Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 100 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400294141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 100 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400172610 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 210,290,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400174887 - T4.4.1.939 | 630,000 | 6,300 |
| 2 | PP2400174888 - T4.4.2.559 | 387,600 | 3,876 |
| 3 | PP2400174889 - T4.4.3.94 | 1,728,000 | 17,280 |
| 4 | PP2400174890 - T4.4.4.84 | 693,000 | 6,930 |
| 5 | PP2400174891 - T4.4.5.500 | 1,005,000 | 10,050 |
| 6 | PP2400174892 - T4.4.6.500 | 12,100,000 | 121,000 |
| 7 | PP2400174893 - T4.2.7.168 | 1,796,400 | 17,964 |
| 8 | PP2400174894 - T4.4.8.169 | 6,720,000 | 67,200 |
| 9 | PP2400174895 - T4.4.9.169 | 9,000,000 | 90,000 |
| 10 | PP2400174896 - T4.4.10.573 | 1,606,500 | 16,065 |
| 11 | PP2400174897 - T4.2.11.511 | 2,400,000 | 24,000 |
| 12 | PP2400174898 - T4.4.12.511 | 1,848,000 | 18,480 |
| 13 | PP2400174899 - T4.2.13.1006 | 700,000 | 7,000 |
| 14 | PP2400174900 - T4.4.14.1007 | 1,176,000 | 11,760 |
| 15 | PP2400174901 - T4.4.15.175 | 13,797,000 | 137,970 |
| 16 | PP2400174902 - T4.3.16.176 | 10,400,000 | 104,000 |
| 17 | PP2400174903 - T4.4.17.183 | 5,180,000 | 51,800 |
| 18 | PP2400174904 - T4.4.18.199 | 4,476,800 | 44,768 |
| 19 | PP2400174905 - T4.4.19.199 | 9,992,000 | 99,920 |
| 20 | PP2400174906 - T4.4.20.35 | 380,000 | 3,800 |
| 21 | PP2400174907 - T4.4.21.96 | 499,700 | 4,997 |
| 22 | PP2400174908 - T4.4.22.98 | 317,400 | 3,174 |
| 23 | PP2400174909 - T4.4.23.97 | 480,000 | 4,800 |
| 24 | PP2400174910 - T4.4.24.563 | 153,000 | 1,530 |
| 25 | PP2400174911 - T4.4.25.293 | 157,000 | 1,570 |
| 26 | PP2400174912 - T4.4.26.661 | 2,486,400 | 24,864 |
| 27 | PP2400174913 - T4.4.27.721 | 2,100,000 | 21,000 |
| 28 | PP2400174914 - T4.4.28.732 | 1,570,800 | 15,708 |
| 29 | PP2400174915 - T4.4.29.103 | 75,600 | 756 |
| 30 | PP2400174916 - T4.4.30.691 | 880,000 | 8,800 |
| 31 | PP2400174917 - T4.4.31.699 | 499,500 | 4,995 |
| 32 | PP2400174918 - T4.4.32.817 | 764,400 | 7,644 |
| 33 | PP2400174919 - T4.4.33.975 | 1,627,500 | 16,275 |
| 34 | PP2400174920 - T4.4.34.683 | 2,992,500 | 29,925 |
| 35 | PP2400174921 - T4.4.35.675 | 630,400 | 6,304 |
| 36 | PP2400174922 - T4.4.36.578 | 236,000 | 2,360 |
| 37 | PP2400174923 - T4.4.37.213 | 207,900 | 2,079 |
| 38 | PP2400174924 - T4.4.38.780 | 7,392,000 | 73,920 |
| 39 | PP2400174925 - T4.4.39.780 | 11,222,400 | 112,224 |
| 40 | PP2400174926 - T4.4.40.781 | 2,700,000 | 27,000 |
| 41 | PP2400174927 - T4.4.41.783 | 1,350,000 | 13,500 |
| 42 | PP2400174928 - T4.4.42.992 | 214,200 | 2,142 |
| 43 | PP2400174929 - T4.4.43.528 | 4,510,000 | 45,100 |
| 44 | PP2400174930 - T4.4.44.528 | 3,680,000 | 36,800 |
| 45 | PP2400174931 - T4.4.45.724 | 302,400 | 3,024 |
| 46 | PP2400174932 - T4.4.46.725 | 3,600,000 | 36,000 |
| 47 | PP2400174933 - T4.4.47.12 | 340,000 | 3,400 |
| 48 | PP2400174934 - T4.1.48.532 | 2,300,000 | 23,000 |
| 49 | PP2400174935 - T4.2.49.534 | 3,500,000 | 35,000 |
| 50 | PP2400174936 - T4.4.50.534 | 1,498,000 | 14,980 |
| 51 | PP2400174937 - T4.4.51.535 | 2,870,000 | 28,700 |
| 52 | PP2400174938 - T4.4.52.679 | 13,524,000 | 135,240 |
| 53 | PP2400174939 - T4.4.53.163 | 477,000 | 4,770 |
| 54 | PP2400174940 - T4.4.54.947 | 205,000 | 2,050 |
| 55 | PP2400174941 - T4.4.55.795 | 655,200 | 6,552 |
| 56 | PP2400174942 - T4.4.56.222 | 735,000 | 7,350 |
| 57 | PP2400174943 - T4.4.57.977 | 462,000 | 4,620 |
| 58 | PP2400174944 - T4.4.58.977 | 468,000 | 4,680 |
| 59 | PP2400174945 - T4.4.59.876 | 231,000 | 2,310 |
| 60 | PP2400174946 - T4.4.60.854 | 278,000 | 2,780 |
| 61 | PP2400174947 - T4.4.61.666 | 720,000 | 7,200 |
| 62 | PP2400174948 - T4.4.62.985 | 241,500 | 2,415 |
| 63 | PP2400174949 - T4.4.63.633 | 151,200 | 1,512 |
| 64 | PP2400174950 - T4.4.64.305 | 438,800 | 4,388 |
| 65 | PP2400174951 - T4.4.65.239 | 316,000 | 3,160 |
| 66 | PP2400174952 - T4.4.66.682 | 1,719,900 | 17,199 |
| 67 | PP2400174953 - T4.2.67.56 | 304,000 | 3,040 |
| 68 | PP2400174954 - T4.4.68.60 | 882,000 | 8,820 |
| 69 | PP2400174955 - T4.4.69.64 | 1,365,000 | 13,650 |
| 70 | PP2400174956 - T4.4.70.541 | 2,256,000 | 22,560 |
| 71 | PP2400174957 - T4.4.71.949 | 665,600 | 6,656 |
| 72 | PP2400174958 - T4.4.72.949 | 2,102,100 | 21,021 |
| 73 | PP2400174959 - T4.4.73.664 | 980,000 | 9,800 |
| 74 | PP2400174960 - T4.4.74.756 | 3,150,000 | 31,500 |
| 75 | PP2400174961 - T4.4.75.545 | 2,704,800 | 27,048 |
| 76 | PP2400174962 - T4.4.76.1001 | 252,000 | 2,520 |
| 77 | PP2400174963 - T4.4.77.583 | 183,000 | 1,830 |
| 78 | PP2400174964 - T4.4.78.904 | 1,121,400 | 11,214 |
| 79 | PP2400174965 - T4.4.79.637 | 1,200,000 | 12,000 |
| 80 | PP2400174966 - T4.4.80.449 | 1,008,000 | 10,080 |
| 81 | PP2400174967 - T4.5.81.739 | 2,593,500 | 25,935 |
| 82 | PP2400174968 - T4.4.82.714 | 315,000 | 3,150 |
| 83 | PP2400174969 - T4.4.83.230 | 6,300,000 | 63,000 |
| 84 | PP2400174970 - T4.4.84.245 | 512,400 | 5,124 |
| 85 | PP2400174971 - T4.4.85.547 | 170,100 | 1,701 |
| 86 | PP2400174972 - T4.4.86.548 | 585,200 | 5,852 |
| 87 | PP2400174973 - T4.4.87.822 | 1,159,600 | 11,596 |
| 88 | PP2400174974 - T4.4.88.218 | 275,100 | 2,751 |
| 89 | PP2400174975 - T4.4.89.743 | 288,000 | 2,880 |
| 90 | PP2400174976 - T4.4.90.492 | 560,000 | 5,600 |
| 91 | PP2400174977 - T4.4.91.492 | 1,680,000 | 16,800 |
| 92 | PP2400174978 - T4.4.92.549 | 2,533,000 | 25,330 |
| 93 | PP2400174979 - T4.4.93.1021 | 25,200 | 252 |
| 94 | PP2400174980 - T4.4.94.1022 | 504,000 | 5,040 |
| 95 | PP2400174981 - T4.4.95.1023 | 781,200 | 7,812 |
| 96 | PP2400174982 - T4.4.96.1024 | 2,280,000 | 22,800 |
| 97 | PP2400174983 - T4.4.97.1028 | 710,500 | 7,105 |
| 98 | PP2400174984 - T4.4.98.1029 | 1,273,000 | 12,730 |
| 99 | PP2400174985 - T4.4.99.1031 | 1,175,000 | 11,750 |
| 100 | PP2400174986 - T4.4.100.1034 | 600,000 | 6,000 |
T4.4.1.939 |
|
| Mã phần lô | PP2400174887 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.2.559 |
|
| Mã phần lô | PP2400174888 |
| Giá từng phần lô | 387,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.3.94 |
|
| Mã phần lô | PP2400174889 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.4.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400174890 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.5.500 |
|
| Mã phần lô | PP2400174891 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.6.500 |
|
| Mã phần lô | PP2400174892 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.2.7.168 |
|
| Mã phần lô | PP2400174893 |
| Giá từng phần lô | 1,796,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.8.169 |
|
| Mã phần lô | PP2400174894 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.9.169 |
|
| Mã phần lô | PP2400174895 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.10.573 |
|
| Mã phần lô | PP2400174896 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.2.11.511 |
|
| Mã phần lô | PP2400174897 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.12.511 |
|
| Mã phần lô | PP2400174898 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.2.13.1006 |
|
| Mã phần lô | PP2400174899 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.14.1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400174900 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.15.175 |
|
| Mã phần lô | PP2400174901 |
| Giá từng phần lô | 13,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.3.16.176 |
|
| Mã phần lô | PP2400174902 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.17.183 |
|
| Mã phần lô | PP2400174903 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.18.199 |
|
| Mã phần lô | PP2400174904 |
| Giá từng phần lô | 4,476,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.19.199 |
|
| Mã phần lô | PP2400174905 |
| Giá từng phần lô | 9,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.20.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400174906 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.21.96 |
|
| Mã phần lô | PP2400174907 |
| Giá từng phần lô | 499,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.22.98 |
|
| Mã phần lô | PP2400174908 |
| Giá từng phần lô | 317,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.23.97 |
|
| Mã phần lô | PP2400174909 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.24.563 |
|
| Mã phần lô | PP2400174910 |
| Giá từng phần lô | 153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.25.293 |
|
| Mã phần lô | PP2400174911 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.26.661 |
|
| Mã phần lô | PP2400174912 |
| Giá từng phần lô | 2,486,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.27.721 |
|
| Mã phần lô | PP2400174913 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.28.732 |
|
| Mã phần lô | PP2400174914 |
| Giá từng phần lô | 1,570,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.29.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400174915 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.30.691 |
|
| Mã phần lô | PP2400174916 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.31.699 |
|
| Mã phần lô | PP2400174917 |
| Giá từng phần lô | 499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.32.817 |
|
| Mã phần lô | PP2400174918 |
| Giá từng phần lô | 764,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.33.975 |
|
| Mã phần lô | PP2400174919 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.34.683 |
|
| Mã phần lô | PP2400174920 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.35.675 |
|
| Mã phần lô | PP2400174921 |
| Giá từng phần lô | 630,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.36.578 |
|
| Mã phần lô | PP2400174922 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.37.213 |
|
| Mã phần lô | PP2400174923 |
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.38.780 |
|
| Mã phần lô | PP2400174924 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.39.780 |
|
| Mã phần lô | PP2400174925 |
| Giá từng phần lô | 11,222,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.40.781 |
|
| Mã phần lô | PP2400174926 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.41.783 |
|
| Mã phần lô | PP2400174927 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.42.992 |
|
| Mã phần lô | PP2400174928 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.43.528 |
|
| Mã phần lô | PP2400174929 |
| Giá từng phần lô | 4,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.44.528 |
|
| Mã phần lô | PP2400174930 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.45.724 |
|
| Mã phần lô | PP2400174931 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.46.725 |
|
| Mã phần lô | PP2400174932 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.47.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400174933 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.1.48.532 |
|
| Mã phần lô | PP2400174934 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.2.49.534 |
|
| Mã phần lô | PP2400174935 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.50.534 |
|
| Mã phần lô | PP2400174936 |
| Giá từng phần lô | 1,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.51.535 |
|
| Mã phần lô | PP2400174937 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.52.679 |
|
| Mã phần lô | PP2400174938 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.53.163 |
|
| Mã phần lô | PP2400174939 |
| Giá từng phần lô | 477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.54.947 |
|
| Mã phần lô | PP2400174940 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.55.795 |
|
| Mã phần lô | PP2400174941 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.56.222 |
|
| Mã phần lô | PP2400174942 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.57.977 |
|
| Mã phần lô | PP2400174943 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.58.977 |
|
| Mã phần lô | PP2400174944 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.59.876 |
|
| Mã phần lô | PP2400174945 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.60.854 |
|
| Mã phần lô | PP2400174946 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.61.666 |
|
| Mã phần lô | PP2400174947 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.62.985 |
|
| Mã phần lô | PP2400174948 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.63.633 |
|
| Mã phần lô | PP2400174949 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.64.305 |
|
| Mã phần lô | PP2400174950 |
| Giá từng phần lô | 438,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.65.239 |
|
| Mã phần lô | PP2400174951 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.66.682 |
|
| Mã phần lô | PP2400174952 |
| Giá từng phần lô | 1,719,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.2.67.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400174953 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.68.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400174954 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.69.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400174955 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.70.541 |
|
| Mã phần lô | PP2400174956 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.71.949 |
|
| Mã phần lô | PP2400174957 |
| Giá từng phần lô | 665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.72.949 |
|
| Mã phần lô | PP2400174958 |
| Giá từng phần lô | 2,102,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.73.664 |
|
| Mã phần lô | PP2400174959 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.74.756 |
|
| Mã phần lô | PP2400174960 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.75.545 |
|
| Mã phần lô | PP2400174961 |
| Giá từng phần lô | 2,704,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.76.1001 |
|
| Mã phần lô | PP2400174962 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.77.583 |
|
| Mã phần lô | PP2400174963 |
| Giá từng phần lô | 183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.78.904 |
|
| Mã phần lô | PP2400174964 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.79.637 |
|
| Mã phần lô | PP2400174965 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.80.449 |
|
| Mã phần lô | PP2400174966 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.5.81.739 |
|
| Mã phần lô | PP2400174967 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.82.714 |
|
| Mã phần lô | PP2400174968 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.83.230 |
|
| Mã phần lô | PP2400174969 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.84.245 |
|
| Mã phần lô | PP2400174970 |
| Giá từng phần lô | 512,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.85.547 |
|
| Mã phần lô | PP2400174971 |
| Giá từng phần lô | 170,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.86.548 |
|
| Mã phần lô | PP2400174972 |
| Giá từng phần lô | 585,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.87.822 |
|
| Mã phần lô | PP2400174973 |
| Giá từng phần lô | 1,159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.88.218 |
|
| Mã phần lô | PP2400174974 |
| Giá từng phần lô | 275,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.89.743 |
|
| Mã phần lô | PP2400174975 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.90.492 |
|
| Mã phần lô | PP2400174976 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.91.492 |
|
| Mã phần lô | PP2400174977 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.92.549 |
|
| Mã phần lô | PP2400174978 |
| Giá từng phần lô | 2,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.93.1021 |
|
| Mã phần lô | PP2400174979 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.94.1022 |
|
| Mã phần lô | PP2400174980 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.95.1023 |
|
| Mã phần lô | PP2400174981 |
| Giá từng phần lô | 781,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.96.1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400174982 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.97.1028 |
|
| Mã phần lô | PP2400174983 |
| Giá từng phần lô | 710,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.98.1029 |
|
| Mã phần lô | PP2400174984 |
| Giá từng phần lô | 1,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.99.1031 |
|
| Mã phần lô | PP2400174985 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
T4.4.100.1034 |
|
| Mã phần lô | PP2400174986 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết 30/9/2025 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi