Gói thầu: Gói số 1: Cung ứng hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300345304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đông Hải |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung ứng hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300204330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 2,098,306,715 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20.983.070 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300440332 - Acid Uric | 6,827,000 | 10.240.500 | 9018 | 4.778.900 | 164 |
| 2 | PP2300440333 - Albumin | 1,221,200 | 1.831.800 | 3502 | 854.840 | 66 |
| 3 | PP2300440334 - BilirubinDirect | 5,904,800 | 8.857.200 | 3822 | 4.133.360 | 132 |
| 4 | PP2300440335 - BilirubinTotal | 5,977,600 | 8.966.400 | 3822 | 4.184.320 | 132 |
| 5 | PP2300440336 - Cholesterol | 30,835,000 | 46.252.500 | 2906 | 21.584.500 | 822 |
| 6 | PP2300440337 - Cholinesterase | 2,540,790 | 3.811.185 | 3822 | 1.778.553 | 1 |
| 7 | PP2300440338 - Creatinin | 15,840,000 | 23.760.000 | 3822 | 11.088.000 | 822 |
| 8 | PP2300440339 - CRP Control High | 5,922,000 | 8.883.000 | 3822 | 4.145.400 | 1 |
| 9 | PP2300440340 - CRP Control Low | 4,032,000 | 6.048.000 | 3822 | 2.822.400 | 1 |
| 10 | PP2300440341 - GGT (GammaGlutamyltransferase) | 38,820,000 | 58.230.000 | 3822 | 27.174.000 | 822 |
| 11 | PP2300440342 - Glucose | 29,245,000 | 43.867.500 | 3822 | 20.471.500 | 822 |
| 12 | PP2300440343 - HbA1C Calibrator (1,2,3,4) | 15,000,000 | 22.500.000 | 3822 | 10.500.000 | 1 |
| 13 | PP2300440344 - HbA1C Control (1, 2) | 16,800,000 | 25.200.000 | 3822 | 11.760.000 | 1 |
| 14 | PP2300440345 - HDL - Cholesterol | 133,230,000 | 199.845.000 | 3822 | 93.261.000 | 822 |
| 15 | PP2300440346 - Level 1 (Nội kiểm Sinh hóa Control 1) | 33,600,000 | 50.400.000 | 3822 | 23.520.000 | 33 |
| 16 | PP2300440347 - Level 2 (Nội kiểm Sinh hóa Control 2) | 33,600,000 | 50.400.000 | 3822 | 23.520.000 | 33 |
| 17 | PP2300440348 - Protein | 2,356,000 | 3.534.000 | 3822 | 1.649.200 | 66 |
| 18 | PP2300440349 - SGOT (AST) | 28,990,000 | 43.485.000 | 3822 | 20.293.000 | 822 |
| 19 | PP2300440350 - SGPT (ALT) | 28,990,000 | 43.485.000 | 3822 | 20.293.000 | 822 |
| 20 | PP2300440351 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 129,570,000 | 194.355.000 | 3822 | 90.699.000 | 329 |
| 21 | PP2300440352 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 14,700,000 | 22.050.000 | 3822 | 10.290.000 | 1 |
| 22 | PP2300440353 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1C (Liquidire Reagent) | 178,740,000 | 268.110.000 | 3822 | 125.118.000 | 3 |
| 23 | PP2300440354 - Triglycerid | 43,450,000 | 65.175.000 | 3006 | 30.415.000 | 822 |
| 24 | PP2300440355 - Urea UV | 38,630,000 | 57.945.000 | 3102 | 27.041.000 | 822 |
| 25 | PP2300440356 - α- Amylase | 13,166,800 | 19.750.200 | 3507 | 9.216.760 | 66 |
| 26 | PP2300440357 - Ngoại kiểm sinh hóa | 16,500,000 | 24.750.000 | 3822 | 11.550.000 | 1 |
| 27 | PP2300440358 - Ngoại kiểm huyết học | 14,960,000 | 22.440.000 | 3822 | 10.472.000 | 1 |
| 28 | PP2300440359 - Ngoại kiểm nước tiểu | 13,300,000 | 19.950.000 | 3822 | 9.310.000 | 1 |
| 29 | PP2300440360 - Calibration pack CBS-400/90202 | 124,872,750 | 187.309.125 | 3822 | 87.410.925 | 3132 |
| 30 | PP2300440361 - Que thử nước tiểu 10 thông số (Multistix 10 SG) | 44,250,000 | 66.375.000 | 3822 | 30.975.000 | 822 |
| 31 | PP2300440362 - Test chuẩn âm tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu) | 4,830,000 | 7.245.000 | 3822 | 3.381.000 | 1 |
| 32 | PP2300440363 - Test chuẩn dương tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu) | 4,830,000 | 7.245.000 | 3822 | 3.381.000 | 1 |
| 33 | PP2300440364 - Ferritin | 10,130,400 | 15.195.600 | 3822 | 7.091.280 | 1 |
| 34 | PP2300440365 - Cortisol | 12,654,600 | 18.981.900 | 3822 | 8.858.220 | 1 |
| 35 | PP2300440366 - Toxocara | 63,360,000 | 95.040.000 | 3822 | 44.352.000 | 2 |
| 36 | PP2300440367 - Diluent (Isotonac.3) | 145,200,000 | 217.800.000 | 2923 | 101.640.000 | 10 |
| 37 | PP2300440368 - Cleanac | 21,000,000 | 31.500.000 | 3304 | 14.700.000 | 1 |
| 38 | PP2300440369 - Cleanac.3 | 28,000,000 | 42.000.000 | 3304 | 19.600.000 | 1 |
| 39 | PP2300440370 - Hemolynac.5 | 120,000,000 | 180.000.000 | 6104 | 84.000.000 | 3 |
| 40 | PP2300440371 - Hemolynac.3N | 55,920,000 | 83.880.000 | 6104 | 39.144.000 | 4 |
| 41 | PP2300440372 - Nội kiểm (MEK - 5DN) | 51,940,000 | 77.910.000 | 2914 | 36.358.000 | 2 |
| 42 | PP2300440373 - Nội kiểm (MEK - 5DH) | 51,940,000 | 77.910.000 | 2914 | 36.358.000 | 2 |
| 43 | PP2300440374 - Hóa chất Hematoxyline Solution | 4,800,000 | 7.200.000 | 3203 | 3.360.000 | 1 |
| 44 | PP2300440375 - Hóa chất Papanicolaou (OG6) | 3,600,000 | 5.400.000 | 3203 | 2.520.000 | 1 |
| 45 | PP2300440376 - Hóa chất Papanicolaou (EA50) | 3,342,000 | 5.013.000 | 3212 | 2.339.400 | 1 |
| 46 | PP2300440377 - Anti A | 624,750 | 937.125 | 2915 | 437.325 | 12 |
| 47 | PP2300440378 - Anti AB | 683,550 | 1.025.325 | 3822 | 478.485 | 12 |
| 48 | PP2300440379 - Anti B | 624,750 | 937.125 | 2920 | 437.325 | 12 |
| 49 | PP2300440380 - Anti D (Rh) | 1,323,000 | 1.984.500 | 2936 | 926.100 | 12 |
| 50 | PP2300440381 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Cefuroxim) | 184,800 | 277.200 | 3822 | 129.360 | 16 |
| 51 | PP2300440382 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Clarithromycin) | 148,000 | 222.000 | 3822 | 103.600 | 1 |
| 52 | PP2300440383 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid | 148,000 | 222.000 | 2941 | 103.600 | 1 |
| 53 | PP2300440384 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefixime | 184,800 | 277.200 | 2941 | 129.360 | 16 |
| 54 | PP2300440385 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefotaxim | 168,000 | 252.000 | 2941 | 117.600 | 16 |
| 55 | PP2300440386 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime | 189,000 | 283.500 | 3822 | 132.300 | 16 |
| 56 | PP2300440387 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone | 189,000 | 283.500 | 3822 | 132.300 | 16 |
| 57 | PP2300440388 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin | 168,000 | 252.000 | 3822 | 117.600 | 16 |
| 58 | PP2300440389 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cloramphenicol | 140,000 | 210.000 | 3822 | 98.000 | 1 |
| 59 | PP2300440390 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin | 148,000 | 222.000 | 3822 | 103.600 | 1 |
| 60 | PP2300440391 - Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin | 184,800 | 277.200 | 3822 | 129.360 | 16 |
| 61 | PP2300440392 - Môi trường Macconkey Agar | 840,000 | 1.260.000 | 3821 | 588.000 | 7 |
| 62 | PP2300440393 - Môi trường MHA (MuellerHinton Agar) | 1,764,000 | 2.646.000 | 3821 | 1.234.800 | 13 |
| 63 | PP2300440394 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA (Blood Agar) (Thạch máu BA 90mm) | 840,000 | 1.260.000 | 3821 | 588.000 | 7 |
| 64 | PP2300440395 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth | 315,000 | 472.500 | 3821 | 220.500 | 5 |
| 65 | PP2300440396 - Dengue virus IgM/IgGtest nhanh | 11,655,000 | 17.482.500 | 3822 | 8.158.500 | 49 |
| 66 | PP2300440397 - HBsAb test nhanh | 12,300,000 | 18.450.000 | 3822 | 8.610.000 | 49 |
| 67 | PP2300440398 - HBsAg test nhanh | 9,000,000 | 13.500.000 | 3822 | 6.300.000 | 99 |
| 68 | PP2300440399 - HCV test nhanh | 7,200,000 | 10.800.000 | 3822 | 5.040.000 | 66 |
| 69 | PP2300440400 - HIV Ab Test nhanh | 5,670,000 | 8.505.000 | 3822 | 3.969.000 | 49 |
| 70 | PP2300440401 - Test đường huyết | 236,000,000 | 354.000.000 | 3822 | 165.200.000 | 6575 |
| 71 | PP2300440402 - Test ma túy (4 trong 1) test nhanh | 25,998,000 | 38.997.000 | 3822 | 18.198.600 | 66 |
| 72 | PP2300440403 - Test nhanh Dengue NS1Ag | 46,200,000 | 69.300.000 | 3822 | 32.340.000 | 164 |
| 73 | PP2300440404 - Test nhanh thử giang mai | 315,000 | 472.500 | 3822 | 220.500 | 8 |
| 74 | PP2300440405 - Test TroponinI | 11,120,000 | 16.680.000 | 3822 | 7.784.000 | 66 |
| 75 | PP2300440406 - Gel siêu âm | 1,724,625 | 2.586.937 | 3006 | 1.207.237,5 | 12 |
| 76 | PP2300440407 - Thuốc rửa film X-Quang | 17,560,000 | 26.340.000 | 3707 | 12.292.000 | 3 |
| 77 | PP2300440408 - Acid acetic 3% | 158,000 | 237.000 | 2915 | 110.600 | 1 |
| 78 | PP2300440409 - Acid HCl đậm đặc | 1,760,000 | 2.640.000 | 3822 | 1.232.000 | 1 |
| 79 | PP2300440410 - Cidex OPA | 10,250,000 | 15.375.000 | 3808 | 7.175.000 | 2 |
| 80 | PP2300440411 - Cidezym | 700,000 | 1.050.000 | 3808 | 490.000 | 1 |
| 81 | PP2300440412 - Cồn 96 độ | 511,500 | 767.250 | 2207 | 358.050 | 2 |
| 82 | PP2300440413 - Cồn tuyệt đối (Ethanol) | 2,100,000 | 3.150.000 | 2207 | 1.470.000 | 5 |
| 83 | PP2300440414 - Dung dịch KOH | 2,000,000 | 3.000.000 | 2815 | 1.400.000 | 1 |
| 84 | PP2300440415 - Formol | 170,000 | 255.000 | 2912 | 119.000 | 1 |
| 85 | PP2300440416 - Fuchsin Bazơ | 1,267,200 | 1.900.800 | 3204 | 887.040 | 1 |
| 86 | PP2300440417 - Giemsa cốt | 1,500,000 | 2.250.000 | 3212 | 1.050.000 | 1 |
| 87 | PP2300440418 - Lugol 3% | 900,000 | 1.350.000 | 3822 | 630.000 | 1 |
| 88 | PP2300440419 - Methylen Blue | 1,950,000 | 2.925.000 | 3204 | 1.365.000 | 1 |
| 89 | PP2300440420 - Nước cất 2 lần cất | 1,512,000 | 2.268.000 | 3301 | 1.058.400 | 15 |
| 90 | PP2300440421 - Viên nén khử khuẩn | 10,500,000 | 15.750.000 | 3808 | 7.350.000 | 329 |
| 91 | PP2300440422 - Viên nén khử khuẩn Cloramine B 200g | 16,000,000 | 24.000.000 | 3808 | 11.200.000 | 16 |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300440332 |
| Giá từng phần lô | 6,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.240.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.778.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300440333 |
| Giá từng phần lô | 1,221,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.831.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3502 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BilirubinDirect |
|
| Mã phần lô | PP2300440334 |
| Giá từng phần lô | 5,904,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.133.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BilirubinTotal |
|
| Mã phần lô | PP2300440335 |
| Giá từng phần lô | 5,977,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.966.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.184.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300440336 |
| Giá từng phần lô | 30,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2906 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.584.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300440337 |
| Giá từng phần lô | 2,540,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.811.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.553 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300440338 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Control High |
|
| Mã phần lô | PP2300440339 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.145.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Control Low |
|
| Mã phần lô | PP2300440340 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GGT (GammaGlutamyltransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300440341 |
| Giá từng phần lô | 38,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300440342 |
| Giá từng phần lô | 29,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.471.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1C Calibrator (1,2,3,4) |
|
| Mã phần lô | PP2300440343 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1C Control (1, 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300440344 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300440345 |
| Giá từng phần lô | 133,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Level 1 (Nội kiểm Sinh hóa Control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300440346 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Level 2 (Nội kiểm Sinh hóa Control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300440347 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300440348 |
| Giá từng phần lô | 2,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SGOT (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300440349 |
| Giá từng phần lô | 28,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SGPT (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300440350 |
| Giá từng phần lô | 28,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300440351 |
| Giá từng phần lô | 129,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300440352 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1C (Liquidire Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2300440353 |
| Giá từng phần lô | 178,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300440354 |
| Giá từng phần lô | 43,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea UV |
|
| Mã phần lô | PP2300440355 |
| Giá từng phần lô | 38,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3102 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.041.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
α- Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300440356 |
| Giá từng phần lô | 13,166,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.750.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.216.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300440357 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300440358 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300440359 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calibration pack CBS-400/90202 |
|
| Mã phần lô | PP2300440360 |
| Giá từng phần lô | 124,872,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.309.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.410.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số (Multistix 10 SG) |
|
| Mã phần lô | PP2300440361 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chuẩn âm tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2300440362 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chuẩn dương tính Clinitek (Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2300440363 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300440364 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.195.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.091.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300440365 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.858.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300440366 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diluent (Isotonac.3) |
|
| Mã phần lô | PP2300440367 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cleanac |
|
| Mã phần lô | PP2300440368 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cleanac.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300440369 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hemolynac.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300440370 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hemolynac.3N |
|
| Mã phần lô | PP2300440371 |
| Giá từng phần lô | 55,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm (MEK - 5DN) |
|
| Mã phần lô | PP2300440372 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2914 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm (MEK - 5DH) |
|
| Mã phần lô | PP2300440373 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2914 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Hematoxyline Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300440374 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3203 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Papanicolaou (OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2300440375 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3203 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Papanicolaou (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2300440376 |
| Giá từng phần lô | 3,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.013.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.339.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300440377 |
| Giá từng phần lô | 624,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300440378 |
| Giá từng phần lô | 683,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.025.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300440379 |
| Giá từng phần lô | 624,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D (Rh) |
|
| Mã phần lô | PP2300440380 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2936 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Cefuroxim) |
|
| Mã phần lô | PP2300440381 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh (Clarithromycin) |
|
| Mã phần lô | PP2300440382 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Amoxicillin/ Clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300440383 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2941 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefixime |
|
| Mã phần lô | PP2300440384 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2941 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300440385 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2941 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300440386 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300440387 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300440388 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300440389 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300440390 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh đĩa giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300440391 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300440392 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MHA (MuellerHinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300440393 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA (Blood Agar) (Thạch máu BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300440394 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2300440395 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dengue virus IgM/IgGtest nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300440396 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAb test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300440397 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300440398 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300440399 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HIV Ab Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300440400 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300440401 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ma túy (4 trong 1) test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300440402 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.997.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.198.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300440403 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300440404 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2300440405 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300440406 |
| Giá từng phần lô | 1,724,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.586.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.237,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc rửa film X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300440407 |
| Giá từng phần lô | 17,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3707 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300440408 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300440409 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2300440410 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2300440411 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300440412 |
| Giá từng phần lô | 511,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối (Ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2300440413 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch KOH |
|
| Mã phần lô | PP2300440414 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300440415 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2912 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuchsin Bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300440416 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300440417 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300440418 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methylen Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300440419 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần cất |
|
| Mã phần lô | PP2300440420 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3301 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300440421 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn Cloramine B 200g |
|
| Mã phần lô | PP2300440422 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi