Gói thầu: Gói số 1 - Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300031103-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1 - Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300010154
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế trên địa bàn tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 261,752,318,327 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.235.046.365 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300023679 - 23N1001 22,747,000 454,940
2 PP2300023680 - 23N1002 204,508,800 4,090,176
3 PP2300023681 - 23N1003 26,586,000 531,720
4 PP2300023682 - 23N1004 51,181,200 1,023,624
5 PP2300023683 - 23N1005 43,200,000 864,000
6 PP2300023684 - 23N1006 183,805,860 3,676,117
7 PP2300023685 - 23N1007 272,950,000 5,459,000
8 PP2300023686 - 23N1008 17,328,000 346,560
9 PP2300023687 - 23N1009 98,412,000 1,968,240
10 PP2300023688 - 23N1010 42,453,000 849,060
11 PP2300023689 - 23N1011 76,923,000 1,538,460
12 PP2300023690 - 23N1012 44,640,000 892,800
13 PP2300023691 - 23N1013 6,103,900 122,078
14 PP2300023692 - 23N1014 199,038,600 3,980,772
15 PP2300023693 - 23N1015 1,467,570,000 29,351,400
16 PP2300023694 - 23N1016 23,992,500 479,850
17 PP2300023695 - 23N1017 221,312,000 4,426,240
18 PP2300023696 - 23N1018 235,404,000 4,708,080
19 PP2300023697 - 23N1019 978,200 19,564
20 PP2300023698 - 23N1020 224,280,000 4,485,600
21 PP2300023699 - 23N1021 30,870,000 617,400
22 PP2300023700 - 23N1022 410,640,000 8,212,800
23 PP2300023701 - 23N1023 115,920,000 2,318,400
24 PP2300023702 - 23N1024 444,500,000 8,890,000
25 PP2300023703 - 23N1025 58,800,000 1,176,000
26 PP2300023704 - 23N1026 287,980,000 5,759,600
27 PP2300023705 - 23N1027 204,600,000 4,092,000
28 PP2300023706 - 23N1028 888,960,000 17,779,200
29 PP2300023707 - 23N1029 1,848,700 36,974
30 PP2300023708 - 23N1030 28,539,000 570,780
31 PP2300023709 - 23N1031 94,200,000 1,884,000
32 PP2300023710 - 23N1032 233,450,000 4,669,000
33 PP2300023711 - 23N1033 267,050,000 5,341,000
34 PP2300023712 - 23N1034 189,000,000 3,780,000
35 PP2300023713 - 23N1035 22,050,000 441,000
36 PP2300023714 - 23N1036 70,833,000 1,416,660
37 PP2300023715 - 23N1037 33,000,000 660,000
38 PP2300023716 - 23N1038 195,195,000 3,903,900
39 PP2300023717 - 23N1039 19,137,825 382,756
40 PP2300023718 - 23N1040 34,965,000 699,300
41 PP2300023719 - 23N1041 126,425,000 2,528,500
42 PP2300023720 - 23N1042 18,143,400 362,868
43 PP2300023721 - 23N1043 21,289,800 425,796
44 PP2300023722 - 23N1044 103,850,000 2,077,000
45 PP2300023723 - 23N1045 820,227,000 16,404,540
46 PP2300023724 - 23N1046 60,000,000 1,200,000
47 PP2300023725 - 23N1047 2,690,800,000 53,816,000
48 PP2300023726 - 23N1048 265,000,000 5,300,000
49 PP2300023727 - 23N1049 2,285,280,000 45,705,600
50 PP2300023728 - 23N1050 216,600,000 4,332,000
51 PP2300023729 - 23N1051 150,400,000 3,008,000
52 PP2300023730 - 23N1052 25,160,000 503,200
53 PP2300023731 - 23N1053 772,500,000 15,450,000
54 PP2300023732 - 23N1054 630,000,000 12,600,000
55 PP2300023733 - 23N1055 607,663,100 12,153,262
56 PP2300023734 - 23N1056 93,600,000 1,872,000
57 PP2300023735 - 23N1057 170,289,000 3,405,780
58 PP2300023736 - 23N1058 243,750,450 4,875,009
59 PP2300023737 - 23N1059 39,920,000 798,400
60 PP2300023738 - 23N1060 315,795,000 6,315,900
61 PP2300023739 - 23N1061 354,000,000 7,080,000
62 PP2300023740 - 23N1062 18,036,800 360,736
63 PP2300023741 - 23N1063 294,462,000 5,889,240
64 PP2300023742 - 23N1064 265,200,000 5,304,000
65 PP2300023743 - 23N1065 3,440,000 68,800
66 PP2300023744 - 23N1066 191,398,350 3,827,967
67 PP2300023745 - 23N1067 150,660,000 3,013,200
68 PP2300023746 - 23N1068 198,214,000 3,964,280
69 PP2300023747 - 23N1069 26,085,150 521,703
70 PP2300023748 - 23N1070 44,200,000 884,000
71 PP2300023749 - 23N1071 98,745,000 1,974,900
72 PP2300023750 - 23N1072 45,360,000 907,200
73 PP2300023751 - 23N1073 279,000,000 5,580,000
74 PP2300023752 - 23N1074 343,744,800 6,874,896
75 PP2300023753 - 23N1075 220,500,000 4,410,000
76 PP2300023754 - 23N1076 82,000,000 1,640,000
77 PP2300023755 - 23N1077 266,000,000 5,320,000
78 PP2300023756 - 23N1078 384,300,000 7,686,000
79 PP2300023757 - 23N1079 24,914,500 498,290
80 PP2300023758 - 23N1080 12,000,000 240,000
81 PP2300023759 - 23N1081 93,996,000 1,879,920
82 PP2300023760 - 23N1082 199,500,000 3,990,000
83 PP2300023761 - 23N1083 481,471,200 9,629,424
84 PP2300023762 - 23N1084 130,561,890 2,611,237
85 PP2300023763 - 23N1085 1,085,615,120 21,712,302
86 PP2300023764 - 23N1086 128,414,850 2,568,297
87 PP2300023765 - 23N1087 34,000,000 680,000
88 PP2300023766 - 23N1088 56,830,000 1,136,600
89 PP2300023767 - 23N1089 137,619,000 2,752,380
90 PP2300023768 - 23N1090 51,771,000 1,035,420
91 PP2300023769 - 23N1091 30,000,000 600,000
92 PP2300023770 - 23N1092 540,000,000 10,800,000
93 PP2300023771 - 23N1093 379,125,000 7,582,500
94 PP2300023772 - 23N1094 636,515,000 12,730,300
95 PP2300023773 - 23N1095 1,406,475,000 28,129,500
96 PP2300023774 - 23N1096 1,725,750,000 34,515,000
97 PP2300023775 - 23N1097 425,000,000 8,500,000
98 PP2300023776 - 23N1098 25,475,200 509,504
99 PP2300023777 - 23N1099 74,721,750 1,494,435
100 PP2300023778 - 23N1100 20,540,000 410,800
101 PP2300023779 - 23N1101 649,200,000 12,984,000
102 PP2300023780 - 23N1102 15,024,000 300,480
103 PP2300023781 - 23N1103 58,050,000 1,161,000
104 PP2300023782 - 23N1104 1,307,250,000 26,145,000
105 PP2300023783 - 23N1105 1,287,643,400 25,752,868
106 PP2300023784 - 23N1106 1,950,996,000 39,019,920
107 PP2300023785 - 23N1107 98,482,000 1,969,640
108 PP2300023786 - 23N1108 153,720,000 3,074,400
109 PP2300023787 - 23N1109 357,600,000 7,152,000
110 PP2300023788 - 23N1110 1,299,130,000 25,982,600
111 PP2300023789 - 23N1111 406,410,000 8,128,200
112 PP2300023790 - 23N1112 213,444,000 4,268,880
113 PP2300023791 - 23N1113 226,490,000 4,529,800
114 PP2300023792 - 23N1114 226,688,000 4,533,760
115 PP2300023793 - 23N1115 155,550,000 3,111,000
116 PP2300023794 - 23N1116 189,000,000 3,780,000
117 PP2300023795 - 23N1117 1,074,655,000 21,493,100
118 PP2300023796 - 23N1118 408,600,000 8,172,000
119 PP2300023797 - 23N1119 194,512,500 3,890,250
120 PP2300023798 - 23N1120 57,057,000 1,141,140
121 PP2300023799 - 23N1121 341,247,270 6,824,945
122 PP2300023800 - 23N1122 731,520,000 14,630,400
123 PP2300023801 - 23N1123 110,175,000 2,203,500
124 PP2300023802 - 23N1124 887,600,000 17,752,000
125 PP2300023803 - 23N1125 231,600,000 4,632,000
126 PP2300023804 - 23N1126 929,760,000 18,595,200
127 PP2300023805 - 23N1127 988,350,000 19,767,000
128 PP2300023806 - 23N1128 1,040,000,000 20,800,000
129 PP2300023807 - 23N1129 859,925,000 17,198,500
130 PP2300023808 - 23N1130 279,300,000 5,586,000
131 PP2300023809 - 23N1131 7,105,000 142,100
132 PP2300023810 - 23N1132 232,260,000 4,645,200
133 PP2300023811 - 23N1133 51,471,000 1,029,420
134 PP2300023812 - 23N1134 2,064,717,600 41,294,352
135 PP2300023813 - 23N1135 151,940,000 3,038,800
136 PP2300023814 - 23N1136 127,600,000 2,552,000
137 PP2300023815 - 23N1137 31,746,000 634,920
138 PP2300023816 - 23N1138 77,583,000 1,551,660
139 PP2300023817 - 23N1139 11,720,000 234,400
140 PP2300023818 - 23N1140 196,900,000 3,938,000
141 PP2300023819 - 23N1141 91,350,000 1,827,000
142 PP2300023820 - 23N1142 77,175,000 1,543,500
143 PP2300023821 - 23N1143 169,260,000 3,385,200
144 PP2300023822 - 23N1144 52,000,000 1,040,000
145 PP2300023823 - 23N1145 245,690,000 4,913,800
146 PP2300023824 - 23N1146 474,810,000 9,496,200
147 PP2300023825 - 23N1147 126,000,000 2,520,000
148 PP2300023826 - 23N1148 436,590,000 8,731,800
149 PP2300023827 - 23N1149 106,964,000 2,139,280
150 PP2300023828 - 23N1150 122,899,500 2,457,990
151 PP2300023829 - 23N1151 273,410,000 5,468,200
152 PP2300023830 - 23N1152 161,500,000 3,230,000
153 PP2300023831 - 23N1153 111,720,000 2,234,400
154 PP2300023832 - 23N1154 226,610,000 4,532,200
155 PP2300023833 - 23N1155 79,236,000 1,584,720
156 PP2300023834 - 23N1156 33,600,000 672,000
157 PP2300023835 - 23N1157 73,100,000 1,462,000
158 PP2300023836 - 23N1158 182,776,000 3,655,520
159 PP2300023837 - 23N1159 116,996,100 2,339,922
160 PP2300023838 - 23N1160 126,850,000 2,537,000
161 PP2300023839 - 23N1161 26,800,000 536,000
162 PP2300023840 - 23N1162 565,110,000 11,302,200
163 PP2300023841 - 23N1163 948,000,000 18,960,000
164 PP2300023842 - 23N1164 143,880,000 2,877,600
165 PP2300023843 - 23N1165 32,400,000 648,000
166 PP2300023844 - 23N1166 417,303,600 8,346,072
167 PP2300023845 - 23N1167 5,028,000 100,560
168 PP2300023846 - 23N1168 356,160,000 7,123,200
169 PP2300023847 - 23N1169 446,922,000 8,938,440
170 PP2300023848 - 23N1170 13,000,000 260,000
171 PP2300023849 - 23N1171 6,352,400 127,048
172 PP2300023850 - 23N1172 10,450,000 209,000
173 PP2300023851 - 23N1173 57,200,000 1,144,000
174 PP2300023852 - 23N1174 74,750,000 1,495,000
175 PP2300023853 - 23N1175 22,680,000 453,600
176 PP2300023854 - 23N1176 95,000,000 1,900,000
177 PP2300023855 - 23N1177 26,533,000 530,660
178 PP2300023856 - 23N1178 3,368,453,000 67,369,060
179 PP2300023857 - 23N1179 512,011,500 10,240,230
180 PP2300023858 - 23N1180 125,960,000 2,519,200
181 PP2300023859 - 23N1181 252,515,000 5,050,300
182 PP2300023860 - 23N1182 705,372,800 14,107,456
183 PP2300023861 - 23N1183 292,640,000 5,852,800
184 PP2300023862 - 23N1184 239,242,500 4,784,850
185 PP2300023863 - 23N1185 354,240,000 7,084,800
186 PP2300023864 - 23N1186 164,800,000 3,296,000
187 PP2300023865 - 23N1187 43,015,000 860,300
188 PP2300023866 - 23N1188 530,600,000 10,612,000
189 PP2300023867 - 23N1189 658,350,000 13,167,000
190 PP2300023868 - 23N1190 137,850,000 2,757,000
191 PP2300023869 - 23N1191 47,882,500 957,650
192 PP2300023870 - 23N1192 4,482,000 89,640
193 PP2300023871 - 23N1193 11,066,500 221,330
194 PP2300023872 - 23N1194 104,188,000 2,083,760
195 PP2300023873 - 23N1195 51,450,000 1,029,000
196 PP2300023874 - 23N1196 8,510,000 170,200
197 PP2300023875 - 23N1197 75,855,000 1,517,100
198 PP2300023876 - 23N1198 8,469,000 169,380
199 PP2300023877 - 23N1199 129,675,000 2,593,500
200 PP2300023878 - 23N1200 252,000,000 5,040,000
201 PP2300023879 - 23N1201 15,299,900 305,998
202 PP2300023880 - 23N1202 27,530,790 550,616
203 PP2300023881 - 23N1203 138,230,000 2,764,600
204 PP2300023882 - 23N1204 61,199,750 1,223,995
205 PP2300023883 - 23N1205 35,870,000 717,400
206 PP2300023884 - 23N1206 8,830,500 176,610
207 PP2300023885 - 23N1207 3,375,000 67,500
208 PP2300023886 - 23N1208 119,240,000 2,384,800
209 PP2300023887 - 23N1209 77,700,000 1,554,000
210 PP2300023888 - 23N1210 440,000 8,800
211 PP2300023889 - 23N1211 517,446,800 10,348,936
212 PP2300023890 - 23N1212 65,961,000 1,319,220
213 PP2300023891 - 23N1213 162,600,000 3,252,000
214 PP2300023892 - 23N1214 115,192,000 2,303,840
215 PP2300023893 - 23N1215 945,000,000 18,900,000
216 PP2300023894 - 23N1216 1,400,000,000 28,000,000
217 PP2300023895 - 23N1217 19,600,000 392,000
218 PP2300023896 - 23N1218 18,000,000 360,000
219 PP2300023897 - 23N1219 20,000,000 400,000
220 PP2300023898 - 23N1220 237,390,000 4,747,800
221 PP2300023899 - 23N1221 28,736,000 574,720
222 PP2300023900 - 23N1222 101,000,000 2,020,000
223 PP2300023901 - 23N1223 294,000,000 5,880,000
224 PP2300023902 - 23N1224 334,050,000 6,681,000
225 PP2300023903 - 23N1225 588,225,000 11,764,500
226 PP2300023904 - 23N1226 211,470,000 4,229,400
227 PP2300023905 - 23N1227 23,419,950 468,399
228 PP2300023906 - 23N1228 44,830,800 896,616
229 PP2300023907 - 23N1229 96,870,000 1,937,400
230 PP2300023908 - 23N1230 193,325,000 3,866,500
231 PP2300023909 - 23N1231 71,240,000 1,424,800
232 PP2300023910 - 23N1232 364,203,000 7,284,060
233 PP2300023911 - 23N1233 314,250,000 6,285,000
234 PP2300023912 - 23N1234 307,050,000 6,141,000
235 PP2300023913 - 23N1235 2,798,000,000 55,960,000
236 PP2300023914 - 23N1236 67,050,000 1,341,000
237 PP2300023915 - 23N1237 275,400,000 5,508,000
238 PP2300023916 - 23N1238 180,600,000 3,612,000
239 PP2300023917 - 23N1239 80,098,200 1,601,964
240 PP2300023918 - 23N1240 908,853,750 18,177,075
241 PP2300023919 - 23N1241 341,550,000 6,831,000
242 PP2300023920 - 23N1242 154,830,000 3,096,600
243 PP2300023921 - 23N1243 102,225,000 2,044,500
244 PP2300023922 - 23N1244 28,560,000 571,200
245 PP2300023923 - 23N1245 22,879,000 457,580
246 PP2300023924 - 23N1246 59,730,000 1,194,600
247 PP2300023925 - 23N1247 411,280,000 8,225,600
248 PP2300023926 - 23N1248 307,400,000 6,148,000
249 PP2300023927 - 23N1249 393,000,000 7,860,000
250 PP2300023928 - 23N1250 32,235,000 644,700
251 PP2300023929 - 23N2001 12,000,000 240,000
252 PP2300023930 - 23N2002 15,050,000 301,000
253 PP2300023931 - 23N2003 104,000,000 2,080,000
254 PP2300023932 - 23N2004 137,550,000 2,751,000
255 PP2300023933 - 23N2005 90,825,000 1,816,500
256 PP2300023934 - 23N2006 509,250,000 10,185,000
257 PP2300023935 - 23N2007 383,600,000 7,672,000
258 PP2300023936 - 23N2008 117,731,250 2,354,625
259 PP2300023937 - 23N2009 88,050,000 1,761,000
260 PP2300023938 - 23N2010 364,608,200 7,292,164
261 PP2300023939 - 23N2011 262,500,000 5,250,000
262 PP2300023940 - 23N2012 103,923,000 2,078,460
263 PP2300023941 - 23N2013 39,140,000 782,800
264 PP2300023942 - 23N2014 16,170,000 323,400
265 PP2300023943 - 23N2015 105,300,000 2,106,000
266 PP2300023944 - 23N2016 218,904,000 4,378,080
267 PP2300023945 - 23N2017 21,250,000 425,000
268 PP2300023946 - 23N2018 20,580,000 411,600
269 PP2300023947 - 23N2019 756,000,000 15,120,000
270 PP2300023948 - 23N2020 15,750,000 315,000
271 PP2300023949 - 23N2021 338,990,400 6,779,808
272 PP2300023950 - 23N2022 420,900,000 8,418,000
273 PP2300023951 - 23N2023 910,000,000 18,200,000
274 PP2300023952 - 23N2024 583,200,000 11,664,000
275 PP2300023953 - 23N2025 589,750,000 11,795,000
276 PP2300023954 - 23N2026 147,000,000 2,940,000
277 PP2300023955 - 23N2027 1,561,140,000 31,222,800
278 PP2300023956 - 23N2028 1,975,000,000 39,500,000
279 PP2300023957 - 23N2029 2,331,000,000 46,620,000
280 PP2300023958 - 23N2030 329,300,000 6,586,000
281 PP2300023959 - 23N2031 1,995,000,000 39,900,000
282 PP2300023960 - 23N2032 124,992,000 2,499,840
283 PP2300023961 - 23N2033 65,100,000 1,302,000
284 PP2300023962 - 23N2034 31,500,000 630,000
285 PP2300023963 - 23N2035 910,000,000 18,200,000
286 PP2300023964 - 23N2036 1,918,350,000 38,367,000
287 PP2300023965 - 23N2037 31,500,000 630,000
288 PP2300023966 - 23N2038 831,060,000 16,621,200
289 PP2300023967 - 23N2039 59,955,000 1,199,100
290 PP2300023968 - 23N2040 232,763,300 4,655,266
291 PP2300023969 - 23N2041 9,786,000 195,720
292 PP2300023970 - 23N2042 143,467,500 2,869,350
293 PP2300023971 - 23N2043 70,500,000 1,410,000
294 PP2300023972 - 23N2044 162,750,000 3,255,000
295 PP2300023973 - 23N2045 213,925,000 4,278,500
296 PP2300023974 - 23N2046 350,000,000 7,000,000
297 PP2300023975 - 23N2047 71,400,000 1,428,000
298 PP2300023976 - 23N2048 36,633,600 732,672
299 PP2300023977 - 23N2049 168,350,000 3,367,000
300 PP2300023978 - 23N2050 247,360,000 4,947,200
301 PP2300023979 - 23N2051 49,300,000 986,000
302 PP2300023980 - 23N2052 27,720,000 554,400
303 PP2300023981 - 23N2053 81,889,500 1,637,790
304 PP2300023982 - 23N2054 26,250,000 525,000
305 PP2300023983 - 23N2055 4,300,000 86,000
306 PP2300023984 - 23N2056 790,000,000 15,800,000
307 PP2300023985 - 23N2057 504,000,000 10,080,000
308 PP2300023986 - 23N2058 59,200,000 1,184,000
309 PP2300023987 - 23N2059 1,191,435,000 23,828,700
310 PP2300023988 - 23N2060 156,397,920 3,127,958
311 PP2300023989 - 23N2061 96,800,000 1,936,000
312 PP2300023990 - 23N2062 375,000,000 7,500,000
313 PP2300023991 - 23N2063 1,824,900,000 36,498,000
314 PP2300023992 - 23N2064 351,548,100 7,030,962
315 PP2300023993 - 23N2065 227,226,400 4,544,528
316 PP2300023994 - 23N2066 25,300,000 506,000
317 PP2300023995 - 23N2067 405,680,000 8,113,600
318 PP2300023996 - 23N2068 1,613,500,000 32,270,000
319 PP2300023997 - 23N2069 598,500,000 11,970,000
320 PP2300023998 - 23N2070 1,444,010,000 28,880,200
321 PP2300023999 - 23N2071 1,105,300,000 22,106,000
322 PP2300024000 - 23N2072 108,500,000 2,170,000
323 PP2300024001 - 23N2073 257,950,000 5,159,000
324 PP2300024002 - 23N2074 908,700,000 18,174,000
325 PP2300024003 - 23N2075 603,200,000 12,064,000
326 PP2300024004 - 23N2076 496,500,000 9,930,000
327 PP2300024005 - 23N2077 126,000,000 2,520,000
328 PP2300024006 - 23N2078 4,935,000 98,700
329 PP2300024007 - 23N2079 69,960,000 1,399,200
330 PP2300024008 - 23N2080 421,120,000 8,422,400
331 PP2300024009 - 23N2081 1,093,125,000 21,862,500
332 PP2300024010 - 23N2082 172,692,000 3,453,840
333 PP2300024011 - 23N2083 143,000,000 2,860,000
334 PP2300024012 - 23N2084 77,000,000 1,540,000
335 PP2300024013 - 23N2085 159,060,000 3,181,200
336 PP2300024014 - 23N2086 333,200,000 6,664,000
337 PP2300024015 - 23N2087 1,009,200,000 20,184,000
338 PP2300024016 - 23N2088 316,800,000 6,336,000
339 PP2300024017 - 23N2089 545,925,000 10,918,500
340 PP2300024018 - 23N2090 124,500,000 2,490,000
341 PP2300024019 - 23N2091 960,000,000 19,200,000
342 PP2300024020 - 23N2092 1,190,000,000 23,800,000
343 PP2300024021 - 23N2093 120,741,500 2,414,830
344 PP2300024022 - 23N2094 180,943,875 3,618,878
345 PP2300024023 - 23N2095 51,240,000 1,024,800
346 PP2300024024 - 23N2096 114,750,000 2,295,000
347 PP2300024025 - 23N2097 343,980,000 6,879,600
348 PP2300024026 - 23N2098 47,840,000 956,800
349 PP2300024027 - 23N2099 162,435,000 3,248,700
350 PP2300024028 - 23N2100 81,215,000 1,624,300
351 PP2300024029 - 23N2101 120,785,000 2,415,700
352 PP2300024030 - 23N2102 49,800,000 996,000
353 PP2300024031 - 23N2103 249,780,000 4,995,600
354 PP2300024032 - 23N2104 273,856,000 5,477,120
355 PP2300024033 - 23N2105 633,000,000 12,660,000
356 PP2300024034 - 23N2106 576,132,000 11,522,640
357 PP2300024035 - 23N2107 52,000,000 1,040,000
358 PP2300024036 - 23N2108 49,800,000 996,000
359 PP2300024037 - 23N2109 178,500,000 3,570,000
360 PP2300024038 - 23N2110 159,222,105 3,184,442
361 PP2300024039 - 23N2111 493,500,000 9,870,000
362 PP2300024040 - 23N2112 278,817,500 5,576,350
363 PP2300024041 - 23N2113 339,295,000 6,785,900
364 PP2300024042 - 23N2114 140,000,000 2,800,000
365 PP2300024043 - 23N2115 247,565,000 4,951,300
366 PP2300024044 - 23N2116 163,200,000 3,264,000
367 PP2300024045 - 23N2117 702,000,000 14,040,000
368 PP2300024046 - 23N2118 277,000,000 5,540,000
369 PP2300024047 - 23N2119 20,140,000 402,800
370 PP2300024048 - 23N2120 128,750,000 2,575,000
371 PP2300024049 - 23N2121 266,448,000 5,328,960
372 PP2300024050 - 23N2122 167,660,000 3,353,200
373 PP2300024051 - 23N2123 20,280,000 405,600
374 PP2300024052 - 23N2124 64,990,000 1,299,800
375 PP2300024053 - 23N2125 29,253,000 585,060
376 PP2300024054 - 23N2126 60,900,000 1,218,000
377 PP2300024055 - 23N2127 186,534,000 3,730,680
378 PP2300024056 - 23N2128 513,000,000 10,260,000
379 PP2300024057 - 23N2129 132,323,000 2,646,460
380 PP2300024058 - 23N2130 118,512,000 2,370,240
381 PP2300024059 - 23N2131 121,844,580 2,436,892
382 PP2300024060 - 23N2132 174,000,000 3,480,000
383 PP2300024061 - 23N2133 1,270,500,000 25,410,000
384 PP2300024062 - 23N2134 196,950,000 3,939,000
385 PP2300024063 - 23N2135 77,469,000 1,549,380
386 PP2300024064 - 23N2136 283,800,000 5,676,000
387 PP2300024065 - 23N2137 452,200,000 9,044,000
388 PP2300024066 - 23N3001 65,550,000 1,311,000
389 PP2300024067 - 23N3002 531,720,000 10,634,400
390 PP2300024068 - 23N3003 200,610,000 4,012,200
391 PP2300024069 - 23N3004 63,800,000 1,276,000
392 PP2300024070 - 23N3005 67,356,800 1,347,136
393 PP2300024071 - 23N3006 138,775,000 2,775,500
394 PP2300024072 - 23N3007 284,077,500 5,681,550
395 PP2300024073 - 23N3008 868,800,000 17,376,000
396 PP2300024074 - 23N3009 77,490,000 1,549,800
397 PP2300024075 - 23N3010 122,400,000 2,448,000
398 PP2300024076 - 23N3011 142,600,000 2,852,000
399 PP2300024077 - 23N3012 200,340,000 4,006,800
400 PP2300024078 - 23N3013 102,900,000 2,058,000
401 PP2300024079 - 23N3014 128,350,000 2,567,000
402 PP2300024080 - 23N3015 14,320,000 286,400
403 PP2300024081 - 23N3016 847,550,000 16,951,000
404 PP2300024082 - 23N3017 1,472,184,000 29,443,680
405 PP2300024083 - 23N3018 3,477,040,000 69,540,800
406 PP2300024084 - 23N3019 1,686,531,000 33,730,620
407 PP2300024085 - 23N3020 239,652,000 4,793,040
408 PP2300024086 - 23N3021 356,400,000 7,128,000
409 PP2300024087 - 23N3022 603,000,000 12,060,000
410 PP2300024088 - 23N3023 305,319,000 6,106,380
411 PP2300024089 - 23N3024 35,017,500 700,350
412 PP2300024090 - 23N3025 330,338,000 6,606,760
413 PP2300024091 - 23N3026 100,500,000 2,010,000
414 PP2300024092 - 23N3027 432,000,000 8,640,000
415 PP2300024093 - 23N3028 1,092,220,000 21,844,400
416 PP2300024094 - 23N3029 417,693,000 8,353,860
417 PP2300024095 - 23N3030 25,000,000 500,000
418 PP2300024096 - 23N3031 313,250,000 6,265,000
419 PP2300024097 - 23N3032 329,700,000 6,594,000
420 PP2300024098 - 23N3033 118,560,000 2,371,200
421 PP2300024099 - 23N3034 752,640,000 15,052,800
422 PP2300024100 - 23N3035 136,000,000 2,720,000
423 PP2300024101 - 23N3036 239,375,000 4,787,500
424 PP2300024102 - 23N3037 148,916,250 2,978,325
425 PP2300024103 - 23N3038 168,672,500 3,373,450
426 PP2300024104 - 23N3039 169,779,000 3,395,580
427 PP2300024105 - 23N3040 511,140,000 10,222,800
428 PP2300024106 - 23N3041 60,000,000 1,200,000
429 PP2300024107 - 23N3042 556,075,000 11,121,500
430 PP2300024108 - 23N3043 111,870,000 2,237,400
431 PP2300024109 - 23N3044 558,090,000 11,161,800
432 PP2300024110 - 23N3045 121,867,200 2,437,344
433 PP2300024111 - 23N3046 1,027,425,000 20,548,500
434 PP2300024112 - 23N3047 100,326,000 2,006,520
435 PP2300024113 - 23N3048 789,000,000 15,780,000
436 PP2300024114 - 23N3049 814,040,000 16,280,800
437 PP2300024115 - 23N3050 231,000,000 4,620,000
438 PP2300024116 - 23N3051 384,300,000 7,686,000
439 PP2300024117 - 23N3052 317,604,000 6,352,080
440 PP2300024118 - 23N3053 646,650,000 12,933,000
441 PP2300024119 - 23N3054 138,600,000 2,772,000
442 PP2300024120 - 23N3055 1,883,370,000 37,667,400
443 PP2300024121 - 23N3056 104,062,500 2,081,250
444 PP2300024122 - 23N3057 120,435,000 2,408,700
445 PP2300024123 - 23N3058 322,224,000 6,444,480
446 PP2300024124 - 23N3059 35,805,000 716,100
447 PP2300024125 - 23N3060 144,560,500 2,891,210
448 PP2300024126 - 23N3061 116,046,000 2,320,920
449 PP2300024127 - 23N4001 2,676,000 53,520
450 PP2300024128 - 23N4002 20,428,800 408,576
451 PP2300024129 - 23N4003 24,929,100 498,582
452 PP2300024130 - 23N4004 28,413,000 568,260
453 PP2300024131 - 23N4005 96,036,000 1,920,720
454 PP2300024132 - 23N4006 15,200,000 304,000
455 PP2300024133 - 23N4007 59,400,000 1,188,000
456 PP2300024134 - 23N4008 34,560,000 691,200
457 PP2300024135 - 23N4009 135,275,000 2,705,500
458 PP2300024136 - 23N4010 112,140,000 2,242,800
459 PP2300024137 - 23N4011 14,317,200 286,344
460 PP2300024138 - 23N4012 19,807,500 396,150
461 PP2300024139 - 23N4013 45,000,000 900,000
462 PP2300024140 - 23N4014 86,390,000 1,727,800
463 PP2300024141 - 23N4015 159,275,000 3,185,500
464 PP2300024142 - 23N4016 68,376,000 1,367,520
465 PP2300024143 - 23N4017 45,895,400 917,908
466 PP2300024144 - 23N4018 22,680,000 453,600
467 PP2300024145 - 23N4019 208,152,000 4,163,040
468 PP2300024146 - 23N4020 113,400,000 2,268,000
469 PP2300024147 - 23N4021 36,400,000 728,000
470 PP2300024148 - 23N4022 378,000,000 7,560,000
471 PP2300024149 - 23N4023 139,860,000 2,797,200
472 PP2300024150 - 23N4024 63,980,000 1,279,600
473 PP2300024151 - 23N4025 134,420,000 2,688,400
474 PP2300024152 - 23N4026 167,508,000 3,350,160
475 PP2300024153 - 23N4027 142,800,000 2,856,000
476 PP2300024154 - 23N4028 32,214,000 644,280
477 PP2300024155 - 23N4029 45,360,000 907,200
478 PP2300024156 - 23N4030 216,300,000 4,326,000
479 PP2300024157 - 23N4031 305,405,310 6,108,106
480 PP2300024158 - 23N4032 21,600,000 432,000
481 PP2300024159 - 23N4033 257,050,000 5,141,000
482 PP2300024160 - 23N4034 54,749,000 1,094,980
483 PP2300024161 - 23N4035 227,080,000 4,541,600
484 PP2300024162 - 23N4036 4,064,000 81,280
485 PP2300024163 - 23N4037 201,300,000 4,026,000
486 PP2300024164 - 23N4038 153,720,000 3,074,400
487 PP2300024165 - 23N4039 179,400,000 3,588,000
488 PP2300024166 - 23N4040 10,920,000 218,400
489 PP2300024167 - 23N4041 11,700,000 234,000
490 PP2300024168 - 23N4042 155,837,500 3,116,750
491 PP2300024169 - 23N4043 18,933,200 378,664
492 PP2300024170 - 23N4044 27,776,000 555,520
493 PP2300024171 - 23N4045 86,295,200 1,725,904
494 PP2300024172 - 23N4046 217,413,000 4,348,260
495 PP2300024173 - 23N4047 216,000,000 4,320,000
496 PP2300024174 - 23N4048 67,788,000 1,355,760
497 PP2300024175 - 23N4049 29,084,000 581,680
498 PP2300024176 - 23N4050 71,820,000 1,436,400
499 PP2300024177 - 23N4051 33,957,000 679,140
500 PP2300024178 - 23N4052 71,307,000 1,426,140
501 PP2300024179 - 23N4053 169,320,000 3,386,400
502 PP2300024180 - 23N4054 4,833,600 96,672
503 PP2300024181 - 23N4055 39,979,520 799,590
504 PP2300024182 - 23N4056 11,844,000 236,880
505 PP2300024183 - 23N4057 192,000,000 3,840,000
506 PP2300024184 - 23N4058 23,868,000 477,360
507 PP2300024185 - 23N4059 24,672,000 493,440
508 PP2300024186 - 23N4060 167,750,000 3,355,000
509 PP2300024187 - 23N4061 12,426,480 248,530
510 PP2300024188 - 23N4062 52,267,500 1,045,350
511 PP2300024189 - 23N4063 6,234,735 124,695
512 PP2300024190 - 23N4064 12,585,195 251,704
513 PP2300024191 - 23N4065 561,960,000 11,239,200
514 PP2300024192 - 23N4066 17,408,700 348,174
515 PP2300024193 - 23N4067 63,334,950 1,266,699
516 PP2300024194 - 23N4068 44,550,000 891,000
517 PP2300024195 - 23N4069 281,137,500 5,622,750
518 PP2300024196 - 23N4070 134,310,000 2,686,200
519 PP2300024197 - 23N4071 10,500,000 210,000
520 PP2300024198 - 23N4072 240,534,000 4,810,680
521 PP2300024199 - 23N4073 43,466,250 869,325
522 PP2300024200 - 23N4074 40,500,000 810,000
523 PP2300024201 - 23N4075 53,440,000 1,068,800
524 PP2300024202 - 23N4076 60,480,000 1,209,600
525 PP2300024203 - 23N4077 679,035,000 13,580,700
526 PP2300024204 - 23N4078 872,100,000 17,442,000
527 PP2300024205 - 23N4079 126,500,000 2,530,000
528 PP2300024206 - 23N4080 172,000,000 3,440,000
529 PP2300024207 - 23N4081 7,924,500 158,490
530 PP2300024208 - 23N4082 2,073,500,000 41,470,000
531 PP2300024209 - 23N4083 9,000,000 180,000
532 PP2300024210 - 23N4084 5,296,000 105,920
533 PP2300024211 - 23N4085 353,568,000 7,071,360
534 PP2300024212 - 23N4086 89,382,600 1,787,652
535 PP2300024213 - 23N4087 472,500,000 9,450,000
536 PP2300024214 - 23N4088 473,800,000 9,476,000
537 PP2300024215 - 23N4089 90,520,000 1,810,400
538 PP2300024216 - 23N4090 2,707,200,000 54,144,000
539 PP2300024217 - 23N4091 382,140,000 7,642,800
540 PP2300024218 - 23N4092 125,475,000 2,509,500
541 PP2300024219 - 23N4093 114,374,400 2,287,488
542 PP2300024220 - 23N4094 234,600,000 4,692,000
543 PP2300024221 - 23N4095 507,500,000 10,150,000
544 PP2300024222 - 23N4096 880,000,000 17,600,000
545 PP2300024223 - 23N4097 306,800,000 6,136,000
546 PP2300024224 - 23N4098 36,488,000 729,760
547 PP2300024225 - 23N4099 55,758,360 1,115,167
548 PP2300024226 - 23N4100 820,260,000 16,405,200
549 PP2300024227 - 23N4101 119,000,000 2,380,000
550 PP2300024228 - 23N4102 226,169,700 4,523,394
551 PP2300024229 - 23N4103 1,237,320,000 24,746,400
552 PP2300024230 - 23N4104 860,625,000 17,212,500
553 PP2300024231 - 23N4105 29,400,000 588,000
554 PP2300024232 - 23N4106 677,187,500 13,543,750
555 PP2300024233 - 23N4107 158,100,000 3,162,000
556 PP2300024234 - 23N4108 40,500,000 810,000
557 PP2300024235 - 23N4109 235,237,500 4,704,750
558 PP2300024236 - 23N4110 136,500,000 2,730,000
559 PP2300024237 - 23N4111 1,092,000,000 21,840,000
560 PP2300024238 - 23N4112 18,720,000 374,400
561 PP2300024239 - 23N4113 525,000 10,500
562 PP2300024240 - 23N4114 751,032,000 15,020,640
563 PP2300024241 - 23N4115 1,188,180,000 23,763,600
564 PP2300024242 - 23N4116 287,000,000 5,740,000
565 PP2300024243 - 23N4117 54,458,700 1,089,174
566 PP2300024244 - 23N4118 14,691,600 293,832
567 PP2300024245 - 23N4119 270,100,000 5,402,000
568 PP2300024246 - 23N4120 27,000,000 540,000
569 PP2300024247 - 23N4121 11,141,550 222,831
570 PP2300024248 - 23N4122 6,300,000 126,000
571 PP2300024249 - 23N4123 7,560,000 151,200
572 PP2300024250 - 23N4124 46,656,500 933,130
573 PP2300024251 - 23N4125 11,157,300 223,146
574 PP2300024252 - 23N4126 19,782,000 395,640
575 PP2300024253 - 23N4127 80,388,000 1,607,760
576 PP2300024254 - 23N4128 13,750,000 275,000
577 PP2300024255 - 23N4129 154,938,000 3,098,760
578 PP2300024256 - 23N4130 237,421,800 4,748,436
579 PP2300024257 - 23N4131 175,375,000 3,507,500
580 PP2300024258 - 23N4132 19,223,000 384,460
581 PP2300024259 - 23N4133 40,850,000 817,000
582 PP2300024260 - 23N4134 1,387,000,000 27,740,000
583 PP2300024261 - 23N4135 6,802,950 136,059
584 PP2300024262 - 23N4136 6,321,000 126,420
585 PP2300024263 - 23N4137 540,747,900 10,814,958
586 PP2300024264 - 23N4138 236,250,000 4,725,000
587 PP2300024265 - 23N4139 138,528,500 2,770,570
588 PP2300024266 - 23N4140 35,974,400 719,488
589 PP2300024267 - 23N4141 278,964,000 5,579,280
590 PP2300024268 - 23N4142 41,925,000 838,500
591 PP2300024269 - 23N4143 76,219,500 1,524,390
592 PP2300024270 - 23N4144 49,603,500 992,070
593 PP2300024271 - 23N4145 84,096,000 1,681,920
594 PP2300024272 - 23N4146 8,064,000 161,280
595 PP2300024273 - 23N4147 1,800,000,000 36,000,000
596 PP2300024274 - 23N4148 122,850,000 2,457,000
597 PP2300024275 - 23N4149 42,457,500 849,150
598 PP2300024276 - 23N4150 115,762,500 2,315,250
599 PP2300024277 - 23N4151 130,000,000 2,600,000
600 PP2300024278 - 23N4152 14,010,000 280,200
601 PP2300024279 - 23N4153 20,448,750 408,975
602 PP2300024280 - 23N4154 2,478,000 49,560
603 PP2300024281 - 23N4155 2,390,000 47,800
604 PP2300024282 - 23N4156 45,738,000 914,760
605 PP2300024283 - 23N4157 91,000,000 1,820,000
606 PP2300024284 - 23N4158 53,410,000 1,068,200
607 PP2300024285 - 23N4159 160,230,000 3,204,600
608 PP2300024286 - 23N4160 25,138,400 502,768
609 PP2300024287 - 23N4161 124,800,000 2,496,000
610 PP2300024288 - 23N4162 49,500,000 990,000
611 PP2300024289 - 23N4163 24,990,000 499,800
612 PP2300024290 - 23N4164 67,813,200 1,356,264
613 PP2300024291 - 23N4165 249,984,000 4,999,680
614 PP2300024292 - 23N4166 55,994,400 1,119,888
615 PP2300024293 - 23N4167 290,010,000 5,800,200
616 PP2300024294 - 23N4168 33,558,000 671,160
617 PP2300024295 - 23N4169 50,400,000 1,008,000
618 PP2300024296 - 23N4170 19,996,200 399,924
619 PP2300024297 - 23N4171 154,350,000 3,087,000
620 PP2300024298 - 23N4172 79,990,000 1,599,800
621 PP2300024299 - 23N4173 315,000,000 6,300,000
622 PP2300024300 - 23N4174 82,498,500 1,649,970
623 PP2300024301 - 23N4175 233,994,600 4,679,892
624 PP2300024302 - 23N4176 118,968,000 2,379,360
625 PP2300024303 - 23N4177 83,160,000 1,663,200
626 PP2300024304 - 23N4178 104,500,000 2,090,000
627 PP2300024305 - 23N4179 410,000,000 8,200,000
628 PP2300024306 - 23N4180 337,554,000 6,751,080
629 PP2300024307 - 23N4181 308,000,000 6,160,000
630 PP2300024308 - 23N4182 45,007,200 900,144
631 PP2300024309 - 23N4183 7,323,500 146,470
632 PP2300024310 - 23N4184 171,801,000 3,436,020
633 PP2300024311 - 23N4185 197,561,000 3,951,220
634 PP2300024312 - 23N4186 7,000,000 140,000
635 PP2300024313 - 23N4187 238,000,000 4,760,000
636 PP2300024314 - 23N4188 35,047,000 700,940
637 PP2300024315 - 23N4189 15,808,000 316,160
638 PP2300024316 - 23N4190 40,750,000 815,000
639 PP2300024317 - 23N4191 18,865,000 377,300
640 PP2300024318 - 23N4192 357,000,000 7,140,000
641 PP2300024319 - 23N4193 3,135,000,000 62,700,000
642 PP2300024320 - 23N4194 16,500,000 330,000
643 PP2300024321 - 23N4195 401,625,000 8,032,500
644 PP2300024322 - 23N4196 259,707,000 5,194,140
645 PP2300024323 - 23N4197 114,308,100 2,286,162
646 PP2300024324 - 23N4198 160,000,000 3,200,000
647 PP2300024325 - 23N4199 15,750,000 315,000
648 PP2300024326 - 23N4200 220,451,000 4,409,020
649 PP2300024327 - 23N4201 762,125,000 15,242,500
650 PP2300024328 - 23N4202 3,277,500 65,550
651 PP2300024329 - 23N4203 1,315,062,000 26,301,240
652 PP2300024330 - 23N4204 116,070,000 2,321,400
653 PP2300024331 - 23N4205 393,120,000 7,862,400
654 PP2300024332 - 23N4206 429,156,000 8,583,120
655 PP2300024333 - 23N4207 24,498,900 489,978
656 PP2300024334 - 23N4208 192,050,000 3,841,000
657 PP2300024335 - 23N4209 7,500,000 150,000
658 PP2300024336 - 23N4210 157,500,000 3,150,000
659 PP2300024337 - 23N4211 257,355,000 5,147,100
660 PP2300024338 - 23N4212 147,000,000 2,940,000
661 PP2300024339 - 23N4213 235,600,000 4,712,000
662 PP2300024340 - 23N4214 69,350,400 1,387,008
663 PP2300024341 - 23N4215 1,525,000 30,500
664 PP2300024342 - 23N4216 215,000,000 4,300,000
665 PP2300024343 - 23N4217 189,800,000 3,796,000
666 PP2300024344 - 23N4218 32,400,000 648,000
667 PP2300024345 - 23N4219 16,380,000 327,600
668 PP2300024346 - 23N4220 14,880,000 297,600
669 PP2300024347 - 23N4221 12,996,900 259,938
670 PP2300024348 - 23N4222 96,250,000 1,925,000
671 PP2300024349 - 23N4223 18,492,000 369,840
672 PP2300024350 - 23N4224 5,787,600 115,752
673 PP2300024351 - 23N4225 137,970,000 2,759,400
674 PP2300024352 - 23N4226 77,010,000 1,540,200
675 PP2300024353 - 23N4227 273,101,400 5,462,028
676 PP2300024354 - 23N4228 15,015,000 300,300
677 PP2300024355 - 23N4229 333,500,000 6,670,000
678 PP2300024356 - 23N4230 168,000,000 3,360,000
679 PP2300024357 - 23N4231 78,520,000 1,570,400
680 PP2300024358 - 23N4232 229,971,000 4,599,420
681 PP2300024359 - 23N4233 122,010,000 2,440,200
682 PP2300024360 - 23N4234 129,276,000 2,585,520
683 PP2300024361 - 23N4235 151,200,000 3,024,000
684 PP2300024362 - 23N4236 49,634,000 992,680
685 PP2300024363 - 23N4237 31,500,000 630,000
686 PP2300024364 - 23N4238 312,595,000 6,251,900
687 PP2300024365 - 23N4239 272,700,000 5,454,000
688 PP2300024366 - 23N4240 375,000,000 7,500,000
689 PP2300024367 - 23N4241 8,998,500 179,970
690 PP2300024368 - 23N4242 20,720,000 414,400
691 PP2300024369 - 23N4243 45,500,000 910,000
692 PP2300024370 - 23N4244 33,500,000 670,000
693 PP2300024371 - 23N4245 137,025,000 2,740,500
694 PP2300024372 - 23N4246 15,660,000 313,200
695 PP2300024373 - 23N4247 26,400,000 528,000
696 PP2300024374 - 23N4248 51,910,000 1,038,200
697 PP2300024375 - 23N4249 60,400,000 1,208,000
698 PP2300024376 - 23N4250 92,205,000 1,844,100
699 PP2300024377 - 23N4251 115,635,000 2,312,700
700 PP2300024378 - 23N4252 97,200,000 1,944,000
701 PP2300024379 - 23N4253 60,000,000 1,200,000
702 PP2300024380 - 23N4254 54,900,000 1,098,000
703 PP2300024381 - 23N4255 150,000,000 3,000,000
704 PP2300024382 - 23N4256 96,900,000 1,938,000
705 PP2300024383 - 23N4257 42,603,750 852,075
706 PP2300024384 - 23N4258 166,845,000 3,336,900
707 PP2300024385 - 23N4259 14,580,000 291,600
708 PP2300024386 - 23N4260 156,350,000 3,127,000
709 PP2300024387 - 23N4261 156,000,000 3,120,000
710 PP2300024388 - 23N4262 6,604,500 132,090
711 PP2300024389 - 23N4263 166,545,500 3,330,910
712 PP2300024390 - 23N4264 233,856,000 4,677,120
713 PP2300024391 - 23N4265 36,785,280 735,706
714 PP2300024392 - 23N4266 291,525,000 5,830,500
715 PP2300024393 - 23N4267 76,623,750 1,532,475
716 PP2300024394 - 23N4268 302,392,080 6,047,842
717 PP2300024395 - 23N4269 12,000,000 240,000
718 PP2300024396 - 23N4270 10,577,400 211,548
719 PP2300024397 - 23N4271 27,098,200 541,964
720 PP2300024398 - 23N4272 18,779,500 375,590
721 PP2300024399 - 23N4273 446,930,000 8,938,600
722 PP2300024400 - 23N4274 476,847,000 9,536,940
723 PP2300024401 - 23N4275 1,014,000,000 20,280,000
724 PP2300024402 - 23N4276 570,000,000 11,400,000
725 PP2300024403 - 23N4277 429,187,500 8,583,750
726 PP2300024404 - 23N4278 212,625,000 4,252,500
727 PP2300024405 - 23N4279 324,000,000 6,480,000
728 PP2300024406 - 23N4280 779,866,000 15,597,320
729 PP2300024407 - 23N4281 882,750,000 17,655,000
730 PP2300024408 - 23N4282 335,400,000 6,708,000
731 PP2300024409 - 23N4283 987,740,000 19,754,800
732 PP2300024410 - 23N4284 116,298,000 2,325,960
733 PP2300024411 - 23N4285 182,404,000 3,648,080
734 PP2300024412 - 23N4286 72,802,800 1,456,056
735 PP2300024413 - 23N4287 92,615,250 1,852,305
736 PP2300024414 - 23N4288 146,910,000 2,938,200
737 PP2300024415 - 23N4289 18,050,400 361,008
738 PP2300024416 - 23N4290 7,259,200 145,184
739 PP2300024417 - 23N4291 61,740,000 1,234,800
740 PP2300024418 - 23N4292 78,000,000 1,560,000
741 PP2300024419 - 23N4293 79,880,800 1,597,616
742 PP2300024420 - 23N4294 25,283,550 505,671
743 PP2300024421 - 23N4295 226,938,600 4,538,772
744 PP2300024422 - 23N4296 50,652,000 1,013,040
745 PP2300024423 - 23N4297 107,004,000 2,140,080
746 PP2300024424 - 23N4298 7,375,000 147,500
747 PP2300024425 - 23N4299 133,402,500 2,668,050
748 PP2300024426 - 23N4300 20,737,500 414,750
749 PP2300024427 - 23N4301 61,686,000 1,233,720
750 PP2300024428 - 23N4302 2,640,525,000 52,810,500
751 PP2300024429 - 23N4303 488,575,500 9,771,510
752 PP2300024430 - 23N4304 963,900,000 19,278,000
753 PP2300024431 - 23N4305 148,320,000 2,966,400
754 PP2300024432 - 23N4306 335,500,000 6,710,000
755 PP2300024433 - 23N4307 67,132,800 1,342,656
756 PP2300024434 - 23N4308 57,960,000 1,159,200
757 PP2300024435 - 23N4309 410,410,000 8,208,200
758 PP2300024436 - 23N4310 189,262,500 3,785,250
759 PP2300024437 - 23N4311 49,140,000 982,800
760 PP2300024438 - 23N4312 198,000,000 3,960,000
761 PP2300024439 - 23N4313 279,972,000 5,599,440
762 PP2300024440 - 23N4314 11,002,200 220,044
763 PP2300024441 - 23N4315 1,126,800,000 22,536,000
764 PP2300024442 - 23N4316 84,350,000 1,687,000
765 PP2300024443 - 23N4317 116,203,500 2,324,070
766 PP2300024444 - 23N4318 12,240,000 244,800
767 PP2300024445 - 23N4319 164,500,000 3,290,000
768 PP2300024446 - 23N4320 33,600,000 672,000
769 PP2300024447 - 23N4321 122,055,000 2,441,100
770 PP2300024448 - 23N4322 595,900 11,918
771 PP2300024449 - 23N4323 11,694,250 233,885
772 PP2300024450 - 23N4324 27,877,500 557,550
773 PP2300024451 - 23N4325 23,977,500 479,550
774 PP2300024452 - 23N4326 68,441,100 1,368,822
775 PP2300024453 - 23N4327 494,105,000 9,882,100
776 PP2300024454 - 23N4328 68,265,000 1,365,300
777 PP2300024455 - 23N4329 239,274,000 4,785,480
778 PP2300024456 - 23N4330 146,393,500 2,927,870
779 PP2300024457 - 23N4331 105,000,000 2,100,000
780 PP2300024458 - 23N4332 209,350,000 4,187,000
781 PP2300024459 - 23N4333 93,502,500 1,870,050
782 PP2300024460 - 23N4334 161,136,000 3,222,720
783 PP2300024461 - 23N4335 33,600,000 672,000
784 PP2300024462 - 23N4336 88,400,000 1,768,000
785 PP2300024463 - 23N4337 975,000 19,500
786 PP2300024464 - 23N4338 521,041,500 10,420,830
787 PP2300024465 - 23N4339 253,000,000 5,060,000
788 PP2300024466 - 23N4340 21,511,800 430,236
789 PP2300024467 - 23N4341 1,251,600,000 25,032,000
790 PP2300024468 - 23N4342 52,894,400 1,057,888
791 PP2300024469 - 23N4343 742,500,000 14,850,000
792 PP2300024470 - 23N4344 149,760,000 2,995,200
793 PP2300024471 - 23N4345 31,899,000 637,980
794 PP2300024472 - 23N4346 34,545,000 690,900
795 PP2300024473 - 23N4347 7,009,000 140,180
796 PP2300024474 - 23N4348 17,850,000 357,000
797 PP2300024475 - 23N4349 135,408,000 2,708,160
798 PP2300024476 - 23N4350 524,706,000 10,494,120
799 PP2300024477 - 23N4351 76,294,260 1,525,885
800 PP2300024478 - 23N4352 50,715,000 1,014,300
801 PP2300024479 - 23N4353 11,025,000 220,500
802 PP2300024480 - 23N4354 260,520,000 5,210,400
803 PP2300024481 - 23N4355 26,663,000 533,260
804 PP2300024482 - 23N4356 13,800,000 276,000
805 PP2300024483 - 23N4357 41,140,000 822,800
806 PP2300024484 - 23N4358 228,000,000 4,560,000
807 PP2300024485 - 23N4359 71,544,000 1,430,880
808 PP2300024486 - 23N4360 149,600,000 2,992,000
809 PP2300024487 - 23N4361 211,200,000 4,224,000
810 PP2300024488 - 23N4362 15,876,000 317,520
811 PP2300024489 - 23N4363 2,700,000 54,000
812 PP2300024490 - 23N4364 35,837,500 716,750
813 PP2300024491 - 23N4365 13,570,000 271,400
814 PP2300024492 - 23N4366 25,620,000 512,400
815 PP2300024493 - 23N4367 53,550,000 1,071,000
816 PP2300024494 - 23N4368 28,787,500 575,750
817 PP2300024495 - 23N4369 542,430,000 10,848,600
818 PP2300024496 - 23N4370 340,725,000 6,814,500
819 PP2300024497 - 23N4371 66,803,200 1,336,064
820 PP2300024498 - 23N4372 5,397,000 107,940
821 PP2300024499 - 23N4373 28,300,000 566,000
822 PP2300024500 - 23N4374 8,159,000 163,180
823 PP2300024501 - 23N4375 176,220,000 3,524,400
824 PP2300024502 - 23N4376 500,000 10,000
825 PP2300024503 - 23N4377 5,607,000 112,140
826 PP2300024504 - 23N4378 225,000,000 4,500,000
827 PP2300024505 - 23N4379 586,500,000 11,730,000
828 PP2300024506 - 23N4380 22,270,500 445,410
829 PP2300024507 - 23N4381 1,265,000 25,300
830 PP2300024508 - 23N4382 10,561,000 211,220
831 PP2300024509 - 23N4383 19,000,000 380,000
832 PP2300024510 - 23N4384 504,000,000 10,080,000
833 PP2300024511 - 23N4385 84,546,000 1,690,920
834 PP2300024512 - 23N4386 94,250,000 1,885,000
835 PP2300024513 - 23N4387 179,550,000 3,591,000
836 PP2300024514 - 23N4388 23,670,000 473,400
837 PP2300024515 - 23N4389 8,610,000 172,200
838 PP2300024516 - 23N4390 1,300,000 26,000
839 PP2300024517 - 23N4391 487,777,500 9,755,550
840 PP2300024518 - 23N4392 436,500,000 8,730,000
841 PP2300024519 - 23N4393 820,144,500 16,402,890
842 PP2300024520 - 23N4394 104,884,500 2,097,690
843 PP2300024521 - 23N4395 364,312,500 7,286,250
844 PP2300024522 - 23N4396 212,694,300 4,253,886
845 PP2300024523 - 23N4397 129,780,000 2,595,600
846 PP2300024524 - 23N4398 94,909,500 1,898,190
847 PP2300024525 - 23N4399 105,000,000 2,100,000
848 PP2300024526 - 23N4400 221,400,000 4,428,000
849 PP2300024527 - 23N4401 22,200,000 444,000
850 PP2300024528 - 23N4402 79,380,000 1,587,600
851 PP2300024529 - 23N4403 15,885,000 317,700
852 PP2300024530 - 23N4404 866,092,500 17,321,850
853 PP2300024531 - 23N4405 79,380,000 1,587,600
854 PP2300024532 - 23N4406 56,406,000 1,128,120
855 PP2300024533 - 23N4407 499,500,000 9,990,000
856 PP2300024534 - 23N4408 87,731,000 1,754,620
857 PP2300024535 - 23N4409 127,226,700 2,544,534
858 PP2300024536 - 23N4410 57,120,000 1,142,400
859 PP2300024537 - 23N4411 21,700,000 434,000
860 PP2300024538 - 23N4412 177,660,000 3,553,200
861 PP2300024539 - 23N4413 207,900,000 4,158,000
862 PP2300024540 - 23N4414 517,650,000 10,353,000
863 PP2300024541 - 23N4415 7,560,000 151,200
864 PP2300024542 - 23N4416 484,500,000 9,690,000
865 PP2300024543 - 23N4417 403,200,000 8,064,000
866 PP2300024544 - 23N4418 600,600,000 12,012,000
867 PP2300024545 - 23N4419 690,000,000 13,800,000
868 PP2300024546 - 23N4420 156,000,000 3,120,000
869 PP2300024547 - 23N4421 7,501,200 150,024
870 PP2300024548 - 23N4422 32,485,530 649,711
871 PP2300024549 - 23N4423 160,360,200 3,207,204
872 PP2300024550 - 23N4424 48,150,000 963,000
873 PP2300024551 - 23N4425 78,180,900 1,563,618
874 PP2300024552 - 23N4426 329,653,000 6,593,060
875 PP2300024553 - 23N4427 4,433,992 88,680
876 PP2300024554 - 23N4428 1,522,500 30,450
877 PP2300024555 - 23N4429 29,845,000 596,900
878 PP2300024556 - 23N4430 11,723,520 234,470
879 PP2300024557 - 23N4431 72,009,000 1,440,180
880 PP2300024558 - 23N4432 20,697,460 413,949
881 PP2300024559 - 23N4433 1,633,142,000 32,662,840
882 PP2300024560 - 23N4434 17,728,200 354,564
883 PP2300024561 - 23N4435 74,908,000 1,498,160
884 PP2300024562 - 23N4436 17,500,000 350,000
885 PP2300024563 - 23N4437 426,612,000 8,532,240
886 PP2300024564 - 23N4438 83,160,000 1,663,200
887 PP2300024565 - 23N4439 22,014,720 440,294
888 PP2300024566 - 23N4440 192,996,300 3,859,926
889 PP2300024567 - 23N4441 202,737,150 4,054,743
890 PP2300024568 - 23N4442 252,700,000 5,054,000
891 PP2300024569 - 23N4443 95,700,000 1,914,000
892 PP2300024570 - 23N4444 221,949,000 4,438,980
893 PP2300024571 - 23N4445 170,572,500 3,411,450
894 PP2300024572 - 23N4446 349,375,000 6,987,500
895 PP2300024573 - 23N4447 101,425,800 2,028,516
896 PP2300024574 - 23N4448 33,306,000 666,120
897 PP2300024575 - 23N4449 34,650,000 693,000
898 PP2300024576 - 23N4450 16,165,000 323,300
899 PP2300024577 - 23N4451 30,000,000 600,000
900 PP2300024578 - 23N4452 90,000,000 1,800,000
901 PP2300024579 - 23N4453 133,000,000 2,660,000
902 PP2300024580 - 23N4454 351,540,000 7,030,800
903 PP2300024581 - 23N4455 274,995,000 5,499,900
904 PP2300024582 - 23N4456 19,782,000 395,640
905 PP2300024583 - 23N4457 28,800,000 576,000
906 PP2300024584 - 23N4458 66,389,400 1,327,788
907 PP2300024585 - 23N4459 62,524,000 1,250,480
908 PP2300024586 - 23N4460 2,331,000 46,620
909 PP2300024587 - 23N4461 543,520,000 10,870,400
910 PP2300024588 - 23N4462 849,298,000 16,985,960
911 PP2300024589 - 23N4463 95,450,000 1,909,000
912 PP2300024590 - 23N4464 82,098,100 1,641,962
913 PP2300024591 - 23N4465 74,700,000 1,494,000
914 PP2300024592 - 23N4466 241,164,000 4,823,280
915 PP2300024593 - 23N4467 174,720,000 3,494,400
916 PP2300024594 - 23N4468 167,265,000 3,345,300
917 PP2300024595 - 23N4469 4,840,000 96,800
918 PP2300024596 - 23N4470 778,875,000 15,577,500
919 PP2300024597 - 23N4471 96,300,000 1,926,000
920 PP2300024598 - 23N4472 214,500,000 4,290,000
921 PP2300024599 - 23N4473 1,078,650,000 21,573,000
922 PP2300024600 - 23N4474 570,000 11,400
923 PP2300024601 - 23N4475 403,635,000 8,072,700
924 PP2300024602 - 23N4476 22,575,000 451,500
925 PP2300024603 - 23N4477 33,885,000 677,700
926 PP2300024604 - 23N4478 7,500,000 150,000
927 PP2300024605 - 23N4479 32,450,000 649,000
928 PP2300024606 - 23N4480 2,457,000 49,140
929 PP2300024607 - 23N4481 62,790,000 1,255,800
930 PP2300024608 - 23N4482 1,285,830,000 25,716,600
931 PP2300024609 - 23N4483 1,161,053,460 23,221,069
932 PP2300024610 - 23N4484 328,600,000 6,572,000
933 PP2300024611 - 23N4485 205,380,000 4,107,600
934 PP2300024612 - 23N4486 358,000,000 7,160,000
935 PP2300024613 - 23N4487 35,250,000 705,000
936 PP2300024614 - 23N4488 166,320,000 3,326,400
937 PP2300024615 - 23N4489 129,200,000 2,584,000
938 PP2300024616 - 23N4490 915,000,000 18,300,000
939 PP2300024617 - 23N4491 174,600,000 3,492,000
940 PP2300024618 - 23N4492 437,075,100 8,741,502
941 PP2300024619 - 23N4493 2,290,085,000 45,801,700
942 PP2300024620 - 23N5001 195,426,000 3,908,520
943 PP2300024621 - 23N5002 73,085,400 1,461,708
944 PP2300024622 - 23N5003 90,000,000 1,800,000
945 PP2300024623 - 23N5004 12,411,000 248,220
946 PP2300024624 - 23N5005 32,387,040 647,741
947 PP2300024625 - 23N5006 15,758,400 315,168
948 PP2300024626 - 23N5007 34,500,000 690,000
949 PP2300024627 - 23N5008 45,969,000 919,380
950 PP2300024628 - 23N5009 36,300,000 726,000
951 PP2300024629 - 23N5010 597,000,000 11,940,000
952 PP2300024630 - 23N5011 6,463,800 129,276
953 PP2300024631 - 23N5012 16,200,000 324,000
954 PP2300024632 - 23N5013 73,710,000 1,474,200
955 PP2300024633 - 23N5014 69,766,200 1,395,324
956 PP2300024634 - 23N5015 13,470,000 269,400
957 PP2300024635 - 23N5016 140,175,000 2,803,500
958 PP2300024636 - 23N5017 222,000,000 4,440,000
959 PP2300024637 - 23N5018 16,831,500 336,630
960 PP2300024638 - 23N5019 10,350,000 207,000
961 PP2300024639 - 23N5020 288,600,000 5,772,000
962 PP2300024640 - 23N5021 84,315,000 1,686,300
963 PP2300024641 - 23N5022 91,000,000 1,820,000
964 PP2300024642 - 23N5023 40,500,000 810,000
965 PP2300024643 - 23N5024 99,104,000 1,982,080
966 PP2300024644 - 23N5025 350,000,000 7,000,000
967 PP2300024645 - 23N5026 44,000,000 880,000
968 PP2300024646 - 23N5027 6,450,000 129,000
969 PP2300024647 - 23N5028 522,900,000 10,458,000
970 PP2300024648 - 23N5029 74,800,000 1,496,000
971 PP2300024649 - 23N5030 30,475,000 609,500
972 PP2300024650 - 23N5031 903,900,000 18,078,000
973 PP2300024651 - 23N5032 282,000,000 5,640,000
974 PP2300024652 - 23N5033 324,300,000 6,486,000
975 PP2300024653 - 23N5034 36,400,000 728,000
976 PP2300024654 - 23N5035 35,244,000 704,880
977 PP2300024655 - 23N5036 24,960,000 499,200
978 PP2300024656 - 23N5037 217,500,000 4,350,000
979 PP2300024657 - 23N5038 2,940,000 58,800
980 PP2300024658 - 23N5039 66,000,000 1,320,000
981 PP2300024659 - 23N5040 85,400,000 1,708,000
982 PP2300024660 - 23N5041 176,700,000 3,534,000
983 PP2300024661 - 23N5042 70,380,000 1,407,600
984 PP2300024662 - 23N5043 631,976,000 12,639,520
985 PP2300024663 - 23N5044 307,500,000 6,150,000
986 PP2300024664 - 23N5045 33,900,000 678,000
987 PP2300024665 - 23N5046 147,440,000 2,948,800
988 PP2300024666 - 23N5047 98,550,000 1,971,000
23N1001
Mã phần lô PP2300023679
Giá từng phần lô 22,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1002
Mã phần lô PP2300023680
Giá từng phần lô 204,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1003
Mã phần lô PP2300023681
Giá từng phần lô 26,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1004
Mã phần lô PP2300023682
Giá từng phần lô 51,181,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1005
Mã phần lô PP2300023683
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1006
Mã phần lô PP2300023684
Giá từng phần lô 183,805,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1007
Mã phần lô PP2300023685
Giá từng phần lô 272,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1008
Mã phần lô PP2300023686
Giá từng phần lô 17,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1009
Mã phần lô PP2300023687
Giá từng phần lô 98,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1010
Mã phần lô PP2300023688
Giá từng phần lô 42,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1011
Mã phần lô PP2300023689
Giá từng phần lô 76,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1012
Mã phần lô PP2300023690
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1013
Mã phần lô PP2300023691
Giá từng phần lô 6,103,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1014
Mã phần lô PP2300023692
Giá từng phần lô 199,038,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1015
Mã phần lô PP2300023693
Giá từng phần lô 1,467,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,351,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1016
Mã phần lô PP2300023694
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1017
Mã phần lô PP2300023695
Giá từng phần lô 221,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1018
Mã phần lô PP2300023696
Giá từng phần lô 235,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1019
Mã phần lô PP2300023697
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1020
Mã phần lô PP2300023698
Giá từng phần lô 224,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1021
Mã phần lô PP2300023699
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1022
Mã phần lô PP2300023700
Giá từng phần lô 410,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1023
Mã phần lô PP2300023701
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1024
Mã phần lô PP2300023702
Giá từng phần lô 444,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1025
Mã phần lô PP2300023703
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1026
Mã phần lô PP2300023704
Giá từng phần lô 287,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1027
Mã phần lô PP2300023705
Giá từng phần lô 204,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1028
Mã phần lô PP2300023706
Giá từng phần lô 888,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,779,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1029
Mã phần lô PP2300023707
Giá từng phần lô 1,848,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1030
Mã phần lô PP2300023708
Giá từng phần lô 28,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1031
Mã phần lô PP2300023709
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1032
Mã phần lô PP2300023710
Giá từng phần lô 233,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1033
Mã phần lô PP2300023711
Giá từng phần lô 267,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1034
Mã phần lô PP2300023712
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1035
Mã phần lô PP2300023713
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1036
Mã phần lô PP2300023714
Giá từng phần lô 70,833,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1037
Mã phần lô PP2300023715
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1038
Mã phần lô PP2300023716
Giá từng phần lô 195,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,903,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1039
Mã phần lô PP2300023717
Giá từng phần lô 19,137,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1040
Mã phần lô PP2300023718
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1041
Mã phần lô PP2300023719
Giá từng phần lô 126,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1042
Mã phần lô PP2300023720
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1043
Mã phần lô PP2300023721
Giá từng phần lô 21,289,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1044
Mã phần lô PP2300023722
Giá từng phần lô 103,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1045
Mã phần lô PP2300023723
Giá từng phần lô 820,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,404,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1046
Mã phần lô PP2300023724
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1047
Mã phần lô PP2300023725
Giá từng phần lô 2,690,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1048
Mã phần lô PP2300023726
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1049
Mã phần lô PP2300023727
Giá từng phần lô 2,285,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1050
Mã phần lô PP2300023728
Giá từng phần lô 216,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1051
Mã phần lô PP2300023729
Giá từng phần lô 150,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1052
Mã phần lô PP2300023730
Giá từng phần lô 25,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1053
Mã phần lô PP2300023731
Giá từng phần lô 772,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1054
Mã phần lô PP2300023732
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1055
Mã phần lô PP2300023733
Giá từng phần lô 607,663,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,153,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1056
Mã phần lô PP2300023734
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1057
Mã phần lô PP2300023735
Giá từng phần lô 170,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1058
Mã phần lô PP2300023736
Giá từng phần lô 243,750,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1059
Mã phần lô PP2300023737
Giá từng phần lô 39,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1060
Mã phần lô PP2300023738
Giá từng phần lô 315,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,315,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1061
Mã phần lô PP2300023739
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1062
Mã phần lô PP2300023740
Giá từng phần lô 18,036,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1063
Mã phần lô PP2300023741
Giá từng phần lô 294,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1064
Mã phần lô PP2300023742
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1065
Mã phần lô PP2300023743
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1066
Mã phần lô PP2300023744
Giá từng phần lô 191,398,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1067
Mã phần lô PP2300023745
Giá từng phần lô 150,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1068
Mã phần lô PP2300023746
Giá từng phần lô 198,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1069
Mã phần lô PP2300023747
Giá từng phần lô 26,085,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1070
Mã phần lô PP2300023748
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1071
Mã phần lô PP2300023749
Giá từng phần lô 98,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1072
Mã phần lô PP2300023750
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1073
Mã phần lô PP2300023751
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1074
Mã phần lô PP2300023752
Giá từng phần lô 343,744,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1075
Mã phần lô PP2300023753
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1076
Mã phần lô PP2300023754
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1077
Mã phần lô PP2300023755
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1078
Mã phần lô PP2300023756
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1079
Mã phần lô PP2300023757
Giá từng phần lô 24,914,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1080
Mã phần lô PP2300023758
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1081
Mã phần lô PP2300023759
Giá từng phần lô 93,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1082
Mã phần lô PP2300023760
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1083
Mã phần lô PP2300023761
Giá từng phần lô 481,471,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,629,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1084
Mã phần lô PP2300023762
Giá từng phần lô 130,561,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1085
Mã phần lô PP2300023763
Giá từng phần lô 1,085,615,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,712,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1086
Mã phần lô PP2300023764
Giá từng phần lô 128,414,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1087
Mã phần lô PP2300023765
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1088
Mã phần lô PP2300023766
Giá từng phần lô 56,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1089
Mã phần lô PP2300023767
Giá từng phần lô 137,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1090
Mã phần lô PP2300023768
Giá từng phần lô 51,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1091
Mã phần lô PP2300023769
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1092
Mã phần lô PP2300023770
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1093
Mã phần lô PP2300023771
Giá từng phần lô 379,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,582,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1094
Mã phần lô PP2300023772
Giá từng phần lô 636,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1095
Mã phần lô PP2300023773
Giá từng phần lô 1,406,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,129,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1096
Mã phần lô PP2300023774
Giá từng phần lô 1,725,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1097
Mã phần lô PP2300023775
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1098
Mã phần lô PP2300023776
Giá từng phần lô 25,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1099
Mã phần lô PP2300023777
Giá từng phần lô 74,721,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1100
Mã phần lô PP2300023778
Giá từng phần lô 20,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1101
Mã phần lô PP2300023779
Giá từng phần lô 649,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1102
Mã phần lô PP2300023780
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1103
Mã phần lô PP2300023781
Giá từng phần lô 58,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1104
Mã phần lô PP2300023782
Giá từng phần lô 1,307,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1105
Mã phần lô PP2300023783
Giá từng phần lô 1,287,643,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,752,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1106
Mã phần lô PP2300023784
Giá từng phần lô 1,950,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,019,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1107
Mã phần lô PP2300023785
Giá từng phần lô 98,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1108
Mã phần lô PP2300023786
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1109
Mã phần lô PP2300023787
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1110
Mã phần lô PP2300023788
Giá từng phần lô 1,299,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,982,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1111
Mã phần lô PP2300023789
Giá từng phần lô 406,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,128,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1112
Mã phần lô PP2300023790
Giá từng phần lô 213,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1113
Mã phần lô PP2300023791
Giá từng phần lô 226,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1114
Mã phần lô PP2300023792
Giá từng phần lô 226,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,533,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1115
Mã phần lô PP2300023793
Giá từng phần lô 155,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1116
Mã phần lô PP2300023794
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1117
Mã phần lô PP2300023795
Giá từng phần lô 1,074,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,493,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1118
Mã phần lô PP2300023796
Giá từng phần lô 408,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1119
Mã phần lô PP2300023797
Giá từng phần lô 194,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1120
Mã phần lô PP2300023798
Giá từng phần lô 57,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1121
Mã phần lô PP2300023799
Giá từng phần lô 341,247,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,824,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1122
Mã phần lô PP2300023800
Giá từng phần lô 731,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1123
Mã phần lô PP2300023801
Giá từng phần lô 110,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1124
Mã phần lô PP2300023802
Giá từng phần lô 887,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1125
Mã phần lô PP2300023803
Giá từng phần lô 231,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1126
Mã phần lô PP2300023804
Giá từng phần lô 929,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1127
Mã phần lô PP2300023805
Giá từng phần lô 988,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1128
Mã phần lô PP2300023806
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1129
Mã phần lô PP2300023807
Giá từng phần lô 859,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,198,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1130
Mã phần lô PP2300023808
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1131
Mã phần lô PP2300023809
Giá từng phần lô 7,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1132
Mã phần lô PP2300023810
Giá từng phần lô 232,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1133
Mã phần lô PP2300023811
Giá từng phần lô 51,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1134
Mã phần lô PP2300023812
Giá từng phần lô 2,064,717,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,294,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1135
Mã phần lô PP2300023813
Giá từng phần lô 151,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1136
Mã phần lô PP2300023814
Giá từng phần lô 127,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1137
Mã phần lô PP2300023815
Giá từng phần lô 31,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1138
Mã phần lô PP2300023816
Giá từng phần lô 77,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1139
Mã phần lô PP2300023817
Giá từng phần lô 11,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1140
Mã phần lô PP2300023818
Giá từng phần lô 196,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1141
Mã phần lô PP2300023819
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1142
Mã phần lô PP2300023820
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1143
Mã phần lô PP2300023821
Giá từng phần lô 169,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1144
Mã phần lô PP2300023822
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1145
Mã phần lô PP2300023823
Giá từng phần lô 245,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,913,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1146
Mã phần lô PP2300023824
Giá từng phần lô 474,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,496,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1147
Mã phần lô PP2300023825
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1148
Mã phần lô PP2300023826
Giá từng phần lô 436,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1149
Mã phần lô PP2300023827
Giá từng phần lô 106,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1150
Mã phần lô PP2300023828
Giá từng phần lô 122,899,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1151
Mã phần lô PP2300023829
Giá từng phần lô 273,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,468,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1152
Mã phần lô PP2300023830
Giá từng phần lô 161,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1153
Mã phần lô PP2300023831
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1154
Mã phần lô PP2300023832
Giá từng phần lô 226,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,532,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1155
Mã phần lô PP2300023833
Giá từng phần lô 79,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1156
Mã phần lô PP2300023834
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1157
Mã phần lô PP2300023835
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1158
Mã phần lô PP2300023836
Giá từng phần lô 182,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1159
Mã phần lô PP2300023837
Giá từng phần lô 116,996,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1160
Mã phần lô PP2300023838
Giá từng phần lô 126,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1161
Mã phần lô PP2300023839
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1162
Mã phần lô PP2300023840
Giá từng phần lô 565,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,302,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1163
Mã phần lô PP2300023841
Giá từng phần lô 948,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1164
Mã phần lô PP2300023842
Giá từng phần lô 143,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1165
Mã phần lô PP2300023843
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1166
Mã phần lô PP2300023844
Giá từng phần lô 417,303,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1167
Mã phần lô PP2300023845
Giá từng phần lô 5,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1168
Mã phần lô PP2300023846
Giá từng phần lô 356,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1169
Mã phần lô PP2300023847
Giá từng phần lô 446,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,938,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1170
Mã phần lô PP2300023848
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1171
Mã phần lô PP2300023849
Giá từng phần lô 6,352,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1172
Mã phần lô PP2300023850
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1173
Mã phần lô PP2300023851
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1174
Mã phần lô PP2300023852
Giá từng phần lô 74,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1175
Mã phần lô PP2300023853
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1176
Mã phần lô PP2300023854
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1177
Mã phần lô PP2300023855
Giá từng phần lô 26,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1178
Mã phần lô PP2300023856
Giá từng phần lô 3,368,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,369,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1179
Mã phần lô PP2300023857
Giá từng phần lô 512,011,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1180
Mã phần lô PP2300023858
Giá từng phần lô 125,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1181
Mã phần lô PP2300023859
Giá từng phần lô 252,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1182
Mã phần lô PP2300023860
Giá từng phần lô 705,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,107,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1183
Mã phần lô PP2300023861
Giá từng phần lô 292,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1184
Mã phần lô PP2300023862
Giá từng phần lô 239,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,784,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1185
Mã phần lô PP2300023863
Giá từng phần lô 354,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1186
Mã phần lô PP2300023864
Giá từng phần lô 164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1187
Mã phần lô PP2300023865
Giá từng phần lô 43,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1188
Mã phần lô PP2300023866
Giá từng phần lô 530,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1189
Mã phần lô PP2300023867
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1190
Mã phần lô PP2300023868
Giá từng phần lô 137,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1191
Mã phần lô PP2300023869
Giá từng phần lô 47,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1192
Mã phần lô PP2300023870
Giá từng phần lô 4,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1193
Mã phần lô PP2300023871
Giá từng phần lô 11,066,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1194
Mã phần lô PP2300023872
Giá từng phần lô 104,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1195
Mã phần lô PP2300023873
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1196
Mã phần lô PP2300023874
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1197
Mã phần lô PP2300023875
Giá từng phần lô 75,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1198
Mã phần lô PP2300023876
Giá từng phần lô 8,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1199
Mã phần lô PP2300023877
Giá từng phần lô 129,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1200
Mã phần lô PP2300023878
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1201
Mã phần lô PP2300023879
Giá từng phần lô 15,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1202
Mã phần lô PP2300023880
Giá từng phần lô 27,530,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1203
Mã phần lô PP2300023881
Giá từng phần lô 138,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1204
Mã phần lô PP2300023882
Giá từng phần lô 61,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1205
Mã phần lô PP2300023883
Giá từng phần lô 35,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1206
Mã phần lô PP2300023884
Giá từng phần lô 8,830,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1207
Mã phần lô PP2300023885
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1208
Mã phần lô PP2300023886
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1209
Mã phần lô PP2300023887
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1210
Mã phần lô PP2300023888
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1211
Mã phần lô PP2300023889
Giá từng phần lô 517,446,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,348,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1212
Mã phần lô PP2300023890
Giá từng phần lô 65,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1213
Mã phần lô PP2300023891
Giá từng phần lô 162,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1214
Mã phần lô PP2300023892
Giá từng phần lô 115,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1215
Mã phần lô PP2300023893
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1216
Mã phần lô PP2300023894
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1217
Mã phần lô PP2300023895
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1218
Mã phần lô PP2300023896
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1219
Mã phần lô PP2300023897
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1220
Mã phần lô PP2300023898
Giá từng phần lô 237,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1221
Mã phần lô PP2300023899
Giá từng phần lô 28,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1222
Mã phần lô PP2300023900
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1223
Mã phần lô PP2300023901
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1224
Mã phần lô PP2300023902
Giá từng phần lô 334,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1225
Mã phần lô PP2300023903
Giá từng phần lô 588,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1226
Mã phần lô PP2300023904
Giá từng phần lô 211,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,229,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1227
Mã phần lô PP2300023905
Giá từng phần lô 23,419,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1228
Mã phần lô PP2300023906
Giá từng phần lô 44,830,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1229
Mã phần lô PP2300023907
Giá từng phần lô 96,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1230
Mã phần lô PP2300023908
Giá từng phần lô 193,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,866,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1231
Mã phần lô PP2300023909
Giá từng phần lô 71,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1232
Mã phần lô PP2300023910
Giá từng phần lô 364,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,284,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1233
Mã phần lô PP2300023911
Giá từng phần lô 314,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1234
Mã phần lô PP2300023912
Giá từng phần lô 307,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1235
Mã phần lô PP2300023913
Giá từng phần lô 2,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1236
Mã phần lô PP2300023914
Giá từng phần lô 67,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1237
Mã phần lô PP2300023915
Giá từng phần lô 275,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1238
Mã phần lô PP2300023916
Giá từng phần lô 180,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1239
Mã phần lô PP2300023917
Giá từng phần lô 80,098,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1240
Mã phần lô PP2300023918
Giá từng phần lô 908,853,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,177,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1241
Mã phần lô PP2300023919
Giá từng phần lô 341,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1242
Mã phần lô PP2300023920
Giá từng phần lô 154,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1243
Mã phần lô PP2300023921
Giá từng phần lô 102,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1244
Mã phần lô PP2300023922
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1245
Mã phần lô PP2300023923
Giá từng phần lô 22,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1246
Mã phần lô PP2300023924
Giá từng phần lô 59,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1247
Mã phần lô PP2300023925
Giá từng phần lô 411,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1248
Mã phần lô PP2300023926
Giá từng phần lô 307,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1249
Mã phần lô PP2300023927
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N1250
Mã phần lô PP2300023928
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2001
Mã phần lô PP2300023929
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2002
Mã phần lô PP2300023930
Giá từng phần lô 15,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2003
Mã phần lô PP2300023931
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2004
Mã phần lô PP2300023932
Giá từng phần lô 137,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2005
Mã phần lô PP2300023933
Giá từng phần lô 90,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2006
Mã phần lô PP2300023934
Giá từng phần lô 509,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2007
Mã phần lô PP2300023935
Giá từng phần lô 383,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2008
Mã phần lô PP2300023936
Giá từng phần lô 117,731,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2009
Mã phần lô PP2300023937
Giá từng phần lô 88,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2010
Mã phần lô PP2300023938
Giá từng phần lô 364,608,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,292,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2011
Mã phần lô PP2300023939
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2012
Mã phần lô PP2300023940
Giá từng phần lô 103,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,078,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2013
Mã phần lô PP2300023941
Giá từng phần lô 39,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2014
Mã phần lô PP2300023942
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2015
Mã phần lô PP2300023943
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2016
Mã phần lô PP2300023944
Giá từng phần lô 218,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2017
Mã phần lô PP2300023945
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2018
Mã phần lô PP2300023946
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2019
Mã phần lô PP2300023947
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2020
Mã phần lô PP2300023948
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2021
Mã phần lô PP2300023949
Giá từng phần lô 338,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,779,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2022
Mã phần lô PP2300023950
Giá từng phần lô 420,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2023
Mã phần lô PP2300023951
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2024
Mã phần lô PP2300023952
Giá từng phần lô 583,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2025
Mã phần lô PP2300023953
Giá từng phần lô 589,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2026
Mã phần lô PP2300023954
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2027
Mã phần lô PP2300023955
Giá từng phần lô 1,561,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,222,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2028
Mã phần lô PP2300023956
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2029
Mã phần lô PP2300023957
Giá từng phần lô 2,331,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2030
Mã phần lô PP2300023958
Giá từng phần lô 329,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2031
Mã phần lô PP2300023959
Giá từng phần lô 1,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2032
Mã phần lô PP2300023960
Giá từng phần lô 124,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2033
Mã phần lô PP2300023961
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2034
Mã phần lô PP2300023962
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2035
Mã phần lô PP2300023963
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2036
Mã phần lô PP2300023964
Giá từng phần lô 1,918,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2037
Mã phần lô PP2300023965
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2038
Mã phần lô PP2300023966
Giá từng phần lô 831,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,621,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2039
Mã phần lô PP2300023967
Giá từng phần lô 59,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2040
Mã phần lô PP2300023968
Giá từng phần lô 232,763,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2041
Mã phần lô PP2300023969
Giá từng phần lô 9,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2042
Mã phần lô PP2300023970
Giá từng phần lô 143,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2043
Mã phần lô PP2300023971
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2044
Mã phần lô PP2300023972
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2045
Mã phần lô PP2300023973
Giá từng phần lô 213,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2046
Mã phần lô PP2300023974
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2047
Mã phần lô PP2300023975
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2048
Mã phần lô PP2300023976
Giá từng phần lô 36,633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2049
Mã phần lô PP2300023977
Giá từng phần lô 168,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2050
Mã phần lô PP2300023978
Giá từng phần lô 247,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,947,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2051
Mã phần lô PP2300023979
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2052
Mã phần lô PP2300023980
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2053
Mã phần lô PP2300023981
Giá từng phần lô 81,889,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2054
Mã phần lô PP2300023982
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2055
Mã phần lô PP2300023983
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2056
Mã phần lô PP2300023984
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2057
Mã phần lô PP2300023985
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2058
Mã phần lô PP2300023986
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2059
Mã phần lô PP2300023987
Giá từng phần lô 1,191,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,828,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2060
Mã phần lô PP2300023988
Giá từng phần lô 156,397,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2061
Mã phần lô PP2300023989
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2062
Mã phần lô PP2300023990
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2063
Mã phần lô PP2300023991
Giá từng phần lô 1,824,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2064
Mã phần lô PP2300023992
Giá từng phần lô 351,548,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2065
Mã phần lô PP2300023993
Giá từng phần lô 227,226,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2066
Mã phần lô PP2300023994
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2067
Mã phần lô PP2300023995
Giá từng phần lô 405,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2068
Mã phần lô PP2300023996
Giá từng phần lô 1,613,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2069
Mã phần lô PP2300023997
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2070
Mã phần lô PP2300023998
Giá từng phần lô 1,444,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,880,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2071
Mã phần lô PP2300023999
Giá từng phần lô 1,105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2072
Mã phần lô PP2300024000
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2073
Mã phần lô PP2300024001
Giá từng phần lô 257,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2074
Mã phần lô PP2300024002
Giá từng phần lô 908,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2075
Mã phần lô PP2300024003
Giá từng phần lô 603,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2076
Mã phần lô PP2300024004
Giá từng phần lô 496,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2077
Mã phần lô PP2300024005
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2078
Mã phần lô PP2300024006
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2079
Mã phần lô PP2300024007
Giá từng phần lô 69,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2080
Mã phần lô PP2300024008
Giá từng phần lô 421,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2081
Mã phần lô PP2300024009
Giá từng phần lô 1,093,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2082
Mã phần lô PP2300024010
Giá từng phần lô 172,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2083
Mã phần lô PP2300024011
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2084
Mã phần lô PP2300024012
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2085
Mã phần lô PP2300024013
Giá từng phần lô 159,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2086
Mã phần lô PP2300024014
Giá từng phần lô 333,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2087
Mã phần lô PP2300024015
Giá từng phần lô 1,009,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2088
Mã phần lô PP2300024016
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2089
Mã phần lô PP2300024017
Giá từng phần lô 545,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,918,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2090
Mã phần lô PP2300024018
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2091
Mã phần lô PP2300024019
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2092
Mã phần lô PP2300024020
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2093
Mã phần lô PP2300024021
Giá từng phần lô 120,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,414,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2094
Mã phần lô PP2300024022
Giá từng phần lô 180,943,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,618,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2095
Mã phần lô PP2300024023
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2096
Mã phần lô PP2300024024
Giá từng phần lô 114,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2097
Mã phần lô PP2300024025
Giá từng phần lô 343,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,879,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2098
Mã phần lô PP2300024026
Giá từng phần lô 47,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2099
Mã phần lô PP2300024027
Giá từng phần lô 162,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2100
Mã phần lô PP2300024028
Giá từng phần lô 81,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2101
Mã phần lô PP2300024029
Giá từng phần lô 120,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2102
Mã phần lô PP2300024030
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2103
Mã phần lô PP2300024031
Giá từng phần lô 249,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2104
Mã phần lô PP2300024032
Giá từng phần lô 273,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,477,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2105
Mã phần lô PP2300024033
Giá từng phần lô 633,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2106
Mã phần lô PP2300024034
Giá từng phần lô 576,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,522,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2107
Mã phần lô PP2300024035
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2108
Mã phần lô PP2300024036
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2109
Mã phần lô PP2300024037
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2110
Mã phần lô PP2300024038
Giá từng phần lô 159,222,105
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2111
Mã phần lô PP2300024039
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2112
Mã phần lô PP2300024040
Giá từng phần lô 278,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,576,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2113
Mã phần lô PP2300024041
Giá từng phần lô 339,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,785,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2114
Mã phần lô PP2300024042
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2115
Mã phần lô PP2300024043
Giá từng phần lô 247,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,951,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2116
Mã phần lô PP2300024044
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2117
Mã phần lô PP2300024045
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2118
Mã phần lô PP2300024046
Giá từng phần lô 277,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2119
Mã phần lô PP2300024047
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2120
Mã phần lô PP2300024048
Giá từng phần lô 128,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2121
Mã phần lô PP2300024049
Giá từng phần lô 266,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2122
Mã phần lô PP2300024050
Giá từng phần lô 167,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2123
Mã phần lô PP2300024051
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2124
Mã phần lô PP2300024052
Giá từng phần lô 64,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2125
Mã phần lô PP2300024053
Giá từng phần lô 29,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2126
Mã phần lô PP2300024054
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2127
Mã phần lô PP2300024055
Giá từng phần lô 186,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2128
Mã phần lô PP2300024056
Giá từng phần lô 513,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2129
Mã phần lô PP2300024057
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2130
Mã phần lô PP2300024058
Giá từng phần lô 118,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2131
Mã phần lô PP2300024059
Giá từng phần lô 121,844,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2132
Mã phần lô PP2300024060
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2133
Mã phần lô PP2300024061
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2134
Mã phần lô PP2300024062
Giá từng phần lô 196,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2135
Mã phần lô PP2300024063
Giá từng phần lô 77,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2136
Mã phần lô PP2300024064
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N2137
Mã phần lô PP2300024065
Giá từng phần lô 452,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3001
Mã phần lô PP2300024066
Giá từng phần lô 65,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3002
Mã phần lô PP2300024067
Giá từng phần lô 531,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,634,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3003
Mã phần lô PP2300024068
Giá từng phần lô 200,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3004
Mã phần lô PP2300024069
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3005
Mã phần lô PP2300024070
Giá từng phần lô 67,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3006
Mã phần lô PP2300024071
Giá từng phần lô 138,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3007
Mã phần lô PP2300024072
Giá từng phần lô 284,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,681,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3008
Mã phần lô PP2300024073
Giá từng phần lô 868,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3009
Mã phần lô PP2300024074
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3010
Mã phần lô PP2300024075
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3011
Mã phần lô PP2300024076
Giá từng phần lô 142,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3012
Mã phần lô PP2300024077
Giá từng phần lô 200,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3013
Mã phần lô PP2300024078
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3014
Mã phần lô PP2300024079
Giá từng phần lô 128,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3015
Mã phần lô PP2300024080
Giá từng phần lô 14,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3016
Mã phần lô PP2300024081
Giá từng phần lô 847,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3017
Mã phần lô PP2300024082
Giá từng phần lô 1,472,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,443,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3018
Mã phần lô PP2300024083
Giá từng phần lô 3,477,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,540,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3019
Mã phần lô PP2300024084
Giá từng phần lô 1,686,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,730,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3020
Mã phần lô PP2300024085
Giá từng phần lô 239,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,793,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3021
Mã phần lô PP2300024086
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3022
Mã phần lô PP2300024087
Giá từng phần lô 603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3023
Mã phần lô PP2300024088
Giá từng phần lô 305,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,106,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3024
Mã phần lô PP2300024089
Giá từng phần lô 35,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3025
Mã phần lô PP2300024090
Giá từng phần lô 330,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3026
Mã phần lô PP2300024091
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3027
Mã phần lô PP2300024092
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3028
Mã phần lô PP2300024093
Giá từng phần lô 1,092,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,844,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3029
Mã phần lô PP2300024094
Giá từng phần lô 417,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,353,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3030
Mã phần lô PP2300024095
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3031
Mã phần lô PP2300024096
Giá từng phần lô 313,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3032
Mã phần lô PP2300024097
Giá từng phần lô 329,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3033
Mã phần lô PP2300024098
Giá từng phần lô 118,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3034
Mã phần lô PP2300024099
Giá từng phần lô 752,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,052,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3035
Mã phần lô PP2300024100
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3036
Mã phần lô PP2300024101
Giá từng phần lô 239,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3037
Mã phần lô PP2300024102
Giá từng phần lô 148,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3038
Mã phần lô PP2300024103
Giá từng phần lô 168,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3039
Mã phần lô PP2300024104
Giá từng phần lô 169,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3040
Mã phần lô PP2300024105
Giá từng phần lô 511,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,222,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3041
Mã phần lô PP2300024106
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3042
Mã phần lô PP2300024107
Giá từng phần lô 556,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3043
Mã phần lô PP2300024108
Giá từng phần lô 111,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3044
Mã phần lô PP2300024109
Giá từng phần lô 558,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,161,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3045
Mã phần lô PP2300024110
Giá từng phần lô 121,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3046
Mã phần lô PP2300024111
Giá từng phần lô 1,027,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,548,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3047
Mã phần lô PP2300024112
Giá từng phần lô 100,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3048
Mã phần lô PP2300024113
Giá từng phần lô 789,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3049
Mã phần lô PP2300024114
Giá từng phần lô 814,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3050
Mã phần lô PP2300024115
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3051
Mã phần lô PP2300024116
Giá từng phần lô 384,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3052
Mã phần lô PP2300024117
Giá từng phần lô 317,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,352,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3053
Mã phần lô PP2300024118
Giá từng phần lô 646,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3054
Mã phần lô PP2300024119
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3055
Mã phần lô PP2300024120
Giá từng phần lô 1,883,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,667,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3056
Mã phần lô PP2300024121
Giá từng phần lô 104,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3057
Mã phần lô PP2300024122
Giá từng phần lô 120,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3058
Mã phần lô PP2300024123
Giá từng phần lô 322,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,444,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3059
Mã phần lô PP2300024124
Giá từng phần lô 35,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3060
Mã phần lô PP2300024125
Giá từng phần lô 144,560,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N3061
Mã phần lô PP2300024126
Giá từng phần lô 116,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4001
Mã phần lô PP2300024127
Giá từng phần lô 2,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4002
Mã phần lô PP2300024128
Giá từng phần lô 20,428,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4003
Mã phần lô PP2300024129
Giá từng phần lô 24,929,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4004
Mã phần lô PP2300024130
Giá từng phần lô 28,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4005
Mã phần lô PP2300024131
Giá từng phần lô 96,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4006
Mã phần lô PP2300024132
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4007
Mã phần lô PP2300024133
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4008
Mã phần lô PP2300024134
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4009
Mã phần lô PP2300024135
Giá từng phần lô 135,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,705,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4010
Mã phần lô PP2300024136
Giá từng phần lô 112,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4011
Mã phần lô PP2300024137
Giá từng phần lô 14,317,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4012
Mã phần lô PP2300024138
Giá từng phần lô 19,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4013
Mã phần lô PP2300024139
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4014
Mã phần lô PP2300024140
Giá từng phần lô 86,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4015
Mã phần lô PP2300024141
Giá từng phần lô 159,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4016
Mã phần lô PP2300024142
Giá từng phần lô 68,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4017
Mã phần lô PP2300024143
Giá từng phần lô 45,895,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4018
Mã phần lô PP2300024144
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4019
Mã phần lô PP2300024145
Giá từng phần lô 208,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4020
Mã phần lô PP2300024146
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4021
Mã phần lô PP2300024147
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4022
Mã phần lô PP2300024148
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4023
Mã phần lô PP2300024149
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4024
Mã phần lô PP2300024150
Giá từng phần lô 63,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4025
Mã phần lô PP2300024151
Giá từng phần lô 134,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4026
Mã phần lô PP2300024152
Giá từng phần lô 167,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4027
Mã phần lô PP2300024153
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4028
Mã phần lô PP2300024154
Giá từng phần lô 32,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4029
Mã phần lô PP2300024155
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4030
Mã phần lô PP2300024156
Giá từng phần lô 216,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4031
Mã phần lô PP2300024157
Giá từng phần lô 305,405,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,108,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4032
Mã phần lô PP2300024158
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4033
Mã phần lô PP2300024159
Giá từng phần lô 257,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4034
Mã phần lô PP2300024160
Giá từng phần lô 54,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4035
Mã phần lô PP2300024161
Giá từng phần lô 227,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4036
Mã phần lô PP2300024162
Giá từng phần lô 4,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4037
Mã phần lô PP2300024163
Giá từng phần lô 201,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4038
Mã phần lô PP2300024164
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4039
Mã phần lô PP2300024165
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4040
Mã phần lô PP2300024166
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4041
Mã phần lô PP2300024167
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4042
Mã phần lô PP2300024168
Giá từng phần lô 155,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4043
Mã phần lô PP2300024169
Giá từng phần lô 18,933,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4044
Mã phần lô PP2300024170
Giá từng phần lô 27,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4045
Mã phần lô PP2300024171
Giá từng phần lô 86,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4046
Mã phần lô PP2300024172
Giá từng phần lô 217,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4047
Mã phần lô PP2300024173
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4048
Mã phần lô PP2300024174
Giá từng phần lô 67,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4049
Mã phần lô PP2300024175
Giá từng phần lô 29,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4050
Mã phần lô PP2300024176
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4051
Mã phần lô PP2300024177
Giá từng phần lô 33,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4052
Mã phần lô PP2300024178
Giá từng phần lô 71,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4053
Mã phần lô PP2300024179
Giá từng phần lô 169,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4054
Mã phần lô PP2300024180
Giá từng phần lô 4,833,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4055
Mã phần lô PP2300024181
Giá từng phần lô 39,979,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4056
Mã phần lô PP2300024182
Giá từng phần lô 11,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4057
Mã phần lô PP2300024183
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4058
Mã phần lô PP2300024184
Giá từng phần lô 23,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4059
Mã phần lô PP2300024185
Giá từng phần lô 24,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4060
Mã phần lô PP2300024186
Giá từng phần lô 167,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4061
Mã phần lô PP2300024187
Giá từng phần lô 12,426,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4062
Mã phần lô PP2300024188
Giá từng phần lô 52,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4063
Mã phần lô PP2300024189
Giá từng phần lô 6,234,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4064
Mã phần lô PP2300024190
Giá từng phần lô 12,585,195
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4065
Mã phần lô PP2300024191
Giá từng phần lô 561,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,239,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4066
Mã phần lô PP2300024192
Giá từng phần lô 17,408,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4067
Mã phần lô PP2300024193
Giá từng phần lô 63,334,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4068
Mã phần lô PP2300024194
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4069
Mã phần lô PP2300024195
Giá từng phần lô 281,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4070
Mã phần lô PP2300024196
Giá từng phần lô 134,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4071
Mã phần lô PP2300024197
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4072
Mã phần lô PP2300024198
Giá từng phần lô 240,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,810,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4073
Mã phần lô PP2300024199
Giá từng phần lô 43,466,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4074
Mã phần lô PP2300024200
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4075
Mã phần lô PP2300024201
Giá từng phần lô 53,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4076
Mã phần lô PP2300024202
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4077
Mã phần lô PP2300024203
Giá từng phần lô 679,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,580,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4078
Mã phần lô PP2300024204
Giá từng phần lô 872,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4079
Mã phần lô PP2300024205
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4080
Mã phần lô PP2300024206
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4081
Mã phần lô PP2300024207
Giá từng phần lô 7,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4082
Mã phần lô PP2300024208
Giá từng phần lô 2,073,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4083
Mã phần lô PP2300024209
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4084
Mã phần lô PP2300024210
Giá từng phần lô 5,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4085
Mã phần lô PP2300024211
Giá từng phần lô 353,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,071,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4086
Mã phần lô PP2300024212
Giá từng phần lô 89,382,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4087
Mã phần lô PP2300024213
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4088
Mã phần lô PP2300024214
Giá từng phần lô 473,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4089
Mã phần lô PP2300024215
Giá từng phần lô 90,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4090
Mã phần lô PP2300024216
Giá từng phần lô 2,707,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4091
Mã phần lô PP2300024217
Giá từng phần lô 382,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,642,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4092
Mã phần lô PP2300024218
Giá từng phần lô 125,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4093
Mã phần lô PP2300024219
Giá từng phần lô 114,374,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4094
Mã phần lô PP2300024220
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4095
Mã phần lô PP2300024221
Giá từng phần lô 507,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4096
Mã phần lô PP2300024222
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4097
Mã phần lô PP2300024223
Giá từng phần lô 306,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4098
Mã phần lô PP2300024224
Giá từng phần lô 36,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4099
Mã phần lô PP2300024225
Giá từng phần lô 55,758,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4100
Mã phần lô PP2300024226
Giá từng phần lô 820,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4101
Mã phần lô PP2300024227
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4102
Mã phần lô PP2300024228
Giá từng phần lô 226,169,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4103
Mã phần lô PP2300024229
Giá từng phần lô 1,237,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,746,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4104
Mã phần lô PP2300024230
Giá từng phần lô 860,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4105
Mã phần lô PP2300024231
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4106
Mã phần lô PP2300024232
Giá từng phần lô 677,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4107
Mã phần lô PP2300024233
Giá từng phần lô 158,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4108
Mã phần lô PP2300024234
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4109
Mã phần lô PP2300024235
Giá từng phần lô 235,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4110
Mã phần lô PP2300024236
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4111
Mã phần lô PP2300024237
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4112
Mã phần lô PP2300024238
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4113
Mã phần lô PP2300024239
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4114
Mã phần lô PP2300024240
Giá từng phần lô 751,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,020,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4115
Mã phần lô PP2300024241
Giá từng phần lô 1,188,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,763,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4116
Mã phần lô PP2300024242
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4117
Mã phần lô PP2300024243
Giá từng phần lô 54,458,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4118
Mã phần lô PP2300024244
Giá từng phần lô 14,691,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4119
Mã phần lô PP2300024245
Giá từng phần lô 270,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4120
Mã phần lô PP2300024246
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4121
Mã phần lô PP2300024247
Giá từng phần lô 11,141,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,831
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4122
Mã phần lô PP2300024248
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4123
Mã phần lô PP2300024249
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4124
Mã phần lô PP2300024250
Giá từng phần lô 46,656,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4125
Mã phần lô PP2300024251
Giá từng phần lô 11,157,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4126
Mã phần lô PP2300024252
Giá từng phần lô 19,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4127
Mã phần lô PP2300024253
Giá từng phần lô 80,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4128
Mã phần lô PP2300024254
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4129
Mã phần lô PP2300024255
Giá từng phần lô 154,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4130
Mã phần lô PP2300024256
Giá từng phần lô 237,421,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4131
Mã phần lô PP2300024257
Giá từng phần lô 175,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4132
Mã phần lô PP2300024258
Giá từng phần lô 19,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4133
Mã phần lô PP2300024259
Giá từng phần lô 40,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4134
Mã phần lô PP2300024260
Giá từng phần lô 1,387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4135
Mã phần lô PP2300024261
Giá từng phần lô 6,802,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4136
Mã phần lô PP2300024262
Giá từng phần lô 6,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4137
Mã phần lô PP2300024263
Giá từng phần lô 540,747,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,814,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4138
Mã phần lô PP2300024264
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4139
Mã phần lô PP2300024265
Giá từng phần lô 138,528,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4140
Mã phần lô PP2300024266
Giá từng phần lô 35,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4141
Mã phần lô PP2300024267
Giá từng phần lô 278,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4142
Mã phần lô PP2300024268
Giá từng phần lô 41,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4143
Mã phần lô PP2300024269
Giá từng phần lô 76,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4144
Mã phần lô PP2300024270
Giá từng phần lô 49,603,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4145
Mã phần lô PP2300024271
Giá từng phần lô 84,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4146
Mã phần lô PP2300024272
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4147
Mã phần lô PP2300024273
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4148
Mã phần lô PP2300024274
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4149
Mã phần lô PP2300024275
Giá từng phần lô 42,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4150
Mã phần lô PP2300024276
Giá từng phần lô 115,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4151
Mã phần lô PP2300024277
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4152
Mã phần lô PP2300024278
Giá từng phần lô 14,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4153
Mã phần lô PP2300024279
Giá từng phần lô 20,448,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4154
Mã phần lô PP2300024280
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4155
Mã phần lô PP2300024281
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4156
Mã phần lô PP2300024282
Giá từng phần lô 45,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4157
Mã phần lô PP2300024283
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4158
Mã phần lô PP2300024284
Giá từng phần lô 53,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4159
Mã phần lô PP2300024285
Giá từng phần lô 160,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4160
Mã phần lô PP2300024286
Giá từng phần lô 25,138,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4161
Mã phần lô PP2300024287
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4162
Mã phần lô PP2300024288
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4163
Mã phần lô PP2300024289
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4164
Mã phần lô PP2300024290
Giá từng phần lô 67,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4165
Mã phần lô PP2300024291
Giá từng phần lô 249,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4166
Mã phần lô PP2300024292
Giá từng phần lô 55,994,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4167
Mã phần lô PP2300024293
Giá từng phần lô 290,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4168
Mã phần lô PP2300024294
Giá từng phần lô 33,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4169
Mã phần lô PP2300024295
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4170
Mã phần lô PP2300024296
Giá từng phần lô 19,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4171
Mã phần lô PP2300024297
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4172
Mã phần lô PP2300024298
Giá từng phần lô 79,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4173
Mã phần lô PP2300024299
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4174
Mã phần lô PP2300024300
Giá từng phần lô 82,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4175
Mã phần lô PP2300024301
Giá từng phần lô 233,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,679,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4176
Mã phần lô PP2300024302
Giá từng phần lô 118,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4177
Mã phần lô PP2300024303
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4178
Mã phần lô PP2300024304
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4179
Mã phần lô PP2300024305
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4180
Mã phần lô PP2300024306
Giá từng phần lô 337,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,751,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4181
Mã phần lô PP2300024307
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4182
Mã phần lô PP2300024308
Giá từng phần lô 45,007,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4183
Mã phần lô PP2300024309
Giá từng phần lô 7,323,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4184
Mã phần lô PP2300024310
Giá từng phần lô 171,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,436,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4185
Mã phần lô PP2300024311
Giá từng phần lô 197,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4186
Mã phần lô PP2300024312
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4187
Mã phần lô PP2300024313
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4188
Mã phần lô PP2300024314
Giá từng phần lô 35,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4189
Mã phần lô PP2300024315
Giá từng phần lô 15,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4190
Mã phần lô PP2300024316
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4191
Mã phần lô PP2300024317
Giá từng phần lô 18,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4192
Mã phần lô PP2300024318
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4193
Mã phần lô PP2300024319
Giá từng phần lô 3,135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4194
Mã phần lô PP2300024320
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4195
Mã phần lô PP2300024321
Giá từng phần lô 401,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4196
Mã phần lô PP2300024322
Giá từng phần lô 259,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4197
Mã phần lô PP2300024323
Giá từng phần lô 114,308,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4198
Mã phần lô PP2300024324
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4199
Mã phần lô PP2300024325
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4200
Mã phần lô PP2300024326
Giá từng phần lô 220,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,409,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4201
Mã phần lô PP2300024327
Giá từng phần lô 762,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4202
Mã phần lô PP2300024328
Giá từng phần lô 3,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4203
Mã phần lô PP2300024329
Giá từng phần lô 1,315,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,301,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4204
Mã phần lô PP2300024330
Giá từng phần lô 116,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4205
Mã phần lô PP2300024331
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4206
Mã phần lô PP2300024332
Giá từng phần lô 429,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,583,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4207
Mã phần lô PP2300024333
Giá từng phần lô 24,498,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4208
Mã phần lô PP2300024334
Giá từng phần lô 192,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4209
Mã phần lô PP2300024335
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4210
Mã phần lô PP2300024336
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4211
Mã phần lô PP2300024337
Giá từng phần lô 257,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4212
Mã phần lô PP2300024338
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4213
Mã phần lô PP2300024339
Giá từng phần lô 235,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4214
Mã phần lô PP2300024340
Giá từng phần lô 69,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4215
Mã phần lô PP2300024341
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4216
Mã phần lô PP2300024342
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4217
Mã phần lô PP2300024343
Giá từng phần lô 189,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4218
Mã phần lô PP2300024344
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4219
Mã phần lô PP2300024345
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4220
Mã phần lô PP2300024346
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4221
Mã phần lô PP2300024347
Giá từng phần lô 12,996,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4222
Mã phần lô PP2300024348
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4223
Mã phần lô PP2300024349
Giá từng phần lô 18,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4224
Mã phần lô PP2300024350
Giá từng phần lô 5,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4225
Mã phần lô PP2300024351
Giá từng phần lô 137,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4226
Mã phần lô PP2300024352
Giá từng phần lô 77,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4227
Mã phần lô PP2300024353
Giá từng phần lô 273,101,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,462,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4228
Mã phần lô PP2300024354
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4229
Mã phần lô PP2300024355
Giá từng phần lô 333,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4230
Mã phần lô PP2300024356
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4231
Mã phần lô PP2300024357
Giá từng phần lô 78,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4232
Mã phần lô PP2300024358
Giá từng phần lô 229,971,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4233
Mã phần lô PP2300024359
Giá từng phần lô 122,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4234
Mã phần lô PP2300024360
Giá từng phần lô 129,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,585,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4235
Mã phần lô PP2300024361
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4236
Mã phần lô PP2300024362
Giá từng phần lô 49,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4237
Mã phần lô PP2300024363
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4238
Mã phần lô PP2300024364
Giá từng phần lô 312,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,251,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4239
Mã phần lô PP2300024365
Giá từng phần lô 272,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4240
Mã phần lô PP2300024366
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4241
Mã phần lô PP2300024367
Giá từng phần lô 8,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4242
Mã phần lô PP2300024368
Giá từng phần lô 20,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4243
Mã phần lô PP2300024369
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4244
Mã phần lô PP2300024370
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4245
Mã phần lô PP2300024371
Giá từng phần lô 137,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4246
Mã phần lô PP2300024372
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4247
Mã phần lô PP2300024373
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4248
Mã phần lô PP2300024374
Giá từng phần lô 51,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4249
Mã phần lô PP2300024375
Giá từng phần lô 60,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4250
Mã phần lô PP2300024376
Giá từng phần lô 92,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4251
Mã phần lô PP2300024377
Giá từng phần lô 115,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4252
Mã phần lô PP2300024378
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4253
Mã phần lô PP2300024379
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4254
Mã phần lô PP2300024380
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4255
Mã phần lô PP2300024381
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4256
Mã phần lô PP2300024382
Giá từng phần lô 96,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4257
Mã phần lô PP2300024383
Giá từng phần lô 42,603,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4258
Mã phần lô PP2300024384
Giá từng phần lô 166,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4259
Mã phần lô PP2300024385
Giá từng phần lô 14,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4260
Mã phần lô PP2300024386
Giá từng phần lô 156,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4261
Mã phần lô PP2300024387
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4262
Mã phần lô PP2300024388
Giá từng phần lô 6,604,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4263
Mã phần lô PP2300024389
Giá từng phần lô 166,545,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4264
Mã phần lô PP2300024390
Giá từng phần lô 233,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4265
Mã phần lô PP2300024391
Giá từng phần lô 36,785,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4266
Mã phần lô PP2300024392
Giá từng phần lô 291,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,830,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4267
Mã phần lô PP2300024393
Giá từng phần lô 76,623,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4268
Mã phần lô PP2300024394
Giá từng phần lô 302,392,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,047,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4269
Mã phần lô PP2300024395
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4270
Mã phần lô PP2300024396
Giá từng phần lô 10,577,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4271
Mã phần lô PP2300024397
Giá từng phần lô 27,098,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4272
Mã phần lô PP2300024398
Giá từng phần lô 18,779,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4273
Mã phần lô PP2300024399
Giá từng phần lô 446,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,938,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4274
Mã phần lô PP2300024400
Giá từng phần lô 476,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,536,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4275
Mã phần lô PP2300024401
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4276
Mã phần lô PP2300024402
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4277
Mã phần lô PP2300024403
Giá từng phần lô 429,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,583,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4278
Mã phần lô PP2300024404
Giá từng phần lô 212,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4279
Mã phần lô PP2300024405
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4280
Mã phần lô PP2300024406
Giá từng phần lô 779,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,597,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4281
Mã phần lô PP2300024407
Giá từng phần lô 882,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4282
Mã phần lô PP2300024408
Giá từng phần lô 335,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4283
Mã phần lô PP2300024409
Giá từng phần lô 987,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4284
Mã phần lô PP2300024410
Giá từng phần lô 116,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4285
Mã phần lô PP2300024411
Giá từng phần lô 182,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4286
Mã phần lô PP2300024412
Giá từng phần lô 72,802,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4287
Mã phần lô PP2300024413
Giá từng phần lô 92,615,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4288
Mã phần lô PP2300024414
Giá từng phần lô 146,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4289
Mã phần lô PP2300024415
Giá từng phần lô 18,050,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4290
Mã phần lô PP2300024416
Giá từng phần lô 7,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4291
Mã phần lô PP2300024417
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4292
Mã phần lô PP2300024418
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4293
Mã phần lô PP2300024419
Giá từng phần lô 79,880,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4294
Mã phần lô PP2300024420
Giá từng phần lô 25,283,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4295
Mã phần lô PP2300024421
Giá từng phần lô 226,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,538,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4296
Mã phần lô PP2300024422
Giá từng phần lô 50,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4297
Mã phần lô PP2300024423
Giá từng phần lô 107,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4298
Mã phần lô PP2300024424
Giá từng phần lô 7,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4299
Mã phần lô PP2300024425
Giá từng phần lô 133,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4300
Mã phần lô PP2300024426
Giá từng phần lô 20,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4301
Mã phần lô PP2300024427
Giá từng phần lô 61,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4302
Mã phần lô PP2300024428
Giá từng phần lô 2,640,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,810,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4303
Mã phần lô PP2300024429
Giá từng phần lô 488,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,771,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4304
Mã phần lô PP2300024430
Giá từng phần lô 963,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4305
Mã phần lô PP2300024431
Giá từng phần lô 148,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4306
Mã phần lô PP2300024432
Giá từng phần lô 335,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4307
Mã phần lô PP2300024433
Giá từng phần lô 67,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4308
Mã phần lô PP2300024434
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4309
Mã phần lô PP2300024435
Giá từng phần lô 410,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4310
Mã phần lô PP2300024436
Giá từng phần lô 189,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,785,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4311
Mã phần lô PP2300024437
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4312
Mã phần lô PP2300024438
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4313
Mã phần lô PP2300024439
Giá từng phần lô 279,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,599,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4314
Mã phần lô PP2300024440
Giá từng phần lô 11,002,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4315
Mã phần lô PP2300024441
Giá từng phần lô 1,126,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4316
Mã phần lô PP2300024442
Giá từng phần lô 84,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4317
Mã phần lô PP2300024443
Giá từng phần lô 116,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4318
Mã phần lô PP2300024444
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4319
Mã phần lô PP2300024445
Giá từng phần lô 164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4320
Mã phần lô PP2300024446
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4321
Mã phần lô PP2300024447
Giá từng phần lô 122,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4322
Mã phần lô PP2300024448
Giá từng phần lô 595,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4323
Mã phần lô PP2300024449
Giá từng phần lô 11,694,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4324
Mã phần lô PP2300024450
Giá từng phần lô 27,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4325
Mã phần lô PP2300024451
Giá từng phần lô 23,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4326
Mã phần lô PP2300024452
Giá từng phần lô 68,441,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4327
Mã phần lô PP2300024453
Giá từng phần lô 494,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,882,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4328
Mã phần lô PP2300024454
Giá từng phần lô 68,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4329
Mã phần lô PP2300024455
Giá từng phần lô 239,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4330
Mã phần lô PP2300024456
Giá từng phần lô 146,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4331
Mã phần lô PP2300024457
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4332
Mã phần lô PP2300024458
Giá từng phần lô 209,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4333
Mã phần lô PP2300024459
Giá từng phần lô 93,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4334
Mã phần lô PP2300024460
Giá từng phần lô 161,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4335
Mã phần lô PP2300024461
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4336
Mã phần lô PP2300024462
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4337
Mã phần lô PP2300024463
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4338
Mã phần lô PP2300024464
Giá từng phần lô 521,041,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,420,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4339
Mã phần lô PP2300024465
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4340
Mã phần lô PP2300024466
Giá từng phần lô 21,511,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4341
Mã phần lô PP2300024467
Giá từng phần lô 1,251,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4342
Mã phần lô PP2300024468
Giá từng phần lô 52,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4343
Mã phần lô PP2300024469
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4344
Mã phần lô PP2300024470
Giá từng phần lô 149,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4345
Mã phần lô PP2300024471
Giá từng phần lô 31,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4346
Mã phần lô PP2300024472
Giá từng phần lô 34,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4347
Mã phần lô PP2300024473
Giá từng phần lô 7,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4348
Mã phần lô PP2300024474
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4349
Mã phần lô PP2300024475
Giá từng phần lô 135,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4350
Mã phần lô PP2300024476
Giá từng phần lô 524,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,494,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4351
Mã phần lô PP2300024477
Giá từng phần lô 76,294,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4352
Mã phần lô PP2300024478
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4353
Mã phần lô PP2300024479
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4354
Mã phần lô PP2300024480
Giá từng phần lô 260,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,210,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4355
Mã phần lô PP2300024481
Giá từng phần lô 26,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4356
Mã phần lô PP2300024482
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4357
Mã phần lô PP2300024483
Giá từng phần lô 41,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4358
Mã phần lô PP2300024484
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4359
Mã phần lô PP2300024485
Giá từng phần lô 71,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4360
Mã phần lô PP2300024486
Giá từng phần lô 149,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4361
Mã phần lô PP2300024487
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4362
Mã phần lô PP2300024488
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4363
Mã phần lô PP2300024489
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4364
Mã phần lô PP2300024490
Giá từng phần lô 35,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4365
Mã phần lô PP2300024491
Giá từng phần lô 13,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4366
Mã phần lô PP2300024492
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4367
Mã phần lô PP2300024493
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4368
Mã phần lô PP2300024494
Giá từng phần lô 28,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4369
Mã phần lô PP2300024495
Giá từng phần lô 542,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4370
Mã phần lô PP2300024496
Giá từng phần lô 340,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,814,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4371
Mã phần lô PP2300024497
Giá từng phần lô 66,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4372
Mã phần lô PP2300024498
Giá từng phần lô 5,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4373
Mã phần lô PP2300024499
Giá từng phần lô 28,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4374
Mã phần lô PP2300024500
Giá từng phần lô 8,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4375
Mã phần lô PP2300024501
Giá từng phần lô 176,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4376
Mã phần lô PP2300024502
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4377
Mã phần lô PP2300024503
Giá từng phần lô 5,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4378
Mã phần lô PP2300024504
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4379
Mã phần lô PP2300024505
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4380
Mã phần lô PP2300024506
Giá từng phần lô 22,270,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4381
Mã phần lô PP2300024507
Giá từng phần lô 1,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4382
Mã phần lô PP2300024508
Giá từng phần lô 10,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4383
Mã phần lô PP2300024509
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4384
Mã phần lô PP2300024510
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4385
Mã phần lô PP2300024511
Giá từng phần lô 84,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4386
Mã phần lô PP2300024512
Giá từng phần lô 94,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4387
Mã phần lô PP2300024513
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4388
Mã phần lô PP2300024514
Giá từng phần lô 23,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4389
Mã phần lô PP2300024515
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4390
Mã phần lô PP2300024516
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4391
Mã phần lô PP2300024517
Giá từng phần lô 487,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,755,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4392
Mã phần lô PP2300024518
Giá từng phần lô 436,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4393
Mã phần lô PP2300024519
Giá từng phần lô 820,144,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,402,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4394
Mã phần lô PP2300024520
Giá từng phần lô 104,884,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4395
Mã phần lô PP2300024521
Giá từng phần lô 364,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,286,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4396
Mã phần lô PP2300024522
Giá từng phần lô 212,694,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,886
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4397
Mã phần lô PP2300024523
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4398
Mã phần lô PP2300024524
Giá từng phần lô 94,909,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4399
Mã phần lô PP2300024525
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4400
Mã phần lô PP2300024526
Giá từng phần lô 221,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4401
Mã phần lô PP2300024527
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4402
Mã phần lô PP2300024528
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4403
Mã phần lô PP2300024529
Giá từng phần lô 15,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4404
Mã phần lô PP2300024530
Giá từng phần lô 866,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,321,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4405
Mã phần lô PP2300024531
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4406
Mã phần lô PP2300024532
Giá từng phần lô 56,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4407
Mã phần lô PP2300024533
Giá từng phần lô 499,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4408
Mã phần lô PP2300024534
Giá từng phần lô 87,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4409
Mã phần lô PP2300024535
Giá từng phần lô 127,226,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4410
Mã phần lô PP2300024536
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4411
Mã phần lô PP2300024537
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4412
Mã phần lô PP2300024538
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4413
Mã phần lô PP2300024539
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4414
Mã phần lô PP2300024540
Giá từng phần lô 517,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4415
Mã phần lô PP2300024541
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4416
Mã phần lô PP2300024542
Giá từng phần lô 484,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4417
Mã phần lô PP2300024543
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4418
Mã phần lô PP2300024544
Giá từng phần lô 600,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4419
Mã phần lô PP2300024545
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4420
Mã phần lô PP2300024546
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4421
Mã phần lô PP2300024547
Giá từng phần lô 7,501,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4422
Mã phần lô PP2300024548
Giá từng phần lô 32,485,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,711
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4423
Mã phần lô PP2300024549
Giá từng phần lô 160,360,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4424
Mã phần lô PP2300024550
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4425
Mã phần lô PP2300024551
Giá từng phần lô 78,180,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4426
Mã phần lô PP2300024552
Giá từng phần lô 329,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,593,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4427
Mã phần lô PP2300024553
Giá từng phần lô 4,433,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4428
Mã phần lô PP2300024554
Giá từng phần lô 1,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4429
Mã phần lô PP2300024555
Giá từng phần lô 29,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4430
Mã phần lô PP2300024556
Giá từng phần lô 11,723,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4431
Mã phần lô PP2300024557
Giá từng phần lô 72,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4432
Mã phần lô PP2300024558
Giá từng phần lô 20,697,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4433
Mã phần lô PP2300024559
Giá từng phần lô 1,633,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,662,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4434
Mã phần lô PP2300024560
Giá từng phần lô 17,728,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4435
Mã phần lô PP2300024561
Giá từng phần lô 74,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4436
Mã phần lô PP2300024562
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4437
Mã phần lô PP2300024563
Giá từng phần lô 426,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4438
Mã phần lô PP2300024564
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4439
Mã phần lô PP2300024565
Giá từng phần lô 22,014,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4440
Mã phần lô PP2300024566
Giá từng phần lô 192,996,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,859,926
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4441
Mã phần lô PP2300024567
Giá từng phần lô 202,737,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4442
Mã phần lô PP2300024568
Giá từng phần lô 252,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4443
Mã phần lô PP2300024569
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4444
Mã phần lô PP2300024570
Giá từng phần lô 221,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,438,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4445
Mã phần lô PP2300024571
Giá từng phần lô 170,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,411,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4446
Mã phần lô PP2300024572
Giá từng phần lô 349,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4447
Mã phần lô PP2300024573
Giá từng phần lô 101,425,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4448
Mã phần lô PP2300024574
Giá từng phần lô 33,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4449
Mã phần lô PP2300024575
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4450
Mã phần lô PP2300024576
Giá từng phần lô 16,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4451
Mã phần lô PP2300024577
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4452
Mã phần lô PP2300024578
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4453
Mã phần lô PP2300024579
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4454
Mã phần lô PP2300024580
Giá từng phần lô 351,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4455
Mã phần lô PP2300024581
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4456
Mã phần lô PP2300024582
Giá từng phần lô 19,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4457
Mã phần lô PP2300024583
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4458
Mã phần lô PP2300024584
Giá từng phần lô 66,389,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4459
Mã phần lô PP2300024585
Giá từng phần lô 62,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4460
Mã phần lô PP2300024586
Giá từng phần lô 2,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4461
Mã phần lô PP2300024587
Giá từng phần lô 543,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4462
Mã phần lô PP2300024588
Giá từng phần lô 849,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,985,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4463
Mã phần lô PP2300024589
Giá từng phần lô 95,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4464
Mã phần lô PP2300024590
Giá từng phần lô 82,098,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4465
Mã phần lô PP2300024591
Giá từng phần lô 74,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4466
Mã phần lô PP2300024592
Giá từng phần lô 241,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,823,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4467
Mã phần lô PP2300024593
Giá từng phần lô 174,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,494,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4468
Mã phần lô PP2300024594
Giá từng phần lô 167,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4469
Mã phần lô PP2300024595
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4470
Mã phần lô PP2300024596
Giá từng phần lô 778,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4471
Mã phần lô PP2300024597
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4472
Mã phần lô PP2300024598
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4473
Mã phần lô PP2300024599
Giá từng phần lô 1,078,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4474
Mã phần lô PP2300024600
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4475
Mã phần lô PP2300024601
Giá từng phần lô 403,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,072,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4476
Mã phần lô PP2300024602
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4477
Mã phần lô PP2300024603
Giá từng phần lô 33,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4478
Mã phần lô PP2300024604
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4479
Mã phần lô PP2300024605
Giá từng phần lô 32,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4480
Mã phần lô PP2300024606
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4481
Mã phần lô PP2300024607
Giá từng phần lô 62,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4482
Mã phần lô PP2300024608
Giá từng phần lô 1,285,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,716,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4483
Mã phần lô PP2300024609
Giá từng phần lô 1,161,053,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,221,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4484
Mã phần lô PP2300024610
Giá từng phần lô 328,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4485
Mã phần lô PP2300024611
Giá từng phần lô 205,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4486
Mã phần lô PP2300024612
Giá từng phần lô 358,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4487
Mã phần lô PP2300024613
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4488
Mã phần lô PP2300024614
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4489
Mã phần lô PP2300024615
Giá từng phần lô 129,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4490
Mã phần lô PP2300024616
Giá từng phần lô 915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4491
Mã phần lô PP2300024617
Giá từng phần lô 174,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4492
Mã phần lô PP2300024618
Giá từng phần lô 437,075,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,741,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N4493
Mã phần lô PP2300024619
Giá từng phần lô 2,290,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,801,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5001
Mã phần lô PP2300024620
Giá từng phần lô 195,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,908,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5002
Mã phần lô PP2300024621
Giá từng phần lô 73,085,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5003
Mã phần lô PP2300024622
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5004
Mã phần lô PP2300024623
Giá từng phần lô 12,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5005
Mã phần lô PP2300024624
Giá từng phần lô 32,387,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5006
Mã phần lô PP2300024625
Giá từng phần lô 15,758,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5007
Mã phần lô PP2300024626
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5008
Mã phần lô PP2300024627
Giá từng phần lô 45,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5009
Mã phần lô PP2300024628
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5010
Mã phần lô PP2300024629
Giá từng phần lô 597,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5011
Mã phần lô PP2300024630
Giá từng phần lô 6,463,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5012
Mã phần lô PP2300024631
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5013
Mã phần lô PP2300024632
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5014
Mã phần lô PP2300024633
Giá từng phần lô 69,766,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5015
Mã phần lô PP2300024634
Giá từng phần lô 13,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5016
Mã phần lô PP2300024635
Giá từng phần lô 140,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5017
Mã phần lô PP2300024636
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5018
Mã phần lô PP2300024637
Giá từng phần lô 16,831,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5019
Mã phần lô PP2300024638
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5020
Mã phần lô PP2300024639
Giá từng phần lô 288,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5021
Mã phần lô PP2300024640
Giá từng phần lô 84,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5022
Mã phần lô PP2300024641
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5023
Mã phần lô PP2300024642
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5024
Mã phần lô PP2300024643
Giá từng phần lô 99,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5025
Mã phần lô PP2300024644
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5026
Mã phần lô PP2300024645
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5027
Mã phần lô PP2300024646
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5028
Mã phần lô PP2300024647
Giá từng phần lô 522,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5029
Mã phần lô PP2300024648
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5030
Mã phần lô PP2300024649
Giá từng phần lô 30,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5031
Mã phần lô PP2300024650
Giá từng phần lô 903,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5032
Mã phần lô PP2300024651
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5033
Mã phần lô PP2300024652
Giá từng phần lô 324,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5034
Mã phần lô PP2300024653
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5035
Mã phần lô PP2300024654
Giá từng phần lô 35,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5036
Mã phần lô PP2300024655
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5037
Mã phần lô PP2300024656
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5038
Mã phần lô PP2300024657
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5039
Mã phần lô PP2300024658
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5040
Mã phần lô PP2300024659
Giá từng phần lô 85,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5041
Mã phần lô PP2300024660
Giá từng phần lô 176,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5042
Mã phần lô PP2300024661
Giá từng phần lô 70,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5043
Mã phần lô PP2300024662
Giá từng phần lô 631,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,639,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5044
Mã phần lô PP2300024663
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5045
Mã phần lô PP2300024664
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5046
Mã phần lô PP2300024665
Giá từng phần lô 147,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23N5047
Mã phần lô PP2300024666
Giá từng phần lô 98,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->