Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400209044-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN HUYỆN NHÀ BÈ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400119528
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,159,144,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.591.443 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400080215 - DL01 336,000,000 3,360,000
2 PP2400080216 - DL02 32,634,000 326,340
3 PP2400080217 - DL03 49,500,000 495,000
4 PP2400080218 - DL04 17,220,000 172,200
5 PP2400080219 - DL05 3,800,000 38,000
6 PP2400080220 - DL06 26,040,000 260,400
7 PP2400080221 - DL07 14,448,000 144,480
8 PP2400080222 - DL08 77,080,000 770,800
9 PP2400080223 - DL09 12,039,300 120,393
10 PP2400080224 - DL10 10,920,000 109,200
11 PP2400080225 - DL11 278,000,000 2,780,000
12 PP2400080226 - DL12 187,000,000 1,870,000
13 PP2400080227 - DL13 292,500,000 2,925,000
14 PP2400080228 - DL14 8,040,000 80,400
15 PP2400080229 - DL15 19,530,000 195,300
16 PP2400080230 - DL16 16,240,000 162,400
17 PP2400080231 - DL17 23,220,000 232,200
18 PP2400080232 - DL18 115,500,000 1,155,000
19 PP2400080233 - DL19 116,886,000 1,168,860
20 PP2400080234 - DL20 17,787,000 177,870
21 PP2400080235 - DL21 273,150,000 2,731,500
22 PP2400080236 - DL22 188,370,000 1,883,700
23 PP2400080237 - DL23 21,450,000 214,500
24 PP2400080238 - DL24 3,950,000 39,500
25 PP2400080239 - DL25 3,000,000 30,000
26 PP2400080240 - DL26 4,600,000 46,000
27 PP2400080241 - DL27 3,490,000 34,900
28 PP2400080242 - DL28 6,750,000 67,500
DL01
Mã phần lô PP2400080215
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL02
Mã phần lô PP2400080216
Giá từng phần lô 32,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL03
Mã phần lô PP2400080217
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL04
Mã phần lô PP2400080218
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL05
Mã phần lô PP2400080219
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL06
Mã phần lô PP2400080220
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL07
Mã phần lô PP2400080221
Giá từng phần lô 14,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL08
Mã phần lô PP2400080222
Giá từng phần lô 77,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL09
Mã phần lô PP2400080223
Giá từng phần lô 12,039,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL10
Mã phần lô PP2400080224
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL11
Mã phần lô PP2400080225
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL12
Mã phần lô PP2400080226
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL13
Mã phần lô PP2400080227
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL14
Mã phần lô PP2400080228
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL15
Mã phần lô PP2400080229
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL16
Mã phần lô PP2400080230
Giá từng phần lô 16,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL17
Mã phần lô PP2400080231
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL18
Mã phần lô PP2400080232
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL19
Mã phần lô PP2400080233
Giá từng phần lô 116,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL20
Mã phần lô PP2400080234
Giá từng phần lô 17,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL21
Mã phần lô PP2400080235
Giá từng phần lô 273,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,731,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL22
Mã phần lô PP2400080236
Giá từng phần lô 188,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL23
Mã phần lô PP2400080237
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL24
Mã phần lô PP2400080238
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL25
Mã phần lô PP2400080239
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL26
Mã phần lô PP2400080240
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL27
Mã phần lô PP2400080241
Giá từng phần lô 3,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DL28
Mã phần lô PP2400080242
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->