Gói thầu: Gói số 05: Gói thầu vắc xin, huyết thanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500082407-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thanh Nhàn
Chủ đầu tư Bệnh viện Thanh Nhàn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 05: Gói thầu vắc xin, huyết thanh
Số hiệu KHLCNT PL2500038645
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,997,562,030 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500106293 - 101,650,500 145.215.000 71.155.350 1,524,757
2 PP2500106294 - 297,500,000 425.000.000 208.250.000 4,462,500
3 PP2500106295 - 7,751,100 11.073.000 5.425.770 116,266
4 PP2500106296 - 48,600,000 69.428.571 34.020.000 729,000
5 PP2500106297 - 39,106,080 55.865.829 27.374.256 586,591
6 PP2500106298 - 328,776,000 469.680.000 230.143.200 4,931,640
7 PP2500106299 - 149,500,000 213.571.429 104.650.000 2,242,500
8 PP2500106300 - 137,812,500 196.875.000 96.468.750 2,067,187
9 PP2500106301 - 861,840,000 1.231.200.000 603.288.000 12,927,600
10 PP2500106302 - 164,153,600 234.505.143 114.907.520 2,462,304
11 PP2500106303 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,980,000
12 PP2500106304 - 95,970,000 137.100.000 67.179.000 1,439,550
13 PP2500106305 - 9,187,500 13.125.000 6.431.250 137,812
14 PP2500106306 - 8,217,300 11.739.000 5.752.110 123,259
15 PP2500106307 - 83,160,000 118.800.000 58.212.000 1,247,400
16 PP2500106308 - 110,200,000 157.428.571 77.140.000 1,653,000
17 PP2500106309 - 17,539,200 25.056.000 12.277.440 263,088
18 PP2500106310 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
19 PP2500106311 - 7,538,500 10.769.286 5.276.950 113,077
20 PP2500106312 - 13,286,000 18.980.000 9.300.200 199,290
21 PP2500106313 - 69,775,600 99.679.429 48.842.920 1,046,634
22 PP2500106314 - 61,120,000 87.314.286 42.784.000 916,800
23 PP2500106315 - 56,057,520 80.082.171 39.240.264 840,862
24 PP2500106316 - 42,825,600 61.179.429 29.977.920 642,384
25 PP2500106317 - 1,543,500,000 2.205.000.000 1.080.450.000 23,152,500
26 PP2500106318 - 51,744,000 73.920.000 36.220.800 776,160
27 PP2500106319 - 21,816,400 31.166.286 15.271.480 327,246
28 PP2500106320 - 23,495,000 33.564.286 16.446.500 352,425
29 PP2500106321 - 91,350,000 130.500.000 63.945.000 1,370,250
30 PP2500106322 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 264,000
31 PP2500106323 - 12,650,000 18.071.429 8.855.000 189,750
32 PP2500106324 - 31,600,800 45.144.000 22.120.560 474,012
33 PP2500106325 - 220,877,280 315.538.971 154.614.096 3,313,159
34 PP2500106326 - 101,861,550 145.516.500 71.303.085 1,527,923
Mã phần lô PP2500106293
Giá từng phần lô 101,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.155.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106294
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106295
Giá từng phần lô 7,751,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106296
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106297
Giá từng phần lô 39,106,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.865.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.374.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106298
Giá từng phần lô 328,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.143.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,931,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106299
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106300
Giá từng phần lô 137,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106301
Giá từng phần lô 861,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106302
Giá từng phần lô 164,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.505.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.907.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106303
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106304
Giá từng phần lô 95,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106305
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106306
Giá từng phần lô 8,217,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.752.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106307
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106308
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106309
Giá từng phần lô 17,539,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.277.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106310
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106311
Giá từng phần lô 7,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.769.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.276.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106312
Giá từng phần lô 13,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106313
Giá từng phần lô 69,775,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.679.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.842.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106314
Giá từng phần lô 61,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106315
Giá từng phần lô 56,057,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.082.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.240.264
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106316
Giá từng phần lô 42,825,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.179.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.977.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106317
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106318
Giá từng phần lô 51,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.220.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106319
Giá từng phần lô 21,816,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.166.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.271.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106320
Giá từng phần lô 23,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106321
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106322
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106323
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106324
Giá từng phần lô 31,600,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106325
Giá từng phần lô 220,877,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.538.971
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.614.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,313,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500106326
Giá từng phần lô 101,861,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.516.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.303.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,923
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->