Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300151226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y tế Huyện Điện Biên Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300095810 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm Y tế; Ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,587,314,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15.896.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300242856 - QĐ.948.01 | 1,848,000 | 19,000 |
| 2 | PP2300242857 - QĐ.948.02 | 6,150,000 | 62,000 |
| 3 | PP2300242858 - QĐ.948.03 | 3,052,800 | 31,000 |
| 4 | PP2300242859 - QĐ.948.04 | 40,790,000 | 408,000 |
| 5 | PP2300242860 - QĐ.948.05 | 108,750,000 | 1,088,000 |
| 6 | PP2300242861 - QĐ.948.06 | 59,850,000 | 599,000 |
| 7 | PP2300242862 - QĐ.948.07 | 83,790,000 | 838,000 |
| 8 | PP2300242863 - QĐ.948.08 | 146,370,000 | 1,464,000 |
| 9 | PP2300242864 - QĐ.948.09 | 14,700,000 | 147,000 |
| 10 | PP2300242865 - QĐ.948.10 | 37,800,000 | 378,000 |
| 11 | PP2300242866 - QĐ.948.11 | 9,310,000 | 94,000 |
| 12 | PP2300242867 - QĐ.948.12 | 2,688,000 | 27,000 |
| 13 | PP2300242868 - QĐ.948.13 | 5,040,000 | 51,000 |
| 14 | PP2300242869 - QĐ.948.14 | 720,000 | 8,000 |
| 15 | PP2300242870 - QĐ.948.15 | 13,350,000 | 134,000 |
| 16 | PP2300242871 - QĐ.948.16 | 252,000 | 3,000 |
| 17 | PP2300242872 - QĐ.948.17 | 13,250,000 | 133,000 |
| 18 | PP2300242873 - QĐ.948.18 | 640,000 | 7,000 |
| 19 | PP2300242874 - QĐ.948.19 | 1,197,000 | 12,000 |
| 20 | PP2300242875 - QĐ.948.20 | 8,550,000 | 86,000 |
| 21 | PP2300242876 - QĐ.948.21 | 2,172,000 | 22,000 |
| 22 | PP2300242877 - QĐ.948.22 | 34,200,000 | 342,000 |
| 23 | PP2300242878 - QĐ.948.23 | 20,212,500 | 203,000 |
| 24 | PP2300242879 - QĐ.948.24 | 9,450,000 | 95,000 |
| 25 | PP2300242880 - QĐ.948.25 | 17,400,000 | 174,000 |
| 26 | PP2300242881 - QĐ.948.26 | 6,300,000 | 63,000 |
| 27 | PP2300242882 - QĐ.948.27 | 23,100,000 | 231,000 |
| 28 | PP2300242883 - QĐ.948.28 | 13,309,500 | 134,000 |
| 29 | PP2300242884 - QĐ.948.29 | 53,550,000 | 536,000 |
| 30 | PP2300242885 - QĐ.948.30 | 1,650,000 | 17,000 |
| 31 | PP2300242886 - QĐ.948.31 | 900,000 | 9,000 |
| 32 | PP2300242887 - QĐ.948.32 | 13,650,000 | 137,000 |
| 33 | PP2300242888 - QĐ.948.33 | 4,560,000 | 46,000 |
| 34 | PP2300242889 - QĐ.948.34 | 37,500,000 | 375,000 |
| 35 | PP2300242890 - QĐ.948.35 | 225,000 | 3,000 |
| 36 | PP2300242891 - QĐ.948.36 | 8,352,000 | 84,000 |
| 37 | PP2300242892 - QĐ.948.37 | 58,500,000 | 585,000 |
| 38 | PP2300242893 - QĐ.948.38 | 2,835,000 | 29,000 |
| 39 | PP2300242894 - QĐ.948.39 | 1,596,000 | 16,000 |
| 40 | PP2300242895 - QĐ.948.40 | 1,950,000 | 20,000 |
| 41 | PP2300242896 - QĐ.948.41 | 3,780,000 | 38,000 |
| 42 | PP2300242897 - QĐ.948.42 | 5,100,000 | 51,000 |
| 43 | PP2300242898 - QĐ.948.43 | 11,200,000 | 112,000 |
| 44 | PP2300242899 - QĐ.948.44 | 6,800,000 | 68,000 |
| 45 | PP2300242900 - QĐ.948.45 | 3,367,500 | 34,000 |
| 46 | PP2300242901 - QĐ.948.46 | 11,340,000 | 114,000 |
| 47 | PP2300242902 - QĐ.948.47 | 24,750,000 | 248,000 |
| 48 | PP2300242903 - QĐ.948.48 | 44,625,000 | 447,000 |
| 49 | PP2300242904 - QĐ.948.49 | 2,400,000 | 24,000 |
| 50 | PP2300242905 - QĐ.948.50 | 645,000 | 7,000 |
| 51 | PP2300242906 - QĐ.948.51 | 1,800,000 | 18,000 |
| 52 | PP2300242907 - QĐ.948.52 | 4,700,000 | 47,000 |
| 53 | PP2300242908 - QĐ.948.53 | 76,897,500 | 769,000 |
| 54 | PP2300242909 - QĐ.948.54 | 65,100,000 | 651,000 |
| 55 | PP2300242910 - QĐ.948.55 | 23,200,000 | 232,000 |
| 56 | PP2300242911 - QĐ.948.56 | 1,855,000 | 19,000 |
| 57 | PP2300242912 - QĐ.948.57 | 1,417,500 | 15,000 |
| 58 | PP2300242913 - QĐ.948.58 | 73,080,000 | 731,000 |
| 59 | PP2300242914 - QĐ.948.59 | 2,934,600 | 30,000 |
| 60 | PP2300242915 - QĐ.948.60 | 55,986,000 | 560,000 |
| 61 | PP2300242916 - QĐ.948.61 | 1,536,000 | 16,000 |
| 62 | PP2300242917 - QĐ.948.62 | 32,960,000 | 330,000 |
| 63 | PP2300242918 - QĐ.948.63 | 40,000,000 | 400,000 |
| 64 | PP2300242919 - QĐ.948.64 | 8,393,000 | 84,000 |
| 65 | PP2300242920 - QĐ.948.65 | 10,800,000 | 108,000 |
| 66 | PP2300242921 - QĐ.948.66 | 80,000,000 | 800,000 |
| 67 | PP2300242922 - QĐ.948.67 | 2,940,000 | 30,000 |
| 68 | PP2300242923 - QĐ.948.68 | 1,848,000 | 19,000 |
| 69 | PP2300242924 - QĐ.948.69 | 58,500,000 | 585,000 |
| 70 | PP2300242925 - QĐ.948.70 | 59,850,000 | 599,000 |
QĐ.948.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300242856 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300242857 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300242858 |
| Giá từng phần lô | 3,052,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300242859 |
| Giá từng phần lô | 40,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300242860 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300242861 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300242862 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300242863 |
| Giá từng phần lô | 146,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300242864 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300242865 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300242866 |
| Giá từng phần lô | 9,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300242867 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300242868 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300242869 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300242870 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300242871 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300242872 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300242873 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300242874 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300242875 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300242876 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300242877 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300242878 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300242879 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300242880 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300242881 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300242882 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300242883 |
| Giá từng phần lô | 13,309,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300242884 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300242885 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300242886 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300242887 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300242888 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300242889 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300242890 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300242891 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300242892 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300242893 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300242894 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300242895 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300242896 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300242897 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300242898 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300242899 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300242900 |
| Giá từng phần lô | 3,367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300242901 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300242902 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300242903 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300242904 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300242905 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300242906 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300242907 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300242908 |
| Giá từng phần lô | 76,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300242909 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300242910 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300242911 |
| Giá từng phần lô | 1,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300242912 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300242913 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300242914 |
| Giá từng phần lô | 2,934,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300242915 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300242916 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300242917 |
| Giá từng phần lô | 32,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300242918 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300242919 |
| Giá từng phần lô | 8,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300242920 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300242921 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300242922 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300242923 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300242924 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
QĐ.948.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300242925 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo tiến độ chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi