Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400299675-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quận Tân Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện quận Tân Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400168573
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 3,293,568,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400183191 - 1240870000017.BDG 255,990,000 3,839,850
2 PP2400183192 - 1240830000026.BDG 865,425,000 12,981,375
3 PP2400183193 - 1240840000030.BDG 220,215,600 3,303,234
4 PP2400183194 - 1240800000049.BDG 99,195,000 1,487,925
5 PP2400183195 - 1240850000051.BDG 23,517,800 352,767
6 PP2400183196 - 1240870000062.BDG 162,288,000 2,434,320
7 PP2400183197 - 1240880000076.BDG 70,530,000 1,057,950
8 PP2400183198 - 1240860000089.BDG 62,410,320 936,154
9 PP2400183199 - 1240870000093.BDG 222,532,800 3,337,992
10 PP2400183200 - 1240800000100.BDG 42,600,000 639,000
11 PP2400183201 - 1240830000118.BDG 16,680,000 250,200
12 PP2400183202 - 1240840000122.BDG 21,950,000 329,250
13 PP2400183203 - 1240800000131.BDG 44,999,500 674,992
14 PP2400183204 - 1240810000145.BDG 509,695,600 7,645,434
15 PP2400183205 - 1240800000155.BDG 152,999,000 2,294,985
16 PP2400183206 - 1240840000160.BDG 157,691,520 2,365,372
17 PP2400183207 - 1240840000177.BDG 82,350,000 1,235,250
18 PP2400183208 - 1240870000185.BDG 188,495,230 2,827,428
19 PP2400183209 - 1240870000192.BDG 70,004,000 1,050,060
20 PP2400183210 - 1240880000205.BDG 23,999,400 359,991
1240870000017.BDG
Mã phần lô PP2400183191
Giá từng phần lô 255,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,850
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240830000026.BDG
Mã phần lô PP2400183192
Giá từng phần lô 865,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,981,375
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240840000030.BDG
Mã phần lô PP2400183193
Giá từng phần lô 220,215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,303,234
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240800000049.BDG
Mã phần lô PP2400183194
Giá từng phần lô 99,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,925
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240850000051.BDG
Mã phần lô PP2400183195
Giá từng phần lô 23,517,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,767
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240870000062.BDG
Mã phần lô PP2400183196
Giá từng phần lô 162,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,320
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240880000076.BDG
Mã phần lô PP2400183197
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240860000089.BDG
Mã phần lô PP2400183198
Giá từng phần lô 62,410,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,154
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240870000093.BDG
Mã phần lô PP2400183199
Giá từng phần lô 222,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,992
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240800000100.BDG
Mã phần lô PP2400183200
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240830000118.BDG
Mã phần lô PP2400183201
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240840000122.BDG
Mã phần lô PP2400183202
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240800000131.BDG
Mã phần lô PP2400183203
Giá từng phần lô 44,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,992
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240810000145.BDG
Mã phần lô PP2400183204
Giá từng phần lô 509,695,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,434
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240800000155.BDG
Mã phần lô PP2400183205
Giá từng phần lô 152,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,985
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240840000160.BDG
Mã phần lô PP2400183206
Giá từng phần lô 157,691,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,372
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240840000177.BDG
Mã phần lô PP2400183207
Giá từng phần lô 82,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240870000185.BDG
Mã phần lô PP2400183208
Giá từng phần lô 188,495,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,428
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240870000192.BDG
Mã phần lô PP2400183209
Giá từng phần lô 70,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,060
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
1240880000205.BDG
Mã phần lô PP2400183210
Giá từng phần lô 23,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,991
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 31/10/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->