Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300148657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Mường Ảng |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300095379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | + Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; + Ngân sách Nhà nước; + Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; + Các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 2,883,933,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.839.338,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300206994 - DCA001 | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 2 | PP2300206995 - DCA002 | 907,750 | 9,077 |
| 3 | PP2300206996 - DCA003 | 4,050,000 | 40,500 |
| 4 | PP2300206997 - DCA004 | 40,320,000 | 403,200 |
| 5 | PP2300206998 - DCA005 | 94,500,000 | 945,000 |
| 6 | PP2300206999 - DCA006 | 2,660,000 | 26,600 |
| 7 | PP2300207000 - DCA007 | 154,000,000 | 1,540,000 |
| 8 | PP2300207001 - DCA008 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 9 | PP2300207002 - DCA009 | 161,250,000 | 1,612,500 |
| 10 | PP2300207003 - DCA010 | 810,000 | 8,100 |
| 11 | PP2300207004 - DCA011 | 45,360,000 | 453,600 |
| 12 | PP2300207005 - DCA012 | 222,000 | 2,220 |
| 13 | PP2300207006 - DCA013 | 27,200,000 | 272,000 |
| 14 | PP2300207007 - DCA014 | 9,600,000 | 96,000 |
| 15 | PP2300207008 - DCA015 | 5,320,000 | 53,200 |
| 16 | PP2300207009 - DCA016 | 130,000 | 1,300 |
| 17 | PP2300207010 - DCA017 | 7,728,000 | 77,280 |
| 18 | PP2300207011 - DCA018 | 90,000,000 | 900,000 |
| 19 | PP2300207012 - DCA019 | 5,480,000 | 54,800 |
| 20 | PP2300207013 - DCA020 | 13,500,000 | 135,000 |
| 21 | PP2300207014 - DCA021 | 12,400,000 | 124,000 |
| 22 | PP2300207015 - DCA022 | 13,920,000 | 139,200 |
| 23 | PP2300207016 - DCA023 | 13,860,000 | 138,600 |
| 24 | PP2300207017 - DCA024 | 53,550,000 | 535,500 |
| 25 | PP2300207018 - DCA025 | 17,600,000 | 176,000 |
| 26 | PP2300207019 - DCA026 | 1,200,000 | 12,000 |
| 27 | PP2300207020 - DCA027 | 34,851,600 | 348,516 |
| 28 | PP2300207021 - DCA028 | 5,400,000 | 54,000 |
| 29 | PP2300207022 - DCA029 | 8,820,000 | 88,200 |
| 30 | PP2300207023 - DCA030 | 3,180,000 | 31,800 |
| 31 | PP2300207024 - DCA031 | 25,644,000 | 256,440 |
| 32 | PP2300207025 - DCA032 | 284,000,000 | 2,840,000 |
| 33 | PP2300207026 - DCA033 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 34 | PP2300207027 - DCA034 | 46,800,000 | 468,000 |
| 35 | PP2300207028 - DCA035 | 756,000 | 7,560 |
| 36 | PP2300207029 - DCA036 | 13,400,000 | 134,000 |
| 37 | PP2300207030 - DCA037 | 10,400,700 | 104,007 |
| 38 | PP2300207031 - DCA038 | 6,930,000 | 69,300 |
| 39 | PP2300207032 - DCA039 | 20,400,000 | 204,000 |
| 40 | PP2300207033 - DCA040 | 14,640,000 | 146,400 |
| 41 | PP2300207034 - DCA041 | 71,400,000 | 714,000 |
| 42 | PP2300207035 - DCA042 | 1,280,000 | 12,800 |
| 43 | PP2300207036 - DCA043 | 3,120,000 | 31,200 |
| 44 | PP2300207037 - DCA044 | 756,000 | 7,560 |
| 45 | PP2300207038 - DCA045 | 22,680,000 | 226,800 |
| 46 | PP2300207039 - DCA046 | 69,300,000 | 693,000 |
| 47 | PP2300207040 - DCA047 | 42,000,000 | 420,000 |
| 48 | PP2300207041 - DCA048 | 82,024,000 | 820,240 |
| 49 | PP2300207042 - DCA049 | 1,800,000 | 18,000 |
| 50 | PP2300207043 - DCA050 | 56,133,000 | 561,330 |
| 51 | PP2300207044 - DCA051 | 1,407,000 | 14,070 |
| 52 | PP2300207045 - DCA052 | 10,500,000 | 105,000 |
| 53 | PP2300207046 - DCA053 | 588,000 | 5,880 |
| 54 | PP2300207047 - DCA054 | 18,270,000 | 182,700 |
| 55 | PP2300207048 - DCA055 | 35,280,000 | 352,800 |
| 56 | PP2300207049 - DCA056 | 30,527,400 | 305,274 |
| 57 | PP2300207050 - DCA057 | 6,400,000 | 64,000 |
| 58 | PP2300207051 - DCA058 | 1,956,400 | 19,564 |
| 59 | PP2300207052 - DCA059 | 8,800,000 | 88,000 |
| 60 | PP2300207053 - DCA060 | 98,880,000 | 988,800 |
| 61 | PP2300207054 - DCA061 | 60,000,000 | 600,000 |
| 62 | PP2300207055 - DCA062 | 10,500,000 | 105,000 |
| 63 | PP2300207056 - DCA063 | 44,000,000 | 440,000 |
| 64 | PP2300207057 - DCA064 | 78,000,000 | 780,000 |
| 65 | PP2300207058 - DCA065 | 218,400,000 | 2,184,000 |
| 66 | PP2300207059 - DCA066 | 39,900,000 | 399,000 |
| 67 | PP2300207060 - DCA067 | 2,142,000 | 21,420 |
DCA001 |
|
| Mã phần lô | PP2300206994 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA002 |
|
| Mã phần lô | PP2300206995 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA003 |
|
| Mã phần lô | PP2300206996 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA004 |
|
| Mã phần lô | PP2300206997 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA005 |
|
| Mã phần lô | PP2300206998 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA006 |
|
| Mã phần lô | PP2300206999 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA007 |
|
| Mã phần lô | PP2300207000 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA008 |
|
| Mã phần lô | PP2300207001 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA009 |
|
| Mã phần lô | PP2300207002 |
| Giá từng phần lô | 161,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA010 |
|
| Mã phần lô | PP2300207003 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA011 |
|
| Mã phần lô | PP2300207004 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA012 |
|
| Mã phần lô | PP2300207005 |
| Giá từng phần lô | 222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA013 |
|
| Mã phần lô | PP2300207006 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA014 |
|
| Mã phần lô | PP2300207007 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA015 |
|
| Mã phần lô | PP2300207008 |
| Giá từng phần lô | 5,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA016 |
|
| Mã phần lô | PP2300207009 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA017 |
|
| Mã phần lô | PP2300207010 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA018 |
|
| Mã phần lô | PP2300207011 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA019 |
|
| Mã phần lô | PP2300207012 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA020 |
|
| Mã phần lô | PP2300207013 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA021 |
|
| Mã phần lô | PP2300207014 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA022 |
|
| Mã phần lô | PP2300207015 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA023 |
|
| Mã phần lô | PP2300207016 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA024 |
|
| Mã phần lô | PP2300207017 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA025 |
|
| Mã phần lô | PP2300207018 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA026 |
|
| Mã phần lô | PP2300207019 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA027 |
|
| Mã phần lô | PP2300207020 |
| Giá từng phần lô | 34,851,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA028 |
|
| Mã phần lô | PP2300207021 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA029 |
|
| Mã phần lô | PP2300207022 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA030 |
|
| Mã phần lô | PP2300207023 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA031 |
|
| Mã phần lô | PP2300207024 |
| Giá từng phần lô | 25,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA032 |
|
| Mã phần lô | PP2300207025 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA033 |
|
| Mã phần lô | PP2300207026 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA034 |
|
| Mã phần lô | PP2300207027 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA035 |
|
| Mã phần lô | PP2300207028 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA036 |
|
| Mã phần lô | PP2300207029 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA037 |
|
| Mã phần lô | PP2300207030 |
| Giá từng phần lô | 10,400,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA038 |
|
| Mã phần lô | PP2300207031 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA039 |
|
| Mã phần lô | PP2300207032 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA040 |
|
| Mã phần lô | PP2300207033 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA041 |
|
| Mã phần lô | PP2300207034 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA042 |
|
| Mã phần lô | PP2300207035 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA043 |
|
| Mã phần lô | PP2300207036 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA044 |
|
| Mã phần lô | PP2300207037 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA045 |
|
| Mã phần lô | PP2300207038 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA046 |
|
| Mã phần lô | PP2300207039 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA047 |
|
| Mã phần lô | PP2300207040 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA048 |
|
| Mã phần lô | PP2300207041 |
| Giá từng phần lô | 82,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA049 |
|
| Mã phần lô | PP2300207042 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA050 |
|
| Mã phần lô | PP2300207043 |
| Giá từng phần lô | 56,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA051 |
|
| Mã phần lô | PP2300207044 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA052 |
|
| Mã phần lô | PP2300207045 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA053 |
|
| Mã phần lô | PP2300207046 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA054 |
|
| Mã phần lô | PP2300207047 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA055 |
|
| Mã phần lô | PP2300207048 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA056 |
|
| Mã phần lô | PP2300207049 |
| Giá từng phần lô | 30,527,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA057 |
|
| Mã phần lô | PP2300207050 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA058 |
|
| Mã phần lô | PP2300207051 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA059 |
|
| Mã phần lô | PP2300207052 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA060 |
|
| Mã phần lô | PP2300207053 |
| Giá từng phần lô | 98,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA061 |
|
| Mã phần lô | PP2300207054 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA062 |
|
| Mã phần lô | PP2300207055 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA063 |
|
| Mã phần lô | PP2300207056 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA064 |
|
| Mã phần lô | PP2300207057 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA065 |
|
| Mã phần lô | PP2300207058 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA066 |
|
| Mã phần lô | PP2300207059 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
DCA067 |
|
| Mã phần lô | PP2300207060 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi