Gói thầu: Gói số 1: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025 - 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung ứng hóa chất xét nghiệm năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012019 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoà Bình, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 6,754,536,798 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500038684 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 2 | PP2500038685 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I | 254,400,000 | 3,816,000 |
| 3 | PP2500038686 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 28,962,000 | 434,430 |
| 4 | PP2500038687 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 9,828,000 | 147,420 |
| 5 | PP2500038688 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP | 213,456,000 | 3,201,840 |
| 6 | PP2500038689 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 21,200,000 | 318,000 |
| 7 | PP2500038690 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 20,480,000 | 307,200 |
| 8 | PP2500038691 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 20,480,000 | 307,200 |
| 9 | PP2500038692 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 69,516,000 | 1,042,740 |
| 10 | PP2500038693 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin | 8,280,000 | 124,200 |
| 11 | PP2500038694 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 6,582,000 | 98,730 |
| 12 | PP2500038695 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng B hCG toàn phần | 10,095,000 | 151,425 |
| 13 | PP2500038696 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 6,057,000 | 90,855 |
| 14 | PP2500038697 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PRL | 5,724,000 | 85,860 |
| 15 | PP2500038698 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 6,057,000 | 90,855 |
| 16 | PP2500038699 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone | 6,210,000 | 93,150 |
| 17 | PP2500038700 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 38,760,000 | 581,400 |
| 18 | PP2500038701 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 | 38,760,000 | 581,400 |
| 19 | PP2500038702 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 38,760,000 | 581,400 |
| 20 | PP2500038703 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 16,152,000 | 242,280 |
| 21 | PP2500038704 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT | 36,380,000 | 545,700 |
| 22 | PP2500038705 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs | 14,040,000 | 210,600 |
| 23 | PP2500038706 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 9,510,000 | 142,650 |
| 24 | PP2500038707 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư | 6,095,000 | 91,425 |
| 25 | PP2500038708 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone | 5,484,000 | 82,260 |
| 26 | PP2500038709 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 9,752,000 | 146,280 |
| 27 | PP2500038710 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT | 3,657,000 | 54,855 |
| 28 | PP2500038711 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch | 9,752,000 | 146,280 |
| 29 | PP2500038712 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ferritin | 3,657,000 | 54,855 |
| 30 | PP2500038713 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP | 9,752,000 | 146,280 |
| 31 | PP2500038714 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | 2,438,000 | 36,570 |
| 32 | PP2500038715 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs | 9,752,000 | 146,280 |
| 33 | PP2500038716 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư | 3,657,000 | 54,855 |
| 34 | PP2500038717 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nhóm hormone | 4,570,000 | 68,550 |
| 35 | PP2500038718 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 12,190,000 | 182,850 |
| 36 | PP2500038719 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT | 3,657,000 | 54,855 |
| 37 | PP2500038720 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch nhóm tim mạch | 6,095,000 | 91,425 |
| 38 | PP2500038721 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 3,657,000 | 54,855 |
| 39 | PP2500038722 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 12,190,000 | 182,850 |
| 40 | PP2500038723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 17,550,000 | 263,250 |
| 41 | PP2500038724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 9,752,000 | 146,280 |
| 42 | PP2500038725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV | 23,408,000 | 351,120 |
| 43 | PP2500038726 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV | 9,752,000 | 146,280 |
| 44 | PP2500038727 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer | 6,095,000 | 91,425 |
| 45 | PP2500038728 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 50,000,000 | 750,000 |
| 46 | PP2500038729 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time (PT) | 49,920,000 | 748,800 |
| 47 | PP2500038730 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 120,441,600 | 1,806,624 |
| 48 | PP2500038731 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 23,088,000 | 346,320 |
| 49 | PP2500038732 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 36,000,000 | 540,000 |
| 50 | PP2500038733 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường | 34,080,000 | 511,200 |
| 51 | PP2500038734 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường | 39,312,000 | 589,680 |
| 52 | PP2500038735 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | 60,840,000 | 912,600 |
| 53 | PP2500038736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 26,000,000 | 390,000 |
| 54 | PP2500038737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 136,470,502 | 2,047,057 |
| 55 | PP2500038738 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 14,557,315 | 218,359 |
| 56 | PP2500038739 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP | 6,622,560 | 99,338 |
| 57 | PP2500038740 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 22,483,884 | 337,258 |
| 58 | PP2500038741 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT | 139,369,515 | 2,090,542 |
| 59 | PP2500038742 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 17,904,719 | 268,570 |
| 60 | PP2500038743 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 18,755,492 | 281,332 |
| 61 | PP2500038744 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo | 9,364,458 | 140,466 |
| 62 | PP2500038745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 182,694,899 | 2,740,423 |
| 63 | PP2500038746 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 109,737,575 | 1,646,063 |
| 64 | PP2500038747 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol | 160,820,616 | 2,412,309 |
| 65 | PP2500038748 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 26,166,000 | 392,489 |
| 66 | PP2500038749 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC | 11,246,777 | 168,701 |
| 67 | PP2500038750 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine Pap | 155,101,156 | 2,326,517 |
| 68 | PP2500038751 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT | 18,219,616 | 273,294 |
| 69 | PP2500038752 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose | 139,808,271 | 2,097,124 |
| 70 | PP2500038753 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh | 12,223,250 | 183,348 |
| 71 | PP2500038754 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH | 11,880,541 | 178,208 |
| 72 | PP2500038755 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase | 37,462,110 | 561,931 |
| 73 | PP2500038756 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magiê | 4,789,634 | 71,844 |
| 74 | PP2500038757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phốt pho | 3,683,226 | 55,248 |
| 75 | PP2500038758 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 18,770,503 | 281,557 |
| 76 | PP2500038759 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urine Protein | 14,488,658 | 217,329 |
| 77 | PP2500038760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride | 209,458,385 | 3,141,875 |
| 78 | PP2500038761 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea | 83,819,452 | 1,257,291 |
| 79 | PP2500038762 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 34,123,684 | 511,855 |
| 80 | PP2500038763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D | 123,842,600 | 1,857,639 |
| 81 | PP2500038764 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct TIBC | 12,845,952 | 192,689 |
| 82 | PP2500038765 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase | 7,125,000 | 106,875 |
| 83 | PP2500038766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Streptolysin O | 17,952,480 | 269,287 |
| 84 | PP2500038767 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 52,437,880 | 786,568 |
| 85 | PP2500038768 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 23,520,000 | 352,800 |
| 86 | PP2500038769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 62,400,000 | 936,000 |
| 87 | PP2500038770 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA | 8,369,760 | 125,546 |
| 88 | PP2500038771 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG | 8,537,760 | 128,066 |
| 89 | PP2500038772 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM | 8,494,080 | 127,411 |
| 90 | PP2500038773 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng OROSOMUCOID IP | 14,955,360 | 224,330 |
| 91 | PP2500038774 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAPTOGLOBIN IP | 15,587,040 | 233,805 |
| 92 | PP2500038775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin Ip | 37,321,200 | 559,818 |
| 93 | PP2500038776 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin | 25,342,294 | 380,134 |
| 94 | PP2500038777 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin Ip | 64,737,003 | 971,055 |
| 95 | PP2500038778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RHEUMATOIDFACTOR | 13,053,941 | 195,809 |
| 96 | PP2500038779 - Dung dịch rửa | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 97 | PP2500038780 - Dung dịch rửa | 171,360,000 | 2,570,400 |
| 98 | PP2500038781 - Dung dịch rửa | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 99 | PP2500038782 - Chất hiệu chuẩn HDL, LDL | 117,760,000 | 1,766,400 |
| 100 | PP2500038783 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá | 103,680,000 | 1,555,200 |
| 101 | PP2500038784 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D | 13,040,000 | 195,600 |
| 102 | PP2500038785 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB | 15,798,000 | 236,970 |
| 103 | PP2500038786 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 104 | PP2500038787 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 105 | PP2500038788 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D | 20,116,000 | 301,740 |
| 106 | PP2500038789 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 28,500,000 | 427,500 |
| 107 | PP2500038790 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP | 11,160,000 | 167,400 |
| 108 | PP2500038791 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP | 11,160,000 | 167,400 |
| 109 | PP2500038792 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 16,200,000 | 243,000 |
| 110 | PP2500038793 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 25,200,000 | 378,000 |
| 111 | PP2500038794 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 22,800,000 | 342,000 |
| 112 | PP2500038795 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng μALBUMIN | 30,000,000 | 450,000 |
| 113 | PP2500038796 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN | 17,400,000 | 261,000 |
| 114 | PP2500038797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN | 17,700,000 | 265,500 |
| 115 | PP2500038798 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số | 37,821,000 | 567,315 |
| 116 | PP2500038799 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO | 22,800,000 | 342,000 |
| 117 | PP2500038800 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO | 15,600,000 | 234,000 |
| 118 | PP2500038801 - IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 119 | PP2500038802 - IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 120 | PP2500038803 - IVD rửa dùng cho máy huyết học | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 121 | PP2500038804 - IVD rửa dùng cho máy huyết học | 228,000,000 | 3,420,000 |
| 122 | PP2500038805 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học | 26,000,000 | 390,000 |
| 123 | PP2500038806 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 124 | PP2500038807 - Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PHdùng cho máy điện giải đồ CBS 400 | 249,750,000 | 3,746,250 |
| 125 | PP2500038808 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 | 19,100,000 | 286,500 |
| 126 | PP2500038809 - Hoá chất kiểm soát dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 | 19,100,000 | 286,500 |
| 127 | PP2500038810 - Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 | 22,800,000 | 342,000 |
| 128 | PP2500038811 - Giấy in Ion đồ | 1,800,000 | 27,000 |
| 129 | PP2500038812 - Chai cấy máu 2 pha | 4,600,000 | 69,000 |
| 130 | PP2500038813 - Môi trường BA | 5,520,000 | 82,800 |
| 131 | PP2500038814 - Môi trường CAXV | 2,550,000 | 38,250 |
| 132 | PP2500038815 - Môi trường MC | 5,008,500 | 75,127 |
| 133 | PP2500038816 - Môi trường MHA | 8,100,000 | 121,500 |
| 134 | PP2500038817 - BHI Broth | 1,917,000 | 28,755 |
| 135 | PP2500038818 - Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống trực khuẩn gram âm | 8,550,000 | 128,250 |
| 136 | PP2500038819 - Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin | 608,400 | 9,126 |
| 137 | PP2500038820 - Huyết tương thỏ đông khô | 5,733,000 | 85,995 |
| 138 | PP2500038821 - Môi trường Cary Blair | 4,050,000 | 60,750 |
| 139 | PP2500038822 - Môi trường chuyên chở Stuart Amies | 2,600,000 | 39,000 |
| 140 | PP2500038823 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) | 1,344,000 | 20,160 |
| 141 | PP2500038824 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) | 1,344,000 | 20,160 |
| 142 | PP2500038825 - Chủng vi khuẩn Staphylococcusaureus ATCC 25923 | 4,238,000 | 63,570 |
| 143 | PP2500038826 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 3,952,000 | 59,280 |
| 144 | PP2500038827 - Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland | 810,000 | 12,150 |
| 145 | PP2500038828 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol | 8,000,000 | 120,000 |
| 146 | PP2500038829 - Đĩa kháng sinh Amoxicilin | 319,500 | 4,792 |
| 147 | PP2500038830 - Đĩa kháng sinh acid clavulanic/ clavulanic acid (Ac) | 365,000 | 5,475 |
| 148 | PP2500038831 - Đĩa kháng sinh Cefaclor (Cr) | 365,000 | 5,475 |
| 149 | PP2500038832 - Đĩa kháng sinh Cefuroxim | 365,000 | 5,475 |
| 150 | PP2500038833 - Đĩa kháng sinh Cefixim | 365,000 | 5,475 |
| 151 | PP2500038834 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim | 365,000 | 5,475 |
| 152 | PP2500038835 - Đĩa kháng sinh Cefdinir | 365,000 | 5,475 |
| 153 | PP2500038836 - Đĩa kháng sinh Cefoperazon | 365,000 | 5,475 |
| 154 | PP2500038837 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxon | 365,000 | 5,475 |
| 155 | PP2500038838 - Đĩa kháng sinh Azithromycin | 365,000 | 5,475 |
| 156 | PP2500038839 - Đĩa kháng sinh Cipofloxacin | 365,000 | 5,475 |
| 157 | PP2500038840 - Đĩa kháng sinh Cloxacilin | 365,000 | 5,475 |
| 158 | PP2500038841 - Đĩa kháng sinh Clindamycin | 365,000 | 5,475 |
| 159 | PP2500038842 - Đĩa kháng sinh Doxycylin | 365,000 | 5,475 |
| 160 | PP2500038843 - Đĩa kháng sinh Spiramycin | 365,000 | 5,475 |
| 161 | PP2500038844 - Đĩa kháng sinh Erythromycin | 365,000 | 5,475 |
| 162 | PP2500038845 - Đĩa kháng sinh Gentamicin | 365,000 | 5,475 |
| 163 | PP2500038846 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin | 365,000 | 5,475 |
| 164 | PP2500038847 - Đĩa kháng sinh Ofloxacin | 365,000 | 5,475 |
| 165 | PP2500038848 - Đĩa kháng sinh Tetracyclin | 365,000 | 5,475 |
| 166 | PP2500038849 - xanh methylen | 1,240,000 | 18,600 |
| 167 | PP2500038850 - carbol fuchsin | 1,599,800 | 23,997 |
| 168 | PP2500038851 - Bộ thuốc nhuộm gram | 1,319,850 | 19,797 |
| 169 | PP2500038852 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin | 525,000 | 7,875 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500038684 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I |
|
| Mã phần lô | PP2500038685 |
| Giá từng phần lô | 254,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500038686 |
| Giá từng phần lô | 28,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500038687 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500038688 |
| Giá từng phần lô | 213,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500038689 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500038690 |
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500038691 |
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500038692 |
| Giá từng phần lô | 69,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500038693 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500038694 |
| Giá từng phần lô | 6,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng B hCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500038695 |
| Giá từng phần lô | 10,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500038696 |
| Giá từng phần lô | 6,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PRL |
|
| Mã phần lô | PP2500038697 |
| Giá từng phần lô | 5,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500038698 |
| Giá từng phần lô | 6,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500038699 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500038700 |
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500038701 |
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500038702 |
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038703 |
| Giá từng phần lô | 16,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500038704 |
| Giá từng phần lô | 36,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500038705 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500038706 |
| Giá từng phần lô | 9,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500038707 |
| Giá từng phần lô | 6,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm hormone |
|
| Mã phần lô | PP2500038708 |
| Giá từng phần lô | 5,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500038709 |
| Giá từng phần lô | 9,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500038710 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500038711 |
| Giá từng phần lô | 9,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500038712 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038713 |
| Giá từng phần lô | 9,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500038714 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500038715 |
| Giá từng phần lô | 9,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500038716 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nhóm hormone |
|
| Mã phần lô | PP2500038717 |
| Giá từng phần lô | 4,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500038718 |
| Giá từng phần lô | 12,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500038719 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm miễn dịch nhóm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500038720 |
| Giá từng phần lô | 6,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500038721 |
| Giá từng phần lô | 3,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038722 |
| Giá từng phần lô | 12,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500038723 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500038724 |
| Giá từng phần lô | 9,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500038725 |
| Giá từng phần lô | 23,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500038726 |
| Giá từng phần lô | 9,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500038727 |
| Giá từng phần lô | 6,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500038728 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2500038729 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500038730 |
| Giá từng phần lô | 120,441,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500038731 |
| Giá từng phần lô | 23,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500038732 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500038733 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500038734 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500038735 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500038736 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500038737 |
| Giá từng phần lô | 136,470,502 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500038738 |
| Giá từng phần lô | 14,557,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500038739 |
| Giá từng phần lô | 6,622,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500038740 |
| Giá từng phần lô | 22,483,884 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500038741 |
| Giá từng phần lô | 139,369,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500038742 |
| Giá từng phần lô | 17,904,719 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500038743 |
| Giá từng phần lô | 18,755,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2500038744 |
| Giá từng phần lô | 9,364,458 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500038745 |
| Giá từng phần lô | 182,694,899 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500038746 |
| Giá từng phần lô | 109,737,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500038747 |
| Giá từng phần lô | 160,820,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500038748 |
| Giá từng phần lô | 26,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2500038749 |
| Giá từng phần lô | 11,246,777 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine Pap |
|
| Mã phần lô | PP2500038750 |
| Giá từng phần lô | 155,101,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500038751 |
| Giá từng phần lô | 18,219,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500038752 |
| Giá từng phần lô | 139,808,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500038753 |
| Giá từng phần lô | 12,223,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500038754 |
| Giá từng phần lô | 11,880,541 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500038755 |
| Giá từng phần lô | 37,462,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magiê |
|
| Mã phần lô | PP2500038756 |
| Giá từng phần lô | 4,789,634 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phốt pho |
|
| Mã phần lô | PP2500038757 |
| Giá từng phần lô | 3,683,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500038758 |
| Giá từng phần lô | 18,770,503 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urine Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500038759 |
| Giá từng phần lô | 14,488,658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500038760 |
| Giá từng phần lô | 209,458,385 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,141,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500038761 |
| Giá từng phần lô | 83,819,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500038762 |
| Giá từng phần lô | 34,123,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500038763 |
| Giá từng phần lô | 123,842,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct TIBC |
|
| Mã phần lô | PP2500038764 |
| Giá từng phần lô | 12,845,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2500038765 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Streptolysin O |
|
| Mã phần lô | PP2500038766 |
| Giá từng phần lô | 17,952,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038767 |
| Giá từng phần lô | 52,437,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500038768 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500038769 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500038770 |
| Giá từng phần lô | 8,369,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500038771 |
| Giá từng phần lô | 8,537,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500038772 |
| Giá từng phần lô | 8,494,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng OROSOMUCOID IP |
|
| Mã phần lô | PP2500038773 |
| Giá từng phần lô | 14,955,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAPTOGLOBIN IP |
|
| Mã phần lô | PP2500038774 |
| Giá từng phần lô | 15,587,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prealbumin Ip |
|
| Mã phần lô | PP2500038775 |
| Giá từng phần lô | 37,321,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500038776 |
| Giá từng phần lô | 25,342,294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin Ip |
|
| Mã phần lô | PP2500038777 |
| Giá từng phần lô | 64,737,003 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RHEUMATOIDFACTOR |
|
| Mã phần lô | PP2500038778 |
| Giá từng phần lô | 13,053,941 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500038779 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500038780 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500038781 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn HDL, LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500038782 |
| Giá từng phần lô | 117,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500038783 |
| Giá từng phần lô | 103,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500038784 |
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500038785 |
| Giá từng phần lô | 15,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500038786 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500038787 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500038788 |
| Giá từng phần lô | 20,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038789 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038790 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500038791 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500038792 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500038793 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500038794 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng μALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500038795 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500038796 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng μALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500038797 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 7 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500038798 |
| Giá từng phần lô | 37,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500038799 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500038800 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500038801 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500038802 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500038803 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD rửa dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500038804 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500038805 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500038806 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/PHdùng cho máy điện giải đồ CBS 400 |
|
| Mã phần lô | PP2500038807 |
| Giá từng phần lô | 249,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,746,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 |
|
| Mã phần lô | PP2500038808 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất kiểm soát dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 |
|
| Mã phần lô | PP2500038809 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải đồ CBS 400 |
|
| Mã phần lô | PP2500038810 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500038811 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2500038812 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2500038813 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2500038814 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2500038815 |
| Giá từng phần lô | 5,008,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2500038816 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500038817 |
| Giá từng phần lô | 1,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IDS 14 (Hệ thống trực khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500038818 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500038819 |
| Giá từng phần lô | 608,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500038820 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2500038821 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chuyên chở Stuart Amies |
|
| Mã phần lô | PP2500038822 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) |
|
| Mã phần lô | PP2500038823 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) |
|
| Mã phần lô | PP2500038824 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcusaureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2500038825 |
| Giá từng phần lô | 4,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2500038826 |
| Giá từng phần lô | 3,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống độ đục chuẩn 0,5 McFarland |
|
| Mã phần lô | PP2500038827 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol |
|
| Mã phần lô | PP2500038828 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500038829 |
| Giá từng phần lô | 319,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh acid clavulanic/ clavulanic acid (Ac) |
|
| Mã phần lô | PP2500038830 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefaclor (Cr) |
|
| Mã phần lô | PP2500038831 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500038832 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500038833 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500038834 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500038835 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500038836 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500038837 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500038838 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cipofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500038839 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500038840 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500038841 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Doxycylin |
|
| Mã phần lô | PP2500038842 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500038843 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500038844 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500038845 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500038846 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500038847 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500038848 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500038849 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
carbol fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500038850 |
| Giá từng phần lô | 1,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500038851 |
| Giá từng phần lô | 1,319,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500038852 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi