Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300004642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa quận Thốt Nốt |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300000536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 8,520,054,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85.200.543 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300001221 - Acetyl leucin | 68,670,000 | 686,700 |
| 2 | PP2300001222 - Aciclovir | 4,900,000 | 49,000 |
| 3 | PP2300001223 - Acid Acetyl salicylic | 85,000,000 | 850,000 |
| 4 | PP2300001224 - Albendazol | 1,260,000 | 12,600 |
| 5 | PP2300001225 - Alverin+ Simethicon | 56,250,000 | 562,500 |
| 6 | PP2300001226 - Aminophylin | 9,077,500 | 90,775 |
| 7 | PP2300001227 - Amoxicilin | 16,940,000 | 169,400 |
| 8 | PP2300001228 - Amoxicilin | 15,736,000 | 157,360 |
| 9 | PP2300001229 - Amoxicilin | 50,350,000 | 503,500 |
| 10 | PP2300001230 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 31,080,000 | 310,800 |
| 11 | PP2300001231 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 40,000,000 | 400,000 |
| 12 | PP2300001232 - Ampicilin + Sulbactam | 9,680,000 | 96,800 |
| 13 | PP2300001233 - Ampicilin + Sulbactam | 8,850,000 | 88,500 |
| 14 | PP2300001234 - calci carbonat + calci gluconolactat | 75,620,000 | 756,200 |
| 15 | PP2300001235 - Calci gluconat | 93,100,000 | 931,000 |
| 16 | PP2300001236 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat | 19,500,000 | 195,000 |
| 17 | PP2300001237 - Calci lactat | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 18 | PP2300001238 - Cefadroxil | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 19 | PP2300001239 - Cefixim | 20,412,000 | 204,120 |
| 20 | PP2300001240 - Cefpodoxim | 71,400,000 | 714,000 |
| 21 | PP2300001241 - Cephalexin | 189,100,000 | 1,891,000 |
| 22 | PP2300001242 - Chymotrypsin | 17,750,000 | 177,500 |
| 23 | PP2300001243 - Clarithromycin | 28,497,000 | 284,970 |
| 24 | PP2300001244 - Clotrimazol | 2,400,000 | 24,000 |
| 25 | PP2300001245 - Dexamethasone | 4,050,000 | 40,500 |
| 26 | PP2300001246 - Diazepam | 720,000 | 7,200 |
| 27 | PP2300001247 - Diclofenac | 18,000,000 | 180,000 |
| 28 | PP2300001248 - Diclofenac | 26,112,000 | 261,120 |
| 29 | PP2300001249 - Digoxin | 650,000 | 6,500 |
| 30 | PP2300001250 - Dobutamin | 9,885,000 | 98,850 |
| 31 | PP2300001251 - Dopamin hydroclorid | 1,995,000 | 19,950 |
| 32 | PP2300001252 - Xanh methylen + tím gentian | 5,250,000 | 52,500 |
| 33 | PP2300001253 - Etamsylat | 17,500,000 | 175,000 |
| 34 | PP2300001254 - Famotidin | 12,214,000 | 122,140 |
| 35 | PP2300001255 - Fenofibrat | 9,546,000 | 95,460 |
| 36 | PP2300001256 - Fluconazol | 7,200,000 | 72,000 |
| 37 | PP2300001257 - Furosemid | 31,920,000 | 319,200 |
| 38 | PP2300001258 - Furosemid | 6,765,000 | 67,650 |
| 39 | PP2300001259 - Gentamicin | 5,775,000 | 57,750 |
| 40 | PP2300001260 - Gliclazid | 258,930,000 | 2,589,300 |
| 41 | PP2300001261 - Heparinnatri | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 42 | PP2300001262 - Hydrocortison | 61,740,000 | 617,400 |
| 43 | PP2300001263 - Hyoscinbutylbromid | 6,787,500 | 67,875 |
| 44 | PP2300001264 - Hyoscinbutylbromid | 27,131,200 | 271,312 |
| 45 | PP2300001265 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 396,000,000 | 3,960,000 |
| 46 | PP2300001266 - Ketoconazol | 1,352,000 | 13,520 |
| 47 | PP2300001267 - Lactulose | 12,096,000 | 120,960 |
| 48 | PP2300001268 - Lidocain | 1,590,000 | 15,900 |
| 49 | PP2300001269 - Lidocain + epinephrin (Adrenalin) | 76,932,000 | 769,320 |
| 50 | PP2300001270 - Lidocain + epinephrin (Adrenalin) | 28,980,000 | 289,800 |
| 51 | PP2300001271 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | 96,250,000 | 962,500 |
| 52 | PP2300001272 - Mebendazol | 588,000 | 5,880 |
| 53 | PP2300001273 - Metformin + Gliclazide | 335,000,000 | 3,350,000 |
| 54 | PP2300001274 - Methyldopa | 84,500,000 | 845,000 |
| 55 | PP2300001275 - Metoclopramid | 1,540,000 | 15,400 |
| 56 | PP2300001276 - Metoprolol | 38,000,000 | 380,000 |
| 57 | PP2300001277 - Metronidazol | 9,150,000 | 91,500 |
| 58 | PP2300001278 - Misoprostol | 16,000,000 | 160,000 |
| 59 | PP2300001279 - Morphin sulfat | 16,758,000 | 167,580 |
| 60 | PP2300001280 - Morphin hydroclorid | 7,000,000 | 70,000 |
| 61 | PP2300001281 - Naloxon hydroclorid | 13,198,500 | 131,985 |
| 62 | PP2300001282 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan | 48,195,000 | 481,950 |
| 63 | PP2300001283 - Natri clorid | 23,630,000 | 236,300 |
| 64 | PP2300001284 - Neostigmin metylsulfat | 2,333,800 | 23,338 |
| 65 | PP2300001285 - Nước cất pha tiêm | 54,000,000 | 540,000 |
| 66 | PP2300001286 - Nước oxy già | 2,835,000 | 28,350 |
| 67 | PP2300001287 - Nystatin | 6,565,000 | 65,650 |
| 68 | PP2300001288 - Paracetamol | 88,140,000 | 881,400 |
| 69 | PP2300001289 - Paracetamol | 117,440,000 | 1,174,400 |
| 70 | PP2300001290 - Paracetamol | 9,702,000 | 97,020 |
| 71 | PP2300001291 - Paracetamol | 40,425,000 | 404,250 |
| 72 | PP2300001292 - Paracetamol | 14,822,500 | 148,225 |
| 73 | PP2300001293 - Paracetamol + Codein Phosphat | 102,570,000 | 1,025,700 |
| 74 | PP2300001294 - Phenobarbital | 60,000 | 600 |
| 75 | PP2300001295 - Piroxicam | 418,600,000 | 4,186,000 |
| 76 | PP2300001296 - Prednisolon | 78,256,000 | 782,560 |
| 77 | PP2300001297 - Promethazine hydrochloride | 4,500,000 | 45,000 |
| 78 | PP2300001298 - Propylthiouracil | 5,175,000 | 51,750 |
| 79 | PP2300001299 - Salbutamol | 1,980,000 | 19,800 |
| 80 | PP2300001300 - Salbutamol2mg/5m | 38,000,000 | 380,000 |
| 81 | PP2300001301 - Sắt fumarat+ Acid folic | 88,389,000 | 883,890 |
| 82 | PP2300001302 - Spiramycin + metronidazol | 56,720,000 | 567,200 |
| 83 | PP2300001303 - Spiramycine | 47,040,000 | 470,400 |
| 84 | PP2300001304 - Telmisartan | 31,500,000 | 315,000 |
| 85 | PP2300001305 - Terpin hydrat + Codein | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 86 | PP2300001306 - VitaminA; VitaminD3 | 5,775,000 | 57,750 |
| 87 | PP2300001307 - VitaminC | 43,920,000 | 439,200 |
| 88 | PP2300001308 - VitaminE | 18,000,000 | 180,000 |
| 89 | PP2300001309 - Enalapril | 75,400,000 | 754,000 |
| 90 | PP2300001310 - Enalapril | 172,200,000 | 1,722,000 |
| 91 | PP2300001311 - Bacillusclaussii | 207,200,000 | 2,072,000 |
| 92 | PP2300001312 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 82,510,000 | 825,100 |
| 93 | PP2300001313 - Indapamide | 31,200,000 | 312,000 |
| 94 | PP2300001314 - Ipratropium + Salbutamol | 160,740,000 | 1,607,400 |
| 95 | PP2300001315 - Ipratropium + Fenoterol | 132,323,000 | 1,323,230 |
| 96 | PP2300001316 - Salmeterol + Fluticasone propionate+250mc | 333,708,000 | 3,337,080 |
| 97 | PP2300001317 - Acid Amin | 10,197,500 | 101,975 |
| 98 | PP2300001318 - Insulin aspart biphasis(rDNA)1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | 1,822,800,000 | 18,228,000 |
| 99 | PP2300001319 - Insulin Glargine | 553,000,000 | 5,530,000 |
| 100 | PP2300001320 - Budesonid + formoterol4,5mcg) | 85,932,000 | 859,320 |
| 101 | PP2300001321 - Salmeterol + fluticason propionat+500mc | 33,592,800 | 335,928 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300001221 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300001222 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid Acetyl salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300001223 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001224 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alverin+ Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300001225 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300001226 |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300001227 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300001228 |
| Giá từng phần lô | 15,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300001229 |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300001230 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300001231 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300001232 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300001233 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300001234 |
| Giá từng phần lô | 75,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300001235 |
| Giá từng phần lô | 93,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300001236 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300001237 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300001238 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300001239 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300001240 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300001241 |
| Giá từng phần lô | 189,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300001242 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300001243 |
| Giá từng phần lô | 28,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001244 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300001245 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300001246 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300001247 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300001248 |
| Giá từng phần lô | 26,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300001249 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300001250 |
| Giá từng phần lô | 9,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001251 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xanh methylen + tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2300001252 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300001253 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300001254 |
| Giá từng phần lô | 12,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300001255 |
| Giá từng phần lô | 9,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001256 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300001257 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300001258 |
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300001259 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300001260 |
| Giá từng phần lô | 258,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,589,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300001261 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300001262 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300001263 |
| Giá từng phần lô | 6,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300001264 |
| Giá từng phần lô | 27,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300001265 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001266 |
| Giá từng phần lô | 1,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300001267 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300001268 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain + epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300001269 |
| Giá từng phần lô | 76,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain + epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300001270 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300001271 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001272 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin + Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300001273 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300001274 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300001275 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300001276 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001277 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300001278 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300001279 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001280 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001281 |
| Giá từng phần lô | 13,198,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300001282 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300001283 |
| Giá từng phần lô | 23,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300001284 |
| Giá từng phần lô | 2,333,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300001285 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300001286 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300001287 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001288 |
| Giá từng phần lô | 88,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001289 |
| Giá từng phần lô | 117,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001290 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001291 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001292 |
| Giá từng phần lô | 14,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol + Codein Phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300001293 |
| Giá từng phần lô | 102,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300001294 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300001295 |
| Giá từng phần lô | 418,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300001296 |
| Giá từng phần lô | 78,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Promethazine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300001297 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300001298 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001299 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salbutamol2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300001300 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt fumarat+ Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300001301 |
| Giá từng phần lô | 88,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300001302 |
| Giá từng phần lô | 56,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Spiramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300001303 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300001304 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300001305 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminA; VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300001306 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300001307 |
| Giá từng phần lô | 43,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300001308 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300001309 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300001310 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bacillusclaussii |
|
| Mã phần lô | PP2300001311 |
| Giá từng phần lô | 207,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300001312 |
| Giá từng phần lô | 82,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300001313 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ipratropium + Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300001314 |
| Giá từng phần lô | 160,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ipratropium + Fenoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300001315 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salmeterol + Fluticasone propionate+250mc |
|
| Mã phần lô | PP2300001316 |
| Giá từng phần lô | 333,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,337,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid Amin |
|
| Mã phần lô | PP2300001317 |
| Giá từng phần lô | 10,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin aspart biphasis(rDNA)1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300001318 |
| Giá từng phần lô | 1,822,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin Glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300001319 |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Budesonid + formoterol4,5mcg) |
|
| Mã phần lô | PP2300001320 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salmeterol + fluticason propionat+500mc |
|
| Mã phần lô | PP2300001321 |
| Giá từng phần lô | 33,592,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi