Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic cho nhà thuốc bệnh viện năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400509980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic cho nhà thuốc bệnh viện năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400278136 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,029,483,960 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400452296 - NG001 | 1,872,000 | 18,720 |
| 2 | PP2400452297 - NG002 | 20,317,500 | 203,175 |
| 3 | PP2400452298 - NG003 | 22,440,000 | 224,400 |
| 4 | PP2400452299 - NG004 | 10,836,000 | 108,360 |
| 5 | PP2400452300 - NG005 | 10,752,000 | 107,520 |
| 6 | PP2400452301 - NG006 | 13,050,000 | 130,500 |
| 7 | PP2400452302 - NG007 | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 8 | PP2400452303 - NG008 | 72,000,000 | 720,000 |
| 9 | PP2400452304 - NG009 | 10,325,000 | 103,250 |
| 10 | PP2400452305 - NG010 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 11 | PP2400452306 - NG011 | 513,420 | 5,134 |
| 12 | PP2400452307 - NG012 | 4,886,400 | 48,864 |
| 13 | PP2400452308 - NG013 | 2,136,000 | 21,360 |
| 14 | PP2400452309 - NG014 | 1,596,000 | 15,960 |
| 15 | PP2400452310 - NG015 | 17,295,120 | 172,951 |
| 16 | PP2400452311 - NG016 | 2,250,000 | 22,500 |
| 17 | PP2400452312 - NG017 | 1,860,870 | 18,608 |
| 18 | PP2400452313 - NG018 | 840,000 | 8,400 |
| 19 | PP2400452314 - NG019 | 2,981,000 | 29,810 |
| 20 | PP2400452315 - NG020 | 5,958,000 | 59,580 |
| 21 | PP2400452316 - NG021 | 851,000 | 8,510 |
| 22 | PP2400452317 - NG022 | 6,570,000 | 65,700 |
| 23 | PP2400452318 - NG023 | 6,920,000 | 69,200 |
| 24 | PP2400452319 - NG024 | 6,188,400 | 61,884 |
| 25 | PP2400452320 - NG025 | 2,279,200 | 22,792 |
| 26 | PP2400452321 - NG026 | 512,480 | 5,124 |
| 27 | PP2400452322 - NG027 | 106,400,000 | 1,064,000 |
| 28 | PP2400452323 - NG028 | 300,000 | 3,000 |
| 29 | PP2400452324 - NG029 | 345,000 | 3,450 |
| 30 | PP2400452325 - NG030 | 1,390,800 | 13,908 |
| 31 | PP2400452326 - NG031 | 5,750,000 | 57,500 |
| 32 | PP2400452327 - NG032 | 900,720 | 9,007 |
| 33 | PP2400452328 - NG033 | 19,548,000 | 195,480 |
| 34 | PP2400452329 - NG034 | 1,896,000 | 18,960 |
| 35 | PP2400452330 - NG035 | 934,800 | 9,348 |
| 36 | PP2400452331 - NG036 | 9,431,520 | 94,315 |
| 37 | PP2400452332 - NG037 | 183,400 | 1,834 |
| 38 | PP2400452333 - NG038 | 2,680,000 | 26,800 |
| 39 | PP2400452334 - NG039 | 2,700,000 | 27,000 |
| 40 | PP2400452335 - NG040 | 1,590,000 | 15,900 |
| 41 | PP2400452336 - NG041 | 7,750,000 | 77,500 |
| 42 | PP2400452337 - NG042 | 12,600,000 | 126,000 |
| 43 | PP2400452338 - NG043 | 2,073,600 | 20,736 |
| 44 | PP2400452339 - NG044 | 1,323,000 | 13,230 |
| 45 | PP2400452340 - NG045 | 7,056,000 | 70,560 |
| 46 | PP2400452341 - NG046 | 4,531,500 | 45,315 |
| 47 | PP2400452342 - NG047 | 6,300,000 | 63,000 |
| 48 | PP2400452343 - NG048 | 3,054,000 | 30,540 |
| 49 | PP2400452344 - NG049 | 443,000 | 4,430 |
| 50 | PP2400452345 - NG050 | 702,000 | 7,020 |
| 51 | PP2400452346 - NG051 | 23,580,000 | 235,800 |
| 52 | PP2400452347 - NG052 | 1,474,500 | 14,745 |
| 53 | PP2400452348 - NG053 | 6,933,800 | 69,338 |
| 54 | PP2400452349 - NG054 | 24,578,400 | 245,784 |
| 55 | PP2400452350 - NG055 | 9,223,200 | 92,232 |
| 56 | PP2400452351 - NG056 | 390,000 | 3,900 |
| 57 | PP2400452352 - NG057 | 1,300,000 | 13,000 |
| 58 | PP2400452353 - NG058 | 7,561,120 | 75,611 |
| 59 | PP2400452354 - NG059 | 5,640,000 | 56,400 |
| 60 | PP2400452355 - NG060 | 1,498,770 | 14,987 |
| 61 | PP2400452356 - NG061 | 4,487,700 | 44,877 |
| 62 | PP2400452357 - NG062 | 1,531,800 | 15,318 |
| 63 | PP2400452358 - NG063 | 283,500 | 2,835 |
| 64 | PP2400452359 - NG064 | 36,201,600 | 362,016 |
| 65 | PP2400452360 - NG065 | 425,040 | 4,250 |
| 66 | PP2400452361 - NG066 | 894,000 | 8,940 |
| 67 | PP2400452362 - NG067 | 5,930,100 | 59,301 |
| 68 | PP2400452363 - NG068 | 5,930,100 | 59,301 |
| 69 | PP2400452364 - NG069 | 3,900,000 | 39,000 |
| 70 | PP2400452365 - NG070 | 2,520,000 | 25,200 |
| 71 | PP2400452366 - NG071 | 1,680,000 | 16,800 |
| 72 | PP2400452367 - NG072 | 203,400 | 2,034 |
| 73 | PP2400452368 - NG073 | 2,120,000 | 21,200 |
| 74 | PP2400452369 - NG074 | 4,786,110 | 47,861 |
| 75 | PP2400452370 - NG075 | 1,537,200 | 15,372 |
| 76 | PP2400452371 - NG076 | 2,699,970 | 26,999 |
| 77 | PP2400452372 - NG077 | 1,272,000 | 12,720 |
| 78 | PP2400452373 - NG078 | 1,625,000 | 16,250 |
| 79 | PP2400452374 - NG079 | 4,225,000 | 42,250 |
| 80 | PP2400452375 - NG080 | 2,227,200 | 22,272 |
| 81 | PP2400452376 - NG081 | 8,908,800 | 89,088 |
| 82 | PP2400452377 - NG082 | 942,480 | 9,424 |
| 83 | PP2400452378 - NG083 | 803,100 | 8,031 |
| 84 | PP2400452379 - NG084 | 12,180,000 | 121,800 |
| 85 | PP2400452380 - NG085 | 14,616,000 | 146,160 |
| 86 | PP2400452381 - NG086 | 2,240,000 | 22,400 |
| 87 | PP2400452382 - NG087 | 4,575,000 | 45,750 |
| 88 | PP2400452383 - NG088 | 8,513,000 | 85,130 |
| 89 | PP2400452384 - NG089 | 2,101,760 | 21,017 |
| 90 | PP2400452385 - NG090 | 22,247,200 | 222,472 |
| 91 | PP2400452386 - NG091 | 4,706,100 | 47,061 |
| 92 | PP2400452387 - NG092 | 2,520,000 | 25,200 |
| 93 | PP2400452388 - NG093 | 1,100,000 | 11,000 |
| 94 | PP2400452389 - NG094 | 772,500 | 7,725 |
| 95 | PP2400452390 - NG095 | 1,925,000 | 19,250 |
| 96 | PP2400452391 - NG096 | 1,743,600 | 17,436 |
| 97 | PP2400452392 - NG097 | 486,900 | 4,869 |
| 98 | PP2400452393 - NG098 | 6,929,480 | 69,294 |
| 99 | PP2400452394 - NG099 | 2,599,800 | 25,998 |
NG001 |
|
| Mã phần lô | PP2400452296 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG002 |
|
| Mã phần lô | PP2400452297 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG003 |
|
| Mã phần lô | PP2400452298 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG004 |
|
| Mã phần lô | PP2400452299 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG005 |
|
| Mã phần lô | PP2400452300 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG006 |
|
| Mã phần lô | PP2400452301 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG007 |
|
| Mã phần lô | PP2400452302 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG008 |
|
| Mã phần lô | PP2400452303 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG009 |
|
| Mã phần lô | PP2400452304 |
| Giá từng phần lô | 10,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG010 |
|
| Mã phần lô | PP2400452305 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG011 |
|
| Mã phần lô | PP2400452306 |
| Giá từng phần lô | 513,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG012 |
|
| Mã phần lô | PP2400452307 |
| Giá từng phần lô | 4,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG013 |
|
| Mã phần lô | PP2400452308 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG014 |
|
| Mã phần lô | PP2400452309 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG015 |
|
| Mã phần lô | PP2400452310 |
| Giá từng phần lô | 17,295,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG016 |
|
| Mã phần lô | PP2400452311 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG017 |
|
| Mã phần lô | PP2400452312 |
| Giá từng phần lô | 1,860,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG018 |
|
| Mã phần lô | PP2400452313 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG019 |
|
| Mã phần lô | PP2400452314 |
| Giá từng phần lô | 2,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG020 |
|
| Mã phần lô | PP2400452315 |
| Giá từng phần lô | 5,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG021 |
|
| Mã phần lô | PP2400452316 |
| Giá từng phần lô | 851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG022 |
|
| Mã phần lô | PP2400452317 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG023 |
|
| Mã phần lô | PP2400452318 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG024 |
|
| Mã phần lô | PP2400452319 |
| Giá từng phần lô | 6,188,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG025 |
|
| Mã phần lô | PP2400452320 |
| Giá từng phần lô | 2,279,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG026 |
|
| Mã phần lô | PP2400452321 |
| Giá từng phần lô | 512,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG027 |
|
| Mã phần lô | PP2400452322 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG028 |
|
| Mã phần lô | PP2400452323 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG029 |
|
| Mã phần lô | PP2400452324 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG030 |
|
| Mã phần lô | PP2400452325 |
| Giá từng phần lô | 1,390,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG031 |
|
| Mã phần lô | PP2400452326 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG032 |
|
| Mã phần lô | PP2400452327 |
| Giá từng phần lô | 900,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG033 |
|
| Mã phần lô | PP2400452328 |
| Giá từng phần lô | 19,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG034 |
|
| Mã phần lô | PP2400452329 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG035 |
|
| Mã phần lô | PP2400452330 |
| Giá từng phần lô | 934,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG036 |
|
| Mã phần lô | PP2400452331 |
| Giá từng phần lô | 9,431,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG037 |
|
| Mã phần lô | PP2400452332 |
| Giá từng phần lô | 183,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG038 |
|
| Mã phần lô | PP2400452333 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG039 |
|
| Mã phần lô | PP2400452334 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG040 |
|
| Mã phần lô | PP2400452335 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG041 |
|
| Mã phần lô | PP2400452336 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG042 |
|
| Mã phần lô | PP2400452337 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG043 |
|
| Mã phần lô | PP2400452338 |
| Giá từng phần lô | 2,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG044 |
|
| Mã phần lô | PP2400452339 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG045 |
|
| Mã phần lô | PP2400452340 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG046 |
|
| Mã phần lô | PP2400452341 |
| Giá từng phần lô | 4,531,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG047 |
|
| Mã phần lô | PP2400452342 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG048 |
|
| Mã phần lô | PP2400452343 |
| Giá từng phần lô | 3,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG049 |
|
| Mã phần lô | PP2400452344 |
| Giá từng phần lô | 443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG050 |
|
| Mã phần lô | PP2400452345 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG051 |
|
| Mã phần lô | PP2400452346 |
| Giá từng phần lô | 23,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG052 |
|
| Mã phần lô | PP2400452347 |
| Giá từng phần lô | 1,474,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG053 |
|
| Mã phần lô | PP2400452348 |
| Giá từng phần lô | 6,933,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG054 |
|
| Mã phần lô | PP2400452349 |
| Giá từng phần lô | 24,578,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG055 |
|
| Mã phần lô | PP2400452350 |
| Giá từng phần lô | 9,223,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG056 |
|
| Mã phần lô | PP2400452351 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG057 |
|
| Mã phần lô | PP2400452352 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG058 |
|
| Mã phần lô | PP2400452353 |
| Giá từng phần lô | 7,561,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG059 |
|
| Mã phần lô | PP2400452354 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG060 |
|
| Mã phần lô | PP2400452355 |
| Giá từng phần lô | 1,498,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG061 |
|
| Mã phần lô | PP2400452356 |
| Giá từng phần lô | 4,487,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG062 |
|
| Mã phần lô | PP2400452357 |
| Giá từng phần lô | 1,531,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG063 |
|
| Mã phần lô | PP2400452358 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG064 |
|
| Mã phần lô | PP2400452359 |
| Giá từng phần lô | 36,201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG065 |
|
| Mã phần lô | PP2400452360 |
| Giá từng phần lô | 425,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG066 |
|
| Mã phần lô | PP2400452361 |
| Giá từng phần lô | 894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG067 |
|
| Mã phần lô | PP2400452362 |
| Giá từng phần lô | 5,930,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG068 |
|
| Mã phần lô | PP2400452363 |
| Giá từng phần lô | 5,930,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG069 |
|
| Mã phần lô | PP2400452364 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG070 |
|
| Mã phần lô | PP2400452365 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG071 |
|
| Mã phần lô | PP2400452366 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG072 |
|
| Mã phần lô | PP2400452367 |
| Giá từng phần lô | 203,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG073 |
|
| Mã phần lô | PP2400452368 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG074 |
|
| Mã phần lô | PP2400452369 |
| Giá từng phần lô | 4,786,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG075 |
|
| Mã phần lô | PP2400452370 |
| Giá từng phần lô | 1,537,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG076 |
|
| Mã phần lô | PP2400452371 |
| Giá từng phần lô | 2,699,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG077 |
|
| Mã phần lô | PP2400452372 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG078 |
|
| Mã phần lô | PP2400452373 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG079 |
|
| Mã phần lô | PP2400452374 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG080 |
|
| Mã phần lô | PP2400452375 |
| Giá từng phần lô | 2,227,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG081 |
|
| Mã phần lô | PP2400452376 |
| Giá từng phần lô | 8,908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG082 |
|
| Mã phần lô | PP2400452377 |
| Giá từng phần lô | 942,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG083 |
|
| Mã phần lô | PP2400452378 |
| Giá từng phần lô | 803,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG084 |
|
| Mã phần lô | PP2400452379 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG085 |
|
| Mã phần lô | PP2400452380 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG086 |
|
| Mã phần lô | PP2400452381 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG087 |
|
| Mã phần lô | PP2400452382 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG088 |
|
| Mã phần lô | PP2400452383 |
| Giá từng phần lô | 8,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG089 |
|
| Mã phần lô | PP2400452384 |
| Giá từng phần lô | 2,101,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG090 |
|
| Mã phần lô | PP2400452385 |
| Giá từng phần lô | 22,247,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG091 |
|
| Mã phần lô | PP2400452386 |
| Giá từng phần lô | 4,706,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG092 |
|
| Mã phần lô | PP2400452387 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG093 |
|
| Mã phần lô | PP2400452388 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG094 |
|
| Mã phần lô | PP2400452389 |
| Giá từng phần lô | 772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG095 |
|
| Mã phần lô | PP2400452390 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG096 |
|
| Mã phần lô | PP2400452391 |
| Giá từng phần lô | 1,743,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG097 |
|
| Mã phần lô | PP2400452392 |
| Giá từng phần lô | 486,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG098 |
|
| Mã phần lô | PP2400452393 |
| Giá từng phần lô | 6,929,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
NG099 |
|
| Mã phần lô | PP2400452394 |
| Giá từng phần lô | 2,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chia thành nhiều đợt, mỗi tháng một đợt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi