Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200089264-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200072569
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách, Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa dược - TTB - VTYT, Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ, xã Nà Hỳ, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 4,987,748,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,877,487 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetylsalicylic acid 23,200,000 23,200,000 232,000 12 tháng
2 Aciclovir 1,845,000 1,845,000 18,450 12 tháng
3 Acid amin 3,307,500 3,307,500 33,075 12 tháng
4 Acid amin 11,760,000 11,760,000 117,600 12 tháng
5 Allopurinol 1,750,000 1,750,000 17,500 12 tháng
6 Alpha chymotrypsin 18,096,000 18,096,000 180,960 12 tháng
7 Ambroxol 6,510,000 6,510,000 65,100 12 tháng
8 Aminophylin 591,450 591,450 5,915 12 tháng
9 Amiodaron 480,000 480,000 4,800 12 tháng
10 Amlodipin 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
11 Amoxicilin 299,000,000 299,000,000 2,990,000 12 tháng
12 Amoxicilin + acid clavulanic 23,520,000 23,520,000 235,200 12 tháng
13 Ampicilin + sulbactam 320,000,000 320,000,000 3,200,000 12 tháng
14 Atropin 405,000 405,000 4,050 12 tháng
15 Bacillus clausii 252,000,000 252,000,000 2,520,000 12 tháng
16 Benazepril 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
17 Bisoprolol 556,000 556,000 5,560 12 tháng
18 Budesonid 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
19 Cafein 840,000 840,000 8,400 12 tháng
20 Calci carbonat + vitamin D3 7,371,000 7,371,000 73,710 12 tháng
21 Calci clorid 96,000 96,000 960 12 tháng
22 Candesartan 15,400,000 15,400,000 154,000 12 tháng
23 Cefadroxil 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
24 Cefadroxil 70,560,000 70,560,000 705,600 12 tháng
25 Cefalexin 65,520,000 65,520,000 655,200 12 tháng
26 Cefdinir 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
27 Cefixim 29,000,000 29,000,000 290,000 12 tháng
28 Cefixim 134,400,000 134,400,000 1,344,000 12 tháng
29 Cefoperazon 171,800,000 171,800,000 1,718,000 12 tháng
30 Cefoxitin 89,250,000 89,250,000 892,500 12 tháng
31 Cefpodoxim 50,754,000 50,754,000 507,540 12 tháng
32 Cefradin 71,050,000 71,050,000 710,500 12 tháng
33 Ceftazidim 80,100,000 80,100,000 801,000 12 tháng
34 Ceftizoxim 207,475,000 207,475,000 2,074,750 12 tháng
35 Ceftizoxim 516,000,000 516,000,000 5,160,000 12 tháng
36 Cefuroxim 34,965,000 34,965,000 349,650 12 tháng
37 Celecoxib 10,800,000 10,800,000 108,000 12 tháng
38 Ciprofloxacin 4,050,000 4,050,000 40,500 12 tháng
39 Colchicin 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
40 Cồn 70° 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
41 Chlorpheniramin 666,000 666,000 6,660 12 tháng
42 Diazepam 2,660,000 2,660,000 26,600 12 tháng
43 Diazepam 6,930,000 6,930,000 69,300 12 tháng
44 Diclofenac 168,000 168,000 1,680 12 tháng
45 Digoxin 65,000 65,000 650 12 tháng
46 Digoxin 800,000 800,000 8,000 12 tháng
47 Diphenhydramin 1,404,000 1,404,000 14,040 12 tháng
48 Dopamin 997,500 997,500 9,975 12 tháng
49 Drotaverin 6,804,000 6,804,000 68,040 12 tháng
50 Drotaverin 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
51 Enalapril + hydrochlorothiazid 79,500,000 79,500,000 795,000 12 tháng
52 Eperison 258,000 258,000 2,580 12 tháng
53 Ephedrin 11,550,000 11,550,000 115,500 12 tháng
54 Erythromycin 123,984,000 123,984,000 1,239,840 12 tháng
55 Esomeprazol 49,400,000 49,400,000 494,000 12 tháng
56 Famotidin 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
57 Felodipin 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
58 Fentanyl 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
59 Fluocinolon 1,347,500 1,347,500 13,475 12 tháng
60 Gelatin tannat 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
61 Gentamicin 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
62 Glucose 3,213,000 3,213,000 32,130 12 tháng
63 Glucose 95,000 95,000 950 12 tháng
64 Glucose 6,678,400 6,678,400 66,784 12 tháng
65 Glucose 41,475,000 41,475,000 414,750 12 tháng
66 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 440,000 440,000 4,400 12 tháng
67 Heptaminol 550,000 550,000 5,500 12 tháng
68 Huyết thanh kháng uốn ván 25,263,000 25,263,000 252,630 12 tháng
69 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 22,750,000 22,750,000 227,500 12 tháng
70 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
71 Insulin người trộn, hỗn hợp 13,650,000 13,650,000 136,500 12 tháng
72 Kali clorid 69,240 69,240 693 12 tháng
73 Kẽm gluconat 56,900,000 56,900,000 569,000 12 tháng
74 Ketamin 1,824,000 1,824,000 18,240 12 tháng
75 Ketoprofen 14,250,000 14,250,000 142,500 12 tháng
76 Lactobacillus acidophilus 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
77 Lisinopril 106,500,000 106,500,000 1,065,000 12 tháng
78 L-Ornithin 8,379,000 8,379,000 83,790 12 tháng
79 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 156,000,000 156,000,000 1,560,000 12 tháng
80 Magnesi sulfat 370,000 370,000 3,700 12 tháng
81 Manitol 189,000 189,000 1,890 12 tháng
82 Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 4,284,000 4,284,000 42,840 12 tháng
83 Metoclopramid 345,000 345,000 3,450 12 tháng
84 Methyl ergometrin 577,500 577,500 5,775 12 tháng
85 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 1,560,000 1,560,000 15,600 12 tháng
86 Midazolam 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
87 Midazolam 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
88 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 5,197,500 5,197,500 51,975 12 tháng
89 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 1,190,700 1,190,700 11,907 12 tháng
90 Morphin 785,400 785,400 7,854 12 tháng
91 N-acetylcystein 6,880,000 6,880,000 68,800 12 tháng
92 N-acetylcystein 9,429,000 9,429,000 94,290 12 tháng
93 Naloxon 294,000 294,000 2,940 12 tháng
94 Natri clorid 71,400,000 71,400,000 714,000 12 tháng
95 Natri clorid 4,224,000 4,224,000 42,240 12 tháng
96 Natri clorid 5,928,000 5,928,000 59,280 12 tháng
97 Natri clorid 15,250,000 15,250,000 152,500 12 tháng
98 Natri clorid 48,282,000 48,282,000 482,820 12 tháng
99 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 85,000,000 85,000,000 850,000 12 tháng
100 Natri hydrocarbonat 394,800 394,800 3,948 12 tháng
101 Neostigmin 1,771,800 1,771,800 17,718 12 tháng
102 Nicardipin 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
103 Nifedipin 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
104 Nor-adrenalin 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
105 Nước oxy già 756,000 756,000 7,560 12 tháng
106 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 4,158,000 4,158,000 41,580 12 tháng
107 Omeprazol 630,000 630,000 6,300 12 tháng
108 Oxytocin 27,300,000 27,300,000 273,000 12 tháng
109 Papaverin 562,500 562,500 5,625 12 tháng
110 Paracetamol 18,880,000 18,880,000 188,800 12 tháng
111 Perindopril 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
112 Pethidin 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
113 Piperacilin 238,000,000 238,000,000 2,380,000 12 tháng
114 Piracetam 9,600,000 9,600,000 96,000 12 tháng
115 Pregabalin 26,400,000 26,400,000 264,000 12 tháng
116 Progesteron 265,000 265,000 2,650 12 tháng
117 Progesteron 945,000 945,000 9,450 12 tháng
118 Promethazin 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
119 Propofol 10,296,000 10,296,000 102,960 12 tháng
120 Phenobarbital 161,700 161,700 1,617 12 tháng
121 Phenobarbital 2,110,500 2,110,500 21,105 12 tháng
122 Phytomenadion (vitamin K1) 155,000 155,000 1,550 12 tháng
123 Phytomenadion (vitamin K1) 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
124 Ringer lactat 19,252,800 19,252,800 192,528 12 tháng
125 Rocuronium 7,125,000 7,125,000 71,250 12 tháng
126 Salbutamol 630,000 630,000 6,300 12 tháng
127 Salbutamol 4,950,000 4,950,000 49,500 12 tháng
128 Salbutamol 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
129 Sắt fumarat + acid folic 88,200,000 88,200,000 882,000 12 tháng
130 Sevofluran 23,400,000 23,400,000 234,000 12 tháng
131 Sorbitol 462,000 462,000 4,620 12 tháng
132 Spiramycin + metronidazol 5,572,000 5,572,000 55,720 12 tháng
133 Sucralfat 46,200,000 46,200,000 462,000 12 tháng
134 Sulfadiazin bạc 3,800,000 3,800,000 38,000 12 tháng
135 Suxamethonium 586,920 586,920 5,870 12 tháng
136 Tetracyclin 1,155,000 1,155,000 11,550 12 tháng
137 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 4,130,000 4,130,000 41,300 12 tháng
138 Tobramycin 55,000,000 55,000,000 550,000 12 tháng
139 Tobramycin + dexamethason 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
140 Vitamin A + D2 1,036,800 1,036,800 10,368 12 tháng
141 Vitamin B1 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
142 Vitamin B1 + B6 + B12 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
143 Vitamin B1 + B6 + B12 38,500,000 38,500,000 385,000 12 tháng
144 Vitamin B12 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
145 Vitamin B6 1,386,000 1,386,000 13,860 12 tháng
146 Vitamin C 67,032,000 67,032,000 670,320 12 tháng
147 Vitamin D3 14,800,000 14,800,000 148,000 12 tháng
148 Vitamin E 585,000 585,000 5,850 12 tháng
149 Vắc xin phòng dại 16,480,000 16,480,000 164,800 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 23,200,000
Dự toán (VND) 23,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 1,845,000
Dự toán (VND) 1,845,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 3,307,500
Dự toán (VND) 3,307,500
Số tiền bảo đảm (VND) 33,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 18,096,000
Dự toán (VND) 18,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 6,510,000
Dự toán (VND) 6,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 591,450
Dự toán (VND) 591,450
Số tiền bảo đảm (VND) 5,915
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 299,000,000
Dự toán (VND) 299,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 405,000
Dự toán (VND) 405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Benazepril
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 556,000
Dự toán (VND) 556,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cafein
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 7,371,000
Dự toán (VND) 7,371,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,710
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 96,000
Dự toán (VND) 96,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 70,560,000
Dự toán (VND) 70,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 705,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 65,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 134,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 171,800,000
Dự toán (VND) 171,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,718,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 89,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 892,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 50,754,000
Dự toán (VND) 50,754,000
Số tiền bảo đảm (VND) 507,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 71,050,000
Dự toán (VND) 71,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 80,100,000
Dự toán (VND) 80,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 207,475,000
Dự toán (VND) 207,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,074,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 516,000,000
Dự toán (VND) 516,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 34,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 666,000
Dự toán (VND) 666,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 2,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,930,000
Dự toán (VND) 6,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 65,000
Dự toán (VND) 65,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,404,000
Dự toán (VND) 1,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin
Giá từng phần lô 997,500
Dự toán (VND) 997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 6,804,000
Dự toán (VND) 6,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 79,500,000
Dự toán (VND) 79,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 258,000
Dự toán (VND) 258,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 123,984,000
Dự toán (VND) 123,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,239,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 49,400,000
Dự toán (VND) 49,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 494,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon
Giá từng phần lô 1,347,500
Dự toán (VND) 1,347,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin tannat
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 3,213,000
Dự toán (VND) 3,213,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 95,000
Dự toán (VND) 95,000
Số tiền bảo đảm (VND) 950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 6,678,400
Dự toán (VND) 6,678,400
Số tiền bảo đảm (VND) 66,784
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 41,475,000
Dự toán (VND) 41,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 440,000
Dự toán (VND) 440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 25,263,000
Dự toán (VND) 25,263,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 22,750,000
Dự toán (VND) 22,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 227,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 69,240
Dự toán (VND) 69,240
Số tiền bảo đảm (VND) 693
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 56,900,000
Dự toán (VND) 56,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 569,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 1,824,000
Dự toán (VND) 1,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 106,500,000
Dự toán (VND) 106,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,065,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin
Giá từng phần lô 8,379,000
Dự toán (VND) 8,379,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Giá từng phần lô 4,284,000
Dự toán (VND) 4,284,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 345,000
Dự toán (VND) 345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin
Giá từng phần lô 577,500
Dự toán (VND) 577,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 5,197,500
Dự toán (VND) 5,197,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 1,190,700
Dự toán (VND) 1,190,700
Số tiền bảo đảm (VND) 11,907
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 785,400
Dự toán (VND) 785,400
Số tiền bảo đảm (VND) 7,854
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 6,880,000
Dự toán (VND) 6,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 9,429,000
Dự toán (VND) 9,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 4,224,000
Dự toán (VND) 4,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 5,928,000
Dự toán (VND) 5,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 15,250,000
Dự toán (VND) 15,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 48,282,000
Dự toán (VND) 48,282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 482,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 394,800
Dự toán (VND) 394,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin
Giá từng phần lô 1,771,800
Dự toán (VND) 1,771,800
Số tiền bảo đảm (VND) 17,718
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 4,158,000
Dự toán (VND) 4,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 562,500
Dự toán (VND) 562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 18,880,000
Dự toán (VND) 18,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacilin
Giá từng phần lô 238,000,000
Dự toán (VND) 238,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 265,000
Dự toán (VND) 265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 10,296,000
Dự toán (VND) 10,296,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 161,700
Dự toán (VND) 161,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,617
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 2,110,500
Dự toán (VND) 2,110,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,105
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 155,000
Dự toán (VND) 155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 19,252,800
Dự toán (VND) 19,252,800
Số tiền bảo đảm (VND) 192,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium
Giá từng phần lô 7,125,000
Dự toán (VND) 7,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 4,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 5,572,000
Dự toán (VND) 5,572,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium
Giá từng phần lô 586,920
Dự toán (VND) 586,920
Số tiền bảo đảm (VND) 5,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Giá từng phần lô 4,130,000
Dự toán (VND) 4,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2
Giá từng phần lô 1,036,800
Dự toán (VND) 1,036,800
Số tiền bảo đảm (VND) 10,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 38,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 1,386,000
Dự toán (VND) 1,386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 67,032,000
Dự toán (VND) 67,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin D3
Giá từng phần lô 14,800,000
Dự toán (VND) 14,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 585,000
Dự toán (VND) 585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 16,480,000
Dự toán (VND) 16,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->