Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100921-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200083005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa dược Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên ;Tổ 13 - Phường Mường Thanh -TP Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,935,751,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,357,519 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
2 Acetylsalicylic acid 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
3 Aciclovir 435,000 435,000 4,350 12 tháng
4 Acid amin 1,960,000 1,960,000 19,600 12 tháng
5 Acid amin 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
6 Acid tranexamic 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
7 Alpha chymotrypsin 556,800 556,800 5,568 12 tháng
8 Aminophylin 47,316 47,316 473 12 tháng
9 Amlodipin 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
10 Amlodipin + atorvastatin 1,900,000 1,900,000 19,000 12 tháng
11 Amoxicilin + acid clavulanic 189,372,000 189,372,000 1,893,720 12 tháng
12 Atropin 14,016 14,016 140 12 tháng
13 Bacillus clausii 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
14 Benazepril 548,800 548,800 5,488 12 tháng
15 Bisacodyl 63,000 63,000 630 12 tháng
16 Calci carbonat + vitamin D3 700,000 700,000 7,000 12 tháng
17 Calci clorid 14,208 14,208 142 12 tháng
18 Calcitonin 260,000 260,000 2,600 12 tháng
19 Cao ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin 321,000 321,000 3,210 12 tháng
20 Carbamazepin 540,000 540,000 5,400 12 tháng
21 Cefotaxim 2,822,400 2,822,400 28,224 12 tháng
22 Celecoxib 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
23 Ciprofloxacin 1,296,000 1,296,000 12,960 12 tháng
24 Citicolin 3,114,000 3,114,000 31,140 12 tháng
25 Clopidogrel 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
26 Colchicin 18,720,000 18,720,000 187,200 12 tháng
27 Cồn 70° 15,120,000 15,120,000 151,200 12 tháng
28 Diacerein 309,600 309,600 3,096 12 tháng
29 Diazepam 425,600 425,600 4,256 12 tháng
30 Diazepam 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
31 Digoxin 192,000 192,000 1,920 12 tháng
32 Diosmin + Hesperidin 5,960,000 5,960,000 59,600 12 tháng
33 Diphenhydramin 52,500 52,500 525 12 tháng
34 Domperidon 876,000 876,000 8,760 12 tháng
35 Drotaverin 113,400 113,400 1,134 12 tháng
36 Ebastin 980,000 980,000 9,800 12 tháng
37 Enalapril + hydrochlorothiazid 14,840,000 14,840,000 148,400 12 tháng
38 Ephedrin 577,500 577,500 5,775 12 tháng
39 Esomeprazol 10,400,000 10,400,000 104,000 12 tháng
40 Fenofibrat 52,670,000 52,670,000 526,700 12 tháng
41 Fentanyl 67,500 67,500 675 12 tháng
42 Flunarizin 24,200 24,200 242 12 tháng
43 Gabapentin 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
44 Galantamin 30,240,000 30,240,000 302,400 12 tháng
45 Gliclazid 115,200,000 115,200,000 1,152,000 12 tháng
46 Glimepirid + metformin 240,000,000 240,000,000 2,400,000 12 tháng
47 Glucosamin 40,992,000 40,992,000 409,920 12 tháng
48 Glucose 730,800 730,800 7,308 12 tháng
49 Glucose 2,368,800 2,368,800 23,688 12 tháng
50 Glycerol 207,900 207,900 2,079 12 tháng
51 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 600,000 600,000 6,000 12 tháng
52 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 880,000 880,000 8,800 12 tháng
53 Ginkgo biloba 5,040,000 5,040,000 50,400 12 tháng
54 Heptaminol 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
55 Huyết thanh kháng uốn ván 505,260 505,260 5,053 12 tháng
56 Insulin người trộn, hỗn hợp 52,000,000 52,000,000 520,000 12 tháng
57 Irbesartan 5,440,000 5,440,000 54,400 12 tháng
58 Kali clorid 210,000 210,000 2,100 12 tháng
59 Levothyroxin 5,350,000 5,350,000 53,500 12 tháng
60 Lidocain + Adrenalin 224,000 224,000 2,240 12 tháng
61 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 12,633,600 12,633,600 126,336 12 tháng
62 Manitol 151,200 151,200 1,512 12 tháng
63 Metformin 8,500,000 8,500,000 85,000 12 tháng
64 Metformin 23,700,600 23,700,600 237,006 12 tháng
65 Metformin 17,250,000 17,250,000 172,500 12 tháng
66 Metformin + Glibenclamid 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
67 Metoprolol 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
68 Methyl prednisolon 3,466,900 3,466,900 34,669 12 tháng
69 Midazolam 94,500 94,500 945 12 tháng
70 Morphin 78,540 78,540 786 12 tháng
71 N-acetylcystein 538,800 538,800 5,388 12 tháng
72 Natri clorid 13,778,000 13,778,000 137,780 12 tháng
73 Natri clorid 610,000 610,000 6,100 12 tháng
74 Natri clorid 2,228,400 2,228,400 22,284 12 tháng
75 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 136,000 136,000 1,360 12 tháng
76 Nicardipin 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
77 Nước oxy già 18,900 18,900 189 12 tháng
78 Nhũ dịch lipid 725,000 725,000 7,250 12 tháng
79 Pantoprazol 24,400,000 24,400,000 244,000 12 tháng
80 Papaverin 45,000 45,000 450 12 tháng
81 Paracetamol 1,132,800 1,132,800 11,328 12 tháng
82 Paracetamol + Codein 638,400 638,400 6,384 12 tháng
83 Paracetamol + chlorpheniramin 400,000 400,000 4,000 12 tháng
84 Paracetamol + Tramadol 358,000 358,000 3,580 12 tháng
85 Perindopril 113,000,000 113,000,000 1,130,000 12 tháng
86 Perindopril + amlodipin 131,780,000 131,780,000 1,317,800 12 tháng
87 Perindopril + indapamid 520,000,000 520,000,000 5,200,000 12 tháng
88 Pethidin 180,000 180,000 1,800 12 tháng
89 Piracetam 19,200,000 19,200,000 192,000 12 tháng
90 Praziquantel 84,000 84,000 840 12 tháng
91 Pregabalin 490,000 490,000 4,900 12 tháng
92 Phenoxy methyl Penicillin 525,000 525,000 5,250 12 tháng
93 Ringer lactat 2,205,000 2,205,000 22,050 12 tháng
94 Spiramycin + metronidazol 5,970,000 5,970,000 59,700 12 tháng
95 Sumatriptan 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
96 Trimetazidin 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
97 Vitamin A + D 384,000 384,000 3,840 12 tháng
98 Vitamin B1 176,400 176,400 1,764 12 tháng
99 Vitamin B1 + B6 + B12 34,476,000 34,476,000 344,760 12 tháng
100 Vitamin B1 + B6 + B12 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
101 Vitamin C 1,915,200 1,915,200 19,152 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 435,000
Dự toán (VND) 435,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid tranexamic
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 556,800
Dự toán (VND) 556,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 47,316
Dự toán (VND) 47,316
Số tiền bảo đảm (VND) 473
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + atorvastatin
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 189,372,000
Dự toán (VND) 189,372,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,893,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 14,016
Dự toán (VND) 14,016
Số tiền bảo đảm (VND) 140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Benazepril
Giá từng phần lô 548,800
Dự toán (VND) 548,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,488
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 63,000
Dự toán (VND) 63,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 14,208
Dự toán (VND) 14,208
Số tiền bảo đảm (VND) 142
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin
Giá từng phần lô 260,000
Dự toán (VND) 260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin
Giá từng phần lô 321,000
Dự toán (VND) 321,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 2,822,400
Dự toán (VND) 2,822,400
Số tiền bảo đảm (VND) 28,224
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 1,296,000
Dự toán (VND) 1,296,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 3,114,000
Dự toán (VND) 3,114,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 18,720,000
Dự toán (VND) 18,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein
Giá từng phần lô 309,600
Dự toán (VND) 309,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,096
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 425,600
Dự toán (VND) 425,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 192,000
Dự toán (VND) 192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 5,960,000
Dự toán (VND) 5,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 52,500
Dự toán (VND) 52,500
Số tiền bảo đảm (VND) 525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 876,000
Dự toán (VND) 876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 113,400
Dự toán (VND) 113,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 980,000
Dự toán (VND) 980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 14,840,000
Dự toán (VND) 14,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 577,500
Dự toán (VND) 577,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 52,670,000
Dự toán (VND) 52,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 526,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 67,500
Dự toán (VND) 67,500
Số tiền bảo đảm (VND) 675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 24,200
Dự toán (VND) 24,200
Số tiền bảo đảm (VND) 242
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Galantamin
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 115,200,000
Dự toán (VND) 115,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 40,992,000
Dự toán (VND) 40,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 730,800
Dự toán (VND) 730,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 2,368,800
Dự toán (VND) 2,368,800
Số tiền bảo đảm (VND) 23,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 207,900
Dự toán (VND) 207,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 880,000
Dự toán (VND) 880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 505,260
Dự toán (VND) 505,260
Số tiền bảo đảm (VND) 5,053
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 5,440,000
Dự toán (VND) 5,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 5,350,000
Dự toán (VND) 5,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + Adrenalin
Giá từng phần lô 224,000
Dự toán (VND) 224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 12,633,600
Dự toán (VND) 12,633,600
Số tiền bảo đảm (VND) 126,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 151,200
Dự toán (VND) 151,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 23,700,600
Dự toán (VND) 23,700,600
Số tiền bảo đảm (VND) 237,006
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 17,250,000
Dự toán (VND) 17,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin + Glibenclamid
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 3,466,900
Dự toán (VND) 3,466,900
Số tiền bảo đảm (VND) 34,669
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 94,500
Số tiền bảo đảm (VND) 945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 78,540
Dự toán (VND) 78,540
Số tiền bảo đảm (VND) 786
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 538,800
Dự toán (VND) 538,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 13,778,000
Dự toán (VND) 13,778,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 610,000
Dự toán (VND) 610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 2,228,400
Dự toán (VND) 2,228,400
Số tiền bảo đảm (VND) 22,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 136,000
Dự toán (VND) 136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 18,900
Dự toán (VND) 18,900
Số tiền bảo đảm (VND) 189
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 725,000
Dự toán (VND) 725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 24,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 45,000
Dự toán (VND) 45,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,132,800
Dự toán (VND) 1,132,800
Số tiền bảo đảm (VND) 11,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codein
Giá từng phần lô 638,400
Dự toán (VND) 638,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,384
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 400,000
Dự toán (VND) 400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Tramadol
Giá từng phần lô 358,000
Dự toán (VND) 358,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 113,000,000
Dự toán (VND) 113,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 131,780,000
Dự toán (VND) 131,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 520,000,000
Dự toán (VND) 520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 19,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Praziquantel
Giá từng phần lô 84,000
Dự toán (VND) 84,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 490,000
Dự toán (VND) 490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methyl Penicillin
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 5,970,000
Dự toán (VND) 5,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sumatriptan
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D
Giá từng phần lô 384,000
Dự toán (VND) 384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 176,400
Dự toán (VND) 176,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 34,476,000
Dự toán (VND) 34,476,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 1,915,200
Dự toán (VND) 1,915,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->