Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300132742-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300098078
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 398,714,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.006.800 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300212358 - QĐ.971.1 11,000,000 110,000
2 PP2300212359 - QĐ.971.2 3,990,000 40,000
3 PP2300212360 - QĐ.971.3 1,250,000 13,000
4 PP2300212361 - QĐ.971.4 72,620 1,000
5 PP2300212362 - QĐ.971.5 8,400,000 84,000
6 PP2300212363 - QĐ.971.6 1,900,000 19,000
7 PP2300212364 - QĐ.971.7 4,725,000 48,000
8 PP2300212365 - QĐ.971.8 392,000 4,000
9 PP2300212366 - QĐ.971.9 280,000 3,000
10 PP2300212367 - QĐ.971.10 10,500 150
11 PP2300212368 - QĐ.971.11 345,000 4,000
12 PP2300212369 - QĐ.971.12 323,800 4,000
13 PP2300212370 - QĐ.971.13 464,000 5,000
14 PP2300212371 - QĐ.971.14 2,691,000 27,000
15 PP2300212372 - QĐ.971.15 4,500,000 45,000
16 PP2300212373 - QĐ.971.16 405,000 5,000
17 PP2300212374 - QĐ.971.17 10,400,000 104,000
18 PP2300212375 - QĐ.971.18 13,230,000 133,000
19 PP2300212376 - QĐ.971.19 258,000 3,000
20 PP2300212377 - QĐ.971.20 399,000 4,000
21 PP2300212378 - QĐ.971.21 1,890,000 19,000
22 PP2300212379 - QĐ.971.22 300,000 3,000
23 PP2300212380 - QĐ.971.23 9,576,000 96,000
24 PP2300212381 - QĐ.971.24 460,000 5,000
25 PP2300212382 - QĐ.971.25 56,700 800
26 PP2300212383 - QĐ.971.26 980,000 10,000
27 PP2300212384 - QĐ.971.27 13,250,000 133,000
28 PP2300212385 - QĐ.971.28 577,500 6,000
29 PP2300212386 - QĐ.971.29 12,000,000 120,000
30 PP2300212387 - QĐ.971.30 52,670,000 527,000
31 PP2300212388 - QĐ.971.31 67,500 1,000
32 PP2300212389 - QĐ.971.32 44,100 500
33 PP2300212390 - QĐ.971.33 25,200,000 252,000
34 PP2300212391 - QĐ.971.34 577,500 6,000
35 PP2300212392 - QĐ.971.35 2,677,500 27,000
36 PP2300212393 - QĐ.971.36 138,600 2,000
37 PP2300212394 - QĐ.971.37 600,000 6,000
38 PP2300212395 - QĐ.971.38 880,000 9,000
39 PP2300212396 - QĐ.971.39 580,860 6,000
40 PP2300212397 - QĐ.971.40 105,000 1,500
41 PP2300212398 - QĐ.971.41 4,280,000 43,000
42 PP2300212399 - QĐ.971.42 88,200 1,000
43 PP2300212400 - QĐ.971.43 94,500 1,000
44 PP2300212401 - QĐ.971.44 8,375,000 84,000
45 PP2300212402 - QĐ.971.45 3,641,000 37,000
46 PP2300212403 - QĐ.971.46 94,500 1,000
47 PP2300212404 - QĐ.971.47 46,200 600
48 PP2300212405 - QĐ.971.48 449,000 5,000
49 PP2300212406 - QĐ.971.49 15,120,000 152,000
50 PP2300212407 - QĐ.971.50 610,000 7,000
51 PP2300212408 - QĐ.971.51 2,677,500 27,000
52 PP2300212409 - QĐ.971.52 18,900 250
53 PP2300212410 - QĐ.971.53 797,000 8,000
54 PP2300212411 - QĐ.971.54 24,400,000 244,000
55 PP2300212412 - QĐ.971.55 1,025,300 11,000
56 PP2300212413 - QĐ.971.56 319,200 4,000
57 PP2300212414 - QĐ.971.57 180,000 2,000
58 PP2300212415 - QĐ.971.58 19,200,000 192,000
59 PP2300212416 - QĐ.971.59 84,000 1,000
60 PP2300212417 - QĐ.971.60 375,000 4,000
61 PP2300212418 - QĐ.971.61 262,500 3,000
62 PP2300212419 - QĐ.971.62 2,740,500 28,000
63 PP2300212420 - QĐ.971.63 1,500,000 15,000
64 PP2300212421 - QĐ.971.64 29,200,000 292,000
65 PP2300212422 - QĐ.971.65 290,000 3,000
66 PP2300212423 - QĐ.971.66 36,500,000 365,000
67 PP2300212424 - QĐ.971.67 134,400 2,000
68 PP2300212425 - QĐ.971.68 360,000 4,000
69 PP2300212426 - QĐ.971.69 1,350,000 14,000
70 PP2300212427 - QĐ.971.70 6,000,000 60,000
71 PP2300212428 - QĐ.971.71 30,000,000 300,000
72 PP2300212429 - QĐ.971.72 5,850,000 59,000
73 PP2300212430 - QĐ.971.73 9,000,000 90,000
74 PP2300212431 - QĐ.971.74 5,985,000 60,000
QĐ.971.1
Mã phần lô PP2300212358
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.2
Mã phần lô PP2300212359
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.3
Mã phần lô PP2300212360
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.4
Mã phần lô PP2300212361
Giá từng phần lô 72,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.5
Mã phần lô PP2300212362
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.6
Mã phần lô PP2300212363
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.7
Mã phần lô PP2300212364
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.8
Mã phần lô PP2300212365
Giá từng phần lô 392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.9
Mã phần lô PP2300212366
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.10
Mã phần lô PP2300212367
Giá từng phần lô 10,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.11
Mã phần lô PP2300212368
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.12
Mã phần lô PP2300212369
Giá từng phần lô 323,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.13
Mã phần lô PP2300212370
Giá từng phần lô 464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.14
Mã phần lô PP2300212371
Giá từng phần lô 2,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.15
Mã phần lô PP2300212372
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.16
Mã phần lô PP2300212373
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.17
Mã phần lô PP2300212374
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.18
Mã phần lô PP2300212375
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.19
Mã phần lô PP2300212376
Giá từng phần lô 258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.20
Mã phần lô PP2300212377
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.21
Mã phần lô PP2300212378
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.22
Mã phần lô PP2300212379
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.23
Mã phần lô PP2300212380
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.24
Mã phần lô PP2300212381
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.25
Mã phần lô PP2300212382
Giá từng phần lô 56,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.26
Mã phần lô PP2300212383
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.27
Mã phần lô PP2300212384
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.28
Mã phần lô PP2300212385
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.29
Mã phần lô PP2300212386
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.30
Mã phần lô PP2300212387
Giá từng phần lô 52,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.31
Mã phần lô PP2300212388
Giá từng phần lô 67,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.32
Mã phần lô PP2300212389
Giá từng phần lô 44,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.33
Mã phần lô PP2300212390
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.34
Mã phần lô PP2300212391
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.35
Mã phần lô PP2300212392
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.36
Mã phần lô PP2300212393
Giá từng phần lô 138,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.37
Mã phần lô PP2300212394
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.38
Mã phần lô PP2300212395
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.39
Mã phần lô PP2300212396
Giá từng phần lô 580,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.40
Mã phần lô PP2300212397
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.41
Mã phần lô PP2300212398
Giá từng phần lô 4,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.42
Mã phần lô PP2300212399
Giá từng phần lô 88,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.43
Mã phần lô PP2300212400
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.44
Mã phần lô PP2300212401
Giá từng phần lô 8,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.45
Mã phần lô PP2300212402
Giá từng phần lô 3,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.46
Mã phần lô PP2300212403
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.47
Mã phần lô PP2300212404
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.48
Mã phần lô PP2300212405
Giá từng phần lô 449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.49
Mã phần lô PP2300212406
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.50
Mã phần lô PP2300212407
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.51
Mã phần lô PP2300212408
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.52
Mã phần lô PP2300212409
Giá từng phần lô 18,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.53
Mã phần lô PP2300212410
Giá từng phần lô 797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.54
Mã phần lô PP2300212411
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.55
Mã phần lô PP2300212412
Giá từng phần lô 1,025,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.56
Mã phần lô PP2300212413
Giá từng phần lô 319,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.57
Mã phần lô PP2300212414
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.58
Mã phần lô PP2300212415
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.59
Mã phần lô PP2300212416
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.60
Mã phần lô PP2300212417
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.61
Mã phần lô PP2300212418
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.62
Mã phần lô PP2300212419
Giá từng phần lô 2,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.63
Mã phần lô PP2300212420
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.64
Mã phần lô PP2300212421
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.65
Mã phần lô PP2300212422
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.66
Mã phần lô PP2300212423
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.67
Mã phần lô PP2300212424
Giá từng phần lô 134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.68
Mã phần lô PP2300212425
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.69
Mã phần lô PP2300212426
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.70
Mã phần lô PP2300212427
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.71
Mã phần lô PP2300212428
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.72
Mã phần lô PP2300212429
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.73
Mã phần lô PP2300212430
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ.971.74
Mã phần lô PP2300212431
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->