Gói thầu: Gói số 1: Cung ứng hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300308152-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Đông Hải
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Cung ứng hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300204330
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 2,098,306,715 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.983.070 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300440332 - Acid Uric 6,827,000 10.240.500 9018 4.778.900 164
2 PP2300440333 - Albumin 1,221,200 1.831.800 3502 854.840 66
3 PP2300440334 - BilirubinDirect 5,904,800 8.857.200 3822 4.133.360 132
4 PP2300440335 - BilirubinTotal 5,977,600 8.966.400 3822 4.184.320 132
5 PP2300440336 - Cholesterol 30,835,000 46.252.500 2906 21.584.500 822
6 PP2300440337 - Cholinesterase 2,540,790 3.811.185 3822 1.778.553 1
7 PP2300440338 - Creatinin 15,840,000 23.760.000 3822 11.088.000 822
8 PP2300440339 - CRP Control High 5,922,000 8.883.000 3822 4.145.400 1
9 PP2300440340 - CRP Control Low 4,032,000 6.048.000 3822 2.822.400 1
10 PP2300440341 - GGT (GammaGlutamyltransferase) 38,820,000 58.230.000 3822 27.174.000 822
11 PP2300440342 - Glucose 29,245,000 43.867.500 3822 20.471.500 822
12 PP2300440343 - HbA1C Calibrator (1,2,3,4) 15,000,000 22.500.000 3822 10.500.000 1
13 PP2300440344 - HbA1C Control (1, 2) 16,800,000 25.200.000 3822 11.760.000 1
14 PP2300440345 - HDL - Cholesterol 133,230,000 199.845.000 3822 93.261.000 822
15 PP2300440346 - Level 1 (Nội kiểm Sinh hóa Control 1) 33,600,000 50.400.000 3822 23.520.000 33
16 PP2300440347 - Level 2 (Nội kiểm Sinh hóa Control 2) 33,600,000 50.400.000 3822 23.520.000 33
17 PP2300440348 - Protein 2,356,000 3.534.000 3822 1.649.200 66
18 PP2300440349 - SGOT (AST) 28,990,000 43.485.000 3822 20.293.000 822
19 PP2300440350 - SGPT (ALT) 28,990,000 43.485.000 3822 20.293.000 822
20 PP2300440351 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 129,570,000 194.355.000 3822 90.699.000 329
21 PP2300440352 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 14,700,000 22.050.000 3822 10.290.000 1
22 PP2300440353 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1C (Liquidire Reagent) 178,740,000 268.110.000 3822 125.118.000 3
23 PP2300440354 - Triglycerid 43,450,000 65.175.000 3006 30.415.000 822
24 PP2300440355 - Urea UV 38,630,000 57.945.000 3102 27.041.000 822
25 PP2300440356 - α- Amylase 13,166,800 19.750.200 3507 9.216.760 66
26 PP2300440357 - Ngoại kiểm sinh hóa 16,500,000 24.750.000 3822 11.550.000 1
27 PP2300440358 - Ngoại kiểm huyết học 14,960,000 22.440.000 3822 10.472.000 1
28 PP2300440359 - Ngoại kiểm nước tiểu 13,300,000 19.950.000 3822 9.310.000 1
29 PP2300440360 - Calibration pack CBS-400/90202 124,872,750 187.309.125 3822 87.410.925 3132
30 PP2300440361 - Que thử nước tiểu 10 thông số (Multistix 10 SG) 44,250,000 66.375.000 3822 30.975.000 822
31 PP2300440362 - Test chuẩn âm tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu) 4,830,000 7.245.000 3822 3.381.000 1
32 PP2300440363 - Test chuẩn dương tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu) 4,830,000 7.245.000 3822 3.381.000 1
33 PP2300440364 - Ferritin 10,130,400 15.195.600 3822 7.091.280 1
34 PP2300440365 - Cortisol 12,654,600 18.981.900 3822 8.858.220 1
35 PP2300440366 - Toxocara 63,360,000 95.040.000 3822 44.352.000 2
36 PP2300440367 - Diluent (Isotonac.3) 145,200,000 217.800.000 2923 101.640.000 10
37 PP2300440368 - Cleanac 21,000,000 31.500.000 3304 14.700.000 1
38 PP2300440369 - Cleanac.3 28,000,000 42.000.000 3304 19.600.000 1
39 PP2300440370 - Hemolynac.5 120,000,000 180.000.000 6104 84.000.000 3
40 PP2300440371 - Hemolynac.3N 55,920,000 83.880.000 6104 39.144.000 4
41 PP2300440372 - Nội kiểm (MEK - 5DN) 51,940,000 77.910.000 2914 36.358.000 2
42 PP2300440373 - Nội kiểm (MEK - 5DH) 51,940,000 77.910.000 2914 36.358.000 2
43 PP2300440374 - Hóa chất Hematoxyline Solution 4,800,000 7.200.000 3203 3.360.000 1
44 PP2300440375 - Hóa chất Papanicolaou (OG6) 3,600,000 5.400.000 3203 2.520.000 1
45 PP2300440376 - Hóa chất Papanicolaou (EA50) 3,342,000 5.013.000 3212 2.339.400 1
46 PP2300440377 - Anti A 624,750 937.125 2915 437.325 12
47 PP2300440378 - Anti AB 683,550 1.025.325 3822 478.485 12
48 PP2300440379 - Anti B 624,750 937.125 2920 437.325 12
49 PP2300440380 - Anti D (Rh) 1,323,000 1.984.500 2936 926.100 12
50 PP2300440381 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Cefuroxim) 184,800 277.200 3822 129.360 16
51 PP2300440382 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Clarithromycin) 148,000 222.000 3822 103.600 1
52 PP2300440383 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid 148,000 222.000 2941 103.600 1
53 PP2300440384 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefixime 184,800 277.200 2941 129.360 16
54 PP2300440385 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefotaxim 168,000 252.000 2941 117.600 16
55 PP2300440386 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 189,000 283.500 3822 132.300 16
56 PP2300440387 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 189,000 283.500 3822 132.300 16
57 PP2300440388 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 168,000 252.000 3822 117.600 16
58 PP2300440389 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cloramphenicol 140,000 210.000 3822 98.000 1
59 PP2300440390 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 148,000 222.000 3822 103.600 1
60 PP2300440391 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 184,800 277.200 3822 129.360 16
61 PP2300440392 - Môi trường Macconkey Agar 840,000 1.260.000 3821 588.000 7
62 PP2300440393 - Môi trường MHA (MuellerHinton Agar) 1,764,000 2.646.000 3821 1.234.800 13
63 PP2300440394 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA (Blood Agar) (Thạch máu BA 90mm) 840,000 1.260.000 3821 588.000 7
64 PP2300440395 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth 315,000 472.500 3821 220.500 5
65 PP2300440396 - Dengue virus IgM/IgGtest nhanh 11,655,000 17.482.500 3822 8.158.500 49
66 PP2300440397 - HBsAb test nhanh 12,300,000 18.450.000 3822 8.610.000 49
67 PP2300440398 - HBsAg test nhanh 9,000,000 13.500.000 3822 6.300.000 99
68 PP2300440399 - HCV test nhanh 7,200,000 10.800.000 3822 5.040.000 66
69 PP2300440400 - HIV Ab Test nhanh 5,670,000 8.505.000 3822 3.969.000 49
70 PP2300440401 - Test đường huyết 236,000,000 354.000.000 3822 165.200.000 6575
71 PP2300440402 - Test ma túy (4 trong 1) test nhanh 25,998,000 38.997.000 3822 18.198.600 66
72 PP2300440403 - Test nhanh Dengue NS1Ag 46,200,000 69.300.000 3822 32.340.000 164
73 PP2300440404 - Test nhanh thử giang mai 315,000 472.500 3822 220.500 8
74 PP2300440405 - Test TroponinI 11,120,000 16.680.000 3822 7.784.000 66
75 PP2300440406 - Gel siêu âm 1,724,625 2.586.937 3006 1.207.237,5 12
76 PP2300440407 - Thuốc rửa film X-Quang 17,560,000 26.340.000 3707 12.292.000 3
77 PP2300440408 - Acid acetic 3% 158,000 237.000 2915 110.600 1
78 PP2300440409 - Acid HCl đậm đặc 1,760,000 2.640.000 3822 1.232.000 1
79 PP2300440410 - Cidex OPA 10,250,000 15.375.000 3808 7.175.000 2
80 PP2300440411 - Cidezym 700,000 1.050.000 3808 490.000 1
81 PP2300440412 - Cồn 96 độ 511,500 767.250 2207 358.050 2
82 PP2300440413 - Cồn tuyệt đối (Ethanol) 2,100,000 3.150.000 2207 1.470.000 5
83 PP2300440414 - Dung dịch KOH 2,000,000 3.000.000 2815 1.400.000 1
84 PP2300440415 - Formol 170,000 255.000 2912 119.000 1
85 PP2300440416 - Fuchsin Bazơ 1,267,200 1.900.800 3204 887.040 1
86 PP2300440417 - Giemsa cốt 1,500,000 2.250.000 3212 1.050.000 1
87 PP2300440418 - Lugol 3% 900,000 1.350.000 3822 630.000 1
88 PP2300440419 - Methylen Blue 1,950,000 2.925.000 3204 1.365.000 1
89 PP2300440420 - Nước cất 2 lần cất 1,512,000 2.268.000 3301 1.058.400 15
90 PP2300440421 - Viên nén khử khuẩn 10,500,000 15.750.000 3808 7.350.000 329
91 PP2300440422 - Viên nén khử khuẩn Cloramine B 200g 16,000,000 24.000.000 3808 11.200.000 16
Acid Uric
Mã phần lô PP2300440332
Giá từng phần lô 6,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.240.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.778.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2300440333
Giá từng phần lô 1,221,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.800
Mã hàng hóa (HS) 3502
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BilirubinDirect
Mã phần lô PP2300440334
Giá từng phần lô 5,904,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.133.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BilirubinTotal
Mã phần lô PP2300440335
Giá từng phần lô 5,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.966.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.184.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2300440336
Giá từng phần lô 30,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.252.500
Mã hàng hóa (HS) 2906
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholinesterase
Mã phần lô PP2300440337
Giá từng phần lô 2,540,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.185
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.553
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Creatinin
Mã phần lô PP2300440338
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Control High
Mã phần lô PP2300440339
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.883.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Control Low
Mã phần lô PP2300440340
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GGT (GammaGlutamyltransferase)
Mã phần lô PP2300440341
Giá từng phần lô 38,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.230.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300440342
Giá từng phần lô 29,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.867.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.471.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1C Calibrator (1,2,3,4)
Mã phần lô PP2300440343
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1C Control (1, 2)
Mã phần lô PP2300440344
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300440345
Giá từng phần lô 133,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.845.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Level 1 (Nội kiểm Sinh hóa Control 1)
Mã phần lô PP2300440346
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Level 2 (Nội kiểm Sinh hóa Control 2)
Mã phần lô PP2300440347
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Protein
Mã phần lô PP2300440348
Giá từng phần lô 2,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SGOT (AST)
Mã phần lô PP2300440349
Giá từng phần lô 28,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.485.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SGPT (ALT)
Mã phần lô PP2300440350
Giá từng phần lô 28,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.485.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300440351
Giá từng phần lô 129,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.355.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300440352
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HbA1C (Liquidire Reagent)
Mã phần lô PP2300440353
Giá từng phần lô 178,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triglycerid
Mã phần lô PP2300440354
Giá từng phần lô 43,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urea UV
Mã phần lô PP2300440355
Giá từng phần lô 38,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.945.000
Mã hàng hóa (HS) 3102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
α- Amylase
Mã phần lô PP2300440356
Giá từng phần lô 13,166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.200
Mã hàng hóa (HS) 3507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.216.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2300440357
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2300440358
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2300440359
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calibration pack CBS-400/90202
Mã phần lô PP2300440360
Giá từng phần lô 124,872,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.309.125
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.410.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 3132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số (Multistix 10 SG)
Mã phần lô PP2300440361
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chuẩn âm tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu)
Mã phần lô PP2300440362
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test chuẩn dương tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu)
Mã phần lô PP2300440363
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ferritin
Mã phần lô PP2300440364
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.195.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.091.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisol
Mã phần lô PP2300440365
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toxocara
Mã phần lô PP2300440366
Giá từng phần lô 63,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diluent (Isotonac.3)
Mã phần lô PP2300440367
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.800.000
Mã hàng hóa (HS) 2923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cleanac
Mã phần lô PP2300440368
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cleanac.3
Mã phần lô PP2300440369
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hemolynac.5
Mã phần lô PP2300440370
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hemolynac.3N
Mã phần lô PP2300440371
Giá từng phần lô 55,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.880.000
Mã hàng hóa (HS) 6104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm (MEK - 5DN)
Mã phần lô PP2300440372
Giá từng phần lô 51,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.910.000
Mã hàng hóa (HS) 2914
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm (MEK - 5DH)
Mã phần lô PP2300440373
Giá từng phần lô 51,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.910.000
Mã hàng hóa (HS) 2914
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Hematoxyline Solution
Mã phần lô PP2300440374
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3203
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Papanicolaou (OG6)
Mã phần lô PP2300440375
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3203
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Papanicolaou (EA50)
Mã phần lô PP2300440376
Giá từng phần lô 3,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.013.000
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.339.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2300440377
Giá từng phần lô 624,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.125
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2300440378
Giá từng phần lô 683,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2300440379
Giá từng phần lô 624,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.125
Mã hàng hóa (HS) 2920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D (Rh)
Mã phần lô PP2300440380
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) 2936
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Cefuroxim)
Mã phần lô PP2300440381
Giá từng phần lô 184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Clarithromycin)
Mã phần lô PP2300440382
Giá từng phần lô 148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid
Mã phần lô PP2300440383
Giá từng phần lô 148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000
Mã hàng hóa (HS) 2941
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefixime
Mã phần lô PP2300440384
Giá từng phần lô 184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200
Mã hàng hóa (HS) 2941
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2300440385
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000
Mã hàng hóa (HS) 2941
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300440386
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300440387
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300440388
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cloramphenicol
Mã phần lô PP2300440389
Giá từng phần lô 140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2300440390
Giá từng phần lô 148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300440391
Giá từng phần lô 184,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Macconkey Agar
Mã phần lô PP2300440392
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường MHA (MuellerHinton Agar)
Mã phần lô PP2300440393
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA (Blood Agar) (Thạch máu BA 90mm)
Mã phần lô PP2300440394
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
Mã phần lô PP2300440395
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dengue virus IgM/IgGtest nhanh
Mã phần lô PP2300440396
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAb test nhanh
Mã phần lô PP2300440397
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2300440398
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCV test nhanh
Mã phần lô PP2300440399
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HIV Ab Test nhanh
Mã phần lô PP2300440400
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test đường huyết
Mã phần lô PP2300440401
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test ma túy (4 trong 1) test nhanh
Mã phần lô PP2300440402
Giá từng phần lô 25,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.997.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh Dengue NS1Ag
Mã phần lô PP2300440403
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử giang mai
Mã phần lô PP2300440404
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test TroponinI
Mã phần lô PP2300440405
Giá từng phần lô 11,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300440406
Giá từng phần lô 1,724,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.586.937
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.237,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc rửa film X-Quang
Mã phần lô PP2300440407
Giá từng phần lô 17,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3707
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2300440408
Giá từng phần lô 158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid HCl đậm đặc
Mã phần lô PP2300440409
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cidex OPA
Mã phần lô PP2300440410
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cidezym
Mã phần lô PP2300440411
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300440412
Giá từng phần lô 511,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.250
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối (Ethanol)
Mã phần lô PP2300440413
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch KOH
Mã phần lô PP2300440414
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol
Mã phần lô PP2300440415
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS) 2912
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fuchsin Bazơ
Mã phần lô PP2300440416
Giá từng phần lô 1,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.800
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giemsa cốt
Mã phần lô PP2300440417
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lugol 3%
Mã phần lô PP2300440418
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylen Blue
Mã phần lô PP2300440419
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần cất
Mã phần lô PP2300440420
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) 3301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2300440421
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên nén khử khuẩn Cloramine B 200g
Mã phần lô PP2300440422
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->