Gói thầu: Gói số 1 - Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300031103-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1 - Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300010154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum |
| Giá gói thầu | 261,752,318,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.235.046.365 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300023679 - 23N1001 | 22,747,000 | 454,940 |
| 2 | PP2300023680 - 23N1002 | 204,508,800 | 4,090,176 |
| 3 | PP2300023681 - 23N1003 | 26,586,000 | 531,720 |
| 4 | PP2300023682 - 23N1004 | 51,181,200 | 1,023,624 |
| 5 | PP2300023683 - 23N1005 | 43,200,000 | 864,000 |
| 6 | PP2300023684 - 23N1006 | 183,805,860 | 3,676,117 |
| 7 | PP2300023685 - 23N1007 | 272,950,000 | 5,459,000 |
| 8 | PP2300023686 - 23N1008 | 17,328,000 | 346,560 |
| 9 | PP2300023687 - 23N1009 | 98,412,000 | 1,968,240 |
| 10 | PP2300023688 - 23N1010 | 42,453,000 | 849,060 |
| 11 | PP2300023689 - 23N1011 | 76,923,000 | 1,538,460 |
| 12 | PP2300023690 - 23N1012 | 44,640,000 | 892,800 |
| 13 | PP2300023691 - 23N1013 | 6,103,900 | 122,078 |
| 14 | PP2300023692 - 23N1014 | 199,038,600 | 3,980,772 |
| 15 | PP2300023693 - 23N1015 | 1,467,570,000 | 29,351,400 |
| 16 | PP2300023694 - 23N1016 | 23,992,500 | 479,850 |
| 17 | PP2300023695 - 23N1017 | 221,312,000 | 4,426,240 |
| 18 | PP2300023696 - 23N1018 | 235,404,000 | 4,708,080 |
| 19 | PP2300023697 - 23N1019 | 978,200 | 19,564 |
| 20 | PP2300023698 - 23N1020 | 224,280,000 | 4,485,600 |
| 21 | PP2300023699 - 23N1021 | 30,870,000 | 617,400 |
| 22 | PP2300023700 - 23N1022 | 410,640,000 | 8,212,800 |
| 23 | PP2300023701 - 23N1023 | 115,920,000 | 2,318,400 |
| 24 | PP2300023702 - 23N1024 | 444,500,000 | 8,890,000 |
| 25 | PP2300023703 - 23N1025 | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 26 | PP2300023704 - 23N1026 | 287,980,000 | 5,759,600 |
| 27 | PP2300023705 - 23N1027 | 204,600,000 | 4,092,000 |
| 28 | PP2300023706 - 23N1028 | 888,960,000 | 17,779,200 |
| 29 | PP2300023707 - 23N1029 | 1,848,700 | 36,974 |
| 30 | PP2300023708 - 23N1030 | 28,539,000 | 570,780 |
| 31 | PP2300023709 - 23N1031 | 94,200,000 | 1,884,000 |
| 32 | PP2300023710 - 23N1032 | 233,450,000 | 4,669,000 |
| 33 | PP2300023711 - 23N1033 | 267,050,000 | 5,341,000 |
| 34 | PP2300023712 - 23N1034 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 35 | PP2300023713 - 23N1035 | 22,050,000 | 441,000 |
| 36 | PP2300023714 - 23N1036 | 70,833,000 | 1,416,660 |
| 37 | PP2300023715 - 23N1037 | 33,000,000 | 660,000 |
| 38 | PP2300023716 - 23N1038 | 195,195,000 | 3,903,900 |
| 39 | PP2300023717 - 23N1039 | 19,137,825 | 382,756 |
| 40 | PP2300023718 - 23N1040 | 34,965,000 | 699,300 |
| 41 | PP2300023719 - 23N1041 | 126,425,000 | 2,528,500 |
| 42 | PP2300023720 - 23N1042 | 18,143,400 | 362,868 |
| 43 | PP2300023721 - 23N1043 | 21,289,800 | 425,796 |
| 44 | PP2300023722 - 23N1044 | 103,850,000 | 2,077,000 |
| 45 | PP2300023723 - 23N1045 | 820,227,000 | 16,404,540 |
| 46 | PP2300023724 - 23N1046 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 47 | PP2300023725 - 23N1047 | 2,690,800,000 | 53,816,000 |
| 48 | PP2300023726 - 23N1048 | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 49 | PP2300023727 - 23N1049 | 2,285,280,000 | 45,705,600 |
| 50 | PP2300023728 - 23N1050 | 216,600,000 | 4,332,000 |
| 51 | PP2300023729 - 23N1051 | 150,400,000 | 3,008,000 |
| 52 | PP2300023730 - 23N1052 | 25,160,000 | 503,200 |
| 53 | PP2300023731 - 23N1053 | 772,500,000 | 15,450,000 |
| 54 | PP2300023732 - 23N1054 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 55 | PP2300023733 - 23N1055 | 607,663,100 | 12,153,262 |
| 56 | PP2300023734 - 23N1056 | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 57 | PP2300023735 - 23N1057 | 170,289,000 | 3,405,780 |
| 58 | PP2300023736 - 23N1058 | 243,750,450 | 4,875,009 |
| 59 | PP2300023737 - 23N1059 | 39,920,000 | 798,400 |
| 60 | PP2300023738 - 23N1060 | 315,795,000 | 6,315,900 |
| 61 | PP2300023739 - 23N1061 | 354,000,000 | 7,080,000 |
| 62 | PP2300023740 - 23N1062 | 18,036,800 | 360,736 |
| 63 | PP2300023741 - 23N1063 | 294,462,000 | 5,889,240 |
| 64 | PP2300023742 - 23N1064 | 265,200,000 | 5,304,000 |
| 65 | PP2300023743 - 23N1065 | 3,440,000 | 68,800 |
| 66 | PP2300023744 - 23N1066 | 191,398,350 | 3,827,967 |
| 67 | PP2300023745 - 23N1067 | 150,660,000 | 3,013,200 |
| 68 | PP2300023746 - 23N1068 | 198,214,000 | 3,964,280 |
| 69 | PP2300023747 - 23N1069 | 26,085,150 | 521,703 |
| 70 | PP2300023748 - 23N1070 | 44,200,000 | 884,000 |
| 71 | PP2300023749 - 23N1071 | 98,745,000 | 1,974,900 |
| 72 | PP2300023750 - 23N1072 | 45,360,000 | 907,200 |
| 73 | PP2300023751 - 23N1073 | 279,000,000 | 5,580,000 |
| 74 | PP2300023752 - 23N1074 | 343,744,800 | 6,874,896 |
| 75 | PP2300023753 - 23N1075 | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 76 | PP2300023754 - 23N1076 | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 77 | PP2300023755 - 23N1077 | 266,000,000 | 5,320,000 |
| 78 | PP2300023756 - 23N1078 | 384,300,000 | 7,686,000 |
| 79 | PP2300023757 - 23N1079 | 24,914,500 | 498,290 |
| 80 | PP2300023758 - 23N1080 | 12,000,000 | 240,000 |
| 81 | PP2300023759 - 23N1081 | 93,996,000 | 1,879,920 |
| 82 | PP2300023760 - 23N1082 | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 83 | PP2300023761 - 23N1083 | 481,471,200 | 9,629,424 |
| 84 | PP2300023762 - 23N1084 | 130,561,890 | 2,611,237 |
| 85 | PP2300023763 - 23N1085 | 1,085,615,120 | 21,712,302 |
| 86 | PP2300023764 - 23N1086 | 128,414,850 | 2,568,297 |
| 87 | PP2300023765 - 23N1087 | 34,000,000 | 680,000 |
| 88 | PP2300023766 - 23N1088 | 56,830,000 | 1,136,600 |
| 89 | PP2300023767 - 23N1089 | 137,619,000 | 2,752,380 |
| 90 | PP2300023768 - 23N1090 | 51,771,000 | 1,035,420 |
| 91 | PP2300023769 - 23N1091 | 30,000,000 | 600,000 |
| 92 | PP2300023770 - 23N1092 | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 93 | PP2300023771 - 23N1093 | 379,125,000 | 7,582,500 |
| 94 | PP2300023772 - 23N1094 | 636,515,000 | 12,730,300 |
| 95 | PP2300023773 - 23N1095 | 1,406,475,000 | 28,129,500 |
| 96 | PP2300023774 - 23N1096 | 1,725,750,000 | 34,515,000 |
| 97 | PP2300023775 - 23N1097 | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 98 | PP2300023776 - 23N1098 | 25,475,200 | 509,504 |
| 99 | PP2300023777 - 23N1099 | 74,721,750 | 1,494,435 |
| 100 | PP2300023778 - 23N1100 | 20,540,000 | 410,800 |
| 101 | PP2300023779 - 23N1101 | 649,200,000 | 12,984,000 |
| 102 | PP2300023780 - 23N1102 | 15,024,000 | 300,480 |
| 103 | PP2300023781 - 23N1103 | 58,050,000 | 1,161,000 |
| 104 | PP2300023782 - 23N1104 | 1,307,250,000 | 26,145,000 |
| 105 | PP2300023783 - 23N1105 | 1,287,643,400 | 25,752,868 |
| 106 | PP2300023784 - 23N1106 | 1,950,996,000 | 39,019,920 |
| 107 | PP2300023785 - 23N1107 | 98,482,000 | 1,969,640 |
| 108 | PP2300023786 - 23N1108 | 153,720,000 | 3,074,400 |
| 109 | PP2300023787 - 23N1109 | 357,600,000 | 7,152,000 |
| 110 | PP2300023788 - 23N1110 | 1,299,130,000 | 25,982,600 |
| 111 | PP2300023789 - 23N1111 | 406,410,000 | 8,128,200 |
| 112 | PP2300023790 - 23N1112 | 213,444,000 | 4,268,880 |
| 113 | PP2300023791 - 23N1113 | 226,490,000 | 4,529,800 |
| 114 | PP2300023792 - 23N1114 | 226,688,000 | 4,533,760 |
| 115 | PP2300023793 - 23N1115 | 155,550,000 | 3,111,000 |
| 116 | PP2300023794 - 23N1116 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 117 | PP2300023795 - 23N1117 | 1,074,655,000 | 21,493,100 |
| 118 | PP2300023796 - 23N1118 | 408,600,000 | 8,172,000 |
| 119 | PP2300023797 - 23N1119 | 194,512,500 | 3,890,250 |
| 120 | PP2300023798 - 23N1120 | 57,057,000 | 1,141,140 |
| 121 | PP2300023799 - 23N1121 | 341,247,270 | 6,824,945 |
| 122 | PP2300023800 - 23N1122 | 731,520,000 | 14,630,400 |
| 123 | PP2300023801 - 23N1123 | 110,175,000 | 2,203,500 |
| 124 | PP2300023802 - 23N1124 | 887,600,000 | 17,752,000 |
| 125 | PP2300023803 - 23N1125 | 231,600,000 | 4,632,000 |
| 126 | PP2300023804 - 23N1126 | 929,760,000 | 18,595,200 |
| 127 | PP2300023805 - 23N1127 | 988,350,000 | 19,767,000 |
| 128 | PP2300023806 - 23N1128 | 1,040,000,000 | 20,800,000 |
| 129 | PP2300023807 - 23N1129 | 859,925,000 | 17,198,500 |
| 130 | PP2300023808 - 23N1130 | 279,300,000 | 5,586,000 |
| 131 | PP2300023809 - 23N1131 | 7,105,000 | 142,100 |
| 132 | PP2300023810 - 23N1132 | 232,260,000 | 4,645,200 |
| 133 | PP2300023811 - 23N1133 | 51,471,000 | 1,029,420 |
| 134 | PP2300023812 - 23N1134 | 2,064,717,600 | 41,294,352 |
| 135 | PP2300023813 - 23N1135 | 151,940,000 | 3,038,800 |
| 136 | PP2300023814 - 23N1136 | 127,600,000 | 2,552,000 |
| 137 | PP2300023815 - 23N1137 | 31,746,000 | 634,920 |
| 138 | PP2300023816 - 23N1138 | 77,583,000 | 1,551,660 |
| 139 | PP2300023817 - 23N1139 | 11,720,000 | 234,400 |
| 140 | PP2300023818 - 23N1140 | 196,900,000 | 3,938,000 |
| 141 | PP2300023819 - 23N1141 | 91,350,000 | 1,827,000 |
| 142 | PP2300023820 - 23N1142 | 77,175,000 | 1,543,500 |
| 143 | PP2300023821 - 23N1143 | 169,260,000 | 3,385,200 |
| 144 | PP2300023822 - 23N1144 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 145 | PP2300023823 - 23N1145 | 245,690,000 | 4,913,800 |
| 146 | PP2300023824 - 23N1146 | 474,810,000 | 9,496,200 |
| 147 | PP2300023825 - 23N1147 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 148 | PP2300023826 - 23N1148 | 436,590,000 | 8,731,800 |
| 149 | PP2300023827 - 23N1149 | 106,964,000 | 2,139,280 |
| 150 | PP2300023828 - 23N1150 | 122,899,500 | 2,457,990 |
| 151 | PP2300023829 - 23N1151 | 273,410,000 | 5,468,200 |
| 152 | PP2300023830 - 23N1152 | 161,500,000 | 3,230,000 |
| 153 | PP2300023831 - 23N1153 | 111,720,000 | 2,234,400 |
| 154 | PP2300023832 - 23N1154 | 226,610,000 | 4,532,200 |
| 155 | PP2300023833 - 23N1155 | 79,236,000 | 1,584,720 |
| 156 | PP2300023834 - 23N1156 | 33,600,000 | 672,000 |
| 157 | PP2300023835 - 23N1157 | 73,100,000 | 1,462,000 |
| 158 | PP2300023836 - 23N1158 | 182,776,000 | 3,655,520 |
| 159 | PP2300023837 - 23N1159 | 116,996,100 | 2,339,922 |
| 160 | PP2300023838 - 23N1160 | 126,850,000 | 2,537,000 |
| 161 | PP2300023839 - 23N1161 | 26,800,000 | 536,000 |
| 162 | PP2300023840 - 23N1162 | 565,110,000 | 11,302,200 |
| 163 | PP2300023841 - 23N1163 | 948,000,000 | 18,960,000 |
| 164 | PP2300023842 - 23N1164 | 143,880,000 | 2,877,600 |
| 165 | PP2300023843 - 23N1165 | 32,400,000 | 648,000 |
| 166 | PP2300023844 - 23N1166 | 417,303,600 | 8,346,072 |
| 167 | PP2300023845 - 23N1167 | 5,028,000 | 100,560 |
| 168 | PP2300023846 - 23N1168 | 356,160,000 | 7,123,200 |
| 169 | PP2300023847 - 23N1169 | 446,922,000 | 8,938,440 |
| 170 | PP2300023848 - 23N1170 | 13,000,000 | 260,000 |
| 171 | PP2300023849 - 23N1171 | 6,352,400 | 127,048 |
| 172 | PP2300023850 - 23N1172 | 10,450,000 | 209,000 |
| 173 | PP2300023851 - 23N1173 | 57,200,000 | 1,144,000 |
| 174 | PP2300023852 - 23N1174 | 74,750,000 | 1,495,000 |
| 175 | PP2300023853 - 23N1175 | 22,680,000 | 453,600 |
| 176 | PP2300023854 - 23N1176 | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 177 | PP2300023855 - 23N1177 | 26,533,000 | 530,660 |
| 178 | PP2300023856 - 23N1178 | 3,368,453,000 | 67,369,060 |
| 179 | PP2300023857 - 23N1179 | 512,011,500 | 10,240,230 |
| 180 | PP2300023858 - 23N1180 | 125,960,000 | 2,519,200 |
| 181 | PP2300023859 - 23N1181 | 252,515,000 | 5,050,300 |
| 182 | PP2300023860 - 23N1182 | 705,372,800 | 14,107,456 |
| 183 | PP2300023861 - 23N1183 | 292,640,000 | 5,852,800 |
| 184 | PP2300023862 - 23N1184 | 239,242,500 | 4,784,850 |
| 185 | PP2300023863 - 23N1185 | 354,240,000 | 7,084,800 |
| 186 | PP2300023864 - 23N1186 | 164,800,000 | 3,296,000 |
| 187 | PP2300023865 - 23N1187 | 43,015,000 | 860,300 |
| 188 | PP2300023866 - 23N1188 | 530,600,000 | 10,612,000 |
| 189 | PP2300023867 - 23N1189 | 658,350,000 | 13,167,000 |
| 190 | PP2300023868 - 23N1190 | 137,850,000 | 2,757,000 |
| 191 | PP2300023869 - 23N1191 | 47,882,500 | 957,650 |
| 192 | PP2300023870 - 23N1192 | 4,482,000 | 89,640 |
| 193 | PP2300023871 - 23N1193 | 11,066,500 | 221,330 |
| 194 | PP2300023872 - 23N1194 | 104,188,000 | 2,083,760 |
| 195 | PP2300023873 - 23N1195 | 51,450,000 | 1,029,000 |
| 196 | PP2300023874 - 23N1196 | 8,510,000 | 170,200 |
| 197 | PP2300023875 - 23N1197 | 75,855,000 | 1,517,100 |
| 198 | PP2300023876 - 23N1198 | 8,469,000 | 169,380 |
| 199 | PP2300023877 - 23N1199 | 129,675,000 | 2,593,500 |
| 200 | PP2300023878 - 23N1200 | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 201 | PP2300023879 - 23N1201 | 15,299,900 | 305,998 |
| 202 | PP2300023880 - 23N1202 | 27,530,790 | 550,616 |
| 203 | PP2300023881 - 23N1203 | 138,230,000 | 2,764,600 |
| 204 | PP2300023882 - 23N1204 | 61,199,750 | 1,223,995 |
| 205 | PP2300023883 - 23N1205 | 35,870,000 | 717,400 |
| 206 | PP2300023884 - 23N1206 | 8,830,500 | 176,610 |
| 207 | PP2300023885 - 23N1207 | 3,375,000 | 67,500 |
| 208 | PP2300023886 - 23N1208 | 119,240,000 | 2,384,800 |
| 209 | PP2300023887 - 23N1209 | 77,700,000 | 1,554,000 |
| 210 | PP2300023888 - 23N1210 | 440,000 | 8,800 |
| 211 | PP2300023889 - 23N1211 | 517,446,800 | 10,348,936 |
| 212 | PP2300023890 - 23N1212 | 65,961,000 | 1,319,220 |
| 213 | PP2300023891 - 23N1213 | 162,600,000 | 3,252,000 |
| 214 | PP2300023892 - 23N1214 | 115,192,000 | 2,303,840 |
| 215 | PP2300023893 - 23N1215 | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 216 | PP2300023894 - 23N1216 | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 217 | PP2300023895 - 23N1217 | 19,600,000 | 392,000 |
| 218 | PP2300023896 - 23N1218 | 18,000,000 | 360,000 |
| 219 | PP2300023897 - 23N1219 | 20,000,000 | 400,000 |
| 220 | PP2300023898 - 23N1220 | 237,390,000 | 4,747,800 |
| 221 | PP2300023899 - 23N1221 | 28,736,000 | 574,720 |
| 222 | PP2300023900 - 23N1222 | 101,000,000 | 2,020,000 |
| 223 | PP2300023901 - 23N1223 | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 224 | PP2300023902 - 23N1224 | 334,050,000 | 6,681,000 |
| 225 | PP2300023903 - 23N1225 | 588,225,000 | 11,764,500 |
| 226 | PP2300023904 - 23N1226 | 211,470,000 | 4,229,400 |
| 227 | PP2300023905 - 23N1227 | 23,419,950 | 468,399 |
| 228 | PP2300023906 - 23N1228 | 44,830,800 | 896,616 |
| 229 | PP2300023907 - 23N1229 | 96,870,000 | 1,937,400 |
| 230 | PP2300023908 - 23N1230 | 193,325,000 | 3,866,500 |
| 231 | PP2300023909 - 23N1231 | 71,240,000 | 1,424,800 |
| 232 | PP2300023910 - 23N1232 | 364,203,000 | 7,284,060 |
| 233 | PP2300023911 - 23N1233 | 314,250,000 | 6,285,000 |
| 234 | PP2300023912 - 23N1234 | 307,050,000 | 6,141,000 |
| 235 | PP2300023913 - 23N1235 | 2,798,000,000 | 55,960,000 |
| 236 | PP2300023914 - 23N1236 | 67,050,000 | 1,341,000 |
| 237 | PP2300023915 - 23N1237 | 275,400,000 | 5,508,000 |
| 238 | PP2300023916 - 23N1238 | 180,600,000 | 3,612,000 |
| 239 | PP2300023917 - 23N1239 | 80,098,200 | 1,601,964 |
| 240 | PP2300023918 - 23N1240 | 908,853,750 | 18,177,075 |
| 241 | PP2300023919 - 23N1241 | 341,550,000 | 6,831,000 |
| 242 | PP2300023920 - 23N1242 | 154,830,000 | 3,096,600 |
| 243 | PP2300023921 - 23N1243 | 102,225,000 | 2,044,500 |
| 244 | PP2300023922 - 23N1244 | 28,560,000 | 571,200 |
| 245 | PP2300023923 - 23N1245 | 22,879,000 | 457,580 |
| 246 | PP2300023924 - 23N1246 | 59,730,000 | 1,194,600 |
| 247 | PP2300023925 - 23N1247 | 411,280,000 | 8,225,600 |
| 248 | PP2300023926 - 23N1248 | 307,400,000 | 6,148,000 |
| 249 | PP2300023927 - 23N1249 | 393,000,000 | 7,860,000 |
| 250 | PP2300023928 - 23N1250 | 32,235,000 | 644,700 |
| 251 | PP2300023929 - 23N2001 | 12,000,000 | 240,000 |
| 252 | PP2300023930 - 23N2002 | 15,050,000 | 301,000 |
| 253 | PP2300023931 - 23N2003 | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 254 | PP2300023932 - 23N2004 | 137,550,000 | 2,751,000 |
| 255 | PP2300023933 - 23N2005 | 90,825,000 | 1,816,500 |
| 256 | PP2300023934 - 23N2006 | 509,250,000 | 10,185,000 |
| 257 | PP2300023935 - 23N2007 | 383,600,000 | 7,672,000 |
| 258 | PP2300023936 - 23N2008 | 117,731,250 | 2,354,625 |
| 259 | PP2300023937 - 23N2009 | 88,050,000 | 1,761,000 |
| 260 | PP2300023938 - 23N2010 | 364,608,200 | 7,292,164 |
| 261 | PP2300023939 - 23N2011 | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 262 | PP2300023940 - 23N2012 | 103,923,000 | 2,078,460 |
| 263 | PP2300023941 - 23N2013 | 39,140,000 | 782,800 |
| 264 | PP2300023942 - 23N2014 | 16,170,000 | 323,400 |
| 265 | PP2300023943 - 23N2015 | 105,300,000 | 2,106,000 |
| 266 | PP2300023944 - 23N2016 | 218,904,000 | 4,378,080 |
| 267 | PP2300023945 - 23N2017 | 21,250,000 | 425,000 |
| 268 | PP2300023946 - 23N2018 | 20,580,000 | 411,600 |
| 269 | PP2300023947 - 23N2019 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 270 | PP2300023948 - 23N2020 | 15,750,000 | 315,000 |
| 271 | PP2300023949 - 23N2021 | 338,990,400 | 6,779,808 |
| 272 | PP2300023950 - 23N2022 | 420,900,000 | 8,418,000 |
| 273 | PP2300023951 - 23N2023 | 910,000,000 | 18,200,000 |
| 274 | PP2300023952 - 23N2024 | 583,200,000 | 11,664,000 |
| 275 | PP2300023953 - 23N2025 | 589,750,000 | 11,795,000 |
| 276 | PP2300023954 - 23N2026 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 277 | PP2300023955 - 23N2027 | 1,561,140,000 | 31,222,800 |
| 278 | PP2300023956 - 23N2028 | 1,975,000,000 | 39,500,000 |
| 279 | PP2300023957 - 23N2029 | 2,331,000,000 | 46,620,000 |
| 280 | PP2300023958 - 23N2030 | 329,300,000 | 6,586,000 |
| 281 | PP2300023959 - 23N2031 | 1,995,000,000 | 39,900,000 |
| 282 | PP2300023960 - 23N2032 | 124,992,000 | 2,499,840 |
| 283 | PP2300023961 - 23N2033 | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 284 | PP2300023962 - 23N2034 | 31,500,000 | 630,000 |
| 285 | PP2300023963 - 23N2035 | 910,000,000 | 18,200,000 |
| 286 | PP2300023964 - 23N2036 | 1,918,350,000 | 38,367,000 |
| 287 | PP2300023965 - 23N2037 | 31,500,000 | 630,000 |
| 288 | PP2300023966 - 23N2038 | 831,060,000 | 16,621,200 |
| 289 | PP2300023967 - 23N2039 | 59,955,000 | 1,199,100 |
| 290 | PP2300023968 - 23N2040 | 232,763,300 | 4,655,266 |
| 291 | PP2300023969 - 23N2041 | 9,786,000 | 195,720 |
| 292 | PP2300023970 - 23N2042 | 143,467,500 | 2,869,350 |
| 293 | PP2300023971 - 23N2043 | 70,500,000 | 1,410,000 |
| 294 | PP2300023972 - 23N2044 | 162,750,000 | 3,255,000 |
| 295 | PP2300023973 - 23N2045 | 213,925,000 | 4,278,500 |
| 296 | PP2300023974 - 23N2046 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 297 | PP2300023975 - 23N2047 | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 298 | PP2300023976 - 23N2048 | 36,633,600 | 732,672 |
| 299 | PP2300023977 - 23N2049 | 168,350,000 | 3,367,000 |
| 300 | PP2300023978 - 23N2050 | 247,360,000 | 4,947,200 |
| 301 | PP2300023979 - 23N2051 | 49,300,000 | 986,000 |
| 302 | PP2300023980 - 23N2052 | 27,720,000 | 554,400 |
| 303 | PP2300023981 - 23N2053 | 81,889,500 | 1,637,790 |
| 304 | PP2300023982 - 23N2054 | 26,250,000 | 525,000 |
| 305 | PP2300023983 - 23N2055 | 4,300,000 | 86,000 |
| 306 | PP2300023984 - 23N2056 | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 307 | PP2300023985 - 23N2057 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 308 | PP2300023986 - 23N2058 | 59,200,000 | 1,184,000 |
| 309 | PP2300023987 - 23N2059 | 1,191,435,000 | 23,828,700 |
| 310 | PP2300023988 - 23N2060 | 156,397,920 | 3,127,958 |
| 311 | PP2300023989 - 23N2061 | 96,800,000 | 1,936,000 |
| 312 | PP2300023990 - 23N2062 | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 313 | PP2300023991 - 23N2063 | 1,824,900,000 | 36,498,000 |
| 314 | PP2300023992 - 23N2064 | 351,548,100 | 7,030,962 |
| 315 | PP2300023993 - 23N2065 | 227,226,400 | 4,544,528 |
| 316 | PP2300023994 - 23N2066 | 25,300,000 | 506,000 |
| 317 | PP2300023995 - 23N2067 | 405,680,000 | 8,113,600 |
| 318 | PP2300023996 - 23N2068 | 1,613,500,000 | 32,270,000 |
| 319 | PP2300023997 - 23N2069 | 598,500,000 | 11,970,000 |
| 320 | PP2300023998 - 23N2070 | 1,444,010,000 | 28,880,200 |
| 321 | PP2300023999 - 23N2071 | 1,105,300,000 | 22,106,000 |
| 322 | PP2300024000 - 23N2072 | 108,500,000 | 2,170,000 |
| 323 | PP2300024001 - 23N2073 | 257,950,000 | 5,159,000 |
| 324 | PP2300024002 - 23N2074 | 908,700,000 | 18,174,000 |
| 325 | PP2300024003 - 23N2075 | 603,200,000 | 12,064,000 |
| 326 | PP2300024004 - 23N2076 | 496,500,000 | 9,930,000 |
| 327 | PP2300024005 - 23N2077 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 328 | PP2300024006 - 23N2078 | 4,935,000 | 98,700 |
| 329 | PP2300024007 - 23N2079 | 69,960,000 | 1,399,200 |
| 330 | PP2300024008 - 23N2080 | 421,120,000 | 8,422,400 |
| 331 | PP2300024009 - 23N2081 | 1,093,125,000 | 21,862,500 |
| 332 | PP2300024010 - 23N2082 | 172,692,000 | 3,453,840 |
| 333 | PP2300024011 - 23N2083 | 143,000,000 | 2,860,000 |
| 334 | PP2300024012 - 23N2084 | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 335 | PP2300024013 - 23N2085 | 159,060,000 | 3,181,200 |
| 336 | PP2300024014 - 23N2086 | 333,200,000 | 6,664,000 |
| 337 | PP2300024015 - 23N2087 | 1,009,200,000 | 20,184,000 |
| 338 | PP2300024016 - 23N2088 | 316,800,000 | 6,336,000 |
| 339 | PP2300024017 - 23N2089 | 545,925,000 | 10,918,500 |
| 340 | PP2300024018 - 23N2090 | 124,500,000 | 2,490,000 |
| 341 | PP2300024019 - 23N2091 | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 342 | PP2300024020 - 23N2092 | 1,190,000,000 | 23,800,000 |
| 343 | PP2300024021 - 23N2093 | 120,741,500 | 2,414,830 |
| 344 | PP2300024022 - 23N2094 | 180,943,875 | 3,618,878 |
| 345 | PP2300024023 - 23N2095 | 51,240,000 | 1,024,800 |
| 346 | PP2300024024 - 23N2096 | 114,750,000 | 2,295,000 |
| 347 | PP2300024025 - 23N2097 | 343,980,000 | 6,879,600 |
| 348 | PP2300024026 - 23N2098 | 47,840,000 | 956,800 |
| 349 | PP2300024027 - 23N2099 | 162,435,000 | 3,248,700 |
| 350 | PP2300024028 - 23N2100 | 81,215,000 | 1,624,300 |
| 351 | PP2300024029 - 23N2101 | 120,785,000 | 2,415,700 |
| 352 | PP2300024030 - 23N2102 | 49,800,000 | 996,000 |
| 353 | PP2300024031 - 23N2103 | 249,780,000 | 4,995,600 |
| 354 | PP2300024032 - 23N2104 | 273,856,000 | 5,477,120 |
| 355 | PP2300024033 - 23N2105 | 633,000,000 | 12,660,000 |
| 356 | PP2300024034 - 23N2106 | 576,132,000 | 11,522,640 |
| 357 | PP2300024035 - 23N2107 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 358 | PP2300024036 - 23N2108 | 49,800,000 | 996,000 |
| 359 | PP2300024037 - 23N2109 | 178,500,000 | 3,570,000 |
| 360 | PP2300024038 - 23N2110 | 159,222,105 | 3,184,442 |
| 361 | PP2300024039 - 23N2111 | 493,500,000 | 9,870,000 |
| 362 | PP2300024040 - 23N2112 | 278,817,500 | 5,576,350 |
| 363 | PP2300024041 - 23N2113 | 339,295,000 | 6,785,900 |
| 364 | PP2300024042 - 23N2114 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 365 | PP2300024043 - 23N2115 | 247,565,000 | 4,951,300 |
| 366 | PP2300024044 - 23N2116 | 163,200,000 | 3,264,000 |
| 367 | PP2300024045 - 23N2117 | 702,000,000 | 14,040,000 |
| 368 | PP2300024046 - 23N2118 | 277,000,000 | 5,540,000 |
| 369 | PP2300024047 - 23N2119 | 20,140,000 | 402,800 |
| 370 | PP2300024048 - 23N2120 | 128,750,000 | 2,575,000 |
| 371 | PP2300024049 - 23N2121 | 266,448,000 | 5,328,960 |
| 372 | PP2300024050 - 23N2122 | 167,660,000 | 3,353,200 |
| 373 | PP2300024051 - 23N2123 | 20,280,000 | 405,600 |
| 374 | PP2300024052 - 23N2124 | 64,990,000 | 1,299,800 |
| 375 | PP2300024053 - 23N2125 | 29,253,000 | 585,060 |
| 376 | PP2300024054 - 23N2126 | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 377 | PP2300024055 - 23N2127 | 186,534,000 | 3,730,680 |
| 378 | PP2300024056 - 23N2128 | 513,000,000 | 10,260,000 |
| 379 | PP2300024057 - 23N2129 | 132,323,000 | 2,646,460 |
| 380 | PP2300024058 - 23N2130 | 118,512,000 | 2,370,240 |
| 381 | PP2300024059 - 23N2131 | 121,844,580 | 2,436,892 |
| 382 | PP2300024060 - 23N2132 | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 383 | PP2300024061 - 23N2133 | 1,270,500,000 | 25,410,000 |
| 384 | PP2300024062 - 23N2134 | 196,950,000 | 3,939,000 |
| 385 | PP2300024063 - 23N2135 | 77,469,000 | 1,549,380 |
| 386 | PP2300024064 - 23N2136 | 283,800,000 | 5,676,000 |
| 387 | PP2300024065 - 23N2137 | 452,200,000 | 9,044,000 |
| 388 | PP2300024066 - 23N3001 | 65,550,000 | 1,311,000 |
| 389 | PP2300024067 - 23N3002 | 531,720,000 | 10,634,400 |
| 390 | PP2300024068 - 23N3003 | 200,610,000 | 4,012,200 |
| 391 | PP2300024069 - 23N3004 | 63,800,000 | 1,276,000 |
| 392 | PP2300024070 - 23N3005 | 67,356,800 | 1,347,136 |
| 393 | PP2300024071 - 23N3006 | 138,775,000 | 2,775,500 |
| 394 | PP2300024072 - 23N3007 | 284,077,500 | 5,681,550 |
| 395 | PP2300024073 - 23N3008 | 868,800,000 | 17,376,000 |
| 396 | PP2300024074 - 23N3009 | 77,490,000 | 1,549,800 |
| 397 | PP2300024075 - 23N3010 | 122,400,000 | 2,448,000 |
| 398 | PP2300024076 - 23N3011 | 142,600,000 | 2,852,000 |
| 399 | PP2300024077 - 23N3012 | 200,340,000 | 4,006,800 |
| 400 | PP2300024078 - 23N3013 | 102,900,000 | 2,058,000 |
| 401 | PP2300024079 - 23N3014 | 128,350,000 | 2,567,000 |
| 402 | PP2300024080 - 23N3015 | 14,320,000 | 286,400 |
| 403 | PP2300024081 - 23N3016 | 847,550,000 | 16,951,000 |
| 404 | PP2300024082 - 23N3017 | 1,472,184,000 | 29,443,680 |
| 405 | PP2300024083 - 23N3018 | 3,477,040,000 | 69,540,800 |
| 406 | PP2300024084 - 23N3019 | 1,686,531,000 | 33,730,620 |
| 407 | PP2300024085 - 23N3020 | 239,652,000 | 4,793,040 |
| 408 | PP2300024086 - 23N3021 | 356,400,000 | 7,128,000 |
| 409 | PP2300024087 - 23N3022 | 603,000,000 | 12,060,000 |
| 410 | PP2300024088 - 23N3023 | 305,319,000 | 6,106,380 |
| 411 | PP2300024089 - 23N3024 | 35,017,500 | 700,350 |
| 412 | PP2300024090 - 23N3025 | 330,338,000 | 6,606,760 |
| 413 | PP2300024091 - 23N3026 | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 414 | PP2300024092 - 23N3027 | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 415 | PP2300024093 - 23N3028 | 1,092,220,000 | 21,844,400 |
| 416 | PP2300024094 - 23N3029 | 417,693,000 | 8,353,860 |
| 417 | PP2300024095 - 23N3030 | 25,000,000 | 500,000 |
| 418 | PP2300024096 - 23N3031 | 313,250,000 | 6,265,000 |
| 419 | PP2300024097 - 23N3032 | 329,700,000 | 6,594,000 |
| 420 | PP2300024098 - 23N3033 | 118,560,000 | 2,371,200 |
| 421 | PP2300024099 - 23N3034 | 752,640,000 | 15,052,800 |
| 422 | PP2300024100 - 23N3035 | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 423 | PP2300024101 - 23N3036 | 239,375,000 | 4,787,500 |
| 424 | PP2300024102 - 23N3037 | 148,916,250 | 2,978,325 |
| 425 | PP2300024103 - 23N3038 | 168,672,500 | 3,373,450 |
| 426 | PP2300024104 - 23N3039 | 169,779,000 | 3,395,580 |
| 427 | PP2300024105 - 23N3040 | 511,140,000 | 10,222,800 |
| 428 | PP2300024106 - 23N3041 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 429 | PP2300024107 - 23N3042 | 556,075,000 | 11,121,500 |
| 430 | PP2300024108 - 23N3043 | 111,870,000 | 2,237,400 |
| 431 | PP2300024109 - 23N3044 | 558,090,000 | 11,161,800 |
| 432 | PP2300024110 - 23N3045 | 121,867,200 | 2,437,344 |
| 433 | PP2300024111 - 23N3046 | 1,027,425,000 | 20,548,500 |
| 434 | PP2300024112 - 23N3047 | 100,326,000 | 2,006,520 |
| 435 | PP2300024113 - 23N3048 | 789,000,000 | 15,780,000 |
| 436 | PP2300024114 - 23N3049 | 814,040,000 | 16,280,800 |
| 437 | PP2300024115 - 23N3050 | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 438 | PP2300024116 - 23N3051 | 384,300,000 | 7,686,000 |
| 439 | PP2300024117 - 23N3052 | 317,604,000 | 6,352,080 |
| 440 | PP2300024118 - 23N3053 | 646,650,000 | 12,933,000 |
| 441 | PP2300024119 - 23N3054 | 138,600,000 | 2,772,000 |
| 442 | PP2300024120 - 23N3055 | 1,883,370,000 | 37,667,400 |
| 443 | PP2300024121 - 23N3056 | 104,062,500 | 2,081,250 |
| 444 | PP2300024122 - 23N3057 | 120,435,000 | 2,408,700 |
| 445 | PP2300024123 - 23N3058 | 322,224,000 | 6,444,480 |
| 446 | PP2300024124 - 23N3059 | 35,805,000 | 716,100 |
| 447 | PP2300024125 - 23N3060 | 144,560,500 | 2,891,210 |
| 448 | PP2300024126 - 23N3061 | 116,046,000 | 2,320,920 |
| 449 | PP2300024127 - 23N4001 | 2,676,000 | 53,520 |
| 450 | PP2300024128 - 23N4002 | 20,428,800 | 408,576 |
| 451 | PP2300024129 - 23N4003 | 24,929,100 | 498,582 |
| 452 | PP2300024130 - 23N4004 | 28,413,000 | 568,260 |
| 453 | PP2300024131 - 23N4005 | 96,036,000 | 1,920,720 |
| 454 | PP2300024132 - 23N4006 | 15,200,000 | 304,000 |
| 455 | PP2300024133 - 23N4007 | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 456 | PP2300024134 - 23N4008 | 34,560,000 | 691,200 |
| 457 | PP2300024135 - 23N4009 | 135,275,000 | 2,705,500 |
| 458 | PP2300024136 - 23N4010 | 112,140,000 | 2,242,800 |
| 459 | PP2300024137 - 23N4011 | 14,317,200 | 286,344 |
| 460 | PP2300024138 - 23N4012 | 19,807,500 | 396,150 |
| 461 | PP2300024139 - 23N4013 | 45,000,000 | 900,000 |
| 462 | PP2300024140 - 23N4014 | 86,390,000 | 1,727,800 |
| 463 | PP2300024141 - 23N4015 | 159,275,000 | 3,185,500 |
| 464 | PP2300024142 - 23N4016 | 68,376,000 | 1,367,520 |
| 465 | PP2300024143 - 23N4017 | 45,895,400 | 917,908 |
| 466 | PP2300024144 - 23N4018 | 22,680,000 | 453,600 |
| 467 | PP2300024145 - 23N4019 | 208,152,000 | 4,163,040 |
| 468 | PP2300024146 - 23N4020 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 469 | PP2300024147 - 23N4021 | 36,400,000 | 728,000 |
| 470 | PP2300024148 - 23N4022 | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 471 | PP2300024149 - 23N4023 | 139,860,000 | 2,797,200 |
| 472 | PP2300024150 - 23N4024 | 63,980,000 | 1,279,600 |
| 473 | PP2300024151 - 23N4025 | 134,420,000 | 2,688,400 |
| 474 | PP2300024152 - 23N4026 | 167,508,000 | 3,350,160 |
| 475 | PP2300024153 - 23N4027 | 142,800,000 | 2,856,000 |
| 476 | PP2300024154 - 23N4028 | 32,214,000 | 644,280 |
| 477 | PP2300024155 - 23N4029 | 45,360,000 | 907,200 |
| 478 | PP2300024156 - 23N4030 | 216,300,000 | 4,326,000 |
| 479 | PP2300024157 - 23N4031 | 305,405,310 | 6,108,106 |
| 480 | PP2300024158 - 23N4032 | 21,600,000 | 432,000 |
| 481 | PP2300024159 - 23N4033 | 257,050,000 | 5,141,000 |
| 482 | PP2300024160 - 23N4034 | 54,749,000 | 1,094,980 |
| 483 | PP2300024161 - 23N4035 | 227,080,000 | 4,541,600 |
| 484 | PP2300024162 - 23N4036 | 4,064,000 | 81,280 |
| 485 | PP2300024163 - 23N4037 | 201,300,000 | 4,026,000 |
| 486 | PP2300024164 - 23N4038 | 153,720,000 | 3,074,400 |
| 487 | PP2300024165 - 23N4039 | 179,400,000 | 3,588,000 |
| 488 | PP2300024166 - 23N4040 | 10,920,000 | 218,400 |
| 489 | PP2300024167 - 23N4041 | 11,700,000 | 234,000 |
| 490 | PP2300024168 - 23N4042 | 155,837,500 | 3,116,750 |
| 491 | PP2300024169 - 23N4043 | 18,933,200 | 378,664 |
| 492 | PP2300024170 - 23N4044 | 27,776,000 | 555,520 |
| 493 | PP2300024171 - 23N4045 | 86,295,200 | 1,725,904 |
| 494 | PP2300024172 - 23N4046 | 217,413,000 | 4,348,260 |
| 495 | PP2300024173 - 23N4047 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 496 | PP2300024174 - 23N4048 | 67,788,000 | 1,355,760 |
| 497 | PP2300024175 - 23N4049 | 29,084,000 | 581,680 |
| 498 | PP2300024176 - 23N4050 | 71,820,000 | 1,436,400 |
| 499 | PP2300024177 - 23N4051 | 33,957,000 | 679,140 |
| 500 | PP2300024178 - 23N4052 | 71,307,000 | 1,426,140 |
| 501 | PP2300024179 - 23N4053 | 169,320,000 | 3,386,400 |
| 502 | PP2300024180 - 23N4054 | 4,833,600 | 96,672 |
| 503 | PP2300024181 - 23N4055 | 39,979,520 | 799,590 |
| 504 | PP2300024182 - 23N4056 | 11,844,000 | 236,880 |
| 505 | PP2300024183 - 23N4057 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 506 | PP2300024184 - 23N4058 | 23,868,000 | 477,360 |
| 507 | PP2300024185 - 23N4059 | 24,672,000 | 493,440 |
| 508 | PP2300024186 - 23N4060 | 167,750,000 | 3,355,000 |
| 509 | PP2300024187 - 23N4061 | 12,426,480 | 248,530 |
| 510 | PP2300024188 - 23N4062 | 52,267,500 | 1,045,350 |
| 511 | PP2300024189 - 23N4063 | 6,234,735 | 124,695 |
| 512 | PP2300024190 - 23N4064 | 12,585,195 | 251,704 |
| 513 | PP2300024191 - 23N4065 | 561,960,000 | 11,239,200 |
| 514 | PP2300024192 - 23N4066 | 17,408,700 | 348,174 |
| 515 | PP2300024193 - 23N4067 | 63,334,950 | 1,266,699 |
| 516 | PP2300024194 - 23N4068 | 44,550,000 | 891,000 |
| 517 | PP2300024195 - 23N4069 | 281,137,500 | 5,622,750 |
| 518 | PP2300024196 - 23N4070 | 134,310,000 | 2,686,200 |
| 519 | PP2300024197 - 23N4071 | 10,500,000 | 210,000 |
| 520 | PP2300024198 - 23N4072 | 240,534,000 | 4,810,680 |
| 521 | PP2300024199 - 23N4073 | 43,466,250 | 869,325 |
| 522 | PP2300024200 - 23N4074 | 40,500,000 | 810,000 |
| 523 | PP2300024201 - 23N4075 | 53,440,000 | 1,068,800 |
| 524 | PP2300024202 - 23N4076 | 60,480,000 | 1,209,600 |
| 525 | PP2300024203 - 23N4077 | 679,035,000 | 13,580,700 |
| 526 | PP2300024204 - 23N4078 | 872,100,000 | 17,442,000 |
| 527 | PP2300024205 - 23N4079 | 126,500,000 | 2,530,000 |
| 528 | PP2300024206 - 23N4080 | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 529 | PP2300024207 - 23N4081 | 7,924,500 | 158,490 |
| 530 | PP2300024208 - 23N4082 | 2,073,500,000 | 41,470,000 |
| 531 | PP2300024209 - 23N4083 | 9,000,000 | 180,000 |
| 532 | PP2300024210 - 23N4084 | 5,296,000 | 105,920 |
| 533 | PP2300024211 - 23N4085 | 353,568,000 | 7,071,360 |
| 534 | PP2300024212 - 23N4086 | 89,382,600 | 1,787,652 |
| 535 | PP2300024213 - 23N4087 | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 536 | PP2300024214 - 23N4088 | 473,800,000 | 9,476,000 |
| 537 | PP2300024215 - 23N4089 | 90,520,000 | 1,810,400 |
| 538 | PP2300024216 - 23N4090 | 2,707,200,000 | 54,144,000 |
| 539 | PP2300024217 - 23N4091 | 382,140,000 | 7,642,800 |
| 540 | PP2300024218 - 23N4092 | 125,475,000 | 2,509,500 |
| 541 | PP2300024219 - 23N4093 | 114,374,400 | 2,287,488 |
| 542 | PP2300024220 - 23N4094 | 234,600,000 | 4,692,000 |
| 543 | PP2300024221 - 23N4095 | 507,500,000 | 10,150,000 |
| 544 | PP2300024222 - 23N4096 | 880,000,000 | 17,600,000 |
| 545 | PP2300024223 - 23N4097 | 306,800,000 | 6,136,000 |
| 546 | PP2300024224 - 23N4098 | 36,488,000 | 729,760 |
| 547 | PP2300024225 - 23N4099 | 55,758,360 | 1,115,167 |
| 548 | PP2300024226 - 23N4100 | 820,260,000 | 16,405,200 |
| 549 | PP2300024227 - 23N4101 | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 550 | PP2300024228 - 23N4102 | 226,169,700 | 4,523,394 |
| 551 | PP2300024229 - 23N4103 | 1,237,320,000 | 24,746,400 |
| 552 | PP2300024230 - 23N4104 | 860,625,000 | 17,212,500 |
| 553 | PP2300024231 - 23N4105 | 29,400,000 | 588,000 |
| 554 | PP2300024232 - 23N4106 | 677,187,500 | 13,543,750 |
| 555 | PP2300024233 - 23N4107 | 158,100,000 | 3,162,000 |
| 556 | PP2300024234 - 23N4108 | 40,500,000 | 810,000 |
| 557 | PP2300024235 - 23N4109 | 235,237,500 | 4,704,750 |
| 558 | PP2300024236 - 23N4110 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 559 | PP2300024237 - 23N4111 | 1,092,000,000 | 21,840,000 |
| 560 | PP2300024238 - 23N4112 | 18,720,000 | 374,400 |
| 561 | PP2300024239 - 23N4113 | 525,000 | 10,500 |
| 562 | PP2300024240 - 23N4114 | 751,032,000 | 15,020,640 |
| 563 | PP2300024241 - 23N4115 | 1,188,180,000 | 23,763,600 |
| 564 | PP2300024242 - 23N4116 | 287,000,000 | 5,740,000 |
| 565 | PP2300024243 - 23N4117 | 54,458,700 | 1,089,174 |
| 566 | PP2300024244 - 23N4118 | 14,691,600 | 293,832 |
| 567 | PP2300024245 - 23N4119 | 270,100,000 | 5,402,000 |
| 568 | PP2300024246 - 23N4120 | 27,000,000 | 540,000 |
| 569 | PP2300024247 - 23N4121 | 11,141,550 | 222,831 |
| 570 | PP2300024248 - 23N4122 | 6,300,000 | 126,000 |
| 571 | PP2300024249 - 23N4123 | 7,560,000 | 151,200 |
| 572 | PP2300024250 - 23N4124 | 46,656,500 | 933,130 |
| 573 | PP2300024251 - 23N4125 | 11,157,300 | 223,146 |
| 574 | PP2300024252 - 23N4126 | 19,782,000 | 395,640 |
| 575 | PP2300024253 - 23N4127 | 80,388,000 | 1,607,760 |
| 576 | PP2300024254 - 23N4128 | 13,750,000 | 275,000 |
| 577 | PP2300024255 - 23N4129 | 154,938,000 | 3,098,760 |
| 578 | PP2300024256 - 23N4130 | 237,421,800 | 4,748,436 |
| 579 | PP2300024257 - 23N4131 | 175,375,000 | 3,507,500 |
| 580 | PP2300024258 - 23N4132 | 19,223,000 | 384,460 |
| 581 | PP2300024259 - 23N4133 | 40,850,000 | 817,000 |
| 582 | PP2300024260 - 23N4134 | 1,387,000,000 | 27,740,000 |
| 583 | PP2300024261 - 23N4135 | 6,802,950 | 136,059 |
| 584 | PP2300024262 - 23N4136 | 6,321,000 | 126,420 |
| 585 | PP2300024263 - 23N4137 | 540,747,900 | 10,814,958 |
| 586 | PP2300024264 - 23N4138 | 236,250,000 | 4,725,000 |
| 587 | PP2300024265 - 23N4139 | 138,528,500 | 2,770,570 |
| 588 | PP2300024266 - 23N4140 | 35,974,400 | 719,488 |
| 589 | PP2300024267 - 23N4141 | 278,964,000 | 5,579,280 |
| 590 | PP2300024268 - 23N4142 | 41,925,000 | 838,500 |
| 591 | PP2300024269 - 23N4143 | 76,219,500 | 1,524,390 |
| 592 | PP2300024270 - 23N4144 | 49,603,500 | 992,070 |
| 593 | PP2300024271 - 23N4145 | 84,096,000 | 1,681,920 |
| 594 | PP2300024272 - 23N4146 | 8,064,000 | 161,280 |
| 595 | PP2300024273 - 23N4147 | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 596 | PP2300024274 - 23N4148 | 122,850,000 | 2,457,000 |
| 597 | PP2300024275 - 23N4149 | 42,457,500 | 849,150 |
| 598 | PP2300024276 - 23N4150 | 115,762,500 | 2,315,250 |
| 599 | PP2300024277 - 23N4151 | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 600 | PP2300024278 - 23N4152 | 14,010,000 | 280,200 |
| 601 | PP2300024279 - 23N4153 | 20,448,750 | 408,975 |
| 602 | PP2300024280 - 23N4154 | 2,478,000 | 49,560 |
| 603 | PP2300024281 - 23N4155 | 2,390,000 | 47,800 |
| 604 | PP2300024282 - 23N4156 | 45,738,000 | 914,760 |
| 605 | PP2300024283 - 23N4157 | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 606 | PP2300024284 - 23N4158 | 53,410,000 | 1,068,200 |
| 607 | PP2300024285 - 23N4159 | 160,230,000 | 3,204,600 |
| 608 | PP2300024286 - 23N4160 | 25,138,400 | 502,768 |
| 609 | PP2300024287 - 23N4161 | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 610 | PP2300024288 - 23N4162 | 49,500,000 | 990,000 |
| 611 | PP2300024289 - 23N4163 | 24,990,000 | 499,800 |
| 612 | PP2300024290 - 23N4164 | 67,813,200 | 1,356,264 |
| 613 | PP2300024291 - 23N4165 | 249,984,000 | 4,999,680 |
| 614 | PP2300024292 - 23N4166 | 55,994,400 | 1,119,888 |
| 615 | PP2300024293 - 23N4167 | 290,010,000 | 5,800,200 |
| 616 | PP2300024294 - 23N4168 | 33,558,000 | 671,160 |
| 617 | PP2300024295 - 23N4169 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 618 | PP2300024296 - 23N4170 | 19,996,200 | 399,924 |
| 619 | PP2300024297 - 23N4171 | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 620 | PP2300024298 - 23N4172 | 79,990,000 | 1,599,800 |
| 621 | PP2300024299 - 23N4173 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 622 | PP2300024300 - 23N4174 | 82,498,500 | 1,649,970 |
| 623 | PP2300024301 - 23N4175 | 233,994,600 | 4,679,892 |
| 624 | PP2300024302 - 23N4176 | 118,968,000 | 2,379,360 |
| 625 | PP2300024303 - 23N4177 | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 626 | PP2300024304 - 23N4178 | 104,500,000 | 2,090,000 |
| 627 | PP2300024305 - 23N4179 | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 628 | PP2300024306 - 23N4180 | 337,554,000 | 6,751,080 |
| 629 | PP2300024307 - 23N4181 | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 630 | PP2300024308 - 23N4182 | 45,007,200 | 900,144 |
| 631 | PP2300024309 - 23N4183 | 7,323,500 | 146,470 |
| 632 | PP2300024310 - 23N4184 | 171,801,000 | 3,436,020 |
| 633 | PP2300024311 - 23N4185 | 197,561,000 | 3,951,220 |
| 634 | PP2300024312 - 23N4186 | 7,000,000 | 140,000 |
| 635 | PP2300024313 - 23N4187 | 238,000,000 | 4,760,000 |
| 636 | PP2300024314 - 23N4188 | 35,047,000 | 700,940 |
| 637 | PP2300024315 - 23N4189 | 15,808,000 | 316,160 |
| 638 | PP2300024316 - 23N4190 | 40,750,000 | 815,000 |
| 639 | PP2300024317 - 23N4191 | 18,865,000 | 377,300 |
| 640 | PP2300024318 - 23N4192 | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 641 | PP2300024319 - 23N4193 | 3,135,000,000 | 62,700,000 |
| 642 | PP2300024320 - 23N4194 | 16,500,000 | 330,000 |
| 643 | PP2300024321 - 23N4195 | 401,625,000 | 8,032,500 |
| 644 | PP2300024322 - 23N4196 | 259,707,000 | 5,194,140 |
| 645 | PP2300024323 - 23N4197 | 114,308,100 | 2,286,162 |
| 646 | PP2300024324 - 23N4198 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 647 | PP2300024325 - 23N4199 | 15,750,000 | 315,000 |
| 648 | PP2300024326 - 23N4200 | 220,451,000 | 4,409,020 |
| 649 | PP2300024327 - 23N4201 | 762,125,000 | 15,242,500 |
| 650 | PP2300024328 - 23N4202 | 3,277,500 | 65,550 |
| 651 | PP2300024329 - 23N4203 | 1,315,062,000 | 26,301,240 |
| 652 | PP2300024330 - 23N4204 | 116,070,000 | 2,321,400 |
| 653 | PP2300024331 - 23N4205 | 393,120,000 | 7,862,400 |
| 654 | PP2300024332 - 23N4206 | 429,156,000 | 8,583,120 |
| 655 | PP2300024333 - 23N4207 | 24,498,900 | 489,978 |
| 656 | PP2300024334 - 23N4208 | 192,050,000 | 3,841,000 |
| 657 | PP2300024335 - 23N4209 | 7,500,000 | 150,000 |
| 658 | PP2300024336 - 23N4210 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 659 | PP2300024337 - 23N4211 | 257,355,000 | 5,147,100 |
| 660 | PP2300024338 - 23N4212 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 661 | PP2300024339 - 23N4213 | 235,600,000 | 4,712,000 |
| 662 | PP2300024340 - 23N4214 | 69,350,400 | 1,387,008 |
| 663 | PP2300024341 - 23N4215 | 1,525,000 | 30,500 |
| 664 | PP2300024342 - 23N4216 | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 665 | PP2300024343 - 23N4217 | 189,800,000 | 3,796,000 |
| 666 | PP2300024344 - 23N4218 | 32,400,000 | 648,000 |
| 667 | PP2300024345 - 23N4219 | 16,380,000 | 327,600 |
| 668 | PP2300024346 - 23N4220 | 14,880,000 | 297,600 |
| 669 | PP2300024347 - 23N4221 | 12,996,900 | 259,938 |
| 670 | PP2300024348 - 23N4222 | 96,250,000 | 1,925,000 |
| 671 | PP2300024349 - 23N4223 | 18,492,000 | 369,840 |
| 672 | PP2300024350 - 23N4224 | 5,787,600 | 115,752 |
| 673 | PP2300024351 - 23N4225 | 137,970,000 | 2,759,400 |
| 674 | PP2300024352 - 23N4226 | 77,010,000 | 1,540,200 |
| 675 | PP2300024353 - 23N4227 | 273,101,400 | 5,462,028 |
| 676 | PP2300024354 - 23N4228 | 15,015,000 | 300,300 |
| 677 | PP2300024355 - 23N4229 | 333,500,000 | 6,670,000 |
| 678 | PP2300024356 - 23N4230 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 679 | PP2300024357 - 23N4231 | 78,520,000 | 1,570,400 |
| 680 | PP2300024358 - 23N4232 | 229,971,000 | 4,599,420 |
| 681 | PP2300024359 - 23N4233 | 122,010,000 | 2,440,200 |
| 682 | PP2300024360 - 23N4234 | 129,276,000 | 2,585,520 |
| 683 | PP2300024361 - 23N4235 | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 684 | PP2300024362 - 23N4236 | 49,634,000 | 992,680 |
| 685 | PP2300024363 - 23N4237 | 31,500,000 | 630,000 |
| 686 | PP2300024364 - 23N4238 | 312,595,000 | 6,251,900 |
| 687 | PP2300024365 - 23N4239 | 272,700,000 | 5,454,000 |
| 688 | PP2300024366 - 23N4240 | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 689 | PP2300024367 - 23N4241 | 8,998,500 | 179,970 |
| 690 | PP2300024368 - 23N4242 | 20,720,000 | 414,400 |
| 691 | PP2300024369 - 23N4243 | 45,500,000 | 910,000 |
| 692 | PP2300024370 - 23N4244 | 33,500,000 | 670,000 |
| 693 | PP2300024371 - 23N4245 | 137,025,000 | 2,740,500 |
| 694 | PP2300024372 - 23N4246 | 15,660,000 | 313,200 |
| 695 | PP2300024373 - 23N4247 | 26,400,000 | 528,000 |
| 696 | PP2300024374 - 23N4248 | 51,910,000 | 1,038,200 |
| 697 | PP2300024375 - 23N4249 | 60,400,000 | 1,208,000 |
| 698 | PP2300024376 - 23N4250 | 92,205,000 | 1,844,100 |
| 699 | PP2300024377 - 23N4251 | 115,635,000 | 2,312,700 |
| 700 | PP2300024378 - 23N4252 | 97,200,000 | 1,944,000 |
| 701 | PP2300024379 - 23N4253 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 702 | PP2300024380 - 23N4254 | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 703 | PP2300024381 - 23N4255 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 704 | PP2300024382 - 23N4256 | 96,900,000 | 1,938,000 |
| 705 | PP2300024383 - 23N4257 | 42,603,750 | 852,075 |
| 706 | PP2300024384 - 23N4258 | 166,845,000 | 3,336,900 |
| 707 | PP2300024385 - 23N4259 | 14,580,000 | 291,600 |
| 708 | PP2300024386 - 23N4260 | 156,350,000 | 3,127,000 |
| 709 | PP2300024387 - 23N4261 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 710 | PP2300024388 - 23N4262 | 6,604,500 | 132,090 |
| 711 | PP2300024389 - 23N4263 | 166,545,500 | 3,330,910 |
| 712 | PP2300024390 - 23N4264 | 233,856,000 | 4,677,120 |
| 713 | PP2300024391 - 23N4265 | 36,785,280 | 735,706 |
| 714 | PP2300024392 - 23N4266 | 291,525,000 | 5,830,500 |
| 715 | PP2300024393 - 23N4267 | 76,623,750 | 1,532,475 |
| 716 | PP2300024394 - 23N4268 | 302,392,080 | 6,047,842 |
| 717 | PP2300024395 - 23N4269 | 12,000,000 | 240,000 |
| 718 | PP2300024396 - 23N4270 | 10,577,400 | 211,548 |
| 719 | PP2300024397 - 23N4271 | 27,098,200 | 541,964 |
| 720 | PP2300024398 - 23N4272 | 18,779,500 | 375,590 |
| 721 | PP2300024399 - 23N4273 | 446,930,000 | 8,938,600 |
| 722 | PP2300024400 - 23N4274 | 476,847,000 | 9,536,940 |
| 723 | PP2300024401 - 23N4275 | 1,014,000,000 | 20,280,000 |
| 724 | PP2300024402 - 23N4276 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 725 | PP2300024403 - 23N4277 | 429,187,500 | 8,583,750 |
| 726 | PP2300024404 - 23N4278 | 212,625,000 | 4,252,500 |
| 727 | PP2300024405 - 23N4279 | 324,000,000 | 6,480,000 |
| 728 | PP2300024406 - 23N4280 | 779,866,000 | 15,597,320 |
| 729 | PP2300024407 - 23N4281 | 882,750,000 | 17,655,000 |
| 730 | PP2300024408 - 23N4282 | 335,400,000 | 6,708,000 |
| 731 | PP2300024409 - 23N4283 | 987,740,000 | 19,754,800 |
| 732 | PP2300024410 - 23N4284 | 116,298,000 | 2,325,960 |
| 733 | PP2300024411 - 23N4285 | 182,404,000 | 3,648,080 |
| 734 | PP2300024412 - 23N4286 | 72,802,800 | 1,456,056 |
| 735 | PP2300024413 - 23N4287 | 92,615,250 | 1,852,305 |
| 736 | PP2300024414 - 23N4288 | 146,910,000 | 2,938,200 |
| 737 | PP2300024415 - 23N4289 | 18,050,400 | 361,008 |
| 738 | PP2300024416 - 23N4290 | 7,259,200 | 145,184 |
| 739 | PP2300024417 - 23N4291 | 61,740,000 | 1,234,800 |
| 740 | PP2300024418 - 23N4292 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 741 | PP2300024419 - 23N4293 | 79,880,800 | 1,597,616 |
| 742 | PP2300024420 - 23N4294 | 25,283,550 | 505,671 |
| 743 | PP2300024421 - 23N4295 | 226,938,600 | 4,538,772 |
| 744 | PP2300024422 - 23N4296 | 50,652,000 | 1,013,040 |
| 745 | PP2300024423 - 23N4297 | 107,004,000 | 2,140,080 |
| 746 | PP2300024424 - 23N4298 | 7,375,000 | 147,500 |
| 747 | PP2300024425 - 23N4299 | 133,402,500 | 2,668,050 |
| 748 | PP2300024426 - 23N4300 | 20,737,500 | 414,750 |
| 749 | PP2300024427 - 23N4301 | 61,686,000 | 1,233,720 |
| 750 | PP2300024428 - 23N4302 | 2,640,525,000 | 52,810,500 |
| 751 | PP2300024429 - 23N4303 | 488,575,500 | 9,771,510 |
| 752 | PP2300024430 - 23N4304 | 963,900,000 | 19,278,000 |
| 753 | PP2300024431 - 23N4305 | 148,320,000 | 2,966,400 |
| 754 | PP2300024432 - 23N4306 | 335,500,000 | 6,710,000 |
| 755 | PP2300024433 - 23N4307 | 67,132,800 | 1,342,656 |
| 756 | PP2300024434 - 23N4308 | 57,960,000 | 1,159,200 |
| 757 | PP2300024435 - 23N4309 | 410,410,000 | 8,208,200 |
| 758 | PP2300024436 - 23N4310 | 189,262,500 | 3,785,250 |
| 759 | PP2300024437 - 23N4311 | 49,140,000 | 982,800 |
| 760 | PP2300024438 - 23N4312 | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 761 | PP2300024439 - 23N4313 | 279,972,000 | 5,599,440 |
| 762 | PP2300024440 - 23N4314 | 11,002,200 | 220,044 |
| 763 | PP2300024441 - 23N4315 | 1,126,800,000 | 22,536,000 |
| 764 | PP2300024442 - 23N4316 | 84,350,000 | 1,687,000 |
| 765 | PP2300024443 - 23N4317 | 116,203,500 | 2,324,070 |
| 766 | PP2300024444 - 23N4318 | 12,240,000 | 244,800 |
| 767 | PP2300024445 - 23N4319 | 164,500,000 | 3,290,000 |
| 768 | PP2300024446 - 23N4320 | 33,600,000 | 672,000 |
| 769 | PP2300024447 - 23N4321 | 122,055,000 | 2,441,100 |
| 770 | PP2300024448 - 23N4322 | 595,900 | 11,918 |
| 771 | PP2300024449 - 23N4323 | 11,694,250 | 233,885 |
| 772 | PP2300024450 - 23N4324 | 27,877,500 | 557,550 |
| 773 | PP2300024451 - 23N4325 | 23,977,500 | 479,550 |
| 774 | PP2300024452 - 23N4326 | 68,441,100 | 1,368,822 |
| 775 | PP2300024453 - 23N4327 | 494,105,000 | 9,882,100 |
| 776 | PP2300024454 - 23N4328 | 68,265,000 | 1,365,300 |
| 777 | PP2300024455 - 23N4329 | 239,274,000 | 4,785,480 |
| 778 | PP2300024456 - 23N4330 | 146,393,500 | 2,927,870 |
| 779 | PP2300024457 - 23N4331 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 780 | PP2300024458 - 23N4332 | 209,350,000 | 4,187,000 |
| 781 | PP2300024459 - 23N4333 | 93,502,500 | 1,870,050 |
| 782 | PP2300024460 - 23N4334 | 161,136,000 | 3,222,720 |
| 783 | PP2300024461 - 23N4335 | 33,600,000 | 672,000 |
| 784 | PP2300024462 - 23N4336 | 88,400,000 | 1,768,000 |
| 785 | PP2300024463 - 23N4337 | 975,000 | 19,500 |
| 786 | PP2300024464 - 23N4338 | 521,041,500 | 10,420,830 |
| 787 | PP2300024465 - 23N4339 | 253,000,000 | 5,060,000 |
| 788 | PP2300024466 - 23N4340 | 21,511,800 | 430,236 |
| 789 | PP2300024467 - 23N4341 | 1,251,600,000 | 25,032,000 |
| 790 | PP2300024468 - 23N4342 | 52,894,400 | 1,057,888 |
| 791 | PP2300024469 - 23N4343 | 742,500,000 | 14,850,000 |
| 792 | PP2300024470 - 23N4344 | 149,760,000 | 2,995,200 |
| 793 | PP2300024471 - 23N4345 | 31,899,000 | 637,980 |
| 794 | PP2300024472 - 23N4346 | 34,545,000 | 690,900 |
| 795 | PP2300024473 - 23N4347 | 7,009,000 | 140,180 |
| 796 | PP2300024474 - 23N4348 | 17,850,000 | 357,000 |
| 797 | PP2300024475 - 23N4349 | 135,408,000 | 2,708,160 |
| 798 | PP2300024476 - 23N4350 | 524,706,000 | 10,494,120 |
| 799 | PP2300024477 - 23N4351 | 76,294,260 | 1,525,885 |
| 800 | PP2300024478 - 23N4352 | 50,715,000 | 1,014,300 |
| 801 | PP2300024479 - 23N4353 | 11,025,000 | 220,500 |
| 802 | PP2300024480 - 23N4354 | 260,520,000 | 5,210,400 |
| 803 | PP2300024481 - 23N4355 | 26,663,000 | 533,260 |
| 804 | PP2300024482 - 23N4356 | 13,800,000 | 276,000 |
| 805 | PP2300024483 - 23N4357 | 41,140,000 | 822,800 |
| 806 | PP2300024484 - 23N4358 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 807 | PP2300024485 - 23N4359 | 71,544,000 | 1,430,880 |
| 808 | PP2300024486 - 23N4360 | 149,600,000 | 2,992,000 |
| 809 | PP2300024487 - 23N4361 | 211,200,000 | 4,224,000 |
| 810 | PP2300024488 - 23N4362 | 15,876,000 | 317,520 |
| 811 | PP2300024489 - 23N4363 | 2,700,000 | 54,000 |
| 812 | PP2300024490 - 23N4364 | 35,837,500 | 716,750 |
| 813 | PP2300024491 - 23N4365 | 13,570,000 | 271,400 |
| 814 | PP2300024492 - 23N4366 | 25,620,000 | 512,400 |
| 815 | PP2300024493 - 23N4367 | 53,550,000 | 1,071,000 |
| 816 | PP2300024494 - 23N4368 | 28,787,500 | 575,750 |
| 817 | PP2300024495 - 23N4369 | 542,430,000 | 10,848,600 |
| 818 | PP2300024496 - 23N4370 | 340,725,000 | 6,814,500 |
| 819 | PP2300024497 - 23N4371 | 66,803,200 | 1,336,064 |
| 820 | PP2300024498 - 23N4372 | 5,397,000 | 107,940 |
| 821 | PP2300024499 - 23N4373 | 28,300,000 | 566,000 |
| 822 | PP2300024500 - 23N4374 | 8,159,000 | 163,180 |
| 823 | PP2300024501 - 23N4375 | 176,220,000 | 3,524,400 |
| 824 | PP2300024502 - 23N4376 | 500,000 | 10,000 |
| 825 | PP2300024503 - 23N4377 | 5,607,000 | 112,140 |
| 826 | PP2300024504 - 23N4378 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 827 | PP2300024505 - 23N4379 | 586,500,000 | 11,730,000 |
| 828 | PP2300024506 - 23N4380 | 22,270,500 | 445,410 |
| 829 | PP2300024507 - 23N4381 | 1,265,000 | 25,300 |
| 830 | PP2300024508 - 23N4382 | 10,561,000 | 211,220 |
| 831 | PP2300024509 - 23N4383 | 19,000,000 | 380,000 |
| 832 | PP2300024510 - 23N4384 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 833 | PP2300024511 - 23N4385 | 84,546,000 | 1,690,920 |
| 834 | PP2300024512 - 23N4386 | 94,250,000 | 1,885,000 |
| 835 | PP2300024513 - 23N4387 | 179,550,000 | 3,591,000 |
| 836 | PP2300024514 - 23N4388 | 23,670,000 | 473,400 |
| 837 | PP2300024515 - 23N4389 | 8,610,000 | 172,200 |
| 838 | PP2300024516 - 23N4390 | 1,300,000 | 26,000 |
| 839 | PP2300024517 - 23N4391 | 487,777,500 | 9,755,550 |
| 840 | PP2300024518 - 23N4392 | 436,500,000 | 8,730,000 |
| 841 | PP2300024519 - 23N4393 | 820,144,500 | 16,402,890 |
| 842 | PP2300024520 - 23N4394 | 104,884,500 | 2,097,690 |
| 843 | PP2300024521 - 23N4395 | 364,312,500 | 7,286,250 |
| 844 | PP2300024522 - 23N4396 | 212,694,300 | 4,253,886 |
| 845 | PP2300024523 - 23N4397 | 129,780,000 | 2,595,600 |
| 846 | PP2300024524 - 23N4398 | 94,909,500 | 1,898,190 |
| 847 | PP2300024525 - 23N4399 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 848 | PP2300024526 - 23N4400 | 221,400,000 | 4,428,000 |
| 849 | PP2300024527 - 23N4401 | 22,200,000 | 444,000 |
| 850 | PP2300024528 - 23N4402 | 79,380,000 | 1,587,600 |
| 851 | PP2300024529 - 23N4403 | 15,885,000 | 317,700 |
| 852 | PP2300024530 - 23N4404 | 866,092,500 | 17,321,850 |
| 853 | PP2300024531 - 23N4405 | 79,380,000 | 1,587,600 |
| 854 | PP2300024532 - 23N4406 | 56,406,000 | 1,128,120 |
| 855 | PP2300024533 - 23N4407 | 499,500,000 | 9,990,000 |
| 856 | PP2300024534 - 23N4408 | 87,731,000 | 1,754,620 |
| 857 | PP2300024535 - 23N4409 | 127,226,700 | 2,544,534 |
| 858 | PP2300024536 - 23N4410 | 57,120,000 | 1,142,400 |
| 859 | PP2300024537 - 23N4411 | 21,700,000 | 434,000 |
| 860 | PP2300024538 - 23N4412 | 177,660,000 | 3,553,200 |
| 861 | PP2300024539 - 23N4413 | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 862 | PP2300024540 - 23N4414 | 517,650,000 | 10,353,000 |
| 863 | PP2300024541 - 23N4415 | 7,560,000 | 151,200 |
| 864 | PP2300024542 - 23N4416 | 484,500,000 | 9,690,000 |
| 865 | PP2300024543 - 23N4417 | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 866 | PP2300024544 - 23N4418 | 600,600,000 | 12,012,000 |
| 867 | PP2300024545 - 23N4419 | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 868 | PP2300024546 - 23N4420 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 869 | PP2300024547 - 23N4421 | 7,501,200 | 150,024 |
| 870 | PP2300024548 - 23N4422 | 32,485,530 | 649,711 |
| 871 | PP2300024549 - 23N4423 | 160,360,200 | 3,207,204 |
| 872 | PP2300024550 - 23N4424 | 48,150,000 | 963,000 |
| 873 | PP2300024551 - 23N4425 | 78,180,900 | 1,563,618 |
| 874 | PP2300024552 - 23N4426 | 329,653,000 | 6,593,060 |
| 875 | PP2300024553 - 23N4427 | 4,433,992 | 88,680 |
| 876 | PP2300024554 - 23N4428 | 1,522,500 | 30,450 |
| 877 | PP2300024555 - 23N4429 | 29,845,000 | 596,900 |
| 878 | PP2300024556 - 23N4430 | 11,723,520 | 234,470 |
| 879 | PP2300024557 - 23N4431 | 72,009,000 | 1,440,180 |
| 880 | PP2300024558 - 23N4432 | 20,697,460 | 413,949 |
| 881 | PP2300024559 - 23N4433 | 1,633,142,000 | 32,662,840 |
| 882 | PP2300024560 - 23N4434 | 17,728,200 | 354,564 |
| 883 | PP2300024561 - 23N4435 | 74,908,000 | 1,498,160 |
| 884 | PP2300024562 - 23N4436 | 17,500,000 | 350,000 |
| 885 | PP2300024563 - 23N4437 | 426,612,000 | 8,532,240 |
| 886 | PP2300024564 - 23N4438 | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 887 | PP2300024565 - 23N4439 | 22,014,720 | 440,294 |
| 888 | PP2300024566 - 23N4440 | 192,996,300 | 3,859,926 |
| 889 | PP2300024567 - 23N4441 | 202,737,150 | 4,054,743 |
| 890 | PP2300024568 - 23N4442 | 252,700,000 | 5,054,000 |
| 891 | PP2300024569 - 23N4443 | 95,700,000 | 1,914,000 |
| 892 | PP2300024570 - 23N4444 | 221,949,000 | 4,438,980 |
| 893 | PP2300024571 - 23N4445 | 170,572,500 | 3,411,450 |
| 894 | PP2300024572 - 23N4446 | 349,375,000 | 6,987,500 |
| 895 | PP2300024573 - 23N4447 | 101,425,800 | 2,028,516 |
| 896 | PP2300024574 - 23N4448 | 33,306,000 | 666,120 |
| 897 | PP2300024575 - 23N4449 | 34,650,000 | 693,000 |
| 898 | PP2300024576 - 23N4450 | 16,165,000 | 323,300 |
| 899 | PP2300024577 - 23N4451 | 30,000,000 | 600,000 |
| 900 | PP2300024578 - 23N4452 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 901 | PP2300024579 - 23N4453 | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 902 | PP2300024580 - 23N4454 | 351,540,000 | 7,030,800 |
| 903 | PP2300024581 - 23N4455 | 274,995,000 | 5,499,900 |
| 904 | PP2300024582 - 23N4456 | 19,782,000 | 395,640 |
| 905 | PP2300024583 - 23N4457 | 28,800,000 | 576,000 |
| 906 | PP2300024584 - 23N4458 | 66,389,400 | 1,327,788 |
| 907 | PP2300024585 - 23N4459 | 62,524,000 | 1,250,480 |
| 908 | PP2300024586 - 23N4460 | 2,331,000 | 46,620 |
| 909 | PP2300024587 - 23N4461 | 543,520,000 | 10,870,400 |
| 910 | PP2300024588 - 23N4462 | 849,298,000 | 16,985,960 |
| 911 | PP2300024589 - 23N4463 | 95,450,000 | 1,909,000 |
| 912 | PP2300024590 - 23N4464 | 82,098,100 | 1,641,962 |
| 913 | PP2300024591 - 23N4465 | 74,700,000 | 1,494,000 |
| 914 | PP2300024592 - 23N4466 | 241,164,000 | 4,823,280 |
| 915 | PP2300024593 - 23N4467 | 174,720,000 | 3,494,400 |
| 916 | PP2300024594 - 23N4468 | 167,265,000 | 3,345,300 |
| 917 | PP2300024595 - 23N4469 | 4,840,000 | 96,800 |
| 918 | PP2300024596 - 23N4470 | 778,875,000 | 15,577,500 |
| 919 | PP2300024597 - 23N4471 | 96,300,000 | 1,926,000 |
| 920 | PP2300024598 - 23N4472 | 214,500,000 | 4,290,000 |
| 921 | PP2300024599 - 23N4473 | 1,078,650,000 | 21,573,000 |
| 922 | PP2300024600 - 23N4474 | 570,000 | 11,400 |
| 923 | PP2300024601 - 23N4475 | 403,635,000 | 8,072,700 |
| 924 | PP2300024602 - 23N4476 | 22,575,000 | 451,500 |
| 925 | PP2300024603 - 23N4477 | 33,885,000 | 677,700 |
| 926 | PP2300024604 - 23N4478 | 7,500,000 | 150,000 |
| 927 | PP2300024605 - 23N4479 | 32,450,000 | 649,000 |
| 928 | PP2300024606 - 23N4480 | 2,457,000 | 49,140 |
| 929 | PP2300024607 - 23N4481 | 62,790,000 | 1,255,800 |
| 930 | PP2300024608 - 23N4482 | 1,285,830,000 | 25,716,600 |
| 931 | PP2300024609 - 23N4483 | 1,161,053,460 | 23,221,069 |
| 932 | PP2300024610 - 23N4484 | 328,600,000 | 6,572,000 |
| 933 | PP2300024611 - 23N4485 | 205,380,000 | 4,107,600 |
| 934 | PP2300024612 - 23N4486 | 358,000,000 | 7,160,000 |
| 935 | PP2300024613 - 23N4487 | 35,250,000 | 705,000 |
| 936 | PP2300024614 - 23N4488 | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 937 | PP2300024615 - 23N4489 | 129,200,000 | 2,584,000 |
| 938 | PP2300024616 - 23N4490 | 915,000,000 | 18,300,000 |
| 939 | PP2300024617 - 23N4491 | 174,600,000 | 3,492,000 |
| 940 | PP2300024618 - 23N4492 | 437,075,100 | 8,741,502 |
| 941 | PP2300024619 - 23N4493 | 2,290,085,000 | 45,801,700 |
| 942 | PP2300024620 - 23N5001 | 195,426,000 | 3,908,520 |
| 943 | PP2300024621 - 23N5002 | 73,085,400 | 1,461,708 |
| 944 | PP2300024622 - 23N5003 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 945 | PP2300024623 - 23N5004 | 12,411,000 | 248,220 |
| 946 | PP2300024624 - 23N5005 | 32,387,040 | 647,741 |
| 947 | PP2300024625 - 23N5006 | 15,758,400 | 315,168 |
| 948 | PP2300024626 - 23N5007 | 34,500,000 | 690,000 |
| 949 | PP2300024627 - 23N5008 | 45,969,000 | 919,380 |
| 950 | PP2300024628 - 23N5009 | 36,300,000 | 726,000 |
| 951 | PP2300024629 - 23N5010 | 597,000,000 | 11,940,000 |
| 952 | PP2300024630 - 23N5011 | 6,463,800 | 129,276 |
| 953 | PP2300024631 - 23N5012 | 16,200,000 | 324,000 |
| 954 | PP2300024632 - 23N5013 | 73,710,000 | 1,474,200 |
| 955 | PP2300024633 - 23N5014 | 69,766,200 | 1,395,324 |
| 956 | PP2300024634 - 23N5015 | 13,470,000 | 269,400 |
| 957 | PP2300024635 - 23N5016 | 140,175,000 | 2,803,500 |
| 958 | PP2300024636 - 23N5017 | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 959 | PP2300024637 - 23N5018 | 16,831,500 | 336,630 |
| 960 | PP2300024638 - 23N5019 | 10,350,000 | 207,000 |
| 961 | PP2300024639 - 23N5020 | 288,600,000 | 5,772,000 |
| 962 | PP2300024640 - 23N5021 | 84,315,000 | 1,686,300 |
| 963 | PP2300024641 - 23N5022 | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 964 | PP2300024642 - 23N5023 | 40,500,000 | 810,000 |
| 965 | PP2300024643 - 23N5024 | 99,104,000 | 1,982,080 |
| 966 | PP2300024644 - 23N5025 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 967 | PP2300024645 - 23N5026 | 44,000,000 | 880,000 |
| 968 | PP2300024646 - 23N5027 | 6,450,000 | 129,000 |
| 969 | PP2300024647 - 23N5028 | 522,900,000 | 10,458,000 |
| 970 | PP2300024648 - 23N5029 | 74,800,000 | 1,496,000 |
| 971 | PP2300024649 - 23N5030 | 30,475,000 | 609,500 |
| 972 | PP2300024650 - 23N5031 | 903,900,000 | 18,078,000 |
| 973 | PP2300024651 - 23N5032 | 282,000,000 | 5,640,000 |
| 974 | PP2300024652 - 23N5033 | 324,300,000 | 6,486,000 |
| 975 | PP2300024653 - 23N5034 | 36,400,000 | 728,000 |
| 976 | PP2300024654 - 23N5035 | 35,244,000 | 704,880 |
| 977 | PP2300024655 - 23N5036 | 24,960,000 | 499,200 |
| 978 | PP2300024656 - 23N5037 | 217,500,000 | 4,350,000 |
| 979 | PP2300024657 - 23N5038 | 2,940,000 | 58,800 |
| 980 | PP2300024658 - 23N5039 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 981 | PP2300024659 - 23N5040 | 85,400,000 | 1,708,000 |
| 982 | PP2300024660 - 23N5041 | 176,700,000 | 3,534,000 |
| 983 | PP2300024661 - 23N5042 | 70,380,000 | 1,407,600 |
| 984 | PP2300024662 - 23N5043 | 631,976,000 | 12,639,520 |
| 985 | PP2300024663 - 23N5044 | 307,500,000 | 6,150,000 |
| 986 | PP2300024664 - 23N5045 | 33,900,000 | 678,000 |
| 987 | PP2300024665 - 23N5046 | 147,440,000 | 2,948,800 |
| 988 | PP2300024666 - 23N5047 | 98,550,000 | 1,971,000 |
23N1001 |
|
| Mã phần lô | PP2300023679 |
| Giá từng phần lô | 22,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1002 |
|
| Mã phần lô | PP2300023680 |
| Giá từng phần lô | 204,508,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,090,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1003 |
|
| Mã phần lô | PP2300023681 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1004 |
|
| Mã phần lô | PP2300023682 |
| Giá từng phần lô | 51,181,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1005 |
|
| Mã phần lô | PP2300023683 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1006 |
|
| Mã phần lô | PP2300023684 |
| Giá từng phần lô | 183,805,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,676,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1007 |
|
| Mã phần lô | PP2300023685 |
| Giá từng phần lô | 272,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1008 |
|
| Mã phần lô | PP2300023686 |
| Giá từng phần lô | 17,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1009 |
|
| Mã phần lô | PP2300023687 |
| Giá từng phần lô | 98,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1010 |
|
| Mã phần lô | PP2300023688 |
| Giá từng phần lô | 42,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1011 |
|
| Mã phần lô | PP2300023689 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1012 |
|
| Mã phần lô | PP2300023690 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1013 |
|
| Mã phần lô | PP2300023691 |
| Giá từng phần lô | 6,103,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1014 |
|
| Mã phần lô | PP2300023692 |
| Giá từng phần lô | 199,038,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,980,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1015 |
|
| Mã phần lô | PP2300023693 |
| Giá từng phần lô | 1,467,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,351,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1016 |
|
| Mã phần lô | PP2300023694 |
| Giá từng phần lô | 23,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1017 |
|
| Mã phần lô | PP2300023695 |
| Giá từng phần lô | 221,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1018 |
|
| Mã phần lô | PP2300023696 |
| Giá từng phần lô | 235,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,708,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1019 |
|
| Mã phần lô | PP2300023697 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1020 |
|
| Mã phần lô | PP2300023698 |
| Giá từng phần lô | 224,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1021 |
|
| Mã phần lô | PP2300023699 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300023700 |
| Giá từng phần lô | 410,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,212,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300023701 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300023702 |
| Giá từng phần lô | 444,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1025 |
|
| Mã phần lô | PP2300023703 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1026 |
|
| Mã phần lô | PP2300023704 |
| Giá từng phần lô | 287,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,759,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1027 |
|
| Mã phần lô | PP2300023705 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1028 |
|
| Mã phần lô | PP2300023706 |
| Giá từng phần lô | 888,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,779,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1029 |
|
| Mã phần lô | PP2300023707 |
| Giá từng phần lô | 1,848,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1030 |
|
| Mã phần lô | PP2300023708 |
| Giá từng phần lô | 28,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300023709 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1032 |
|
| Mã phần lô | PP2300023710 |
| Giá từng phần lô | 233,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1033 |
|
| Mã phần lô | PP2300023711 |
| Giá từng phần lô | 267,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1034 |
|
| Mã phần lô | PP2300023712 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1035 |
|
| Mã phần lô | PP2300023713 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1036 |
|
| Mã phần lô | PP2300023714 |
| Giá từng phần lô | 70,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1037 |
|
| Mã phần lô | PP2300023715 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1038 |
|
| Mã phần lô | PP2300023716 |
| Giá từng phần lô | 195,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,903,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1039 |
|
| Mã phần lô | PP2300023717 |
| Giá từng phần lô | 19,137,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1040 |
|
| Mã phần lô | PP2300023718 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1041 |
|
| Mã phần lô | PP2300023719 |
| Giá từng phần lô | 126,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1042 |
|
| Mã phần lô | PP2300023720 |
| Giá từng phần lô | 18,143,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1043 |
|
| Mã phần lô | PP2300023721 |
| Giá từng phần lô | 21,289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1044 |
|
| Mã phần lô | PP2300023722 |
| Giá từng phần lô | 103,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1045 |
|
| Mã phần lô | PP2300023723 |
| Giá từng phần lô | 820,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,404,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1046 |
|
| Mã phần lô | PP2300023724 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1047 |
|
| Mã phần lô | PP2300023725 |
| Giá từng phần lô | 2,690,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1048 |
|
| Mã phần lô | PP2300023726 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1049 |
|
| Mã phần lô | PP2300023727 |
| Giá từng phần lô | 2,285,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1050 |
|
| Mã phần lô | PP2300023728 |
| Giá từng phần lô | 216,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1051 |
|
| Mã phần lô | PP2300023729 |
| Giá từng phần lô | 150,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1052 |
|
| Mã phần lô | PP2300023730 |
| Giá từng phần lô | 25,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1053 |
|
| Mã phần lô | PP2300023731 |
| Giá từng phần lô | 772,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1054 |
|
| Mã phần lô | PP2300023732 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1055 |
|
| Mã phần lô | PP2300023733 |
| Giá từng phần lô | 607,663,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,153,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1056 |
|
| Mã phần lô | PP2300023734 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1057 |
|
| Mã phần lô | PP2300023735 |
| Giá từng phần lô | 170,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1058 |
|
| Mã phần lô | PP2300023736 |
| Giá từng phần lô | 243,750,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1059 |
|
| Mã phần lô | PP2300023737 |
| Giá từng phần lô | 39,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1060 |
|
| Mã phần lô | PP2300023738 |
| Giá từng phần lô | 315,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,315,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1061 |
|
| Mã phần lô | PP2300023739 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1062 |
|
| Mã phần lô | PP2300023740 |
| Giá từng phần lô | 18,036,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1063 |
|
| Mã phần lô | PP2300023741 |
| Giá từng phần lô | 294,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,889,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1064 |
|
| Mã phần lô | PP2300023742 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1065 |
|
| Mã phần lô | PP2300023743 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1066 |
|
| Mã phần lô | PP2300023744 |
| Giá từng phần lô | 191,398,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1067 |
|
| Mã phần lô | PP2300023745 |
| Giá từng phần lô | 150,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1068 |
|
| Mã phần lô | PP2300023746 |
| Giá từng phần lô | 198,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,964,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1069 |
|
| Mã phần lô | PP2300023747 |
| Giá từng phần lô | 26,085,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1070 |
|
| Mã phần lô | PP2300023748 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1071 |
|
| Mã phần lô | PP2300023749 |
| Giá từng phần lô | 98,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1072 |
|
| Mã phần lô | PP2300023750 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1073 |
|
| Mã phần lô | PP2300023751 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1074 |
|
| Mã phần lô | PP2300023752 |
| Giá từng phần lô | 343,744,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,874,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1075 |
|
| Mã phần lô | PP2300023753 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1076 |
|
| Mã phần lô | PP2300023754 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1077 |
|
| Mã phần lô | PP2300023755 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1078 |
|
| Mã phần lô | PP2300023756 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1079 |
|
| Mã phần lô | PP2300023757 |
| Giá từng phần lô | 24,914,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1080 |
|
| Mã phần lô | PP2300023758 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1081 |
|
| Mã phần lô | PP2300023759 |
| Giá từng phần lô | 93,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1082 |
|
| Mã phần lô | PP2300023760 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1083 |
|
| Mã phần lô | PP2300023761 |
| Giá từng phần lô | 481,471,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,629,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1084 |
|
| Mã phần lô | PP2300023762 |
| Giá từng phần lô | 130,561,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,611,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1085 |
|
| Mã phần lô | PP2300023763 |
| Giá từng phần lô | 1,085,615,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,712,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1086 |
|
| Mã phần lô | PP2300023764 |
| Giá từng phần lô | 128,414,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1087 |
|
| Mã phần lô | PP2300023765 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1088 |
|
| Mã phần lô | PP2300023766 |
| Giá từng phần lô | 56,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1089 |
|
| Mã phần lô | PP2300023767 |
| Giá từng phần lô | 137,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1090 |
|
| Mã phần lô | PP2300023768 |
| Giá từng phần lô | 51,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1091 |
|
| Mã phần lô | PP2300023769 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1092 |
|
| Mã phần lô | PP2300023770 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1093 |
|
| Mã phần lô | PP2300023771 |
| Giá từng phần lô | 379,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,582,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1094 |
|
| Mã phần lô | PP2300023772 |
| Giá từng phần lô | 636,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,730,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1095 |
|
| Mã phần lô | PP2300023773 |
| Giá từng phần lô | 1,406,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,129,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1096 |
|
| Mã phần lô | PP2300023774 |
| Giá từng phần lô | 1,725,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1097 |
|
| Mã phần lô | PP2300023775 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1098 |
|
| Mã phần lô | PP2300023776 |
| Giá từng phần lô | 25,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1099 |
|
| Mã phần lô | PP2300023777 |
| Giá từng phần lô | 74,721,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1100 |
|
| Mã phần lô | PP2300023778 |
| Giá từng phần lô | 20,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1101 |
|
| Mã phần lô | PP2300023779 |
| Giá từng phần lô | 649,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1102 |
|
| Mã phần lô | PP2300023780 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1103 |
|
| Mã phần lô | PP2300023781 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1104 |
|
| Mã phần lô | PP2300023782 |
| Giá từng phần lô | 1,307,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1105 |
|
| Mã phần lô | PP2300023783 |
| Giá từng phần lô | 1,287,643,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,752,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1106 |
|
| Mã phần lô | PP2300023784 |
| Giá từng phần lô | 1,950,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,019,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1107 |
|
| Mã phần lô | PP2300023785 |
| Giá từng phần lô | 98,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1108 |
|
| Mã phần lô | PP2300023786 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1109 |
|
| Mã phần lô | PP2300023787 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1110 |
|
| Mã phần lô | PP2300023788 |
| Giá từng phần lô | 1,299,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,982,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1111 |
|
| Mã phần lô | PP2300023789 |
| Giá từng phần lô | 406,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,128,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1112 |
|
| Mã phần lô | PP2300023790 |
| Giá từng phần lô | 213,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,268,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1113 |
|
| Mã phần lô | PP2300023791 |
| Giá từng phần lô | 226,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,529,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1114 |
|
| Mã phần lô | PP2300023792 |
| Giá từng phần lô | 226,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,533,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1115 |
|
| Mã phần lô | PP2300023793 |
| Giá từng phần lô | 155,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1116 |
|
| Mã phần lô | PP2300023794 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1117 |
|
| Mã phần lô | PP2300023795 |
| Giá từng phần lô | 1,074,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,493,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1118 |
|
| Mã phần lô | PP2300023796 |
| Giá từng phần lô | 408,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1119 |
|
| Mã phần lô | PP2300023797 |
| Giá từng phần lô | 194,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1120 |
|
| Mã phần lô | PP2300023798 |
| Giá từng phần lô | 57,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1121 |
|
| Mã phần lô | PP2300023799 |
| Giá từng phần lô | 341,247,270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,824,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1122 |
|
| Mã phần lô | PP2300023800 |
| Giá từng phần lô | 731,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,630,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1123 |
|
| Mã phần lô | PP2300023801 |
| Giá từng phần lô | 110,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1124 |
|
| Mã phần lô | PP2300023802 |
| Giá từng phần lô | 887,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1125 |
|
| Mã phần lô | PP2300023803 |
| Giá từng phần lô | 231,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1126 |
|
| Mã phần lô | PP2300023804 |
| Giá từng phần lô | 929,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1127 |
|
| Mã phần lô | PP2300023805 |
| Giá từng phần lô | 988,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1128 |
|
| Mã phần lô | PP2300023806 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1129 |
|
| Mã phần lô | PP2300023807 |
| Giá từng phần lô | 859,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1130 |
|
| Mã phần lô | PP2300023808 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1131 |
|
| Mã phần lô | PP2300023809 |
| Giá từng phần lô | 7,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1132 |
|
| Mã phần lô | PP2300023810 |
| Giá từng phần lô | 232,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1133 |
|
| Mã phần lô | PP2300023811 |
| Giá từng phần lô | 51,471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1134 |
|
| Mã phần lô | PP2300023812 |
| Giá từng phần lô | 2,064,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,294,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1135 |
|
| Mã phần lô | PP2300023813 |
| Giá từng phần lô | 151,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1136 |
|
| Mã phần lô | PP2300023814 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1137 |
|
| Mã phần lô | PP2300023815 |
| Giá từng phần lô | 31,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1138 |
|
| Mã phần lô | PP2300023816 |
| Giá từng phần lô | 77,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1139 |
|
| Mã phần lô | PP2300023817 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1140 |
|
| Mã phần lô | PP2300023818 |
| Giá từng phần lô | 196,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1141 |
|
| Mã phần lô | PP2300023819 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1142 |
|
| Mã phần lô | PP2300023820 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1143 |
|
| Mã phần lô | PP2300023821 |
| Giá từng phần lô | 169,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,385,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1144 |
|
| Mã phần lô | PP2300023822 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1145 |
|
| Mã phần lô | PP2300023823 |
| Giá từng phần lô | 245,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,913,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1146 |
|
| Mã phần lô | PP2300023824 |
| Giá từng phần lô | 474,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,496,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1147 |
|
| Mã phần lô | PP2300023825 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1148 |
|
| Mã phần lô | PP2300023826 |
| Giá từng phần lô | 436,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,731,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1149 |
|
| Mã phần lô | PP2300023827 |
| Giá từng phần lô | 106,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1150 |
|
| Mã phần lô | PP2300023828 |
| Giá từng phần lô | 122,899,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1151 |
|
| Mã phần lô | PP2300023829 |
| Giá từng phần lô | 273,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,468,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1152 |
|
| Mã phần lô | PP2300023830 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1153 |
|
| Mã phần lô | PP2300023831 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1154 |
|
| Mã phần lô | PP2300023832 |
| Giá từng phần lô | 226,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,532,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1155 |
|
| Mã phần lô | PP2300023833 |
| Giá từng phần lô | 79,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1156 |
|
| Mã phần lô | PP2300023834 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1157 |
|
| Mã phần lô | PP2300023835 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1158 |
|
| Mã phần lô | PP2300023836 |
| Giá từng phần lô | 182,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1159 |
|
| Mã phần lô | PP2300023837 |
| Giá từng phần lô | 116,996,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,339,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1160 |
|
| Mã phần lô | PP2300023838 |
| Giá từng phần lô | 126,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1161 |
|
| Mã phần lô | PP2300023839 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1162 |
|
| Mã phần lô | PP2300023840 |
| Giá từng phần lô | 565,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,302,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1163 |
|
| Mã phần lô | PP2300023841 |
| Giá từng phần lô | 948,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1164 |
|
| Mã phần lô | PP2300023842 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1165 |
|
| Mã phần lô | PP2300023843 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1166 |
|
| Mã phần lô | PP2300023844 |
| Giá từng phần lô | 417,303,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,346,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1167 |
|
| Mã phần lô | PP2300023845 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1168 |
|
| Mã phần lô | PP2300023846 |
| Giá từng phần lô | 356,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1169 |
|
| Mã phần lô | PP2300023847 |
| Giá từng phần lô | 446,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,938,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1170 |
|
| Mã phần lô | PP2300023848 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1171 |
|
| Mã phần lô | PP2300023849 |
| Giá từng phần lô | 6,352,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1172 |
|
| Mã phần lô | PP2300023850 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1173 |
|
| Mã phần lô | PP2300023851 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1174 |
|
| Mã phần lô | PP2300023852 |
| Giá từng phần lô | 74,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1175 |
|
| Mã phần lô | PP2300023853 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1176 |
|
| Mã phần lô | PP2300023854 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1177 |
|
| Mã phần lô | PP2300023855 |
| Giá từng phần lô | 26,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1178 |
|
| Mã phần lô | PP2300023856 |
| Giá từng phần lô | 3,368,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,369,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1179 |
|
| Mã phần lô | PP2300023857 |
| Giá từng phần lô | 512,011,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,240,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1180 |
|
| Mã phần lô | PP2300023858 |
| Giá từng phần lô | 125,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1181 |
|
| Mã phần lô | PP2300023859 |
| Giá từng phần lô | 252,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,050,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1182 |
|
| Mã phần lô | PP2300023860 |
| Giá từng phần lô | 705,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,107,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1183 |
|
| Mã phần lô | PP2300023861 |
| Giá từng phần lô | 292,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,852,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1184 |
|
| Mã phần lô | PP2300023862 |
| Giá từng phần lô | 239,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,784,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1185 |
|
| Mã phần lô | PP2300023863 |
| Giá từng phần lô | 354,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,084,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1186 |
|
| Mã phần lô | PP2300023864 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1187 |
|
| Mã phần lô | PP2300023865 |
| Giá từng phần lô | 43,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1188 |
|
| Mã phần lô | PP2300023866 |
| Giá từng phần lô | 530,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1189 |
|
| Mã phần lô | PP2300023867 |
| Giá từng phần lô | 658,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1190 |
|
| Mã phần lô | PP2300023868 |
| Giá từng phần lô | 137,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1191 |
|
| Mã phần lô | PP2300023869 |
| Giá từng phần lô | 47,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1192 |
|
| Mã phần lô | PP2300023870 |
| Giá từng phần lô | 4,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1193 |
|
| Mã phần lô | PP2300023871 |
| Giá từng phần lô | 11,066,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1194 |
|
| Mã phần lô | PP2300023872 |
| Giá từng phần lô | 104,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1195 |
|
| Mã phần lô | PP2300023873 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1196 |
|
| Mã phần lô | PP2300023874 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1197 |
|
| Mã phần lô | PP2300023875 |
| Giá từng phần lô | 75,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1198 |
|
| Mã phần lô | PP2300023876 |
| Giá từng phần lô | 8,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1199 |
|
| Mã phần lô | PP2300023877 |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,593,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1200 |
|
| Mã phần lô | PP2300023878 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1201 |
|
| Mã phần lô | PP2300023879 |
| Giá từng phần lô | 15,299,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1202 |
|
| Mã phần lô | PP2300023880 |
| Giá từng phần lô | 27,530,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1203 |
|
| Mã phần lô | PP2300023881 |
| Giá từng phần lô | 138,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1204 |
|
| Mã phần lô | PP2300023882 |
| Giá từng phần lô | 61,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1205 |
|
| Mã phần lô | PP2300023883 |
| Giá từng phần lô | 35,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1206 |
|
| Mã phần lô | PP2300023884 |
| Giá từng phần lô | 8,830,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1207 |
|
| Mã phần lô | PP2300023885 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1208 |
|
| Mã phần lô | PP2300023886 |
| Giá từng phần lô | 119,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1209 |
|
| Mã phần lô | PP2300023887 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1210 |
|
| Mã phần lô | PP2300023888 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1211 |
|
| Mã phần lô | PP2300023889 |
| Giá từng phần lô | 517,446,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,348,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1212 |
|
| Mã phần lô | PP2300023890 |
| Giá từng phần lô | 65,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1213 |
|
| Mã phần lô | PP2300023891 |
| Giá từng phần lô | 162,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1214 |
|
| Mã phần lô | PP2300023892 |
| Giá từng phần lô | 115,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1215 |
|
| Mã phần lô | PP2300023893 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1216 |
|
| Mã phần lô | PP2300023894 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1217 |
|
| Mã phần lô | PP2300023895 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1218 |
|
| Mã phần lô | PP2300023896 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1219 |
|
| Mã phần lô | PP2300023897 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1220 |
|
| Mã phần lô | PP2300023898 |
| Giá từng phần lô | 237,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,747,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1221 |
|
| Mã phần lô | PP2300023899 |
| Giá từng phần lô | 28,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1222 |
|
| Mã phần lô | PP2300023900 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1223 |
|
| Mã phần lô | PP2300023901 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1224 |
|
| Mã phần lô | PP2300023902 |
| Giá từng phần lô | 334,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1225 |
|
| Mã phần lô | PP2300023903 |
| Giá từng phần lô | 588,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,764,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1226 |
|
| Mã phần lô | PP2300023904 |
| Giá từng phần lô | 211,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,229,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1227 |
|
| Mã phần lô | PP2300023905 |
| Giá từng phần lô | 23,419,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1228 |
|
| Mã phần lô | PP2300023906 |
| Giá từng phần lô | 44,830,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1229 |
|
| Mã phần lô | PP2300023907 |
| Giá từng phần lô | 96,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1230 |
|
| Mã phần lô | PP2300023908 |
| Giá từng phần lô | 193,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,866,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1231 |
|
| Mã phần lô | PP2300023909 |
| Giá từng phần lô | 71,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1232 |
|
| Mã phần lô | PP2300023910 |
| Giá từng phần lô | 364,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,284,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1233 |
|
| Mã phần lô | PP2300023911 |
| Giá từng phần lô | 314,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1234 |
|
| Mã phần lô | PP2300023912 |
| Giá từng phần lô | 307,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1235 |
|
| Mã phần lô | PP2300023913 |
| Giá từng phần lô | 2,798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1236 |
|
| Mã phần lô | PP2300023914 |
| Giá từng phần lô | 67,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1237 |
|
| Mã phần lô | PP2300023915 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1238 |
|
| Mã phần lô | PP2300023916 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1239 |
|
| Mã phần lô | PP2300023917 |
| Giá từng phần lô | 80,098,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1240 |
|
| Mã phần lô | PP2300023918 |
| Giá từng phần lô | 908,853,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,177,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1241 |
|
| Mã phần lô | PP2300023919 |
| Giá từng phần lô | 341,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1242 |
|
| Mã phần lô | PP2300023920 |
| Giá từng phần lô | 154,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1243 |
|
| Mã phần lô | PP2300023921 |
| Giá từng phần lô | 102,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1244 |
|
| Mã phần lô | PP2300023922 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1245 |
|
| Mã phần lô | PP2300023923 |
| Giá từng phần lô | 22,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1246 |
|
| Mã phần lô | PP2300023924 |
| Giá từng phần lô | 59,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1247 |
|
| Mã phần lô | PP2300023925 |
| Giá từng phần lô | 411,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1248 |
|
| Mã phần lô | PP2300023926 |
| Giá từng phần lô | 307,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1249 |
|
| Mã phần lô | PP2300023927 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N1250 |
|
| Mã phần lô | PP2300023928 |
| Giá từng phần lô | 32,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2001 |
|
| Mã phần lô | PP2300023929 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2002 |
|
| Mã phần lô | PP2300023930 |
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2003 |
|
| Mã phần lô | PP2300023931 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2004 |
|
| Mã phần lô | PP2300023932 |
| Giá từng phần lô | 137,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2005 |
|
| Mã phần lô | PP2300023933 |
| Giá từng phần lô | 90,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2006 |
|
| Mã phần lô | PP2300023934 |
| Giá từng phần lô | 509,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2007 |
|
| Mã phần lô | PP2300023935 |
| Giá từng phần lô | 383,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2008 |
|
| Mã phần lô | PP2300023936 |
| Giá từng phần lô | 117,731,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2009 |
|
| Mã phần lô | PP2300023937 |
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300023938 |
| Giá từng phần lô | 364,608,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,292,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2011 |
|
| Mã phần lô | PP2300023939 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2012 |
|
| Mã phần lô | PP2300023940 |
| Giá từng phần lô | 103,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,078,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2013 |
|
| Mã phần lô | PP2300023941 |
| Giá từng phần lô | 39,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2014 |
|
| Mã phần lô | PP2300023942 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2015 |
|
| Mã phần lô | PP2300023943 |
| Giá từng phần lô | 105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2016 |
|
| Mã phần lô | PP2300023944 |
| Giá từng phần lô | 218,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,378,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2017 |
|
| Mã phần lô | PP2300023945 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2018 |
|
| Mã phần lô | PP2300023946 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2019 |
|
| Mã phần lô | PP2300023947 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2020 |
|
| Mã phần lô | PP2300023948 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2021 |
|
| Mã phần lô | PP2300023949 |
| Giá từng phần lô | 338,990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,779,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2022 |
|
| Mã phần lô | PP2300023950 |
| Giá từng phần lô | 420,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2023 |
|
| Mã phần lô | PP2300023951 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2024 |
|
| Mã phần lô | PP2300023952 |
| Giá từng phần lô | 583,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2025 |
|
| Mã phần lô | PP2300023953 |
| Giá từng phần lô | 589,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2026 |
|
| Mã phần lô | PP2300023954 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2027 |
|
| Mã phần lô | PP2300023955 |
| Giá từng phần lô | 1,561,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,222,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2028 |
|
| Mã phần lô | PP2300023956 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2029 |
|
| Mã phần lô | PP2300023957 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2030 |
|
| Mã phần lô | PP2300023958 |
| Giá từng phần lô | 329,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2031 |
|
| Mã phần lô | PP2300023959 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2032 |
|
| Mã phần lô | PP2300023960 |
| Giá từng phần lô | 124,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2033 |
|
| Mã phần lô | PP2300023961 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2034 |
|
| Mã phần lô | PP2300023962 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2035 |
|
| Mã phần lô | PP2300023963 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2036 |
|
| Mã phần lô | PP2300023964 |
| Giá từng phần lô | 1,918,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2037 |
|
| Mã phần lô | PP2300023965 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2038 |
|
| Mã phần lô | PP2300023966 |
| Giá từng phần lô | 831,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,621,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2039 |
|
| Mã phần lô | PP2300023967 |
| Giá từng phần lô | 59,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2040 |
|
| Mã phần lô | PP2300023968 |
| Giá từng phần lô | 232,763,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2041 |
|
| Mã phần lô | PP2300023969 |
| Giá từng phần lô | 9,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2042 |
|
| Mã phần lô | PP2300023970 |
| Giá từng phần lô | 143,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2043 |
|
| Mã phần lô | PP2300023971 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2044 |
|
| Mã phần lô | PP2300023972 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2045 |
|
| Mã phần lô | PP2300023973 |
| Giá từng phần lô | 213,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2046 |
|
| Mã phần lô | PP2300023974 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2047 |
|
| Mã phần lô | PP2300023975 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2048 |
|
| Mã phần lô | PP2300023976 |
| Giá từng phần lô | 36,633,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2049 |
|
| Mã phần lô | PP2300023977 |
| Giá từng phần lô | 168,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2050 |
|
| Mã phần lô | PP2300023978 |
| Giá từng phần lô | 247,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,947,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2051 |
|
| Mã phần lô | PP2300023979 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2052 |
|
| Mã phần lô | PP2300023980 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2053 |
|
| Mã phần lô | PP2300023981 |
| Giá từng phần lô | 81,889,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2054 |
|
| Mã phần lô | PP2300023982 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2055 |
|
| Mã phần lô | PP2300023983 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2056 |
|
| Mã phần lô | PP2300023984 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2057 |
|
| Mã phần lô | PP2300023985 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2058 |
|
| Mã phần lô | PP2300023986 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2059 |
|
| Mã phần lô | PP2300023987 |
| Giá từng phần lô | 1,191,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,828,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2060 |
|
| Mã phần lô | PP2300023988 |
| Giá từng phần lô | 156,397,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2061 |
|
| Mã phần lô | PP2300023989 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2062 |
|
| Mã phần lô | PP2300023990 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2063 |
|
| Mã phần lô | PP2300023991 |
| Giá từng phần lô | 1,824,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2064 |
|
| Mã phần lô | PP2300023992 |
| Giá từng phần lô | 351,548,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,030,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2065 |
|
| Mã phần lô | PP2300023993 |
| Giá từng phần lô | 227,226,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2066 |
|
| Mã phần lô | PP2300023994 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2067 |
|
| Mã phần lô | PP2300023995 |
| Giá từng phần lô | 405,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2068 |
|
| Mã phần lô | PP2300023996 |
| Giá từng phần lô | 1,613,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2069 |
|
| Mã phần lô | PP2300023997 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2070 |
|
| Mã phần lô | PP2300023998 |
| Giá từng phần lô | 1,444,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,880,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2071 |
|
| Mã phần lô | PP2300023999 |
| Giá từng phần lô | 1,105,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2072 |
|
| Mã phần lô | PP2300024000 |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2073 |
|
| Mã phần lô | PP2300024001 |
| Giá từng phần lô | 257,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2074 |
|
| Mã phần lô | PP2300024002 |
| Giá từng phần lô | 908,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2075 |
|
| Mã phần lô | PP2300024003 |
| Giá từng phần lô | 603,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2076 |
|
| Mã phần lô | PP2300024004 |
| Giá từng phần lô | 496,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2077 |
|
| Mã phần lô | PP2300024005 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2078 |
|
| Mã phần lô | PP2300024006 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2079 |
|
| Mã phần lô | PP2300024007 |
| Giá từng phần lô | 69,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2080 |
|
| Mã phần lô | PP2300024008 |
| Giá từng phần lô | 421,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2081 |
|
| Mã phần lô | PP2300024009 |
| Giá từng phần lô | 1,093,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2082 |
|
| Mã phần lô | PP2300024010 |
| Giá từng phần lô | 172,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,453,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2083 |
|
| Mã phần lô | PP2300024011 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2084 |
|
| Mã phần lô | PP2300024012 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2085 |
|
| Mã phần lô | PP2300024013 |
| Giá từng phần lô | 159,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2086 |
|
| Mã phần lô | PP2300024014 |
| Giá từng phần lô | 333,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2087 |
|
| Mã phần lô | PP2300024015 |
| Giá từng phần lô | 1,009,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2088 |
|
| Mã phần lô | PP2300024016 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2089 |
|
| Mã phần lô | PP2300024017 |
| Giá từng phần lô | 545,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,918,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2090 |
|
| Mã phần lô | PP2300024018 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2091 |
|
| Mã phần lô | PP2300024019 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2092 |
|
| Mã phần lô | PP2300024020 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2093 |
|
| Mã phần lô | PP2300024021 |
| Giá từng phần lô | 120,741,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2094 |
|
| Mã phần lô | PP2300024022 |
| Giá từng phần lô | 180,943,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,618,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2095 |
|
| Mã phần lô | PP2300024023 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2096 |
|
| Mã phần lô | PP2300024024 |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2097 |
|
| Mã phần lô | PP2300024025 |
| Giá từng phần lô | 343,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,879,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2098 |
|
| Mã phần lô | PP2300024026 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2099 |
|
| Mã phần lô | PP2300024027 |
| Giá từng phần lô | 162,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2100 |
|
| Mã phần lô | PP2300024028 |
| Giá từng phần lô | 81,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2101 |
|
| Mã phần lô | PP2300024029 |
| Giá từng phần lô | 120,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2102 |
|
| Mã phần lô | PP2300024030 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2103 |
|
| Mã phần lô | PP2300024031 |
| Giá từng phần lô | 249,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2104 |
|
| Mã phần lô | PP2300024032 |
| Giá từng phần lô | 273,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,477,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2105 |
|
| Mã phần lô | PP2300024033 |
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2106 |
|
| Mã phần lô | PP2300024034 |
| Giá từng phần lô | 576,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,522,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2107 |
|
| Mã phần lô | PP2300024035 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2108 |
|
| Mã phần lô | PP2300024036 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2109 |
|
| Mã phần lô | PP2300024037 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2110 |
|
| Mã phần lô | PP2300024038 |
| Giá từng phần lô | 159,222,105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2111 |
|
| Mã phần lô | PP2300024039 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2112 |
|
| Mã phần lô | PP2300024040 |
| Giá từng phần lô | 278,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,576,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2113 |
|
| Mã phần lô | PP2300024041 |
| Giá từng phần lô | 339,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,785,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2114 |
|
| Mã phần lô | PP2300024042 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2115 |
|
| Mã phần lô | PP2300024043 |
| Giá từng phần lô | 247,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,951,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2116 |
|
| Mã phần lô | PP2300024044 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2117 |
|
| Mã phần lô | PP2300024045 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2118 |
|
| Mã phần lô | PP2300024046 |
| Giá từng phần lô | 277,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2119 |
|
| Mã phần lô | PP2300024047 |
| Giá từng phần lô | 20,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2120 |
|
| Mã phần lô | PP2300024048 |
| Giá từng phần lô | 128,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2121 |
|
| Mã phần lô | PP2300024049 |
| Giá từng phần lô | 266,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,328,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2122 |
|
| Mã phần lô | PP2300024050 |
| Giá từng phần lô | 167,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2123 |
|
| Mã phần lô | PP2300024051 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2124 |
|
| Mã phần lô | PP2300024052 |
| Giá từng phần lô | 64,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2125 |
|
| Mã phần lô | PP2300024053 |
| Giá từng phần lô | 29,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2126 |
|
| Mã phần lô | PP2300024054 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2127 |
|
| Mã phần lô | PP2300024055 |
| Giá từng phần lô | 186,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,730,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2128 |
|
| Mã phần lô | PP2300024056 |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2129 |
|
| Mã phần lô | PP2300024057 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2130 |
|
| Mã phần lô | PP2300024058 |
| Giá từng phần lô | 118,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2131 |
|
| Mã phần lô | PP2300024059 |
| Giá từng phần lô | 121,844,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2132 |
|
| Mã phần lô | PP2300024060 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2133 |
|
| Mã phần lô | PP2300024061 |
| Giá từng phần lô | 1,270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2134 |
|
| Mã phần lô | PP2300024062 |
| Giá từng phần lô | 196,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2135 |
|
| Mã phần lô | PP2300024063 |
| Giá từng phần lô | 77,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2136 |
|
| Mã phần lô | PP2300024064 |
| Giá từng phần lô | 283,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N2137 |
|
| Mã phần lô | PP2300024065 |
| Giá từng phần lô | 452,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3001 |
|
| Mã phần lô | PP2300024066 |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3002 |
|
| Mã phần lô | PP2300024067 |
| Giá từng phần lô | 531,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,634,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3003 |
|
| Mã phần lô | PP2300024068 |
| Giá từng phần lô | 200,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3004 |
|
| Mã phần lô | PP2300024069 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3005 |
|
| Mã phần lô | PP2300024070 |
| Giá từng phần lô | 67,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3006 |
|
| Mã phần lô | PP2300024071 |
| Giá từng phần lô | 138,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3007 |
|
| Mã phần lô | PP2300024072 |
| Giá từng phần lô | 284,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,681,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3008 |
|
| Mã phần lô | PP2300024073 |
| Giá từng phần lô | 868,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3009 |
|
| Mã phần lô | PP2300024074 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3010 |
|
| Mã phần lô | PP2300024075 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3011 |
|
| Mã phần lô | PP2300024076 |
| Giá từng phần lô | 142,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3012 |
|
| Mã phần lô | PP2300024077 |
| Giá từng phần lô | 200,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3013 |
|
| Mã phần lô | PP2300024078 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3014 |
|
| Mã phần lô | PP2300024079 |
| Giá từng phần lô | 128,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3015 |
|
| Mã phần lô | PP2300024080 |
| Giá từng phần lô | 14,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3016 |
|
| Mã phần lô | PP2300024081 |
| Giá từng phần lô | 847,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3017 |
|
| Mã phần lô | PP2300024082 |
| Giá từng phần lô | 1,472,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,443,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3018 |
|
| Mã phần lô | PP2300024083 |
| Giá từng phần lô | 3,477,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,540,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3019 |
|
| Mã phần lô | PP2300024084 |
| Giá từng phần lô | 1,686,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,730,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3020 |
|
| Mã phần lô | PP2300024085 |
| Giá từng phần lô | 239,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,793,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3021 |
|
| Mã phần lô | PP2300024086 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3022 |
|
| Mã phần lô | PP2300024087 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3023 |
|
| Mã phần lô | PP2300024088 |
| Giá từng phần lô | 305,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,106,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3024 |
|
| Mã phần lô | PP2300024089 |
| Giá từng phần lô | 35,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3025 |
|
| Mã phần lô | PP2300024090 |
| Giá từng phần lô | 330,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,606,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3026 |
|
| Mã phần lô | PP2300024091 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3027 |
|
| Mã phần lô | PP2300024092 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3028 |
|
| Mã phần lô | PP2300024093 |
| Giá từng phần lô | 1,092,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,844,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3029 |
|
| Mã phần lô | PP2300024094 |
| Giá từng phần lô | 417,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,353,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3030 |
|
| Mã phần lô | PP2300024095 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3031 |
|
| Mã phần lô | PP2300024096 |
| Giá từng phần lô | 313,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3032 |
|
| Mã phần lô | PP2300024097 |
| Giá từng phần lô | 329,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3033 |
|
| Mã phần lô | PP2300024098 |
| Giá từng phần lô | 118,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3034 |
|
| Mã phần lô | PP2300024099 |
| Giá từng phần lô | 752,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,052,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3035 |
|
| Mã phần lô | PP2300024100 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3036 |
|
| Mã phần lô | PP2300024101 |
| Giá từng phần lô | 239,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3037 |
|
| Mã phần lô | PP2300024102 |
| Giá từng phần lô | 148,916,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,978,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3038 |
|
| Mã phần lô | PP2300024103 |
| Giá từng phần lô | 168,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3039 |
|
| Mã phần lô | PP2300024104 |
| Giá từng phần lô | 169,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,395,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3040 |
|
| Mã phần lô | PP2300024105 |
| Giá từng phần lô | 511,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,222,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3041 |
|
| Mã phần lô | PP2300024106 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3042 |
|
| Mã phần lô | PP2300024107 |
| Giá từng phần lô | 556,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3043 |
|
| Mã phần lô | PP2300024108 |
| Giá từng phần lô | 111,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,237,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3044 |
|
| Mã phần lô | PP2300024109 |
| Giá từng phần lô | 558,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,161,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3045 |
|
| Mã phần lô | PP2300024110 |
| Giá từng phần lô | 121,867,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3046 |
|
| Mã phần lô | PP2300024111 |
| Giá từng phần lô | 1,027,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,548,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3047 |
|
| Mã phần lô | PP2300024112 |
| Giá từng phần lô | 100,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3048 |
|
| Mã phần lô | PP2300024113 |
| Giá từng phần lô | 789,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3049 |
|
| Mã phần lô | PP2300024114 |
| Giá từng phần lô | 814,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3050 |
|
| Mã phần lô | PP2300024115 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3051 |
|
| Mã phần lô | PP2300024116 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3052 |
|
| Mã phần lô | PP2300024117 |
| Giá từng phần lô | 317,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,352,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3053 |
|
| Mã phần lô | PP2300024118 |
| Giá từng phần lô | 646,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3054 |
|
| Mã phần lô | PP2300024119 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3055 |
|
| Mã phần lô | PP2300024120 |
| Giá từng phần lô | 1,883,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,667,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3056 |
|
| Mã phần lô | PP2300024121 |
| Giá từng phần lô | 104,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3057 |
|
| Mã phần lô | PP2300024122 |
| Giá từng phần lô | 120,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3058 |
|
| Mã phần lô | PP2300024123 |
| Giá từng phần lô | 322,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,444,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3059 |
|
| Mã phần lô | PP2300024124 |
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3060 |
|
| Mã phần lô | PP2300024125 |
| Giá từng phần lô | 144,560,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,891,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N3061 |
|
| Mã phần lô | PP2300024126 |
| Giá từng phần lô | 116,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4001 |
|
| Mã phần lô | PP2300024127 |
| Giá từng phần lô | 2,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4002 |
|
| Mã phần lô | PP2300024128 |
| Giá từng phần lô | 20,428,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4003 |
|
| Mã phần lô | PP2300024129 |
| Giá từng phần lô | 24,929,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4004 |
|
| Mã phần lô | PP2300024130 |
| Giá từng phần lô | 28,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4005 |
|
| Mã phần lô | PP2300024131 |
| Giá từng phần lô | 96,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4006 |
|
| Mã phần lô | PP2300024132 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4007 |
|
| Mã phần lô | PP2300024133 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4008 |
|
| Mã phần lô | PP2300024134 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4009 |
|
| Mã phần lô | PP2300024135 |
| Giá từng phần lô | 135,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4010 |
|
| Mã phần lô | PP2300024136 |
| Giá từng phần lô | 112,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4011 |
|
| Mã phần lô | PP2300024137 |
| Giá từng phần lô | 14,317,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4012 |
|
| Mã phần lô | PP2300024138 |
| Giá từng phần lô | 19,807,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4013 |
|
| Mã phần lô | PP2300024139 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4014 |
|
| Mã phần lô | PP2300024140 |
| Giá từng phần lô | 86,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4015 |
|
| Mã phần lô | PP2300024141 |
| Giá từng phần lô | 159,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4016 |
|
| Mã phần lô | PP2300024142 |
| Giá từng phần lô | 68,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4017 |
|
| Mã phần lô | PP2300024143 |
| Giá từng phần lô | 45,895,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4018 |
|
| Mã phần lô | PP2300024144 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4019 |
|
| Mã phần lô | PP2300024145 |
| Giá từng phần lô | 208,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,163,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4020 |
|
| Mã phần lô | PP2300024146 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4021 |
|
| Mã phần lô | PP2300024147 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4022 |
|
| Mã phần lô | PP2300024148 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4023 |
|
| Mã phần lô | PP2300024149 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4024 |
|
| Mã phần lô | PP2300024150 |
| Giá từng phần lô | 63,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4025 |
|
| Mã phần lô | PP2300024151 |
| Giá từng phần lô | 134,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4026 |
|
| Mã phần lô | PP2300024152 |
| Giá từng phần lô | 167,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4027 |
|
| Mã phần lô | PP2300024153 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4028 |
|
| Mã phần lô | PP2300024154 |
| Giá từng phần lô | 32,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4029 |
|
| Mã phần lô | PP2300024155 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4030 |
|
| Mã phần lô | PP2300024156 |
| Giá từng phần lô | 216,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4031 |
|
| Mã phần lô | PP2300024157 |
| Giá từng phần lô | 305,405,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,108,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4032 |
|
| Mã phần lô | PP2300024158 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4033 |
|
| Mã phần lô | PP2300024159 |
| Giá từng phần lô | 257,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4034 |
|
| Mã phần lô | PP2300024160 |
| Giá từng phần lô | 54,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4035 |
|
| Mã phần lô | PP2300024161 |
| Giá từng phần lô | 227,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,541,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4036 |
|
| Mã phần lô | PP2300024162 |
| Giá từng phần lô | 4,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4037 |
|
| Mã phần lô | PP2300024163 |
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4038 |
|
| Mã phần lô | PP2300024164 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,074,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4039 |
|
| Mã phần lô | PP2300024165 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4040 |
|
| Mã phần lô | PP2300024166 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4041 |
|
| Mã phần lô | PP2300024167 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4042 |
|
| Mã phần lô | PP2300024168 |
| Giá từng phần lô | 155,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,116,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4043 |
|
| Mã phần lô | PP2300024169 |
| Giá từng phần lô | 18,933,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4044 |
|
| Mã phần lô | PP2300024170 |
| Giá từng phần lô | 27,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4045 |
|
| Mã phần lô | PP2300024171 |
| Giá từng phần lô | 86,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4046 |
|
| Mã phần lô | PP2300024172 |
| Giá từng phần lô | 217,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,348,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4047 |
|
| Mã phần lô | PP2300024173 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4048 |
|
| Mã phần lô | PP2300024174 |
| Giá từng phần lô | 67,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4049 |
|
| Mã phần lô | PP2300024175 |
| Giá từng phần lô | 29,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4050 |
|
| Mã phần lô | PP2300024176 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4051 |
|
| Mã phần lô | PP2300024177 |
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4052 |
|
| Mã phần lô | PP2300024178 |
| Giá từng phần lô | 71,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4053 |
|
| Mã phần lô | PP2300024179 |
| Giá từng phần lô | 169,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4054 |
|
| Mã phần lô | PP2300024180 |
| Giá từng phần lô | 4,833,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4055 |
|
| Mã phần lô | PP2300024181 |
| Giá từng phần lô | 39,979,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4056 |
|
| Mã phần lô | PP2300024182 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4057 |
|
| Mã phần lô | PP2300024183 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4058 |
|
| Mã phần lô | PP2300024184 |
| Giá từng phần lô | 23,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4059 |
|
| Mã phần lô | PP2300024185 |
| Giá từng phần lô | 24,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4060 |
|
| Mã phần lô | PP2300024186 |
| Giá từng phần lô | 167,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4061 |
|
| Mã phần lô | PP2300024187 |
| Giá từng phần lô | 12,426,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4062 |
|
| Mã phần lô | PP2300024188 |
| Giá từng phần lô | 52,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4063 |
|
| Mã phần lô | PP2300024189 |
| Giá từng phần lô | 6,234,735 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4064 |
|
| Mã phần lô | PP2300024190 |
| Giá từng phần lô | 12,585,195 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4065 |
|
| Mã phần lô | PP2300024191 |
| Giá từng phần lô | 561,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,239,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4066 |
|
| Mã phần lô | PP2300024192 |
| Giá từng phần lô | 17,408,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4067 |
|
| Mã phần lô | PP2300024193 |
| Giá từng phần lô | 63,334,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4068 |
|
| Mã phần lô | PP2300024194 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4069 |
|
| Mã phần lô | PP2300024195 |
| Giá từng phần lô | 281,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4070 |
|
| Mã phần lô | PP2300024196 |
| Giá từng phần lô | 134,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4071 |
|
| Mã phần lô | PP2300024197 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4072 |
|
| Mã phần lô | PP2300024198 |
| Giá từng phần lô | 240,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,810,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4073 |
|
| Mã phần lô | PP2300024199 |
| Giá từng phần lô | 43,466,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4074 |
|
| Mã phần lô | PP2300024200 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4075 |
|
| Mã phần lô | PP2300024201 |
| Giá từng phần lô | 53,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4076 |
|
| Mã phần lô | PP2300024202 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4077 |
|
| Mã phần lô | PP2300024203 |
| Giá từng phần lô | 679,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,580,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4078 |
|
| Mã phần lô | PP2300024204 |
| Giá từng phần lô | 872,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4079 |
|
| Mã phần lô | PP2300024205 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4080 |
|
| Mã phần lô | PP2300024206 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4081 |
|
| Mã phần lô | PP2300024207 |
| Giá từng phần lô | 7,924,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4082 |
|
| Mã phần lô | PP2300024208 |
| Giá từng phần lô | 2,073,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4083 |
|
| Mã phần lô | PP2300024209 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4084 |
|
| Mã phần lô | PP2300024210 |
| Giá từng phần lô | 5,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4085 |
|
| Mã phần lô | PP2300024211 |
| Giá từng phần lô | 353,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,071,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4086 |
|
| Mã phần lô | PP2300024212 |
| Giá từng phần lô | 89,382,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4087 |
|
| Mã phần lô | PP2300024213 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4088 |
|
| Mã phần lô | PP2300024214 |
| Giá từng phần lô | 473,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4089 |
|
| Mã phần lô | PP2300024215 |
| Giá từng phần lô | 90,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4090 |
|
| Mã phần lô | PP2300024216 |
| Giá từng phần lô | 2,707,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4091 |
|
| Mã phần lô | PP2300024217 |
| Giá từng phần lô | 382,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,642,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4092 |
|
| Mã phần lô | PP2300024218 |
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,509,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4093 |
|
| Mã phần lô | PP2300024219 |
| Giá từng phần lô | 114,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4094 |
|
| Mã phần lô | PP2300024220 |
| Giá từng phần lô | 234,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4095 |
|
| Mã phần lô | PP2300024221 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4096 |
|
| Mã phần lô | PP2300024222 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4097 |
|
| Mã phần lô | PP2300024223 |
| Giá từng phần lô | 306,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4098 |
|
| Mã phần lô | PP2300024224 |
| Giá từng phần lô | 36,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4099 |
|
| Mã phần lô | PP2300024225 |
| Giá từng phần lô | 55,758,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4100 |
|
| Mã phần lô | PP2300024226 |
| Giá từng phần lô | 820,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,405,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4101 |
|
| Mã phần lô | PP2300024227 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4102 |
|
| Mã phần lô | PP2300024228 |
| Giá từng phần lô | 226,169,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,523,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4103 |
|
| Mã phần lô | PP2300024229 |
| Giá từng phần lô | 1,237,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,746,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4104 |
|
| Mã phần lô | PP2300024230 |
| Giá từng phần lô | 860,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4105 |
|
| Mã phần lô | PP2300024231 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4106 |
|
| Mã phần lô | PP2300024232 |
| Giá từng phần lô | 677,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4107 |
|
| Mã phần lô | PP2300024233 |
| Giá từng phần lô | 158,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4108 |
|
| Mã phần lô | PP2300024234 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4109 |
|
| Mã phần lô | PP2300024235 |
| Giá từng phần lô | 235,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4110 |
|
| Mã phần lô | PP2300024236 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4111 |
|
| Mã phần lô | PP2300024237 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4112 |
|
| Mã phần lô | PP2300024238 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4113 |
|
| Mã phần lô | PP2300024239 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4114 |
|
| Mã phần lô | PP2300024240 |
| Giá từng phần lô | 751,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,020,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4115 |
|
| Mã phần lô | PP2300024241 |
| Giá từng phần lô | 1,188,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,763,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4116 |
|
| Mã phần lô | PP2300024242 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4117 |
|
| Mã phần lô | PP2300024243 |
| Giá từng phần lô | 54,458,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4118 |
|
| Mã phần lô | PP2300024244 |
| Giá từng phần lô | 14,691,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4119 |
|
| Mã phần lô | PP2300024245 |
| Giá từng phần lô | 270,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4120 |
|
| Mã phần lô | PP2300024246 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4121 |
|
| Mã phần lô | PP2300024247 |
| Giá từng phần lô | 11,141,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4122 |
|
| Mã phần lô | PP2300024248 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4123 |
|
| Mã phần lô | PP2300024249 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4124 |
|
| Mã phần lô | PP2300024250 |
| Giá từng phần lô | 46,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4125 |
|
| Mã phần lô | PP2300024251 |
| Giá từng phần lô | 11,157,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4126 |
|
| Mã phần lô | PP2300024252 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4127 |
|
| Mã phần lô | PP2300024253 |
| Giá từng phần lô | 80,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4128 |
|
| Mã phần lô | PP2300024254 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4129 |
|
| Mã phần lô | PP2300024255 |
| Giá từng phần lô | 154,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,098,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4130 |
|
| Mã phần lô | PP2300024256 |
| Giá từng phần lô | 237,421,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4131 |
|
| Mã phần lô | PP2300024257 |
| Giá từng phần lô | 175,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4132 |
|
| Mã phần lô | PP2300024258 |
| Giá từng phần lô | 19,223,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4133 |
|
| Mã phần lô | PP2300024259 |
| Giá từng phần lô | 40,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4134 |
|
| Mã phần lô | PP2300024260 |
| Giá từng phần lô | 1,387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4135 |
|
| Mã phần lô | PP2300024261 |
| Giá từng phần lô | 6,802,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4136 |
|
| Mã phần lô | PP2300024262 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4137 |
|
| Mã phần lô | PP2300024263 |
| Giá từng phần lô | 540,747,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,814,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4138 |
|
| Mã phần lô | PP2300024264 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4139 |
|
| Mã phần lô | PP2300024265 |
| Giá từng phần lô | 138,528,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,770,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4140 |
|
| Mã phần lô | PP2300024266 |
| Giá từng phần lô | 35,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4141 |
|
| Mã phần lô | PP2300024267 |
| Giá từng phần lô | 278,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,579,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4142 |
|
| Mã phần lô | PP2300024268 |
| Giá từng phần lô | 41,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4143 |
|
| Mã phần lô | PP2300024269 |
| Giá từng phần lô | 76,219,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4144 |
|
| Mã phần lô | PP2300024270 |
| Giá từng phần lô | 49,603,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4145 |
|
| Mã phần lô | PP2300024271 |
| Giá từng phần lô | 84,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4146 |
|
| Mã phần lô | PP2300024272 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4147 |
|
| Mã phần lô | PP2300024273 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4148 |
|
| Mã phần lô | PP2300024274 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4149 |
|
| Mã phần lô | PP2300024275 |
| Giá từng phần lô | 42,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4150 |
|
| Mã phần lô | PP2300024276 |
| Giá từng phần lô | 115,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4151 |
|
| Mã phần lô | PP2300024277 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4152 |
|
| Mã phần lô | PP2300024278 |
| Giá từng phần lô | 14,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4153 |
|
| Mã phần lô | PP2300024279 |
| Giá từng phần lô | 20,448,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4154 |
|
| Mã phần lô | PP2300024280 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4155 |
|
| Mã phần lô | PP2300024281 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4156 |
|
| Mã phần lô | PP2300024282 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4157 |
|
| Mã phần lô | PP2300024283 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4158 |
|
| Mã phần lô | PP2300024284 |
| Giá từng phần lô | 53,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4159 |
|
| Mã phần lô | PP2300024285 |
| Giá từng phần lô | 160,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4160 |
|
| Mã phần lô | PP2300024286 |
| Giá từng phần lô | 25,138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4161 |
|
| Mã phần lô | PP2300024287 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4162 |
|
| Mã phần lô | PP2300024288 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4163 |
|
| Mã phần lô | PP2300024289 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4164 |
|
| Mã phần lô | PP2300024290 |
| Giá từng phần lô | 67,813,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4165 |
|
| Mã phần lô | PP2300024291 |
| Giá từng phần lô | 249,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,999,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4166 |
|
| Mã phần lô | PP2300024292 |
| Giá từng phần lô | 55,994,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4167 |
|
| Mã phần lô | PP2300024293 |
| Giá từng phần lô | 290,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4168 |
|
| Mã phần lô | PP2300024294 |
| Giá từng phần lô | 33,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4169 |
|
| Mã phần lô | PP2300024295 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4170 |
|
| Mã phần lô | PP2300024296 |
| Giá từng phần lô | 19,996,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4171 |
|
| Mã phần lô | PP2300024297 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4172 |
|
| Mã phần lô | PP2300024298 |
| Giá từng phần lô | 79,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4173 |
|
| Mã phần lô | PP2300024299 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4174 |
|
| Mã phần lô | PP2300024300 |
| Giá từng phần lô | 82,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4175 |
|
| Mã phần lô | PP2300024301 |
| Giá từng phần lô | 233,994,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,679,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4176 |
|
| Mã phần lô | PP2300024302 |
| Giá từng phần lô | 118,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4177 |
|
| Mã phần lô | PP2300024303 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4178 |
|
| Mã phần lô | PP2300024304 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4179 |
|
| Mã phần lô | PP2300024305 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4180 |
|
| Mã phần lô | PP2300024306 |
| Giá từng phần lô | 337,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,751,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4181 |
|
| Mã phần lô | PP2300024307 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4182 |
|
| Mã phần lô | PP2300024308 |
| Giá từng phần lô | 45,007,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4183 |
|
| Mã phần lô | PP2300024309 |
| Giá từng phần lô | 7,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4184 |
|
| Mã phần lô | PP2300024310 |
| Giá từng phần lô | 171,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,436,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4185 |
|
| Mã phần lô | PP2300024311 |
| Giá từng phần lô | 197,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,951,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4186 |
|
| Mã phần lô | PP2300024312 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4187 |
|
| Mã phần lô | PP2300024313 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4188 |
|
| Mã phần lô | PP2300024314 |
| Giá từng phần lô | 35,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4189 |
|
| Mã phần lô | PP2300024315 |
| Giá từng phần lô | 15,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4190 |
|
| Mã phần lô | PP2300024316 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4191 |
|
| Mã phần lô | PP2300024317 |
| Giá từng phần lô | 18,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4192 |
|
| Mã phần lô | PP2300024318 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4193 |
|
| Mã phần lô | PP2300024319 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4194 |
|
| Mã phần lô | PP2300024320 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4195 |
|
| Mã phần lô | PP2300024321 |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4196 |
|
| Mã phần lô | PP2300024322 |
| Giá từng phần lô | 259,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,194,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4197 |
|
| Mã phần lô | PP2300024323 |
| Giá từng phần lô | 114,308,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4198 |
|
| Mã phần lô | PP2300024324 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4199 |
|
| Mã phần lô | PP2300024325 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4200 |
|
| Mã phần lô | PP2300024326 |
| Giá từng phần lô | 220,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,409,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4201 |
|
| Mã phần lô | PP2300024327 |
| Giá từng phần lô | 762,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4202 |
|
| Mã phần lô | PP2300024328 |
| Giá từng phần lô | 3,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4203 |
|
| Mã phần lô | PP2300024329 |
| Giá từng phần lô | 1,315,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,301,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4204 |
|
| Mã phần lô | PP2300024330 |
| Giá từng phần lô | 116,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4205 |
|
| Mã phần lô | PP2300024331 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,862,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4206 |
|
| Mã phần lô | PP2300024332 |
| Giá từng phần lô | 429,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,583,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4207 |
|
| Mã phần lô | PP2300024333 |
| Giá từng phần lô | 24,498,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4208 |
|
| Mã phần lô | PP2300024334 |
| Giá từng phần lô | 192,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4209 |
|
| Mã phần lô | PP2300024335 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4210 |
|
| Mã phần lô | PP2300024336 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4211 |
|
| Mã phần lô | PP2300024337 |
| Giá từng phần lô | 257,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,147,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4212 |
|
| Mã phần lô | PP2300024338 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4213 |
|
| Mã phần lô | PP2300024339 |
| Giá từng phần lô | 235,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4214 |
|
| Mã phần lô | PP2300024340 |
| Giá từng phần lô | 69,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4215 |
|
| Mã phần lô | PP2300024341 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4216 |
|
| Mã phần lô | PP2300024342 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4217 |
|
| Mã phần lô | PP2300024343 |
| Giá từng phần lô | 189,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4218 |
|
| Mã phần lô | PP2300024344 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4219 |
|
| Mã phần lô | PP2300024345 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4220 |
|
| Mã phần lô | PP2300024346 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4221 |
|
| Mã phần lô | PP2300024347 |
| Giá từng phần lô | 12,996,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4222 |
|
| Mã phần lô | PP2300024348 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4223 |
|
| Mã phần lô | PP2300024349 |
| Giá từng phần lô | 18,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4224 |
|
| Mã phần lô | PP2300024350 |
| Giá từng phần lô | 5,787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4225 |
|
| Mã phần lô | PP2300024351 |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4226 |
|
| Mã phần lô | PP2300024352 |
| Giá từng phần lô | 77,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4227 |
|
| Mã phần lô | PP2300024353 |
| Giá từng phần lô | 273,101,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,462,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4228 |
|
| Mã phần lô | PP2300024354 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4229 |
|
| Mã phần lô | PP2300024355 |
| Giá từng phần lô | 333,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4230 |
|
| Mã phần lô | PP2300024356 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4231 |
|
| Mã phần lô | PP2300024357 |
| Giá từng phần lô | 78,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4232 |
|
| Mã phần lô | PP2300024358 |
| Giá từng phần lô | 229,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4233 |
|
| Mã phần lô | PP2300024359 |
| Giá từng phần lô | 122,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4234 |
|
| Mã phần lô | PP2300024360 |
| Giá từng phần lô | 129,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4235 |
|
| Mã phần lô | PP2300024361 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4236 |
|
| Mã phần lô | PP2300024362 |
| Giá từng phần lô | 49,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4237 |
|
| Mã phần lô | PP2300024363 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4238 |
|
| Mã phần lô | PP2300024364 |
| Giá từng phần lô | 312,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,251,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4239 |
|
| Mã phần lô | PP2300024365 |
| Giá từng phần lô | 272,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4240 |
|
| Mã phần lô | PP2300024366 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4241 |
|
| Mã phần lô | PP2300024367 |
| Giá từng phần lô | 8,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4242 |
|
| Mã phần lô | PP2300024368 |
| Giá từng phần lô | 20,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4243 |
|
| Mã phần lô | PP2300024369 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4244 |
|
| Mã phần lô | PP2300024370 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4245 |
|
| Mã phần lô | PP2300024371 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4246 |
|
| Mã phần lô | PP2300024372 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4247 |
|
| Mã phần lô | PP2300024373 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4248 |
|
| Mã phần lô | PP2300024374 |
| Giá từng phần lô | 51,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4249 |
|
| Mã phần lô | PP2300024375 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4250 |
|
| Mã phần lô | PP2300024376 |
| Giá từng phần lô | 92,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4251 |
|
| Mã phần lô | PP2300024377 |
| Giá từng phần lô | 115,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4252 |
|
| Mã phần lô | PP2300024378 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4253 |
|
| Mã phần lô | PP2300024379 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4254 |
|
| Mã phần lô | PP2300024380 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4255 |
|
| Mã phần lô | PP2300024381 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4256 |
|
| Mã phần lô | PP2300024382 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4257 |
|
| Mã phần lô | PP2300024383 |
| Giá từng phần lô | 42,603,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4258 |
|
| Mã phần lô | PP2300024384 |
| Giá từng phần lô | 166,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4259 |
|
| Mã phần lô | PP2300024385 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4260 |
|
| Mã phần lô | PP2300024386 |
| Giá từng phần lô | 156,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4261 |
|
| Mã phần lô | PP2300024387 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4262 |
|
| Mã phần lô | PP2300024388 |
| Giá từng phần lô | 6,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4263 |
|
| Mã phần lô | PP2300024389 |
| Giá từng phần lô | 166,545,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4264 |
|
| Mã phần lô | PP2300024390 |
| Giá từng phần lô | 233,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,677,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4265 |
|
| Mã phần lô | PP2300024391 |
| Giá từng phần lô | 36,785,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4266 |
|
| Mã phần lô | PP2300024392 |
| Giá từng phần lô | 291,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,830,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4267 |
|
| Mã phần lô | PP2300024393 |
| Giá từng phần lô | 76,623,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4268 |
|
| Mã phần lô | PP2300024394 |
| Giá từng phần lô | 302,392,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,047,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4269 |
|
| Mã phần lô | PP2300024395 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4270 |
|
| Mã phần lô | PP2300024396 |
| Giá từng phần lô | 10,577,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4271 |
|
| Mã phần lô | PP2300024397 |
| Giá từng phần lô | 27,098,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4272 |
|
| Mã phần lô | PP2300024398 |
| Giá từng phần lô | 18,779,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4273 |
|
| Mã phần lô | PP2300024399 |
| Giá từng phần lô | 446,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,938,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4274 |
|
| Mã phần lô | PP2300024400 |
| Giá từng phần lô | 476,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,536,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4275 |
|
| Mã phần lô | PP2300024401 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4276 |
|
| Mã phần lô | PP2300024402 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4277 |
|
| Mã phần lô | PP2300024403 |
| Giá từng phần lô | 429,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,583,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4278 |
|
| Mã phần lô | PP2300024404 |
| Giá từng phần lô | 212,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4279 |
|
| Mã phần lô | PP2300024405 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4280 |
|
| Mã phần lô | PP2300024406 |
| Giá từng phần lô | 779,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,597,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4281 |
|
| Mã phần lô | PP2300024407 |
| Giá từng phần lô | 882,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4282 |
|
| Mã phần lô | PP2300024408 |
| Giá từng phần lô | 335,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4283 |
|
| Mã phần lô | PP2300024409 |
| Giá từng phần lô | 987,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4284 |
|
| Mã phần lô | PP2300024410 |
| Giá từng phần lô | 116,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4285 |
|
| Mã phần lô | PP2300024411 |
| Giá từng phần lô | 182,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4286 |
|
| Mã phần lô | PP2300024412 |
| Giá từng phần lô | 72,802,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4287 |
|
| Mã phần lô | PP2300024413 |
| Giá từng phần lô | 92,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4288 |
|
| Mã phần lô | PP2300024414 |
| Giá từng phần lô | 146,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4289 |
|
| Mã phần lô | PP2300024415 |
| Giá từng phần lô | 18,050,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4290 |
|
| Mã phần lô | PP2300024416 |
| Giá từng phần lô | 7,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4291 |
|
| Mã phần lô | PP2300024417 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4292 |
|
| Mã phần lô | PP2300024418 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4293 |
|
| Mã phần lô | PP2300024419 |
| Giá từng phần lô | 79,880,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4294 |
|
| Mã phần lô | PP2300024420 |
| Giá từng phần lô | 25,283,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4295 |
|
| Mã phần lô | PP2300024421 |
| Giá từng phần lô | 226,938,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,538,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4296 |
|
| Mã phần lô | PP2300024422 |
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4297 |
|
| Mã phần lô | PP2300024423 |
| Giá từng phần lô | 107,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4298 |
|
| Mã phần lô | PP2300024424 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4299 |
|
| Mã phần lô | PP2300024425 |
| Giá từng phần lô | 133,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,668,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4300 |
|
| Mã phần lô | PP2300024426 |
| Giá từng phần lô | 20,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4301 |
|
| Mã phần lô | PP2300024427 |
| Giá từng phần lô | 61,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4302 |
|
| Mã phần lô | PP2300024428 |
| Giá từng phần lô | 2,640,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,810,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4303 |
|
| Mã phần lô | PP2300024429 |
| Giá từng phần lô | 488,575,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,771,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4304 |
|
| Mã phần lô | PP2300024430 |
| Giá từng phần lô | 963,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4305 |
|
| Mã phần lô | PP2300024431 |
| Giá từng phần lô | 148,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4306 |
|
| Mã phần lô | PP2300024432 |
| Giá từng phần lô | 335,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4307 |
|
| Mã phần lô | PP2300024433 |
| Giá từng phần lô | 67,132,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4308 |
|
| Mã phần lô | PP2300024434 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4309 |
|
| Mã phần lô | PP2300024435 |
| Giá từng phần lô | 410,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,208,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4310 |
|
| Mã phần lô | PP2300024436 |
| Giá từng phần lô | 189,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,785,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4311 |
|
| Mã phần lô | PP2300024437 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4312 |
|
| Mã phần lô | PP2300024438 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4313 |
|
| Mã phần lô | PP2300024439 |
| Giá từng phần lô | 279,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,599,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4314 |
|
| Mã phần lô | PP2300024440 |
| Giá từng phần lô | 11,002,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4315 |
|
| Mã phần lô | PP2300024441 |
| Giá từng phần lô | 1,126,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4316 |
|
| Mã phần lô | PP2300024442 |
| Giá từng phần lô | 84,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4317 |
|
| Mã phần lô | PP2300024443 |
| Giá từng phần lô | 116,203,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4318 |
|
| Mã phần lô | PP2300024444 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4319 |
|
| Mã phần lô | PP2300024445 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4320 |
|
| Mã phần lô | PP2300024446 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4321 |
|
| Mã phần lô | PP2300024447 |
| Giá từng phần lô | 122,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4322 |
|
| Mã phần lô | PP2300024448 |
| Giá từng phần lô | 595,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4323 |
|
| Mã phần lô | PP2300024449 |
| Giá từng phần lô | 11,694,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4324 |
|
| Mã phần lô | PP2300024450 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4325 |
|
| Mã phần lô | PP2300024451 |
| Giá từng phần lô | 23,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4326 |
|
| Mã phần lô | PP2300024452 |
| Giá từng phần lô | 68,441,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4327 |
|
| Mã phần lô | PP2300024453 |
| Giá từng phần lô | 494,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,882,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4328 |
|
| Mã phần lô | PP2300024454 |
| Giá từng phần lô | 68,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4329 |
|
| Mã phần lô | PP2300024455 |
| Giá từng phần lô | 239,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,785,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4330 |
|
| Mã phần lô | PP2300024456 |
| Giá từng phần lô | 146,393,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,927,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4331 |
|
| Mã phần lô | PP2300024457 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4332 |
|
| Mã phần lô | PP2300024458 |
| Giá từng phần lô | 209,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4333 |
|
| Mã phần lô | PP2300024459 |
| Giá từng phần lô | 93,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4334 |
|
| Mã phần lô | PP2300024460 |
| Giá từng phần lô | 161,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,222,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4335 |
|
| Mã phần lô | PP2300024461 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4336 |
|
| Mã phần lô | PP2300024462 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4337 |
|
| Mã phần lô | PP2300024463 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4338 |
|
| Mã phần lô | PP2300024464 |
| Giá từng phần lô | 521,041,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,420,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4339 |
|
| Mã phần lô | PP2300024465 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4340 |
|
| Mã phần lô | PP2300024466 |
| Giá từng phần lô | 21,511,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4341 |
|
| Mã phần lô | PP2300024467 |
| Giá từng phần lô | 1,251,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4342 |
|
| Mã phần lô | PP2300024468 |
| Giá từng phần lô | 52,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4343 |
|
| Mã phần lô | PP2300024469 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4344 |
|
| Mã phần lô | PP2300024470 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,995,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4345 |
|
| Mã phần lô | PP2300024471 |
| Giá từng phần lô | 31,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4346 |
|
| Mã phần lô | PP2300024472 |
| Giá từng phần lô | 34,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4347 |
|
| Mã phần lô | PP2300024473 |
| Giá từng phần lô | 7,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4348 |
|
| Mã phần lô | PP2300024474 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4349 |
|
| Mã phần lô | PP2300024475 |
| Giá từng phần lô | 135,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,708,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4350 |
|
| Mã phần lô | PP2300024476 |
| Giá từng phần lô | 524,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,494,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4351 |
|
| Mã phần lô | PP2300024477 |
| Giá từng phần lô | 76,294,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4352 |
|
| Mã phần lô | PP2300024478 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4353 |
|
| Mã phần lô | PP2300024479 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4354 |
|
| Mã phần lô | PP2300024480 |
| Giá từng phần lô | 260,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,210,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4355 |
|
| Mã phần lô | PP2300024481 |
| Giá từng phần lô | 26,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4356 |
|
| Mã phần lô | PP2300024482 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4357 |
|
| Mã phần lô | PP2300024483 |
| Giá từng phần lô | 41,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4358 |
|
| Mã phần lô | PP2300024484 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4359 |
|
| Mã phần lô | PP2300024485 |
| Giá từng phần lô | 71,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4360 |
|
| Mã phần lô | PP2300024486 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4361 |
|
| Mã phần lô | PP2300024487 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4362 |
|
| Mã phần lô | PP2300024488 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4363 |
|
| Mã phần lô | PP2300024489 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4364 |
|
| Mã phần lô | PP2300024490 |
| Giá từng phần lô | 35,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4365 |
|
| Mã phần lô | PP2300024491 |
| Giá từng phần lô | 13,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4366 |
|
| Mã phần lô | PP2300024492 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4367 |
|
| Mã phần lô | PP2300024493 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4368 |
|
| Mã phần lô | PP2300024494 |
| Giá từng phần lô | 28,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4369 |
|
| Mã phần lô | PP2300024495 |
| Giá từng phần lô | 542,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4370 |
|
| Mã phần lô | PP2300024496 |
| Giá từng phần lô | 340,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,814,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4371 |
|
| Mã phần lô | PP2300024497 |
| Giá từng phần lô | 66,803,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4372 |
|
| Mã phần lô | PP2300024498 |
| Giá từng phần lô | 5,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4373 |
|
| Mã phần lô | PP2300024499 |
| Giá từng phần lô | 28,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4374 |
|
| Mã phần lô | PP2300024500 |
| Giá từng phần lô | 8,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4375 |
|
| Mã phần lô | PP2300024501 |
| Giá từng phần lô | 176,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4376 |
|
| Mã phần lô | PP2300024502 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4377 |
|
| Mã phần lô | PP2300024503 |
| Giá từng phần lô | 5,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4378 |
|
| Mã phần lô | PP2300024504 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4379 |
|
| Mã phần lô | PP2300024505 |
| Giá từng phần lô | 586,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4380 |
|
| Mã phần lô | PP2300024506 |
| Giá từng phần lô | 22,270,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4381 |
|
| Mã phần lô | PP2300024507 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4382 |
|
| Mã phần lô | PP2300024508 |
| Giá từng phần lô | 10,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4383 |
|
| Mã phần lô | PP2300024509 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4384 |
|
| Mã phần lô | PP2300024510 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4385 |
|
| Mã phần lô | PP2300024511 |
| Giá từng phần lô | 84,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4386 |
|
| Mã phần lô | PP2300024512 |
| Giá từng phần lô | 94,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4387 |
|
| Mã phần lô | PP2300024513 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4388 |
|
| Mã phần lô | PP2300024514 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4389 |
|
| Mã phần lô | PP2300024515 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4390 |
|
| Mã phần lô | PP2300024516 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4391 |
|
| Mã phần lô | PP2300024517 |
| Giá từng phần lô | 487,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,755,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4392 |
|
| Mã phần lô | PP2300024518 |
| Giá từng phần lô | 436,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4393 |
|
| Mã phần lô | PP2300024519 |
| Giá từng phần lô | 820,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,402,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4394 |
|
| Mã phần lô | PP2300024520 |
| Giá từng phần lô | 104,884,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4395 |
|
| Mã phần lô | PP2300024521 |
| Giá từng phần lô | 364,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4396 |
|
| Mã phần lô | PP2300024522 |
| Giá từng phần lô | 212,694,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,253,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4397 |
|
| Mã phần lô | PP2300024523 |
| Giá từng phần lô | 129,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4398 |
|
| Mã phần lô | PP2300024524 |
| Giá từng phần lô | 94,909,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4399 |
|
| Mã phần lô | PP2300024525 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4400 |
|
| Mã phần lô | PP2300024526 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4401 |
|
| Mã phần lô | PP2300024527 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4402 |
|
| Mã phần lô | PP2300024528 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4403 |
|
| Mã phần lô | PP2300024529 |
| Giá từng phần lô | 15,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4404 |
|
| Mã phần lô | PP2300024530 |
| Giá từng phần lô | 866,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,321,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4405 |
|
| Mã phần lô | PP2300024531 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4406 |
|
| Mã phần lô | PP2300024532 |
| Giá từng phần lô | 56,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4407 |
|
| Mã phần lô | PP2300024533 |
| Giá từng phần lô | 499,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4408 |
|
| Mã phần lô | PP2300024534 |
| Giá từng phần lô | 87,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4409 |
|
| Mã phần lô | PP2300024535 |
| Giá từng phần lô | 127,226,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4410 |
|
| Mã phần lô | PP2300024536 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4411 |
|
| Mã phần lô | PP2300024537 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4412 |
|
| Mã phần lô | PP2300024538 |
| Giá từng phần lô | 177,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,553,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4413 |
|
| Mã phần lô | PP2300024539 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4414 |
|
| Mã phần lô | PP2300024540 |
| Giá từng phần lô | 517,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4415 |
|
| Mã phần lô | PP2300024541 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4416 |
|
| Mã phần lô | PP2300024542 |
| Giá từng phần lô | 484,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4417 |
|
| Mã phần lô | PP2300024543 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4418 |
|
| Mã phần lô | PP2300024544 |
| Giá từng phần lô | 600,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4419 |
|
| Mã phần lô | PP2300024545 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4420 |
|
| Mã phần lô | PP2300024546 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4421 |
|
| Mã phần lô | PP2300024547 |
| Giá từng phần lô | 7,501,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4422 |
|
| Mã phần lô | PP2300024548 |
| Giá từng phần lô | 32,485,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4423 |
|
| Mã phần lô | PP2300024549 |
| Giá từng phần lô | 160,360,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4424 |
|
| Mã phần lô | PP2300024550 |
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4425 |
|
| Mã phần lô | PP2300024551 |
| Giá từng phần lô | 78,180,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4426 |
|
| Mã phần lô | PP2300024552 |
| Giá từng phần lô | 329,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,593,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4427 |
|
| Mã phần lô | PP2300024553 |
| Giá từng phần lô | 4,433,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4428 |
|
| Mã phần lô | PP2300024554 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4429 |
|
| Mã phần lô | PP2300024555 |
| Giá từng phần lô | 29,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4430 |
|
| Mã phần lô | PP2300024556 |
| Giá từng phần lô | 11,723,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4431 |
|
| Mã phần lô | PP2300024557 |
| Giá từng phần lô | 72,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4432 |
|
| Mã phần lô | PP2300024558 |
| Giá từng phần lô | 20,697,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4433 |
|
| Mã phần lô | PP2300024559 |
| Giá từng phần lô | 1,633,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,662,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4434 |
|
| Mã phần lô | PP2300024560 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4435 |
|
| Mã phần lô | PP2300024561 |
| Giá từng phần lô | 74,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4436 |
|
| Mã phần lô | PP2300024562 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4437 |
|
| Mã phần lô | PP2300024563 |
| Giá từng phần lô | 426,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,532,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4438 |
|
| Mã phần lô | PP2300024564 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4439 |
|
| Mã phần lô | PP2300024565 |
| Giá từng phần lô | 22,014,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4440 |
|
| Mã phần lô | PP2300024566 |
| Giá từng phần lô | 192,996,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,859,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4441 |
|
| Mã phần lô | PP2300024567 |
| Giá từng phần lô | 202,737,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,054,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4442 |
|
| Mã phần lô | PP2300024568 |
| Giá từng phần lô | 252,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4443 |
|
| Mã phần lô | PP2300024569 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4444 |
|
| Mã phần lô | PP2300024570 |
| Giá từng phần lô | 221,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,438,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4445 |
|
| Mã phần lô | PP2300024571 |
| Giá từng phần lô | 170,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4446 |
|
| Mã phần lô | PP2300024572 |
| Giá từng phần lô | 349,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4447 |
|
| Mã phần lô | PP2300024573 |
| Giá từng phần lô | 101,425,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4448 |
|
| Mã phần lô | PP2300024574 |
| Giá từng phần lô | 33,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4449 |
|
| Mã phần lô | PP2300024575 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4450 |
|
| Mã phần lô | PP2300024576 |
| Giá từng phần lô | 16,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4451 |
|
| Mã phần lô | PP2300024577 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4452 |
|
| Mã phần lô | PP2300024578 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4453 |
|
| Mã phần lô | PP2300024579 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4454 |
|
| Mã phần lô | PP2300024580 |
| Giá từng phần lô | 351,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,030,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4455 |
|
| Mã phần lô | PP2300024581 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4456 |
|
| Mã phần lô | PP2300024582 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4457 |
|
| Mã phần lô | PP2300024583 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4458 |
|
| Mã phần lô | PP2300024584 |
| Giá từng phần lô | 66,389,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4459 |
|
| Mã phần lô | PP2300024585 |
| Giá từng phần lô | 62,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4460 |
|
| Mã phần lô | PP2300024586 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4461 |
|
| Mã phần lô | PP2300024587 |
| Giá từng phần lô | 543,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,870,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4462 |
|
| Mã phần lô | PP2300024588 |
| Giá từng phần lô | 849,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,985,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4463 |
|
| Mã phần lô | PP2300024589 |
| Giá từng phần lô | 95,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4464 |
|
| Mã phần lô | PP2300024590 |
| Giá từng phần lô | 82,098,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4465 |
|
| Mã phần lô | PP2300024591 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4466 |
|
| Mã phần lô | PP2300024592 |
| Giá từng phần lô | 241,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,823,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4467 |
|
| Mã phần lô | PP2300024593 |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,494,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4468 |
|
| Mã phần lô | PP2300024594 |
| Giá từng phần lô | 167,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,345,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4469 |
|
| Mã phần lô | PP2300024595 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4470 |
|
| Mã phần lô | PP2300024596 |
| Giá từng phần lô | 778,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4471 |
|
| Mã phần lô | PP2300024597 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4472 |
|
| Mã phần lô | PP2300024598 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4473 |
|
| Mã phần lô | PP2300024599 |
| Giá từng phần lô | 1,078,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4474 |
|
| Mã phần lô | PP2300024600 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4475 |
|
| Mã phần lô | PP2300024601 |
| Giá từng phần lô | 403,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,072,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4476 |
|
| Mã phần lô | PP2300024602 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4477 |
|
| Mã phần lô | PP2300024603 |
| Giá từng phần lô | 33,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4478 |
|
| Mã phần lô | PP2300024604 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4479 |
|
| Mã phần lô | PP2300024605 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4480 |
|
| Mã phần lô | PP2300024606 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4481 |
|
| Mã phần lô | PP2300024607 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4482 |
|
| Mã phần lô | PP2300024608 |
| Giá từng phần lô | 1,285,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,716,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4483 |
|
| Mã phần lô | PP2300024609 |
| Giá từng phần lô | 1,161,053,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,221,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4484 |
|
| Mã phần lô | PP2300024610 |
| Giá từng phần lô | 328,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4485 |
|
| Mã phần lô | PP2300024611 |
| Giá từng phần lô | 205,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,107,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4486 |
|
| Mã phần lô | PP2300024612 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4487 |
|
| Mã phần lô | PP2300024613 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4488 |
|
| Mã phần lô | PP2300024614 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4489 |
|
| Mã phần lô | PP2300024615 |
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4490 |
|
| Mã phần lô | PP2300024616 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4491 |
|
| Mã phần lô | PP2300024617 |
| Giá từng phần lô | 174,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4492 |
|
| Mã phần lô | PP2300024618 |
| Giá từng phần lô | 437,075,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,741,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N4493 |
|
| Mã phần lô | PP2300024619 |
| Giá từng phần lô | 2,290,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,801,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5001 |
|
| Mã phần lô | PP2300024620 |
| Giá từng phần lô | 195,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5002 |
|
| Mã phần lô | PP2300024621 |
| Giá từng phần lô | 73,085,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5003 |
|
| Mã phần lô | PP2300024622 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5004 |
|
| Mã phần lô | PP2300024623 |
| Giá từng phần lô | 12,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5005 |
|
| Mã phần lô | PP2300024624 |
| Giá từng phần lô | 32,387,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5006 |
|
| Mã phần lô | PP2300024625 |
| Giá từng phần lô | 15,758,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5007 |
|
| Mã phần lô | PP2300024626 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5008 |
|
| Mã phần lô | PP2300024627 |
| Giá từng phần lô | 45,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5009 |
|
| Mã phần lô | PP2300024628 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5010 |
|
| Mã phần lô | PP2300024629 |
| Giá từng phần lô | 597,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5011 |
|
| Mã phần lô | PP2300024630 |
| Giá từng phần lô | 6,463,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5012 |
|
| Mã phần lô | PP2300024631 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5013 |
|
| Mã phần lô | PP2300024632 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5014 |
|
| Mã phần lô | PP2300024633 |
| Giá từng phần lô | 69,766,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5015 |
|
| Mã phần lô | PP2300024634 |
| Giá từng phần lô | 13,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5016 |
|
| Mã phần lô | PP2300024635 |
| Giá từng phần lô | 140,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,803,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5017 |
|
| Mã phần lô | PP2300024636 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5018 |
|
| Mã phần lô | PP2300024637 |
| Giá từng phần lô | 16,831,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5019 |
|
| Mã phần lô | PP2300024638 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5020 |
|
| Mã phần lô | PP2300024639 |
| Giá từng phần lô | 288,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5021 |
|
| Mã phần lô | PP2300024640 |
| Giá từng phần lô | 84,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5022 |
|
| Mã phần lô | PP2300024641 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5023 |
|
| Mã phần lô | PP2300024642 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5024 |
|
| Mã phần lô | PP2300024643 |
| Giá từng phần lô | 99,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5025 |
|
| Mã phần lô | PP2300024644 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5026 |
|
| Mã phần lô | PP2300024645 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5027 |
|
| Mã phần lô | PP2300024646 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5028 |
|
| Mã phần lô | PP2300024647 |
| Giá từng phần lô | 522,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5029 |
|
| Mã phần lô | PP2300024648 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5030 |
|
| Mã phần lô | PP2300024649 |
| Giá từng phần lô | 30,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5031 |
|
| Mã phần lô | PP2300024650 |
| Giá từng phần lô | 903,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5032 |
|
| Mã phần lô | PP2300024651 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5033 |
|
| Mã phần lô | PP2300024652 |
| Giá từng phần lô | 324,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5034 |
|
| Mã phần lô | PP2300024653 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5035 |
|
| Mã phần lô | PP2300024654 |
| Giá từng phần lô | 35,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5036 |
|
| Mã phần lô | PP2300024655 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5037 |
|
| Mã phần lô | PP2300024656 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5038 |
|
| Mã phần lô | PP2300024657 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5039 |
|
| Mã phần lô | PP2300024658 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5040 |
|
| Mã phần lô | PP2300024659 |
| Giá từng phần lô | 85,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5041 |
|
| Mã phần lô | PP2300024660 |
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5042 |
|
| Mã phần lô | PP2300024661 |
| Giá từng phần lô | 70,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5043 |
|
| Mã phần lô | PP2300024662 |
| Giá từng phần lô | 631,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,639,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5044 |
|
| Mã phần lô | PP2300024663 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5045 |
|
| Mã phần lô | PP2300024664 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5046 |
|
| Mã phần lô | PP2300024665 |
| Giá từng phần lô | 147,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23N5047 |
|
| Mã phần lô | PP2300024666 |
| Giá từng phần lô | 98,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi