Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300151226-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y tế Huyện Điện Biên Đông
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300095810
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm Y tế; Ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,587,314,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.896.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300242856 - QĐ.948.01 1,848,000 19,000
2 PP2300242857 - QĐ.948.02 6,150,000 62,000
3 PP2300242858 - QĐ.948.03 3,052,800 31,000
4 PP2300242859 - QĐ.948.04 40,790,000 408,000
5 PP2300242860 - QĐ.948.05 108,750,000 1,088,000
6 PP2300242861 - QĐ.948.06 59,850,000 599,000
7 PP2300242862 - QĐ.948.07 83,790,000 838,000
8 PP2300242863 - QĐ.948.08 146,370,000 1,464,000
9 PP2300242864 - QĐ.948.09 14,700,000 147,000
10 PP2300242865 - QĐ.948.10 37,800,000 378,000
11 PP2300242866 - QĐ.948.11 9,310,000 94,000
12 PP2300242867 - QĐ.948.12 2,688,000 27,000
13 PP2300242868 - QĐ.948.13 5,040,000 51,000
14 PP2300242869 - QĐ.948.14 720,000 8,000
15 PP2300242870 - QĐ.948.15 13,350,000 134,000
16 PP2300242871 - QĐ.948.16 252,000 3,000
17 PP2300242872 - QĐ.948.17 13,250,000 133,000
18 PP2300242873 - QĐ.948.18 640,000 7,000
19 PP2300242874 - QĐ.948.19 1,197,000 12,000
20 PP2300242875 - QĐ.948.20 8,550,000 86,000
21 PP2300242876 - QĐ.948.21 2,172,000 22,000
22 PP2300242877 - QĐ.948.22 34,200,000 342,000
23 PP2300242878 - QĐ.948.23 20,212,500 203,000
24 PP2300242879 - QĐ.948.24 9,450,000 95,000
25 PP2300242880 - QĐ.948.25 17,400,000 174,000
26 PP2300242881 - QĐ.948.26 6,300,000 63,000
27 PP2300242882 - QĐ.948.27 23,100,000 231,000
28 PP2300242883 - QĐ.948.28 13,309,500 134,000
29 PP2300242884 - QĐ.948.29 53,550,000 536,000
30 PP2300242885 - QĐ.948.30 1,650,000 17,000
31 PP2300242886 - QĐ.948.31 900,000 9,000
32 PP2300242887 - QĐ.948.32 13,650,000 137,000
33 PP2300242888 - QĐ.948.33 4,560,000 46,000
34 PP2300242889 - QĐ.948.34 37,500,000 375,000
35 PP2300242890 - QĐ.948.35 225,000 3,000
36 PP2300242891 - QĐ.948.36 8,352,000 84,000
37 PP2300242892 - QĐ.948.37 58,500,000 585,000
38 PP2300242893 - QĐ.948.38 2,835,000 29,000
39 PP2300242894 - QĐ.948.39 1,596,000 16,000
40 PP2300242895 - QĐ.948.40 1,950,000 20,000
41 PP2300242896 - QĐ.948.41 3,780,000 38,000
42 PP2300242897 - QĐ.948.42 5,100,000 51,000
43 PP2300242898 - QĐ.948.43 11,200,000 112,000
44 PP2300242899 - QĐ.948.44 6,800,000 68,000
45 PP2300242900 - QĐ.948.45 3,367,500 34,000
46 PP2300242901 - QĐ.948.46 11,340,000 114,000
47 PP2300242902 - QĐ.948.47 24,750,000 248,000
48 PP2300242903 - QĐ.948.48 44,625,000 447,000
49 PP2300242904 - QĐ.948.49 2,400,000 24,000
50 PP2300242905 - QĐ.948.50 645,000 7,000
51 PP2300242906 - QĐ.948.51 1,800,000 18,000
52 PP2300242907 - QĐ.948.52 4,700,000 47,000
53 PP2300242908 - QĐ.948.53 76,897,500 769,000
54 PP2300242909 - QĐ.948.54 65,100,000 651,000
55 PP2300242910 - QĐ.948.55 23,200,000 232,000
56 PP2300242911 - QĐ.948.56 1,855,000 19,000
57 PP2300242912 - QĐ.948.57 1,417,500 15,000
58 PP2300242913 - QĐ.948.58 73,080,000 731,000
59 PP2300242914 - QĐ.948.59 2,934,600 30,000
60 PP2300242915 - QĐ.948.60 55,986,000 560,000
61 PP2300242916 - QĐ.948.61 1,536,000 16,000
62 PP2300242917 - QĐ.948.62 32,960,000 330,000
63 PP2300242918 - QĐ.948.63 40,000,000 400,000
64 PP2300242919 - QĐ.948.64 8,393,000 84,000
65 PP2300242920 - QĐ.948.65 10,800,000 108,000
66 PP2300242921 - QĐ.948.66 80,000,000 800,000
67 PP2300242922 - QĐ.948.67 2,940,000 30,000
68 PP2300242923 - QĐ.948.68 1,848,000 19,000
69 PP2300242924 - QĐ.948.69 58,500,000 585,000
70 PP2300242925 - QĐ.948.70 59,850,000 599,000
QĐ.948.01
Mã phần lô PP2300242856
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.02
Mã phần lô PP2300242857
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.03
Mã phần lô PP2300242858
Giá từng phần lô 3,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.04
Mã phần lô PP2300242859
Giá từng phần lô 40,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.05
Mã phần lô PP2300242860
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.06
Mã phần lô PP2300242861
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.07
Mã phần lô PP2300242862
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.08
Mã phần lô PP2300242863
Giá từng phần lô 146,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.09
Mã phần lô PP2300242864
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.10
Mã phần lô PP2300242865
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.11
Mã phần lô PP2300242866
Giá từng phần lô 9,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.12
Mã phần lô PP2300242867
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.13
Mã phần lô PP2300242868
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.14
Mã phần lô PP2300242869
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.15
Mã phần lô PP2300242870
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.16
Mã phần lô PP2300242871
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.17
Mã phần lô PP2300242872
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.18
Mã phần lô PP2300242873
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.19
Mã phần lô PP2300242874
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.20
Mã phần lô PP2300242875
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.21
Mã phần lô PP2300242876
Giá từng phần lô 2,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.22
Mã phần lô PP2300242877
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.23
Mã phần lô PP2300242878
Giá từng phần lô 20,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.24
Mã phần lô PP2300242879
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.25
Mã phần lô PP2300242880
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.26
Mã phần lô PP2300242881
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.27
Mã phần lô PP2300242882
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.28
Mã phần lô PP2300242883
Giá từng phần lô 13,309,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.29
Mã phần lô PP2300242884
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.30
Mã phần lô PP2300242885
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.31
Mã phần lô PP2300242886
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.32
Mã phần lô PP2300242887
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.33
Mã phần lô PP2300242888
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.34
Mã phần lô PP2300242889
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.35
Mã phần lô PP2300242890
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.36
Mã phần lô PP2300242891
Giá từng phần lô 8,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.37
Mã phần lô PP2300242892
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.38
Mã phần lô PP2300242893
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.39
Mã phần lô PP2300242894
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.40
Mã phần lô PP2300242895
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.41
Mã phần lô PP2300242896
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.42
Mã phần lô PP2300242897
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.43
Mã phần lô PP2300242898
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.44
Mã phần lô PP2300242899
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.45
Mã phần lô PP2300242900
Giá từng phần lô 3,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.46
Mã phần lô PP2300242901
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.47
Mã phần lô PP2300242902
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.48
Mã phần lô PP2300242903
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.49
Mã phần lô PP2300242904
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.50
Mã phần lô PP2300242905
Giá từng phần lô 645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.51
Mã phần lô PP2300242906
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.52
Mã phần lô PP2300242907
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.53
Mã phần lô PP2300242908
Giá từng phần lô 76,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.54
Mã phần lô PP2300242909
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.55
Mã phần lô PP2300242910
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.56
Mã phần lô PP2300242911
Giá từng phần lô 1,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.57
Mã phần lô PP2300242912
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.58
Mã phần lô PP2300242913
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.59
Mã phần lô PP2300242914
Giá từng phần lô 2,934,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.60
Mã phần lô PP2300242915
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.61
Mã phần lô PP2300242916
Giá từng phần lô 1,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.62
Mã phần lô PP2300242917
Giá từng phần lô 32,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.63
Mã phần lô PP2300242918
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.64
Mã phần lô PP2300242919
Giá từng phần lô 8,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.65
Mã phần lô PP2300242920
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.66
Mã phần lô PP2300242921
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.67
Mã phần lô PP2300242922
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.68
Mã phần lô PP2300242923
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.69
Mã phần lô PP2300242924
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
QĐ.948.70
Mã phần lô PP2300242925
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo tiến độ chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->