Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300132742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300098078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 398,714,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.006.800 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300212358 - QĐ.971.1 | 11,000,000 | 110,000 |
| 2 | PP2300212359 - QĐ.971.2 | 3,990,000 | 40,000 |
| 3 | PP2300212360 - QĐ.971.3 | 1,250,000 | 13,000 |
| 4 | PP2300212361 - QĐ.971.4 | 72,620 | 1,000 |
| 5 | PP2300212362 - QĐ.971.5 | 8,400,000 | 84,000 |
| 6 | PP2300212363 - QĐ.971.6 | 1,900,000 | 19,000 |
| 7 | PP2300212364 - QĐ.971.7 | 4,725,000 | 48,000 |
| 8 | PP2300212365 - QĐ.971.8 | 392,000 | 4,000 |
| 9 | PP2300212366 - QĐ.971.9 | 280,000 | 3,000 |
| 10 | PP2300212367 - QĐ.971.10 | 10,500 | 150 |
| 11 | PP2300212368 - QĐ.971.11 | 345,000 | 4,000 |
| 12 | PP2300212369 - QĐ.971.12 | 323,800 | 4,000 |
| 13 | PP2300212370 - QĐ.971.13 | 464,000 | 5,000 |
| 14 | PP2300212371 - QĐ.971.14 | 2,691,000 | 27,000 |
| 15 | PP2300212372 - QĐ.971.15 | 4,500,000 | 45,000 |
| 16 | PP2300212373 - QĐ.971.16 | 405,000 | 5,000 |
| 17 | PP2300212374 - QĐ.971.17 | 10,400,000 | 104,000 |
| 18 | PP2300212375 - QĐ.971.18 | 13,230,000 | 133,000 |
| 19 | PP2300212376 - QĐ.971.19 | 258,000 | 3,000 |
| 20 | PP2300212377 - QĐ.971.20 | 399,000 | 4,000 |
| 21 | PP2300212378 - QĐ.971.21 | 1,890,000 | 19,000 |
| 22 | PP2300212379 - QĐ.971.22 | 300,000 | 3,000 |
| 23 | PP2300212380 - QĐ.971.23 | 9,576,000 | 96,000 |
| 24 | PP2300212381 - QĐ.971.24 | 460,000 | 5,000 |
| 25 | PP2300212382 - QĐ.971.25 | 56,700 | 800 |
| 26 | PP2300212383 - QĐ.971.26 | 980,000 | 10,000 |
| 27 | PP2300212384 - QĐ.971.27 | 13,250,000 | 133,000 |
| 28 | PP2300212385 - QĐ.971.28 | 577,500 | 6,000 |
| 29 | PP2300212386 - QĐ.971.29 | 12,000,000 | 120,000 |
| 30 | PP2300212387 - QĐ.971.30 | 52,670,000 | 527,000 |
| 31 | PP2300212388 - QĐ.971.31 | 67,500 | 1,000 |
| 32 | PP2300212389 - QĐ.971.32 | 44,100 | 500 |
| 33 | PP2300212390 - QĐ.971.33 | 25,200,000 | 252,000 |
| 34 | PP2300212391 - QĐ.971.34 | 577,500 | 6,000 |
| 35 | PP2300212392 - QĐ.971.35 | 2,677,500 | 27,000 |
| 36 | PP2300212393 - QĐ.971.36 | 138,600 | 2,000 |
| 37 | PP2300212394 - QĐ.971.37 | 600,000 | 6,000 |
| 38 | PP2300212395 - QĐ.971.38 | 880,000 | 9,000 |
| 39 | PP2300212396 - QĐ.971.39 | 580,860 | 6,000 |
| 40 | PP2300212397 - QĐ.971.40 | 105,000 | 1,500 |
| 41 | PP2300212398 - QĐ.971.41 | 4,280,000 | 43,000 |
| 42 | PP2300212399 - QĐ.971.42 | 88,200 | 1,000 |
| 43 | PP2300212400 - QĐ.971.43 | 94,500 | 1,000 |
| 44 | PP2300212401 - QĐ.971.44 | 8,375,000 | 84,000 |
| 45 | PP2300212402 - QĐ.971.45 | 3,641,000 | 37,000 |
| 46 | PP2300212403 - QĐ.971.46 | 94,500 | 1,000 |
| 47 | PP2300212404 - QĐ.971.47 | 46,200 | 600 |
| 48 | PP2300212405 - QĐ.971.48 | 449,000 | 5,000 |
| 49 | PP2300212406 - QĐ.971.49 | 15,120,000 | 152,000 |
| 50 | PP2300212407 - QĐ.971.50 | 610,000 | 7,000 |
| 51 | PP2300212408 - QĐ.971.51 | 2,677,500 | 27,000 |
| 52 | PP2300212409 - QĐ.971.52 | 18,900 | 250 |
| 53 | PP2300212410 - QĐ.971.53 | 797,000 | 8,000 |
| 54 | PP2300212411 - QĐ.971.54 | 24,400,000 | 244,000 |
| 55 | PP2300212412 - QĐ.971.55 | 1,025,300 | 11,000 |
| 56 | PP2300212413 - QĐ.971.56 | 319,200 | 4,000 |
| 57 | PP2300212414 - QĐ.971.57 | 180,000 | 2,000 |
| 58 | PP2300212415 - QĐ.971.58 | 19,200,000 | 192,000 |
| 59 | PP2300212416 - QĐ.971.59 | 84,000 | 1,000 |
| 60 | PP2300212417 - QĐ.971.60 | 375,000 | 4,000 |
| 61 | PP2300212418 - QĐ.971.61 | 262,500 | 3,000 |
| 62 | PP2300212419 - QĐ.971.62 | 2,740,500 | 28,000 |
| 63 | PP2300212420 - QĐ.971.63 | 1,500,000 | 15,000 |
| 64 | PP2300212421 - QĐ.971.64 | 29,200,000 | 292,000 |
| 65 | PP2300212422 - QĐ.971.65 | 290,000 | 3,000 |
| 66 | PP2300212423 - QĐ.971.66 | 36,500,000 | 365,000 |
| 67 | PP2300212424 - QĐ.971.67 | 134,400 | 2,000 |
| 68 | PP2300212425 - QĐ.971.68 | 360,000 | 4,000 |
| 69 | PP2300212426 - QĐ.971.69 | 1,350,000 | 14,000 |
| 70 | PP2300212427 - QĐ.971.70 | 6,000,000 | 60,000 |
| 71 | PP2300212428 - QĐ.971.71 | 30,000,000 | 300,000 |
| 72 | PP2300212429 - QĐ.971.72 | 5,850,000 | 59,000 |
| 73 | PP2300212430 - QĐ.971.73 | 9,000,000 | 90,000 |
| 74 | PP2300212431 - QĐ.971.74 | 5,985,000 | 60,000 |
QĐ.971.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300212358 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300212359 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300212360 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300212361 |
| Giá từng phần lô | 72,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300212362 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300212363 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300212364 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300212365 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300212366 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300212367 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300212368 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300212369 |
| Giá từng phần lô | 323,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300212370 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300212371 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300212372 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300212373 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300212374 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300212375 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300212376 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300212377 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300212378 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300212379 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300212380 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300212381 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300212382 |
| Giá từng phần lô | 56,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300212383 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300212384 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300212385 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300212386 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300212387 |
| Giá từng phần lô | 52,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300212388 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300212389 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300212390 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300212391 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300212392 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300212393 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300212394 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300212395 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300212396 |
| Giá từng phần lô | 580,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300212397 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300212398 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300212399 |
| Giá từng phần lô | 88,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300212400 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300212401 |
| Giá từng phần lô | 8,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300212402 |
| Giá từng phần lô | 3,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300212403 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300212404 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300212405 |
| Giá từng phần lô | 449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300212406 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300212407 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300212408 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300212409 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300212410 |
| Giá từng phần lô | 797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300212411 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300212412 |
| Giá từng phần lô | 1,025,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300212413 |
| Giá từng phần lô | 319,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300212414 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300212415 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300212416 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300212417 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300212418 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300212419 |
| Giá từng phần lô | 2,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300212420 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300212421 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300212422 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300212423 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300212424 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300212425 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300212426 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300212427 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300212428 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300212429 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300212430 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ.971.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300212431 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi