Gói thầu: Gói số 1 : Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 77 lô)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094570-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Chủ đầu tư Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp
Tên gói thầu Gói số 1 : Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị (gồm 77 lô)
Số hiệu KHLCNT PL2300063997
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 24,261,056,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 485.190.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300150636 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 231,808,500 4,636,000
2 PP2300150637 - Alfuzosin HCl 6,116,400 122,000
3 PP2300150638 - Alteplase 2,890,604,640 57,812,000
4 PP2300150639 - Amiodarone hydrochloride 27,043,200 540,000
5 PP2300150640 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 172,512,960 3,450,000
6 PP2300150641 - Amlodipine + Valsartan 1,198,440,000 23,968,000
7 PP2300150642 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 25,353,600 507,000
8 PP2300150643 - Anastrozol 922,671,360 18,453,000
9 PP2300150644 - Atorvastatin 215,203,500 4,304,000
10 PP2300150645 - Basiliximab 118,728,492 2,374,000
11 PP2300150646 - Bicalutamide 19,173,504 383,000
12 PP2300150647 - Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) 15,359,400 307,000
13 PP2300150648 - Bisoprolol fumarate 738,566,400 14,771,000
14 PP2300150649 - Bortezomib 2,448,097,200 48,961,000
15 PP2300150650 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 22,021,680 440,000
16 PP2300150651 - Budesonid 127,549,480 2,550,000
17 PP2300150652 - Cetuximab 346,406,400 6,928,000
18 PP2300150653 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 73,360,000 1,467,000
19 PP2300150654 - Dapagliflozin 205,200,000 4,104,000
20 PP2300150655 - Empagliflozin 249,177,600 4,983,000
21 PP2300150656 - Epirubicin Hydrochloride 23,583,870 471,000
22 PP2300150657 - Esomeprazole sodium 12,284,800 245,000
23 PP2300150658 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 23,128,590 462,000
24 PP2300150659 - Fosfomycin sodium 121,200,000 2,424,000
25 PP2300150660 - Fulvestrant 163,517,900 3,270,000
26 PP2300150661 - Golimumab 359,947,800 7,198,000
27 PP2300150662 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 1,733,600,475 34,672,000
28 PP2300150663 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50 mcg 15,382,576 307,000
29 PP2300150664 - Infliximab 567,302,400 11,346,000
30 PP2300150665 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec 320,624,000 6,412,000
31 PP2300150666 - Insulin glulisine 360,000,000 7,200,000
32 PP2300150667 - Iodixanol 242,550,000 4,851,000
33 PP2300150668 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 346,233,960 6,924,000
34 PP2300150669 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 158,787,600 3,175,000
35 PP2300150670 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 198,678,960 3,973,000
36 PP2300150671 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 79,466,940 1,589,000
37 PP2300150672 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 474,570,000 9,491,000
38 PP2300150673 - Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 235,753,280 4,715,000
39 PP2300150674 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 3,655,000 73,000
40 PP2300150675 - Levofloxacin hydrat 36,075,689 721,000
41 PP2300150676 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 181,945,920 3,638,000
42 PP2300150677 - Metformin hydrochlorid 849,387,000 16,987,000
43 PP2300150678 - Metformin hydrochloride 96,648,300 1,932,000
44 PP2300150679 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 4,151,580 83,000
45 PP2300150680 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 573,632,700 11,472,000
46 PP2300150681 - Metoprolol succinat 79,002,000 1,580,000
47 PP2300150682 - Metoprolol succinat 1,207,800,000 24,156,000
48 PP2300150683 - Mycophenolate mofetil 94,636,000 1,892,000
49 PP2300150684 - Natri hyaluronat 37,294,800 745,000
50 PP2300150685 - Natri Hyaluronate 0.18% 159,104,400 3,182,000
51 PP2300150686 - Natri Valproate, Acid Valproic 9,063,600 181,000
52 PP2300150687 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 109,440,000 2,188,000
53 PP2300150688 - Octreotide 241,525,000 4,830,000
54 PP2300150689 - Ofloxacin 8,123,770 162,000
55 PP2300150690 - Ofloxacin 5,978,304 119,000
56 PP2300150691 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 227,060,000 4,541,000
57 PP2300150692 - Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate) 968,712,000 19,374,000
58 PP2300150693 - Pramipexol 280,425,600 5,608,000
59 PP2300150694 - Propofol 236,336,000 4,726,000
60 PP2300150695 - Rivaroxaban 34,800,000 696,000
61 PP2300150696 - Rivaroxaban 34,800,000 696,000
62 PP2300150697 - Rocuronium bromide 104,450,000 2,089,000
63 PP2300150698 - Ropivacain hydroclorid 141,750,000 2,835,000
64 PP2300150699 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 18,330,960 366,000
65 PP2300150700 - Sevofluran 357,860,000 7,157,000
66 PP2300150701 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 18,143,400 362,000
67 PP2300150702 - Sulbactam + Ampicillin 151,797,700 3,035,000
68 PP2300150703 - Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 511,470,000 10,229,000
69 PP2300150704 - Telmisartan 1,081,520,000 21,630,000
70 PP2300150705 - Ticagrelor 158,730,000 3,174,000
71 PP2300150706 - Tobramycin+ Dexamethason 36,080,000 721,000
72 PP2300150707 - Travoprost 116,058,000 2,321,000
73 PP2300150708 - Valsartan 393,372,000 7,867,000
74 PP2300150709 - Vildagliptin; Metformin hydrochlorid 69,555,000 1,391,000
75 PP2300150710 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 18,232,800 364,000
76 PP2300150711 - Tiotropium 9,601,200 192,000
77 PP2300150712 - Muối Natri của acid Hyaluronic 104,500,000 2,090,000
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300150636
Giá từng phần lô 231,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,000
Alfuzosin HCl
Mã phần lô PP2300150637
Giá từng phần lô 6,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300150638
Giá từng phần lô 2,890,604,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,812,000
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300150639
Giá từng phần lô 27,043,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300150640
Giá từng phần lô 172,512,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Amlodipine + Valsartan
Mã phần lô PP2300150641
Giá từng phần lô 1,198,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,968,000
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300150642
Giá từng phần lô 25,353,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Anastrozol
Mã phần lô PP2300150643
Giá từng phần lô 922,671,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,453,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300150644
Giá từng phần lô 215,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,304,000
Basiliximab
Mã phần lô PP2300150645
Giá từng phần lô 118,728,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,000
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300150646
Giá từng phần lô 19,173,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
Mã phần lô PP2300150647
Giá từng phần lô 15,359,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300150648
Giá từng phần lô 738,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,771,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2300150649
Giá từng phần lô 2,448,097,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,961,000
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Mã phần lô PP2300150650
Giá từng phần lô 22,021,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Budesonid
Mã phần lô PP2300150651
Giá từng phần lô 127,549,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Cetuximab
Mã phần lô PP2300150652
Giá từng phần lô 346,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,928,000
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
Mã phần lô PP2300150653
Giá từng phần lô 73,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300150654
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300150655
Giá từng phần lô 249,177,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,983,000
Epirubicin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300150656
Giá từng phần lô 23,583,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Esomeprazole sodium
Mã phần lô PP2300150657
Giá từng phần lô 12,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300150658
Giá từng phần lô 23,128,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300150659
Giá từng phần lô 121,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300150660
Giá từng phần lô 163,517,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Golimumab
Mã phần lô PP2300150661
Giá từng phần lô 359,947,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,198,000
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300150662
Giá từng phần lô 1,733,600,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,672,000
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50 mcg
Mã phần lô PP2300150663
Giá từng phần lô 15,382,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Infliximab
Mã phần lô PP2300150664
Giá từng phần lô 567,302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,346,000
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec
Mã phần lô PP2300150665
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,000
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300150666
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300150667
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300150668
Giá từng phần lô 346,233,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,924,000
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300150669
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300150670
Giá từng phần lô 198,678,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,000
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300150671
Giá từng phần lô 79,466,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300150672
Giá từng phần lô 474,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,491,000
Ivabradine (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300150673
Giá từng phần lô 235,753,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,000
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Mã phần lô PP2300150674
Giá từng phần lô 3,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300150675
Giá từng phần lô 36,075,689
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300150676
Giá từng phần lô 181,945,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,000
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300150677
Giá từng phần lô 849,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,987,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300150678
Giá từng phần lô 96,648,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300150679
Giá từng phần lô 4,151,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300150680
Giá từng phần lô 573,632,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,472,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300150681
Giá từng phần lô 79,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300150682
Giá từng phần lô 1,207,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,156,000
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2300150683
Giá từng phần lô 94,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300150684
Giá từng phần lô 37,294,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Natri Hyaluronate 0.18%
Mã phần lô PP2300150685
Giá từng phần lô 159,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,000
Natri Valproate, Acid Valproic
Mã phần lô PP2300150686
Giá từng phần lô 9,063,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300150687
Giá từng phần lô 109,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,000
Octreotide
Mã phần lô PP2300150688
Giá từng phần lô 241,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300150689
Giá từng phần lô 8,123,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300150690
Giá từng phần lô 5,978,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300150691
Giá từng phần lô 227,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,000
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri heptahydrate)
Mã phần lô PP2300150692
Giá từng phần lô 968,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,374,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2300150693
Giá từng phần lô 280,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,608,000
Propofol
Mã phần lô PP2300150694
Giá từng phần lô 236,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,726,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300150695
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300150696
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300150697
Giá từng phần lô 104,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,000
Ropivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300150698
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300150699
Giá từng phần lô 18,330,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2300150700
Giá từng phần lô 357,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,000
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
Mã phần lô PP2300150701
Giá từng phần lô 18,143,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Sulbactam + Ampicillin
Mã phần lô PP2300150702
Giá từng phần lô 151,797,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,000
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
Mã phần lô PP2300150703
Giá từng phần lô 511,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,229,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300150704
Giá từng phần lô 1,081,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,630,000
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300150705
Giá từng phần lô 158,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,000
Tobramycin+ Dexamethason
Mã phần lô PP2300150706
Giá từng phần lô 36,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Travoprost
Mã phần lô PP2300150707
Giá từng phần lô 116,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,000
Valsartan
Mã phần lô PP2300150708
Giá từng phần lô 393,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,867,000
Vildagliptin; Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300150709
Giá từng phần lô 69,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300150710
Giá từng phần lô 18,232,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Tiotropium
Mã phần lô PP2300150711
Giá từng phần lô 9,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Muối Natri của acid Hyaluronic
Mã phần lô PP2300150712
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->