Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200100921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa dược Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên ;Tổ 13 - Phường Mường Thanh -TP Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,935,751,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,357,519 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl leucin | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 2 | Acetylsalicylic acid | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 3 | Aciclovir | 435,000 | 435,000 | 4,350 | 12 tháng |
| 4 | Acid amin | 1,960,000 | 1,960,000 | 19,600 | 12 tháng |
| 5 | Acid amin | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 6 | Acid tranexamic | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 7 | Alpha chymotrypsin | 556,800 | 556,800 | 5,568 | 12 tháng |
| 8 | Aminophylin | 47,316 | 47,316 | 473 | 12 tháng |
| 9 | Amlodipin | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 10 | Amlodipin + atorvastatin | 1,900,000 | 1,900,000 | 19,000 | 12 tháng |
| 11 | Amoxicilin + acid clavulanic | 189,372,000 | 189,372,000 | 1,893,720 | 12 tháng |
| 12 | Atropin | 14,016 | 14,016 | 140 | 12 tháng |
| 13 | Bacillus clausii | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 14 | Benazepril | 548,800 | 548,800 | 5,488 | 12 tháng |
| 15 | Bisacodyl | 63,000 | 63,000 | 630 | 12 tháng |
| 16 | Calci carbonat + vitamin D3 | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 17 | Calci clorid | 14,208 | 14,208 | 142 | 12 tháng |
| 18 | Calcitonin | 260,000 | 260,000 | 2,600 | 12 tháng |
| 19 | Cao ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin | 321,000 | 321,000 | 3,210 | 12 tháng |
| 20 | Carbamazepin | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 12 tháng |
| 21 | Cefotaxim | 2,822,400 | 2,822,400 | 28,224 | 12 tháng |
| 22 | Celecoxib | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 23 | Ciprofloxacin | 1,296,000 | 1,296,000 | 12,960 | 12 tháng |
| 24 | Citicolin | 3,114,000 | 3,114,000 | 31,140 | 12 tháng |
| 25 | Clopidogrel | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 26 | Colchicin | 18,720,000 | 18,720,000 | 187,200 | 12 tháng |
| 27 | Cồn 70° | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 28 | Diacerein | 309,600 | 309,600 | 3,096 | 12 tháng |
| 29 | Diazepam | 425,600 | 425,600 | 4,256 | 12 tháng |
| 30 | Diazepam | 3,780,000 | 3,780,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 31 | Digoxin | 192,000 | 192,000 | 1,920 | 12 tháng |
| 32 | Diosmin + Hesperidin | 5,960,000 | 5,960,000 | 59,600 | 12 tháng |
| 33 | Diphenhydramin | 52,500 | 52,500 | 525 | 12 tháng |
| 34 | Domperidon | 876,000 | 876,000 | 8,760 | 12 tháng |
| 35 | Drotaverin | 113,400 | 113,400 | 1,134 | 12 tháng |
| 36 | Ebastin | 980,000 | 980,000 | 9,800 | 12 tháng |
| 37 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 14,840,000 | 14,840,000 | 148,400 | 12 tháng |
| 38 | Ephedrin | 577,500 | 577,500 | 5,775 | 12 tháng |
| 39 | Esomeprazol | 10,400,000 | 10,400,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 40 | Fenofibrat | 52,670,000 | 52,670,000 | 526,700 | 12 tháng |
| 41 | Fentanyl | 67,500 | 67,500 | 675 | 12 tháng |
| 42 | Flunarizin | 24,200 | 24,200 | 242 | 12 tháng |
| 43 | Gabapentin | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 44 | Galantamin | 30,240,000 | 30,240,000 | 302,400 | 12 tháng |
| 45 | Gliclazid | 115,200,000 | 115,200,000 | 1,152,000 | 12 tháng |
| 46 | Glimepirid + metformin | 240,000,000 | 240,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 47 | Glucosamin | 40,992,000 | 40,992,000 | 409,920 | 12 tháng |
| 48 | Glucose | 730,800 | 730,800 | 7,308 | 12 tháng |
| 49 | Glucose | 2,368,800 | 2,368,800 | 23,688 | 12 tháng |
| 50 | Glycerol | 207,900 | 207,900 | 2,079 | 12 tháng |
| 51 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 600,000 | 600,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 52 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 880,000 | 880,000 | 8,800 | 12 tháng |
| 53 | Ginkgo biloba | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 54 | Heptaminol | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 55 | Huyết thanh kháng uốn ván | 505,260 | 505,260 | 5,053 | 12 tháng |
| 56 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 52,000,000 | 52,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 57 | Irbesartan | 5,440,000 | 5,440,000 | 54,400 | 12 tháng |
| 58 | Kali clorid | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 12 tháng |
| 59 | Levothyroxin | 5,350,000 | 5,350,000 | 53,500 | 12 tháng |
| 60 | Lidocain + Adrenalin | 224,000 | 224,000 | 2,240 | 12 tháng |
| 61 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 12,633,600 | 12,633,600 | 126,336 | 12 tháng |
| 62 | Manitol | 151,200 | 151,200 | 1,512 | 12 tháng |
| 63 | Metformin | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 64 | Metformin | 23,700,600 | 23,700,600 | 237,006 | 12 tháng |
| 65 | Metformin | 17,250,000 | 17,250,000 | 172,500 | 12 tháng |
| 66 | Metformin + Glibenclamid | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 67 | Metoprolol | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 68 | Methyl prednisolon | 3,466,900 | 3,466,900 | 34,669 | 12 tháng |
| 69 | Midazolam | 94,500 | 94,500 | 945 | 12 tháng |
| 70 | Morphin | 78,540 | 78,540 | 786 | 12 tháng |
| 71 | N-acetylcystein | 538,800 | 538,800 | 5,388 | 12 tháng |
| 72 | Natri clorid | 13,778,000 | 13,778,000 | 137,780 | 12 tháng |
| 73 | Natri clorid | 610,000 | 610,000 | 6,100 | 12 tháng |
| 74 | Natri clorid | 2,228,400 | 2,228,400 | 22,284 | 12 tháng |
| 75 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 136,000 | 136,000 | 1,360 | 12 tháng |
| 76 | Nicardipin | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 77 | Nước oxy già | 18,900 | 18,900 | 189 | 12 tháng |
| 78 | Nhũ dịch lipid | 725,000 | 725,000 | 7,250 | 12 tháng |
| 79 | Pantoprazol | 24,400,000 | 24,400,000 | 244,000 | 12 tháng |
| 80 | Papaverin | 45,000 | 45,000 | 450 | 12 tháng |
| 81 | Paracetamol | 1,132,800 | 1,132,800 | 11,328 | 12 tháng |
| 82 | Paracetamol + Codein | 638,400 | 638,400 | 6,384 | 12 tháng |
| 83 | Paracetamol + chlorpheniramin | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 84 | Paracetamol + Tramadol | 358,000 | 358,000 | 3,580 | 12 tháng |
| 85 | Perindopril | 113,000,000 | 113,000,000 | 1,130,000 | 12 tháng |
| 86 | Perindopril + amlodipin | 131,780,000 | 131,780,000 | 1,317,800 | 12 tháng |
| 87 | Perindopril + indapamid | 520,000,000 | 520,000,000 | 5,200,000 | 12 tháng |
| 88 | Pethidin | 180,000 | 180,000 | 1,800 | 12 tháng |
| 89 | Piracetam | 19,200,000 | 19,200,000 | 192,000 | 12 tháng |
| 90 | Praziquantel | 84,000 | 84,000 | 840 | 12 tháng |
| 91 | Pregabalin | 490,000 | 490,000 | 4,900 | 12 tháng |
| 92 | Phenoxy methyl Penicillin | 525,000 | 525,000 | 5,250 | 12 tháng |
| 93 | Ringer lactat | 2,205,000 | 2,205,000 | 22,050 | 12 tháng |
| 94 | Spiramycin + metronidazol | 5,970,000 | 5,970,000 | 59,700 | 12 tháng |
| 95 | Sumatriptan | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 96 | Trimetazidin | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 12 tháng |
| 97 | Vitamin A + D | 384,000 | 384,000 | 3,840 | 12 tháng |
| 98 | Vitamin B1 | 176,400 | 176,400 | 1,764 | 12 tháng |
| 99 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 34,476,000 | 34,476,000 | 344,760 | 12 tháng |
| 100 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 101 | Vitamin C | 1,915,200 | 1,915,200 | 19,152 | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Dự toán (VND) | 435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid tranexamic |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 556,800 |
| Dự toán (VND) | 556,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,568 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 47,316 |
| Dự toán (VND) | 47,316 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 473 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 189,372,000 |
| Dự toán (VND) | 189,372,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,893,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin |
|
| Giá từng phần lô | 14,016 |
| Dự toán (VND) | 14,016 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Benazepril |
|
| Giá từng phần lô | 548,800 |
| Dự toán (VND) | 548,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisacodyl |
|
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 14,208 |
| Dự toán (VND) | 14,208 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitonin |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao ginkgo biloba + Heptaminol + Troxerutin |
|
| Giá từng phần lô | 321,000 |
| Dự toán (VND) | 321,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefotaxim |
|
| Giá từng phần lô | 2,822,400 |
| Dự toán (VND) | 2,822,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,224 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 1,296,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 3,114,000 |
| Dự toán (VND) | 3,114,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Dự toán (VND) | 18,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diacerein |
|
| Giá từng phần lô | 309,600 |
| Dự toán (VND) | 309,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,096 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 425,600 |
| Dự toán (VND) | 425,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 3,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Dự toán (VND) | 192,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Dự toán (VND) | 5,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Dự toán (VND) | 52,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Dự toán (VND) | 876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin |
|
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Dự toán (VND) | 113,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ebastin |
|
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Dự toán (VND) | 980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Dự toán (VND) | 14,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Dự toán (VND) | 577,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 52,670,000 |
| Dự toán (VND) | 52,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 526,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Dự toán (VND) | 67,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin |
|
| Giá từng phần lô | 24,200 |
| Dự toán (VND) | 24,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Galantamin |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 30,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Dự toán (VND) | 115,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 40,992,000 |
| Dự toán (VND) | 40,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 730,800 |
| Dự toán (VND) | 730,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,308 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 2,368,800 |
| Dự toán (VND) | 2,368,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Dự toán (VND) | 207,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heptaminol |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 505,260 |
| Dự toán (VND) | 505,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,053 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Dự toán (VND) | 5,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin |
|
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Dự toán (VND) | 5,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain + Adrenalin |
|
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Dự toán (VND) | 224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 12,633,600 |
| Dự toán (VND) | 12,633,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Dự toán (VND) | 151,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 23,700,600 |
| Dự toán (VND) | 23,700,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,006 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 17,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin + Glibenclamid |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 3,466,900 |
| Dự toán (VND) | 3,466,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,669 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 94,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 78,540 |
| Dự toán (VND) | 78,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 786 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 538,800 |
| Dự toán (VND) | 538,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 13,778,000 |
| Dự toán (VND) | 13,778,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Dự toán (VND) | 610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,228,400 |
| Dự toán (VND) | 2,228,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Dự toán (VND) | 136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Dự toán (VND) | 18,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Dự toán (VND) | 725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 24,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Papaverin |
|
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,800 |
| Dự toán (VND) | 1,132,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Codein |
|
| Giá từng phần lô | 638,400 |
| Dự toán (VND) | 638,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,384 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Giá từng phần lô | 358,000 |
| Dự toán (VND) | 358,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 113,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Dự toán (VND) | 131,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,317,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Praziquantel |
|
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin |
|
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Dự toán (VND) | 490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenoxy methyl Penicillin |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 2,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Dự toán (VND) | 5,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sumatriptan |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D |
|
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Dự toán (VND) | 176,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 34,476,000 |
| Dự toán (VND) | 34,476,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 344,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Dự toán (VND) | 1,915,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi