Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300004642-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300000536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 8,520,054,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85.200.543 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300001221 - Acetyl leucin 68,670,000 686,700
2 PP2300001222 - Aciclovir 4,900,000 49,000
3 PP2300001223 - Acid Acetyl salicylic 85,000,000 850,000
4 PP2300001224 - Albendazol 1,260,000 12,600
5 PP2300001225 - Alverin+ Simethicon 56,250,000 562,500
6 PP2300001226 - Aminophylin 9,077,500 90,775
7 PP2300001227 - Amoxicilin 16,940,000 169,400
8 PP2300001228 - Amoxicilin 15,736,000 157,360
9 PP2300001229 - Amoxicilin 50,350,000 503,500
10 PP2300001230 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 31,080,000 310,800
11 PP2300001231 - Amoxicilin + Acid clavulanic 40,000,000 400,000
12 PP2300001232 - Ampicilin + Sulbactam 9,680,000 96,800
13 PP2300001233 - Ampicilin + Sulbactam 8,850,000 88,500
14 PP2300001234 - calci carbonat + calci gluconolactat 75,620,000 756,200
15 PP2300001235 - Calci gluconat 93,100,000 931,000
16 PP2300001236 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 19,500,000 195,000
17 PP2300001237 - Calci lactat 129,000,000 1,290,000
18 PP2300001238 - Cefadroxil 168,000,000 1,680,000
19 PP2300001239 - Cefixim 20,412,000 204,120
20 PP2300001240 - Cefpodoxim 71,400,000 714,000
21 PP2300001241 - Cephalexin 189,100,000 1,891,000
22 PP2300001242 - Chymotrypsin 17,750,000 177,500
23 PP2300001243 - Clarithromycin 28,497,000 284,970
24 PP2300001244 - Clotrimazol 2,400,000 24,000
25 PP2300001245 - Dexamethasone 4,050,000 40,500
26 PP2300001246 - Diazepam 720,000 7,200
27 PP2300001247 - Diclofenac 18,000,000 180,000
28 PP2300001248 - Diclofenac 26,112,000 261,120
29 PP2300001249 - Digoxin 650,000 6,500
30 PP2300001250 - Dobutamin 9,885,000 98,850
31 PP2300001251 - Dopamin hydroclorid 1,995,000 19,950
32 PP2300001252 - Xanh methylen + tím gentian 5,250,000 52,500
33 PP2300001253 - Etamsylat 17,500,000 175,000
34 PP2300001254 - Famotidin 12,214,000 122,140
35 PP2300001255 - Fenofibrat 9,546,000 95,460
36 PP2300001256 - Fluconazol 7,200,000 72,000
37 PP2300001257 - Furosemid 31,920,000 319,200
38 PP2300001258 - Furosemid 6,765,000 67,650
39 PP2300001259 - Gentamicin 5,775,000 57,750
40 PP2300001260 - Gliclazid 258,930,000 2,589,300
41 PP2300001261 - Heparinnatri 441,000,000 4,410,000
42 PP2300001262 - Hydrocortison 61,740,000 617,400
43 PP2300001263 - Hyoscinbutylbromid 6,787,500 67,875
44 PP2300001264 - Hyoscinbutylbromid 27,131,200 271,312
45 PP2300001265 - Insulin người trộn, hỗn hợp 396,000,000 3,960,000
46 PP2300001266 - Ketoconazol 1,352,000 13,520
47 PP2300001267 - Lactulose 12,096,000 120,960
48 PP2300001268 - Lidocain 1,590,000 15,900
49 PP2300001269 - Lidocain + epinephrin (Adrenalin) 76,932,000 769,320
50 PP2300001270 - Lidocain + epinephrin (Adrenalin) 28,980,000 289,800
51 PP2300001271 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 96,250,000 962,500
52 PP2300001272 - Mebendazol 588,000 5,880
53 PP2300001273 - Metformin + Gliclazide 335,000,000 3,350,000
54 PP2300001274 - Methyldopa 84,500,000 845,000
55 PP2300001275 - Metoclopramid 1,540,000 15,400
56 PP2300001276 - Metoprolol 38,000,000 380,000
57 PP2300001277 - Metronidazol 9,150,000 91,500
58 PP2300001278 - Misoprostol 16,000,000 160,000
59 PP2300001279 - Morphin sulfat 16,758,000 167,580
60 PP2300001280 - Morphin hydroclorid 7,000,000 70,000
61 PP2300001281 - Naloxon hydroclorid 13,198,500 131,985
62 PP2300001282 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan 48,195,000 481,950
63 PP2300001283 - Natri clorid 23,630,000 236,300
64 PP2300001284 - Neostigmin metylsulfat 2,333,800 23,338
65 PP2300001285 - Nước cất pha tiêm 54,000,000 540,000
66 PP2300001286 - Nước oxy già 2,835,000 28,350
67 PP2300001287 - Nystatin 6,565,000 65,650
68 PP2300001288 - Paracetamol 88,140,000 881,400
69 PP2300001289 - Paracetamol 117,440,000 1,174,400
70 PP2300001290 - Paracetamol 9,702,000 97,020
71 PP2300001291 - Paracetamol 40,425,000 404,250
72 PP2300001292 - Paracetamol 14,822,500 148,225
73 PP2300001293 - Paracetamol + Codein Phosphat 102,570,000 1,025,700
74 PP2300001294 - Phenobarbital 60,000 600
75 PP2300001295 - Piroxicam 418,600,000 4,186,000
76 PP2300001296 - Prednisolon 78,256,000 782,560
77 PP2300001297 - Promethazine hydrochloride 4,500,000 45,000
78 PP2300001298 - Propylthiouracil 5,175,000 51,750
79 PP2300001299 - Salbutamol 1,980,000 19,800
80 PP2300001300 - Salbutamol2mg/5m 38,000,000 380,000
81 PP2300001301 - Sắt fumarat+ Acid folic 88,389,000 883,890
82 PP2300001302 - Spiramycin + metronidazol 56,720,000 567,200
83 PP2300001303 - Spiramycine 47,040,000 470,400
84 PP2300001304 - Telmisartan 31,500,000 315,000
85 PP2300001305 - Terpin hydrat + Codein 170,000,000 1,700,000
86 PP2300001306 - VitaminA; VitaminD3 5,775,000 57,750
87 PP2300001307 - VitaminC 43,920,000 439,200
88 PP2300001308 - VitaminE 18,000,000 180,000
89 PP2300001309 - Enalapril 75,400,000 754,000
90 PP2300001310 - Enalapril 172,200,000 1,722,000
91 PP2300001311 - Bacillusclaussii 207,200,000 2,072,000
92 PP2300001312 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 82,510,000 825,100
93 PP2300001313 - Indapamide 31,200,000 312,000
94 PP2300001314 - Ipratropium + Salbutamol 160,740,000 1,607,400
95 PP2300001315 - Ipratropium + Fenoterol 132,323,000 1,323,230
96 PP2300001316 - Salmeterol + Fluticasone propionate+250mc 333,708,000 3,337,080
97 PP2300001317 - Acid Amin 10,197,500 101,975
98 PP2300001318 - Insulin aspart biphasis(rDNA)1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) 1,822,800,000 18,228,000
99 PP2300001319 - Insulin Glargine 553,000,000 5,530,000
100 PP2300001320 - Budesonid + formoterol4,5mcg) 85,932,000 859,320
101 PP2300001321 - Salmeterol + fluticason propionat+500mc 33,592,800 335,928
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300001221
Giá từng phần lô 68,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300001222
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid Acetyl salicylic
Mã phần lô PP2300001223
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Albendazol
Mã phần lô PP2300001224
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alverin+ Simethicon
Mã phần lô PP2300001225
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aminophylin
Mã phần lô PP2300001226
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300001227
Giá từng phần lô 16,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300001228
Giá từng phần lô 15,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300001229
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300001230
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300001231
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300001232
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300001233
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300001234
Giá từng phần lô 75,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300001235
Giá từng phần lô 93,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300001236
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci lactat
Mã phần lô PP2300001237
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300001238
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300001239
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300001240
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cephalexin
Mã phần lô PP2300001241
Giá từng phần lô 189,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chymotrypsin
Mã phần lô PP2300001242
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300001243
Giá từng phần lô 28,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300001244
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dexamethasone
Mã phần lô PP2300001245
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300001246
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300001247
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300001248
Giá từng phần lô 26,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300001249
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dobutamin
Mã phần lô PP2300001250
Giá từng phần lô 9,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001251
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xanh methylen + tím gentian
Mã phần lô PP2300001252
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Etamsylat
Mã phần lô PP2300001253
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Famotidin
Mã phần lô PP2300001254
Giá từng phần lô 12,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300001255
Giá từng phần lô 9,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fluconazol
Mã phần lô PP2300001256
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Furosemid
Mã phần lô PP2300001257
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Furosemid
Mã phần lô PP2300001258
Giá từng phần lô 6,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gentamicin
Mã phần lô PP2300001259
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300001260
Giá từng phần lô 258,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300001261
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300001262
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300001263
Giá từng phần lô 6,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300001264
Giá từng phần lô 27,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300001265
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300001266
Giá từng phần lô 1,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lactulose
Mã phần lô PP2300001267
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300001268
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain + epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300001269
Giá từng phần lô 76,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain + epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300001270
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300001271
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mebendazol
Mã phần lô PP2300001272
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin + Gliclazide
Mã phần lô PP2300001273
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methyldopa
Mã phần lô PP2300001274
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300001275
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoprolol
Mã phần lô PP2300001276
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2300001277
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Misoprostol
Mã phần lô PP2300001278
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300001279
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2300001280
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300001281
Giá từng phần lô 13,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300001282
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300001283
Giá từng phần lô 23,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300001284
Giá từng phần lô 2,333,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300001285
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300001286
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nystatin
Mã phần lô PP2300001287
Giá từng phần lô 6,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300001288
Giá từng phần lô 88,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300001289
Giá từng phần lô 117,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300001290
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300001291
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300001292
Giá từng phần lô 14,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol + Codein Phosphat
Mã phần lô PP2300001293
Giá từng phần lô 102,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300001294
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Piroxicam
Mã phần lô PP2300001295
Giá từng phần lô 418,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Prednisolon
Mã phần lô PP2300001296
Giá từng phần lô 78,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Promethazine hydrochloride
Mã phần lô PP2300001297
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300001298
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol
Mã phần lô PP2300001299
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol2mg/5m
Mã phần lô PP2300001300
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300001301
Giá từng phần lô 88,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300001302
Giá từng phần lô 56,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Spiramycine
Mã phần lô PP2300001303
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Telmisartan
Mã phần lô PP2300001304
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2300001305
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminA; VitaminD3
Mã phần lô PP2300001306
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300001307
Giá từng phần lô 43,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminE
Mã phần lô PP2300001308
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril
Mã phần lô PP2300001309
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril
Mã phần lô PP2300001310
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300001311
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300001312
Giá từng phần lô 82,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Indapamide
Mã phần lô PP2300001313
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ipratropium + Salbutamol
Mã phần lô PP2300001314
Giá từng phần lô 160,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ipratropium + Fenoterol
Mã phần lô PP2300001315
Giá từng phần lô 132,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salmeterol + Fluticasone propionate+250mc
Mã phần lô PP2300001316
Giá từng phần lô 333,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid Amin
Mã phần lô PP2300001317
Giá từng phần lô 10,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin aspart biphasis(rDNA)1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
Mã phần lô PP2300001318
Giá từng phần lô 1,822,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin Glargine
Mã phần lô PP2300001319
Giá từng phần lô 553,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Budesonid + formoterol4,5mcg)
Mã phần lô PP2300001320
Giá từng phần lô 85,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salmeterol + fluticason propionat+500mc
Mã phần lô PP2300001321
Giá từng phần lô 33,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->