Gói thầu: Gói số 06: Gói thầu vắc xin và sinh phẩm y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400214937-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 06: Gói thầu vắc xin và sinh phẩm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400122689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 31,485,450,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 472.281.759 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400086165 - VX01 2,904,650,000 43,569,750
2 PP2400086166 - VX02 17,808,000 267,120
3 PP2400086167 - VX03 1,615,950,000 24,239,250
4 PP2400086168 - VX04 138,600,000 2,079,000
5 PP2400086169 - VX05 1,653,000,000 24,795,000
6 PP2400086170 - VX06 438,482,500 6,577,237
7 PP2400086171 - VX07 353,010,000 5,295,150
8 PP2400086172 - VX08 98,319,000 1,474,785
9 PP2400086173 - VX09 1,401,438,000 21,021,570
10 PP2400086174 - VX10 267,660,000 4,014,900
11 PP2400086175 - VX11 169,890,000 2,548,350
12 PP2400086176 - VX12 764,000,000 11,460,000
13 PP2400086177 - VX13 1,626,400,000 24,396,000
14 PP2400086178 - VX14 116,252,500 1,743,787
15 PP2400086179 - VX15 7,717,500,000 115,762,500
16 PP2400086180 - VX16 452,880,000 6,793,200
17 PP2400086181 - VX17 29,568,000 443,520
18 PP2400086182 - VX18 143,100,000 2,146,500
19 PP2400086183 - VX19 436,328,000 6,544,920
20 PP2400086184 - VX20 234,950,000 3,524,250
21 PP2400086185 - VX21 9,156,000 137,340
22 PP2400086186 - VX22 133,560,000 2,003,400
23 PP2400086187 - VX23 340,000,000 5,100,000
24 PP2400086188 - VX24 126,500,000 1,897,500
25 PP2400086189 - VX25 176,000,000 2,640,000
26 PP2400086190 - VX26 149,105,000 2,236,575
27 PP2400086191 - VX27 632,016,000 9,480,240
28 PP2400086192 - VX28 270,000,000 4,050,000
29 PP2400086193 - VX29 434,512,000 6,517,680
30 PP2400086194 - VX30 125,648,100 1,884,721
31 PP2400086195 - VX31 2,163,000,000 32,445,000
32 PP2400086196 - VX32 3,024,000,000 45,360,000
33 PP2400086197 - VX33 29,900,000 448,500
34 PP2400086198 - VX34 275,625,000 4,134,375
35 PP2400086199 - VX35 29,043,000 435,645
36 PP2400086200 - VX36 540,000,000 8,100,000
37 PP2400086201 - VX37 1,320,000,000 19,800,000
38 PP2400086202 - VX38 479,850,000 7,197,750
39 PP2400086203 - VX39 247,200,000 3,708,000
40 PP2400086204 - VX40 400,549,500 6,008,242
VX01
Mã phần lô PP2400086165
Giá từng phần lô 2,904,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,569,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX02
Mã phần lô PP2400086166
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX03
Mã phần lô PP2400086167
Giá từng phần lô 1,615,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,239,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX04
Mã phần lô PP2400086168
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX05
Mã phần lô PP2400086169
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX06
Mã phần lô PP2400086170
Giá từng phần lô 438,482,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,577,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX07
Mã phần lô PP2400086171
Giá từng phần lô 353,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,295,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX08
Mã phần lô PP2400086172
Giá từng phần lô 98,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX09
Mã phần lô PP2400086173
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,021,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX10
Mã phần lô PP2400086174
Giá từng phần lô 267,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX11
Mã phần lô PP2400086175
Giá từng phần lô 169,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX12
Mã phần lô PP2400086176
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX13
Mã phần lô PP2400086177
Giá từng phần lô 1,626,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX14
Mã phần lô PP2400086178
Giá từng phần lô 116,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX15
Mã phần lô PP2400086179
Giá từng phần lô 7,717,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX16
Mã phần lô PP2400086180
Giá từng phần lô 452,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,793,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX17
Mã phần lô PP2400086181
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX18
Mã phần lô PP2400086182
Giá từng phần lô 143,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX19
Mã phần lô PP2400086183
Giá từng phần lô 436,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX20
Mã phần lô PP2400086184
Giá từng phần lô 234,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX21
Mã phần lô PP2400086185
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX22
Mã phần lô PP2400086186
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX23
Mã phần lô PP2400086187
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX24
Mã phần lô PP2400086188
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX25
Mã phần lô PP2400086189
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX26
Mã phần lô PP2400086190
Giá từng phần lô 149,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX27
Mã phần lô PP2400086191
Giá từng phần lô 632,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX28
Mã phần lô PP2400086192
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX29
Mã phần lô PP2400086193
Giá từng phần lô 434,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,517,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX30
Mã phần lô PP2400086194
Giá từng phần lô 125,648,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX31
Mã phần lô PP2400086195
Giá từng phần lô 2,163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX32
Mã phần lô PP2400086196
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX33
Mã phần lô PP2400086197
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX34
Mã phần lô PP2400086198
Giá từng phần lô 275,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX35
Mã phần lô PP2400086199
Giá từng phần lô 29,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX36
Mã phần lô PP2400086200
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX37
Mã phần lô PP2400086201
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX38
Mã phần lô PP2400086202
Giá từng phần lô 479,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX39
Mã phần lô PP2400086203
Giá từng phần lô 247,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VX40
Mã phần lô PP2400086204
Giá từng phần lô 400,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,008,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->