Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu mua Sinh phẩm và Vật tư y tế tiêu hao sử dụng năm 2024-2025 của Trung tâm Y tế huyện Chợ Lách
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400541980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHỢ LÁCH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu mua Sinh phẩm và Vật tư y tế tiêu hao sử dụng năm 2024-2025 của Trung tâm Y tế huyện Chợ Lách |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400259406 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chợ Lách, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 2,397,841,760 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400412850 - Airway số 2 | 264,000 | 3,960 |
| 2 | PP2400412851 - Airway số 3 | 132,000 | 1,980 |
| 3 | PP2400412852 - Airway số 4 | 132,000 | 1,980 |
| 4 | PP2400412853 - Ampu người lớn 1,600ml | 3,330,000 | 49,950 |
| 5 | PP2400412854 - Ampu trẻ em 500ml | 740,000 | 11,100 |
| 6 | PP2400412855 - Ampu trẻ em 1,000ml | 1,295,000 | 19,425 |
| 7 | PP2400412856 - Băng bột bó (4in)10cm x 2,7m | 4,435,200 | 66,528 |
| 8 | PP2400412857 - Băng bột bó (6in)15cm x 2,7m | 5,520,000 | 82,800 |
| 9 | PP2400412858 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m | 4,332,500 | 64,987 |
| 10 | PP2400412859 - Băng dính cá nhân 19mm x 72mm | 9,900,000 | 148,500 |
| 11 | PP2400412860 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 12 | PP2400412861 - Băng test lò hấp | 1,417,500 | 21,262 |
| 13 | PP2400412862 - Băng thun 3 móc | 693,000 | 10,395 |
| 14 | PP2400412863 - Bao camera nội soi | 730,000 | 10,950 |
| 15 | PP2400412864 - Bao dây đốt | 690,000 | 10,350 |
| 16 | PP2400412865 - Bình hủy kim 5 lít màu vàng | 126,000 | 1,890 |
| 17 | PP2400412866 - Bộ karman | 7,500,000 | 112,500 |
| 18 | PP2400412867 - Bộ rửa dạ dày | 17,600,000 | 264,000 |
| 19 | PP2400412868 - Bơm nhựa cho ăn 50 ml | 390,000 | 5,850 |
| 20 | PP2400412869 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 1,500,000 | 22,500 |
| 21 | PP2400412870 - Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml | 10,500,000 | 157,500 |
| 22 | PP2400412871 - Bơm tiêm nhựa 10ml, có kim | 36,295,000 | 544,425 |
| 23 | PP2400412872 - Bơm tiêm nhựa 1ml, có kim | 9,450,000 | 141,750 |
| 24 | PP2400412873 - Bơm tiêm nhựa 20ml, có kim 23G*1" | 315,000 | 4,725 |
| 25 | PP2400412874 - Bơm tiêm nhựa 3ml, có kim | 6,410,000 | 96,150 |
| 26 | PP2400412875 - Bơm tiêm nhựa 5ml, có kim 23G, 25G | 38,400,000 | 576,000 |
| 27 | PP2400412876 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml, có kim | 1,680,000 | 25,200 |
| 28 | PP2400412877 - Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10 cm | 1,560,000 | 23,400 |
| 29 | PP2400412878 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm | 5,600,000 | 84,000 |
| 30 | PP2400412879 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm tiệt trùng | 2,640,000 | 39,600 |
| 31 | PP2400412880 - Bông hút nước y tế | 58,800,000 | 882,000 |
| 32 | PP2400412881 - Bông không thấm nước | 1,428,000 | 21,420 |
| 33 | PP2400412882 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 5,752,440 | 86,286 |
| 34 | PP2400412883 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 18,165,600 | 272,484 |
| 35 | PP2400412884 - Chỉ Nylon 4/0 dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 19 mm, | 21,193,200 | 317,898 |
| 36 | PP2400412885 - Chỉ Nylon 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | 5,997,600 | 89,964 |
| 37 | PP2400412886 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 2,952,000 | 44,280 |
| 38 | PP2400412887 - Chỉ Silk 1/0, 150cm | 443,520 | 6,652 |
| 39 | PP2400412888 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24m | 7,056,000 | 105,840 |
| 40 | PP2400412889 - Chỉ Silk 3/0 75cm | 5,292,000 | 79,380 |
| 41 | PP2400412890 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | 2,469,600 | 37,044 |
| 42 | PP2400412891 - Chỉ Silk 5/0 75cm | 355,200 | 5,328 |
| 43 | PP2400412892 - Chỉ tan 1/0 | 492,000 | 7,380 |
| 44 | PP2400412893 - Chỉ tan 2/0 kim tròn, dài 26 mm | 6,300,000 | 94,500 |
| 45 | PP2400412894 - Chỉ tan 3/0 kim tròn, dài 26 mm | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 46 | PP2400412895 - Chỉ tan 4/0 kim tròn dài 16mm | 3,216,000 | 48,240 |
| 47 | PP2400412896 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm | 2,520,000 | 37,800 |
| 48 | PP2400412897 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | 2,112,000 | 31,680 |
| 49 | PP2400412898 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 1,968,000 | 29,520 |
| 50 | PP2400412899 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm | 5,904,000 | 88,560 |
| 51 | PP2400412900 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 13 mm | 3,150,000 | 47,250 |
| 52 | PP2400412901 - Cồn 90 độ | 1,355,200 | 20,328 |
| 53 | PP2400412902 - Cồn tuyệt đối | 742,500 | 11,137 |
| 54 | PP2400412903 - Đai Desault 9P | 1,124,000 | 16,860 |
| 55 | PP2400412904 - Đai Desault 9T | 1,124,000 | 16,860 |
| 56 | PP2400412905 - Đai thắt lưng số 9 | 2,600,000 | 39,000 |
| 57 | PP2400412906 - Đai treo tay | 920,000 | 13,800 |
| 58 | PP2400412907 - Đai xương đòn số 7 | 1,770,000 | 26,550 |
| 59 | PP2400412908 - Đai xương đòn số 8 | 1,770,000 | 26,550 |
| 60 | PP2400412909 - Đai xương đòn số 9 | 1,770,000 | 26,550 |
| 61 | PP2400412910 - Đầu col vàng có khía | 336,000 | 5,040 |
| 62 | PP2400412911 - Đầu col xanh | 420,000 | 6,300 |
| 63 | PP2400412912 - Dây garô | 450,000 | 6,750 |
| 64 | PP2400412913 - Dây hút dịch phẩu thuật | 360,000 | 5,400 |
| 65 | PP2400412914 - Dây hút đờm số 8 | 120,000 | 1,800 |
| 66 | PP2400412915 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 1,800,000 | 27,000 |
| 67 | PP2400412916 - Dây thở oxy 2 lỗ người lớn | 20,160,000 | 302,400 |
| 68 | PP2400412917 - Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh | 156,000 | 2,340 |
| 69 | PP2400412918 - Dây thở oxy 2 lỗ trẻ em | 1,040,000 | 15,600 |
| 70 | PP2400412919 - Dây truyền dịch | 21,000,000 | 315,000 |
| 71 | PP2400412920 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,650,000 | 24,750 |
| 72 | PP2400412921 - Điện cực tim | 720,000 | 10,800 |
| 73 | PP2400412922 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ | 12,720,000 | 190,800 |
| 74 | PP2400412923 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | 8,260,000 | 123,900 |
| 75 | PP2400412924 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 2% | 8,960,000 | 134,400 |
| 76 | PP2400412925 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 4% | 2,175,000 | 32,625 |
| 77 | PP2400412926 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 63,600,000 | 954,000 |
| 78 | PP2400412927 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 56,440,000 | 846,600 |
| 79 | PP2400412928 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500 ml | 9,900,000 | 148,500 |
| 80 | PP2400412929 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ can 5 lít | 38,976,000 | 584,640 |
| 81 | PP2400412930 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ có thể sử dụng cho cả máy tẩy rửa dụng cụ, can 5 lít | 61,470,000 | 922,050 |
| 82 | PP2400412931 - Gạc hút y tế, khổ 0,8 m | 6,284,600 | 94,269 |
| 83 | PP2400412932 - Gạc mổ nội soi tiệt trùng (2cm x 20 cm: 05 miếng; 7,5cm x 7,5 cm x 8 lớp : 10 miếng) | 12,150,000 | 182,250 |
| 84 | PP2400412933 - Gạc phẩu thuật 40cm x 40cm x 4 lớp | 3,107,500 | 46,612 |
| 85 | PP2400412934 - Gạc tiểu phẫu 7 x 16cm (tiệt trùng) | 15,120,000 | 226,800 |
| 86 | PP2400412935 - Gạc tiệt trùng 8cm x 16cm | 30,300,000 | 454,500 |
| 87 | PP2400412936 - Găng tay cổ dài sản khoa chưa tiệt trùng | 1,207,500 | 18,112 |
| 88 | PP2400412937 - Găng tay khám bệnh size M, có bột | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 89 | PP2400412938 - Găng tay khám bệnh size S, có bột | 35,200,000 | 528,000 |
| 90 | PP2400412939 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 6,5 | 18,125,000 | 271,875 |
| 91 | PP2400412940 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 7 | 25,375,000 | 380,625 |
| 92 | PP2400412941 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 7,5 | 36,250,000 | 543,750 |
| 93 | PP2400412942 - Gel bôi trơn Ky | 1,680,000 | 25,200 |
| 94 | PP2400412943 - Gel điện tim hoặc tương đương | 2,500,000 | 37,500 |
| 95 | PP2400412944 - Gel siêu âm thùng 5L | 3,825,000 | 57,375 |
| 96 | PP2400412945 - Giấy đo điện tim 3 cần 60mmx30m | 6,750,000 | 101,250 |
| 97 | PP2400412946 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng UPP-110S | 8,460,000 | 126,900 |
| 98 | PP2400412947 - Giấy in điện tim 3 cần kích thước: 80 mm x 20m | 5,340,000 | 80,100 |
| 99 | PP2400412948 - Giấy in nhiệt 58cmx30mm | 1,248,000 | 18,720 |
| 100 | PP2400412949 - Giấy y tế 40 x 50cm | 8,250,000 | 123,750 |
| 101 | PP2400412950 - Hóa chất nhuộm tế bào EA50 | 4,600,000 | 69,000 |
| 102 | PP2400412951 - Hóa chất nhuộm tế bào Hematoxylin | 4,600,000 | 69,000 |
| 103 | PP2400412952 - Hóa chất nhuộm tế bào OG 6 sol | 4,600,000 | 69,000 |
| 104 | PP2400412953 - Huyết áp kế người lớn (không ống nghe) | 15,200,000 | 228,000 |
| 105 | PP2400412954 - Huyết áp kế trẻ em (có ống nghe) | 5,940,000 | 89,100 |
| 106 | PP2400412955 - Kẹp rốn | 67,500 | 1,012 |
| 107 | PP2400412956 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 24,700,000 | 370,500 |
| 108 | PP2400412957 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 67,900,000 | 1,018,500 |
| 109 | PP2400412958 - Khóa 3 chạc có dây 25cm | 1,440,000 | 21,600 |
| 110 | PP2400412959 - Kim châm cứu tiệt trùng số 3 | 56,700,000 | 850,500 |
| 111 | PP2400412960 - Kim châm cứu tiệt trùng số 4 | 37,800,000 | 567,000 |
| 112 | PP2400412961 - Kim châm cứu tiệt trùng số 5 | 18,900,000 | 283,500 |
| 113 | PP2400412962 - Kim châm cứu tiệt trùng số 7 | 1,890,000 | 28,350 |
| 114 | PP2400412963 - Kim chích máu | 410,000 | 6,150 |
| 115 | PP2400412964 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 545,000 | 8,175 |
| 116 | PP2400412965 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 21,800,000 | 327,000 |
| 117 | PP2400412966 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 3,270,000 | 49,050 |
| 118 | PP2400412967 - Kim rút thuốc số 18 | 17,100,000 | 256,500 |
| 119 | PP2400412968 - Kim rút thuốc số 23 | 19,950,000 | 299,250 |
| 120 | PP2400412969 - Khí CO2 | 4,200,000 | 63,000 |
| 121 | PP2400412970 - Lam kính nhám 7105 | 1,225,000 | 18,375 |
| 122 | PP2400412971 - Lam kính xét nghiệm 7102 | 455,000 | 6,825 |
| 123 | PP2400412972 - Lamelle 22*22 | 336,000 | 5,040 |
| 124 | PP2400412973 - Lọ đựng nước tiểu | 11,992,000 | 179,880 |
| 125 | PP2400412974 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn | 1,650,000 | 24,750 |
| 126 | PP2400412975 - Lưỡi dao mổ số 11 | 2,362,500 | 35,437 |
| 127 | PP2400412976 - Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm | 1,920,000 | 28,800 |
| 128 | PP2400412977 - Màng lọc khuẩn qua máy thở, người lớn, trẻ em, có cổng đo CO2 | 1,424,000 | 21,360 |
| 129 | PP2400412978 - Mask gây mê người lớn | 231,000 | 3,465 |
| 130 | PP2400412979 - Mask gây mê sơ sinh | 46,200 | 693 |
| 131 | PP2400412980 - Mask gây mê trẻ em | 115,500 | 1,732 |
| 132 | PP2400412981 - Mask khí dung người lớn | 16,260,000 | 243,900 |
| 133 | PP2400412982 - Mask khí dung trẻ em | 8,130,000 | 121,950 |
| 134 | PP2400412983 - Mask oxy có túi dự trữ người lớn | 3,400,000 | 51,000 |
| 135 | PP2400412984 - Mask oxy có túi dự trữ, trẻ em | 1,800,000 | 27,000 |
| 136 | PP2400412985 - Meche nội soi 3cm x 80cm x 4 lớp (tiệt trùng) 3 miếng | 214,500 | 3,217 |
| 137 | PP2400412986 - Mũ giấy y tế dùng 1 lần | 1,722,000 | 25,830 |
| 138 | PP2400412987 - Nẹp cẳng tay số 6P | 1,416,000 | 21,240 |
| 139 | PP2400412988 - Nẹp cẳng tay số 6T | 1,416,000 | 21,240 |
| 140 | PP2400412989 - Nẹp cẳng tay số 8P | 2,124,000 | 31,860 |
| 141 | PP2400412990 - Nẹp cẳng tay số 8T | 2,124,000 | 31,860 |
| 142 | PP2400412991 - Nẹp cẳng tay số 9P | 3,540,000 | 53,100 |
| 143 | PP2400412992 - Nẹp cẳng tay số 9T | 3,540,000 | 53,100 |
| 144 | PP2400412993 - Nẹp chống xoay số 2 | 2,316,000 | 34,740 |
| 145 | PP2400412994 - Nẹp chống xoay số 3 | 1,158,000 | 17,370 |
| 146 | PP2400412995 - Nẹp cổ mềm | 2,124,000 | 31,860 |
| 147 | PP2400412996 - Nẹp Iselline 25 cm | 2,220,000 | 33,300 |
| 148 | PP2400412997 - Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 3.5 | 384,000 | 5,760 |
| 149 | PP2400412998 - Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 5.0 | 384,000 | 5,760 |
| 150 | PP2400412999 - Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 6.5 | 384,000 | 5,760 |
| 151 | PP2400413000 - Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 7.0 | 640,000 | 9,600 |
| 152 | PP2400413001 - Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 7.5 | 640,000 | 9,600 |
| 153 | PP2400413002 - Ống hút nhớt số 16 | 447,300 | 6,709 |
| 154 | PP2400413003 - Ống nghe tim phổi | 5,750,000 | 86,250 |
| 155 | PP2400413004 - Ống nghiệm Citrate 3%, 2ml | 378,000 | 5,670 |
| 156 | PP2400413005 - Ống nghiệm EDTA 1ml | 8,670,000 | 130,050 |
| 157 | PP2400413006 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 17,340,000 | 260,100 |
| 158 | PP2400413007 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 21,120,000 | 316,800 |
| 159 | PP2400413008 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml | 787,500 | 11,812 |
| 160 | PP2400413009 - Ống Nghiệm Serum 2ml | 1,798,000 | 26,970 |
| 161 | PP2400413010 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton các số 12 | 84,000 | 1,260 |
| 162 | PP2400413011 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton các số 16 | 84,000 | 1,260 |
| 163 | PP2400413012 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton các số 8 | 84,000 | 1,260 |
| 164 | PP2400413013 - Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 16 | 2,000,000 | 30,000 |
| 165 | PP2400413014 - Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 18 | 1,000,000 | 15,000 |
| 166 | PP2400413015 - Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 20 | 500,000 | 7,500 |
| 167 | PP2400413016 - Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 22 | 500,000 | 7,500 |
| 168 | PP2400413017 - Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 24 | 500,000 | 7,500 |
| 169 | PP2400413018 - Oxy dược dụng (lỏng) | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 170 | PP2400413019 - Oxy dược dụng 14 lít (2,000m3) | 3,600,000 | 54,000 |
| 171 | PP2400413020 - Oxy dược dụng chai 40 lít (6,000m3) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 172 | PP2400413021 - Que gòn nhỏ | 630,000 | 9,450 |
| 173 | PP2400413022 - Sonde dạ dày số 16 | 165,000 | 2,475 |
| 174 | PP2400413023 - Sonde Rectal số 28 | 66,000 | 990 |
| 175 | PP2400413024 - Tạp dề phẫu thuật có tay | 386,000 | 5,790 |
| 176 | PP2400413025 - Thuốc nhuộm Gimesa | 1,250,000 | 18,750 |
| 177 | PP2400413026 - Túi chứa nước tiểu, 2000ml | 1,800,000 | 27,000 |
| 178 | PP2400413027 - Túi đo máu | 432,000 | 6,480 |
| 179 | PP2400413028 - Túi treo tay số 8 | 1,155,000 | 17,325 |
| 180 | PP2400413029 - Vôi sô đa | 490,000 | 7,350 |
| 181 | PP2400413030 - Kim nha | 2,460,000 | 36,900 |
| 182 | PP2400413031 - Thuốc cầm máu | 6,600,000 | 99,000 |
| 183 | PP2400413032 - Eugenol | 270,000 | 4,050 |
| 184 | PP2400413033 - Zinc Oxide | 270,000 | 4,050 |
| 185 | PP2400413034 - Xi măng trám răng màu A9 | 7,500,000 | 112,500 |
| 186 | PP2400413035 - Keo dán nha khoa | 6,240,000 | 93,600 |
| 187 | PP2400413036 - Etching gel | 540,000 | 8,100 |
| 188 | PP2400413037 - Calcium Hydroxide | 270,000 | 4,050 |
| 189 | PP2400413038 - Thuốc trám tạm | 780,000 | 11,700 |
| 190 | PP2400413039 - Endomethasone | 3,750,000 | 56,250 |
| 191 | PP2400413040 - Camphenol | 660,000 | 9,900 |
| 192 | PP2400413041 - Thuốc che tủy | 1,650,000 | 24,750 |
| 193 | PP2400413042 - Giấy sát khuẩn tay khoan | 2,100,000 | 31,500 |
| 194 | PP2400413043 - Tăm bông | 630,000 | 9,450 |
| 195 | PP2400413044 - Côn chính | 1,350,000 | 20,250 |
| 196 | PP2400413045 - Côn giấy | 540,000 | 8,100 |
| 197 | PP2400413046 - Giấy than cắn | 1,680,000 | 25,200 |
| 198 | PP2400413047 - Anti A 10ml | 810,000 | 12,150 |
| 199 | PP2400413048 - Anti B 10ml | 810,000 | 12,150 |
| 200 | PP2400413049 - CRP định tính | 22,500,000 | 337,500 |
| 201 | PP2400413050 - Que thử đường huyết | 83,160,000 | 1,247,400 |
| 202 | PP2400413051 - Sample cup | 3,000,000 | 45,000 |
| 203 | PP2400413052 - Test Amphetamin | 9,440,000 | 141,600 |
| 204 | PP2400413053 - Test HBsAb | 17,400,000 | 261,000 |
| 205 | PP2400413054 - Test HBsAg | 16,800,000 | 252,000 |
| 206 | PP2400413055 - Test HCV | 26,880,000 | 403,200 |
| 207 | PP2400413056 - Test HIV | 6,804,000 | 102,060 |
| 208 | PP2400413057 - Test Marijuana | 9,156,000 | 137,340 |
| 209 | PP2400413058 - Test Morphine/Heroine | 9,156,000 | 137,340 |
| 210 | PP2400413059 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 211 | PP2400413060 - Test nhanh phát hiện H.Pylorycó trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy | 19,278,000 | 289,170 |
| 212 | PP2400413061 - Test Syphilis | 2,236,600 | 33,549 |
| 213 | PP2400413062 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 21,000,000 | 315,000 |
| 214 | PP2400413063 - Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 16,800,000 | 252,000 |
| 215 | PP2400413064 - Test định lượng HbA1c | 42,210,000 | 633,150 |
| 216 | PP2400413065 - Test phát hiện cúm A, B bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 7,612,500 | 114,187 |
| 217 | PP2400413066 - Test định lượng CRP | 6,825,000 | 102,375 |
| 218 | PP2400413067 - Test định lượng PCT bằng phương pháp miễn dịch sắc kí | 15,960,000 | 239,400 |
| 219 | PP2400413068 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng giang mai (test nhanh) | 2,835,000 | 42,525 |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400412850 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400412851 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400412852 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu người lớn 1,600ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412853 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu trẻ em 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412854 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu trẻ em 1,000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412855 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó (4in)10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400412856 |
| Giá từng phần lô | 4,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó (6in)15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400412857 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 0,07m x 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400412858 |
| Giá từng phần lô | 4,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính cá nhân 19mm x 72mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412859 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400412860 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng test lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400412861 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400412862 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400412863 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400412864 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình hủy kim 5 lít màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400412865 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ karman |
|
| Mã phần lô | PP2400412866 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400412867 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm nhựa cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412868 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400412869 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin 100 UI/1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412870 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400412871 |
| Giá từng phần lô | 36,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400412872 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml, có kim 23G*1" |
|
| Mã phần lô | PP2400412873 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 3ml, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400412874 |
| Giá từng phần lô | 6,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml, có kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400412875 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400412876 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412877 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412878 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 20cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400412879 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400412880 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400412881 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412882 |
| Giá từng phần lô | 5,752,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412883 |
| Giá từng phần lô | 18,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 19 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400412884 |
| Giá từng phần lô | 21,193,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412885 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412886 |
| Giá từng phần lô | 2,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 1/0, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412887 |
| Giá từng phần lô | 443,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24m |
|
| Mã phần lô | PP2400412888 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412889 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412890 |
| Giá từng phần lô | 2,469,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412891 |
| Giá từng phần lô | 355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412892 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan 2/0 kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412893 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan 3/0 kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412894 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan 4/0 kim tròn dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412895 |
| Giá từng phần lô | 3,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412896 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412897 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412898 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412899 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 6/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412900 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400412901 |
| Giá từng phần lô | 1,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400412902 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desault 9P |
|
| Mã phần lô | PP2400412903 |
| Giá từng phần lô | 1,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desault 9T |
|
| Mã phần lô | PP2400412904 |
| Giá từng phần lô | 1,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai thắt lưng số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400412905 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400412906 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400412907 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400412908 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn số 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400412909 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400412910 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400412911 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2400412912 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400412913 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đờm số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400412914 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412915 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400412916 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400412917 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400412918 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400412919 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400412920 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400412921 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% + test kiểm tra nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400412922 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400412923 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400412924 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400412925 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400412926 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400412927 |
| Giá từng phần lô | 56,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400412928 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa dụng cụ can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400412929 |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ có thể sử dụng cho cả máy tẩy rửa dụng cụ, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400412930 |
| Giá từng phần lô | 61,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế, khổ 0,8 m |
|
| Mã phần lô | PP2400412931 |
| Giá từng phần lô | 6,284,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mổ nội soi tiệt trùng (2cm x 20 cm: 05 miếng; 7,5cm x 7,5 cm x 8 lớp : 10 miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2400412932 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẩu thuật 40cm x 40cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400412933 |
| Giá từng phần lô | 3,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc tiểu phẫu 7 x 16cm (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400412934 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc tiệt trùng 8cm x 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412935 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cổ dài sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400412936 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám bệnh size M, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400412937 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám bệnh size S, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400412938 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400412939 |
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400412940 |
| Giá từng phần lô | 25,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật cỡ 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400412941 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn Ky |
|
| Mã phần lô | PP2400412942 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400412943 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm thùng 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400412944 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần 60mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400412945 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng UPP-110S |
|
| Mã phần lô | PP2400412946 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in điện tim 3 cần kích thước: 80 mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400412947 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt 58cmx30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400412948 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế 40 x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412949 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm tế bào EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400412950 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm tế bào Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400412951 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm tế bào OG 6 sol |
|
| Mã phần lô | PP2400412952 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2400412953 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế trẻ em (có ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2400412954 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400412955 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400412956 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400412957 |
| Giá từng phần lô | 67,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412958 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400412959 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400412960 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400412961 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400412962 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400412963 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400412964 |
| Giá từng phần lô | 545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400412965 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400412966 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400412967 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim rút thuốc số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400412968 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400412969 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400412970 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính xét nghiệm 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400412971 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamelle 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2400412972 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400412973 |
| Giá từng phần lô | 11,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400412974 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400412975 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412976 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc khuẩn qua máy thở, người lớn, trẻ em, có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400412977 |
| Giá từng phần lô | 1,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400412978 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400412979 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400412980 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400412981 |
| Giá từng phần lô | 16,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400412982 |
| Giá từng phần lô | 8,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy có túi dự trữ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400412983 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy có túi dự trữ, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400412984 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meche nội soi 3cm x 80cm x 4 lớp (tiệt trùng) 3 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400412985 |
| Giá từng phần lô | 214,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy y tế dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400412986 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay số 6P |
|
| Mã phần lô | PP2400412987 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay số 6T |
|
| Mã phần lô | PP2400412988 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay số 8P |
|
| Mã phần lô | PP2400412989 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay số 8T |
|
| Mã phần lô | PP2400412990 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay số 9P |
|
| Mã phần lô | PP2400412991 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay số 9T |
|
| Mã phần lô | PP2400412992 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400412993 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400412994 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400412995 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Iselline 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400412996 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400412997 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400412998 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400412999 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400413000 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản có bóng chèn số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400413001 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nhớt số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400413002 |
| Giá từng phần lô | 447,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400413003 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3%, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413004 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413005 |
| Giá từng phần lô | 8,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413006 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413007 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413008 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413009 |
| Giá từng phần lô | 1,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton các số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400413010 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton các số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400413011 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton các số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400413012 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400413013 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400413014 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400413015 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400413016 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh, cao su tráng silicon các số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400413017 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy dược dụng (lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400413018 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy dược dụng 14 lít (2,000m3) |
|
| Mã phần lô | PP2400413019 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy dược dụng chai 40 lít (6,000m3) |
|
| Mã phần lô | PP2400413020 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400413021 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400413022 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Rectal số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400413023 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề phẫu thuật có tay |
|
| Mã phần lô | PP2400413024 |
| Giá từng phần lô | 386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Gimesa |
|
| Mã phần lô | PP2400413025 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi chứa nước tiểu, 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413026 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đo máu |
|
| Mã phần lô | PP2400413027 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi treo tay số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400413028 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400413029 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400413030 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400413031 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400413032 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Zinc Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400413033 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng trám răng màu A9 |
|
| Mã phần lô | PP2400413034 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400413035 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etching gel |
|
| Mã phần lô | PP2400413036 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400413037 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400413038 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400413039 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2400413040 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400413041 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy sát khuẩn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400413042 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400413043 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn chính |
|
| Mã phần lô | PP2400413044 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400413045 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy than cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400413046 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413047 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400413048 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP định tính |
|
| Mã phần lô | PP2400413049 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400413050 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2400413051 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2400413052 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400413053 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400413054 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400413055 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400413056 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400413057 |
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Morphine/Heroine |
|
| Mã phần lô | PP2400413058 |
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400413059 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện H.Pylorycó trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400413060 |
| Giá từng phần lô | 19,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400413061 |
| Giá từng phần lô | 2,236,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện kháng nguyên NS1 của virus SXH bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400413062 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện kháng thể IgM/IgG của virus SXH bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400413063 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400413064 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện cúm A, B bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400413065 |
| Giá từng phần lô | 7,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400413066 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test định lượng PCT bằng phương pháp miễn dịch sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2400413067 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng giang mai (test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400413068 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi