 40,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300179847
Giá từng phần lô 12,615,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300179848
Giá từng phần lô 35,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300179849
Giá từng phần lô 5,237,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300179850
Giá từng phần lô 14,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300179851
Giá từng phần lô 1,012,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,124,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300179852
Giá từng phần lô 216,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300179853
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300179854
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300179855
Giá từng phần lô 47,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300179856
Giá từng phần lô 285,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300179857
Giá từng phần lô 105,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300179858
Giá từng phần lô 153,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300179859
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300179860
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300179861
Giá từng phần lô 27,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300179862
Giá từng phần lô 153,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300179863
Giá từng phần lô 832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300179864
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300179865
Giá từng phần lô 498,525,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,985,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300179866
Giá từng phần lô 319,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300179867
Giá từng phần lô 15,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300179868
Giá từng phần lô 275,609,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300179869
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300179870
Giá từng phần lô 351,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300179871
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300179872
Giá từng phần lô 28,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300179873
Giá từng phần lô 40,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300179874
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2300179875
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300179876
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300179877
Giá từng phần lô 48,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300179878
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300179879
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300179880
Giá từng phần lô 215,869,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300179881
Giá từng phần lô 298,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300179882
Giá từng phần lô 30,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300179883
Giá từng phần lô 215,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300179884
Giá từng phần lô 45,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300179885
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300179886
Giá từng phần lô 16,638,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thanh bì
Mã phần lô PP2300179887
Giá từng phần lô 603,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300179888
Giá từng phần lô 4,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300179889
Giá từng phần lô 36,291,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300179890
Giá từng phần lô 73,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300179891
Giá từng phần lô 483,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,835,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300179892
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300179893
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300179894
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300179895
Giá từng phần lô 23,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300179896
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300179897
Giá từng phần lô 179,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300179898
Giá từng phần lô 31,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300179899
Giá từng phần lô 482,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300179900
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300179901
Giá từng phần lô 123,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300179902
Giá từng phần lô 259,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300179903
Giá từng phần lô 57,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->