Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400371301-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400208243
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 55,812,375,540 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400269304 - 1240930000285.01 320,190,000 4,802,850
2 PP2400269305 - 1240930000292.01 428,676,000 6,430,140
3 PP2400269306 - 1240940000305.01 2,319,760 34,797
4 PP2400269307 - 1240950000319.01 8,083,800 121,257
5 PP2400269308 - 1240950000326.01 1,630,658,160 24,459,873
6 PP2400269309 - 1240940000336.01 2,978,199,000 44,672,985
7 PP2400269310 - 1240950000340.01 1,150,100,000 17,251,500
8 PP2400269311 - 1240960000354.01 338,287,500 5,074,313
9 PP2400269312 - 1240970000368.01 10,145,700 152,186
10 PP2400269313 - 1240930000377.01 29,029,540 435,444
11 PP2400269314 - 1240940000381.01 29,422,380 441,336
12 PP2400269315 - 1240950000395.01 7,446,079,300 111,691,190
13 PP2400269316 - 1240960000408.01 28,744,740 431,172
14 PP2400269317 - 1240930000414.01 7,316,978,800 109,754,682
15 PP2400269318 - 1240940000428.01 24,019,200 360,288
16 PP2400269319 - 1240940000435.01 8,249,205,000 123,738,075
17 PP2400269320 - 1240920000448.01 904,413,600 13,566,204
18 PP2400269321 - 1240930000452.01 784,835,090 11,772,527
19 PP2400269322 - 1240980000464.01 408,177,250 6,122,659
20 PP2400269323 - 1240900000475.01 2,447,550,000 36,713,250
21 PP2400269324 - 1240910000489.01 256,397,400 3,845,961
22 PP2400269325 - 1240920000493.01 1,021,770,000 15,326,550
23 PP2400269326 - 1240900000505.01 6,296,628,000 94,449,420
24 PP2400269327 - 1240970000511.01 738,210,000 11,073,150
25 PP2400269328 - 1240980000525.01 77,814,000 1,167,210
26 PP2400269329 - 1240960000538.01 229,790,000 3,446,850
27 PP2400269330 - 1240970000542.01 535,275,000 8,029,125
28 PP2400269331 - 1240930000551.01 76,379,000 1,145,685
29 PP2400269332 - 1240910000564.01 3,536,280,000 53,044,200
30 PP2400269333 - 1240920000578.01 1,717,728,000 25,765,920
31 PP2400269334 - 1240980000587.01 14,699,520 220,493
32 PP2400269335 - 1240900000598.01 2,266,100,000 33,991,500
33 PP2400269336 - 1240910000601.01 50,576,400 758,646
34 PP2400269337 - 1240980000617.01 4,459,613,400 66,894,201
1240930000285.01
Mã phần lô PP2400269304
Giá từng phần lô 320,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240930000292.01
Mã phần lô PP2400269305
Giá từng phần lô 428,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,430,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240940000305.01
Mã phần lô PP2400269306
Giá từng phần lô 2,319,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000319.01
Mã phần lô PP2400269307
Giá từng phần lô 8,083,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000326.01
Mã phần lô PP2400269308
Giá từng phần lô 1,630,658,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,459,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240940000336.01
Mã phần lô PP2400269309
Giá từng phần lô 2,978,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,672,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000340.01
Mã phần lô PP2400269310
Giá từng phần lô 1,150,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,251,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000354.01
Mã phần lô PP2400269311
Giá từng phần lô 338,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,074,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240970000368.01
Mã phần lô PP2400269312
Giá từng phần lô 10,145,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240930000377.01
Mã phần lô PP2400269313
Giá từng phần lô 29,029,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240940000381.01
Mã phần lô PP2400269314
Giá từng phần lô 29,422,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240950000395.01
Mã phần lô PP2400269315
Giá từng phần lô 7,446,079,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,691,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000408.01
Mã phần lô PP2400269316
Giá từng phần lô 28,744,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240930000414.01
Mã phần lô PP2400269317
Giá từng phần lô 7,316,978,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,754,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240940000428.01
Mã phần lô PP2400269318
Giá từng phần lô 24,019,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240940000435.01
Mã phần lô PP2400269319
Giá từng phần lô 8,249,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,738,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240920000448.01
Mã phần lô PP2400269320
Giá từng phần lô 904,413,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,566,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240930000452.01
Mã phần lô PP2400269321
Giá từng phần lô 784,835,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,772,527
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000464.01
Mã phần lô PP2400269322
Giá từng phần lô 408,177,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,122,659
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240900000475.01
Mã phần lô PP2400269323
Giá từng phần lô 2,447,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000489.01
Mã phần lô PP2400269324
Giá từng phần lô 256,397,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,845,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240920000493.01
Mã phần lô PP2400269325
Giá từng phần lô 1,021,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,326,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240900000505.01
Mã phần lô PP2400269326
Giá từng phần lô 6,296,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,449,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240970000511.01
Mã phần lô PP2400269327
Giá từng phần lô 738,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,073,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000525.01
Mã phần lô PP2400269328
Giá từng phần lô 77,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240960000538.01
Mã phần lô PP2400269329
Giá từng phần lô 229,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240970000542.01
Mã phần lô PP2400269330
Giá từng phần lô 535,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240930000551.01
Mã phần lô PP2400269331
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000564.01
Mã phần lô PP2400269332
Giá từng phần lô 3,536,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,044,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240920000578.01
Mã phần lô PP2400269333
Giá từng phần lô 1,717,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,765,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000587.01
Mã phần lô PP2400269334
Giá từng phần lô 14,699,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240900000598.01
Mã phần lô PP2400269335
Giá từng phần lô 2,266,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,991,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240910000601.01
Mã phần lô PP2400269336
Giá từng phần lô 50,576,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
1240980000617.01
Mã phần lô PP2400269337
Giá từng phần lô 4,459,613,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,894,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->