Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200097074-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 7/5
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200076791
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn - Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; - Ngân sách Nhà nước; - Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; - Các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược bệnh viện 7/5 Đội 19, xã Thanh Hưng
Giá bán HSMT 200.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,951,251,920 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,512,520 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 88,000,000 96,000,000 960,000 12 tháng
2 Acetyl leucin 96,000,000 88,000,000 880,000 12 tháng
3 Aciclovir 5,800,000 5,800,000 58,000 12 tháng
4 Acid amin 13,440,000 13,440,000 134,400 12 tháng
5 Allopurinol 13,680,000 13,680,000 136,800 12 tháng
6 Amlodipin 13,440,000 13,440,000 134,400 12 tháng
7 Amlodipin + Atovastatin 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
8 Amoxicilin + acid clavulanic 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
9 Atropin 87,600 87,600 876 12 tháng
10 Betamethason 11,960,000 11,960,000 119,600 12 tháng
11 Bisacodyl 378,000 378,000 3,780 12 tháng
12 Calci carbonat + Vitamin D3 4,914,000 4,914,000 49,140 12 tháng
13 Calci clorid 35,520 35,520 356 12 tháng
14 Carbimazol 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
15 Cefalexin 12,800,000 12,800,000 128,000 12 tháng
16 Cefoperazon 144,000,000 144,000,000 1,440,000 12 tháng
17 Cilnidipin 88,800,000 88,800,000 888,000 12 tháng
18 Ciprofloxacin 5,989,200 5,989,200 59,892 12 tháng
19 Clobetasol propionat 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
20 Colchicin 14,560,000 14,560,000 145,600 12 tháng
21 Diazepam 532,000 532,000 5,320 12 tháng
22 Diazepam 100,800 100,800 1,008 12 tháng
23 Dioctahedral smectit 23,520,000 23,520,000 235,200 12 tháng
24 Drotaverin 6,804,000 6,804,000 68,040 12 tháng
25 Eperison 3,096,000 3,096,000 30,960 12 tháng
26 Etamsylat 980,000 980,000 9,800 12 tháng
27 Felodipin 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
28 Fexofenadin 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
29 Gemfibrozil 34,400,000 34,400,000 344,000 12 tháng
30 Gliclazid 57,600,000 57,600,000 576,000 12 tháng
31 Glucosamin 5,600,000 5,600,000 56,000 12 tháng
32 Glucose 3,654,000 3,654,000 36,540 12 tháng
33 Glucose 1,436,400 1,436,400 14,364 12 tháng
34 Glucose 9,475,200 9,475,200 94,752 12 tháng
35 Ginkgo biloba 13,440,000 13,440,000 134,400 12 tháng
36 Indapamide; Amlodipin 79,792,000 79,792,000 797,920 12 tháng
37 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 16,640,000 16,640,000 166,400 12 tháng
38 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 16,640,000 16,640,000 166,400 12 tháng
39 Insulin người trộn, hỗn hợp 16,640,000 16,640,000 166,400 12 tháng
40 Kẽm gluconat 2,600,000 2,600,000 26,000 12 tháng
41 Lactobacillus acidophilus 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
42 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
43 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
44 Meloxicam 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
45 Metformin 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
46 Metformin + Glibenclamid 79,200,000 79,200,000 792,000 12 tháng
47 Miconazol 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
48 N-acetylcystein 3,304,800 3,304,800 33,048 12 tháng
49 Naphazolin 1,520,000 1,520,000 15,200 12 tháng
50 Natri clorid 10,560,000 10,560,000 105,600 12 tháng
51 Natri clorid 11,102,400 11,102,400 111,024 12 tháng
52 Natri clorid 4,880,000 4,880,000 48,800 12 tháng
53 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 3,400,000 3,400,000 34,000 12 tháng
54 Natri hydrocarbonat 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
55 Nystatin + Neomycin + Polymycin B 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
56 Pantoprazol 27,380,000 27,380,000 273,800 12 tháng
57 Paracetamol + Codein 49,600,000 49,600,000 496,000 12 tháng
58 Paracetamol + chlorpheniramin 5,360,000 5,360,000 53,600 12 tháng
59 Paracetamol + Ibuprofen 10,880,000 10,880,000 108,800 12 tháng
60 Perindopril 135,600,000 135,600,000 1,356,000 12 tháng
61 Perindopril + indapamid 38,400,000 38,400,000 384,000 12 tháng
62 Perindopril + indapamid 104,000,000 104,000,000 1,040,000 12 tháng
63 Piracetam 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
64 Pregabalin 5,600,000 5,600,000 56,000 12 tháng
65 Propylthiouracil (PTU) 1,896,000 1,896,000 18,960 12 tháng
66 Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol 6,360,000 6,360,000 63,600 12 tháng
67 Ringer lactat 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
68 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 11,928,000 11,928,000 119,280 12 tháng
69 Spiramycin + metronidazol 38,400,000 38,400,000 384,000 12 tháng
70 Sulfadiazin bạc 7,600,000 7,600,000 76,000 12 tháng
71 Trimetazidin 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
72 Vitamin A + D3 15,264,000 15,264,000 152,640 12 tháng
73 Vitamin B1 7,152,000 7,152,000 71,520 12 tháng
74 Vitamin B1 + B6 + B12 21,216,000 21,216,000 212,160 12 tháng
75 Vitamin B1 + B6 + B12 60,480,000 60,480,000 604,800 12 tháng
76 Vitamin B6 6,504,000 6,504,000 65,040 12 tháng
77 Vitamin C 63,840,000 63,840,000 638,400 12 tháng
78 Vitamin C 11,400,000 11,400,000 114,000 12 tháng
79 Vitamin E 10,080,000 10,080,000 100,800 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 13,680,000
Dự toán (VND) 13,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Atovastatin
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 87,600
Dự toán (VND) 87,600
Số tiền bảo đảm (VND) 876
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 11,960,000
Dự toán (VND) 11,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 4,914,000
Dự toán (VND) 4,914,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 35,520
Dự toán (VND) 35,520
Số tiền bảo đảm (VND) 356
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbimazol
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 12,800,000
Dự toán (VND) 12,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 88,800,000
Dự toán (VND) 88,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 888,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 5,989,200
Dự toán (VND) 5,989,200
Số tiền bảo đảm (VND) 59,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 14,560,000
Dự toán (VND) 14,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 532,000
Dự toán (VND) 532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 100,800
Dự toán (VND) 100,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 6,804,000
Dự toán (VND) 6,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 3,096,000
Dự toán (VND) 3,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemfibrozil
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 34,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 3,654,000
Dự toán (VND) 3,654,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,436,400
Dự toán (VND) 1,436,400
Số tiền bảo đảm (VND) 14,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 9,475,200
Dự toán (VND) 9,475,200
Số tiền bảo đảm (VND) 94,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 13,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamide; Amlodipin
Giá từng phần lô 79,792,000
Dự toán (VND) 79,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 797,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin + Glibenclamid
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 79,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miconazol
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 3,304,800
Dự toán (VND) 3,304,800
Số tiền bảo đảm (VND) 33,048
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 11,102,400
Dự toán (VND) 11,102,400
Số tiền bảo đảm (VND) 111,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 4,880,000
Dự toán (VND) 4,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 27,380,000
Dự toán (VND) 27,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codein
Giá từng phần lô 49,600,000
Dự toán (VND) 49,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 5,360,000
Dự toán (VND) 5,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Ibuprofen
Giá từng phần lô 10,880,000
Dự toán (VND) 10,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 135,600,000
Dự toán (VND) 135,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,356,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 1,896,000
Dự toán (VND) 1,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 6,360,000
Dự toán (VND) 6,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Giá từng phần lô 11,928,000
Dự toán (VND) 11,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D3
Giá từng phần lô 15,264,000
Dự toán (VND) 15,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 7,152,000
Dự toán (VND) 7,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 21,216,000
Dự toán (VND) 21,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 60,480,000
Dự toán (VND) 60,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 604,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 6,504,000
Dự toán (VND) 6,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 63,840,000
Dự toán (VND) 63,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 638,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->