Gói thầu: Gói số 1 : Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 77 lô)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300094570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Chủ đầu tư | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp |
| Tên gói thầu | Gói số 1 : Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 77 lô) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063997 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 24,261,056,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 485.190.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300150636 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 231,808,500 | 4,636,000 |
| 2 | PP2300150637 - Alfuzosin HCl | 6,116,400 | 122,000 |
| 3 | PP2300150638 - Alteplase | 2,890,604,640 | 57,812,000 |
| 4 | PP2300150639 - Amiodarone hydrochloride | 27,043,200 | 540,000 |
| 5 | PP2300150640 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 172,512,960 | 3,450,000 |
| 6 | PP2300150641 - Amlodipine + Valsartan | 1,198,440,000 | 23,968,000 |
| 7 | PP2300150642 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 25,353,600 | 507,000 |
| 8 | PP2300150643 - Anastrozol | 922,671,360 | 18,453,000 |
| 9 | PP2300150644 - Atorvastatin | 215,203,500 | 4,304,000 |
| 10 | PP2300150645 - Basiliximab | 118,728,492 | 2,374,000 |
| 11 | PP2300150646 - Bicalutamide | 19,173,504 | 383,000 |
| 12 | PP2300150647 - Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) | 15,359,400 | 307,000 |
| 13 | PP2300150648 - Bisoprolol fumarate | 738,566,400 | 14,771,000 |
| 14 | PP2300150649 - Bortezomib | 2,448,097,200 | 48,961,000 |
| 15 | PP2300150650 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 22,021,680 | 440,000 |
| 16 | PP2300150651 - Budesonid | 127,549,480 | 2,550,000 |
| 17 | PP2300150652 - Cetuximab | 346,406,400 | 6,928,000 |
| 18 | PP2300150653 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 73,360,000 | 1,467,000 |
| 19 | PP2300150654 - Dapagliflozin | 205,200,000 | 4,104,000 |
| 20 | PP2300150655 - Empagliflozin | 249,177,600 | 4,983,000 |
| 21 | PP2300150656 - Epirubicin Hydrochloride | 23,583,870 | 471,000 |
| 22 | PP2300150657 - Esomeprazole sodium | 12,284,800 | 245,000 |
| 23 | PP2300150658 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 23,128,590 | 462,000 |
| 24 | PP2300150659 - Fosfomycin sodium | 121,200,000 | 2,424,000 |
| 25 | PP2300150660 - Fulvestrant | 163,517,900 | 3,270,000 |
| 26 | PP2300150661 - Golimumab | 359,947,800 | 7,198,000 |
| 27 | PP2300150662 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 1,733,600,475 | 34,672,000 |
| 28 | PP2300150663 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50 mcg | 15,382,576 | 307,000 |
| 29 | PP2300150664 - Infliximab | 567,302,400 | 11,346,000 |
| 30 | PP2300150665 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec | 320,624,000 | 6,412,000 |
| 31 | PP2300150666 - Insulin glulisine | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 32 | PP2300150667 - Iodixanol | 242,550,000 | 4,851,000 |
| 33 | PP2300150668 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 346,233,960 | 6,924,000 |
| 34 | PP2300150669 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 158,787,600 | 3,175,000 |
| 35 | PP2300150670 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 198,678,960 | 3,973,000 |
| 36 | PP2300150671 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 79,466,940 | 1,589,000 |
| 37 | PP2300150672 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 474,570,000 | 9,491,000 |
| 38 | PP2300150673 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 235,753,280 | 4,715,000 |
| 39 | PP2300150674 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 3,655,000 | 73,000 |
| 40 | PP2300150675 - Levofloxacin hydrat | 36,075,689 | 721,000 |
| 41 | PP2300150676 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | 181,945,920 | 3,638,000 |
| 42 | PP2300150677 - Metformin hydrochlorid | 849,387,000 | 16,987,000 |
| 43 | PP2300150678 - Metformin hydrochloride | 96,648,300 | 1,932,000 |
| 44 | PP2300150679 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 4,151,580 | 83,000 |
| 45 | PP2300150680 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 573,632,700 | 11,472,000 |
| 46 | PP2300150681 - Metoprolol succinat | 79,002,000 | 1,580,000 |
| 47 | PP2300150682 - Metoprolol succinat | 1,207,800,000 | 24,156,000 |
| 48 | PP2300150683 - Mycophenolate mofetil | 94,636,000 | 1,892,000 |
| 49 | PP2300150684 - Natri hyaluronat | 37,294,800 | 745,000 |
| 50 | PP2300150685 - Natri Hyaluronate 0.18% | 159,104,400 | 3,182,000 |
| 51 | PP2300150686 - Natri Valproate, Acid Valproic | 9,063,600 | 181,000 |
| 52 | PP2300150687 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 109,440,000 | 2,188,000 |
| 53 | PP2300150688 - Octreotide | 241,525,000 | 4,830,000 |
| 54 | PP2300150689 - Ofloxacin | 8,123,770 | 162,000 |
| 55 | PP2300150690 - Ofloxacin | 5,978,304 | 119,000 |
| 56 | PP2300150691 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 227,060,000 | 4,541,000 |
| 57 | PP2300150692 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) | 968,712,000 | 19,374,000 |
| 58 | PP2300150693 - Pramipexol | 280,425,600 | 5,608,000 |
| 59 | PP2300150694 - Propofol | 236,336,000 | 4,726,000 |
| 60 | PP2300150695 - Rivaroxaban | 34,800,000 | 696,000 |
| 61 | PP2300150696 - Rivaroxaban | 34,800,000 | 696,000 |
| 62 | PP2300150697 - Rocuronium bromide | 104,450,000 | 2,089,000 |
| 63 | PP2300150698 - Ropivacain hydroclorid | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 64 | PP2300150699 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 18,330,960 | 366,000 |
| 65 | PP2300150700 - Sevofluran | 357,860,000 | 7,157,000 |
| 66 | PP2300150701 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | 18,143,400 | 362,000 |
| 67 | PP2300150702 - Sulbactam + Ampicillin | 151,797,700 | 3,035,000 |
| 68 | PP2300150703 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 511,470,000 | 10,229,000 |
| 69 | PP2300150704 - Telmisartan | 1,081,520,000 | 21,630,000 |
| 70 | PP2300150705 - Ticagrelor | 158,730,000 | 3,174,000 |
| 71 | PP2300150706 - Tobramycin+ Dexamethason | 36,080,000 | 721,000 |
| 72 | PP2300150707 - Travoprost | 116,058,000 | 2,321,000 |
| 73 | PP2300150708 - Valsartan | 393,372,000 | 7,867,000 |
| 74 | PP2300150709 - Vildagliptin; Metformin hydrochlorid | 69,555,000 | 1,391,000 |
| 75 | PP2300150710 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 18,232,800 | 364,000 |
| 76 | PP2300150711 - Tiotropium | 9,601,200 | 192,000 |
| 77 | PP2300150712 - Muối Natri của acid Hyaluronic | 104,500,000 | 2,090,000 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150636 |
| Giá từng phần lô | 231,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,000 |
Alfuzosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300150637 |
| Giá từng phần lô | 6,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300150638 |
| Giá từng phần lô | 2,890,604,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,812,000 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150639 |
| Giá từng phần lô | 27,043,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150640 |
| Giá từng phần lô | 172,512,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
Amlodipine + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150641 |
| Giá từng phần lô | 1,198,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,968,000 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300150642 |
| Giá từng phần lô | 25,353,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300150643 |
| Giá từng phần lô | 922,671,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,453,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300150644 |
| Giá từng phần lô | 215,203,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,304,000 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300150645 |
| Giá từng phần lô | 118,728,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,000 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300150646 |
| Giá từng phần lô | 19,173,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300150647 |
| Giá từng phần lô | 15,359,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300150648 |
| Giá từng phần lô | 738,566,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,771,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300150649 |
| Giá từng phần lô | 2,448,097,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,961,000 |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150650 |
| Giá từng phần lô | 22,021,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300150651 |
| Giá từng phần lô | 127,549,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300150652 |
| Giá từng phần lô | 346,406,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,928,000 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150653 |
| Giá từng phần lô | 73,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300150654 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300150655 |
| Giá từng phần lô | 249,177,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,983,000 |
Epirubicin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150656 |
| Giá từng phần lô | 23,583,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
Esomeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300150657 |
| Giá từng phần lô | 12,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300150658 |
| Giá từng phần lô | 23,128,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300150659 |
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300150660 |
| Giá từng phần lô | 163,517,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300150661 |
| Giá từng phần lô | 359,947,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,198,000 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150662 |
| Giá từng phần lô | 1,733,600,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,672,000 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300150663 |
| Giá từng phần lô | 15,382,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300150664 |
| Giá từng phần lô | 567,302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,346,000 |
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec |
|
| Mã phần lô | PP2300150665 |
| Giá từng phần lô | 320,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,412,000 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300150666 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300150667 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150668 |
| Giá từng phần lô | 346,233,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,924,000 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300150669 |
| Giá từng phần lô | 158,787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,000 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300150670 |
| Giá từng phần lô | 198,678,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,973,000 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300150671 |
| Giá từng phần lô | 79,466,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,000 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300150672 |
| Giá từng phần lô | 474,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,491,000 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300150673 |
| Giá từng phần lô | 235,753,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,715,000 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300150674 |
| Giá từng phần lô | 3,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
Levofloxacin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300150675 |
| Giá từng phần lô | 36,075,689 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
|
| Mã phần lô | PP2300150676 |
| Giá từng phần lô | 181,945,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,000 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300150677 |
| Giá từng phần lô | 849,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,987,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300150678 |
| Giá từng phần lô | 96,648,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150679 |
| Giá từng phần lô | 4,151,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150680 |
| Giá từng phần lô | 573,632,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,472,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300150681 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300150682 |
| Giá từng phần lô | 1,207,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,156,000 |
Mycophenolate mofetil |
|
| Mã phần lô | PP2300150683 |
| Giá từng phần lô | 94,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300150684 |
| Giá từng phần lô | 37,294,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
Natri Hyaluronate 0.18% |
|
| Mã phần lô | PP2300150685 |
| Giá từng phần lô | 159,104,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,000 |
Natri Valproate, Acid Valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300150686 |
| Giá từng phần lô | 9,063,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300150687 |
| Giá từng phần lô | 109,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,188,000 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300150688 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300150689 |
| Giá từng phần lô | 8,123,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300150690 |
| Giá từng phần lô | 5,978,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150691 |
| Giá từng phần lô | 227,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,541,000 |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150692 |
| Giá từng phần lô | 968,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,374,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300150693 |
| Giá từng phần lô | 280,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,608,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300150694 |
| Giá từng phần lô | 236,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,726,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300150695 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300150696 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300150697 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,000 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300150698 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150699 |
| Giá từng phần lô | 18,330,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300150700 |
| Giá từng phần lô | 357,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,157,000 |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300150701 |
| Giá từng phần lô | 18,143,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,000 |
Sulbactam + Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300150702 |
| Giá từng phần lô | 151,797,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,035,000 |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300150703 |
| Giá từng phần lô | 511,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,229,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150704 |
| Giá từng phần lô | 1,081,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,630,000 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300150705 |
| Giá từng phần lô | 158,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,174,000 |
Tobramycin+ Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300150706 |
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,000 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300150707 |
| Giá từng phần lô | 116,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300150708 |
| Giá từng phần lô | 393,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,867,000 |
Vildagliptin; Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300150709 |
| Giá từng phần lô | 69,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,000 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300150710 |
| Giá từng phần lô | 18,232,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300150711 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
Muối Natri của acid Hyaluronic |
|
| Mã phần lô | PP2300150712 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi