Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200097074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 7/5 |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200076791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | - Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; - Ngân sách Nhà nước; - Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; - Các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược bệnh viện 7/5 Đội 19, xã Thanh Hưng |
| Giá bán HSMT | 200.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,951,251,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,512,520 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl leucin | 88,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 2 | Acetyl leucin | 96,000,000 | 88,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 3 | Aciclovir | 5,800,000 | 5,800,000 | 58,000 | 12 tháng |
| 4 | Acid amin | 13,440,000 | 13,440,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 5 | Allopurinol | 13,680,000 | 13,680,000 | 136,800 | 12 tháng |
| 6 | Amlodipin | 13,440,000 | 13,440,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 7 | Amlodipin + Atovastatin | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 8 | Amoxicilin + acid clavulanic | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 9 | Atropin | 87,600 | 87,600 | 876 | 12 tháng |
| 10 | Betamethason | 11,960,000 | 11,960,000 | 119,600 | 12 tháng |
| 11 | Bisacodyl | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 12 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 4,914,000 | 4,914,000 | 49,140 | 12 tháng |
| 13 | Calci clorid | 35,520 | 35,520 | 356 | 12 tháng |
| 14 | Carbimazol | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 15 | Cefalexin | 12,800,000 | 12,800,000 | 128,000 | 12 tháng |
| 16 | Cefoperazon | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 17 | Cilnidipin | 88,800,000 | 88,800,000 | 888,000 | 12 tháng |
| 18 | Ciprofloxacin | 5,989,200 | 5,989,200 | 59,892 | 12 tháng |
| 19 | Clobetasol propionat | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 20 | Colchicin | 14,560,000 | 14,560,000 | 145,600 | 12 tháng |
| 21 | Diazepam | 532,000 | 532,000 | 5,320 | 12 tháng |
| 22 | Diazepam | 100,800 | 100,800 | 1,008 | 12 tháng |
| 23 | Dioctahedral smectit | 23,520,000 | 23,520,000 | 235,200 | 12 tháng |
| 24 | Drotaverin | 6,804,000 | 6,804,000 | 68,040 | 12 tháng |
| 25 | Eperison | 3,096,000 | 3,096,000 | 30,960 | 12 tháng |
| 26 | Etamsylat | 980,000 | 980,000 | 9,800 | 12 tháng |
| 27 | Felodipin | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 28 | Fexofenadin | 7,560,000 | 7,560,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 29 | Gemfibrozil | 34,400,000 | 34,400,000 | 344,000 | 12 tháng |
| 30 | Gliclazid | 57,600,000 | 57,600,000 | 576,000 | 12 tháng |
| 31 | Glucosamin | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 32 | Glucose | 3,654,000 | 3,654,000 | 36,540 | 12 tháng |
| 33 | Glucose | 1,436,400 | 1,436,400 | 14,364 | 12 tháng |
| 34 | Glucose | 9,475,200 | 9,475,200 | 94,752 | 12 tháng |
| 35 | Ginkgo biloba | 13,440,000 | 13,440,000 | 134,400 | 12 tháng |
| 36 | Indapamide; Amlodipin | 79,792,000 | 79,792,000 | 797,920 | 12 tháng |
| 37 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 16,640,000 | 16,640,000 | 166,400 | 12 tháng |
| 38 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 16,640,000 | 16,640,000 | 166,400 | 12 tháng |
| 39 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 16,640,000 | 16,640,000 | 166,400 | 12 tháng |
| 40 | Kẽm gluconat | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 41 | Lactobacillus acidophilus | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 42 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 43 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 17,400,000 | 17,400,000 | 174,000 | 12 tháng |
| 44 | Meloxicam | 7,560,000 | 7,560,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 45 | Metformin | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 46 | Metformin + Glibenclamid | 79,200,000 | 79,200,000 | 792,000 | 12 tháng |
| 47 | Miconazol | 11,970,000 | 11,970,000 | 119,700 | 12 tháng |
| 48 | N-acetylcystein | 3,304,800 | 3,304,800 | 33,048 | 12 tháng |
| 49 | Naphazolin | 1,520,000 | 1,520,000 | 15,200 | 12 tháng |
| 50 | Natri clorid | 10,560,000 | 10,560,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 51 | Natri clorid | 11,102,400 | 11,102,400 | 111,024 | 12 tháng |
| 52 | Natri clorid | 4,880,000 | 4,880,000 | 48,800 | 12 tháng |
| 53 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 3,400,000 | 3,400,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 54 | Natri hydrocarbonat | 3,200,000 | 3,200,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 55 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 7,560,000 | 7,560,000 | 75,600 | 12 tháng |
| 56 | Pantoprazol | 27,380,000 | 27,380,000 | 273,800 | 12 tháng |
| 57 | Paracetamol + Codein | 49,600,000 | 49,600,000 | 496,000 | 12 tháng |
| 58 | Paracetamol + chlorpheniramin | 5,360,000 | 5,360,000 | 53,600 | 12 tháng |
| 59 | Paracetamol + Ibuprofen | 10,880,000 | 10,880,000 | 108,800 | 12 tháng |
| 60 | Perindopril | 135,600,000 | 135,600,000 | 1,356,000 | 12 tháng |
| 61 | Perindopril + indapamid | 38,400,000 | 38,400,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 62 | Perindopril + indapamid | 104,000,000 | 104,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 63 | Piracetam | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 64 | Pregabalin | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 65 | Propylthiouracil (PTU) | 1,896,000 | 1,896,000 | 18,960 | 12 tháng |
| 66 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | 6,360,000 | 6,360,000 | 63,600 | 12 tháng |
| 67 | Ringer lactat | 8,820,000 | 8,820,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 68 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 11,928,000 | 11,928,000 | 119,280 | 12 tháng |
| 69 | Spiramycin + metronidazol | 38,400,000 | 38,400,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 70 | Sulfadiazin bạc | 7,600,000 | 7,600,000 | 76,000 | 12 tháng |
| 71 | Trimetazidin | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 72 | Vitamin A + D3 | 15,264,000 | 15,264,000 | 152,640 | 12 tháng |
| 73 | Vitamin B1 | 7,152,000 | 7,152,000 | 71,520 | 12 tháng |
| 74 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 21,216,000 | 21,216,000 | 212,160 | 12 tháng |
| 75 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 60,480,000 | 60,480,000 | 604,800 | 12 tháng |
| 76 | Vitamin B6 | 6,504,000 | 6,504,000 | 65,040 | 12 tháng |
| 77 | Vitamin C | 63,840,000 | 63,840,000 | 638,400 | 12 tháng |
| 78 | Vitamin C | 11,400,000 | 11,400,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 79 | Vitamin E | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Dự toán (VND) | 13,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + Atovastatin |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin |
|
| Giá từng phần lô | 87,600 |
| Dự toán (VND) | 87,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 876 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Dự toán (VND) | 11,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisacodyl |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Dự toán (VND) | 4,914,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 35,520 |
| Dự toán (VND) | 35,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbimazol |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cilnidipin |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 888,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 5,989,200 |
| Dự toán (VND) | 5,989,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Dự toán (VND) | 14,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 532,000 |
| Dự toán (VND) | 532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Dự toán (VND) | 100,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dioctahedral smectit |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 23,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin |
|
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Dự toán (VND) | 6,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison |
|
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Dự toán (VND) | 3,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etamsylat |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Felodipin |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemfibrozil |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Dự toán (VND) | 3,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Dự toán (VND) | 1,436,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 9,475,200 |
| Dự toán (VND) | 9,475,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,752 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Dự toán (VND) | 13,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 134,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamide; Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 79,792,000 |
| Dự toán (VND) | 79,792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 797,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin + Glibenclamid |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 79,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miconazol |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 11,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 3,304,800 |
| Dự toán (VND) | 3,304,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,102,400 |
| Dự toán (VND) | 11,102,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,024 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Dự toán (VND) | 4,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 27,380,000 |
| Dự toán (VND) | 27,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Codein |
|
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Dự toán (VND) | 49,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Dự toán (VND) | 5,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Dự toán (VND) | 10,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Dự toán (VND) | 135,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 38,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Dự toán (VND) | 1,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol |
|
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Dự toán (VND) | 6,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Dự toán (VND) | 11,928,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 38,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,264,000 |
| Dự toán (VND) | 15,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,152,000 |
| Dự toán (VND) | 7,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 21,216,000 |
| Dự toán (VND) | 21,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 60,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,504,000 |
| Dự toán (VND) | 6,504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Dự toán (VND) | 63,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 638,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi