Gói thầu: Gói số 1: Cung ứng thuốc generic năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100234-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay
Tên gói thầu Gói số 1: Cung ứng thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200082587
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa dược – Trang thiết bị - Vật tư Y tế, Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay, Tổ 6, Phường Na Lay, Thị xã Mường Lay, Tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,921,566,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,215,665 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Aciclovir 504,000 504,000 5,040 12 tháng
2 Acid amin 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
3 Alpha chymotrypsin 8,352,000 8,352,000 83,520 12 tháng
4 Alverin + simethicon 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
5 Aminophylin 354,870 354,870 3,549 12 tháng
6 Amlodipin 6,720,000 6,720,000 67,200 12 tháng
7 Amlodipin + lisinopril 68,400,000 68,400,000 684,000 12 tháng
8 Amoxicilin + acid clavulanic 75,200,000 75,200,000 752,000 12 tháng
9 Amoxicilin + acid clavulanic 159,600,000 159,600,000 1,596,000 12 tháng
10 Amoxicilin + acid clavulanic 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
11 Amoxicilin + acid clavulanic 22,800,000 22,800,000 228,000 12 tháng
12 Ampicilin + sulbactam 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
13 Ampicilin + sulbactam 108,000,000 108,000,000 1,080,000 12 tháng
14 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxyd 9,408,000 9,408,000 94,080 12 tháng
15 Atropin 112,500 112,500 1,125 12 tháng
16 Azithromycin 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
17 Bacillus clausii 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
18 Bacillus subtilis 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
19 Calci glucoheptonat + vitamin D3 18,395,000 18,395,000 183,950 12 tháng
20 Candesartan + hydrochlorothiazid 185,472,000 185,472,000 1,854,720 12 tháng
21 Captopril 8,280,000 8,280,000 82,800 12 tháng
22 Cefaclor 33,516,000 33,516,000 335,160 12 tháng
23 Cefadroxil 43,200,000 43,200,000 432,000 12 tháng
24 Cefixim 58,000,000 58,000,000 580,000 12 tháng
25 Cefotaxim 30,744,000 30,744,000 307,440 12 tháng
26 Cefotaxim 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
27 Cefpodoxim 59,000,000 59,000,000 590,000 12 tháng
28 Ceftazidim 53,400,000 53,400,000 534,000 12 tháng
29 Ceftizoxim 92,400,000 92,400,000 924,000 12 tháng
30 Cefuroxim 6,700,000 6,700,000 67,000 12 tháng
31 Ciprofloxacin 2,430,000 2,430,000 24,300 12 tháng
32 Cồn 70° 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
33 Diazepam 1,064,000 1,064,000 10,640 12 tháng
34 Diazepam 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
35 Diphenhydramin 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
36 Dopamin 99,750 99,750 998 12 tháng
37 Drotaverin 7,896,000 7,896,000 78,960 12 tháng
38 Ephedrin 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
39 Famotidin 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
40 Fentanyl 2,430,000 2,430,000 24,300 12 tháng
41 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
42 Gentamicin 315,000 315,000 3,150 12 tháng
43 Gliclazid 11,088,000 11,088,000 110,880 12 tháng
44 Glipizid 47,700,000 47,700,000 477,000 12 tháng
45 Glucosamin 11,200,000 11,200,000 112,000 12 tháng
46 Glucose 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
47 Glucose 29,032,500 29,032,500 290,325 12 tháng
48 Glyceryl trinitrat 220,000 220,000 2,200 12 tháng
49 Heptaminol 220,000 220,000 2,200 12 tháng
50 Huyết thanh kháng uốn ván 5,052,600 5,052,600 50,526 12 tháng
51 Kẽm gluconat 650,000 650,000 6,500 12 tháng
52 Lactobacillus acidophilus 4,854,000 4,854,000 48,540 12 tháng
53 Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 571,200 571,200 5,712 12 tháng
54 Meloxicam 630,000 630,000 6,300 12 tháng
55 Methyl ergometrin 577,500 577,500 5,775 12 tháng
56 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 17,700,000 17,700,000 177,000 12 tháng
57 Morphin 1,374,450 1,374,450 13,745 12 tháng
58 N-acetylcystein 1,347,000 1,347,000 13,470 12 tháng
59 Naphazolin 760,000 760,000 7,600 12 tháng
60 Natri clorid 3,960,000 3,960,000 39,600 12 tháng
61 Natri clorid 25,998,000 25,998,000 259,980 12 tháng
62 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,786,000 1,786,000 17,860 12 tháng
63 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 5,100,000 5,100,000 51,000 12 tháng
64 Nifedipin 3,000,000 3,000,000 30,000 12 tháng
65 Nystatin + neomycin + polymyxin B 14,250,000 14,250,000 142,500 12 tháng
66 Ofloxacin 220,000 220,000 2,200 12 tháng
67 Oxytocin 14,025,000 14,025,000 140,250 12 tháng
68 Oxytocin 4,230,000 4,230,000 42,300 12 tháng
69 Papaverin 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
70 Paracetamol 1,888,000 1,888,000 18,880 12 tháng
71 Paracetamol + chlorpheniramin 39,200,000 39,200,000 392,000 12 tháng
72 Pethidin 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
73 Propofol 4,677,750 4,677,750 46,778 12 tháng
74 Propofol 1,287,000 1,287,000 12,870 12 tháng
75 Propylthiouracil 1,617,000 1,617,000 16,170 12 tháng
76 Propylthiouracil (PTU) 316,000 316,000 3,160 12 tháng
77 Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol 26,500,000 26,500,000 265,000 12 tháng
78 Phytomenadion (vitamin K1) 420,000 420,000 4,200 12 tháng
79 Ringer lactat 22,461,600 22,461,600 224,616 12 tháng
80 Salbutamol 13,050,000 13,050,000 130,500 12 tháng
81 Salbutamol 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
82 Sắt fumarat + acid folic 9,440,000 9,440,000 94,400 12 tháng
83 Sorbitol 693,000 693,000 6,930 12 tháng
84 Spiramycin + metronidazol 5,232,000 5,232,000 52,320 12 tháng
85 Telmisartan + hydroclorothiazid 183,540,000 183,540,000 1,835,400 12 tháng
86 Vitamin A + D2 2,016,000 2,016,000 20,160 12 tháng
87 Vitamin B1 504,000 504,000 5,040 12 tháng
88 Vitamin B1 + B6 + B12 17,820,000 17,820,000 178,200 12 tháng
89 Vitamin B1 + B6 + B12 16,000,000 16,000,000 160,000 12 tháng
90 Vitamin B12 360,000 360,000 3,600 12 tháng
91 Vitamin B6 369,600 369,600 3,696 12 tháng
92 Vitamin C 6,384,000 6,384,000 63,840 12 tháng
93 Vitamin C 2,850,000 2,850,000 28,500 12 tháng
94 Vitamin PP 36,000 36,000 360 12 tháng
95 Vắc xin phòng dại 16,480,000 16,480,000 164,800 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 8,352,000
Dự toán (VND) 8,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin + simethicon
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 354,870
Dự toán (VND) 354,870
Số tiền bảo đảm (VND) 3,549
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + lisinopril
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 75,200,000
Dự toán (VND) 75,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 22,800,000
Dự toán (VND) 22,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 9,408,000
Dự toán (VND) 9,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 112,500
Dự toán (VND) 112,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 18,395,000
Dự toán (VND) 18,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 185,472,000
Dự toán (VND) 185,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,854,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril
Giá từng phần lô 8,280,000
Dự toán (VND) 8,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 33,516,000
Dự toán (VND) 33,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 43,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 58,000,000
Dự toán (VND) 58,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 30,744,000
Dự toán (VND) 30,744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 307,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 53,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 534,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 6,700,000
Dự toán (VND) 6,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 2,430,000
Dự toán (VND) 2,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,064,000
Dự toán (VND) 1,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin
Giá từng phần lô 99,750
Dự toán (VND) 99,750
Số tiền bảo đảm (VND) 998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 7,896,000
Dự toán (VND) 7,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 2,430,000
Dự toán (VND) 2,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 11,088,000
Dự toán (VND) 11,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glipizid
Giá từng phần lô 47,700,000
Dự toán (VND) 47,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 29,032,500
Dự toán (VND) 29,032,500
Số tiền bảo đảm (VND) 290,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 5,052,600
Dự toán (VND) 5,052,600
Số tiền bảo đảm (VND) 50,526
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 650,000
Dự toán (VND) 650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 4,854,000
Dự toán (VND) 4,854,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Giá từng phần lô 571,200
Dự toán (VND) 571,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin
Giá từng phần lô 577,500
Dự toán (VND) 577,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 17,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 1,374,450
Dự toán (VND) 1,374,450
Số tiền bảo đảm (VND) 13,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 1,347,000
Dự toán (VND) 1,347,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 25,998,000
Dự toán (VND) 25,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 1,786,000
Dự toán (VND) 1,786,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 14,025,000
Dự toán (VND) 14,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 4,230,000
Dự toán (VND) 4,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,888,000
Dự toán (VND) 1,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 39,200,000
Dự toán (VND) 39,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 392,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 4,677,750
Dự toán (VND) 4,677,750
Số tiền bảo đảm (VND) 46,778
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 1,287,000
Dự toán (VND) 1,287,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 1,617,000
Dự toán (VND) 1,617,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 316,000
Dự toán (VND) 316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 22,461,600
Dự toán (VND) 22,461,600
Số tiền bảo đảm (VND) 224,616
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 13,050,000
Dự toán (VND) 13,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 9,440,000
Dự toán (VND) 9,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 693,000
Dự toán (VND) 693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 5,232,000
Dự toán (VND) 5,232,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 183,540,000
Dự toán (VND) 183,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,835,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2
Giá từng phần lô 2,016,000
Dự toán (VND) 2,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 17,820,000
Dự toán (VND) 17,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 369,600
Dự toán (VND) 369,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 6,384,000
Dự toán (VND) 6,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 2,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 36,000
Dự toán (VND) 36,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 16,480,000
Dự toán (VND) 16,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->