Gói thầu: Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 93 mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500009682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Gói thầu thuốc generic: 93 mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500000726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 209,770,467,604 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500006029 - GE01.L1.25 | 354,054,900 | 5,310,824 |
| 2 | PP2500006030 - GE02.L1.25 | 126,672,000 | 1,900,080 |
| 3 | PP2500006031 - GE03.L1.25 | 162,520,000 | 2,437,800 |
| 4 | PP2500006032 - GE04.L1.25 | 63,265,160 | 948,978 |
| 5 | PP2500006033 - GE05.L1.25 | 1,640,200,000 | 24,603,000 |
| 6 | PP2500006034 - GE06.L1.25 | 152,250,000 | 2,283,750 |
| 7 | PP2500006035 - GE07.L1.25 | 227,500,000 | 3,412,500 |
| 8 | PP2500006036 - GE08.L1.25 | 2,310,000,000 | 34,650,000 |
| 9 | PP2500006037 - GE09.L1.25 | 847,980,000 | 12,719,700 |
| 10 | PP2500006038 - GE10.L1.25 | 12,346,880,000 | 185,203,200 |
| 11 | PP2500006039 - GE11.L1.25 | 330,480,000 | 4,957,200 |
| 12 | PP2500006040 - GE12.L1.25 | 11,319,000,000 | 169,785,000 |
| 13 | PP2500006041 - GE13.L1.25 | 2,995,200,000 | 44,928,000 |
| 14 | PP2500006042 - GE14.L1.25 | 1,411,647,000 | 21,174,705 |
| 15 | PP2500006043 - GE15.L1.25 | 56,000,000 | 840,000 |
| 16 | PP2500006044 - GE16.L1.25 | 4,029,841,400 | 60,447,621 |
| 17 | PP2500006045 - GE17.L1.25 | 1,065,000,000 | 15,975,000 |
| 18 | PP2500006046 - GE18.L1.25 | 1,854,379,900 | 27,815,699 |
| 19 | PP2500006047 - GE19.L1.25 | 419,790,000 | 6,296,850 |
| 20 | PP2500006048 - GE20.L1.25 | 24,948,000,000 | 374,220,000 |
| 21 | PP2500006049 - GE21.L1.25 | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 22 | PP2500006050 - GE22.L1.25 | 2,726,000,000 | 40,890,000 |
| 23 | PP2500006051 - GE23.L1.25 | 1,030,000,000 | 15,450,000 |
| 24 | PP2500006052 - GE24.L1.25 | 13,691,916,000 | 205,378,740 |
| 25 | PP2500006053 - GE25.L1.25 | 4,425,000,000 | 66,375,000 |
| 26 | PP2500006054 - GE26.L1.25 | 2,901,412,500 | 43,521,188 |
| 27 | PP2500006055 - GE27.L1.25 | 1,920,000,000 | 28,800,000 |
| 28 | PP2500006056 - GE28.L1.25 | 173,416,200 | 2,601,243 |
| 29 | PP2500006057 - GE29.L1.25 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 30 | PP2500006058 - GE30.L1.25 | 6,985,000 | 104,775 |
| 31 | PP2500006059 - GE31.L1.25 | 3,183,280,100 | 47,749,202 |
| 32 | PP2500006060 - GE32.L1.25 | 4,722,900,000 | 70,843,500 |
| 33 | PP2500006061 - GE33.L1.25 | 241,175,550 | 3,617,634 |
| 34 | PP2500006062 - GE34.L1.25 | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 35 | PP2500006063 - GE35.L1.25 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 36 | PP2500006064 - GE36.L1.25 | 208,896,000 | 3,133,440 |
| 37 | PP2500006065 - GE37.L1.25 | 35,630,000 | 534,450 |
| 38 | PP2500006066 - GE38.L1.25 | 75,031,250 | 1,125,469 |
| 39 | PP2500006067 - GE39.L1.25 | 1,537,022,900 | 23,055,344 |
| 40 | PP2500006068 - GE40.L1.25 | 373,235,000 | 5,598,525 |
| 41 | PP2500006069 - GE41.L1.25 | 357,690,690 | 5,365,361 |
| 42 | PP2500006070 - GE42.L1.25 | 68,628,000 | 1,029,420 |
| 43 | PP2500006071 - GE43.L1.25 | 67,680,000 | 1,015,200 |
| 44 | PP2500006072 - GE44.L1.25 | 11,760,000 | 176,400 |
| 45 | PP2500006073 - GE45.L1.25 | 7,885,000,000 | 118,275,000 |
| 46 | PP2500006074 - GE46.L1.25 | 7,159,500,000 | 107,392,500 |
| 47 | PP2500006075 - GE47.L1.25 | 936,000,000 | 14,040,000 |
| 48 | PP2500006076 - GE48.L1.25 | 249,600,000 | 3,744,000 |
| 49 | PP2500006077 - GE49.L1.25 | 294,141,750 | 4,412,127 |
| 50 | PP2500006078 - GE50.L1.25 | 254,558,430 | 3,818,377 |
| 51 | PP2500006079 - GE51.L1.25 | 289,508,000 | 4,342,620 |
| 52 | PP2500006080 - GE52.L1.25 | 990,031,500 | 14,850,473 |
| 53 | PP2500006081 - GE53.L1.25 | 71,724,250 | 1,075,864 |
| 54 | PP2500006082 - GE54.L1.25 | 499,800,000 | 7,497,000 |
| 55 | PP2500006083 - GE55.L1.25 | 17,178,400,000 | 257,676,000 |
| 56 | PP2500006084 - GE56.L1.25 | 1,910,970,000 | 28,664,550 |
| 57 | PP2500006085 - GE57.L1.25 | 148,160,000 | 2,222,400 |
| 58 | PP2500006086 - GE58.L1.25 | 617,307,910 | 9,259,619 |
| 59 | PP2500006087 - GE59.L1.25 | 277,502,790 | 4,162,542 |
| 60 | PP2500006088 - GE60.L1.25 | 43,848,000 | 657,720 |
| 61 | PP2500006089 - GE61.L1.25 | 39,491,760 | 592,377 |
| 62 | PP2500006090 - GE62.L1.25 | 967,020,600 | 14,505,309 |
| 63 | PP2500006091 - GE63.L1.25 | 149,600,000 | 2,244,000 |
| 64 | PP2500006092 - GE64.L1.25 | 2,713,095,000 | 40,696,425 |
| 65 | PP2500006093 - GE65.L1.25 | 8,820,000,000 | 132,300,000 |
| 66 | PP2500006094 - GE66.L1.25 | 829,500,000 | 12,442,500 |
| 67 | PP2500006095 - GE67.L1.25 | 709,386,269 | 10,640,795 |
| 68 | PP2500006096 - GE68.L1.25 | 435,341,010 | 6,530,116 |
| 69 | PP2500006097 - GE69.L1.25 | 7,438,536,875 | 111,578,054 |
| 70 | PP2500006098 - GE70.L1.25 | 4,821,600,000 | 72,324,000 |
| 71 | PP2500006099 - GE71.L1.25 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 72 | PP2500006100 - GE72.L1.25 | 554,242,500 | 8,313,638 |
| 73 | PP2500006101 - GE73.L1.25 | 720,715,510 | 10,810,733 |
| 74 | PP2500006102 - GE74.L1.25 | 1,080,671,900 | 16,210,079 |
| 75 | PP2500006103 - GE75.L1.25 | 262,542,000 | 3,938,130 |
| 76 | PP2500006104 - GE76.L1.25 | 2,000,406,000 | 30,006,090 |
| 77 | PP2500006105 - GE77.L1.25 | 522,375,000 | 7,835,625 |
| 78 | PP2500006106 - GE78.L1.25 | 388,773,000 | 5,831,595 |
| 79 | PP2500006107 - GE79.L1.25 | 171,600,000 | 2,574,000 |
| 80 | PP2500006108 - GE80.L1.25 | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 81 | PP2500006109 - GE81.L1.25 | 13,299,000 | 199,485 |
| 82 | PP2500006110 - GE82.L1.25 | 2,825,280,000 | 42,379,200 |
| 83 | PP2500006111 - GE83.L1.25 | 1,070,565,000 | 16,058,475 |
| 84 | PP2500006112 - GE84.L1.25 | 1,184,000,000 | 17,760,000 |
| 85 | PP2500006113 - GE85.L1.25 | 904,525,000 | 13,567,875 |
| 86 | PP2500006114 - GE86.L1.25 | 2,432,482,500 | 36,487,238 |
| 87 | PP2500006115 - GE87.L1.25 | 1,863,000,000 | 27,945,000 |
| 88 | PP2500006116 - GE88.L1.25 | 2,896,362,000 | 43,445,430 |
| 89 | PP2500006117 - GE89.L1.25 | 78,672,000 | 1,180,080 |
| 90 | PP2500006118 - GE90.L1.25 | 28,062,500 | 420,938 |
| 91 | PP2500006119 - GE91.L1.25 | 1,746,000,000 | 26,190,000 |
| 92 | PP2500006120 - GE92.L1.25 | 8,000,000,000 | 120,000,000 |
| 93 | PP2500006121 - GE93.L1.25 | 3,800,000,000 | 57,000,000 |
GE01.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006029 |
| Giá từng phần lô | 354,054,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh |
GE02.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006030 |
| Giá từng phần lô | 126,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail |
GE03.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006031 |
| Giá từng phần lô | 162,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn |
GE04.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006032 |
| Giá từng phần lô | 63,265,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà |
GE05.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006033 |
| Giá từng phần lô | 1,640,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE06.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006034 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE07.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006035 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE08.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006036 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE09.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006037 |
| Giá từng phần lô | 847,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,719,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE10.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006038 |
| Giá từng phần lô | 12,346,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE11.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006039 |
| Giá từng phần lô | 330,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,957,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE12.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006040 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE13.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006041 |
| Giá từng phần lô | 2,995,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE14.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006042 |
| Giá từng phần lô | 1,411,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,174,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE15.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006043 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE16.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006044 |
| Giá từng phần lô | 4,029,841,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,447,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE17.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006045 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE18.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006046 |
| Giá từng phần lô | 1,854,379,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,815,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE19.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006047 |
| Giá từng phần lô | 419,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,296,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE20.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006048 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE21.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006049 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE22.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006050 |
| Giá từng phần lô | 2,726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE23.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006051 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE24.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006052 |
| Giá từng phần lô | 13,691,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,378,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE25.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006053 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE26.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006054 |
| Giá từng phần lô | 2,901,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,521,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE27.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006055 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE28.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006056 |
| Giá từng phần lô | 173,416,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE29.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006057 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE30.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006058 |
| Giá từng phần lô | 6,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE31.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006059 |
| Giá từng phần lô | 3,183,280,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,749,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE32.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006060 |
| Giá từng phần lô | 4,722,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,843,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE33.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006061 |
| Giá từng phần lô | 241,175,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,617,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE34.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006062 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE35.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006063 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE36.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006064 |
| Giá từng phần lô | 208,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,133,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE37.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006065 |
| Giá từng phần lô | 35,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE38.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006066 |
| Giá từng phần lô | 75,031,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE39.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006067 |
| Giá từng phần lô | 1,537,022,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,055,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE40.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006068 |
| Giá từng phần lô | 373,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE41.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006069 |
| Giá từng phần lô | 357,690,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,365,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE42.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006070 |
| Giá từng phần lô | 68,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE43.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006071 |
| Giá từng phần lô | 67,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE44.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006072 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE45.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006073 |
| Giá từng phần lô | 7,885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE46.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006074 |
| Giá từng phần lô | 7,159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,392,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE47.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006075 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE48.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006076 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE49.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006077 |
| Giá từng phần lô | 294,141,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,412,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE50.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006078 |
| Giá từng phần lô | 254,558,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,818,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE51.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006079 |
| Giá từng phần lô | 289,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,342,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE52.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006080 |
| Giá từng phần lô | 990,031,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE53.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006081 |
| Giá từng phần lô | 71,724,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE54.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006082 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE55.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006083 |
| Giá từng phần lô | 17,178,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE56.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006084 |
| Giá từng phần lô | 1,910,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,664,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE57.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006085 |
| Giá từng phần lô | 148,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE58.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006086 |
| Giá từng phần lô | 617,307,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,259,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE59.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006087 |
| Giá từng phần lô | 277,502,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE60.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006088 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE61.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006089 |
| Giá từng phần lô | 39,491,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE62.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006090 |
| Giá từng phần lô | 967,020,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,505,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE63.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006091 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE64.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006092 |
| Giá từng phần lô | 2,713,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,696,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE65.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006093 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE66.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006094 |
| Giá từng phần lô | 829,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE67.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006095 |
| Giá từng phần lô | 709,386,269 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE68.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006096 |
| Giá từng phần lô | 435,341,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,530,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE69.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006097 |
| Giá từng phần lô | 7,438,536,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,578,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE70.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006098 |
| Giá từng phần lô | 4,821,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE71.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006099 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE72.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006100 |
| Giá từng phần lô | 554,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,313,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE73.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006101 |
| Giá từng phần lô | 720,715,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,810,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE74.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006102 |
| Giá từng phần lô | 1,080,671,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,210,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE75.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006103 |
| Giá từng phần lô | 262,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE76.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006104 |
| Giá từng phần lô | 2,000,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,006,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE77.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006105 |
| Giá từng phần lô | 522,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,835,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE78.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006106 |
| Giá từng phần lô | 388,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,831,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE79.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006107 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE80.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006108 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE81.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006109 |
| Giá từng phần lô | 13,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE82.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006110 |
| Giá từng phần lô | 2,825,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,379,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE83.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006111 |
| Giá từng phần lô | 1,070,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,058,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE84.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006112 |
| Giá từng phần lô | 1,184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
GE85.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006113 |
| Giá từng phần lô | 904,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,567,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48 |
GE86.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006114 |
| Giá từng phần lô | 2,432,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,487,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khi |
GE87.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006115 |
| Giá từng phần lô | 1,863,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh viện |
GE88.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006116 |
| Giá từng phần lô | 2,896,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,445,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặc |
GE89.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006117 |
| Giá từng phần lô | 78,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàng |
GE90.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006118 |
| Giá từng phần lô | 28,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE91.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006119 |
| Giá từng phần lô | 1,746,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong vòng 48giờ kể từ khiBệnh việnemail hoặcfax đơn hàngcho nhà thầu |
GE92.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006120 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện |
GE93.L1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500006121 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc đượcgiao theotừng đơn đặthàng củaBệnh viện(đơn hàng dobộ phận đượcphân côngtrong Bệnhviện lập)trong |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi