Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc biệt dược gốc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400371725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400203941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,399,670,190 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400267533 - 1240940000596.01 | 30,030,000 | 300,300 |
| 2 | PP2400267534 - 1240910000601.01 | 1,419,912,690 | 14,199,127 |
| 3 | PP2400267535 - 1240970000610.01 | 15,291,000 | 152,910 |
| 4 | PP2400267536 - 1240970000627.01 | 30,372,000 | 303,720 |
| 5 | PP2400267537 - 1240930000636.01 | 99,870,000 | 998,700 |
| 6 | PP2400267538 - 1240920000646.01 | 12,804,000 | 128,040 |
| 7 | PP2400267539 - 1240920000653.01 | 3,054,000 | 30,540 |
| 8 | PP2400267540 - 1240960000668.01 | 133,440,000 | 1,334,400 |
| 9 | PP2400267541 - 1240940000671.01 | 38,433,600 | 384,336 |
| 10 | PP2400267542 - 1240910000687.01 | 6,435,000 | 64,350 |
| 11 | PP2400267543 - 1240950000692.01 | 28,323,000 | 283,230 |
| 12 | PP2400267544 - 1240930000704.01 | 2,334,000 | 23,340 |
| 13 | PP2400267545 - 1240950000715.01 | 1,383,400 | 13,834 |
| 14 | PP2400267546 - 1240910000724.01 | 30,030,000 | 300,300 |
| 15 | PP2400267547 - 1240980000730.01 | 221,300,000 | 2,213,000 |
| 16 | PP2400267548 - 1240970000740.01 | 119,130,000 | 1,191,300 |
| 17 | PP2400267549 - 1240950000753.01 | 2,182,500 | 21,825 |
| 18 | PP2400267550 - 1240930000766.01 | 33,819,000 | 338,190 |
| 19 | PP2400267551 - 1240920000776.01 | 95,000,000 | 950,000 |
| 20 | PP2400267552 - 1240950000784.01 | 4,680,600 | 46,806 |
| 21 | PP2400267553 - 1240920000790.01 | 24,740,000 | 247,400 |
| 22 | PP2400267554 - 1240900000802.01 | 1,806,600 | 18,066 |
| 23 | PP2400267555 - 1240970000818.01 | 69,028,000 | 690,280 |
| 24 | PP2400267556 - 1240950000821.01 | 15,456,000 | 154,560 |
| 25 | PP2400267557 - 1240920000837.01 | 106,132,000 | 1,061,320 |
| 26 | PP2400267558 - 1240920000844.01 | 69,216,000 | 692,160 |
| 27 | PP2400267559 - 1240980000853.01 | 6,736,800 | 67,368 |
| 28 | PP2400267560 - 1240960000866.01 | 134,736,000 | 1,347,360 |
| 29 | PP2400267561 - 1240940000879.01 | 5,029,000 | 50,290 |
| 30 | PP2400267562 - 1240920000882.01 | 7,053,000 | 70,530 |
| 31 | PP2400267563 - 1240980000891.01 | 7,489,500 | 74,895 |
| 32 | PP2400267564 - 1240920000905.01 | 2,704,800 | 27,048 |
| 33 | PP2400267565 - 1240910000915.01 | 4,897,500 | 48,975 |
| 34 | PP2400267566 - 1240910000922.01 | 36,550,000 | 365,500 |
| 35 | PP2400267567 - 1240900000932.01 | 31,181,500 | 311,815 |
| 36 | PP2400267568 - 1240970000948.01 | 48,468,000 | 484,680 |
| 37 | PP2400267569 - 1240940000954.01 | 29,057,850 | 290,579 |
| 38 | PP2400267570 - 1240940000961.01 | 136,830,000 | 1,368,300 |
| 39 | PP2400267571 - 1240960000972.01 | 14,139,000 | 141,390 |
| 40 | PP2400267572 - 1240940000985.01 | 13,680,000 | 136,800 |
| 41 | PP2400267573 - 1240980000990.01 | 4,794,000 | 47,940 |
| 42 | PP2400267574 - 1240900001007.01 | 17,210,000 | 172,100 |
| 43 | PP2400267575 - 1240910001011.01 | 11,031,000 | 110,310 |
| 44 | PP2400267576 - 1240970001020.01 | 36,720,000 | 367,200 |
| 45 | PP2400267577 - 1240980001034.01 | 9,830,000 | 98,300 |
| 46 | PP2400267578 - 1240960001047.01 | 5,230,000 | 52,300 |
| 47 | PP2400267579 - 1240920001056.01 | 13,502,000 | 135,020 |
| 48 | PP2400267580 - 1240950001064.01 | 13,502,000 | 135,020 |
| 49 | PP2400267581 - 1240980001072.01 | 13,502,000 | 135,020 |
| 50 | PP2400267582 - 1240960001085.01 | 17,999,800 | 179,998 |
| 51 | PP2400267583 - 1240940001098.01 | 6,554,950 | 65,550 |
| 52 | PP2400267584 - 1240930001107.01 | 34,622,000 | 346,220 |
| 53 | PP2400267585 - 1240920001117.01 | 38,587,500 | 385,875 |
| 54 | PP2400267586 - 1240900001120.01 | 14,700,000 | 147,000 |
| 55 | PP2400267587 - 1240980001133.01 | 19,664,000 | 196,640 |
| 56 | PP2400267588 - 1240900001144.01 | 15,999,600 | 159,996 |
| 57 | PP2400267589 - 1240970001150.01 | 14,530,000 | 145,300 |
| 58 | PP2400267590 - 1240950001163.01 | 18,935,000 | 189,350 |
1240940000596.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267533 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240910000601.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267534 |
| Giá từng phần lô | 1,419,912,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,199,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970000610.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267535 |
| Giá từng phần lô | 15,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970000627.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267536 |
| Giá từng phần lô | 30,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240930000636.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267537 |
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000646.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267538 |
| Giá từng phần lô | 12,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000653.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267539 |
| Giá từng phần lô | 3,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240960000668.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267540 |
| Giá từng phần lô | 133,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240940000671.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267541 |
| Giá từng phần lô | 38,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240910000687.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267542 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950000692.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267543 |
| Giá từng phần lô | 28,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240930000704.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267544 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950000715.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267545 |
| Giá từng phần lô | 1,383,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240910000724.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267546 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980000730.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267547 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970000740.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267548 |
| Giá từng phần lô | 119,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950000753.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267549 |
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240930000766.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267550 |
| Giá từng phần lô | 33,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000776.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267551 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950000784.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267552 |
| Giá từng phần lô | 4,680,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000790.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267553 |
| Giá từng phần lô | 24,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240900000802.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267554 |
| Giá từng phần lô | 1,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970000818.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267555 |
| Giá từng phần lô | 69,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950000821.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267556 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000837.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267557 |
| Giá từng phần lô | 106,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000844.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267558 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980000853.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267559 |
| Giá từng phần lô | 6,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240960000866.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267560 |
| Giá từng phần lô | 134,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240940000879.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267561 |
| Giá từng phần lô | 5,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000882.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267562 |
| Giá từng phần lô | 7,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980000891.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267563 |
| Giá từng phần lô | 7,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920000905.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267564 |
| Giá từng phần lô | 2,704,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240910000915.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267565 |
| Giá từng phần lô | 4,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240910000922.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267566 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240900000932.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267567 |
| Giá từng phần lô | 31,181,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970000948.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267568 |
| Giá từng phần lô | 48,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240940000954.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267569 |
| Giá từng phần lô | 29,057,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240940000961.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267570 |
| Giá từng phần lô | 136,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240960000972.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267571 |
| Giá từng phần lô | 14,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240940000985.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267572 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980000990.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267573 |
| Giá từng phần lô | 4,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240900001007.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267574 |
| Giá từng phần lô | 17,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240910001011.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267575 |
| Giá từng phần lô | 11,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970001020.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267576 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980001034.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267577 |
| Giá từng phần lô | 9,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240960001047.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267578 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920001056.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267579 |
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950001064.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267580 |
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980001072.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267581 |
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240960001085.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267582 |
| Giá từng phần lô | 17,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240940001098.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267583 |
| Giá từng phần lô | 6,554,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240930001107.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267584 |
| Giá từng phần lô | 34,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240920001117.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267585 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240900001120.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267586 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240980001133.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267587 |
| Giá từng phần lô | 19,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240900001144.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267588 |
| Giá từng phần lô | 15,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240970001150.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267589 |
| Giá từng phần lô | 14,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1240950001163.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267590 |
| Giá từng phần lô | 18,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi