Gói thầu: Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 716 mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500082730-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Chợ Rẫy
Chủ đầu tư Bệnh Viện Chợ Rẫy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 716 mục
Số hiệu KHLCNT PL2500030801
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 682,717,817,701 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500109846 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000 885,000
2 PP2500109847 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
3 PP2500109848 - 3,120,000 4.457.143 2.184.000 46,800
4 PP2500109849 - 5,323,500 7.605.000 3.726.450 79,853
5 PP2500109850 - 154,118,000 220.168.571 107.882.600 2,311,770
6 PP2500109851 - 756,000 1.080.000 529.200 11,340
7 PP2500109852 - 960,000 1.371.429 672.000 14,400
8 PP2500109853 - 601,350,000 859.071.429 420.945.000 9,020,250
9 PP2500109854 - 1,362,167,400 1.945.953.429 953.517.180 20,432,511
10 PP2500109855 - 66,500,000 95.000.000 46.550.000 997,500
11 PP2500109856 - 6,912,000 9.874.286 4.838.400 103,680
12 PP2500109857 - 289,000,000 412.857.143 202.300.000 4,335,000
13 PP2500109858 - 1,834,560,000 2.620.800.000 1.284.192.000 27,518,400
14 PP2500109859 - 135,831,500 194.045.000 95.082.050 2,037,473
15 PP2500109860 - 3,315,806,280 4.736.866.114 2.321.064.396 49,737,095
16 PP2500109861 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 3,060,000
17 PP2500109862 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 7,350,000
18 PP2500109863 - 7,784,400 11.120.571 5.449.080 116,766
19 PP2500109864 - 211,500,000 302.142.857 148.050.000 3,172,500
20 PP2500109865 - 6,150,000 8.785.714 4.305.000 92,250
21 PP2500109866 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 5,985,000
22 PP2500109867 - 3,072,300,000 4.389.000.000 2.150.610.000 46,084,500
23 PP2500109868 - 917,700,000 1.311.000.000 642.390.000 13,765,500
24 PP2500109869 - 4,038,600 5.769.429 2.827.020 60,579
25 PP2500109870 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 9,450,000
26 PP2500109871 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
27 PP2500109872 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
28 PP2500109873 - 112,642,500 160.917.857 78.849.750 1,689,638
29 PP2500109874 - 18,368,000 26.240.000 12.857.600 275,520
30 PP2500109875 - 23,800,000 34.000.000 16.660.000 357,000
31 PP2500109876 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500 196,875
32 PP2500109877 - 456,780,500 652.543.571 319.746.350 6,851,708
33 PP2500109878 - 127,185,000 181.692.857 89.029.500 1,907,775
34 PP2500109879 - 35,500,000 50.714.286 24.850.000 532,500
35 PP2500109880 - 1,030,000,000 1.471.428.571 721.000.000 15,450,000
36 PP2500109881 - 523,500,000 747.857.143 366.450.000 7,852,500
37 PP2500109882 - 10,638,050 15.197.214 7.446.635 159,571
38 PP2500109883 - 5,072,760 7.246.800 3.550.932 76,092
39 PP2500109884 - 1,039,500 1.485.000 727.650 15,593
40 PP2500109885 - 5,019,000 7.170.000 3.513.300 75,285
41 PP2500109886 - 171,700,000 245.285.714 120.190.000 2,575,500
42 PP2500109887 - 82,000,000 117.142.857 57.400.000 1,230,000
43 PP2500109888 - 41,160,000 58.800.000 28.812.000 617,400
44 PP2500109889 - 76,650,000 109.500.000 53.655.000 1,149,750
45 PP2500109890 - 491,400,000 702.000.000 343.980.000 7,371,000
46 PP2500109891 - 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 16,200,000
47 PP2500109892 - 2,547,200,000 3.638.857.143 1.783.040.000 38,208,000
48 PP2500109893 - 2,797,194,960 3.995.992.800 1.958.036.472 41,957,925
49 PP2500109894 - 54,400,000 77.714.286 38.080.000 816,000
50 PP2500109895 - 63,089,400 90.127.714 44.162.580 946,341
51 PP2500109896 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 2,040,000
52 PP2500109897 - 11,497,621,248 16.425.173.211 8.048.334.874 172,464,319
53 PP2500109898 - 1,297,500,000 1.853.571.429 908.250.000 19,462,500
54 PP2500109899 - 2,025,630,000 2.893.757.143 1.417.941.000 30,384,450
55 PP2500109900 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
56 PP2500109901 - 7,438,200 10.626.000 5.206.740 111,573
57 PP2500109902 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 202,500
58 PP2500109903 - 15,313,800 21.876.857 10.719.660 229,707
59 PP2500109904 - 21,504,000 30.720.000 15.052.800 322,560
60 PP2500109905 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
61 PP2500109906 - 1,855,000 2.650.000 1.298.500 27,825
62 PP2500109907 - 548,000,000 782.857.143 383.600.000 8,220,000
63 PP2500109908 - 2,580,000 3.685.714 1.806.000 38,700
64 PP2500109909 - 3,108,000 4.440.000 2.175.600 46,620
65 PP2500109910 - 49,875,000 71.250.000 34.912.500 748,125
66 PP2500109911 - 3,116,100,000 4.451.571.429 2.181.270.000 46,741,500
67 PP2500109912 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 4,650,000
68 PP2500109913 - 577,880,800 825.544.000 404.516.560 8,668,212
69 PP2500109914 - 145,900,000 208.428.571 102.130.000 2,188,500
70 PP2500109915 - 288,750,000 412.500.000 202.125.000 4,331,250
71 PP2500109916 - 14,364,840 20.521.200 10.055.388 215,473
72 PP2500109917 - 344,240,000 491.771.429 240.968.000 5,163,600
73 PP2500109918 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
74 PP2500109919 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
75 PP2500109920 - 32,725,000 46.750.000 22.907.500 490,875
76 PP2500109921 - 180,432,000 257.760.000 126.302.400 2,706,480
77 PP2500109922 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
78 PP2500109923 - 53,390,000 76.271.429 37.373.000 800,850
79 PP2500109924 - 800,000,000 1.142.857.143 560.000.000 12,000,000
80 PP2500109925 - 1,248,720,000 1.783.885.714 874.104.000 18,730,800
81 PP2500109926 - 1,105,000,000 1.578.571.429 773.500.000 16,575,000
82 PP2500109927 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
83 PP2500109928 - 328,500,000 469.285.714 229.950.000 4,927,500
84 PP2500109929 - 969,600,000 1.385.142.857 678.720.000 14,544,000
85 PP2500109930 - 12,895,744,332 18.422.491.903 9.027.021.032 193,436,165
86 PP2500109931 - 166,899,600 238.428.000 116.829.720 2,503,494
87 PP2500109932 - 196,125,000 280.178.571 137.287.500 2,941,875
88 PP2500109933 - 189,736,000 271.051.429 132.815.200 2,846,040
89 PP2500109934 - 55,594,000 79.420.000 38.915.800 833,910
90 PP2500109935 - 2,534,274,000 3.620.391.429 1.773.991.800 38,014,110
91 PP2500109936 - 1,000,000,000 1.428.571.429 700.000.000 15,000,000
92 PP2500109937 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
93 PP2500109938 - 193,531,500 276.473.571 135.472.050 2,902,973
94 PP2500109939 - 508,950,000 727.071.429 356.265.000 7,634,250
95 PP2500109940 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
96 PP2500109941 - 207,000,000 295.714.286 144.900.000 3,105,000
97 PP2500109942 - 29,863,400 42.662.000 20.904.380 447,951
98 PP2500109943 - 184,011,000 262.872.857 128.807.700 2,760,165
99 PP2500109944 - 282,380,000 403.400.000 197.666.000 4,235,700
100 PP2500109945 - 117,000,000 167.142.857 81.900.000 1,755,000
101 PP2500109946 - 255,516,000 365.022.857 178.861.200 3,832,740
102 PP2500109947 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 337,500
103 PP2500109948 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 810,000
104 PP2500109949 - 41,175,000 58.821.429 28.822.500 617,625
105 PP2500109950 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
106 PP2500109951 - 672,681,400 960.973.429 470.876.980 10,090,221
107 PP2500109952 - 89,934,000 128.477.143 62.953.800 1,349,010
108 PP2500109953 - 690,300,000 986.142.857 483.210.000 10,354,500
109 PP2500109954 - 1,524,600,000 2.178.000.000 1.067.220.000 22,869,000
110 PP2500109955 - 914,760,000 1.306.800.000 640.332.000 13,721,400
111 PP2500109956 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 432,000
112 PP2500109957 - 1,031,550,000 1.473.642.857 722.085.000 15,473,250
113 PP2500109958 - 173,950,000 248.500.000 121.765.000 2,609,250
114 PP2500109959 - 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 13,500,000
115 PP2500109960 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
116 PP2500109961 - 362,850,000 518.357.143 253.995.000 5,442,750
117 PP2500109962 - 39,405,630 56.293.757 27.583.941 591,085
118 PP2500109963 - 22,750,000 32.500.000 15.925.000 341,250
119 PP2500109964 - 2,900,000 4.142.857 2.030.000 43,500
120 PP2500109965 - 25,798,500 36.855.000 18.058.950 386,978
121 PP2500109966 - 142,726,100 203.894.429 99.908.270 2,140,892
122 PP2500109967 - 653,895,000 934.135.714 457.726.500 9,808,425
123 PP2500109968 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 4,275,000
124 PP2500109969 - 49,837,200 71.196.000 34.886.040 747,558
125 PP2500109970 - 34,950,000 49.928.571 24.465.000 524,250
126 PP2500109971 - 3,905,137,320 5.578.767.600 2.733.596.124 58,577,060
127 PP2500109972 - 39,312,000 56.160.000 27.518.400 589,680
128 PP2500109973 - 358,284,000 511.834.286 250.798.800 5,374,260
129 PP2500109974 - 56,994,000 81.420.000 39.895.800 854,910
130 PP2500109975 - 621,600,000 888.000.000 435.120.000 9,324,000
131 PP2500109976 - 627,900,000 897.000.000 439.530.000 9,418,500
132 PP2500109977 - 327,800,000 468.285.714 229.460.000 4,917,000
133 PP2500109978 - 6,360,900,000 9.087.000.000 4.452.630.000 95,413,500
134 PP2500109979 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
135 PP2500109980 - 39,114,600 55.878.000 27.380.220 586,719
136 PP2500109981 - 5,367,880,800 7.668.401.143 3.757.516.560 80,518,212
137 PP2500109982 - 13,265,000 18.950.000 9.285.500 198,975
138 PP2500109983 - 725,000 1.035.714 507.500 10,875
139 PP2500109984 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 337,500
140 PP2500109985 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000 6,615,000
141 PP2500109986 - 8,715,000 12.450.000 6.100.500 130,725
142 PP2500109987 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
143 PP2500109988 - 975,763,000 1.393.947.143 683.034.100 14,636,445
144 PP2500109989 - 1,521,900,000 2.174.142.857 1.065.330.000 22,828,500
145 PP2500109990 - 24,080,000 34.400.000 16.856.000 361,200
146 PP2500109991 - 2,994,100 4.277.286 2.095.870 44,912
147 PP2500109992 - 3,631,500 5.187.857 2.542.050 54,473
148 PP2500109993 - 301,710,000 431.014.286 211.197.000 4,525,650
149 PP2500109994 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 2,970,000
150 PP2500109995 - 567,721,000 811.030.000 397.404.700 8,515,815
151 PP2500109996 - 232,500,000 332.142.857 162.750.000 3,487,500
152 PP2500109997 - 512,500,000 732.142.857 358.750.000 7,687,500
153 PP2500109998 - 66,000,000 94.285.714 46.200.000 990,000
154 PP2500109999 - 28,200,000 40.285.714 19.740.000 423,000
155 PP2500110000 - 25,560,000 36.514.286 17.892.000 383,400
156 PP2500110001 - 18,426,900 26.324.143 12.898.830 276,404
157 PP2500110002 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 4,950,000
158 PP2500110003 - 1,036,000,000 1.480.000.000 725.200.000 15,540,000
159 PP2500110004 - 51,300,000 73.285.714 35.910.000 769,500
160 PP2500110005 - 600,000,000 857.142.857 420.000.000 9,000,000
161 PP2500110006 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 12,600,000
162 PP2500110007 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 10,800,000
163 PP2500110008 - 1,374,000,000 1.962.857.143 961.800.000 20,610,000
164 PP2500110009 - 306,240,000 437.485.714 214.368.000 4,593,600
165 PP2500110010 - 1,300,000 1.857.143 910.000 19,500
166 PP2500110011 - 252,600,000 360.857.143 176.820.000 3,789,000
167 PP2500110012 - 21,470,000 30.671.429 15.029.000 322,050
168 PP2500110013 - 21,470,000 30.671.429 15.029.000 322,050
169 PP2500110014 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
170 PP2500110015 - 12,300,000 17.571.429 8.610.000 184,500
171 PP2500110016 - 1,189,300,000 1.699.000.000 832.510.000 17,839,500
172 PP2500110017 - 1,580,000,000 2.257.142.857 1.106.000.000 23,700,000
173 PP2500110018 - 9,415,139,470 13.450.199.243 6.590.597.629 141,227,093
174 PP2500110019 - 2,325,874,250 3.322.677.500 1.628.111.975 34,888,114
175 PP2500110020 - 278,992,770 398.561.100 195.294.939 4,184,892
176 PP2500110021 - 3,445,065,000 4.921.521.429 2.411.545.500 51,675,975
177 PP2500110022 - 1,520,000,000 2.171.428.571 1.064.000.000 22,800,000
178 PP2500110023 - 151,012,000 215.731.429 105.708.400 2,265,180
179 PP2500110024 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000 22,500,000
180 PP2500110025 - 865,830,000 1.236.900.000 606.081.000 12,987,450
181 PP2500110026 - 906,072,000 1.294.388.571 634.250.400 13,591,080
182 PP2500110027 - 1,116,350,000 1.594.785.714 781.445.000 16,745,250
183 PP2500110028 - 654,500,000 935.000.000 458.150.000 9,817,500
184 PP2500110029 - 152,950,000 218.500.000 107.065.000 2,294,250
185 PP2500110030 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 2,970,000
186 PP2500110031 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
187 PP2500110032 - 36,225,000 51.750.000 25.357.500 543,375
188 PP2500110033 - 733,320,000 1.047.600.000 513.324.000 10,999,800
189 PP2500110034 - 1,829,497,500 2.613.567.857 1.280.648.250 27,442,463
190 PP2500110035 - 2,295,000,000 3.278.571.429 1.606.500.000 34,425,000
191 PP2500110036 - 40,977,000 58.538.571 28.683.900 614,655
192 PP2500110037 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 243,000
193 PP2500110038 - 12,736,000 18.194.286 8.915.200 191,040
194 PP2500110039 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
195 PP2500110040 - 25,365,000 36.235.714 17.755.500 380,475
196 PP2500110041 - 168,153,000 240.218.571 117.707.100 2,522,295
197 PP2500110042 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000 3,975,000
198 PP2500110043 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 4,320,000
199 PP2500110044 - 27,192,000 38.845.714 19.034.400 407,880
200 PP2500110045 - 8,872,500 12.675.000 6.210.750 133,088
201 PP2500110046 - 1,180,575,000 1.686.535.714 826.402.500 17,708,625
202 PP2500110047 - 3,097,500,000 4.425.000.000 2.168.250.000 46,462,500
203 PP2500110048 - 424,800,000 606.857.143 297.360.000 6,372,000
204 PP2500110049 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
205 PP2500110050 - 1,763,000,000 2.518.571.429 1.234.100.000 26,445,000
206 PP2500110051 - 344,000,000 491.428.571 240.800.000 5,160,000
207 PP2500110052 - 905,450,000 1.293.500.000 633.815.000 13,581,750
208 PP2500110053 - 754,719,110 1.078.170.157 528.303.377 11,320,787
209 PP2500110054 - 296,800,000 424.000.000 207.760.000 4,452,000
210 PP2500110055 - 1,728,000,000 2.468.571.429 1.209.600.000 25,920,000
211 PP2500110056 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
212 PP2500110057 - 10,352,979,000 14.789.970.000 7.247.085.300 155,294,685
213 PP2500110058 - 221,998,400 317.140.571 155.398.880 3,329,976
214 PP2500110059 - 440,640,000 629.485.714 308.448.000 6,609,600
215 PP2500110060 - 305,550,000 436.500.000 213.885.000 4,583,250
216 PP2500110061 - 15,240,000 21.771.429 10.668.000 228,600
217 PP2500110062 - 97,760,000 139.657.143 68.432.000 1,466,400
218 PP2500110063 - 1,790,373,200 2.557.676.000 1.253.261.240 26,855,598
219 PP2500110064 - 541,080,000 772.971.429 378.756.000 8,116,200
220 PP2500110065 - 328,900,000 469.857.143 230.230.000 4,933,500
221 PP2500110066 - 3,570,000,000 5.100.000.000 2.499.000.000 53,550,000
222 PP2500110067 - 3,959,450,000 5.656.357.143 2.771.615.000 59,391,750
223 PP2500110068 - 3,520,629,000 5.029.470.000 2.464.440.300 52,809,435
224 PP2500110069 - 53,704,000 76.720.000 37.592.800 805,560
225 PP2500110070 - 51,480,000 73.542.857 36.036.000 772,200
226 PP2500110071 - 1,359,000 1.941.429 951.300 20,385
227 PP2500110072 - 180,240,000 257.485.714 126.168.000 2,703,600
228 PP2500110073 - 36,401,400 52.002.000 25.480.980 546,021
229 PP2500110074 - 114,296,000 163.280.000 80.007.200 1,714,440
230 PP2500110075 - 5,556,600 7.938.000 3.889.620 83,349
231 PP2500110076 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
232 PP2500110077 - 38,902,500 55.575.000 27.231.750 583,538
233 PP2500110078 - 68,544,000 97.920.000 47.980.800 1,028,160
234 PP2500110079 - 115,432,000 164.902.857 80.802.400 1,731,480
235 PP2500110080 - 185,425,800 264.894.000 129.798.060 2,781,387
236 PP2500110081 - 704,184,000 1.005.977.143 492.928.800 10,562,760
237 PP2500110082 - 608,838,930 869.769.900 426.187.251 9,132,584
238 PP2500110083 - 4,370,000,000 6.242.857.143 3.059.000.000 65,550,000
239 PP2500110084 - 15,918,000 22.740.000 11.142.600 238,770
240 PP2500110085 - 2,125,000 3.035.714 1.487.500 31,875
241 PP2500110086 - 3,908,900,000 5.584.142.857 2.736.230.000 58,633,500
242 PP2500110087 - 9,110,500,000 13.015.000.000 6.377.350.000 136,657,500
243 PP2500110088 - 1,513,000,000 2.161.428.571 1.059.100.000 22,695,000
244 PP2500110089 - 2,970,764,000 4.243.948.571 2.079.534.800 44,561,460
245 PP2500110090 - 5,473,452,600 7.819.218.000 3.831.416.820 82,101,789
246 PP2500110091 - 3,861,881,100 5.516.973.000 2.703.316.770 57,928,217
247 PP2500110092 - 3,173,986,200 4.534.266.000 2.221.790.340 47,609,793
248 PP2500110093 - 1,710,637,500 2.443.767.857 1.197.446.250 25,659,563
249 PP2500110094 - 53,460,000 76.371.429 37.422.000 801,900
250 PP2500110095 - 14,275,170 20.393.100 9.992.619 214,128
251 PP2500110096 - 170,800,000 244.000.000 119.560.000 2,562,000
252 PP2500110097 - 53,747,130 76.781.614 37.622.991 806,207
253 PP2500110098 - 41,533,700 59.333.857 29.073.590 623,006
254 PP2500110099 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000 9,750,000
255 PP2500110100 - 604,800,000 864.000.000 423.360.000 9,072,000
256 PP2500110101 - 403,200,000 576.000.000 282.240.000 6,048,000
257 PP2500110102 - 820,000,000 1.171.428.571 574.000.000 12,300,000
258 PP2500110103 - 2,992,500,000 4.275.000.000 2.094.750.000 44,887,500
259 PP2500110104 - 1,389,750,000 1.985.357.143 972.825.000 20,846,250
260 PP2500110105 - 344,500,000 492.142.857 241.150.000 5,167,500
261 PP2500110106 - 21,710,000 31.014.286 15.197.000 325,650
262 PP2500110107 - 2,082,248,750 2.974.641.071 1.457.574.125 31,233,732
263 PP2500110108 - 585,294,156 836.134.509 409.705.909 8,779,413
264 PP2500110109 - 31,000,000,000 44.285.714.286 21.700.000.000 465,000,000
265 PP2500110110 - 265,452,000 379.217.143 185.816.400 3,981,780
266 PP2500110111 - 19,312,300 27.589.000 13.518.610 289,685
267 PP2500110112 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 6,750,000
268 PP2500110113 - 10,360,350 14.800.500 7.252.245 155,406
269 PP2500110114 - 886,080,000 1.265.828.571 620.256.000 13,291,200
270 PP2500110115 - 50,715,000 72.450.000 35.500.500 760,725
271 PP2500110116 - 2,561,742,120 3.659.631.600 1.793.219.484 38,426,132
272 PP2500110117 - 2,561,742,120 3.659.631.600 1.793.219.484 38,426,132
273 PP2500110118 - 34,560,000 49.371.429 24.192.000 518,400
274 PP2500110119 - 2,745,000 3.921.429 1.921.500 41,175
275 PP2500110120 - 740,000,000 1.057.142.857 518.000.000 11,100,000
276 PP2500110121 - 160,290,000 228.985.714 112.203.000 2,404,350
277 PP2500110122 - 34,755,000 49.650.000 24.328.500 521,325
278 PP2500110123 - 145,404,000 207.720.000 101.782.800 2,181,060
279 PP2500110124 - 42,300,000 60.428.571 29.610.000 634,500
280 PP2500110125 - 7,011,000 10.015.714 4.907.700 105,165
281 PP2500110126 - 45,528,900 65.041.286 31.870.230 682,934
282 PP2500110127 - 2,169,384,000 3.099.120.000 1.518.568.800 32,540,760
283 PP2500110128 - 575,505,000 822.150.000 402.853.500 8,632,575
284 PP2500110129 - 32,534,500 46.477.857 22.774.150 488,018
285 PP2500110130 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
286 PP2500110131 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 2,992,500
287 PP2500110132 - 680,000,000 971.428.571 476.000.000 10,200,000
288 PP2500110133 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 7,350,000
289 PP2500110134 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
290 PP2500110135 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 648,000
291 PP2500110136 - 213,780,000 305.400.000 149.646.000 3,206,700
292 PP2500110137 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
293 PP2500110138 - 82,062,000 117.231.429 57.443.400 1,230,930
294 PP2500110139 - 74,934,000 107.048.571 52.453.800 1,124,010
295 PP2500110140 - 20,540,000 29.342.857 14.378.000 308,100
296 PP2500110141 - 247,800,000 354.000.000 173.460.000 3,717,000
297 PP2500110142 - 1,036,800,000 1.481.142.857 725.760.000 15,552,000
298 PP2500110143 - 282,150,000 403.071.429 197.505.000 4,232,250
299 PP2500110144 - 112,400,000 160.571.429 78.680.000 1,686,000
300 PP2500110145 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
301 PP2500110146 - 5,042,100,000 7.203.000.000 3.529.470.000 75,631,500
302 PP2500110147 - 9,609,600,000 13.728.000.000 6.726.720.000 144,144,000
303 PP2500110148 - 714,000,000 1.020.000.000 499.800.000 10,710,000
304 PP2500110149 - 4,212,000 6.017.143 2.948.400 63,180
305 PP2500110150 - 75,625,000 108.035.714 52.937.500 1,134,375
306 PP2500110151 - 969,900,000 1.385.571.429 678.930.000 14,548,500
307 PP2500110152 - 2,212,000,000 3.160.000.000 1.548.400.000 33,180,000
308 PP2500110153 - 99,760,000 142.514.286 69.832.000 1,496,400
309 PP2500110154 - 2,221,982,784 3.174.261.120 1.555.387.949 33,329,742
310 PP2500110155 - 274,247,400 391.782.000 191.973.180 4,113,711
311 PP2500110156 - 54,726,000 78.180.000 38.308.200 820,890
312 PP2500110157 - 8,290,000 11.842.857 5.803.000 124,350
313 PP2500110158 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 234,000
314 PP2500110159 - 1,156,000 1.651.429 809.200 17,340
315 PP2500110160 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 187,425
316 PP2500110161 - 752,505,000 1.075.007.143 526.753.500 11,287,575
317 PP2500110162 - 386,320,000 551.885.714 270.424.000 5,794,800
318 PP2500110163 - 431,962,500 617.089.286 302.373.750 6,479,438
319 PP2500110164 - 101,858,400 145.512.000 71.300.880 1,527,876
320 PP2500110165 - 9,147,600 13.068.000 6.403.320 137,214
321 PP2500110166 - 1,024,662,020 1.463.802.886 717.263.414 15,369,931
322 PP2500110167 - 54,794,250 78.277.500 38.355.975 821,914
323 PP2500110168 - 301,996,800 431.424.000 211.397.760 4,529,952
324 PP2500110169 - 1,340,287,200 1.914.696.000 938.201.040 20,104,308
325 PP2500110170 - 461,580,000 659.400.000 323.106.000 6,923,700
326 PP2500110171 - 5,940,900 8.487.000 4.158.630 89,114
327 PP2500110172 - 129,000,000 184.285.714 90.300.000 1,935,000
328 PP2500110173 - 1,354,374,210 1.934.820.300 948.061.947 20,315,614
329 PP2500110174 - 339,917,600 485.596.571 237.942.320 5,098,764
330 PP2500110175 - 361,000,000 515.714.286 252.700.000 5,415,000
331 PP2500110176 - 5,519,199,600 7.884.570.857 3.863.439.720 82,787,994
332 PP2500110177 - 826,402,500 1.180.575.000 578.481.750 12,396,038
333 PP2500110178 - 322,000 460.000 225.400 4,830
334 PP2500110179 - 1,659,000 2.370.000 1.161.300 24,885
335 PP2500110180 - 310,000,000 442.857.143 217.000.000 4,650,000
336 PP2500110181 - 46,015,000 65.735.714 32.210.500 690,225
337 PP2500110182 - 1,162,875,000 1.661.250.000 814.012.500 17,443,125
338 PP2500110183 - 191,974,230 274.248.900 134.381.961 2,879,614
339 PP2500110184 - 1,568,000,000 2.240.000.000 1.097.600.000 23,520,000
340 PP2500110185 - 2,899,560,000 4.142.228.571 2.029.692.000 43,493,400
341 PP2500110186 - 960,000,000 1.371.428.571 672.000.000 14,400,000
342 PP2500110187 - 521,832,500 745.475.000 365.282.750 7,827,488
343 PP2500110188 - 35,490,000 50.700.000 24.843.000 532,350
344 PP2500110189 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
345 PP2500110190 - 1,936,200,000 2.766.000.000 1.355.340.000 29,043,000
346 PP2500110191 - 5,815,680 8.308.114 4.070.976 87,236
347 PP2500110192 - 1,417,277,600 2.024.682.286 992.094.320 21,259,164
348 PP2500110193 - 409,118,400 584.454.857 286.382.880 6,136,776
349 PP2500110194 - 64,727,652 92.468.074 45.309.356 970,915
350 PP2500110195 - 1,944,250,000 2.777.500.000 1.360.975.000 29,163,750
351 PP2500110196 - 769,986,000 1.099.980.000 538.990.200 11,549,790
352 PP2500110197 - 7,905,000,000 11.292.857.143 5.533.500.000 118,575,000
353 PP2500110198 - 4,600,000,000 6.571.428.571 3.220.000.000 69,000,000
354 PP2500110199 - 1,500,000,000 2.142.857.143 1.050.000.000 22,500,000
355 PP2500110200 - 31,817,060 45.452.943 22.271.942 477,256
356 PP2500110201 - 294,382,610 420.546.586 206.067.827 4,415,740
357 PP2500110202 - 55,538,000 79.340.000 38.876.600 833,070
358 PP2500110203 - 739,393,200 1.056.276.000 517.575.240 11,090,898
359 PP2500110204 - 890,000,000 1.271.428.571 623.000.000 13,350,000
360 PP2500110205 - 2,244,368,000 3.206.240.000 1.571.057.600 33,665,520
361 PP2500110206 - 7,636,000,000 10.908.571.429 5.345.200.000 114,540,000
362 PP2500110207 - 3,424,000,000 4.891.428.571 2.396.800.000 51,360,000
363 PP2500110208 - 25,842,600 36.918.000 18.089.820 387,639
364 PP2500110209 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 3,060,000
365 PP2500110210 - 459,000,000 655.714.286 321.300.000 6,885,000
366 PP2500110211 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
367 PP2500110212 - 1,421,280,000 2.030.400.000 994.896.000 21,319,200
368 PP2500110213 - 19,596,000 27.994.286 13.717.200 293,940
369 PP2500110214 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
370 PP2500110215 - 85,000,000 121.428.571 59.500.000 1,275,000
371 PP2500110216 - 1,211,960,160 1.731.371.657 848.372.112 18,179,403
372 PP2500110217 - 291,596,760 416.566.800 204.117.732 4,373,952
373 PP2500110218 - 146,528,000 209.325.714 102.569.600 2,197,920
374 PP2500110219 - 1,167,900 1.668.429 817.530 17,519
375 PP2500110220 - 638,000,000 911.428.571 446.600.000 9,570,000
376 PP2500110221 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 3,240,000
377 PP2500110222 - 44,555,000 63.650.000 31.188.500 668,325
378 PP2500110223 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 42,000
379 PP2500110224 - 74,060,000 105.800.000 51.842.000 1,110,900
380 PP2500110225 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 297,000
381 PP2500110226 - 206,500,000 295.000.000 144.550.000 3,097,500
382 PP2500110227 - 975,000,000 1.392.857.143 682.500.000 14,625,000
383 PP2500110228 - 415,000,000 592.857.143 290.500.000 6,225,000
384 PP2500110229 - 754,532,061 1.077.902.944 528.172.443 11,317,981
385 PP2500110230 - 80,840,000 115.485.714 56.588.000 1,212,600
386 PP2500110231 - 505,000,000 721.428.571 353.500.000 7,575,000
387 PP2500110232 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
388 PP2500110233 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
389 PP2500110234 - 168,201,000 240.287.143 117.740.700 2,523,015
390 PP2500110235 - 63,910,000 91.300.000 44.737.000 958,650
391 PP2500110236 - 80,549,280 115.070.400 56.384.496 1,208,240
392 PP2500110237 - 182,007,000 260.010.000 127.404.900 2,730,105
393 PP2500110238 - 207,480,000 296.400.000 145.236.000 3,112,200
394 PP2500110239 - 260,595,720 372.279.600 182.417.004 3,908,936
395 PP2500110240 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
396 PP2500110241 - 578,400,000 826.285.714 404.880.000 8,676,000
397 PP2500110242 - 137,500,000 196.428.571 96.250.000 2,062,500
398 PP2500110243 - 49,596,750 70.852.500 34.717.725 743,952
399 PP2500110244 - 85,405,320 122.007.600 59.783.724 1,281,080
400 PP2500110245 - 1,934,860,000 2.764.085.714 1.354.402.000 29,022,900
401 PP2500110246 - 8,680,950 12.401.357 6.076.665 130,215
402 PP2500110247 - 2,877,990 4.111.414 2.014.593 43,170
403 PP2500110248 - 9,262,800,000 13.232.571.429 6.483.960.000 138,942,000
404 PP2500110249 - 1,160,175,000 1.657.392.857 812.122.500 17,402,625
405 PP2500110250 - 186,030,000 265.757.143 130.221.000 2,790,450
406 PP2500110251 - 115,041,372 164.344.817 80.528.960 1,725,621
407 PP2500110252 - 220,001,760 314.288.229 154.001.232 3,300,027
408 PP2500110253 - 64,312,500 91.875.000 45.018.750 964,688
409 PP2500110254 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 992,250
410 PP2500110255 - 60,375,000 86.250.000 42.262.500 905,625
411 PP2500110256 - 76,051,800 108.645.429 53.236.260 1,140,777
412 PP2500110257 - 1,852,500 2.646.429 1.296.750 27,788
413 PP2500110258 - 585,625,000 836.607.143 409.937.500 8,784,375
414 PP2500110259 - 20,800,000 29.714.286 14.560.000 312,000
415 PP2500110260 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 28,350
416 PP2500110261 - 887,000,000 1.267.142.857 620.900.000 13,305,000
417 PP2500110262 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 5,400,000
418 PP2500110263 - 99,703,600 142.433.714 69.792.520 1,495,554
419 PP2500110264 - 11,098,000 15.854.286 7.768.600 166,470
420 PP2500110265 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
421 PP2500110266 - 9,004,800 12.864.000 6.303.360 135,072
422 PP2500110267 - 61,617,000 88.024.286 43.131.900 924,255
423 PP2500110268 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 749,700
424 PP2500110269 - 295,000,000 421.428.571 206.500.000 4,425,000
425 PP2500110270 - 1,106,784,000 1.581.120.000 774.748.800 16,601,760
426 PP2500110271 - 114,800,000 164.000.000 80.360.000 1,722,000
427 PP2500110272 - 4,010,900,000 5.729.857.143 2.807.630.000 60,163,500
428 PP2500110273 - 370,927,500 529.896.429 259.649.250 5,563,913
429 PP2500110274 - 569,817,600 814.025.143 398.872.320 8,547,264
430 PP2500110275 - 854,087,500 1.220.125.000 597.861.250 12,811,313
431 PP2500110276 - 276,000,000 394.285.714 193.200.000 4,140,000
432 PP2500110277 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
433 PP2500110278 - 430,360,000 614.800.000 301.252.000 6,455,400
434 PP2500110279 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
435 PP2500110280 - 9,030,000 12.900.000 6.321.000 135,450
436 PP2500110281 - 52,430,000 74.900.000 36.701.000 786,450
437 PP2500110282 - 310,905,000 444.150.000 217.633.500 4,663,575
438 PP2500110283 - 78,089,200 111.556.000 54.662.440 1,171,338
439 PP2500110284 - 32,540,000 46.485.714 22.778.000 488,100
440 PP2500110285 - 70,291,420 100.416.314 49.203.994 1,054,372
441 PP2500110286 - 6,504,696 9.292.423 4.553.287 97,571
442 PP2500110287 - 3,179,000 4.541.429 2.225.300 47,685
443 PP2500110288 - 129,720,000 185.314.286 90.804.000 1,945,800
444 PP2500110289 - 625,000,000 892.857.143 437.500.000 9,375,000
445 PP2500110290 - 1,242,000,000 1.774.285.714 869.400.000 18,630,000
446 PP2500110291 - 716,100,000 1.023.000.000 501.270.000 10,741,500
447 PP2500110292 - 2,669,940,000 3.814.200.000 1.868.958.000 40,049,100
448 PP2500110293 - 2,740,815,000 3.915.450.000 1.918.570.500 41,112,225
449 PP2500110294 - 559,597,500 799.425.000 391.718.250 8,393,963
450 PP2500110295 - 958,098,750 1.368.712.500 670.669.125 14,371,482
451 PP2500110296 - 1,141,684,500 1.630.977.857 799.179.150 17,125,268
452 PP2500110297 - 166,800,000 238.285.714 116.760.000 2,502,000
453 PP2500110298 - 86,400,000 123.428.571 60.480.000 1,296,000
454 PP2500110299 - 481,948,000 688.497.143 337.363.600 7,229,220
455 PP2500110300 - 50,083,000 71.547.143 35.058.100 751,245
456 PP2500110301 - 739,600,000 1.056.571.429 517.720.000 11,094,000
457 PP2500110302 - 98,928,000 141.325.714 69.249.600 1,483,920
458 PP2500110303 - 9,142,800 13.061.143 6.399.960 137,142
459 PP2500110304 - 2,484,300,000 3.549.000.000 1.739.010.000 37,264,500
460 PP2500110305 - 626,629,500 895.185.000 438.640.650 9,399,443
461 PP2500110306 - 1,474,335,000 2.106.192.857 1.032.034.500 22,115,025
462 PP2500110307 - 445,725,000 636.750.000 312.007.500 6,685,875
463 PP2500110308 - 144,250,000 206.071.429 100.975.000 2,163,750
464 PP2500110309 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
465 PP2500110310 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 3,900,000
466 PP2500110311 - 1,190,000 1.700.000 833.000 17,850
467 PP2500110312 - 104,580,000 149.400.000 73.206.000 1,568,700
468 PP2500110313 - 129,285,000 184.692.857 90.499.500 1,939,275
469 PP2500110314 - 1,485,620,000 2.122.314.286 1.039.934.000 22,284,300
470 PP2500110315 - 211,200,000 301.714.286 147.840.000 3,168,000
471 PP2500110316 - 89,301,000 127.572.857 62.510.700 1,339,515
472 PP2500110317 - 4,363,200 6.233.143 3.054.240 65,448
473 PP2500110318 - 2,360,000 3.371.429 1.652.000 35,400
474 PP2500110319 - 334,601,400 478.002.000 234.220.980 5,019,021
475 PP2500110320 - 355,559,085 507.941.550 248.891.360 5,333,387
476 PP2500110321 - 90,660,000 129.514.286 63.462.000 1,359,900
477 PP2500110322 - 172,800,000 246.857.143 120.960.000 2,592,000
478 PP2500110323 - 147,909,900 211.299.857 103.536.930 2,218,649
479 PP2500110324 - 12,916,170,800 18.451.672.571 9.041.319.560 193,742,562
480 PP2500110325 - 2,910,091,200 4.157.273.143 2.037.063.840 43,651,368
481 PP2500110326 - 23,555,340,000 33.650.485.714 16.488.738.000 353,330,100
482 PP2500110327 - 824,678,400 1.178.112.000 577.274.880 12,370,176
483 PP2500110328 - 16,542,120 23.631.600 11.579.484 248,132
484 PP2500110329 - 274,890,000 392.700.000 192.423.000 4,123,350
485 PP2500110330 - 48,093,500 68.705.000 33.665.450 721,403
486 PP2500110331 - 6,210,000 8.871.429 4.347.000 93,150
487 PP2500110332 - 2,356,950,000 3.367.071.429 1.649.865.000 35,354,250
488 PP2500110333 - 13,312,200 19.017.429 9.318.540 199,683
489 PP2500110334 - 154,284,000 220.405.714 107.998.800 2,314,260
490 PP2500110335 - 27,816,000 39.737.143 19.471.200 417,240
491 PP2500110336 - 4,950,000,000 7.071.428.571 3.465.000.000 74,250,000
492 PP2500110337 - 727,257,300 1.038.939.000 509.080.110 10,908,860
493 PP2500110338 - 134,916,600 192.738.000 94.441.620 2,023,749
494 PP2500110339 - 54,657,960 78.082.800 38.260.572 819,870
495 PP2500110340 - 1,495,000,000 2.135.714.286 1.046.500.000 22,425,000
496 PP2500110341 - 3,201,250,000 4.573.214.286 2.240.875.000 48,018,750
497 PP2500110342 - 661,080,000 944.400.000 462.756.000 9,916,200
498 PP2500110343 - 745,000,000 1.064.285.714 521.500.000 11,175,000
499 PP2500110344 - 4,957,370,000 7.081.957.143 3.470.159.000 74,360,550
500 PP2500110345 - 1,859,000,000 2.655.714.286 1.301.300.000 27,885,000
501 PP2500110346 - 2,800,000,000 4.000.000.000 1.960.000.000 42,000,000
502 PP2500110347 - 87,900,000 125.571.429 61.530.000 1,318,500
503 PP2500110348 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
504 PP2500110349 - 208,568,000 297.954.286 145.997.600 3,128,520
505 PP2500110350 - 125,685,000 179.550.000 87.979.500 1,885,275
506 PP2500110351 - 1,335,994,400 1.908.563.429 935.196.080 20,039,916
507 PP2500110352 - 7,438,700 10.626.714 5.207.090 111,581
508 PP2500110353 - 732,278,118 1.046.111.597 512.594.683 10,984,172
509 PP2500110354 - 29,066,310 41.523.300 20.346.417 435,995
510 PP2500110355 - 229,460,000 327.800.000 160.622.000 3,441,900
511 PP2500110356 - 9,100,000 13.000.000 6.370.000 136,500
512 PP2500110357 - 16,440,000 23.485.714 11.508.000 246,600
513 PP2500110358 - 42,485,000 60.692.857 29.739.500 637,275
514 PP2500110359 - 2,117,300 3.024.714 1.482.110 31,760
515 PP2500110360 - 787,449,600 1.124.928.000 551.214.720 11,811,744
516 PP2500110361 - 558,600,000 798.000.000 391.020.000 8,379,000
517 PP2500110362 - 4,253,130 6.075.900 2.977.191 63,797
518 PP2500110363 - 5,634,500 8.049.286 3.944.150 84,518
519 PP2500110364 - 7,100,000 10.142.857 4.970.000 106,500
520 PP2500110365 - 4,725,000,000 6.750.000.000 3.307.500.000 70,875,000
521 PP2500110366 - 102,977,280 147.110.400 72.084.096 1,544,660
522 PP2500110367 - 20,253,660 28.933.800 14.177.562 303,805
523 PP2500110368 - 71,362,500 101.946.429 49.953.750 1,070,438
524 PP2500110369 - 1,521,000,000 2.172.857.143 1.064.700.000 22,815,000
525 PP2500110370 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
526 PP2500110371 - 1,275,598,800 1.822.284.000 892.919.160 19,133,982
527 PP2500110372 - 573,300,000 819.000.000 401.310.000 8,599,500
528 PP2500110373 - 523,250,000 747.500.000 366.275.000 7,848,750
529 PP2500110374 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000 1,023,750
530 PP2500110375 - 379,600,000 542.285.714 265.720.000 5,694,000
531 PP2500110376 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 870,000
532 PP2500110377 - 53,014,500 75.735.000 37.110.150 795,218
533 PP2500110378 - 79,288,700 113.269.571 55.502.090 1,189,331
534 PP2500110379 - 50,074,386 71.534.837 35.052.070 751,116
535 PP2500110380 - 5,940,000 8.485.714 4.158.000 89,100
536 PP2500110381 - 38,533,000 55.047.143 26.973.100 577,995
537 PP2500110382 - 93,903,000 134.147.143 65.732.100 1,408,545
538 PP2500110383 - 125,800,000 179.714.286 88.060.000 1,887,000
539 PP2500110384 - 791,700 1.131.000 554.190 11,876
540 PP2500110385 - 2,837,923,200 4.054.176.000 1.986.546.240 42,568,848
541 PP2500110386 - 41,000,000 58.571.429 28.700.000 615,000
542 PP2500110387 - 21,428,000 30.611.429 14.999.600 321,420
543 PP2500110388 - 5,786,676,000 8.266.680.000 4.050.673.200 86,800,140
544 PP2500110389 - 2,148,160,000 3.068.800.000 1.503.712.000 32,222,400
545 PP2500110390 - 1,088,000,000 1.554.285.714 761.600.000 16,320,000
546 PP2500110391 - 1,142,400,000 1.632.000.000 799.680.000 17,136,000
547 PP2500110392 - 2,999,000,000 4.284.285.714 2.099.300.000 44,985,000
548 PP2500110393 - 5,002,200,000 7.146.000.000 3.501.540.000 75,033,000
549 PP2500110394 - 5,930,000,000 8.471.428.571 4.151.000.000 88,950,000
550 PP2500110395 - 8,035,023,000 11.478.604.286 5.624.516.100 120,525,345
551 PP2500110396 - 774,800,000 1.106.857.143 542.360.000 11,622,000
552 PP2500110397 - 58,140,000 83.057.143 40.698.000 872,100
553 PP2500110398 - 680,577,810 972.254.014 476.404.467 10,208,668
554 PP2500110399 - 97,418,160 139.168.800 68.192.712 1,461,273
555 PP2500110400 - 74,035,000 105.764.286 51.824.500 1,110,525
556 PP2500110401 - 273,000,000 390.000.000 191.100.000 4,095,000
557 PP2500110402 - 352,821,000 504.030.000 246.974.700 5,292,315
558 PP2500110403 - 311,645,940 445.208.486 218.152.158 4,674,690
559 PP2500110404 - 620,000 885.714 434.000 9,300
560 PP2500110405 - 20,997,480 29.996.400 14.698.236 314,963
561 PP2500110406 - 63,349,000 90.498.571 44.344.300 950,235
562 PP2500110407 - 423,131,800 604.474.000 296.192.260 6,346,977
563 PP2500110408 - 22,579,400 32.256.286 15.805.580 338,691
564 PP2500110409 - 42,666,750 60.952.500 29.866.725 640,002
565 PP2500110410 - 129,980,000 185.685.714 90.986.000 1,949,700
566 PP2500110411 - 127,600,000 182.285.714 89.320.000 1,914,000
567 PP2500110412 - 345,009,000 492.870.000 241.506.300 5,175,135
568 PP2500110413 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 3,000,000
569 PP2500110414 - 588,315,000 840.450.000 411.820.500 8,824,725
570 PP2500110415 - 303,447,960 433.497.086 212.413.572 4,551,720
571 PP2500110416 - 75,835,200 108.336.000 53.084.640 1,137,528
572 PP2500110417 - 869,358,000 1.241.940.000 608.550.600 13,040,370
573 PP2500110418 - 24,189,000 34.555.714 16.932.300 362,835
574 PP2500110419 - 154,440,000 220.628.571 108.108.000 2,316,600
575 PP2500110420 - 172,080,000 245.828.571 120.456.000 2,581,200
576 PP2500110421 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000 64,800
577 PP2500110422 - 74,052,000 105.788.571 51.836.400 1,110,780
578 PP2500110423 - 43,330,000 61.900.000 30.331.000 649,950
579 PP2500110424 - 4,899,840 6.999.771 3.429.888 73,498
580 PP2500110425 - 1,612,000 2.302.857 1.128.400 24,180
581 PP2500110426 - 195,900,000 279.857.143 137.130.000 2,938,500
582 PP2500110427 - 900,000 1.285.714 630.000 13,500
583 PP2500110428 - 1,118,025,000 1.597.178.571 782.617.500 16,770,375
584 PP2500110429 - 701,142,000 1.001.631.429 490.799.400 10,517,130
585 PP2500110430 - 415,573,200 593.676.000 290.901.240 6,233,598
586 PP2500110431 - 1,330,000,000 1.900.000.000 931.000.000 19,950,000
587 PP2500110432 - 325,900,000 465.571.429 228.130.000 4,888,500
588 PP2500110433 - 6,663,667,000 9.519.524.286 4.664.566.900 99,955,005
589 PP2500110434 - 14,474,400,000 20.677.714.286 10.132.080.000 217,116,000
590 PP2500110435 - 1,786,200,000 2.551.714.286 1.250.340.000 26,793,000
591 PP2500110436 - 255,595,500 365.136.429 178.916.850 3,833,933
592 PP2500110437 - 1,269,450,000 1.813.500.000 888.615.000 19,041,750
593 PP2500110438 - 3,255,000,000 4.650.000.000 2.278.500.000 48,825,000
594 PP2500110439 - 177,000,000 252.857.143 123.900.000 2,655,000
595 PP2500110440 - 89,460,000 127.800.000 62.622.000 1,341,900
596 PP2500110441 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
597 PP2500110442 - 219,250,000 313.214.286 153.475.000 3,288,750
598 PP2500110443 - 21,198,806,652 30.284.009.503 14.839.164.656 317,982,100
599 PP2500110444 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000 146,250
600 PP2500110445 - 8,548,500 12.212.143 5.983.950 128,228
601 PP2500110446 - 5,599,500 7.999.286 3.919.650 83,993
602 PP2500110447 - 1,618,380,130 2.311.971.614 1.132.866.091 24,275,702
603 PP2500110448 - 1,175,684,220 1.679.548.886 822.978.954 17,635,264
604 PP2500110449 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
605 PP2500110450 - 7,637,700 10.911.000 5.346.390 114,566
606 PP2500110451 - 22,909,184 32.727.406 16.036.429 343,638
607 PP2500110452 - 428,258,600 611.798.000 299.781.020 6,423,879
608 PP2500110453 - 23,072,000 32.960.000 16.150.400 346,080
609 PP2500110454 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
610 PP2500110455 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
611 PP2500110456 - 2,035,000,000 2.907.142.857 1.424.500.000 30,525,000
612 PP2500110457 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 5,400,000
613 PP2500110458 - 119,900,000 171.285.714 83.930.000 1,798,500
614 PP2500110459 - 10,322,400,000 14.746.285.714 7.225.680.000 154,836,000
615 PP2500110460 - 398,700,000 569.571.429 279.090.000 5,980,500
616 PP2500110461 - 71,248,000 101.782.857 49.873.600 1,068,720
617 PP2500110462 - 57,997,100 82.853.000 40.597.970 869,957
618 PP2500110463 - 14,355,000 20.507.143 10.048.500 215,325
619 PP2500110464 - 335,286,000 478.980.000 234.700.200 5,029,290
620 PP2500110465 - 18,136,350 25.909.071 12.695.445 272,046
621 PP2500110466 - 276,500,000 395.000.000 193.550.000 4,147,500
622 PP2500110467 - 261,600,000 373.714.286 183.120.000 3,924,000
623 PP2500110468 - 269,640,000 385.200.000 188.748.000 4,044,600
624 PP2500110469 - 146,200,000 208.857.143 102.340.000 2,193,000
625 PP2500110470 - 803,250,000 1.147.500.000 562.275.000 12,048,750
626 PP2500110471 - 690,000,000 985.714.286 483.000.000 10,350,000
627 PP2500110472 - 1,174,581,000 1.677.972.857 822.206.700 17,618,715
628 PP2500110473 - 277,681,900 396.688.429 194.377.330 4,165,229
629 PP2500110474 - 92,977,500 132.825.000 65.084.250 1,394,663
630 PP2500110475 - 907,470,000 1.296.385.714 635.229.000 13,612,050
631 PP2500110476 - 15,233,400 21.762.000 10.663.380 228,501
632 PP2500110477 - 2,695,000 3.850.000 1.886.500 40,425
633 PP2500110478 - 922,350,000 1.317.642.857 645.645.000 13,835,250
634 PP2500110479 - 119,900,000 171.285.714 83.930.000 1,798,500
635 PP2500110480 - 219,492,000 313.560.000 153.644.400 3,292,380
636 PP2500110481 - 116,100,000 165.857.143 81.270.000 1,741,500
637 PP2500110482 - 889,980,000 1.271.400.000 622.986.000 13,349,700
638 PP2500110483 - 266,780,000 381.114.286 186.746.000 4,001,700
639 PP2500110484 - 12,190,750 17.415.357 8.533.525 182,862
640 PP2500110485 - 650,000,000 928.571.429 455.000.000 9,750,000
641 PP2500110486 - 62,237,540 88.910.771 43.566.278 933,564
642 PP2500110487 - 68,000,000 97.142.857 47.600.000 1,020,000
643 PP2500110488 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,440,000
644 PP2500110489 - 4,258,479,960 6.083.542.800 2.980.935.972 63,877,200
645 PP2500110490 - 4,761,402,600 6.802.003.714 3.332.981.820 71,421,039
646 PP2500110491 - 613,490,000 876.414.286 429.443.000 9,202,350
647 PP2500110492 - 16,934,400 24.192.000 11.854.080 254,016
648 PP2500110493 - 54,692,900 78.132.714 38.285.030 820,394
649 PP2500110494 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 292,500
650 PP2500110495 - 89,332,875 127.618.393 62.533.013 1,339,994
651 PP2500110496 - 308,484,000 440.691.429 215.938.800 4,627,260
652 PP2500110497 - 20,962,200 29.946.000 14.673.540 314,433
653 PP2500110498 - 8,193,570,000 11.705.100.000 5.735.499.000 122,903,550
654 PP2500110499 - 1,932,843,150 2.761.204.500 1.352.990.205 28,992,648
655 PP2500110500 - 3,753,750 5.362.500 2.627.625 56,307
656 PP2500110501 - 399,500,000 570.714.286 279.650.000 5,992,500
657 PP2500110502 - 7,525,000 10.750.000 5.267.500 112,875
658 PP2500110503 - 132,443,100 189.204.429 92.710.170 1,986,647
659 PP2500110504 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
660 PP2500110505 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 142,500
661 PP2500110506 - 5,340,000 7.628.571 3.738.000 80,100
662 PP2500110507 - 5,700,000,000 8.142.857.143 3.990.000.000 85,500,000
663 PP2500110508 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000 63,750
664 PP2500110509 - 5,050,000 7.214.286 3.535.000 75,750
665 PP2500110510 - 15,680,000 22.400.000 10.976.000 235,200
666 PP2500110511 - 14,190,000 20.271.429 9.933.000 212,850
667 PP2500110512 - 1,008,000 1.440.000 705.600 15,120
668 PP2500110513 - 13,075,000 18.678.571 9.152.500 196,125
669 PP2500110514 - 244,710 349.586 171.297 3,671
670 PP2500110515 - 228,579,600 326.542.286 160.005.720 3,428,694
671 PP2500110516 - 212,828,000 304.040.000 148.979.600 3,192,420
672 PP2500110517 - 145,700 208.143 101.990 2,186
673 PP2500110518 - 896,490,000 1.280.700.000 627.543.000 13,447,350
674 PP2500110519 - 26,077,000 37.252.857 18.253.900 391,155
675 PP2500110520 - 2,050,620,600 2.929.458.000 1.435.434.420 30,759,309
676 PP2500110521 - 532,936,530 761.337.900 373.055.571 7,994,048
677 PP2500110522 - 620,539,000 886.484.286 434.377.300 9,308,085
678 PP2500110523 - 1,019,939,600 1.457.056.571 713.957.720 15,299,094
679 PP2500110524 - 1,047,506,480 1.496.437.829 733.254.536 15,712,598
680 PP2500110525 - 2,210,600 3.158.000 1.547.420 33,159
681 PP2500110526 - 250,200,000 357.428.571 175.140.000 3,753,000
682 PP2500110527 - 16,200,000 23.142.857 11.340.000 243,000
683 PP2500110528 - 1,683,000,000 2.404.285.714 1.178.100.000 25,245,000
684 PP2500110529 - 1,962,032,600 2.802.903.714 1.373.422.820 29,430,489
685 PP2500110530 - 4,493,169,400 6.418.813.429 3.145.218.580 67,397,541
686 PP2500110531 - 1,681,904,000 2.402.720.000 1.177.332.800 25,228,560
687 PP2500110532 - 378,428,400 540.612.000 264.899.880 5,676,426
688 PP2500110533 - 246,900,000 352.714.286 172.830.000 3,703,500
689 PP2500110534 - 14,351,000 20.501.429 10.045.700 215,265
690 PP2500110535 - 56,280,000 80.400.000 39.396.000 844,200
691 PP2500110536 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
692 PP2500110537 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
693 PP2500110538 - 771,120,000 1.101.600.000 539.784.000 11,566,800
694 PP2500110539 - 8,470,000,000 12.100.000.000 5.929.000.000 127,050,000
695 PP2500110540 - 2,475,000,000 3.535.714.286 1.732.500.000 37,125,000
696 PP2500110541 - 8,200,000,000 11.714.285.714 5.740.000.000 123,000,000
697 PP2500110542 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
698 PP2500110543 - 26,595,800 37.994.000 18.617.060 398,937
699 PP2500110544 - 14,200,000 20.285.714 9.940.000 213,000
700 PP2500110545 - 39,589,200 56.556.000 27.712.440 593,838
701 PP2500110546 - 102,656,400 146.652.000 71.859.480 1,539,846
702 PP2500110547 - 141,000,000 201.428.571 98.700.000 2,115,000
703 PP2500110548 - 242,500,000 346.428.571 169.750.000 3,637,500
704 PP2500110549 - 407,000,000 581.428.571 284.900.000 6,105,000
705 PP2500110550 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 28,350,000
706 PP2500110551 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
707 PP2500110552 - 1,600,000,000 2.285.714.286 1.120.000.000 24,000,000
708 PP2500110553 - 3,795,000,000 5.421.428.571 2.656.500.000 56,925,000
709 PP2500110554 - 7,276,800,000 10.395.428.571 5.093.760.000 109,152,000
710 PP2500110555 - 103,200,000 147.428.571 72.240.000 1,548,000
711 PP2500110556 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 5,625,000
712 PP2500110557 - 16,620,000 23.742.857 11.634.000 249,300
713 PP2500110558 - 17,700,000 25.285.714 12.390.000 265,500
714 PP2500110559 - 682,500,000 975.000.000 477.750.000 10,237,500
715 PP2500110560 - 78,150,000 111.642.857 54.705.000 1,172,250
716 PP2500110561 - 5,775,000 8.250.000 4.042.500 86,625
Mã phần lô PP2500109846
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh
Mã phần lô PP2500109847
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail
Mã phần lô PP2500109848
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn
Mã phần lô PP2500109849
Giá từng phần lô 5,323,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,853
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà
Mã phần lô PP2500109850
Giá từng phần lô 154,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.168.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.882.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,770
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109851
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109852
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109853
Giá từng phần lô 601,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109854
Giá từng phần lô 1,362,167,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.953.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.517.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,432,511
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109855
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109856
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,680
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109857
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109858
Giá từng phần lô 1,834,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.620.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,518,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109859
Giá từng phần lô 135,831,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.082.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,473
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109860
Giá từng phần lô 3,315,806,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.736.866.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.064.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,737,095
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109861
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109862
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109863
Giá từng phần lô 7,784,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.120.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.449.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,766
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109864
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109865
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109866
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109867
Giá từng phần lô 3,072,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,084,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109868
Giá từng phần lô 917,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,765,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109869
Giá từng phần lô 4,038,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.827.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,579
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109870
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109871
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109872
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109873
Giá từng phần lô 112,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.917.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.849.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,638
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109874
Giá từng phần lô 18,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109875
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109876
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109877
Giá từng phần lô 456,780,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.543.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.746.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851,708
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109878
Giá từng phần lô 127,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.029.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,775
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109879
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109880
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109881
Giá từng phần lô 523,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109882
Giá từng phần lô 10,638,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.197.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.446.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,571
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109883
Giá từng phần lô 5,072,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.246.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.932
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,092
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109884
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109885
Giá từng phần lô 5,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.513.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,285
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109886
Giá từng phần lô 171,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109887
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109888
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109889
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109890
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109891
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109892
Giá từng phần lô 2,547,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.638.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109893
Giá từng phần lô 2,797,194,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.995.992.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.036.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,957,925
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109894
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109895
Giá từng phần lô 63,089,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.127.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.162.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,341
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109896
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109897
Giá từng phần lô 11,497,621,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.425.173.211
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.048.334.874
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,464,319
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109898
Giá từng phần lô 1,297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109899
Giá từng phần lô 2,025,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.893.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,384,450
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109900
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109901
Giá từng phần lô 7,438,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.206.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,573
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109902
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109903
Giá từng phần lô 15,313,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.876.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.719.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,707
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109904
Giá từng phần lô 21,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109905
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109906
Giá từng phần lô 1,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.298.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,825
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109907
Giá từng phần lô 548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109908
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109909
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109910
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109911
Giá từng phần lô 3,116,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.451.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.181.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109912
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109913
Giá từng phần lô 577,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.516.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,668,212
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109914
Giá từng phần lô 145,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109915
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,331,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109916
Giá từng phần lô 14,364,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.521.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.055.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,473
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109917
Giá từng phần lô 344,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109918
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109919
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109920
Giá từng phần lô 32,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109921
Giá từng phần lô 180,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109922
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109923
Giá từng phần lô 53,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,850
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109924
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109925
Giá từng phần lô 1,248,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,730,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109926
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109927
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109928
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109929
Giá từng phần lô 969,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109930
Giá từng phần lô 12,895,744,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.422.491.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.027.021.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,436,165
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109931
Giá từng phần lô 166,899,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.829.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,494
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109932
Giá từng phần lô 196,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109933
Giá từng phần lô 189,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,040
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109934
Giá từng phần lô 55,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.915.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,910
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109935
Giá từng phần lô 2,534,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.620.391.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.773.991.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,014,110
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109936
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109937
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109938
Giá từng phần lô 193,531,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.473.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.472.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,973
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109939
Giá từng phần lô 508,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,634,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109940
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109941
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109942
Giá từng phần lô 29,863,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.904.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,951
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109943
Giá từng phần lô 184,011,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.872.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.807.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,165
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109944
Giá từng phần lô 282,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109945
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109946
Giá từng phần lô 255,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.861.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,740
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109947
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109948
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109949
Giá từng phần lô 41,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,625
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109950
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109951
Giá từng phần lô 672,681,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.973.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.876.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,090,221
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109952
Giá từng phần lô 89,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.953.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,010
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109953
Giá từng phần lô 690,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109954
Giá từng phần lô 1,524,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109955
Giá từng phần lô 914,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,721,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109956
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109957
Giá từng phần lô 1,031,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,473,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109958
Giá từng phần lô 173,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109959
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109960
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109961
Giá từng phần lô 362,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,442,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109962
Giá từng phần lô 39,405,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.293.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.583.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,085
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109963
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109964
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109965
Giá từng phần lô 25,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.058.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,978
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109966
Giá từng phần lô 142,726,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.894.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.908.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,892
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109967
Giá từng phần lô 653,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.726.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,808,425
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109968
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109969
Giá từng phần lô 49,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.886.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,558
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109970
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109971
Giá từng phần lô 3,905,137,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.578.767.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.733.596.124
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,577,060
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109972
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109973
Giá từng phần lô 358,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.798.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,374,260
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109974
Giá từng phần lô 56,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.895.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,910
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109975
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109976
Giá từng phần lô 627,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109977
Giá từng phần lô 327,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109978
Giá từng phần lô 6,360,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.087.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,413,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109979
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109980
Giá từng phần lô 39,114,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.380.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,719
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109981
Giá từng phần lô 5,367,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.668.401.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.757.516.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,518,212
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109982
Giá từng phần lô 13,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.285.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,975
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109983
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109984
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109985
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109986
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,725
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109987
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109988
Giá từng phần lô 975,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.947.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.034.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,636,445
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109989
Giá từng phần lô 1,521,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.174.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109990
Giá từng phần lô 24,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500109991
Giá từng phần lô 2,994,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.277.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.095.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,912
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500109992
Giá từng phần lô 3,631,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.187.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,473
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500109993
Giá từng phần lô 301,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,525,650
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500109994
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109995
Giá từng phần lô 567,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.404.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,515,815
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500109996
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500109997
Giá từng phần lô 512,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500109998
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500109999
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110000
Giá từng phần lô 25,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110001
Giá từng phần lô 18,426,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.324.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.898.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,404
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110002
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110003
Giá từng phần lô 1,036,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110004
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110005
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110006
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110007
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110008
Giá từng phần lô 1,374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110009
Giá từng phần lô 306,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110010
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110011
Giá từng phần lô 252,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110012
Giá từng phần lô 21,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,050
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110013
Giá từng phần lô 21,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,050
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110014
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110015
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110016
Giá từng phần lô 1,189,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,839,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110017
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110018
Giá từng phần lô 9,415,139,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.450.199.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.590.597.629
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,227,093
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110019
Giá từng phần lô 2,325,874,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.111.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,888,114
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110020
Giá từng phần lô 278,992,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.561.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.294.939
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,184,892
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110021
Giá từng phần lô 3,445,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.921.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.411.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,675,975
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110022
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110023
Giá từng phần lô 151,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,180
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110024
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110025
Giá từng phần lô 865,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,987,450
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110026
Giá từng phần lô 906,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.388.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,591,080
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110027
Giá từng phần lô 1,116,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,745,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110028
Giá từng phần lô 654,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,817,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110029
Giá từng phần lô 152,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110030
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110031
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110032
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110033
Giá từng phần lô 733,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110034
Giá từng phần lô 1,829,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.567.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.648.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,442,463
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110035
Giá từng phần lô 2,295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110036
Giá từng phần lô 40,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.538.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.683.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,655
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110037
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110038
Giá từng phần lô 12,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,040
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110039
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110040
Giá từng phần lô 25,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.235.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,475
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110041
Giá từng phần lô 168,153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.218.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.707.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,295
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110042
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110043
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110044
Giá từng phần lô 27,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.034.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,880
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110045
Giá từng phần lô 8,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,088
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110046
Giá từng phần lô 1,180,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,708,625
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110047
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110048
Giá từng phần lô 424,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110049
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110050
Giá từng phần lô 1,763,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.518.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110051
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110052
Giá từng phần lô 905,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,581,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110053
Giá từng phần lô 754,719,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.170.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.303.377
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,320,787
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110054
Giá từng phần lô 296,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110055
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110056
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110057
Giá từng phần lô 10,352,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.789.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.247.085.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,294,685
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110058
Giá từng phần lô 221,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.140.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.398.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,976
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110059
Giá từng phần lô 440,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110060
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110061
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110062
Giá từng phần lô 97,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110063
Giá từng phần lô 1,790,373,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.261.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,855,598
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110064
Giá từng phần lô 541,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,116,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110065
Giá từng phần lô 328,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,933,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110066
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110067
Giá từng phần lô 3,959,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.656.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.771.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,391,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110068
Giá từng phần lô 3,520,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.029.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.440.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,809,435
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110069
Giá từng phần lô 53,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.592.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110070
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110071
Giá từng phần lô 1,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,385
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110072
Giá từng phần lô 180,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,703,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110073
Giá từng phần lô 36,401,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,021
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110074
Giá từng phần lô 114,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.007.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,440
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110075
Giá từng phần lô 5,556,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,349
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110076
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110077
Giá từng phần lô 38,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.231.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,538
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110078
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.980.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110079
Giá từng phần lô 115,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.902.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,480
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110080
Giá từng phần lô 185,425,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.798.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,387
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110081
Giá từng phần lô 704,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.928.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,562,760
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110082
Giá từng phần lô 608,838,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.769.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.187.251
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,132,584
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110083
Giá từng phần lô 4,370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110084
Giá từng phần lô 15,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,770
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110085
Giá từng phần lô 2,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110086
Giá từng phần lô 3,908,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.584.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.736.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,633,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110087
Giá từng phần lô 9,110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.015.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.377.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110088
Giá từng phần lô 1,513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.161.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110089
Giá từng phần lô 2,970,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.243.948.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.534.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,561,460
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110090
Giá từng phần lô 5,473,452,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.819.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.831.416.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,101,789
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110091
Giá từng phần lô 3,861,881,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.516.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.703.316.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,928,217
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110092
Giá từng phần lô 3,173,986,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.534.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.221.790.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,609,793
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110093
Giá từng phần lô 1,710,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.443.767.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.446.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,659,563
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110094
Giá từng phần lô 53,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110095
Giá từng phần lô 14,275,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.393.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.992.619
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,128
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110096
Giá từng phần lô 170,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110097
Giá từng phần lô 53,747,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.781.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.622.991
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,207
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110098
Giá từng phần lô 41,533,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.333.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.073.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,006
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110099
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110100
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110101
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110102
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110103
Giá từng phần lô 2,992,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110104
Giá từng phần lô 1,389,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,846,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110105
Giá từng phần lô 344,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110106
Giá từng phần lô 21,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,650
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110107
Giá từng phần lô 2,082,248,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.974.641.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.457.574.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,233,732
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110108
Giá từng phần lô 585,294,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.134.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.705.909
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,779,413
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110109
Giá từng phần lô 31,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110110
Giá từng phần lô 265,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,780
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110111
Giá từng phần lô 19,312,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.518.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,685
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110112
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110113
Giá từng phần lô 10,360,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.800.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.252.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,406
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110114
Giá từng phần lô 886,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110115
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,725
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110116
Giá từng phần lô 2,561,742,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.659.631.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.219.484
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,426,132
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110117
Giá từng phần lô 2,561,742,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.659.631.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.219.484
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,426,132
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110118
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110119
Giá từng phần lô 2,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,175
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110120
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110121
Giá từng phần lô 160,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110122
Giá từng phần lô 34,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,325
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110123
Giá từng phần lô 145,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.782.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,060
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110124
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110125
Giá từng phần lô 7,011,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.015.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.907.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,165
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110126
Giá từng phần lô 45,528,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.041.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.870.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,934
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110127
Giá từng phần lô 2,169,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.099.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.518.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,540,760
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110128
Giá từng phần lô 575,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.853.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632,575
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110129
Giá từng phần lô 32,534,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.477.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.774.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,018
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110130
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110131
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110132
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110133
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110134
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110135
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110136
Giá từng phần lô 213,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110137
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110138
Giá từng phần lô 82,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.231.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.443.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,930
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110139
Giá từng phần lô 74,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.048.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.453.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,010
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110140
Giá từng phần lô 20,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110141
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110142
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110143
Giá từng phần lô 282,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110144
Giá từng phần lô 112,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110145
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110146
Giá từng phần lô 5,042,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.203.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.529.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,631,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110147
Giá từng phần lô 9,609,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.726.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110148
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110149
Giá từng phần lô 4,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,180
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110150
Giá từng phần lô 75,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,375
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110151
Giá từng phần lô 969,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,548,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110152
Giá từng phần lô 2,212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.548.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110153
Giá từng phần lô 99,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110154
Giá từng phần lô 2,221,982,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.174.261.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.555.387.949
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,329,742
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110155
Giá từng phần lô 274,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.973.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,113,711
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110156
Giá từng phần lô 54,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.308.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,890
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110157
Giá từng phần lô 8,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110158
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110159
Giá từng phần lô 1,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,340
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110160
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110161
Giá từng phần lô 752,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.753.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,287,575
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110162
Giá từng phần lô 386,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,794,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110163
Giá từng phần lô 431,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.373.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,479,438
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110164
Giá từng phần lô 101,858,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.300.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,876
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110165
Giá từng phần lô 9,147,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.403.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,214
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110166
Giá từng phần lô 1,024,662,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.802.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.263.414
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,369,931
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110167
Giá từng phần lô 54,794,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.355.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,914
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110168
Giá từng phần lô 301,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.397.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,952
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110169
Giá từng phần lô 1,340,287,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.201.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,104,308
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110170
Giá từng phần lô 461,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,923,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110171
Giá từng phần lô 5,940,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,114
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110172
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110173
Giá từng phần lô 1,354,374,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.934.820.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.061.947
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,315,614
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110174
Giá từng phần lô 339,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.596.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.942.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,764
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110175
Giá từng phần lô 361,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110176
Giá từng phần lô 5,519,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.884.570.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.863.439.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,787,994
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110177
Giá từng phần lô 826,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.481.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,396,038
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110178
Giá từng phần lô 322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110179
Giá từng phần lô 1,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,885
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110180
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110181
Giá từng phần lô 46,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.735.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.210.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,225
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110182
Giá từng phần lô 1,162,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.661.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,443,125
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110183
Giá từng phần lô 191,974,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.248.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.381.961
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,614
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110184
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110185
Giá từng phần lô 2,899,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,493,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110186
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110187
Giá từng phần lô 521,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.282.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,827,488
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110188
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110189
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110190
Giá từng phần lô 1,936,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.766.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110191
Giá từng phần lô 5,815,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.308.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.070.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,236
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110192
Giá từng phần lô 1,417,277,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.682.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.094.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,259,164
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110193
Giá từng phần lô 409,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.454.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.382.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,776
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110194
Giá từng phần lô 64,727,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.468.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.309.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,915
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110195
Giá từng phần lô 1,944,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,163,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110196
Giá từng phần lô 769,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,549,790
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110197
Giá từng phần lô 7,905,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.533.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110198
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110199
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110200
Giá từng phần lô 31,817,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.452.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.271.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,256
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110201
Giá từng phần lô 294,382,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.546.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.067.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,415,740
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110202
Giá từng phần lô 55,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.876.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,070
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110203
Giá từng phần lô 739,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.575.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,090,898
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110204
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110205
Giá từng phần lô 2,244,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.571.057.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,665,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110206
Giá từng phần lô 7,636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.345.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110207
Giá từng phần lô 3,424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.891.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.396.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110208
Giá từng phần lô 25,842,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.089.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,639
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110209
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110210
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110211
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110212
Giá từng phần lô 1,421,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.030.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,319,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110213
Giá từng phần lô 19,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,940
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110214
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110215
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110216
Giá từng phần lô 1,211,960,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.371.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.372.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,179,403
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110217
Giá từng phần lô 291,596,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.566.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.117.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,373,952
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110218
Giá từng phần lô 146,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.325.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.569.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,920
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110219
Giá từng phần lô 1,167,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,519
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110220
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110221
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110222
Giá từng phần lô 44,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.188.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,325
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110223
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110224
Giá từng phần lô 74,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110225
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110226
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110227
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110228
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110229
Giá từng phần lô 754,532,061
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.902.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.172.443
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,317,981
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110230
Giá từng phần lô 80,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110231
Giá từng phần lô 505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110232
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110233
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110234
Giá từng phần lô 168,201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.287.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.740.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,015
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110235
Giá từng phần lô 63,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,650
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110236
Giá từng phần lô 80,549,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.070.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.384.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,240
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110237
Giá từng phần lô 182,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.404.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,105
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110238
Giá từng phần lô 207,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110239
Giá từng phần lô 260,595,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.279.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.417.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,908,936
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110240
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110241
Giá từng phần lô 578,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110242
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110243
Giá từng phần lô 49,596,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.717.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,952
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110244
Giá từng phần lô 85,405,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.007.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.783.724
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,080
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110245
Giá từng phần lô 1,934,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,022,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110246
Giá từng phần lô 8,680,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.401.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.665
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,215
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110247
Giá từng phần lô 2,877,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.111.414
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.014.593
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,170
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110248
Giá từng phần lô 9,262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.232.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.483.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110249
Giá từng phần lô 1,160,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,402,625
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110250
Giá từng phần lô 186,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,450
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110251
Giá từng phần lô 115,041,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.344.817
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.528.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,621
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110252
Giá từng phần lô 220,001,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.288.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.001.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,027
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110253
Giá từng phần lô 64,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,688
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110254
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110255
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,625
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110256
Giá từng phần lô 76,051,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.645.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.236.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,777
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110257
Giá từng phần lô 1,852,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,788
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110258
Giá từng phần lô 585,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,375
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110259
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110260
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110261
Giá từng phần lô 887,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110262
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110263
Giá từng phần lô 99,703,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.433.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.792.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,554
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110264
Giá từng phần lô 11,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.768.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,470
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110265
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110266
Giá từng phần lô 9,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.303.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,072
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110267
Giá từng phần lô 61,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.131.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,255
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110268
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110269
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110270
Giá từng phần lô 1,106,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.748.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,601,760
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110271
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110272
Giá từng phần lô 4,010,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.729.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.807.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,163,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110273
Giá từng phần lô 370,927,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.896.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.649.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,563,913
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110274
Giá từng phần lô 569,817,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.025.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.872.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,547,264
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110275
Giá từng phần lô 854,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.861.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,811,313
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110276
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110277
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110278
Giá từng phần lô 430,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,455,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110279
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110280
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110281
Giá từng phần lô 52,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,450
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110282
Giá từng phần lô 310,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.633.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,575
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110283
Giá từng phần lô 78,089,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.662.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,338
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110284
Giá từng phần lô 32,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110285
Giá từng phần lô 70,291,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.416.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.203.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,372
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110286
Giá từng phần lô 6,504,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.292.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.553.287
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,571
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110287
Giá từng phần lô 3,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,685
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110288
Giá từng phần lô 129,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110289
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110290
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110291
Giá từng phần lô 716,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110292
Giá từng phần lô 2,669,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.868.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,049,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110293
Giá từng phần lô 2,740,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,112,225
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110294
Giá từng phần lô 559,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.718.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,393,963
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110295
Giá từng phần lô 958,098,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.669.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,371,482
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110296
Giá từng phần lô 1,141,684,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.977.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.179.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,125,268
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110297
Giá từng phần lô 166,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110298
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110299
Giá từng phần lô 481,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.363.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,229,220
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110300
Giá từng phần lô 50,083,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.547.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.058.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,245
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110301
Giá từng phần lô 739,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110302
Giá từng phần lô 98,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.325.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,920
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110303
Giá từng phần lô 9,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.061.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.399.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,142
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110304
Giá từng phần lô 2,484,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.549.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.739.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,264,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110305
Giá từng phần lô 626,629,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.640.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,399,443
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110306
Giá từng phần lô 1,474,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,115,025
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110307
Giá từng phần lô 445,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,685,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110308
Giá từng phần lô 144,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110309
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110310
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110311
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110312
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110313
Giá từng phần lô 129,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,275
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110314
Giá từng phần lô 1,485,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,284,300
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110315
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110316
Giá từng phần lô 89,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.572.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.510.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,515
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110317
Giá từng phần lô 4,363,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.233.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.054.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,448
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110318
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110319
Giá từng phần lô 334,601,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.220.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,021
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110320
Giá từng phần lô 355,559,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.941.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.891.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,333,387
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110321
Giá từng phần lô 90,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110322
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110323
Giá từng phần lô 147,909,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.299.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.536.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,649
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110324
Giá từng phần lô 12,916,170,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.451.672.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.041.319.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,742,562
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110325
Giá từng phần lô 2,910,091,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.157.273.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.063.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,651,368
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110326
Giá từng phần lô 23,555,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.650.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.488.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,330,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110327
Giá từng phần lô 824,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.274.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,370,176
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110328
Giá từng phần lô 16,542,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.631.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.579.484
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,132
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110329
Giá từng phần lô 274,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,123,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110330
Giá từng phần lô 48,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.665.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,403
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110331
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110332
Giá từng phần lô 2,356,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.367.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,354,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110333
Giá từng phần lô 13,312,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.017.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.318.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,683
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110334
Giá từng phần lô 154,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.405.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,260
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110335
Giá từng phần lô 27,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.471.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,240
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110336
Giá từng phần lô 4,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110337
Giá từng phần lô 727,257,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.080.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,908,860
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110338
Giá từng phần lô 134,916,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.441.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,749
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110339
Giá từng phần lô 54,657,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.082.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.260.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,870
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110340
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110341
Giá từng phần lô 3,201,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.573.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,018,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110342
Giá từng phần lô 661,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,916,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110343
Giá từng phần lô 745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110344
Giá từng phần lô 4,957,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.081.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,360,550
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110345
Giá từng phần lô 1,859,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110346
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110347
Giá từng phần lô 87,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110348
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110349
Giá từng phần lô 208,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,520
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110350
Giá từng phần lô 125,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.979.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,275
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110351
Giá từng phần lô 1,335,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.563.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.196.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,039,916
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110352
Giá từng phần lô 7,438,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.207.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,581
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110353
Giá từng phần lô 732,278,118
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.111.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.594.683
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,984,172
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110354
Giá từng phần lô 29,066,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.523.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.346.417
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,995
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110355
Giá từng phần lô 229,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,441,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110356
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110357
Giá từng phần lô 16,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110358
Giá từng phần lô 42,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.739.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,275
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110359
Giá từng phần lô 2,117,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,760
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110360
Giá từng phần lô 787,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.214.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,811,744
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110361
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110362
Giá từng phần lô 4,253,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.977.191
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,797
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110363
Giá từng phần lô 5,634,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.049.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,518
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110364
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110365
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110366
Giá từng phần lô 102,977,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.110.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.084.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,660
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110367
Giá từng phần lô 20,253,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.933.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.177.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,805
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110368
Giá từng phần lô 71,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.953.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,438
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110369
Giá từng phần lô 1,521,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110370
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110371
Giá từng phần lô 1,275,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.919.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,133,982
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110372
Giá từng phần lô 573,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110373
Giá từng phần lô 523,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,848,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110374
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110375
Giá từng phần lô 379,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110376
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110377
Giá từng phần lô 53,014,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.110.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,218
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110378
Giá từng phần lô 79,288,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.269.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.502.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,331
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110379
Giá từng phần lô 50,074,386
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.534.837
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.052.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,116
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110380
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110381
Giá từng phần lô 38,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.047.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.973.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,995
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110382
Giá từng phần lô 93,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.147.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.732.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,545
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110383
Giá từng phần lô 125,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110384
Giá từng phần lô 791,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,876
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110385
Giá từng phần lô 2,837,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.054.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.986.546.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,568,848
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110386
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110387
Giá từng phần lô 21,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,420
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110388
Giá từng phần lô 5,786,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.266.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.673.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800,140
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110389
Giá từng phần lô 2,148,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110390
Giá từng phần lô 1,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110391
Giá từng phần lô 1,142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110392
Giá từng phần lô 2,999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110393
Giá từng phần lô 5,002,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.146.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.501.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110394
Giá từng phần lô 5,930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.151.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110395
Giá từng phần lô 8,035,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.478.604.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.624.516.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,525,345
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110396
Giá từng phần lô 774,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110397
Giá từng phần lô 58,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110398
Giá từng phần lô 680,577,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.254.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.404.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,208,668
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110399
Giá từng phần lô 97,418,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.168.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.192.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,273
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110400
Giá từng phần lô 74,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,525
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110401
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110402
Giá từng phần lô 352,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.974.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,315
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110403
Giá từng phần lô 311,645,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.208.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.152.158
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,674,690
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110404
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110405
Giá từng phần lô 20,997,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.996.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.698.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,963
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110406
Giá từng phần lô 63,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.498.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.344.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,235
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110407
Giá từng phần lô 423,131,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.192.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,346,977
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110408
Giá từng phần lô 22,579,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.256.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.805.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,691
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110409
Giá từng phần lô 42,666,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.952.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.866.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,002
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110410
Giá từng phần lô 129,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110411
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110412
Giá từng phần lô 345,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.506.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,135
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110413
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110414
Giá từng phần lô 588,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.820.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,824,725
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110415
Giá từng phần lô 303,447,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.497.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.413.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,720
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110416
Giá từng phần lô 75,835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.084.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,528
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110417
Giá từng phần lô 869,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.550.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,040,370
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110418
Giá từng phần lô 24,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.555.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.932.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,835
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110419
Giá từng phần lô 154,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110420
Giá từng phần lô 172,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110421
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110422
Giá từng phần lô 74,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.788.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.836.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,780
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110423
Giá từng phần lô 43,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,950
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110424
Giá từng phần lô 4,899,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.999.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,498
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110425
Giá từng phần lô 1,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.302.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,180
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110426
Giá từng phần lô 195,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110427
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110428
Giá từng phần lô 1,118,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,770,375
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110429
Giá từng phần lô 701,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.799.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,517,130
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110430
Giá từng phần lô 415,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.901.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,233,598
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110431
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110432
Giá từng phần lô 325,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110433
Giá từng phần lô 6,663,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.519.524.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.664.566.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,955,005
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110434
Giá từng phần lô 14,474,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.677.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.132.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110435
Giá từng phần lô 1,786,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110436
Giá từng phần lô 255,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.136.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.916.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,833,933
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110437
Giá từng phần lô 1,269,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,041,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110438
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110439
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110440
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110441
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110442
Giá từng phần lô 219,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110443
Giá từng phần lô 21,198,806,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.284.009.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.839.164.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,982,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110444
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110445
Giá từng phần lô 8,548,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.212.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.983.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,228
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110446
Giá từng phần lô 5,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.999.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.919.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,993
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110447
Giá từng phần lô 1,618,380,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.971.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.132.866.091
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,275,702
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110448
Giá từng phần lô 1,175,684,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.548.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.978.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,635,264
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110449
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110450
Giá từng phần lô 7,637,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.346.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,566
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110451
Giá từng phần lô 22,909,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.036.429
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,638
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110452
Giá từng phần lô 428,258,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.781.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,879
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110453
Giá từng phần lô 23,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,080
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110454
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110455
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110456
Giá từng phần lô 2,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110457
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110458
Giá từng phần lô 119,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110459
Giá từng phần lô 10,322,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.746.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.225.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110460
Giá từng phần lô 398,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110461
Giá từng phần lô 71,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,720
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110462
Giá từng phần lô 57,997,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.597.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,957
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110463
Giá từng phần lô 14,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.048.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,325
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110464
Giá từng phần lô 335,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.700.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,290
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110465
Giá từng phần lô 18,136,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.695.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,046
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110466
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110467
Giá từng phần lô 261,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110468
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,600
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110469
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110470
Giá từng phần lô 803,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110471
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110472
Giá từng phần lô 1,174,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.972.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.206.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,618,715
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110473
Giá từng phần lô 277,681,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.688.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.377.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,229
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110474
Giá từng phần lô 92,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.084.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,663
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110475
Giá từng phần lô 907,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,612,050
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110476
Giá từng phần lô 15,233,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.663.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,501
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110477
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110478
Giá từng phần lô 922,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,835,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110479
Giá từng phần lô 119,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110480
Giá từng phần lô 219,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,380
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110481
Giá từng phần lô 116,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110482
Giá từng phần lô 889,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,349,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110483
Giá từng phần lô 266,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,001,700
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110484
Giá từng phần lô 12,190,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.415.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.533.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,862
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110485
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110486
Giá từng phần lô 62,237,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.910.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.566.278
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,564
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110487
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110488
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110489
Giá từng phần lô 4,258,479,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.083.542.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.980.935.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,877,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110490
Giá từng phần lô 4,761,402,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.802.003.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.981.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,421,039
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110491
Giá từng phần lô 613,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,202,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110492
Giá từng phần lô 16,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.854.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,016
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110493
Giá từng phần lô 54,692,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.132.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.285.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,394
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110494
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110495
Giá từng phần lô 89,332,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.618.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.533.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,994
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110496
Giá từng phần lô 308,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.938.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,260
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110497
Giá từng phần lô 20,962,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.673.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,433
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110498
Giá từng phần lô 8,193,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.705.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.735.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,903,550
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110499
Giá từng phần lô 1,932,843,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.204.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.990.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,992,648
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110500
Giá từng phần lô 3,753,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.627.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,307
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110501
Giá từng phần lô 399,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110502
Giá từng phần lô 7,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,875
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110503
Giá từng phần lô 132,443,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.204.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.710.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,647
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110504
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110505
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110506
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110507
Giá từng phần lô 5,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110508
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110509
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110510
Giá từng phần lô 15,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110511
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110512
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110513
Giá từng phần lô 13,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,125
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110514
Giá từng phần lô 244,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110515
Giá từng phần lô 228,579,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.542.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.005.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,694
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110516
Giá từng phần lô 212,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.979.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,420
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110517
Giá từng phần lô 145,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,186
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110518
Giá từng phần lô 896,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,447,350
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110519
Giá từng phần lô 26,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.252.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.253.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,155
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110520
Giá từng phần lô 2,050,620,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.929.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.434.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,759,309
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110521
Giá từng phần lô 532,936,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.337.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.055.571
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,994,048
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110522
Giá từng phần lô 620,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.484.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.377.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,308,085
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110523
Giá từng phần lô 1,019,939,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.056.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.957.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,299,094
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110524
Giá từng phần lô 1,047,506,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.437.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.254.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,712,598
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110525
Giá từng phần lô 2,210,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,159
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110526
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110527
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110528
Giá từng phần lô 1,683,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.404.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110529
Giá từng phần lô 1,962,032,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.802.903.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.422.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,430,489
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110530
Giá từng phần lô 4,493,169,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.418.813.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.218.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,397,541
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110531
Giá từng phần lô 1,681,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,228,560
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110532
Giá từng phần lô 378,428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.899.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,426
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110533
Giá từng phần lô 246,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,703,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110534
Giá từng phần lô 14,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.501.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.045.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,265
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110535
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110536
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110537
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110538
Giá từng phần lô 771,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,566,800
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110539
Giá từng phần lô 8,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110540
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110541
Giá từng phần lô 8,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110542
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110543
Giá từng phần lô 26,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.617.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,937
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110544
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110545
Giá từng phần lô 39,589,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.712.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,838
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110546
Giá từng phần lô 102,656,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.859.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,846
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110547
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110548
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110549
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110550
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110551
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110552
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Mã phần lô PP2500110553
Giá từng phần lô 3,795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện
Mã phần lô PP2500110554
Giá từng phần lô 7,276,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc
Mã phần lô PP2500110555
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng
Mã phần lô PP2500110556
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110557
Giá từng phần lô 16,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,300
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu
Mã phần lô PP2500110558
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện
Mã phần lô PP2500110559
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong
Mã phần lô PP2500110560
Giá từng phần lô 78,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,250
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48
Mã phần lô PP2500110561
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->