Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200088098-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Mường Nhé
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200072511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, ngân sách Nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế huyện Mường Nhé
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 3,793,531,940 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,522,382 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 12,000,000 12,000,000 144,000 12 tháng
2 Aciclovir 2,900,000 2,900,000 34,800 12 tháng
3 Acid amin 5,988,000 5,988,000 71,856 12 tháng
4 Ambroxol 4,200,000 4,200,000 50,400 12 tháng
5 Amoxicilin + acid clavulanic 157,810,000 157,810,000 1,893,720 12 tháng
6 Amoxicilin + acid clavulanic 88,200,000 88,200,000 1,058,400 12 tháng
7 Ampicilin + sulbactam 618,510,000 618,510,000 7,422,120 12 tháng
8 Ampicilin + sulbactam 240,000,000 240,000,000 2,880,000 12 tháng
9 Ampicilin + sulbactam 439,840,000 439,840,000 5,278,080 12 tháng
10 Atropin 1,125,000 1,125,000 13,500 12 tháng
11 Bacillus clausii 94,500,000 94,500,000 1,134,000 12 tháng
12 Bromhexin 16,800,000 16,800,000 201,600 12 tháng
13 Budesonid 3,780,000 3,780,000 45,360 12 tháng
14 Budesonid + Formoterol 19,000,000 19,000,000 228,000 12 tháng
15 Cafein 2,100,000 2,100,000 25,200 12 tháng
16 Calci carbonat + Vitamin D3 32,760,000 32,760,000 393,120 12 tháng
17 Calci clorid 96,000 96,000 1,152 12 tháng
18 Cefadroxil 54,000,000 54,000,000 648,000 12 tháng
19 Cefalexin 163,800,000 163,800,000 1,965,600 12 tháng
20 Cefamandol 192,360,000 192,360,000 2,308,320 12 tháng
21 Cefamandol 320,000,000 320,000,000 3,840,000 12 tháng
22 Cefoperazon 85,900,000 85,900,000 1,030,800 12 tháng
23 Celecoxib 704,000 704,000 8,448 12 tháng
24 Cetirizin 4,000,000 4,000,000 48,000 12 tháng
25 Desloratadin 4,500,000 4,500,000 54,000 12 tháng
26 Dexamethason 12,000,000 12,000,000 144,000 12 tháng
27 Diazepam 1,792,000 1,792,000 21,504 12 tháng
28 Diazepam 4,410,000 4,410,000 52,920 12 tháng
29 Diphenhydramin 756,000 756,000 9,072 12 tháng
30 Dobutamin 3,300,000 3,300,000 39,600 12 tháng
31 Dopamin 798,000 798,000 9,576 12 tháng
32 Drotaverin 3,402,000 3,402,000 40,824 12 tháng
33 Ephedrin 11,550,000 11,550,000 138,600 12 tháng
34 Esomeprazol 16,736,000 16,736,000 200,832 12 tháng
35 Fentanyl 8,100,000 8,100,000 97,200 12 tháng
36 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 16,500,000 16,500,000 198,000 12 tháng
37 Gliclazid + metformin 56,250,000 56,250,000 675,000 12 tháng
38 Glucose 6,615,000 6,615,000 79,380 12 tháng
39 Glucose 1,669,600 1,669,600 20,035 12 tháng
40 Glucose 24,885,000 24,885,000 298,620 12 tháng
41 Glycerol 693,000 693,000 8,316 12 tháng
42 Huyết thanh kháng uốn ván 7,578,900 7,578,900 90,947 12 tháng
43 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 5,460,000 5,460,000 65,520 12 tháng
44 Insulin người trộn, hỗn hợp 9,100,000 9,100,000 109,200 12 tháng
45 Kali clorid 346,200 346,200 4,154 12 tháng
46 Kẽm gluconat 39,000,000 39,000,000 468,000 12 tháng
47 Ketamin 7,296,000 7,296,000 87,552 12 tháng
48 Lactobacillus acidophilus 24,270,000 24,270,000 291,240 12 tháng
49 Lactobacillus acidophilus 60,000,000 60,000,000 720,000 12 tháng
50 Lansoprazol 75,000,000 75,000,000 900,000 12 tháng
51 Lisinopril + hydroclorothiazid 9,760,000 9,760,000 117,120 12 tháng
52 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 39,000,000 39,000,000 468,000 12 tháng
53 Magnesi Sulfat 370,000 370,000 4,440 12 tháng
54 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 80,000,000 80,000,000 960,000 12 tháng
55 Manitol 2,835,000 2,835,000 34,020 12 tháng
56 Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 2,856,000 2,856,000 34,272 12 tháng
57 Metoclopramid 7,100,000 7,100,000 85,200 12 tháng
58 Methyl ergometrin 5,670,000 5,670,000 68,040 12 tháng
59 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 3,900,000 3,900,000 46,800 12 tháng
60 Midazolam 5,880,000 5,880,000 70,560 12 tháng
61 Morphin 785,400 785,400 9,424 12 tháng
62 Mupirocin 6,930,000 6,930,000 83,160 12 tháng
63 N-acetylcystein 6,735,000 6,735,000 80,820 12 tháng
64 Naloxon 294,000 294,000 3,528 12 tháng
65 Natri clorid 10,710,000 10,710,000 128,520 12 tháng
66 Natri clorid 5,280,000 5,280,000 63,360 12 tháng
67 Natri clorid 2,223,000 2,223,000 26,676 12 tháng
68 Natri clorid 22,284,000 22,284,000 267,408 12 tháng
69 Natri clorid 6,100,000 6,100,000 73,200 12 tháng
70 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 51,000,000 51,000,000 612,000 12 tháng
71 Neostigmin 1,365,000 1,365,000 16,380 12 tháng
72 Nicardipin 8,400,000 8,400,000 100,800 12 tháng
73 Ofloxacin 84,000,000 84,000,000 1,008,000 12 tháng
74 Oxytocin 28,050,000 28,050,000 336,600 12 tháng
75 Paracetamol 18,880,000 18,880,000 226,560 12 tháng
76 Paracetamol + Codein 31,920,000 31,920,000 383,040 12 tháng
77 Perindopril + indapamid 18,750,000 18,750,000 225,000 12 tháng
78 Pethidin 1,800,000 1,800,000 21,600 12 tháng
79 Piracetam 12,000,000 12,000,000 144,000 12 tháng
80 Povidon iodin 21,600,000 21,600,000 259,200 12 tháng
81 Propofol 12,870,000 12,870,000 154,440 12 tháng
82 Phytomenadion (vitamin K1) 1,050,000 1,050,000 12,600 12 tháng
83 Ringer lactat 24,066,000 24,066,000 288,792 12 tháng
84 Rocuronium 4,750,000 4,750,000 57,000 12 tháng
85 Saccharomyces boulardii 38,350,000 38,350,000 460,200 12 tháng
86 Salbutamol 16,800,000 16,800,000 201,600 12 tháng
87 Salbutamol + ipratropium 5,040,000 5,040,000 60,480 12 tháng
88 Sắt Fumarat + Acid folic 17,700,000 17,700,000 212,400 12 tháng
89 Simethicon 5,330,000 5,330,000 63,960 12 tháng
90 Sorbitol 924,000 924,000 11,088 12 tháng
91 Sulfadiazin bạc 3,800,000 3,800,000 45,600 12 tháng
92 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 12,500,000 12,500,000 150,000 12 tháng
93 Suxamethonium 1,173,840 1,173,840 14,086 12 tháng
94 Vitamin B1 + B6 + B12 66,000,000 66,000,000 792,000 12 tháng
95 Vitamin C 39,900,000 39,900,000 478,800 12 tháng
96 Vitamin D3 (Cholecalciferol) 18,500,000 18,500,000 222,000 12 tháng
97 Vắc xin phòng dại 65,920,000 65,920,000 791,040 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 5,988,000
Dự toán (VND) 5,988,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,856
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 157,810,000
Dự toán (VND) 157,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,893,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,058,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 618,510,000
Dự toán (VND) 618,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,422,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 439,840,000
Dự toán (VND) 439,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,278,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 1,125,000
Dự toán (VND) 1,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + Formoterol
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cafein
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 96,000
Dự toán (VND) 96,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 163,800,000
Dự toán (VND) 163,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,965,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 192,360,000
Dự toán (VND) 192,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,308,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 85,900,000
Dự toán (VND) 85,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,030,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 704,000
Dự toán (VND) 704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,448
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,792,000
Dự toán (VND) 1,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,504
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin
Giá từng phần lô 798,000
Dự toán (VND) 798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,576
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,824
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 16,736,000
Dự toán (VND) 16,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,832
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + metformin
Giá từng phần lô 56,250,000
Dự toán (VND) 56,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,669,600
Dự toán (VND) 1,669,600
Số tiền bảo đảm (VND) 20,035
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 24,885,000
Dự toán (VND) 24,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 693,000
Dự toán (VND) 693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,316
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 7,578,900
Dự toán (VND) 7,578,900
Số tiền bảo đảm (VND) 90,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 9,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 346,200
Dự toán (VND) 346,200
Số tiền bảo đảm (VND) 4,154
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 7,296,000
Dự toán (VND) 7,296,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 24,270,000
Dự toán (VND) 24,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 9,760,000
Dự toán (VND) 9,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi Sulfat
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,272
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 7,100,000
Dự toán (VND) 7,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 785,400
Dự toán (VND) 785,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 6,735,000
Dự toán (VND) 6,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 10,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 2,223,000
Dự toán (VND) 2,223,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,676
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 22,284,000
Dự toán (VND) 22,284,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 6,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 28,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 18,880,000
Dự toán (VND) 18,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codein
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 12,870,000
Dự toán (VND) 12,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 24,066,000
Dự toán (VND) 24,066,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,792
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 38,350,000
Dự toán (VND) 38,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt Fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 17,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 5,330,000
Dự toán (VND) 5,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium
Giá từng phần lô 1,173,840
Dự toán (VND) 1,173,840
Số tiền bảo đảm (VND) 14,086
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 478,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin D3 (Cholecalciferol)
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 65,920,000
Dự toán (VND) 65,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 791,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->