Gói thầu: Gói số 1. Gói thầu Dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300335676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1. Gói thầu Dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300234165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,514,108,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.197.534 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300468568 - Ba kích | 14,028,000 | 196,392 |
| 2 | PP2300468569 - Bạc hà | 3,192,000 | 44,688 |
| 3 | PP2300468570 - Bạch biển đậu | 1,734,000 | 24,276 |
| 4 | PP2300468571 - Bách bộ | 2,700,000 | 37,800 |
| 5 | PP2300468572 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 37,800,000 | 529,200 |
| 6 | PP2300468573 - Bạch thược | 33,390,000 | 467,460 |
| 7 | PP2300468574 - Can khương | 6,843,000 | 95,802 |
| 8 | PP2300468575 - Cát căn | 4,669,500 | 65,373 |
| 9 | PP2300468576 - Cát cánh | 9,954,000 | 139,356 |
| 10 | PP2300468577 - Câu kỷ tử | 41,076,000 | 575,064 |
| 11 | PP2300468578 - Chè dây | 1,102,500 | 15,435 |
| 12 | PP2300468579 - Chi tử | 2,982,000 | 41,748 |
| 13 | PP2300468580 - Cỏ nhọ nồi | 1,260,000 | 17,640 |
| 14 | PP2300468581 - Cốt khí củ | 2,381,400 | 33,340 |
| 15 | PP2300468582 - Cốt toái bổ | 21,420,000 | 299,880 |
| 16 | PP2300468583 - Cúc hoa | 8,419,800 | 117,878 |
| 17 | PP2300468584 - Dâm dương hoắc | 9,139,200 | 127,949 |
| 18 | PP2300468585 - Đảng sâm | 116,424,000 | 1,629,936 |
| 19 | PP2300468586 - Địa cốt bì | 6,768,000 | 94,752 |
| 20 | PP2300468587 - Địa liền | 11,415,600 | 159,819 |
| 21 | PP2300468588 - Đương quy (Toàn quy) | 142,800,000 | 1,999,200 |
| 22 | PP2300468589 - Giảo cổ lam | 1,824,000 | 25,536 |
| 23 | PP2300468590 - Hạ khô thảo | 2,923,200 | 40,925 |
| 24 | PP2300468591 - Hà thủ ô đỏ | 13,125,000 | 183,750 |
| 25 | PP2300468592 - Hoàng bá | 3,654,000 | 51,156 |
| 26 | PP2300468593 - Hoàng cầm | 5,880,000 | 82,320 |
| 27 | PP2300468594 - Hoàng liên | 7,660,800 | 107,252 |
| 28 | PP2300468595 - Hồng hoa | 34,702,500 | 485,835 |
| 29 | PP2300468596 - Huyền hồ | 10,843,560 | 151,810 |
| 30 | PP2300468597 - Huyết giác | 4,284,000 | 59,976 |
| 31 | PP2300468598 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,192,000 | 44,688 |
| 32 | PP2300468599 - Kê huyết đằng | 3,780,000 | 52,920 |
| 33 | PP2300468600 - Kha tử | 1,940,400 | 27,166 |
| 34 | PP2300468601 - Khiếm thực | 3,759,000 | 52,626 |
| 35 | PP2300468602 - Khương hoạt | 193,200,000 | 2,704,800 |
| 36 | PP2300468603 - Kim ngân hoa | 29,610,000 | 414,540 |
| 37 | PP2300468604 - Kinh giới | 5,583,000 | 78,162 |
| 38 | PP2300468605 - Lá khôi | 5,365,500 | 75,117 |
| 39 | PP2300468606 - Lạc tiên | 2,772,000 | 38,808 |
| 40 | PP2300468607 - Liên kiều | 13,960,800 | 195,452 |
| 41 | PP2300468608 - Liên nhục | 16,695,000 | 233,730 |
| 42 | PP2300468609 - Long nhãn | 40,110,000 | 561,540 |
| 43 | PP2300468610 - Mã đề | 1,310,400 | 18,346 |
| 44 | PP2300468611 - Mạch môn | 35,358,000 | 495,012 |
| 45 | PP2300468612 - Mạn kinh tử | 1,260,000 | 17,640 |
| 46 | PP2300468613 - Mẫu đơn bì | 46,855,000 | 655,970 |
| 47 | PP2300468614 - Mộc hương | 7,875,000 | 110,250 |
| 48 | PP2300468615 - Mộc thông | 1,354,500 | 18,963 |
| 49 | PP2300468616 - Ngô thù du | 14,590,800 | 204,272 |
| 50 | PP2300468617 - Ngọc trúc | 7,518,000 | 105,252 |
| 51 | PP2300468618 - Ngũ gia bì chân chim | 4,260,000 | 59,640 |
| 52 | PP2300468619 - Ngưu tất | 49,927,500 | 698,985 |
| 53 | PP2300468620 - Nhân trần | 3,654,000 | 51,156 |
| 54 | PP2300468621 - Nhục đậu khấu | 6,614,400 | 92,602 |
| 55 | PP2300468622 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,520,000 | 49,280 |
| 56 | PP2300468623 - Sa nhân | 12,560,000 | 175,840 |
| 57 | PP2300468624 - Sài hồ | 33,705,000 | 471,870 |
| 58 | PP2300468625 - Sinh địa | 64,000,000 | 896,000 |
| 59 | PP2300468626 - Sơn thù | 59,200,000 | 828,800 |
| 60 | PP2300468627 - Tang bạch bì | 2,192,400 | 30,694 |
| 61 | PP2300468628 - Tang chi | 2,184,000 | 30,576 |
| 62 | PP2300468629 - Táo nhân | 57,120,000 | 799,680 |
| 63 | PP2300468630 - Tế tân | 15,840,000 | 221,760 |
| 64 | PP2300468631 - Thạch hộc | 2,091,600 | 29,283 |
| 65 | PP2300468632 - Thăng ma | 14,385,000 | 201,390 |
| 66 | PP2300468633 - Thảo quyết minh | 3,654,000 | 51,156 |
| 67 | PP2300468634 - Thiên hoa phấn | 3,301,200 | 46,217 |
| 68 | PP2300468635 - Thiên môn đông | 31,416,000 | 439,824 |
| 69 | PP2300468636 - Thiên niên kiện | 9,030,000 | 126,420 |
| 70 | PP2300468637 - Thổ phục linh | 20,916,000 | 292,824 |
| 71 | PP2300468638 - Thông thảo | 10,458,000 | 146,412 |
| 72 | PP2300468639 - Tiền hồ | 2,625,000 | 36,750 |
| 73 | PP2300468640 - Trạch tả | 16,695,000 | 233,730 |
| 74 | PP2300468641 - Trần bì | 4,284,000 | 59,976 |
| 75 | PP2300468642 - Tri mẫu | 1,738,800 | 24,344 |
| 76 | PP2300468643 - Trinh nữ hoàng cung | 1,940,400 | 27,166 |
| 77 | PP2300468644 - Trư linh | 6,000,750 | 84,011 |
| 78 | PP2300468645 - Khương hoàng/Uất kim | 1,407,000 | 19,698 |
| 79 | PP2300468646 - Uy linh tiên | 10,374,000 | 145,236 |
| 80 | PP2300468647 - Xạ can (Rẻ quạt) | 2,356,200 | 32,987 |
| 81 | PP2300468648 - Xa tiền tử | 3,553,200 | 49,745 |
| 82 | PP2300468649 - Xuyên bối mẫu | 6,090,000 | 85,260 |
| 83 | PP2300468650 - Xuyên khung | 45,642,000 | 638,988 |
| 84 | PP2300468651 - Xuyên tâm liên | 888,000 | 12,432 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300468568 |
| Giá từng phần lô | 14,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300468569 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300468570 |
| Giá từng phần lô | 1,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300468571 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300468572 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300468573 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300468574 |
| Giá từng phần lô | 6,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300468575 |
| Giá từng phần lô | 4,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300468576 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468577 |
| Giá từng phần lô | 41,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2300468578 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468579 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300468580 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300468581 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300468582 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468583 |
| Giá từng phần lô | 8,419,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300468584 |
| Giá từng phần lô | 9,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300468585 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300468586 |
| Giá từng phần lô | 6,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300468587 |
| Giá từng phần lô | 11,415,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300468588 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300468589 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300468590 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300468591 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300468592 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300468593 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300468594 |
| Giá từng phần lô | 7,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468595 |
| Giá từng phần lô | 34,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300468596 |
| Giá từng phần lô | 10,843,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300468597 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300468598 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300468599 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468600 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300468601 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300468602 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300468603 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300468604 |
| Giá từng phần lô | 5,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300468605 |
| Giá từng phần lô | 5,365,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300468606 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300468607 |
| Giá từng phần lô | 13,960,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300468608 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300468609 |
| Giá từng phần lô | 40,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300468610 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300468611 |
| Giá từng phần lô | 35,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468612 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300468613 |
| Giá từng phần lô | 46,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300468614 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300468615 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300468616 |
| Giá từng phần lô | 14,590,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300468617 |
| Giá từng phần lô | 7,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300468618 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300468619 |
| Giá từng phần lô | 49,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300468620 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300468621 |
| Giá từng phần lô | 6,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300468622 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300468623 |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300468624 |
| Giá từng phần lô | 33,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300468625 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300468626 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300468627 |
| Giá từng phần lô | 2,192,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300468628 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300468629 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300468630 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300468631 |
| Giá từng phần lô | 2,091,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300468632 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300468633 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300468634 |
| Giá từng phần lô | 3,301,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300468635 |
| Giá từng phần lô | 31,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300468636 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300468637 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300468638 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300468639 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300468640 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300468641 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300468642 |
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300468643 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300468644 |
| Giá từng phần lô | 6,000,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300468645 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300468646 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300468647 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300468648 |
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300468649 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300468650 |
| Giá từng phần lô | 45,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300468651 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi