Gói thầu: Gói số 1: cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300261603-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ GIÁ RAI
Tên gói thầu Gói số 1: cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300181280
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 9,733,493,293 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.337.730 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300381793 - Albumin 20,300,000 29.000.000 3822 14.210.000 230 sp/tháng
2 PP2300381794 - Alfa Amylase 20,000,000 28.571.429 3822 14.000.000 66 sp/tháng
3 PP2300381795 - Bilirubin Direct 28,000,000 40.000.000 3822 19.600.000 288 sp/tháng
4 PP2300381796 - Bilirubin Total 28,000,000 40.000.000 3822 19.600.000 41 sp/tháng
5 PP2300381797 - Cholinesterase 13,000,000 18.571.429 3822 9.100.000 41 sp/tháng
6 PP2300381798 - CK-MB 10,400,000 14.857.143 3822 7.280.000 66 sp/tháng
7 PP2300381799 - CK-MB Calibrator 9,600,000 13.714.286 3822 6.720.000 1 sp/tháng
8 PP2300381800 - Control CRP Low 20,000,000 28.571.429 3822 14.000.000 3 sp/tháng
9 PP2300381801 - Control CRP High 20,000,000 28.571.429 3822 14.000.000 3 sp/tháng
10 PP2300381802 - CRP Standard (Chất hiệu chuẩn) 48,000,000 68.571.429 3822 33.600.000 3 sp/tháng
11 PP2300381803 - CRP Turbidimetri (Thuốc thử CRP) 223,200,000 318.857.143 3822 156.240.000 370 sp/tháng
12 PP2300381804 - Creatinin 84,000,000 120.000.000 3822 58.800.000 1644 sp/tháng
13 PP2300381805 - Ethanol 239,200,000 341.714.286 3822 167.440.000 534 sp/tháng
14 PP2300381806 - Ethanol Calib/Ctrl Set 71,500,000 102.142.857 3822 50.050.000 9 sp/tháng
15 PP2300381807 - Gamma GT 75,600,000 108.000.000 3822 52.920.000 986 sp/tháng
16 PP2300381808 - Glucose 84,000,000 120.000.000 3822 58.800.000 1578 sp/tháng
17 PP2300381809 - GOT/AST 75,600,000 108.000.000 3822 52.920.000 986 sp/tháng
18 PP2300381810 - GPT/ALT 75,600,000 108.000.000 3822 52.920.000 986 sp/tháng
19 PP2300381811 - Cholesterol 57,600,000 82.285.714 3822 40.320.000 1184 sp/tháng
20 PP2300381812 - LDL-Direct 97,340,685 139.058.121 3822 68.138.480 2 sp/tháng
21 PP2300381813 - HDL-Direct 409,500,000 585.000.000 3822 286.650.000 801 sp/tháng
22 PP2300381814 - Multicalibrator 70,000,000 100.000.000 3822 49.000.000 16 sp/tháng
23 PP2300381815 - HbA1c Direct 360,000,000 514.285.714 3822 252.000.000 237 sp/tháng
24 PP2300381816 - HbA1c Direct Calibrator 22,500,000 32.142.857 3822 15.750.000 4 sp/tháng
25 PP2300381817 - HbA1c Direct Control 54,000,000 77.142.857 3822 37.800.000 4 sp/tháng
26 PP2300381818 - HbA1c Hemolysis Reagent 72,000,000 102.857.143 3822 50.400.000 592 sp/tháng
27 PP2300381819 - Iron (Ferene) 38,400,000 54.857.143 3822 26.880.000 263 sp/tháng
28 PP2300381820 - Microalbumin 16,399,900 23.428.429 3822 11.479.930 56 sp/tháng
29 PP2300381821 - Microalbumin-Calibrator 31,735,200 45.336.000 3822 22.214.640 1 sp/tháng
30 PP2300381822 - Microalbumin-Standard 7,200,000 10.285.714 3822 5.040.000 1 sp/tháng
31 PP2300381823 - Sample cup 94,500,000 135.000.000 3822 66.150.000 5753 sp/tháng
32 PP2300381824 - Dung dịch rửa máy sinh hoá 60,000,000 85.714.286 3402 42.000.000 329 sp/tháng
33 PP2300381825 - Total Protein 18,900,000 27.000.000 3822 13.230.000 493 sp/tháng
34 PP2300381826 - Triglycerides 93,600,000 133.714.286 3822 65.520.000 1184 sp/tháng
35 PP2300381827 - Control Serum P 129,000,000 184.285.714 3822 90.300.000 49 sp/tháng
36 PP2300381828 - Control Serum N 129,000,000 184.285.714 3822 90.300.000 49 sp/tháng
37 PP2300381829 - Urea 100,000,000 142.857.143 3822 70.000.000 1644 sp/tháng
38 PP2300381830 - Uric Acid 69,600,000 99.428.571 3822 48.720.000 986 sp/tháng
39 PP2300381831 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 10,559,808 15.085.440 3822 7.391.866 166 sp/tháng
40 PP2300381832 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP 5,124,924 7.321.320 3822 3.587.447 41 sp/tháng
41 PP2300381833 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 32,439,456 46.342.080 3822 22.707.619 331 sp/tháng
42 PP2300381834 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 13,752,000 19.645.714 3822 9.626.400 49 sp/tháng
43 PP2300381835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 40,999,392 58.570.560 3822 28.699.574 331 sp/tháng
44 PP2300381836 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 9,000,000 12.857.143 3822 6.300.000 82 sp/tháng
45 PP2300381837 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 9,430,000 13.471.429 3822 6.601.000 82 sp/tháng
46 PP2300381838 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 41,580,440 59.400.629 3822 29.106.308 398 sp/tháng
47 PP2300381839 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 13,516,020 19.308.600 3822 9.461.214 41 sp/tháng
48 PP2300381840 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 63,191,952 90.274.217 3822 44.234.366 24 sp/tháng
49 PP2300381841 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 117,236,700 167.481.000 3822 82.065.690 621 sp/tháng
50 PP2300381842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT 34,062,840 48.661.200 3822 23.843.988 290 sp/tháng
51 PP2300381843 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 81,676,815 116.681.164 3822 57.173.771 1094 sp/tháng
52 PP2300381844 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 117,600,000 168.000.000 3822 82.320.000 276 sp/tháng
53 PP2300381845 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 32,480,000 46.400.000 3822 22.736.000 37 sp/tháng
54 PP2300381846 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol 70,656,000 100.937.143 3822 49.459.200 4 sp/tháng
55 PP2300381847 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt 18,600,210 26.571.729 3822 13.020.147 84 sp/tháng
56 PP2300381848 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid lactic 13,000,000 18.571.429 3822 9.100.000 68 sp/tháng
57 PP2300381849 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie 7,106,940 10.152.771 3822 4.974.858 34 sp/tháng
58 PP2300381850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin 49,761,580 71.087.971 3822 34.833.106 36 sp/tháng
59 PP2300381851 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 10,707,960 15.297.086 3822 7.495.572 168 sp/tháng
60 PP2300381852 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides 479,459,085 684.941.550 3822 335.621.360 351 sp/tháng
61 PP2300381853 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 77,785,162 111.121.660 3822 54.449.613 591 sp/tháng
62 PP2300381854 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric 13,424,270 19.177.529 3822 9.396.989 100 sp/tháng
63 PP2300381855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 25,200,175 36.000.250 3822 17.640.123 63 sp/tháng
64 PP2300381856 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 13,680,000 19.542.857 3822 9.576.000 2 sp/tháng
65 PP2300381857 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP 44,640,000 63.771.429 3822 31.248.000 8 sp/tháng
66 PP2300381858 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP 44,640,000 63.771.429 3822 31.248.000 8 sp/tháng
67 PP2300381859 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 36,000,000 51.428.571 3822 25.200.000 33 sp/tháng
68 PP2300381860 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 32,400,000 46.285.714 3822 22.680.000 6 sp/tháng
69 PP2300381861 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 4,749,990 6.785.700 3822 3.324.993 7 sp/tháng
70 PP2300381862 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 51,199,680 73.142.400 3822 35.839.776 276 sp/tháng
71 PP2300381863 - Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol 21,000,000 30.000.000 3822 14.700.000 12 sp/tháng
72 PP2300381864 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 90,631,786 129.473.980 3822 63.442.250 71 sp/tháng
73 PP2300381865 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng albumin niệu 34,800,000 49.714.286 3822 24.360.000 4 sp/tháng
74 PP2300381866 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng albumin niệu 35,400,000 50.571.429 3822 24.780.000 4 sp/tháng
75 PP2300381867 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa 90,000,000 128.571.429 3822 63.000.000 49 sp/tháng
76 PP2300381868 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa 90,000,000 128.571.429 3822 63.000.000 49 sp/tháng
77 PP2300381869 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 103,680,000 148.114.286 3822 72.576.000 24 sp/tháng
78 PP2300381870 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 11,440,000 16.342.857 3822 8.008.000 329 sp/tháng
79 PP2300381871 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 16,400,000 23.428.571 3822 11.480.000 329 sp/tháng
80 PP2300381872 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 11,200,000 16.000.000 3822 7.840.000 329 sp/tháng
81 PP2300381873 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time 43,200,000 61.714.286 3822 30.240.000 39 sp/tháng
82 PP2300381874 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 30,110,400 43.014.857 3822 21.077.280 20 sp/tháng
83 PP2300381875 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 7,696,000 10.994.286 3822 5.387.200 3 sp/tháng
84 PP2300381876 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường 34,079,976 48.685.680 3822 23.855.983 12 sp/tháng
85 PP2300381877 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường 39,312,000 56.160.000 3822 27.518.400 12 sp/tháng
86 PP2300381878 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 10,400,000 14.857.143 3822 7.280.000 3 sp/tháng
87 PP2300381879 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 49,138,560 70.197.943 3822 34.396.992 947 sp/tháng
88 PP2300381880 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 22,464,000 32.091.429 3822 15.724.800 148 sp/tháng
89 PP2300381881 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 22,464,000 32.091.429 3822 15.724.800 148 sp/tháng
90 PP2300381882 - Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số 116,547,900 166.497.000 3822 81.583.530 2923 sp/tháng
91 PP2300381883 - Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số 7,560,000 10.800.000 3822 5.292.000 20 sp/tháng
92 PP2300381884 - Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số 3,780,000 5.400.000 3822 2.646.000 8 sp/tháng
93 PP2300381885 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số 1,323,000 1.890.000 3822 926.100 1 sp/tháng
94 PP2300381886 - Giấy in 2,100,000 3.000.000 4823 1.470.000 8 sp/tháng
95 PP2300381887 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li 176,400,000 252.000.000 3822 123.480.000 1841 sp/tháng
96 PP2300381888 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 25,600,320 36.571.886 3822 17.920.224 118 sp/tháng
97 PP2300381889 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 116,489,700 166.413.857 3822 81.542.790 148 sp/tháng
98 PP2300381890 - Dung dịch ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải 19,600,000 28.000.000 3822 13.720.000 144 sp/tháng
99 PP2300381891 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải 17,500,000 25.000.000 3822 12.250.000 58 sp/tháng
100 PP2300381892 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
101 PP2300381893 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
102 PP2300381894 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
103 PP2300381895 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
104 PP2300381896 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
105 PP2300381897 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
106 PP2300381898 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH 7,350,000 10.500.000 8545 5.145.000 1 sp/tháng
107 PP2300381899 - Giấy in nhiệt máy khí máu 4,776,000 6.822.857 3822 3.343.200 5 sp/tháng
108 PP2300381900 - Que thử nước tiểu 11 thông số 25,497,000 36.424.286 3822 17.847.900 740 sp/tháng
109 PP2300381901 - Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số 10,392,000 14.845.714 3822 7.274.400 20 sp/tháng
110 PP2300381902 - Que thử nước tiểu 10 thông số (Que thử nước tiểu Combi 500) 26,550,000 37.928.571 3822 18.585.000 493 sp/tháng
111 PP2300381903 - Que thử nước tiểu 10 thông số 23,520,000 33.600.000 3822 16.464.000 395 sp/tháng
112 PP2300381904 - Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 30,400,000 43.428.571 3822 21.280.000 66 sp/tháng
113 PP2300381905 - Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số 336,000,000 480.000.000 3822 235.200.000 263 sp/tháng
114 PP2300381906 - Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số 121,500,000 173.571.429 3822 85.050.000 4438 sp/tháng
115 PP2300381907 - Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số 358,800,000 512.571.429 3822 251.160.000 64 sp/tháng
116 PP2300381908 - Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số 140,400,000 200.571.429 3822 98.280.000 89 sp/tháng
117 PP2300381909 - Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số 76,986,000 109.980.000 3822 53.890.200 21 sp/tháng
118 PP2300381910 - Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học 102,600,000 146.571.429 3822 71.820.000 3123 sp/tháng
119 PP2300381911 - Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 462,000,000 660.000.000 3822 323.400.000 4521 sp/tháng
120 PP2300381912 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 264,000,000 377.142.857 3822 184.800.000 90 sp/tháng
121 PP2300381913 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học 156,000,000 222.857.143 3822 109.200.000 192 sp/tháng
122 PP2300381914 - Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 15,200,000 21.714.286 3822 10.640.000 34 sp/tháng
123 PP2300381915 - Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 15,200,000 21.714.286 3822 10.640.000 34 sp/tháng
124 PP2300381916 - Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 59,607,843 85.154.062 3822 41.725.490 132 sp/tháng
125 PP2300381917 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 175,000,000 250.000.000 3822 122.500.000 1315 sp/tháng
126 PP2300381918 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH 25,200,000 36.000.000 8545 17.640.000 1 sp/tháng
127 PP2300381919 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 25,200,000 36.000.000 8545 17.640.000 1 sp/tháng
128 PP2300381920 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 25,200,000 36.000.000 8545 17.640.000 1 sp/tháng
129 PP2300381921 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 14,600,000 20.857.143 8545 10.220.000 1 sp/tháng
130 PP2300381922 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 13,866,624 19.809.463 3822 9.706.637 63 sp/tháng
131 PP2300381923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I 254,400,000 363.428.571 3822 178.080.000 395 sp/tháng
132 PP2300381924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 19,308,000 27.582.857 3822 13.515.600 16 sp/tháng
133 PP2300381925 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP 53,364,000 76.234.286 3822 37.354.800 24 sp/tháng
134 PP2300381926 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 8,480,000 12.114.286 3822 5.936.000 16 sp/tháng
135 PP2300381927 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 8,192,000 11.702.857 3822 5.734.400 16 sp/tháng
136 PP2300381928 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 8,192,000 11.702.857 3822 5.734.400 16 sp/tháng
137 PP2300381929 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 13,164,000 18.805.714 3822 9.214.800 24 sp/tháng
138 PP2300381930 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B HCG toàn phần 12,114,000 17.305.714 3822 8.479.800 24 sp/tháng
139 PP2300381931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 40,375,000 57.678.571 3822 28.262.500 99 sp/tháng
140 PP2300381932 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 40,375,000 57.678.571 3822 28.262.500 99 sp/tháng
141 PP2300381933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 40,375,000 57.678.571 3822 28.262.500 99 sp/tháng
142 PP2300381934 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 26,920,000 38.457.143 3822 18.844.000 79 sp/tháng
143 PP2300381935 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 145,520,000 207.885.714 3822 101.864.000 79 sp/tháng
144 PP2300381936 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs 10,530,000 15.042.857 3822 7.371.000 24 sp/tháng
145 PP2300381937 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 47,550,000 67.928.571 3822 33.285.000 99 sp/tháng
146 PP2300381938 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 58,512,000 83.588.571 3822 40.958.400 16 sp/tháng
147 PP2300381939 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone 21,936,000 31.337.143 3822 15.355.200 8 sp/tháng
148 PP2300381940 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT 14,628,000 20.847.143 3822 10.239.600 4 sp/tháng
149 PP2300381941 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch 14,628,000 20.897.143 3822 10.239.600 4 sp/tháng
150 PP2300381942 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ferritin 14,628,000 20.897.143 3822 10.239.600 2 sp/tháng
151 PP2300381943 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP 29,256,000 41.794.286 3822 20.479.200 4 sp/tháng
152 PP2300381944 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 14,628,000 20.897.143 3822 10.239.600 2 sp/tháng
153 PP2300381945 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs 7,314,000 10.448.571 3822 5.119.800 2 sp/tháng
154 PP2300381946 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 55,584,000 79.405.714 3822 38.908.800 18 sp/tháng
155 PP2300381947 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 16,000,000 22.857.143 3822 11.200.000 164 sp/tháng
156 PP2300381948 - Bộ thuốc thử định lượngHemoglobin 115,000,000 164.285.714 3822 80.500.000 329 sp/tháng
157 PP2300381949 - Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F 139,320,000 199.028.571 3822 97.524.000 18 sp/tháng
Albumin
Mã phần lô PP2300381793
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230 sp/tháng
Alfa Amylase
Mã phần lô PP2300381794
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66 sp/tháng
Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2300381795
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288 sp/tháng
Bilirubin Total
Mã phần lô PP2300381796
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41 sp/tháng
Cholinesterase
Mã phần lô PP2300381797
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41 sp/tháng
CK-MB
Mã phần lô PP2300381798
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66 sp/tháng
CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2300381799
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Control CRP Low
Mã phần lô PP2300381800
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Control CRP High
Mã phần lô PP2300381801
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
CRP Standard (Chất hiệu chuẩn)
Mã phần lô PP2300381802
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
CRP Turbidimetri (Thuốc thử CRP)
Mã phần lô PP2300381803
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370 sp/tháng
Creatinin
Mã phần lô PP2300381804
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644 sp/tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2300381805
Giá từng phần lô 239,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 534 sp/tháng
Ethanol Calib/Ctrl Set
Mã phần lô PP2300381806
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 sp/tháng
Gamma GT
Mã phần lô PP2300381807
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986 sp/tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300381808
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1578 sp/tháng
GOT/AST
Mã phần lô PP2300381809
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986 sp/tháng
GPT/ALT
Mã phần lô PP2300381810
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986 sp/tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2300381811
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184 sp/tháng
LDL-Direct
Mã phần lô PP2300381812
Giá từng phần lô 97,340,685
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.058.121
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.138.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
HDL-Direct
Mã phần lô PP2300381813
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801 sp/tháng
Multicalibrator
Mã phần lô PP2300381814
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sp/tháng
HbA1c Direct
Mã phần lô PP2300381815
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 237 sp/tháng
HbA1c Direct Calibrator
Mã phần lô PP2300381816
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
HbA1c Direct Control
Mã phần lô PP2300381817
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
HbA1c Hemolysis Reagent
Mã phần lô PP2300381818
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592 sp/tháng
Iron (Ferene)
Mã phần lô PP2300381819
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263 sp/tháng
Microalbumin
Mã phần lô PP2300381820
Giá từng phần lô 16,399,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.479.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 56 sp/tháng
Microalbumin-Calibrator
Mã phần lô PP2300381821
Giá từng phần lô 31,735,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.336.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.214.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Microalbumin-Standard
Mã phần lô PP2300381822
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Sample cup
Mã phần lô PP2300381823
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753 sp/tháng
Dung dịch rửa máy sinh hoá
Mã phần lô PP2300381824
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329 sp/tháng
Total Protein
Mã phần lô PP2300381825
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Triglycerides
Mã phần lô PP2300381826
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184 sp/tháng
Control Serum P
Mã phần lô PP2300381827
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Control Serum N
Mã phần lô PP2300381828
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Urea
Mã phần lô PP2300381829
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644 sp/tháng
Uric Acid
Mã phần lô PP2300381830
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300381831
Giá từng phần lô 10,559,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.440
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.391.866
Năng lực sản xuất hàng hóa 166 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2300381832
Giá từng phần lô 5,124,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.320
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.587.447
Năng lực sản xuất hàng hóa 41 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2300381833
Giá từng phần lô 32,439,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.342.080
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.707.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 331 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300381834
Giá từng phần lô 13,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.645.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2300381835
Giá từng phần lô 40,999,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.570.560
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.699.574
Năng lực sản xuất hàng hóa 331 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300381836
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300381837
Giá từng phần lô 9,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.471.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300381838
Giá từng phần lô 41,580,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.629
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 398 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300381839
Giá từng phần lô 13,516,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.308.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.461.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 41 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300381840
Giá từng phần lô 63,191,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.274.217
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.234.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300381841
Giá từng phần lô 117,236,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.481.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.065.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 621 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2300381842
Giá từng phần lô 34,062,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.661.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.843.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 290 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300381843
Giá từng phần lô 81,676,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.681.164
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.173.771
Năng lực sản xuất hàng hóa 1094 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300381844
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 276 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300381845
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37 sp/tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300381846
Giá từng phần lô 70,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.937.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300381847
Giá từng phần lô 18,600,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.729
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 84 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid lactic
Mã phần lô PP2300381848
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Magie
Mã phần lô PP2300381849
Giá từng phần lô 7,106,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.152.771
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.858
Năng lực sản xuất hàng hóa 34 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2300381850
Giá từng phần lô 49,761,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.087.971
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.833.106
Năng lực sản xuất hàng hóa 36 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300381851
Giá từng phần lô 10,707,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.297.086
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.495.572
Năng lực sản xuất hàng hóa 168 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300381852
Giá từng phần lô 479,459,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.941.550
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.621.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 351 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2300381853
Giá từng phần lô 77,785,162
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.121.660
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.449.613
Năng lực sản xuất hàng hóa 591 sp/tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2300381854
Giá từng phần lô 13,424,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.177.529
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.396.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 100 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300381855
Giá từng phần lô 25,200,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 63 sp/tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300381856
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300381857
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300381858
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300381859
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33 sp/tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300381860
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2300381861
Giá từng phần lô 4,749,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.700
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.324.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 7 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300381862
Giá từng phần lô 51,199,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.839.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 276 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300381863
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300381864
Giá từng phần lô 90,631,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.473.980
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.442.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 71 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng albumin niệu
Mã phần lô PP2300381865
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng albumin niệu
Mã phần lô PP2300381866
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300381867
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng cácthông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300381868
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 sp/tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300381869
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300381870
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.342.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329 sp/tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300381871
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329 sp/tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300381872
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2300381873
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300381874
Giá từng phần lô 30,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.014.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.077.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300381875
Giá từng phần lô 7,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.994.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2300381876
Giá từng phần lô 34,079,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.685.680
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.855.983
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2300381877
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.518.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 sp/tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300381878
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 sp/tháng
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300381879
Giá từng phần lô 49,138,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.197.943
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.396.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 947 sp/tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300381880
Giá từng phần lô 22,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.091.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 148 sp/tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300381881
Giá từng phần lô 22,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.091.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 148 sp/tháng
Calibration Packs (Reagent pack) máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300381882
Giá từng phần lô 116,547,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.497.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.583.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 2923 sp/tháng
Dung dịch (QC) nội kiểm máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300381883
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 sp/tháng
Dung dịch chuẩn máy điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300381884
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sp/tháng
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300381885
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Giấy in
Mã phần lô PP2300381886
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
Mã phần lô PP2300381887
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1841 sp/tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300381888
Giá từng phần lô 25,600,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.886
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 118 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2300381889
Giá từng phần lô 116,489,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.413.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.542.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 148 sp/tháng
Dung dịch ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300381890
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144 sp/tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300381891
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58 sp/tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li
Mã phần lô PP2300381892
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải
Mã phần lô PP2300381893
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2300381894
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2300381895
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2300381896
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca
Mã phần lô PP2300381897
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
Mã phần lô PP2300381898
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Giấy in nhiệt máy khí máu
Mã phần lô PP2300381899
Giá từng phần lô 4,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.822.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 sp/tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300381900
Giá từng phần lô 25,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.424.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.847.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 740 sp/tháng
Hóa chất chuẩn máy nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300381901
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.845.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 sp/tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số (Que thử nước tiểu Combi 500)
Mã phần lô PP2300381902
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493 sp/tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300381903
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300381904
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66 sp/tháng
Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2300381905
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263 sp/tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2300381906
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4438 sp/tháng
Dung dịch bách phân bạch cầu máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2300381907
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64 sp/tháng
Dung dịch rửa máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2300381908
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89 sp/tháng
Dung dịch chuẩn máy huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2300381909
Giá từng phần lô 76,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.890.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 21 sp/tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300381910
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3123 sp/tháng
Dung dịch ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300381911
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4521 sp/tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300381912
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300381913
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 192 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300381914
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300381915
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300381916
Giá từng phần lô 59,607,843
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.154.062
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.725.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 132 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2
Mã phần lô PP2300381917
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
Mã phần lô PP2300381918
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2
Mã phần lô PP2300381919
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2
Mã phần lô PP2300381920
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300381921
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS) 8545
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 sp/tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300381922
Giá từng phần lô 13,866,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.809.463
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.706.637
Năng lực sản xuất hàng hóa 63 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I
Mã phần lô PP2300381923
Giá từng phần lô 254,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300381924
Giá từng phần lô 19,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.582.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.515.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2300381925
Giá từng phần lô 53,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.234.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.354.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300381926
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300381927
Giá từng phần lô 8,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.702.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.734.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300381928
Giá từng phần lô 8,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.702.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.734.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300381929
Giá từng phần lô 13,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.805.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.214.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B HCG toàn phần
Mã phần lô PP2300381930
Giá từng phần lô 12,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.305.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.479.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300381931
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.678.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 99 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2300381932
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.678.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 99 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300381933
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.678.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 99 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300381934
Giá từng phần lô 26,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.457.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300381935
Giá từng phần lô 145,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.885.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs
Mã phần lô PP2300381936
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.042.857
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 sp/tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300381937
Giá từng phần lô 47,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
Mã phần lô PP2300381938
Giá từng phần lô 58,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.588.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.958.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
Mã phần lô PP2300381939
Giá từng phần lô 21,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.337.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300381940
Giá từng phần lô 14,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.847.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.239.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch
Mã phần lô PP2300381941
Giá từng phần lô 14,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.897.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.239.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300381942
Giá từng phần lô 14,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.897.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.239.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300381943
Giá từng phần lô 29,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.794.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300381944
Giá từng phần lô 14,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.897.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.239.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs
Mã phần lô PP2300381945
Giá từng phần lô 7,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.448.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.119.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 sp/tháng
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300381946
Giá từng phần lô 55,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.405.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 18 sp/tháng
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300381947
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164 sp/tháng
Bộ thuốc thử định lượngHemoglobin
Mã phần lô PP2300381948
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329 sp/tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1, mức 2 xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
Mã phần lô PP2300381949
Giá từng phần lô 139,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.028.571
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18 sp/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->