Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400373198-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400207973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,257,389,080 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400269170 - 1240960000019.01 52,708,800 790,632
2 PP2400269171 - 1240950000029.01 13,918,560 208,778
3 PP2400269172 - 1240960000033.01 33,233,400 498,501
4 PP2400269173 - 1240950000043.01 14,943,600 224,154
5 PP2400269174 - 1240960000057.01 1,618,820,000 24,282,300
6 PP2400269175 - 1240940000060.01 1,770,720,000 26,560,800
7 PP2400269176 - 1240950000074.01 770,880,000 11,563,200
8 PP2400269177 - 1240910000083.01 34,031,640 510,474
9 PP2400269178 - 1240920000097.01 9,073,300 136,099
10 PP2400269179 - 1240930000100.01 18,822,540 282,338
11 PP2400269180 - 1240910000113.01 5,289,600 79,344
12 PP2400269181 - 1240920000127.01 30,191,250 452,868
13 PP2400269182 - 1240970000139.01 4,715,760 70,736
14 PP2400269183 - 1240980000143.01 165,907,040 2,488,605
15 PP2400269184 - 1240960000156.01 201,123,040 3,016,845
16 PP2400269185 - 1240970000160.01 6,927,640 103,914
17 PP2400269186 - 1240980000174.01 143,723,700 2,155,855
18 PP2400269187 - 1240900000185.01 107,841,480 1,617,622
19 PP2400269188 - 1240950000197.01 748,000 11,220
20 PP2400269189 - 1240960000200.01 983,000 14,745
21 PP2400269190 - 1240970000214.01 100,980,000 1,514,700
22 PP2400269191 - 1240910000229.01 15,750,000 236,250
23 PP2400269192 - 1240910000236.01 1,490,000 22,350
24 PP2400269193 - 1240920000240.01 1,849,900 27,748
25 PP2400269194 - 1240980000259.01 50,553,750 758,306
26 PP2400269195 - 1240900000260.01 4,256,500 63,847
27 PP2400269196 - 1240910000274.01 77,906,580 1,168,598
1240960000019.01
Mã phần lô PP2400269170
Giá từng phần lô 52,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000029.01
Mã phần lô PP2400269171
Giá từng phần lô 13,918,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000033.01
Mã phần lô PP2400269172
Giá từng phần lô 33,233,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000043.01
Mã phần lô PP2400269173
Giá từng phần lô 14,943,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,154
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000057.01
Mã phần lô PP2400269174
Giá từng phần lô 1,618,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,282,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240940000060.01
Mã phần lô PP2400269175
Giá từng phần lô 1,770,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,560,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000074.01
Mã phần lô PP2400269176
Giá từng phần lô 770,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,563,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000083.01
Mã phần lô PP2400269177
Giá từng phần lô 34,031,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240920000097.01
Mã phần lô PP2400269178
Giá từng phần lô 9,073,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240930000100.01
Mã phần lô PP2400269179
Giá từng phần lô 18,822,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000113.01
Mã phần lô PP2400269180
Giá từng phần lô 5,289,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240920000127.01
Mã phần lô PP2400269181
Giá từng phần lô 30,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240970000139.01
Mã phần lô PP2400269182
Giá từng phần lô 4,715,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000143.01
Mã phần lô PP2400269183
Giá từng phần lô 165,907,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000156.01
Mã phần lô PP2400269184
Giá từng phần lô 201,123,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240970000160.01
Mã phần lô PP2400269185
Giá từng phần lô 6,927,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000174.01
Mã phần lô PP2400269186
Giá từng phần lô 143,723,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240900000185.01
Mã phần lô PP2400269187
Giá từng phần lô 107,841,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000197.01
Mã phần lô PP2400269188
Giá từng phần lô 748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000200.01
Mã phần lô PP2400269189
Giá từng phần lô 983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240970000214.01
Mã phần lô PP2400269190
Giá từng phần lô 100,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000229.01
Mã phần lô PP2400269191
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000236.01
Mã phần lô PP2400269192
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240920000240.01
Mã phần lô PP2400269193
Giá từng phần lô 1,849,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000259.01
Mã phần lô PP2400269194
Giá từng phần lô 50,553,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240900000260.01
Mã phần lô PP2400269195
Giá từng phần lô 4,256,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000274.01
Mã phần lô PP2400269196
Giá từng phần lô 77,906,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->