Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200099121-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y tế Huyện Điện Biên Đông
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200082067
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bênh; các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược-TTB-VT Trung tâm Y tế huyện Điện Biên Đông, Tổ 3, Thị trấn Điện Biên Đông, huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 8,276,872,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 124,153,084 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 11,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
2 Acetyl leucin 48,000,000 11,000,000 110,000 12 tháng
3 Aciclovir 29,000,000 29,000,000 290,000 12 tháng
4 Aciclovir 2,035,200 2,035,200 20,352 12 tháng
5 Acid amin 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
6 Acid amin 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
7 Acid amin 106,000,000 106,000,000 1,060,000 12 tháng
8 Acid amin 67,200,000 67,200,000 672,000 12 tháng
9 Allopurinol 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
10 Allopurinol 2,320,000 2,320,000 23,200 12 tháng
11 Alpha chymotrypsin 4,872,000 4,872,000 48,720 12 tháng
12 Aminophylin 17,743,500 17,743,500 177,435 12 tháng
13 Amlodipin + atorvastatin 106,400,000 106,400,000 1,064,000 12 tháng
14 Amoxicilin 110,400,000 110,400,000 1,104,000 12 tháng
15 Amoxicilin + acid clavulanic 442,500,000 442,500,000 4,425,000 12 tháng
16 Ampicilin + sulbactam 185,553,000 185,553,000 1,855,530 12 tháng
17 Ampicilin + sulbactam 280,000,000 280,000,000 2,800,000 12 tháng
18 Ampicilin + sulbactam 824,700,000 824,700,000 8,247,000 1 tháng
19 Atenolol 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
20 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
21 Atropin 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
22 Bacillus clausii 504,000,000 504,000,000 5,040,000 12 tháng
23 Betamethason 14,950,000 14,950,000 149,500 12 tháng
24 Betamethason + clotrimazol + gentamicin 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
25 Bisacodyl 945,000 945,000 9,450 12 tháng
26 Bromhexin 77,280,000 77,280,000 772,800 12 tháng
27 Bupivacain 37,872,000 37,872,000 378,720 12 tháng
28 Calci clorid 480,000 480,000 4,800 12 tháng
29 Cefalexin 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
30 Cefamandol 320,000,000 320,000,000 3,200,000 12 tháng
31 Cefamandol 374,850,000 374,850,000 3,748,500 12 tháng
32 Cefoxitin 456,152,000 456,152,000 4,561,520 12 tháng
33 Cefradin 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
34 Cefradin 230,000,000 230,000,000 2,300,000 12 tháng
35 Citicolin 25,950,000 25,950,000 259,500 12 tháng
36 Cồn 70° 56,700,000 56,700,000 567,000 12 tháng
37 Dexamethason 37,500 37,500 375 12 tháng
38 Diazepam 13,300,000 13,300,000 133,000 12 tháng
39 Diazepam 4,480,000 4,480,000 44,800 12 tháng
40 Diazepam 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
41 Diazepam 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
42 Diclofenac 17,800,000 17,800,000 178,000 12 tháng
43 Digoxin 325,000 325,000 3,250 12 tháng
44 Dioctahedral smectit 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
45 Diosmin + Hesperidin 745,000 745,000 7,450 12 tháng
46 Diphenhydramin 1,620,000 1,620,000 16,200 12 tháng
47 Dobutamin 1,596,000 1,596,000 15,960 12 tháng
48 Dopamin 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
49 Doxycyclin 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
50 Drotaverin 45,360,000 45,360,000 453,600 12 tháng
51 Enalapril + hydrochlorothiazid 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
52 Ephedrin 28,875,000 28,875,000 288,750 12 tháng
53 Ethamsylat 12.5% 24,990,000 24,990,000 249,900 12 tháng
54 Famotidin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
55 Fentanyl 20,250,000 20,250,000 202,500 12 tháng
56 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
57 Gentamicin 8,320,000 8,320,000 83,200 12 tháng
58 Gentamicin 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
59 Glucosamin 7,686,000 7,686,000 76,860 12 tháng
60 Glucose 30,240,000 30,240,000 302,400 12 tháng
61 Glucose 16,696,000 16,696,000 166,960 12 tháng
62 Glucose 132,720,000 132,720,000 1,327,200 12 tháng
63 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
64 Heptaminol 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
65 Insulin analog trộn, hỗn hợp 12,400,000 12,400,000 124,000 12 tháng
66 Insulin người trộn, hỗn hợp 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
67 Kẽm gluconat 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
68 Kẽm gluconat 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
69 Ketamin 6,080,000 6,080,000 60,800 12 tháng
70 Ketoprofen 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
71 Lactobacillus acidophilus 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
72 Lansoprazol 50,000,000 50,000,000 500,000 12 tháng
73 Levocetirizin 300,000 300,000 3,000 12 tháng
74 Lidocain 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
75 Lisinopril 152,000,000 152,000,000 1,520,000 12 tháng
76 Lisinopril 72,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
77 Lisinopril + hydroclorothiazid 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
78 Loratadin 2,394,000 2,394,000 23,940 12 tháng
79 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 49,800,000 49,800,000 498,000 12 tháng
80 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
81 Magnesi sulfat 1,850,000 1,850,000 18,500 12 tháng
82 Manitol 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
83 Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil 7,140,000 7,140,000 71,400 12 tháng
84 Meloxicam 177,200,000 177,200,000 1,772,000 12 tháng
85 Meloxicam 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
86 Metformin + Glibenclamid 75,600,000 75,600,000 756,000 12 tháng
87 Methyl ergometrin 23,100,000 23,100,000 231,000 12 tháng
88 Methyldopa 7,560,000 7,560,000 75,600 12 tháng
89 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 23,600,000 23,600,000 236,000 12 tháng
90 Midazolam 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
91 Misoprostol 8,620,000 8,620,000 86,200 12 tháng
92 Morphin 3,927,000 3,927,000 39,270 12 tháng
93 N-acetylcystein 2,150,000 2,150,000 21,500 12 tháng
94 N-acetylcystein 4,490,000 4,490,000 44,900 12 tháng
95 Natri clorid 14,280,000 14,280,000 142,800 12 tháng
96 Natri clorid 4,620,000 4,620,000 46,200 12 tháng
97 Natri clorid 14,820,000 14,820,000 148,200 12 tháng
98 Natri clorid 67,100,000 67,100,000 671,000 12 tháng
99 Natri clorid 74,280,000 74,280,000 742,800 12 tháng
100 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 54,400,000 54,400,000 544,000 12 tháng
101 Natri hydrocarbonat 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
102 Neostigmin 295,300 295,300 2,953 12 tháng
103 Nicardipin 46,200,000 46,200,000 462,000 12 tháng
104 Nifedipin 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
105 Nifedipin 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
106 Nystatin + Neomycin + Polymycin B 75,600,000 75,600,000 756,000 12 tháng
107 Ofloxacin 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
108 Omeprazol 69,300,000 69,300,000 693,000 12 tháng
109 Ondansetron 9,975,000 9,975,000 99,750 12 tháng
110 Oxacilin 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
111 Oxytocin 23,500,000 23,500,000 235,000 12 tháng
112 Oxytocin 8,190,000 8,190,000 81,900 12 tháng
113 Paracetamol 94,400,000 94,400,000 944,000 12 tháng
114 Paracetamol 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
115 Paracetamol 12,870,000 12,870,000 128,700 12 tháng
116 Paracetamol 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
117 Paracetamol + Codein 30,800,000 30,800,000 308,000 12 tháng
118 Paracetamol + chlorpheniramin 8,736,000 8,736,000 87,360 12 tháng
119 Perindopril + amlodipin 56,800,000 56,800,000 568,000 12 tháng
120 Piracetam 800,000 800,000 8,000 12 tháng
121 Piroxicam 1,865,000 1,865,000 18,650 12 tháng
122 Povidon iodin 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
123 Progesteron 2,650,000 2,650,000 26,500 12 tháng
124 Progesteron 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
125 Promethazin 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
126 Propofol 102,960,000 102,960,000 1,029,600 12 tháng
127 Propofol 93,555,000 93,555,000 935,550 12 tháng
128 Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol 397,500,000 397,500,000 3,975,000 12 tháng
129 Phytomenadion (vitamin K1) 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
130 Ramipril 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
131 Ringer lactat 128,352,000 128,352,000 1,283,520 12 tháng
132 Rocuronium 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
133 Salbutamol 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
134 Salbutamol 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
135 Salbutamol 50,879,000 50,879,000 508,790 12 tháng
136 Salbutamol 44,100,000 44,100,000 441,000 12 tháng
137 Sắt fumarat + Acid folic 17,700,000 17,700,000 177,000 12 tháng
138 Sorbitol 2,772,000 2,772,000 27,720 12 tháng
139 Spiramycin + metronidazol 9,950,000 9,950,000 99,500 12 tháng
140 Sucralfat 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
141 Sulfadiazin bạc 15,200,000 15,200,000 152,000 12 tháng
142 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
143 Suxamethonium 3,912,800 3,912,800 39,128 12 tháng
144 Terpin + Codein 11,780,000 11,780,000 117,800 12 tháng
145 Tetracyclin 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
146 Tobramycin 5,712,000 5,712,000 57,120 12 tháng
147 Tobramycin 17,900,000 17,900,000 179,000 12 tháng
148 Tobramycin + dexamethason 21,959,500 21,959,500 219,595 12 tháng
149 Trimetazidin 712,500 712,500 7,125 12 tháng
150 Vitamin A + D 480,000 480,000 4,800 12 tháng
151 Vitamin B1 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
152 Vitamin B1 + B6 + B12 44,000,000 44,000,000 440,000 12 tháng
153 Vitamin B12 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
154 Vitamin B6 1,386,000 1,386,000 13,860 12 tháng
155 Vitamin C 79,800,000 79,800,000 798,000 12 tháng
156 Vitamin E 900,000 900,000 9,000 12 tháng
157 Vitamin PP 300,000 300,000 3,000 12 tháng
158 Vắc xin phòng dại 36,256,000 36,256,000 362,560 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 2,035,200
Dự toán (VND) 2,035,200
Số tiền bảo đảm (VND) 20,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 2,320,000
Dự toán (VND) 2,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 4,872,000
Dự toán (VND) 4,872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 17,743,500
Dự toán (VND) 17,743,500
Số tiền bảo đảm (VND) 177,435
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + atorvastatin
Giá từng phần lô 106,400,000
Dự toán (VND) 106,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,064,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 110,400,000
Dự toán (VND) 110,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 442,500,000
Dự toán (VND) 442,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 185,553,000
Dự toán (VND) 185,553,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,855,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 824,700,000
Dự toán (VND) 824,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,247,000
Thời gian THHĐ 1 tháng
Atenolol
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 504,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 14,950,000
Dự toán (VND) 14,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason + clotrimazol + gentamicin
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin
Giá từng phần lô 77,280,000
Dự toán (VND) 77,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 772,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bupivacain
Giá từng phần lô 37,872,000
Dự toán (VND) 37,872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 374,850,000
Dự toán (VND) 374,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,748,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 456,152,000
Dự toán (VND) 456,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,561,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 230,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 56,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 37,500
Dự toán (VND) 37,500
Số tiền bảo đảm (VND) 375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 13,300,000
Dự toán (VND) 13,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 17,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 325,000
Dự toán (VND) 325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 745,000
Dự toán (VND) 745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxycyclin
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 45,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 453,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 28,875,000
Dự toán (VND) 28,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ethamsylat 12.5%
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 20,250,000
Dự toán (VND) 20,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 8,320,000
Dự toán (VND) 8,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 7,686,000
Dự toán (VND) 7,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 30,240,000
Dự toán (VND) 30,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 16,696,000
Dự toán (VND) 16,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 132,720,000
Dự toán (VND) 132,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,327,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 6,080,000
Dự toán (VND) 6,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 152,000,000
Dự toán (VND) 152,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 49,800,000
Dự toán (VND) 49,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Medium-chain Triglicerides + Soya-bean Oil
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 177,200,000
Dự toán (VND) 177,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin + Glibenclamid
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Misoprostol
Giá từng phần lô 8,620,000
Dự toán (VND) 8,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 3,927,000
Dự toán (VND) 3,927,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,270
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 2,150,000
Dự toán (VND) 2,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 4,490,000
Dự toán (VND) 4,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 14,820,000
Dự toán (VND) 14,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 67,100,000
Dự toán (VND) 67,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 671,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 74,280,000
Dự toán (VND) 74,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 54,400,000
Dự toán (VND) 54,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 544,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin
Giá từng phần lô 295,300
Dự toán (VND) 295,300
Số tiền bảo đảm (VND) 2,953
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 9,975,000
Dự toán (VND) 9,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 23,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 94,400,000
Dự toán (VND) 94,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 12,870,000
Dự toán (VND) 12,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codein
Giá từng phần lô 30,800,000
Dự toán (VND) 30,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 8,736,000
Dự toán (VND) 8,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 56,800,000
Dự toán (VND) 56,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 568,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 1,865,000
Dự toán (VND) 1,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 2,650,000
Dự toán (VND) 2,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 102,960,000
Dự toán (VND) 102,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,029,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 93,555,000
Dự toán (VND) 93,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 935,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 397,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 128,352,000
Dự toán (VND) 128,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,283,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 50,879,000
Dự toán (VND) 50,879,000
Số tiền bảo đảm (VND) 508,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 17,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 9,950,000
Dự toán (VND) 9,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium
Giá từng phần lô 3,912,800
Dự toán (VND) 3,912,800
Số tiền bảo đảm (VND) 39,128
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terpin + Codein
Giá từng phần lô 11,780,000
Dự toán (VND) 11,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 5,712,000
Dự toán (VND) 5,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 17,900,000
Dự toán (VND) 17,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 21,959,500
Dự toán (VND) 21,959,500
Số tiền bảo đảm (VND) 219,595
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 712,500
Dự toán (VND) 712,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 1,386,000
Dự toán (VND) 1,386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng dại
Giá từng phần lô 36,256,000
Dự toán (VND) 36,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->