Gói thầu: Gói số 1: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500028903-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500012019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,754,536,798 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500038684 - Que thử nước tiểu 10 thông số 88,200,000 1,323,000
2 PP2500038685 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I 254,400,000 3,816,000
3 PP2500038686 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 28,962,000 434,430
4 PP2500038687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 9,828,000 147,420
5 PP2500038688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP 213,456,000 3,201,840
6 PP2500038689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 21,200,000 318,000
7 PP2500038690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 20,480,000 307,200
8 PP2500038691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 20,480,000 307,200
9 PP2500038692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 69,516,000 1,042,740
10 PP2500038693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin 8,280,000 124,200
11 PP2500038694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 6,582,000 98,730
12 PP2500038695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B hCG toàn phần 10,095,000 151,425
13 PP2500038696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 6,057,000 90,855
14 PP2500038697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PRL 5,724,000 85,860
15 PP2500038698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 6,057,000 90,855
16 PP2500038699 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone 6,210,000 93,150
17 PP2500038700 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 38,760,000 581,400
18 PP2500038701 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 38,760,000 581,400
19 PP2500038702 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 38,760,000 581,400
20 PP2500038703 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 16,152,000 242,280
21 PP2500038704 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT 36,380,000 545,700
22 PP2500038705 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs 14,040,000 210,600
23 PP2500038706 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 9,510,000 142,650
24 PP2500038707 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 6,095,000 91,425
25 PP2500038708 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone 5,484,000 82,260
26 PP2500038709 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 9,752,000 146,280
27 PP2500038710 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT 3,657,000 54,855
28 PP2500038711 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch 9,752,000 146,280
29 PP2500038712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ferritin 3,657,000 54,855
30 PP2500038713 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP 9,752,000 146,280
31 PP2500038714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 2,438,000 36,570
32 PP2500038715 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs 9,752,000 146,280
33 PP2500038716 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 3,657,000 54,855
34 PP2500038717 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nhóm hormone 4,570,000 68,550
35 PP2500038718 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 12,190,000 182,850
36 PP2500038719 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT 3,657,000 54,855
37 PP2500038720 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch nhóm tim mạch 6,095,000 91,425
38 PP2500038721 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 3,657,000 54,855
39 PP2500038722 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 12,190,000 182,850
40 PP2500038723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 17,550,000 263,250
41 PP2500038724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg 9,752,000 146,280
42 PP2500038725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV 23,408,000 351,120
43 PP2500038726 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV 9,752,000 146,280
44 PP2500038727 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer 6,095,000 91,425
45 PP2500038728 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 50,000,000 750,000
46 PP2500038729 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time (PT) 49,920,000 748,800
47 PP2500038730 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 120,441,600 1,806,624
48 PP2500038731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 23,088,000 346,320
49 PP2500038732 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 36,000,000 540,000
50 PP2500038733 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường 34,080,000 511,200
51 PP2500038734 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường 39,312,000 589,680
52 PP2500038735 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 60,840,000 912,600
53 PP2500038736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 26,000,000 390,000
54 PP2500038737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 136,470,502 2,047,057
55 PP2500038738 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 14,557,315 218,359
56 PP2500038739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP 6,622,560 99,338
57 PP2500038740 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 22,483,884 337,258
58 PP2500038741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT 139,369,515 2,090,542
59 PP2500038742 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 17,904,719 268,570
60 PP2500038743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 18,755,492 281,332
61 PP2500038744 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo 9,364,458 140,466
62 PP2500038745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 182,694,899 2,740,423
63 PP2500038746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 109,737,575 1,646,063
64 PP2500038747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 160,820,616 2,412,309
65 PP2500038748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 26,166,000 392,489
66 PP2500038749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC 11,246,777 168,701
67 PP2500038750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine Pap 155,101,156 2,326,517
68 PP2500038751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT 18,219,616 273,294
69 PP2500038752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 139,808,271 2,097,124
70 PP2500038753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh 12,223,250 183,348
71 PP2500038754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH 11,880,541 178,208
72 PP2500038755 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase 37,462,110 561,931
73 PP2500038756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magiê 4,789,634 71,844
74 PP2500038757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phốt pho 3,683,226 55,248
75 PP2500038758 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 18,770,503 281,557
76 PP2500038759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urine Protein 14,488,658 217,329
77 PP2500038760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride 209,458,385 3,141,875
78 PP2500038761 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea 83,819,452 1,257,291
79 PP2500038762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 34,123,684 511,855
80 PP2500038763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D 123,842,600 1,857,639
81 PP2500038764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct TIBC 12,845,952 192,689
82 PP2500038765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase 7,125,000 106,875
83 PP2500038766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Streptolysin O 17,952,480 269,287
84 PP2500038767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 52,437,880 786,568
85 PP2500038768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 23,520,000 352,800
86 PP2500038769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 62,400,000 936,000
87 PP2500038770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA 8,369,760 125,546
88 PP2500038771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG 8,537,760 128,066
89 PP2500038772 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM 8,494,080 127,411
90 PP2500038773 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng OROSOMUCOID IP 14,955,360 224,330
91 PP2500038774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAPTOGLOBIN IP 15,587,040 233,805
92 PP2500038775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin Ip 37,321,200 559,818
93 PP2500038776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin 25,342,294 380,134
94 PP2500038777 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin Ip 64,737,003 971,055
95 PP2500038778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RHEUMATOIDFACTOR 13,053,941 195,809
96 PP2500038779 - Dung dịch rửa 112,000,000 1,680,000
97 PP2500038780 - Dung dịch rửa 171,360,000 2,570,400
98 PP2500038781 - Dung dịch rửa 117,600,000 1,764,000
99 PP2500038782 - Chất hiệu chuẩn HDL, LDL 117,760,000 1,766,400
100 PP2500038783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá 103,680,000 1,555,200
101 PP2500038784 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D 13,040,000 195,600
102 PP2500038785 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 15,798,000 236,970
103 PP2500038786 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá 150,000,000 2,250,000
104 PP2500038787 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá 150,000,000 2,250,000
105 PP2500038788 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D 20,116,000 301,740
106 PP2500038789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 28,500,000 427,500
107 PP2500038790 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP 11,160,000 167,400
108 PP2500038791 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP 11,160,000 167,400
109 PP2500038792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 16,200,000 243,000
110 PP2500038793 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 25,200,000 378,000
111 PP2500038794 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 22,800,000 342,000
112 PP2500038795 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng μALBUMIN 30,000,000 450,000
113 PP2500038796 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN 17,400,000 261,000
114 PP2500038797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN 17,700,000 265,500
115 PP2500038798 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số 37,821,000 567,315
116 PP2500038799 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO 22,800,000 342,000
117 PP2500038800 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO 15,600,000 234,000
118 PP2500038801 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 288,000,000 4,320,000
119 PP2500038802 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 504,000,000 7,560,000
120 PP2500038803 - IVD rửa dùng cho máy huyết học 324,000,000 4,860,000
121 PP2500038804 - IVD rửa dùng cho máy huyết học 228,000,000 3,420,000
122 PP2500038805 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học 26,000,000 390,000
123 PP2500038806 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học 86,400,000 1,296,000
124 PP2500038807 - Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PHdùng cho máy điện giải đồ CBS 400 249,750,000 3,746,250
125 PP2500038808 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 19,100,000 286,500
126 PP2500038809 - Hoá chất kiểm soát dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 19,100,000 286,500
127 PP2500038810 - Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 22,800,000 342,000
128 PP2500038811 - Giấy in Ion đồ 1,800,000 27,000
129 PP2500038812 - Chai cấy máu 2 pha 4,600,000 69,000
130 PP2500038813 - Môi trường BA 5,520,000 82,800
131 PP2500038814 - Môi trường CAXV 2,550,000 38,250
132 PP2500038815 - Môi trường MC 5,008,500 75,127
133 PP2500038816 - Môi trường MHA 8,100,000 121,500
134 PP2500038817 - BHI Broth 1,917,000 28,755
135 PP2500038818 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống trực khuẩn gram âm 8,550,000 128,250
136 PP2500038819 - Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin 608,400 9,126
137 PP2500038820 - Huyết tương thỏ đông khô 5,733,000 85,995
138 PP2500038821 - Môi trường Cary Blair 4,050,000 60,750
139 PP2500038822 - Môi trường chuyên chở Stuart Amies 2,600,000 39,000
140 PP2500038823 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) 1,344,000 20,160
141 PP2500038824 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) 1,344,000 20,160
142 PP2500038825 - Chủng vi khuẩn Staphylococcusaureus ATCC 25923 4,238,000 63,570
143 PP2500038826 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 3,952,000 59,280
144 PP2500038827 - Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland 810,000 12,150
145 PP2500038828 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol 8,000,000 120,000
146 PP2500038829 - Đĩa kháng sinh Amoxicilin 319,500 4,792
147 PP2500038830 - Đĩa kháng sinh acid clavulanic/ clavulanic acid (Ac) 365,000 5,475
148 PP2500038831 - Đĩa kháng sinh Cefaclor (Cr) 365,000 5,475
149 PP2500038832 - Đĩa kháng sinh Cefuroxim 365,000 5,475
150 PP2500038833 - Đĩa kháng sinh Cefixim 365,000 5,475
151 PP2500038834 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 365,000 5,475
152 PP2500038835 - Đĩa kháng sinh Cefdinir 365,000 5,475
153 PP2500038836 - Đĩa kháng sinh Cefoperazon 365,000 5,475
154 PP2500038837 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxon 365,000 5,475
155 PP2500038838 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 365,000 5,475
156 PP2500038839 - Đĩa kháng sinh Cipofloxacin 365,000 5,475
157 PP2500038840 - Đĩa kháng sinh Cloxacilin 365,000 5,475
158 PP2500038841 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 365,000 5,475
159 PP2500038842 - Đĩa kháng sinh Doxycylin 365,000 5,475
160 PP2500038843 - Đĩa kháng sinh Spiramycin 365,000 5,475
161 PP2500038844 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 365,000 5,475
162 PP2500038845 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 365,000 5,475
163 PP2500038846 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 365,000 5,475
164 PP2500038847 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin 365,000 5,475
165 PP2500038848 - Đĩa kháng sinh Tetracyclin 365,000 5,475
166 PP2500038849 - xanh methylen 1,240,000 18,600
167 PP2500038850 - carbol fuchsin 1,599,800 23,997
168 PP2500038851 - Bộ thuốc nhuộm gram 1,319,850 19,797
169 PP2500038852 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 525,000 7,875
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500038684
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I
Mã phần lô PP2500038685
Giá từng phần lô 254,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500038686
Giá từng phần lô 28,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500038687
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP
Mã phần lô PP2500038688
Giá từng phần lô 213,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2500038689
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500038690
Giá từng phần lô 20,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500038691
Giá từng phần lô 20,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500038692
Giá từng phần lô 69,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2500038693
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500038694
Giá từng phần lô 6,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B hCG toàn phần
Mã phần lô PP2500038695
Giá từng phần lô 10,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500038696
Giá từng phần lô 6,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PRL
Mã phần lô PP2500038697
Giá từng phần lô 5,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500038698
Giá từng phần lô 6,057,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500038699
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500038700
Giá từng phần lô 38,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4
Mã phần lô PP2500038701
Giá từng phần lô 38,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500038702
Giá từng phần lô 38,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038703
Giá từng phần lô 16,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500038704
Giá từng phần lô 36,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs
Mã phần lô PP2500038705
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500038706
Giá từng phần lô 9,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
Mã phần lô PP2500038707
Giá từng phần lô 6,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone
Mã phần lô PP2500038708
Giá từng phần lô 5,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500038709
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500038710
Giá từng phần lô 3,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch
Mã phần lô PP2500038711
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500038712
Giá từng phần lô 3,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038713
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500038714
Giá từng phần lô 2,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs
Mã phần lô PP2500038715
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư
Mã phần lô PP2500038716
Giá từng phần lô 3,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nhóm hormone
Mã phần lô PP2500038717
Giá từng phần lô 4,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500038718
Giá từng phần lô 12,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500038719
Giá từng phần lô 3,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch nhóm tim mạch
Mã phần lô PP2500038720
Giá từng phần lô 6,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500038721
Giá từng phần lô 3,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038722
Giá từng phần lô 12,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500038723
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500038724
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2500038725
Giá từng phần lô 23,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2500038726
Giá từng phần lô 9,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500038727
Giá từng phần lô 6,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500038728
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time (PT)
Mã phần lô PP2500038729
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2500038730
Giá từng phần lô 120,441,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500038731
Giá từng phần lô 23,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500038732
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2500038733
Giá từng phần lô 34,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2500038734
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2500038735
Giá từng phần lô 60,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500038736
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500038737
Giá từng phần lô 136,470,502
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500038738
Giá từng phần lô 14,557,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2500038739
Giá từng phần lô 6,622,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2500038740
Giá từng phần lô 22,483,884
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT
Mã phần lô PP2500038741
Giá từng phần lô 139,369,515
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2500038742
Giá từng phần lô 17,904,719
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2500038743
Giá từng phần lô 18,755,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2500038744
Giá từng phần lô 9,364,458
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500038745
Giá từng phần lô 182,694,899
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500038746
Giá từng phần lô 109,737,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500038747
Giá từng phần lô 160,820,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500038748
Giá từng phần lô 26,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2500038749
Giá từng phần lô 11,246,777
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine Pap
Mã phần lô PP2500038750
Giá từng phần lô 155,101,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2500038751
Giá từng phần lô 18,219,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500038752
Giá từng phần lô 139,808,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2500038753
Giá từng phần lô 12,223,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500038754
Giá từng phần lô 11,880,541
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase
Mã phần lô PP2500038755
Giá từng phần lô 37,462,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magiê
Mã phần lô PP2500038756
Giá từng phần lô 4,789,634
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phốt pho
Mã phần lô PP2500038757
Giá từng phần lô 3,683,226
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2500038758
Giá từng phần lô 18,770,503
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urine Protein
Mã phần lô PP2500038759
Giá từng phần lô 14,488,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2500038760
Giá từng phần lô 209,458,385
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2500038761
Giá từng phần lô 83,819,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,291
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2500038762
Giá từng phần lô 34,123,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2500038763
Giá từng phần lô 123,842,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct TIBC
Mã phần lô PP2500038764
Giá từng phần lô 12,845,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase
Mã phần lô PP2500038765
Giá từng phần lô 7,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Streptolysin O
Mã phần lô PP2500038766
Giá từng phần lô 17,952,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,287
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038767
Giá từng phần lô 52,437,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500038768
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500038769
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA
Mã phần lô PP2500038770
Giá từng phần lô 8,369,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG
Mã phần lô PP2500038771
Giá từng phần lô 8,537,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM
Mã phần lô PP2500038772
Giá từng phần lô 8,494,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,411
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng OROSOMUCOID IP
Mã phần lô PP2500038773
Giá từng phần lô 14,955,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAPTOGLOBIN IP
Mã phần lô PP2500038774
Giá từng phần lô 15,587,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin Ip
Mã phần lô PP2500038775
Giá từng phần lô 37,321,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2500038776
Giá từng phần lô 25,342,294
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin Ip
Mã phần lô PP2500038777
Giá từng phần lô 64,737,003
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RHEUMATOIDFACTOR
Mã phần lô PP2500038778
Giá từng phần lô 13,053,941
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,809
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500038779
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500038780
Giá từng phần lô 171,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500038781
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn HDL, LDL
Mã phần lô PP2500038782
Giá từng phần lô 117,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
Mã phần lô PP2500038783
Giá từng phần lô 103,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2500038784
Giá từng phần lô 13,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500038785
Giá từng phần lô 15,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
Mã phần lô PP2500038786
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá
Mã phần lô PP2500038787
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2500038788
Giá từng phần lô 20,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038789
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038790
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500038791
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500038792
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500038793
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500038794
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng μALBUMIN
Mã phần lô PP2500038795
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN
Mã phần lô PP2500038796
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN
Mã phần lô PP2500038797
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số
Mã phần lô PP2500038798
Giá từng phần lô 37,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO
Mã phần lô PP2500038799
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO
Mã phần lô PP2500038800
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500038801
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500038802
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500038803
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD rửa dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500038804
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500038805
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500038806
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PHdùng cho máy điện giải đồ CBS 400
Mã phần lô PP2500038807
Giá từng phần lô 249,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,746,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy dùng cho máy điện giải đồ CBS 400
Mã phần lô PP2500038808
Giá từng phần lô 19,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất kiểm soát dùng cho máy điện giải đồ CBS 400
Mã phần lô PP2500038809
Giá từng phần lô 19,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải đồ CBS 400
Mã phần lô PP2500038810
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Ion đồ
Mã phần lô PP2500038811
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu 2 pha
Mã phần lô PP2500038812
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BA
Mã phần lô PP2500038813
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường CAXV
Mã phần lô PP2500038814
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MC
Mã phần lô PP2500038815
Giá từng phần lô 5,008,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2500038816
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Broth
Mã phần lô PP2500038817
Giá từng phần lô 1,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống trực khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2500038818
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin
Mã phần lô PP2500038819
Giá từng phần lô 608,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2500038820
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Cary Blair
Mã phần lô PP2500038821
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chuyên chở Stuart Amies
Mã phần lô PP2500038822
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
Mã phần lô PP2500038823
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)
Mã phần lô PP2500038824
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn Staphylococcusaureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2500038825
Giá từng phần lô 4,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2500038826
Giá từng phần lô 3,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland
Mã phần lô PP2500038827
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol
Mã phần lô PP2500038828
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicilin
Mã phần lô PP2500038829
Giá từng phần lô 319,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh acid clavulanic/ clavulanic acid (Ac)
Mã phần lô PP2500038830
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefaclor (Cr)
Mã phần lô PP2500038831
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxim
Mã phần lô PP2500038832
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefixim
Mã phần lô PP2500038833
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2500038834
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefdinir
Mã phần lô PP2500038835
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2500038836
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500038837
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2500038838
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cipofloxacin
Mã phần lô PP2500038839
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cloxacilin
Mã phần lô PP2500038840
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2500038841
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Doxycylin
Mã phần lô PP2500038842
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Spiramycin
Mã phần lô PP2500038843
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2500038844
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2500038845
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2500038846
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Ofloxacin
Mã phần lô PP2500038847
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Tetracyclin
Mã phần lô PP2500038848
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
xanh methylen
Mã phần lô PP2500038849
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
carbol fuchsin
Mã phần lô PP2500038850
Giá từng phần lô 1,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm gram
Mã phần lô PP2500038851
Giá từng phần lô 1,319,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2500038852
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->