Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400383604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2024 09:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bắc Thăng Long | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bắc Thăng Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400211107 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 972,543,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400282314 - G1.01 | 23,826,000 | 238,260 |
| 2 | PP2400282315 - G1.02 | 6,850,000 | 68,500 |
| 3 | PP2400282316 - G1.03 | 23,403,000 | 234,030 |
| 4 | PP2400282317 - G1.04 | 7,299,000 | 72,990 |
| 5 | PP2400282318 - G1.05 | 11,316,000 | 113,160 |
| 6 | PP2400282319 - G1.06 | 17,685,000 | 176,850 |
| 7 | PP2400282320 - G1.07 | 26,675,000 | 266,750 |
| 8 | PP2400282321 - G1.08 | 48,042,000 | 480,420 |
| 9 | PP2400282322 - G1.09 | 33,360,000 | 333,600 |
| 10 | PP2400282323 - G1.10 | 5,968,000 | 59,680 |
| 11 | PP2400282324 - G1.11 | 16,263,000 | 162,630 |
| 12 | PP2400282325 - G1.12 | 44,260,000 | 442,600 |
| 13 | PP2400282326 - G1.13 | 7,999,800 | 79,998 |
| 14 | PP2400282327 - G1.14 | 14,190,000 | 141,900 |
| 15 | PP2400282328 - G1.15 | 10,460,000 | 104,600 |
| 16 | PP2400282329 - G1.16 | 2,254,600 | 22,546 |
| 17 | PP2400282330 - G1.17 | 57,994,000 | 579,940 |
| 18 | PP2400282331 - G1.18 | 6,287,400 | 62,874 |
| 19 | PP2400282332 - G1.19 | 36,550,000 | 365,500 |
| 20 | PP2400282333 - G1.20 | 8,700,000 | 87,000 |
| 21 | PP2400282334 - G1.21 | 11,174,400 | 111,744 |
| 22 | PP2400282335 - G1.22 | 9,174,600 | 91,746 |
| 23 | PP2400282336 - G1.23 | 4,057,500 | 40,575 |
| 24 | PP2400282337 - G1.24 | 1,350,000 | 13,500 |
| 25 | PP2400282338 - G1.25 | 2,517,600 | 25,176 |
| 26 | PP2400282339 - G1.26 | 438,900 | 4,389 |
| 27 | PP2400282340 - G1.27 | 1,098,000 | 10,980 |
| 28 | PP2400282341 - G1.28 | 30,168,000 | 301,680 |
| 29 | PP2400282342 - G1.29 | 4,916,000 | 49,160 |
| 30 | PP2400282343 - G1.30 | 5,750,080 | 57,500 |
| 31 | PP2400282344 - G1.31 | 8,409,500 | 84,095 |
| 32 | PP2400282345 - G1.32 | 7,970,500 | 79,705 |
| 33 | PP2400282346 - G1.33 | 7,970,500 | 79,705 |
| 34 | PP2400282347 - G1.34 | 7,053,000 | 70,530 |
| 35 | PP2400282348 - G1.35 | 4,948,000 | 49,480 |
| 36 | PP2400282349 - G1.36 | 4,995,900 | 49,959 |
| 37 | PP2400282350 - G1.37 | 7,507,500 | 75,075 |
| 38 | PP2400282351 - G1.38 | 44,912,000 | 449,120 |
| 39 | PP2400282352 - G1.39 | 22,456,000 | 224,560 |
| 40 | PP2400282353 - G1.40 | 6,736,800 | 67,368 |
| 41 | PP2400282354 - G1.41 | 4,532,500 | 45,325 |
| 42 | PP2400282355 - G1.42 | 2,447,000 | 24,470 |
| 43 | PP2400282356 - G1.43 | 2,677,000 | 26,770 |
| 44 | PP2400282357 - G1.44 | 48,305,000 | 483,050 |
| 45 | PP2400282358 - G1.45 | 2,906,000 | 29,060 |
| 46 | PP2400282359 - G1.46 | 20,935,500 | 209,355 |
| 47 | PP2400282360 - G1.47 | 16,092,000 | 160,920 |
| 48 | PP2400282361 - G1.48 | 5,126,000 | 51,260 |
| 49 | PP2400282362 - G1.49 | 9,578,700 | 95,787 |
| 50 | PP2400282363 - G1.50 | 2,421,500 | 24,215 |
| 51 | PP2400282364 - G1.51 | 7,990,000 | 79,900 |
| 52 | PP2400282365 - G1.52 | 1,721,000 | 17,210 |
| 53 | PP2400282366 - G1.53 | 2,334,000 | 23,340 |
| 54 | PP2400282367 - G1.54 | 8,830,500 | 88,305 |
| 55 | PP2400282368 - G1.55 | 19,250,000 | 192,500 |
| 56 | PP2400282369 - G1.56 | 7,425,000 | 74,250 |
| 57 | PP2400282370 - G1.57 | 62,874,000 | 628,740 |
| 58 | PP2400282371 - G1.58 | 4,232,000 | 42,320 |
| 59 | PP2400282372 - G1.59 | 55,336,000 | 553,360 |
| 60 | PP2400282373 - G1.60 | 5,292,920 | 52,929 |
| 61 | PP2400282374 - G1.61 | 13,502,000 | 135,020 |
| 62 | PP2400282375 - G1.62 | 15,275,800 | 152,758 |
| 63 | PP2400282376 - G1.63 | 9,150,000 | 91,500 |
| 64 | PP2400282377 - G1.64 | 12,769,500 | 127,695 |
| 65 | PP2400282378 - G1.65 | 6,305,280 | 63,052 |
| 66 | PP2400282379 - G1.66 | 22,247,200 | 222,472 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400282314 |
| Giá từng phần lô | 23,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400282315 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400282316 |
| Giá từng phần lô | 23,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400282317 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400282318 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400282319 |
| Giá từng phần lô | 17,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400282320 |
| Giá từng phần lô | 26,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400282321 |
| Giá từng phần lô | 48,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400282322 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400282323 |
| Giá từng phần lô | 5,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400282324 |
| Giá từng phần lô | 16,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400282325 |
| Giá từng phần lô | 44,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400282326 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400282327 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400282328 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400282329 |
| Giá từng phần lô | 2,254,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400282330 |
| Giá từng phần lô | 57,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400282331 |
| Giá từng phần lô | 6,287,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400282332 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400282333 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400282334 |
| Giá từng phần lô | 11,174,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400282335 |
| Giá từng phần lô | 9,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400282336 |
| Giá từng phần lô | 4,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400282337 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400282338 |
| Giá từng phần lô | 2,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400282339 |
| Giá từng phần lô | 438,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400282340 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400282341 |
| Giá từng phần lô | 30,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400282342 |
| Giá từng phần lô | 4,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400282343 |
| Giá từng phần lô | 5,750,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400282344 |
| Giá từng phần lô | 8,409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400282345 |
| Giá từng phần lô | 7,970,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400282346 |
| Giá từng phần lô | 7,970,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400282347 |
| Giá từng phần lô | 7,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400282348 |
| Giá từng phần lô | 4,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400282349 |
| Giá từng phần lô | 4,995,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400282350 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400282351 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400282352 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400282353 |
| Giá từng phần lô | 6,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400282354 |
| Giá từng phần lô | 4,532,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400282355 |
| Giá từng phần lô | 2,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400282356 |
| Giá từng phần lô | 2,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400282357 |
| Giá từng phần lô | 48,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400282358 |
| Giá từng phần lô | 2,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400282359 |
| Giá từng phần lô | 20,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400282360 |
| Giá từng phần lô | 16,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400282361 |
| Giá từng phần lô | 5,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400282362 |
| Giá từng phần lô | 9,578,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400282363 |
| Giá từng phần lô | 2,421,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400282364 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400282365 |
| Giá từng phần lô | 1,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400282366 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400282367 |
| Giá từng phần lô | 8,830,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400282368 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400282369 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400282370 |
| Giá từng phần lô | 62,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400282371 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400282372 |
| Giá từng phần lô | 55,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400282373 |
| Giá từng phần lô | 5,292,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400282374 |
| Giá từng phần lô | 13,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400282375 |
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400282376 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400282377 |
| Giá từng phần lô | 12,769,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400282378 |
| Giá từng phần lô | 6,305,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400282379 |
| Giá từng phần lô | 22,247,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi