Gói thầu: Gói số 1: Cung ứng thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200100234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Cung ứng thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa dược – Trang thiết bị - Vật tư Y tế, Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay, Tổ 6, Phường Na Lay, Thị xã Mường Lay, Tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,921,566,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,215,665 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aciclovir | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 2 | Acid amin | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 3 | Alpha chymotrypsin | 8,352,000 | 8,352,000 | 83,520 | 12 tháng |
| 4 | Alverin + simethicon | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 5 | Aminophylin | 354,870 | 354,870 | 3,549 | 12 tháng |
| 6 | Amlodipin | 6,720,000 | 6,720,000 | 67,200 | 12 tháng |
| 7 | Amlodipin + lisinopril | 68,400,000 | 68,400,000 | 684,000 | 12 tháng |
| 8 | Amoxicilin + acid clavulanic | 75,200,000 | 75,200,000 | 752,000 | 12 tháng |
| 9 | Amoxicilin + acid clavulanic | 159,600,000 | 159,600,000 | 1,596,000 | 12 tháng |
| 10 | Amoxicilin + acid clavulanic | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 11 | Amoxicilin + acid clavulanic | 22,800,000 | 22,800,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 12 | Ampicilin + sulbactam | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 13 | Ampicilin + sulbactam | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 14 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | 9,408,000 | 9,408,000 | 94,080 | 12 tháng |
| 15 | Atropin | 112,500 | 112,500 | 1,125 | 12 tháng |
| 16 | Azithromycin | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 17 | Bacillus clausii | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 18 | Bacillus subtilis | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 19 | Calci glucoheptonat + vitamin D3 | 18,395,000 | 18,395,000 | 183,950 | 12 tháng |
| 20 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 185,472,000 | 185,472,000 | 1,854,720 | 12 tháng |
| 21 | Captopril | 8,280,000 | 8,280,000 | 82,800 | 12 tháng |
| 22 | Cefaclor | 33,516,000 | 33,516,000 | 335,160 | 12 tháng |
| 23 | Cefadroxil | 43,200,000 | 43,200,000 | 432,000 | 12 tháng |
| 24 | Cefixim | 58,000,000 | 58,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 25 | Cefotaxim | 30,744,000 | 30,744,000 | 307,440 | 12 tháng |
| 26 | Cefotaxim | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 27 | Cefpodoxim | 59,000,000 | 59,000,000 | 590,000 | 12 tháng |
| 28 | Ceftazidim | 53,400,000 | 53,400,000 | 534,000 | 12 tháng |
| 29 | Ceftizoxim | 92,400,000 | 92,400,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 30 | Cefuroxim | 6,700,000 | 6,700,000 | 67,000 | 12 tháng |
| 31 | Ciprofloxacin | 2,430,000 | 2,430,000 | 24,300 | 12 tháng |
| 32 | Cồn 70° | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 33 | Diazepam | 1,064,000 | 1,064,000 | 10,640 | 12 tháng |
| 34 | Diazepam | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 35 | Diphenhydramin | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 36 | Dopamin | 99,750 | 99,750 | 998 | 12 tháng |
| 37 | Drotaverin | 7,896,000 | 7,896,000 | 78,960 | 12 tháng |
| 38 | Ephedrin | 5,775,000 | 5,775,000 | 57,750 | 12 tháng |
| 39 | Famotidin | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 40 | Fentanyl | 2,430,000 | 2,430,000 | 24,300 | 12 tháng |
| 41 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 42 | Gentamicin | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 12 tháng |
| 43 | Gliclazid | 11,088,000 | 11,088,000 | 110,880 | 12 tháng |
| 44 | Glipizid | 47,700,000 | 47,700,000 | 477,000 | 12 tháng |
| 45 | Glucosamin | 11,200,000 | 11,200,000 | 112,000 | 12 tháng |
| 46 | Glucose | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 47 | Glucose | 29,032,500 | 29,032,500 | 290,325 | 12 tháng |
| 48 | Glyceryl trinitrat | 220,000 | 220,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 49 | Heptaminol | 220,000 | 220,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 50 | Huyết thanh kháng uốn ván | 5,052,600 | 5,052,600 | 50,526 | 12 tháng |
| 51 | Kẽm gluconat | 650,000 | 650,000 | 6,500 | 12 tháng |
| 52 | Lactobacillus acidophilus | 4,854,000 | 4,854,000 | 48,540 | 12 tháng |
| 53 | Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil | 571,200 | 571,200 | 5,712 | 12 tháng |
| 54 | Meloxicam | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 55 | Methyl ergometrin | 577,500 | 577,500 | 5,775 | 12 tháng |
| 56 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 17,700,000 | 17,700,000 | 177,000 | 12 tháng |
| 57 | Morphin | 1,374,450 | 1,374,450 | 13,745 | 12 tháng |
| 58 | N-acetylcystein | 1,347,000 | 1,347,000 | 13,470 | 12 tháng |
| 59 | Naphazolin | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 60 | Natri clorid | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 61 | Natri clorid | 25,998,000 | 25,998,000 | 259,980 | 12 tháng |
| 62 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 1,786,000 | 1,786,000 | 17,860 | 12 tháng |
| 63 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 5,100,000 | 5,100,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 64 | Nifedipin | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 65 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 14,250,000 | 14,250,000 | 142,500 | 12 tháng |
| 66 | Ofloxacin | 220,000 | 220,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 67 | Oxytocin | 14,025,000 | 14,025,000 | 140,250 | 12 tháng |
| 68 | Oxytocin | 4,230,000 | 4,230,000 | 42,300 | 12 tháng |
| 69 | Papaverin | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 70 | Paracetamol | 1,888,000 | 1,888,000 | 18,880 | 12 tháng |
| 71 | Paracetamol + chlorpheniramin | 39,200,000 | 39,200,000 | 392,000 | 12 tháng |
| 72 | Pethidin | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 73 | Propofol | 4,677,750 | 4,677,750 | 46,778 | 12 tháng |
| 74 | Propofol | 1,287,000 | 1,287,000 | 12,870 | 12 tháng |
| 75 | Propylthiouracil | 1,617,000 | 1,617,000 | 16,170 | 12 tháng |
| 76 | Propylthiouracil (PTU) | 316,000 | 316,000 | 3,160 | 12 tháng |
| 77 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | 26,500,000 | 26,500,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 78 | Phytomenadion (vitamin K1) | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 79 | Ringer lactat | 22,461,600 | 22,461,600 | 224,616 | 12 tháng |
| 80 | Salbutamol | 13,050,000 | 13,050,000 | 130,500 | 12 tháng |
| 81 | Salbutamol | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 82 | Sắt fumarat + acid folic | 9,440,000 | 9,440,000 | 94,400 | 12 tháng |
| 83 | Sorbitol | 693,000 | 693,000 | 6,930 | 12 tháng |
| 84 | Spiramycin + metronidazol | 5,232,000 | 5,232,000 | 52,320 | 12 tháng |
| 85 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 183,540,000 | 183,540,000 | 1,835,400 | 12 tháng |
| 86 | Vitamin A + D2 | 2,016,000 | 2,016,000 | 20,160 | 12 tháng |
| 87 | Vitamin B1 | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 88 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 17,820,000 | 17,820,000 | 178,200 | 12 tháng |
| 89 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 90 | Vitamin B12 | 360,000 | 360,000 | 3,600 | 12 tháng |
| 91 | Vitamin B6 | 369,600 | 369,600 | 3,696 | 12 tháng |
| 92 | Vitamin C | 6,384,000 | 6,384,000 | 63,840 | 12 tháng |
| 93 | Vitamin C | 2,850,000 | 2,850,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 94 | Vitamin PP | 36,000 | 36,000 | 360 | 12 tháng |
| 95 | Vắc xin phòng dại | 16,480,000 | 16,480,000 | 164,800 | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Dự toán (VND) | 8,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alverin + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 354,870 |
| Dự toán (VND) | 354,870 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,549 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Dự toán (VND) | 68,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 684,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Dự toán (VND) | 75,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Dự toán (VND) | 159,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Dự toán (VND) | 9,408,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin |
|
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Dự toán (VND) | 112,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glucoheptonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 18,395,000 |
| Dự toán (VND) | 18,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 185,472,000 |
| Dự toán (VND) | 185,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,854,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Captopril |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 8,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Dự toán (VND) | 33,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 43,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 432,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxim |
|
| Giá từng phần lô | 30,744,000 |
| Dự toán (VND) | 30,744,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxim |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Dự toán (VND) | 59,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftazidim |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 53,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 534,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 6,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Dự toán (VND) | 2,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Dự toán (VND) | 1,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dopamin |
|
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Dự toán (VND) | 99,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin |
|
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Dự toán (VND) | 7,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 5,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Famotidin |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Dự toán (VND) | 2,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gentamicin |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 11,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glipizid |
|
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Dự toán (VND) | 47,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Dự toán (VND) | 11,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 29,032,500 |
| Dự toán (VND) | 29,032,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heptaminol |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 5,052,600 |
| Dự toán (VND) | 5,052,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,526 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 4,854,000 |
| Dự toán (VND) | 4,854,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil |
|
| Giá từng phần lô | 571,200 |
| Dự toán (VND) | 571,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl ergometrin |
|
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Dự toán (VND) | 577,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 17,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 1,374,450 |
| Dự toán (VND) | 1,374,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 1,347,000 |
| Dự toán (VND) | 1,347,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Dự toán (VND) | 25,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 1,786,000 |
| Dự toán (VND) | 1,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 14,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxytocin |
|
| Giá từng phần lô | 14,025,000 |
| Dự toán (VND) | 14,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxytocin |
|
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Dự toán (VND) | 4,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Papaverin |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,888,000 |
| Dự toán (VND) | 1,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 4,677,750 |
| Dự toán (VND) | 4,677,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,778 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Dự toán (VND) | 1,287,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propylthiouracil |
|
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Dự toán (VND) | 1,617,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Dự toán (VND) | 316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 22,461,600 |
| Dự toán (VND) | 22,461,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,616 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Dự toán (VND) | 13,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Dự toán (VND) | 9,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,930 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 5,232,000 |
| Dự toán (VND) | 5,232,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 183,540,000 |
| Dự toán (VND) | 183,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,835,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 17,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 369,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Dự toán (VND) | 6,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng dại |
|
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Dự toán (VND) | 16,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi