Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300120307-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300073417 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp, Các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 8,898,193,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88.981.936,3 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300176377 - ADC1 | 398,500 | 3,985 |
| 2 | PP2300176378 - ADC2 | 36,000,000 | 360,000 |
| 3 | PP2300176379 - ADC3 | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 4 | PP2300176380 - ADC4 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 5 | PP2300176381 - ADC5 | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 6 | PP2300176382 - ADC6 | 30,000,000 | 300,000 |
| 7 | PP2300176383 - ADC7 | 28,000,000 | 280,000 |
| 8 | PP2300176384 - ADC8 | 50,625,000 | 506,250 |
| 9 | PP2300176385 - ADC9 | 182,500,000 | 1,825,000 |
| 10 | PP2300176386 - ADC10 | 11,000,000 | 110,000 |
| 11 | PP2300176387 - ADC11 | 36,000,000 | 360,000 |
| 12 | PP2300176388 - ADC12 | 377,680,000 | 3,776,800 |
| 13 | PP2300176389 - ADC13 | 7,125,000 | 71,250 |
| 14 | PP2300176390 - ADC14 | 173,880,000 | 1,738,800 |
| 15 | PP2300176391 - ADC15 | 2,500,000 | 25,000 |
| 16 | PP2300176392 - ADC16 | 592,500,000 | 5,925,000 |
| 17 | PP2300176393 - ADC17 | 20,345,000 | 203,450 |
| 18 | PP2300176394 - ADC18 | 81,900,000 | 819,000 |
| 19 | PP2300176395 - ADC19 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 20 | PP2300176396 - ADC20 | 247,500,000 | 2,475,000 |
| 21 | PP2300176397 - ADC21 | 10,640,000 | 106,400 |
| 22 | PP2300176398 - ADC22 | 25,200,000 | 252,000 |
| 23 | PP2300176399 - ADC23 | 51,600,000 | 516,000 |
| 24 | PP2300176400 - ADC24 | 31,000,000 | 310,000 |
| 25 | PP2300176401 - ADC25 | 1,813,000 | 18,130 |
| 26 | PP2300176402 - ADC26 | 25,830,000 | 258,300 |
| 27 | PP2300176403 - ADC27 | 21,600,000 | 216,000 |
| 28 | PP2300176404 - ADC28 | 39,600,000 | 396,000 |
| 29 | PP2300176405 - ADC29 | 6,750,000 | 67,500 |
| 30 | PP2300176406 - ADC30 | 51,500,000 | 515,000 |
| 31 | PP2300176407 - ADC31 | 28,760,000 | 287,600 |
| 32 | PP2300176408 - ADC32 | 33,600,000 | 336,000 |
| 33 | PP2300176409 - ADC33 | 84,000,000 | 840,000 |
| 34 | PP2300176410 - ADC34 | 1,596,000,000 | 15,960,000 |
| 35 | PP2300176411 - ADC35 | 8,463,000 | 84,630 |
| 36 | PP2300176412 - ADC36 | 14,521,500 | 145,215 |
| 37 | PP2300176413 - ADC37 | 36,800,000 | 368,000 |
| 38 | PP2300176414 - ADC38 | 18,900,000 | 189,000 |
| 39 | PP2300176415 - ADC39 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 40 | PP2300176416 - ADC40 | 7,000,000 | 70,000 |
| 41 | PP2300176417 - ADC41 | 40,500,000 | 405,000 |
| 42 | PP2300176418 - ADC42 | 79,500,000 | 795,000 |
| 43 | PP2300176419 - ADC43 | 63,000,000 | 630,000 |
| 44 | PP2300176420 - ADC44 | 2,292,000 | 22,920 |
| 45 | PP2300176421 - ADC45 | 102,576,000 | 1,025,760 |
| 46 | PP2300176422 - ADC46 | 42,840,000 | 428,400 |
| 47 | PP2300176423 - ADC47 | 47,500,000 | 475,000 |
| 48 | PP2300176424 - ADC48 | 402,000,000 | 4,020,000 |
| 49 | PP2300176425 - ADC49 | 2,150,000 | 21,500 |
| 50 | PP2300176426 - ADC50 | 6,300,000 | 63,000 |
| 51 | PP2300176427 - ADC51 | 16,632,000 | 166,320 |
| 52 | PP2300176428 - ADC52 | 16,800,000 | 168,000 |
| 53 | PP2300176429 - ADC53 | 30,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2300176430 - ADC54 | 3,800,000 | 38,000 |
| 55 | PP2300176431 - ADC55 | 18,300,000 | 183,000 |
| 56 | PP2300176432 - ADC56 | 20,480,000 | 204,800 |
| 57 | PP2300176433 - ADC57 | 4,200,000 | 42,000 |
| 58 | PP2300176434 - ADC58 | 63,000,000 | 630,000 |
| 59 | PP2300176435 - ADC59 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 60 | PP2300176436 - ADC60 | 402,000,000 | 4,020,000 |
| 61 | PP2300176437 - ADC61 | 90,000,000 | 900,000 |
| 62 | PP2300176438 - ADC62 | 10,800,000 | 108,000 |
| 63 | PP2300176439 - ADC63 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 64 | PP2300176440 - ADC64 | 17,640,000 | 176,400 |
| 65 | PP2300176441 - ADC65 | 4,620,000 | 46,200 |
| 66 | PP2300176442 - ADC66 | 47,760,000 | 477,600 |
| 67 | PP2300176443 - ADC67 | 2,347,680 | 23,476 |
| 68 | PP2300176444 - ADC68 | 28,415,000 | 284,150 |
| 69 | PP2300176445 - ADC69 | 5,520,000 | 55,200 |
| 70 | PP2300176446 - ADC70 | 13,440,000 | 134,400 |
| 71 | PP2300176447 - ADC71 | 15,690,000 | 156,900 |
| 72 | PP2300176448 - ADC72 | 106,400,000 | 1,064,000 |
| 73 | PP2300176449 - ADC73 | 395,000,000 | 3,950,000 |
| 74 | PP2300176450 - ADC74 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 75 | PP2300176451 - ADC75 | 124,800,000 | 1,248,000 |
| 76 | PP2300176452 - ADC76 | 696,000,000 | 6,960,000 |
| 77 | PP2300176453 - ADC77 | 153,795,000 | 1,537,950 |
| 78 | PP2300176454 - ADC78 | 121,800,000 | 1,218,000 |
| 79 | PP2300176455 - ADC79 | 29,746,500 | 297,465 |
| 80 | PP2300176456 - ADC80 | 28,998,900 | 289,989 |
| 81 | PP2300176457 - ADC81 | 24,749,550 | 247,495 |
| 82 | PP2300176458 - ADC82 | 12,395,000 | 123,950 |
| 83 | PP2300176459 - ADC83 | 174,300,000 | 1,743,000 |
| 84 | PP2300176460 - ADC84 | 50,500,000 | 505,000 |
| 85 | PP2300176461 - ADC85 | 93,550,000 | 935,500 |
| 86 | PP2300176462 - ADC86 | 18,650,000 | 186,500 |
| 87 | PP2300176463 - ADC87 | 25,699,800 | 256,998 |
| 88 | PP2300176464 - ADC88 | 4,600,000 | 46,000 |
| 89 | PP2300176465 - ADC89 | 47,275,200 | 472,752 |
| 90 | PP2300176466 - ADC90 | 88,200,000 | 882,000 |
ADC1 |
|
| Mã phần lô | PP2300176377 |
| Giá từng phần lô | 398,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC2 |
|
| Mã phần lô | PP2300176378 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC3 |
|
| Mã phần lô | PP2300176379 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC4 |
|
| Mã phần lô | PP2300176380 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC5 |
|
| Mã phần lô | PP2300176381 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC6 |
|
| Mã phần lô | PP2300176382 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC7 |
|
| Mã phần lô | PP2300176383 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC8 |
|
| Mã phần lô | PP2300176384 |
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC9 |
|
| Mã phần lô | PP2300176385 |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC10 |
|
| Mã phần lô | PP2300176386 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC11 |
|
| Mã phần lô | PP2300176387 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC12 |
|
| Mã phần lô | PP2300176388 |
| Giá từng phần lô | 377,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC13 |
|
| Mã phần lô | PP2300176389 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC14 |
|
| Mã phần lô | PP2300176390 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC15 |
|
| Mã phần lô | PP2300176391 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC16 |
|
| Mã phần lô | PP2300176392 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC17 |
|
| Mã phần lô | PP2300176393 |
| Giá từng phần lô | 20,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC18 |
|
| Mã phần lô | PP2300176394 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC19 |
|
| Mã phần lô | PP2300176395 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC20 |
|
| Mã phần lô | PP2300176396 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC21 |
|
| Mã phần lô | PP2300176397 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC22 |
|
| Mã phần lô | PP2300176398 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC23 |
|
| Mã phần lô | PP2300176399 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC24 |
|
| Mã phần lô | PP2300176400 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC25 |
|
| Mã phần lô | PP2300176401 |
| Giá từng phần lô | 1,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC26 |
|
| Mã phần lô | PP2300176402 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC27 |
|
| Mã phần lô | PP2300176403 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC28 |
|
| Mã phần lô | PP2300176404 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC29 |
|
| Mã phần lô | PP2300176405 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC30 |
|
| Mã phần lô | PP2300176406 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC31 |
|
| Mã phần lô | PP2300176407 |
| Giá từng phần lô | 28,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC32 |
|
| Mã phần lô | PP2300176408 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC33 |
|
| Mã phần lô | PP2300176409 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC34 |
|
| Mã phần lô | PP2300176410 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC35 |
|
| Mã phần lô | PP2300176411 |
| Giá từng phần lô | 8,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC36 |
|
| Mã phần lô | PP2300176412 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC37 |
|
| Mã phần lô | PP2300176413 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC38 |
|
| Mã phần lô | PP2300176414 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC39 |
|
| Mã phần lô | PP2300176415 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC40 |
|
| Mã phần lô | PP2300176416 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC41 |
|
| Mã phần lô | PP2300176417 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC42 |
|
| Mã phần lô | PP2300176418 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC43 |
|
| Mã phần lô | PP2300176419 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC44 |
|
| Mã phần lô | PP2300176420 |
| Giá từng phần lô | 2,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC45 |
|
| Mã phần lô | PP2300176421 |
| Giá từng phần lô | 102,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC46 |
|
| Mã phần lô | PP2300176422 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC47 |
|
| Mã phần lô | PP2300176423 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC48 |
|
| Mã phần lô | PP2300176424 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC49 |
|
| Mã phần lô | PP2300176425 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC50 |
|
| Mã phần lô | PP2300176426 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC51 |
|
| Mã phần lô | PP2300176427 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC52 |
|
| Mã phần lô | PP2300176428 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC53 |
|
| Mã phần lô | PP2300176429 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC54 |
|
| Mã phần lô | PP2300176430 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC55 |
|
| Mã phần lô | PP2300176431 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC56 |
|
| Mã phần lô | PP2300176432 |
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC57 |
|
| Mã phần lô | PP2300176433 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC58 |
|
| Mã phần lô | PP2300176434 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC59 |
|
| Mã phần lô | PP2300176435 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC60 |
|
| Mã phần lô | PP2300176436 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC61 |
|
| Mã phần lô | PP2300176437 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC62 |
|
| Mã phần lô | PP2300176438 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC63 |
|
| Mã phần lô | PP2300176439 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC64 |
|
| Mã phần lô | PP2300176440 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC65 |
|
| Mã phần lô | PP2300176441 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC66 |
|
| Mã phần lô | PP2300176442 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC67 |
|
| Mã phần lô | PP2300176443 |
| Giá từng phần lô | 2,347,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC68 |
|
| Mã phần lô | PP2300176444 |
| Giá từng phần lô | 28,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC69 |
|
| Mã phần lô | PP2300176445 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC70 |
|
| Mã phần lô | PP2300176446 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC71 |
|
| Mã phần lô | PP2300176447 |
| Giá từng phần lô | 15,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC72 |
|
| Mã phần lô | PP2300176448 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC73 |
|
| Mã phần lô | PP2300176449 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC74 |
|
| Mã phần lô | PP2300176450 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC75 |
|
| Mã phần lô | PP2300176451 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC76 |
|
| Mã phần lô | PP2300176452 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC77 |
|
| Mã phần lô | PP2300176453 |
| Giá từng phần lô | 153,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC78 |
|
| Mã phần lô | PP2300176454 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC79 |
|
| Mã phần lô | PP2300176455 |
| Giá từng phần lô | 29,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC80 |
|
| Mã phần lô | PP2300176456 |
| Giá từng phần lô | 28,998,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC81 |
|
| Mã phần lô | PP2300176457 |
| Giá từng phần lô | 24,749,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC82 |
|
| Mã phần lô | PP2300176458 |
| Giá từng phần lô | 12,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC83 |
|
| Mã phần lô | PP2300176459 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC84 |
|
| Mã phần lô | PP2300176460 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC85 |
|
| Mã phần lô | PP2300176461 |
| Giá từng phần lô | 93,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC86 |
|
| Mã phần lô | PP2300176462 |
| Giá từng phần lô | 18,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC87 |
|
| Mã phần lô | PP2300176463 |
| Giá từng phần lô | 25,699,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC88 |
|
| Mã phần lô | PP2300176464 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC89 |
|
| Mã phần lô | PP2300176465 |
| Giá từng phần lô | 47,275,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
ADC90 |
|
| Mã phần lô | PP2300176466 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi