Gói thầu: Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 7/5 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1 cung ứng thuốc generic năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300243567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,883,086,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18.830.860 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300483098 - Gen24.01 | 60,000,000 | 600,000 |
| 2 | PP2300483099 - Gen24.02 | 50,600,000 | 506,000 |
| 3 | PP2300483100 - Gen24.03 | 420,000 | 4,200 |
| 4 | PP2300483101 - Gen24.04 | 16,800,000 | 168,000 |
| 5 | PP2300483102 - Gen24.05 | 7,000,000 | 70,000 |
| 6 | PP2300483103 - Gen24.06 | 16,800,000 | 168,000 |
| 7 | PP2300483104 - Gen24.07 | 39,000,000 | 390,000 |
| 8 | PP2300483105 - Gen24.08 | 20,400,000 | 204,000 |
| 9 | PP2300483106 - Gen24.09 | 18,000,000 | 180,000 |
| 10 | PP2300483107 - Gen24.10 | 29,400,000 | 294,000 |
| 11 | PP2300483108 - Gen24.11 | 4,200,000 | 42,000 |
| 12 | PP2300483109 - Gen24.12 | 22,500,000 | 225,000 |
| 13 | PP2300483110 - Gen24.13 | 85,900,000 | 859,000 |
| 14 | PP2300483111 - Gen24.14 | 64,500,000 | 645,000 |
| 15 | PP2300483112 - Gen24.15 | 55,500,000 | 555,000 |
| 16 | PP2300483113 - Gen24.16 | 17,850,000 | 178,500 |
| 17 | PP2300483114 - Gen24.17 | 5,820,000 | 58,200 |
| 18 | PP2300483115 - Gen24.18 | 10,800,000 | 108,000 |
| 19 | PP2300483116 - Gen24.19 | 5,670,000 | 56,700 |
| 20 | PP2300483117 - Gen24.20 | 40,500,000 | 405,000 |
| 21 | PP2300483118 - Gen24.21 | 25,200,000 | 252,000 |
| 22 | PP2300483119 - Gen24.22 | 4,074,000 | 40,740 |
| 23 | PP2300483120 - Gen24.23 | 38,220,000 | 382,200 |
| 24 | PP2300483121 - Gen24.24 | 15,600,000 | 156,000 |
| 25 | PP2300483122 - Gen24.25 | 9,980,000 | 99,800 |
| 26 | PP2300483123 - Gen24.26 | 462,000 | 4,620 |
| 27 | PP2300483124 - Gen24.27 | 7,000,000 | 70,000 |
| 28 | PP2300483125 - Gen24.28 | 10,500,000 | 105,000 |
| 29 | PP2300483126 - Gen24.29 | 2,100,000 | 21,000 |
| 30 | PP2300483127 - Gen24.30 | 72,000,000 | 720,000 |
| 31 | PP2300483128 - Gen24.31 | 49,980,000 | 499,800 |
| 32 | PP2300483129 - Gen24.32 | 2,800,000 | 28,000 |
| 33 | PP2300483130 - Gen24.33 | 4,050,000 | 40,500 |
| 34 | PP2300483131 - Gen24.34 | 14,000,000 | 140,000 |
| 35 | PP2300483132 - Gen24.35 | 25,500,000 | 255,000 |
| 36 | PP2300483133 - Gen24.36 | 2,760,000 | 27,600 |
| 37 | PP2300483134 - Gen24.37 | 2,760,000 | 27,600 |
| 38 | PP2300483135 - Gen24.38 | 1,840,000 | 18,400 |
| 39 | PP2300483136 - Gen24.39 | 2,500,000 | 25,000 |
| 40 | PP2300483137 - Gen24.40 | 14,700,000 | 147,000 |
| 41 | PP2300483138 - Gen24.41 | 294,000 | 2,940 |
| 42 | PP2300483139 - Gen24.42 | 200,000 | 2,000 |
| 43 | PP2300483140 - Gen24.43 | 6,615,000 | 66,150 |
| 44 | PP2300483141 - Gen24.44 | 7,800,000 | 78,000 |
| 45 | PP2300483142 - Gen24.45 | 31,900,000 | 319,000 |
| 46 | PP2300483143 - Gen24.46 | 14,950,000 | 149,500 |
| 47 | PP2300483144 - Gen24.47 | 6,300,000 | 63,000 |
| 48 | PP2300483145 - Gen24.48 | 10,500,000 | 105,000 |
| 49 | PP2300483146 - Gen24.49 | 24,000,000 | 240,000 |
| 50 | PP2300483147 - Gen24.50 | 6,000,000 | 60,000 |
| 51 | PP2300483148 - Gen24.51 | 3,045,000 | 30,450 |
| 52 | PP2300483149 - Gen24.52 | 525,000 | 5,250 |
| 53 | PP2300483150 - Gen24.53 | 60,000,000 | 600,000 |
| 54 | PP2300483151 - Gen24.54 | 10,560,000 | 105,600 |
| 55 | PP2300483152 - Gen24.55 | 15,600,000 | 156,000 |
| 56 | PP2300483153 - Gen24.56 | 3,900,000 | 39,000 |
| 57 | PP2300483154 - Gen24.57 | 850,000 | 8,500 |
| 58 | PP2300483155 - Gen24.58 | 2,500,000 | 25,000 |
| 59 | PP2300483156 - Gen24.59 | 1,600,000 | 16,000 |
| 60 | PP2300483157 - Gen24.60 | 2,600,000 | 26,000 |
| 61 | PP2300483158 - Gen24.61 | 2,695,000 | 26,950 |
| 62 | PP2300483159 - Gen24.62 | 57,600,000 | 576,000 |
| 63 | PP2300483160 - Gen24.63 | 2,793,000 | 27,930 |
| 64 | PP2300483161 - Gen24.64 | 9,600,000 | 96,000 |
| 65 | PP2300483162 - Gen24.65 | 41,265,000 | 412,650 |
| 66 | PP2300483163 - Gen24.66 | 10,000,000 | 100,000 |
| 67 | PP2300483164 - Gen24.67 | 99,600,000 | 996,000 |
| 68 | PP2300483165 - Gen24.68 | 120,750,000 | 1,207,500 |
| 69 | PP2300483166 - Gen24.69 | 36,000,000 | 360,000 |
| 70 | PP2300483167 - Gen24.70 | 36,800,000 | 368,000 |
| 71 | PP2300483168 - Gen24.71 | 3,600,000 | 36,000 |
| 72 | PP2300483169 - Gen24.72 | 735,000 | 7,350 |
| 73 | PP2300483170 - Gen24.73 | 5,400,000 | 54,000 |
| 74 | PP2300483171 - Gen24.74 | 59,850,000 | 598,500 |
| 75 | PP2300483172 - Gen24.75 | 29,250,000 | 292,500 |
| 76 | PP2300483173 - Gen24.76 | 570,000 | 5,700 |
| 77 | PP2300483174 - Gen24.77 | 1,680,000 | 16,800 |
| 78 | PP2300483175 - Gen24.78 | 4,560,000 | 45,600 |
| 79 | PP2300483176 - Gen24.79 | 32,970,000 | 329,700 |
| 80 | PP2300483177 - Gen24.80 | 265,000 | 2,650 |
| 81 | PP2300483178 - Gen24.81 | 2,945,000 | 29,450 |
| 82 | PP2300483179 - Gen24.82 | 48,000,000 | 480,000 |
| 83 | PP2300483180 - Gen24.83 | 8,400,000 | 84,000 |
| 84 | PP2300483181 - Gen24.84 | 1,260,000 | 12,600 |
| 85 | PP2300483182 - Gen24.85 | 26,000,000 | 260,000 |
| 86 | PP2300483183 - Gen24.86 | 12,672,000 | 126,720 |
| 87 | PP2300483184 - Gen24.87 | 6,216,000 | 62,160 |
| 88 | PP2300483185 - Gen24.88 | 21,000,000 | 210,000 |
| 89 | PP2300483186 - Gen24.89 | 34,500,000 | 345,000 |
| 90 | PP2300483187 - Gen24.90 | 33,000,000 | 330,000 |
| 91 | PP2300483188 - Gen24.91 | 27,930,000 | 279,300 |
| 92 | PP2300483189 - Gen24.92 | 9,450,000 | 94,500 |
| 93 | PP2300483190 - Gen24.93 | 6,500,000 | 65,000 |
| 94 | PP2300483191 - Gen24.94 | 1,350,000 | 13,500 |
| 95 | PP2300483192 - Gen24.95 | 455,000 | 4,550 |
Gen24.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300483098 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300483099 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300483100 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300483101 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300483102 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300483103 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300483104 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300483105 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300483106 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300483107 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300483108 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300483109 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300483110 |
| Giá từng phần lô | 85,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300483111 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300483112 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300483113 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300483114 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300483115 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300483116 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300483117 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300483118 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300483119 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300483120 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300483121 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300483122 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300483123 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300483124 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300483125 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300483126 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300483127 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300483128 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300483129 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300483130 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300483131 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300483132 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300483133 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300483134 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300483135 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300483136 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300483137 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300483138 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300483139 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300483140 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300483141 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300483142 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300483143 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300483144 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300483145 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300483146 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300483147 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300483148 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300483149 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300483150 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300483151 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300483152 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300483153 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300483154 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300483155 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300483156 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300483157 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300483158 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300483159 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300483160 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300483161 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300483162 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300483163 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300483164 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300483165 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300483166 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300483167 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300483168 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300483169 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300483170 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300483171 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300483172 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300483173 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300483174 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300483175 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300483176 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300483177 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300483178 |
| Giá từng phần lô | 2,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300483179 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300483180 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300483181 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300483182 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300483183 |
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300483184 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300483185 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300483186 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300483187 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300483188 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300483189 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300483190 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300483191 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Gen24.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300483192 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi