Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300107592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300081223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, nguồn ngân sách, nguồn dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 7,653,523,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76.535.232,4 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300185704 - AD01 | 8,700,000 | 87,000 |
| 2 | PP2300185705 - AD02 | 1,260,000 | 12,600 |
| 3 | PP2300185706 - AD03 | 39,900,000 | 399,000 |
| 4 | PP2300185707 - AD04 | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 5 | PP2300185708 - AD05 | 15,600,000 | 156,000 |
| 6 | PP2300185709 - AD06 | 5,250,000 | 52,500 |
| 7 | PP2300185710 - AD07 | 435,000 | 4,350 |
| 8 | PP2300185711 - AD08 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 9 | PP2300185712 - AD09 | 309,255,000 | 3,092,550 |
| 10 | PP2300185713 - AD10 | 9,450,000 | 94,500 |
| 11 | PP2300185714 - AD11 | 17,700,000 | 177,000 |
| 12 | PP2300185715 - AD12 | 2,800,800 | 28,008 |
| 13 | PP2300185716 - AD13 | 14,608,440 | 146,084 |
| 14 | PP2300185717 - AD14 | 539,000,000 | 5,390,000 |
| 15 | PP2300185718 - AD15 | 12,200,000 | 122,000 |
| 16 | PP2300185719 - AD16 | 750,000,000 | 7,500,000 |
| 17 | PP2300185720 - AD17 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 18 | PP2300185721 - AD18 | 276,000,000 | 2,760,000 |
| 19 | PP2300185722 - AD19 | 25,242,000 | 252,420 |
| 20 | PP2300185723 - AD20 | 30,000,000 | 300,000 |
| 21 | PP2300185724 - AD21 | 7,500,000 | 75,000 |
| 22 | PP2300185725 - AD22 | 2,660,000 | 26,600 |
| 23 | PP2300185726 - AD23 | 896,000 | 8,960 |
| 24 | PP2300185727 - AD24 | 7,560,000 | 75,600 |
| 25 | PP2300185728 - AD25 | 4,300,000 | 43,000 |
| 26 | PP2300185729 - AD26 | 260,000 | 2,600 |
| 27 | PP2300185730 - AD27 | 18,960,000 | 189,600 |
| 28 | PP2300185731 - AD28 | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 29 | PP2300185732 - AD29 | 45,360,000 | 453,600 |
| 30 | PP2300185733 - AD30 | 26,280,000 | 262,800 |
| 31 | PP2300185734 - AD31 | 636,000,000 | 6,360,000 |
| 32 | PP2300185735 - AD32 | 1,032,000 | 10,320 |
| 33 | PP2300185736 - AD33 | 23,100,000 | 231,000 |
| 34 | PP2300185737 - AD34 | 36,000,000 | 360,000 |
| 35 | PP2300185738 - AD35 | 27,000,000 | 270,000 |
| 36 | PP2300185739 - AD36 | 23,980,000 | 239,800 |
| 37 | PP2300185740 - AD37 | 42,000,000 | 420,000 |
| 38 | PP2300185741 - AD38 | 28,500,000 | 285,000 |
| 39 | PP2300185742 - AD39 | 107,500,000 | 1,075,000 |
| 40 | PP2300185743 - AD40 | 20,580,000 | 205,800 |
| 41 | PP2300185744 - AD41 | 22,000,000 | 220,000 |
| 42 | PP2300185745 - AD42 | 5,985,000 | 59,850 |
| 43 | PP2300185746 - AD43 | 41,580,000 | 415,800 |
| 44 | PP2300185747 - AD44 | 57,750,000 | 577,500 |
| 45 | PP2300185748 - AD45 | 7,470,000 | 74,700 |
| 46 | PP2300185749 - AD46 | 232,050,000 | 2,320,500 |
| 47 | PP2300185750 - AD47 | 80,850,000 | 808,500 |
| 48 | PP2300185751 - AD48 | 13,200,000 | 132,000 |
| 49 | PP2300185752 - AD49 | 480,000 | 4,800 |
| 50 | PP2300185753 - AD50 | 58,086,000 | 580,860 |
| 51 | PP2300185754 - AD51 | 648,000,000 | 6,480,000 |
| 52 | PP2300185755 - AD52 | 18,900,000 | 189,000 |
| 53 | PP2300185756 - AD53 | 1,200,000 | 12,000 |
| 54 | PP2300185757 - AD54 | 12,600,000 | 126,000 |
| 55 | PP2300185758 - AD55 | 8,316,000 | 83,160 |
| 56 | PP2300185759 - AD56 | 9,576,000 | 95,760 |
| 57 | PP2300185760 - AD57 | 5,350,000 | 53,500 |
| 58 | PP2300185761 - AD58 | 3,180,000 | 31,800 |
| 59 | PP2300185762 - AD59 | 400,000 | 4,000 |
| 60 | PP2300185763 - AD60 | 5,128,800 | 51,288 |
| 61 | PP2300185764 - AD61 | 31,500,000 | 315,000 |
| 62 | PP2300185765 - AD62 | 3,780,000 | 37,800 |
| 63 | PP2300185766 - AD63 | 141,600,000 | 1,416,000 |
| 64 | PP2300185767 - AD64 | 18,480,000 | 184,800 |
| 65 | PP2300185768 - AD65 | 20,400,000 | 204,000 |
| 66 | PP2300185769 - AD66 | 75,600,000 | 756,000 |
| 67 | PP2300185770 - AD67 | 18,300,000 | 183,000 |
| 68 | PP2300185771 - AD68 | 267,750,000 | 2,677,500 |
| 69 | PP2300185772 - AD69 | 462,000 | 4,620 |
| 70 | PP2300185773 - AD70 | 9,600,000 | 96,000 |
| 71 | PP2300185774 - AD71 | 10,500,000 | 105,000 |
| 72 | PP2300185775 - AD72 | 33,000,000 | 330,000 |
| 73 | PP2300185776 - AD73 | 31,880,000 | 318,800 |
| 74 | PP2300185777 - AD74 | 12,600,000 | 126,000 |
| 75 | PP2300185778 - AD75 | 5,200,000 | 52,000 |
| 76 | PP2300185779 - AD76 | 24,570,000 | 245,700 |
| 77 | PP2300185780 - AD77 | 82,024,000 | 820,240 |
| 78 | PP2300185781 - AD78 | 9,000,000 | 90,000 |
| 79 | PP2300185782 - AD79 | 4,704,000 | 47,040 |
| 80 | PP2300185783 - AD80 | 7,500,000 | 75,000 |
| 81 | PP2300185784 - AD81 | 64,350,000 | 643,500 |
| 82 | PP2300185785 - AD82 | 137,025,000 | 1,370,250 |
| 83 | PP2300185786 - AD83 | 23,750,000 | 237,500 |
| 84 | PP2300185787 - AD84 | 69,000,000 | 690,000 |
| 85 | PP2300185788 - AD85 | 19,200,000 | 192,000 |
| 86 | PP2300185789 - AD86 | 11,940,000 | 119,400 |
| 87 | PP2300185790 - AD87 | 3,800,000 | 38,000 |
| 88 | PP2300185791 - AD88 | 1,956,400 | 19,564 |
| 89 | PP2300185792 - AD89 | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 90 | PP2300185793 - AD90 | 83,351,800 | 833,518 |
| 91 | PP2300185794 - AD91 | 289,914,000 | 2,899,140 |
| 92 | PP2300185795 - AD92 | 22,200,000 | 222,000 |
| 93 | PP2300185796 - AD93 | 25,200,000 | 252,000 |
| 94 | PP2300185797 - AD94 | 182,400,000 | 1,824,000 |
| 95 | PP2300185798 - AD95 | 6,090,000 | 60,900 |
| 96 | PP2300185799 - AD96 | 299,925,000 | 2,999,250 |
AD01 |
|
| Mã phần lô | PP2300185704 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD02 |
|
| Mã phần lô | PP2300185705 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD03 |
|
| Mã phần lô | PP2300185706 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD04 |
|
| Mã phần lô | PP2300185707 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD05 |
|
| Mã phần lô | PP2300185708 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD06 |
|
| Mã phần lô | PP2300185709 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD07 |
|
| Mã phần lô | PP2300185710 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD08 |
|
| Mã phần lô | PP2300185711 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD09 |
|
| Mã phần lô | PP2300185712 |
| Giá từng phần lô | 309,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,092,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300185713 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD11 |
|
| Mã phần lô | PP2300185714 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD12 |
|
| Mã phần lô | PP2300185715 |
| Giá từng phần lô | 2,800,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD13 |
|
| Mã phần lô | PP2300185716 |
| Giá từng phần lô | 14,608,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD14 |
|
| Mã phần lô | PP2300185717 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300185718 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD16 |
|
| Mã phần lô | PP2300185719 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD17 |
|
| Mã phần lô | PP2300185720 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD18 |
|
| Mã phần lô | PP2300185721 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD19 |
|
| Mã phần lô | PP2300185722 |
| Giá từng phần lô | 25,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300185723 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD21 |
|
| Mã phần lô | PP2300185724 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD22 |
|
| Mã phần lô | PP2300185725 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300185726 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD24 |
|
| Mã phần lô | PP2300185727 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD25 |
|
| Mã phần lô | PP2300185728 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD26 |
|
| Mã phần lô | PP2300185729 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD27 |
|
| Mã phần lô | PP2300185730 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD28 |
|
| Mã phần lô | PP2300185731 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD29 |
|
| Mã phần lô | PP2300185732 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300185733 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300185734 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD32 |
|
| Mã phần lô | PP2300185735 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD33 |
|
| Mã phần lô | PP2300185736 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300185737 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD35 |
|
| Mã phần lô | PP2300185738 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD36 |
|
| Mã phần lô | PP2300185739 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD37 |
|
| Mã phần lô | PP2300185740 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD38 |
|
| Mã phần lô | PP2300185741 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD39 |
|
| Mã phần lô | PP2300185742 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD40 |
|
| Mã phần lô | PP2300185743 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD41 |
|
| Mã phần lô | PP2300185744 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD42 |
|
| Mã phần lô | PP2300185745 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD43 |
|
| Mã phần lô | PP2300185746 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD44 |
|
| Mã phần lô | PP2300185747 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD45 |
|
| Mã phần lô | PP2300185748 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD46 |
|
| Mã phần lô | PP2300185749 |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD47 |
|
| Mã phần lô | PP2300185750 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD48 |
|
| Mã phần lô | PP2300185751 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD49 |
|
| Mã phần lô | PP2300185752 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD50 |
|
| Mã phần lô | PP2300185753 |
| Giá từng phần lô | 58,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD51 |
|
| Mã phần lô | PP2300185754 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD52 |
|
| Mã phần lô | PP2300185755 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD53 |
|
| Mã phần lô | PP2300185756 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD54 |
|
| Mã phần lô | PP2300185757 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD55 |
|
| Mã phần lô | PP2300185758 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300185759 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD57 |
|
| Mã phần lô | PP2300185760 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD58 |
|
| Mã phần lô | PP2300185761 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD59 |
|
| Mã phần lô | PP2300185762 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD60 |
|
| Mã phần lô | PP2300185763 |
| Giá từng phần lô | 5,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD61 |
|
| Mã phần lô | PP2300185764 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD62 |
|
| Mã phần lô | PP2300185765 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD63 |
|
| Mã phần lô | PP2300185766 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD64 |
|
| Mã phần lô | PP2300185767 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD65 |
|
| Mã phần lô | PP2300185768 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD66 |
|
| Mã phần lô | PP2300185769 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD67 |
|
| Mã phần lô | PP2300185770 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300185771 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD69 |
|
| Mã phần lô | PP2300185772 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD70 |
|
| Mã phần lô | PP2300185773 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD71 |
|
| Mã phần lô | PP2300185774 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD72 |
|
| Mã phần lô | PP2300185775 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD73 |
|
| Mã phần lô | PP2300185776 |
| Giá từng phần lô | 31,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD74 |
|
| Mã phần lô | PP2300185777 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD75 |
|
| Mã phần lô | PP2300185778 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD76 |
|
| Mã phần lô | PP2300185779 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD77 |
|
| Mã phần lô | PP2300185780 |
| Giá từng phần lô | 82,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD78 |
|
| Mã phần lô | PP2300185781 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD79 |
|
| Mã phần lô | PP2300185782 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD80 |
|
| Mã phần lô | PP2300185783 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD81 |
|
| Mã phần lô | PP2300185784 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD82 |
|
| Mã phần lô | PP2300185785 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD83 |
|
| Mã phần lô | PP2300185786 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD84 |
|
| Mã phần lô | PP2300185787 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD85 |
|
| Mã phần lô | PP2300185788 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD86 |
|
| Mã phần lô | PP2300185789 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD87 |
|
| Mã phần lô | PP2300185790 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD88 |
|
| Mã phần lô | PP2300185791 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD89 |
|
| Mã phần lô | PP2300185792 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD90 |
|
| Mã phần lô | PP2300185793 |
| Giá từng phần lô | 83,351,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD91 |
|
| Mã phần lô | PP2300185794 |
| Giá từng phần lô | 289,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD92 |
|
| Mã phần lô | PP2300185795 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD93 |
|
| Mã phần lô | PP2300185796 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD94 |
|
| Mã phần lô | PP2300185797 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD95 |
|
| Mã phần lô | PP2300185798 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
AD96 |
|
| Mã phần lô | PP2300185799 |
| Giá từng phần lô | 299,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi