Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300345578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 14:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300240158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,490,282,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14.929.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300476270 - GE1943.001 | 4,120,200 | 42,000 |
| 2 | PP2300476271 - GE1943.002 | 900,000 | 9,000 |
| 3 | PP2300476272 - GE1943.003 | 126,000 | 1,500 |
| 4 | PP2300476273 - GE1943.004 | 1,890,000 | 19,000 |
| 5 | PP2300476274 - GE1943.005 | 9,975,000 | 100,000 |
| 6 | PP2300476275 - GE1943.006 | 7,000,000 | 70,000 |
| 7 | PP2300476276 - GE1943.007 | 31,500 | 400 |
| 8 | PP2300476277 - GE1943.008 | 675,000 | 7,000 |
| 9 | PP2300476278 - GE1943.009 | 18,900,000 | 189,000 |
| 10 | PP2300476279 - GE1943.010 | 1,018,000 | 11,000 |
| 11 | PP2300476280 - GE1943.011 | 45,000,000 | 450,000 |
| 12 | PP2300476281 - GE1943.012 | 17,850,000 | 179,000 |
| 13 | PP2300476282 - GE1943.013 | 6,247,500 | 63,000 |
| 14 | PP2300476283 - GE1943.014 | 9,000 | 100 |
| 15 | PP2300476284 - GE1943.015 | 10,500,000 | 105,000 |
| 16 | PP2300476285 - GE1943.016 | 31,500 | 400 |
| 17 | PP2300476286 - GE1943.017 | 370,000 | 4,000 |
| 18 | PP2300476287 - GE1943.018 | 819,000 | 9,000 |
| 19 | PP2300476288 - GE1943.019 | 21,000 | 300 |
| 20 | PP2300476289 - GE1943.020 | 260,000 | 3,000 |
| 21 | PP2300476290 - GE1943.021 | 371,200 | 4,000 |
| 22 | PP2300476291 - GE1943.022 | 1,157,600 | 12,000 |
| 23 | PP2300476292 - GE1943.023 | 31,500,000 | 315,000 |
| 24 | PP2300476293 - GE1943.024 | 5,980,000 | 60,000 |
| 25 | PP2300476294 - GE1943.025 | 7,245,000 | 73,000 |
| 26 | PP2300476295 - GE1943.026 | 4,800,000 | 48,000 |
| 27 | PP2300476296 - GE1943.027 | 80,000 | 1,000 |
| 28 | PP2300476297 - GE1943.028 | 2,946,000 | 30,000 |
| 29 | PP2300476298 - GE1943.029 | 810,000 | 9,000 |
| 30 | PP2300476299 - GE1943.030 | 16,200,000 | 162,000 |
| 31 | PP2300476300 - GE1943.031 | 11,340,000 | 114,000 |
| 32 | PP2300476301 - GE1943.032 | 814,800 | 9,000 |
| 33 | PP2300476302 - GE1943.033 | 2,520,000 | 26,000 |
| 34 | PP2300476303 - GE1943.034 | 399,000 | 4,000 |
| 35 | PP2300476304 - GE1943.035 | 3,160,000 | 32,000 |
| 36 | PP2300476305 - GE1943.036 | 25,000 | 300 |
| 37 | PP2300476306 - GE1943.037 | 495,000 | 5,000 |
| 38 | PP2300476307 - GE1943.038 | 120,000 | 1,500 |
| 39 | PP2300476308 - GE1943.039 | 499,000 | 5,000 |
| 40 | PP2300476309 - GE1943.040 | 3,150,000 | 32,000 |
| 41 | PP2300476310 - GE1943.041 | 258,000 | 3,000 |
| 42 | PP2300476311 - GE1943.042 | 577,500 | 6,000 |
| 43 | PP2300476312 - GE1943.043 | 31,500,000 | 315,000 |
| 44 | PP2300476313 - GE1943.044 | 49,500,000 | 495,000 |
| 45 | PP2300476314 - GE1943.045 | 82,900 | 1,000 |
| 46 | PP2300476315 - GE1943.046 | 18,900,000 | 189,000 |
| 47 | PP2300476316 - GE1943.047 | 37,500,000 | 375,000 |
| 48 | PP2300476317 - GE1943.048 | 60,000,000 | 600,000 |
| 49 | PP2300476318 - GE1943.049 | 23,800,000 | 238,000 |
| 50 | PP2300476319 - GE1943.050 | 1,785,000 | 18,000 |
| 51 | PP2300476320 - GE1943.051 | 207,800 | 3,000 |
| 52 | PP2300476321 - GE1943.052 | 693,000 | 7,000 |
| 53 | PP2300476322 - GE1943.053 | 440,000 | 5,000 |
| 54 | PP2300476323 - GE1943.054 | 52,000,000 | 520,000 |
| 55 | PP2300476324 - GE1943.055 | 13,600,000 | 136,000 |
| 56 | PP2300476325 - GE1943.056 | 8,550,000 | 86,000 |
| 57 | PP2300476326 - GE1943.057 | 634,200 | 7,000 |
| 58 | PP2300476327 - GE1943.058 | 1,994,000 | 20,000 |
| 59 | PP2300476328 - GE1943.059 | 5,350,000 | 54,000 |
| 60 | PP2300476329 - GE1943.060 | 191,100 | 2,000 |
| 61 | PP2300476330 - GE1943.061 | 22,150,000 | 222,000 |
| 62 | PP2300476331 - GE1943.062 | 69,000,000 | 690,000 |
| 63 | PP2300476332 - GE1943.063 | 17,000,000 | 170,000 |
| 64 | PP2300476333 - GE1943.064 | 21,000,000 | 210,000 |
| 65 | PP2300476334 - GE1943.065 | 284,000 | 3,000 |
| 66 | PP2300476335 - GE1943.066 | 8,375,000 | 84,000 |
| 67 | PP2300476336 - GE1943.067 | 1,100,000 | 11,000 |
| 68 | PP2300476337 - GE1943.068 | 189,000 | 2,000 |
| 69 | PP2300476338 - GE1943.069 | 46,200 | 500 |
| 70 | PP2300476339 - GE1943.070 | 1,500,000 | 15,000 |
| 71 | PP2300476340 - GE1943.071 | 132,000 | 1,500 |
| 72 | PP2300476341 - GE1943.072 | 15,100,000 | 151,000 |
| 73 | PP2300476342 - GE1943.073 | 1,700,000 | 17,000 |
| 74 | PP2300476343 - GE1943.074 | 210,000 | 3,000 |
| 75 | PP2300476344 - GE1943.075 | 840,000 | 9,000 |
| 76 | PP2300476345 - GE1943.076 | 630,000 | 7,000 |
| 77 | PP2300476346 - GE1943.077 | 390,000 | 4,000 |
| 78 | PP2300476347 - GE1943.078 | 18,900 | 200 |
| 79 | PP2300476348 - GE1943.079 | 198,000 | 2,000 |
| 80 | PP2300476349 - GE1943.080 | 5,476,000 | 55,000 |
| 81 | PP2300476350 - GE1943.081 | 23,100 | 300 |
| 82 | PP2300476351 - GE1943.082 | 105,000 | 1,500 |
| 83 | PP2300476352 - GE1943.083 | 2,793,000 | 28,000 |
| 84 | PP2300476353 - GE1943.084 | 798,000 | 8,000 |
| 85 | PP2300476354 - GE1943.085 | 20,958,000 | 210,000 |
| 86 | PP2300476355 - GE1943.086 | 6,000,000 | 60,000 |
| 87 | PP2300476356 - GE1943.087 | 131,780,000 | 1,318,000 |
| 88 | PP2300476357 - GE1943.088 | 455,000,000 | 4,550,000 |
| 89 | PP2300476358 - GE1943.089 | 195,000 | 2,000 |
| 90 | PP2300476359 - GE1943.090 | 9,700,000 | 97,000 |
| 91 | PP2300476360 - GE1943.091 | 84,000 | 1,000 |
| 92 | PP2300476361 - GE1943.092 | 1,619,700 | 17,000 |
| 93 | PP2300476362 - GE1943.093 | 1,785,000 | 18,000 |
| 94 | PP2300476363 - GE1943.094 | 760,000 | 8,000 |
| 95 | PP2300476364 - GE1943.095 | 121,800 | 1,500 |
| 96 | PP2300476365 - GE1943.096 | 760,000 | 8,000 |
| 97 | PP2300476366 - GE1943.097 | 57,900,000 | 579,000 |
| 98 | PP2300476367 - GE1943.098 | 48,000 | 500 |
| 99 | PP2300476368 - GE1943.099 | 44,100 | 500 |
| 100 | PP2300476369 - GE1943.100 | 850,000 | 9,000 |
| 101 | PP2300476370 - GE1943.101 | 58,900 | 600 |
| 102 | PP2300476371 - GE1943.102 | 330,000 | 4,000 |
| 103 | PP2300476372 - GE1943.103 | 4,800,000 | 48,000 |
| 104 | PP2300476373 - GE1943.104 | 63,000 | 800 |
| 105 | PP2300476374 - GE1943.105 | 1,300,000 | 13,000 |
| 106 | PP2300476375 - GE1943.106 | 8,746,500 | 88,000 |
| 107 | PP2300476376 - GE1943.107 | 1,152,000 | 12,000 |
| 108 | PP2300476377 - GE1943.108 | 27,500,000 | 275,000 |
| 109 | PP2300476378 - GE1943.109 | 19,800,000 | 198,000 |
| 110 | PP2300476379 - GE1943.110 | 21,900,000 | 219,000 |
| 111 | PP2300476380 - GE1943.111 | 20,250,000 | 203,000 |
| 112 | PP2300476381 - GE1943.112 | 798,000 | 8,000 |
GE1943.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300476270 |
| Giá từng phần lô | 4,120,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300476271 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300476272 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300476273 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300476274 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300476275 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300476276 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300476277 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300476278 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300476279 |
| Giá từng phần lô | 1,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300476280 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300476281 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300476282 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300476283 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300476284 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300476285 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300476286 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300476287 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300476288 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300476289 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300476290 |
| Giá từng phần lô | 371,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300476291 |
| Giá từng phần lô | 1,157,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300476292 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300476293 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300476294 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300476295 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300476296 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300476297 |
| Giá từng phần lô | 2,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300476298 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300476299 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300476300 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300476301 |
| Giá từng phần lô | 814,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300476302 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300476303 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300476304 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300476305 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300476306 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300476307 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300476308 |
| Giá từng phần lô | 499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300476309 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300476310 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300476311 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300476312 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300476313 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300476314 |
| Giá từng phần lô | 82,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300476315 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300476316 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300476317 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300476318 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300476319 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300476320 |
| Giá từng phần lô | 207,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300476321 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300476322 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300476323 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300476324 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300476325 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300476326 |
| Giá từng phần lô | 634,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300476327 |
| Giá từng phần lô | 1,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300476328 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300476329 |
| Giá từng phần lô | 191,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300476330 |
| Giá từng phần lô | 22,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300476331 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300476332 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300476333 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300476334 |
| Giá từng phần lô | 284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300476335 |
| Giá từng phần lô | 8,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300476336 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300476337 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300476338 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300476339 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300476340 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300476341 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300476342 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300476343 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300476344 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300476345 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300476346 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300476347 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300476348 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300476349 |
| Giá từng phần lô | 5,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300476350 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300476351 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300476352 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300476353 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300476354 |
| Giá từng phần lô | 20,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300476355 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300476356 |
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300476357 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300476358 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300476359 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300476360 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300476361 |
| Giá từng phần lô | 1,619,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300476362 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300476363 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300476364 |
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300476365 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300476366 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300476367 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300476368 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300476369 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300476370 |
| Giá từng phần lô | 58,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300476371 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300476372 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300476373 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300476374 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300476375 |
| Giá từng phần lô | 8,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300476376 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300476377 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300476378 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300476379 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300476380 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE1943.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300476381 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi