Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300345578-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 14:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300240158
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,490,282,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.929.400 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300476270 - GE1943.001 4,120,200 42,000
2 PP2300476271 - GE1943.002 900,000 9,000
3 PP2300476272 - GE1943.003 126,000 1,500
4 PP2300476273 - GE1943.004 1,890,000 19,000
5 PP2300476274 - GE1943.005 9,975,000 100,000
6 PP2300476275 - GE1943.006 7,000,000 70,000
7 PP2300476276 - GE1943.007 31,500 400
8 PP2300476277 - GE1943.008 675,000 7,000
9 PP2300476278 - GE1943.009 18,900,000 189,000
10 PP2300476279 - GE1943.010 1,018,000 11,000
11 PP2300476280 - GE1943.011 45,000,000 450,000
12 PP2300476281 - GE1943.012 17,850,000 179,000
13 PP2300476282 - GE1943.013 6,247,500 63,000
14 PP2300476283 - GE1943.014 9,000 100
15 PP2300476284 - GE1943.015 10,500,000 105,000
16 PP2300476285 - GE1943.016 31,500 400
17 PP2300476286 - GE1943.017 370,000 4,000
18 PP2300476287 - GE1943.018 819,000 9,000
19 PP2300476288 - GE1943.019 21,000 300
20 PP2300476289 - GE1943.020 260,000 3,000
21 PP2300476290 - GE1943.021 371,200 4,000
22 PP2300476291 - GE1943.022 1,157,600 12,000
23 PP2300476292 - GE1943.023 31,500,000 315,000
24 PP2300476293 - GE1943.024 5,980,000 60,000
25 PP2300476294 - GE1943.025 7,245,000 73,000
26 PP2300476295 - GE1943.026 4,800,000 48,000
27 PP2300476296 - GE1943.027 80,000 1,000
28 PP2300476297 - GE1943.028 2,946,000 30,000
29 PP2300476298 - GE1943.029 810,000 9,000
30 PP2300476299 - GE1943.030 16,200,000 162,000
31 PP2300476300 - GE1943.031 11,340,000 114,000
32 PP2300476301 - GE1943.032 814,800 9,000
33 PP2300476302 - GE1943.033 2,520,000 26,000
34 PP2300476303 - GE1943.034 399,000 4,000
35 PP2300476304 - GE1943.035 3,160,000 32,000
36 PP2300476305 - GE1943.036 25,000 300
37 PP2300476306 - GE1943.037 495,000 5,000
38 PP2300476307 - GE1943.038 120,000 1,500
39 PP2300476308 - GE1943.039 499,000 5,000
40 PP2300476309 - GE1943.040 3,150,000 32,000
41 PP2300476310 - GE1943.041 258,000 3,000
42 PP2300476311 - GE1943.042 577,500 6,000
43 PP2300476312 - GE1943.043 31,500,000 315,000
44 PP2300476313 - GE1943.044 49,500,000 495,000
45 PP2300476314 - GE1943.045 82,900 1,000
46 PP2300476315 - GE1943.046 18,900,000 189,000
47 PP2300476316 - GE1943.047 37,500,000 375,000
48 PP2300476317 - GE1943.048 60,000,000 600,000
49 PP2300476318 - GE1943.049 23,800,000 238,000
50 PP2300476319 - GE1943.050 1,785,000 18,000
51 PP2300476320 - GE1943.051 207,800 3,000
52 PP2300476321 - GE1943.052 693,000 7,000
53 PP2300476322 - GE1943.053 440,000 5,000
54 PP2300476323 - GE1943.054 52,000,000 520,000
55 PP2300476324 - GE1943.055 13,600,000 136,000
56 PP2300476325 - GE1943.056 8,550,000 86,000
57 PP2300476326 - GE1943.057 634,200 7,000
58 PP2300476327 - GE1943.058 1,994,000 20,000
59 PP2300476328 - GE1943.059 5,350,000 54,000
60 PP2300476329 - GE1943.060 191,100 2,000
61 PP2300476330 - GE1943.061 22,150,000 222,000
62 PP2300476331 - GE1943.062 69,000,000 690,000
63 PP2300476332 - GE1943.063 17,000,000 170,000
64 PP2300476333 - GE1943.064 21,000,000 210,000
65 PP2300476334 - GE1943.065 284,000 3,000
66 PP2300476335 - GE1943.066 8,375,000 84,000
67 PP2300476336 - GE1943.067 1,100,000 11,000
68 PP2300476337 - GE1943.068 189,000 2,000
69 PP2300476338 - GE1943.069 46,200 500
70 PP2300476339 - GE1943.070 1,500,000 15,000
71 PP2300476340 - GE1943.071 132,000 1,500
72 PP2300476341 - GE1943.072 15,100,000 151,000
73 PP2300476342 - GE1943.073 1,700,000 17,000
74 PP2300476343 - GE1943.074 210,000 3,000
75 PP2300476344 - GE1943.075 840,000 9,000
76 PP2300476345 - GE1943.076 630,000 7,000
77 PP2300476346 - GE1943.077 390,000 4,000
78 PP2300476347 - GE1943.078 18,900 200
79 PP2300476348 - GE1943.079 198,000 2,000
80 PP2300476349 - GE1943.080 5,476,000 55,000
81 PP2300476350 - GE1943.081 23,100 300
82 PP2300476351 - GE1943.082 105,000 1,500
83 PP2300476352 - GE1943.083 2,793,000 28,000
84 PP2300476353 - GE1943.084 798,000 8,000
85 PP2300476354 - GE1943.085 20,958,000 210,000
86 PP2300476355 - GE1943.086 6,000,000 60,000
87 PP2300476356 - GE1943.087 131,780,000 1,318,000
88 PP2300476357 - GE1943.088 455,000,000 4,550,000
89 PP2300476358 - GE1943.089 195,000 2,000
90 PP2300476359 - GE1943.090 9,700,000 97,000
91 PP2300476360 - GE1943.091 84,000 1,000
92 PP2300476361 - GE1943.092 1,619,700 17,000
93 PP2300476362 - GE1943.093 1,785,000 18,000
94 PP2300476363 - GE1943.094 760,000 8,000
95 PP2300476364 - GE1943.095 121,800 1,500
96 PP2300476365 - GE1943.096 760,000 8,000
97 PP2300476366 - GE1943.097 57,900,000 579,000
98 PP2300476367 - GE1943.098 48,000 500
99 PP2300476368 - GE1943.099 44,100 500
100 PP2300476369 - GE1943.100 850,000 9,000
101 PP2300476370 - GE1943.101 58,900 600
102 PP2300476371 - GE1943.102 330,000 4,000
103 PP2300476372 - GE1943.103 4,800,000 48,000
104 PP2300476373 - GE1943.104 63,000 800
105 PP2300476374 - GE1943.105 1,300,000 13,000
106 PP2300476375 - GE1943.106 8,746,500 88,000
107 PP2300476376 - GE1943.107 1,152,000 12,000
108 PP2300476377 - GE1943.108 27,500,000 275,000
109 PP2300476378 - GE1943.109 19,800,000 198,000
110 PP2300476379 - GE1943.110 21,900,000 219,000
111 PP2300476380 - GE1943.111 20,250,000 203,000
112 PP2300476381 - GE1943.112 798,000 8,000
GE1943.001
Mã phần lô PP2300476270
Giá từng phần lô 4,120,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.002
Mã phần lô PP2300476271
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.003
Mã phần lô PP2300476272
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.004
Mã phần lô PP2300476273
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.005
Mã phần lô PP2300476274
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.006
Mã phần lô PP2300476275
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.007
Mã phần lô PP2300476276
Giá từng phần lô 31,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.008
Mã phần lô PP2300476277
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.009
Mã phần lô PP2300476278
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.010
Mã phần lô PP2300476279
Giá từng phần lô 1,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.011
Mã phần lô PP2300476280
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.012
Mã phần lô PP2300476281
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.013
Mã phần lô PP2300476282
Giá từng phần lô 6,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.014
Mã phần lô PP2300476283
Giá từng phần lô 9,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.015
Mã phần lô PP2300476284
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.016
Mã phần lô PP2300476285
Giá từng phần lô 31,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.017
Mã phần lô PP2300476286
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.018
Mã phần lô PP2300476287
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.019
Mã phần lô PP2300476288
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.020
Mã phần lô PP2300476289
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.021
Mã phần lô PP2300476290
Giá từng phần lô 371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.022
Mã phần lô PP2300476291
Giá từng phần lô 1,157,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.023
Mã phần lô PP2300476292
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.024
Mã phần lô PP2300476293
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.025
Mã phần lô PP2300476294
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.026
Mã phần lô PP2300476295
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.027
Mã phần lô PP2300476296
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.028
Mã phần lô PP2300476297
Giá từng phần lô 2,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.029
Mã phần lô PP2300476298
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.030
Mã phần lô PP2300476299
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.031
Mã phần lô PP2300476300
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.032
Mã phần lô PP2300476301
Giá từng phần lô 814,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.033
Mã phần lô PP2300476302
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.034
Mã phần lô PP2300476303
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.035
Mã phần lô PP2300476304
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.036
Mã phần lô PP2300476305
Giá từng phần lô 25,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.037
Mã phần lô PP2300476306
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.038
Mã phần lô PP2300476307
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.039
Mã phần lô PP2300476308
Giá từng phần lô 499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.040
Mã phần lô PP2300476309
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.041
Mã phần lô PP2300476310
Giá từng phần lô 258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.042
Mã phần lô PP2300476311
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.043
Mã phần lô PP2300476312
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.044
Mã phần lô PP2300476313
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.045
Mã phần lô PP2300476314
Giá từng phần lô 82,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.046
Mã phần lô PP2300476315
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.047
Mã phần lô PP2300476316
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.048
Mã phần lô PP2300476317
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.049
Mã phần lô PP2300476318
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.050
Mã phần lô PP2300476319
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.051
Mã phần lô PP2300476320
Giá từng phần lô 207,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.052
Mã phần lô PP2300476321
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.053
Mã phần lô PP2300476322
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.054
Mã phần lô PP2300476323
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.055
Mã phần lô PP2300476324
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.056
Mã phần lô PP2300476325
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.057
Mã phần lô PP2300476326
Giá từng phần lô 634,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.058
Mã phần lô PP2300476327
Giá từng phần lô 1,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.059
Mã phần lô PP2300476328
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.060
Mã phần lô PP2300476329
Giá từng phần lô 191,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.061
Mã phần lô PP2300476330
Giá từng phần lô 22,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.062
Mã phần lô PP2300476331
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.063
Mã phần lô PP2300476332
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.064
Mã phần lô PP2300476333
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.065
Mã phần lô PP2300476334
Giá từng phần lô 284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.066
Mã phần lô PP2300476335
Giá từng phần lô 8,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.067
Mã phần lô PP2300476336
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.068
Mã phần lô PP2300476337
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.069
Mã phần lô PP2300476338
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.070
Mã phần lô PP2300476339
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.071
Mã phần lô PP2300476340
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.072
Mã phần lô PP2300476341
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.073
Mã phần lô PP2300476342
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.074
Mã phần lô PP2300476343
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.075
Mã phần lô PP2300476344
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.076
Mã phần lô PP2300476345
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.077
Mã phần lô PP2300476346
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.078
Mã phần lô PP2300476347
Giá từng phần lô 18,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.079
Mã phần lô PP2300476348
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.080
Mã phần lô PP2300476349
Giá từng phần lô 5,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.081
Mã phần lô PP2300476350
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.082
Mã phần lô PP2300476351
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.083
Mã phần lô PP2300476352
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.084
Mã phần lô PP2300476353
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.085
Mã phần lô PP2300476354
Giá từng phần lô 20,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.086
Mã phần lô PP2300476355
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.087
Mã phần lô PP2300476356
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.088
Mã phần lô PP2300476357
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.089
Mã phần lô PP2300476358
Giá từng phần lô 195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.090
Mã phần lô PP2300476359
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.091
Mã phần lô PP2300476360
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.092
Mã phần lô PP2300476361
Giá từng phần lô 1,619,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.093
Mã phần lô PP2300476362
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.094
Mã phần lô PP2300476363
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.095
Mã phần lô PP2300476364
Giá từng phần lô 121,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.096
Mã phần lô PP2300476365
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.097
Mã phần lô PP2300476366
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.098
Mã phần lô PP2300476367
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.099
Mã phần lô PP2300476368
Giá từng phần lô 44,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.100
Mã phần lô PP2300476369
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.101
Mã phần lô PP2300476370
Giá từng phần lô 58,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.102
Mã phần lô PP2300476371
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.103
Mã phần lô PP2300476372
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.104
Mã phần lô PP2300476373
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.105
Mã phần lô PP2300476374
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.106
Mã phần lô PP2300476375
Giá từng phần lô 8,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.107
Mã phần lô PP2300476376
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.108
Mã phần lô PP2300476377
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.109
Mã phần lô PP2300476378
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.110
Mã phần lô PP2300476379
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.111
Mã phần lô PP2300476380
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE1943.112
Mã phần lô PP2300476381
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->