Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300152553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300102203 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | - Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; - Ngân sách nhà nước; - Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; - Các nguồn thu hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,371,466,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.714.664,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300218956 - C001 | 1,017,600 | 10,176 |
| 2 | PP2300218957 - C002 | 1,995,000 | 19,950 |
| 3 | PP2300218958 - C003 | 315,000 | 3,150 |
| 4 | PP2300218959 - C004 | 80,000,000 | 800,000 |
| 5 | PP2300218960 - C005 | 13,212,000 | 132,120 |
| 6 | PP2300218961 - C006 | 25,200,000 | 252,000 |
| 7 | PP2300218962 - C007 | 303,744,000 | 3,037,440 |
| 8 | PP2300218963 - C008 | 387,000,000 | 3,870,000 |
| 9 | PP2300218964 - C009 | 5,670,000 | 56,700 |
| 10 | PP2300218965 - C010 | 1,064,000 | 10,640 |
| 11 | PP2300218966 - C011 | 2,520,000 | 25,200 |
| 12 | PP2300218967 - C012 | 95,000 | 950 |
| 13 | PP2300218968 - C013 | 5,775,000 | 57,750 |
| 14 | PP2300218969 - C014 | 1,350,000 | 13,500 |
| 15 | PP2300218970 - C015 | 2,320,000 | 23,200 |
| 16 | PP2300218971 - C016 | 11,088,000 | 110,880 |
| 17 | PP2300218972 - C017 | 11,200,000 | 112,000 |
| 18 | PP2300218973 - C018 | 2,310,000 | 23,100 |
| 19 | PP2300218974 - C019 | 16,065,000 | 160,650 |
| 20 | PP2300218975 - C020 | 1,000,000 | 10,000 |
| 21 | PP2300218976 - C021 | 240,000 | 2,400 |
| 22 | PP2300218977 - C022 | 5,808,600 | 58,086 |
| 23 | PP2300218978 - C023 | 577,500 | 5,775 |
| 24 | PP2300218979 - C024 | 1,617,000 | 16,170 |
| 25 | PP2300218980 - C025 | 13,750,000 | 137,500 |
| 26 | PP2300218981 - C026 | 787,500 | 7,875 |
| 27 | PP2300218982 - C027 | 16,065,000 | 160,650 |
| 28 | PP2300218983 - C028 | 2,040,000 | 20,400 |
| 29 | PP2300218984 - C029 | 4,230,000 | 42,300 |
| 30 | PP2300218985 - C030 | 4,368,000 | 43,680 |
| 31 | PP2300218986 - C031 | 3,600,000 | 36,000 |
| 32 | PP2300218987 - C032 | 4,677,500 | 46,775 |
| 33 | PP2300218988 - C033 | 735,000 | 7,350 |
| 34 | PP2300218989 - C034 | 12,789,000 | 127,890 |
| 35 | PP2300218990 - C035 | 2,835,000 | 28,350 |
| 36 | PP2300218991 - C036 | 8,400,000 | 84,000 |
| 37 | PP2300218992 - C037 | 5,970,000 | 59,700 |
| 38 | PP2300218993 - C038 | 9,900,000 | 99,000 |
| 39 | PP2300218994 - C039 | 231,000 | 2,310 |
| 40 | PP2300218995 - C040 | 7,581,000 | 75,810 |
| 41 | PP2300218996 - C041 | 54,600 | 546 |
| 42 | PP2300218997 - C042 | 16,480,000 | 164,800 |
| 43 | PP2300218998 - C043 | 24,000,000 | 240,000 |
| 44 | PP2300218999 - C044 | 22,000,000 | 220,000 |
| 45 | PP2300219000 - C045 | 205,000 | 2,050 |
| 46 | PP2300219001 - C046 | 2,025,000 | 20,250 |
| 47 | PP2300219002 - C047 | 2,990,000 | 29,900 |
| 48 | PP2300219003 - C048 | 4,095,000 | 40,950 |
| 49 | PP2300219004 - C049 | 115,920,000 | 1,159,200 |
| 50 | PP2300219005 - C050 | 600,000 | 6,000 |
| 51 | PP2300219006 - C051 | 234,150 | 2,341 |
| 52 | PP2300219007 - C052 | 1,680,000 | 16,800 |
| 53 | PP2300219008 - C053 | 2,700,000 | 27,000 |
| 54 | PP2300219009 - C054 | 24,000,000 | 240,000 |
| 55 | PP2300219010 - C055 | 7,488,000 | 74,880 |
| 56 | PP2300219011 - C056 | 9,500,000 | 95,000 |
| 57 | PP2300219012 - C057 | 23,400,000 | 234,000 |
| 58 | PP2300219013 - C058 | 1,594,000 | 15,940 |
| 59 | PP2300219014 - C059 | 1,350,000 | 13,500 |
| 60 | PP2300219015 - C060 | 112,013,000 | 1,120,130 |
| 61 | PP2300219016 - C061 | 19,995,000 | 199,950 |
C001 |
|
| Mã phần lô | PP2300218956 |
| Giá từng phần lô | 1,017,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C002 |
|
| Mã phần lô | PP2300218957 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C003 |
|
| Mã phần lô | PP2300218958 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C004 |
|
| Mã phần lô | PP2300218959 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C005 |
|
| Mã phần lô | PP2300218960 |
| Giá từng phần lô | 13,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C006 |
|
| Mã phần lô | PP2300218961 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C007 |
|
| Mã phần lô | PP2300218962 |
| Giá từng phần lô | 303,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C008 |
|
| Mã phần lô | PP2300218963 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C009 |
|
| Mã phần lô | PP2300218964 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C010 |
|
| Mã phần lô | PP2300218965 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C011 |
|
| Mã phần lô | PP2300218966 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C012 |
|
| Mã phần lô | PP2300218967 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C013 |
|
| Mã phần lô | PP2300218968 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C014 |
|
| Mã phần lô | PP2300218969 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C015 |
|
| Mã phần lô | PP2300218970 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C016 |
|
| Mã phần lô | PP2300218971 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C017 |
|
| Mã phần lô | PP2300218972 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C018 |
|
| Mã phần lô | PP2300218973 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C019 |
|
| Mã phần lô | PP2300218974 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C020 |
|
| Mã phần lô | PP2300218975 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C021 |
|
| Mã phần lô | PP2300218976 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C022 |
|
| Mã phần lô | PP2300218977 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C023 |
|
| Mã phần lô | PP2300218978 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C024 |
|
| Mã phần lô | PP2300218979 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C025 |
|
| Mã phần lô | PP2300218980 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C026 |
|
| Mã phần lô | PP2300218981 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C027 |
|
| Mã phần lô | PP2300218982 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C028 |
|
| Mã phần lô | PP2300218983 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C029 |
|
| Mã phần lô | PP2300218984 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C030 |
|
| Mã phần lô | PP2300218985 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C031 |
|
| Mã phần lô | PP2300218986 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C032 |
|
| Mã phần lô | PP2300218987 |
| Giá từng phần lô | 4,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C033 |
|
| Mã phần lô | PP2300218988 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C034 |
|
| Mã phần lô | PP2300218989 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C035 |
|
| Mã phần lô | PP2300218990 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C036 |
|
| Mã phần lô | PP2300218991 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C037 |
|
| Mã phần lô | PP2300218992 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C038 |
|
| Mã phần lô | PP2300218993 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C039 |
|
| Mã phần lô | PP2300218994 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C040 |
|
| Mã phần lô | PP2300218995 |
| Giá từng phần lô | 7,581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C041 |
|
| Mã phần lô | PP2300218996 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C042 |
|
| Mã phần lô | PP2300218997 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C043 |
|
| Mã phần lô | PP2300218998 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C044 |
|
| Mã phần lô | PP2300218999 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C045 |
|
| Mã phần lô | PP2300219000 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C046 |
|
| Mã phần lô | PP2300219001 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C047 |
|
| Mã phần lô | PP2300219002 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C048 |
|
| Mã phần lô | PP2300219003 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C049 |
|
| Mã phần lô | PP2300219004 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C050 |
|
| Mã phần lô | PP2300219005 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C051 |
|
| Mã phần lô | PP2300219006 |
| Giá từng phần lô | 234,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C052 |
|
| Mã phần lô | PP2300219007 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C053 |
|
| Mã phần lô | PP2300219008 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C054 |
|
| Mã phần lô | PP2300219009 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C055 |
|
| Mã phần lô | PP2300219010 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C056 |
|
| Mã phần lô | PP2300219011 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C057 |
|
| Mã phần lô | PP2300219012 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C058 |
|
| Mã phần lô | PP2300219013 |
| Giá từng phần lô | 1,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C059 |
|
| Mã phần lô | PP2300219014 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C060 |
|
| Mã phần lô | PP2300219015 |
| Giá từng phần lô | 112,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
C061 |
|
| Mã phần lô | PP2300219016 |
| Giá từng phần lô | 19,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi