Gói thầu: Gói số 05: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400207196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 05: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400122689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,468,801,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37.032.021,75 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400086106 - Bạch chỉ | 13,860,000 | 207,900 |
| 2 | PP2400086107 - Kinh giới | 8,400,000 | 126,000 |
| 3 | PP2400086108 - Mạn kinh tử | 28,360,000 | 425,400 |
| 4 | PP2400086109 - Thăng ma | 40,866,000 | 612,990 |
| 5 | PP2400086110 - Dây Đau xương | 16,250,000 | 243,750 |
| 6 | PP2400086111 - Độc hoạt | 67,620,000 | 1,014,300 |
| 7 | PP2400086112 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 13,860,000 | 207,900 |
| 8 | PP2400086113 - Ngũ gia bì chân chim | 33,320,000 | 499,800 |
| 9 | PP2400086114 - Phòng phong | 180,180,000 | 2,702,700 |
| 10 | PP2400086115 - Tần giao | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 11 | PP2400086116 - Can khương | 8,100,000 | 121,500 |
| 12 | PP2400086117 - Thổ phục linh | 23,200,000 | 348,000 |
| 13 | PP2400086118 - Chi tử | 7,200,000 | 108,000 |
| 14 | PP2400086119 - Huyền sâm | 11,235,000 | 168,525 |
| 15 | PP2400086120 - Tri mẫu | 3,175,200 | 47,628 |
| 16 | PP2400086121 - Hoàng bá | 9,220,000 | 138,300 |
| 17 | PP2400086122 - Xích thược | 43,000,000 | 645,000 |
| 18 | PP2400086123 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,820,000 | 102,300 |
| 19 | PP2400086124 - Bách bộ | 1,648,500 | 24,727 |
| 20 | PP2400086125 - Cát cánh | 10,631,250 | 159,468 |
| 21 | PP2400086126 - Hạnh nhân | 8,225,000 | 123,375 |
| 22 | PP2400086127 - Câu đằng | 11,080,000 | 166,200 |
| 23 | PP2400086128 - Địa Long | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 24 | PP2400086129 - Thiên ma | 32,500,000 | 487,500 |
| 25 | PP2400086130 - Bá tử nhân | 63,000,000 | 945,000 |
| 26 | PP2400086131 - Táo nhân | 179,550,000 | 2,693,250 |
| 27 | PP2400086132 - Thảo quyết minh | 7,717,500 | 115,762 |
| 28 | PP2400086133 - Viễn chí | 130,500,000 | 1,957,500 |
| 29 | PP2400086134 - Thạch xương bồ | 18,900,000 | 283,500 |
| 30 | PP2400086135 - Hương phụ | 11,025,000 | 165,375 |
| 31 | PP2400086136 - Sa nhân | 23,520,000 | 352,800 |
| 32 | PP2400086137 - Trần bì | 17,160,000 | 257,400 |
| 33 | PP2400086138 - Đan sâm | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 34 | PP2400086139 - Đào nhân | 20,650,000 | 309,750 |
| 35 | PP2400086140 - Huyết giác | 61,270,000 | 919,050 |
| 36 | PP2400086141 - Khương hoàng/Uất kim | 6,982,500 | 104,737 |
| 37 | PP2400086142 - Nga truật | 2,310,000 | 34,650 |
| 38 | PP2400086143 - Ngưu tất | 69,930,000 | 1,048,950 |
| 39 | PP2400086144 - Xuyên khung | 127,680,000 | 1,915,200 |
| 40 | PP2400086145 - Hòe hoa | 18,000,000 | 270,000 |
| 41 | PP2400086146 - Ý dĩ | 29,040,000 | 435,600 |
| 42 | PP2400086147 - Đại hoàng | 3,465,000 | 51,975 |
| 43 | PP2400086148 - Mạch nha | 2,562,000 | 38,430 |
| 44 | PP2400086149 - Khiếm thực | 3,517,500 | 52,762 |
| 45 | PP2400086150 - Liên nhục | 49,500,000 | 742,500 |
| 46 | PP2400086151 - Mẫu lệ | 2,800,000 | 42,000 |
| 47 | PP2400086152 - Sơn thù | 24,750,000 | 371,250 |
| 48 | PP2400086153 - Hà thủ ô đỏ | 20,160,000 | 302,400 |
| 49 | PP2400086154 - Ba kích | 91,476,000 | 1,372,140 |
| 50 | PP2400086155 - Cẩu tích | 18,900,000 | 283,500 |
| 51 | PP2400086156 - Cốt toái bổ | 26,460,000 | 396,900 |
| 52 | PP2400086157 - Đỗ trọng | 84,840,000 | 1,272,600 |
| 53 | PP2400086158 - Nhục thung dung | 14,180,000 | 212,700 |
| 54 | PP2400086159 - Đinh lăng | 6,725,000 | 100,875 |
| 55 | PP2400086160 - Bạch truật | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 56 | PP2400086161 - Cam thảo | 59,850,000 | 897,750 |
| 57 | PP2400086162 - Hoài sơn | 44,100,000 | 661,500 |
| 58 | PP2400086163 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 154,350,000 | 2,315,250 |
| 59 | PP2400086164 - Nhân sâm | 16,800,000 | 252,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400086106 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400086107 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086108 |
| Giá từng phần lô | 28,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400086109 |
| Giá từng phần lô | 40,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây Đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400086110 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400086111 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400086112 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400086113 |
| Giá từng phần lô | 33,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400086114 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400086115 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400086116 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400086117 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400086118 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086119 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400086120 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400086121 |
| Giá từng phần lô | 9,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400086122 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400086123 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400086124 |
| Giá từng phần lô | 1,648,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400086125 |
| Giá từng phần lô | 10,631,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400086126 |
| Giá từng phần lô | 8,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400086127 |
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa Long |
|
| Mã phần lô | PP2400086128 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400086129 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400086130 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400086131 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400086132 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400086133 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400086134 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400086135 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400086136 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400086137 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086138 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400086139 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400086140 |
| Giá từng phần lô | 61,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400086141 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400086142 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400086143 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400086144 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400086145 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400086146 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400086147 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400086148 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400086149 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400086150 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400086151 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400086152 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400086153 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400086154 |
| Giá từng phần lô | 91,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400086155 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400086156 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400086157 |
| Giá từng phần lô | 84,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400086158 |
| Giá từng phần lô | 14,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400086159 |
| Giá từng phần lô | 6,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400086160 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400086161 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400086162 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400086163 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400086164 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi