Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 100 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400294141-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 100 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400172610
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 210,290,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400174887 - T4.4.1.939 630,000 6,300
2 PP2400174888 - T4.4.2.559 387,600 3,876
3 PP2400174889 - T4.4.3.94 1,728,000 17,280
4 PP2400174890 - T4.4.4.84 693,000 6,930
5 PP2400174891 - T4.4.5.500 1,005,000 10,050
6 PP2400174892 - T4.4.6.500 12,100,000 121,000
7 PP2400174893 - T4.2.7.168 1,796,400 17,964
8 PP2400174894 - T4.4.8.169 6,720,000 67,200
9 PP2400174895 - T4.4.9.169 9,000,000 90,000
10 PP2400174896 - T4.4.10.573 1,606,500 16,065
11 PP2400174897 - T4.2.11.511 2,400,000 24,000
12 PP2400174898 - T4.4.12.511 1,848,000 18,480
13 PP2400174899 - T4.2.13.1006 700,000 7,000
14 PP2400174900 - T4.4.14.1007 1,176,000 11,760
15 PP2400174901 - T4.4.15.175 13,797,000 137,970
16 PP2400174902 - T4.3.16.176 10,400,000 104,000
17 PP2400174903 - T4.4.17.183 5,180,000 51,800
18 PP2400174904 - T4.4.18.199 4,476,800 44,768
19 PP2400174905 - T4.4.19.199 9,992,000 99,920
20 PP2400174906 - T4.4.20.35 380,000 3,800
21 PP2400174907 - T4.4.21.96 499,700 4,997
22 PP2400174908 - T4.4.22.98 317,400 3,174
23 PP2400174909 - T4.4.23.97 480,000 4,800
24 PP2400174910 - T4.4.24.563 153,000 1,530
25 PP2400174911 - T4.4.25.293 157,000 1,570
26 PP2400174912 - T4.4.26.661 2,486,400 24,864
27 PP2400174913 - T4.4.27.721 2,100,000 21,000
28 PP2400174914 - T4.4.28.732 1,570,800 15,708
29 PP2400174915 - T4.4.29.103 75,600 756
30 PP2400174916 - T4.4.30.691 880,000 8,800
31 PP2400174917 - T4.4.31.699 499,500 4,995
32 PP2400174918 - T4.4.32.817 764,400 7,644
33 PP2400174919 - T4.4.33.975 1,627,500 16,275
34 PP2400174920 - T4.4.34.683 2,992,500 29,925
35 PP2400174921 - T4.4.35.675 630,400 6,304
36 PP2400174922 - T4.4.36.578 236,000 2,360
37 PP2400174923 - T4.4.37.213 207,900 2,079
38 PP2400174924 - T4.4.38.780 7,392,000 73,920
39 PP2400174925 - T4.4.39.780 11,222,400 112,224
40 PP2400174926 - T4.4.40.781 2,700,000 27,000
41 PP2400174927 - T4.4.41.783 1,350,000 13,500
42 PP2400174928 - T4.4.42.992 214,200 2,142
43 PP2400174929 - T4.4.43.528 4,510,000 45,100
44 PP2400174930 - T4.4.44.528 3,680,000 36,800
45 PP2400174931 - T4.4.45.724 302,400 3,024
46 PP2400174932 - T4.4.46.725 3,600,000 36,000
47 PP2400174933 - T4.4.47.12 340,000 3,400
48 PP2400174934 - T4.1.48.532 2,300,000 23,000
49 PP2400174935 - T4.2.49.534 3,500,000 35,000
50 PP2400174936 - T4.4.50.534 1,498,000 14,980
51 PP2400174937 - T4.4.51.535 2,870,000 28,700
52 PP2400174938 - T4.4.52.679 13,524,000 135,240
53 PP2400174939 - T4.4.53.163 477,000 4,770
54 PP2400174940 - T4.4.54.947 205,000 2,050
55 PP2400174941 - T4.4.55.795 655,200 6,552
56 PP2400174942 - T4.4.56.222 735,000 7,350
57 PP2400174943 - T4.4.57.977 462,000 4,620
58 PP2400174944 - T4.4.58.977 468,000 4,680
59 PP2400174945 - T4.4.59.876 231,000 2,310
60 PP2400174946 - T4.4.60.854 278,000 2,780
61 PP2400174947 - T4.4.61.666 720,000 7,200
62 PP2400174948 - T4.4.62.985 241,500 2,415
63 PP2400174949 - T4.4.63.633 151,200 1,512
64 PP2400174950 - T4.4.64.305 438,800 4,388
65 PP2400174951 - T4.4.65.239 316,000 3,160
66 PP2400174952 - T4.4.66.682 1,719,900 17,199
67 PP2400174953 - T4.2.67.56 304,000 3,040
68 PP2400174954 - T4.4.68.60 882,000 8,820
69 PP2400174955 - T4.4.69.64 1,365,000 13,650
70 PP2400174956 - T4.4.70.541 2,256,000 22,560
71 PP2400174957 - T4.4.71.949 665,600 6,656
72 PP2400174958 - T4.4.72.949 2,102,100 21,021
73 PP2400174959 - T4.4.73.664 980,000 9,800
74 PP2400174960 - T4.4.74.756 3,150,000 31,500
75 PP2400174961 - T4.4.75.545 2,704,800 27,048
76 PP2400174962 - T4.4.76.1001 252,000 2,520
77 PP2400174963 - T4.4.77.583 183,000 1,830
78 PP2400174964 - T4.4.78.904 1,121,400 11,214
79 PP2400174965 - T4.4.79.637 1,200,000 12,000
80 PP2400174966 - T4.4.80.449 1,008,000 10,080
81 PP2400174967 - T4.5.81.739 2,593,500 25,935
82 PP2400174968 - T4.4.82.714 315,000 3,150
83 PP2400174969 - T4.4.83.230 6,300,000 63,000
84 PP2400174970 - T4.4.84.245 512,400 5,124
85 PP2400174971 - T4.4.85.547 170,100 1,701
86 PP2400174972 - T4.4.86.548 585,200 5,852
87 PP2400174973 - T4.4.87.822 1,159,600 11,596
88 PP2400174974 - T4.4.88.218 275,100 2,751
89 PP2400174975 - T4.4.89.743 288,000 2,880
90 PP2400174976 - T4.4.90.492 560,000 5,600
91 PP2400174977 - T4.4.91.492 1,680,000 16,800
92 PP2400174978 - T4.4.92.549 2,533,000 25,330
93 PP2400174979 - T4.4.93.1021 25,200 252
94 PP2400174980 - T4.4.94.1022 504,000 5,040
95 PP2400174981 - T4.4.95.1023 781,200 7,812
96 PP2400174982 - T4.4.96.1024 2,280,000 22,800
97 PP2400174983 - T4.4.97.1028 710,500 7,105
98 PP2400174984 - T4.4.98.1029 1,273,000 12,730
99 PP2400174985 - T4.4.99.1031 1,175,000 11,750
100 PP2400174986 - T4.4.100.1034 600,000 6,000
T4.4.1.939
Mã phần lô PP2400174887
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.2.559
Mã phần lô PP2400174888
Giá từng phần lô 387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.3.94
Mã phần lô PP2400174889
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.4.84
Mã phần lô PP2400174890
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.5.500
Mã phần lô PP2400174891
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.6.500
Mã phần lô PP2400174892
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.2.7.168
Mã phần lô PP2400174893
Giá từng phần lô 1,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,964
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.8.169
Mã phần lô PP2400174894
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.9.169
Mã phần lô PP2400174895
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.10.573
Mã phần lô PP2400174896
Giá từng phần lô 1,606,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.2.11.511
Mã phần lô PP2400174897
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.12.511
Mã phần lô PP2400174898
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.2.13.1006
Mã phần lô PP2400174899
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.14.1007
Mã phần lô PP2400174900
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.15.175
Mã phần lô PP2400174901
Giá từng phần lô 13,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.3.16.176
Mã phần lô PP2400174902
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.17.183
Mã phần lô PP2400174903
Giá từng phần lô 5,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.18.199
Mã phần lô PP2400174904
Giá từng phần lô 4,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,768
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.19.199
Mã phần lô PP2400174905
Giá từng phần lô 9,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.20.35
Mã phần lô PP2400174906
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.21.96
Mã phần lô PP2400174907
Giá từng phần lô 499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,997
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.22.98
Mã phần lô PP2400174908
Giá từng phần lô 317,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.23.97
Mã phần lô PP2400174909
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.24.563
Mã phần lô PP2400174910
Giá từng phần lô 153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.25.293
Mã phần lô PP2400174911
Giá từng phần lô 157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.26.661
Mã phần lô PP2400174912
Giá từng phần lô 2,486,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,864
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.27.721
Mã phần lô PP2400174913
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.28.732
Mã phần lô PP2400174914
Giá từng phần lô 1,570,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,708
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.29.103
Mã phần lô PP2400174915
Giá từng phần lô 75,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 756
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.30.691
Mã phần lô PP2400174916
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.31.699
Mã phần lô PP2400174917
Giá từng phần lô 499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.32.817
Mã phần lô PP2400174918
Giá từng phần lô 764,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.33.975
Mã phần lô PP2400174919
Giá từng phần lô 1,627,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,275
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.34.683
Mã phần lô PP2400174920
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.35.675
Mã phần lô PP2400174921
Giá từng phần lô 630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,304
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.36.578
Mã phần lô PP2400174922
Giá từng phần lô 236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.37.213
Mã phần lô PP2400174923
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.38.780
Mã phần lô PP2400174924
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.39.780
Mã phần lô PP2400174925
Giá từng phần lô 11,222,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,224
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.40.781
Mã phần lô PP2400174926
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.41.783
Mã phần lô PP2400174927
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.42.992
Mã phần lô PP2400174928
Giá từng phần lô 214,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.43.528
Mã phần lô PP2400174929
Giá từng phần lô 4,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.44.528
Mã phần lô PP2400174930
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.45.724
Mã phần lô PP2400174931
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.46.725
Mã phần lô PP2400174932
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.47.12
Mã phần lô PP2400174933
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.1.48.532
Mã phần lô PP2400174934
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.2.49.534
Mã phần lô PP2400174935
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.50.534
Mã phần lô PP2400174936
Giá từng phần lô 1,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.51.535
Mã phần lô PP2400174937
Giá từng phần lô 2,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.52.679
Mã phần lô PP2400174938
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,240
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.53.163
Mã phần lô PP2400174939
Giá từng phần lô 477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.54.947
Mã phần lô PP2400174940
Giá từng phần lô 205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.55.795
Mã phần lô PP2400174941
Giá từng phần lô 655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.56.222
Mã phần lô PP2400174942
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.57.977
Mã phần lô PP2400174943
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.58.977
Mã phần lô PP2400174944
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.59.876
Mã phần lô PP2400174945
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.60.854
Mã phần lô PP2400174946
Giá từng phần lô 278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.61.666
Mã phần lô PP2400174947
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.62.985
Mã phần lô PP2400174948
Giá từng phần lô 241,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.63.633
Mã phần lô PP2400174949
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.64.305
Mã phần lô PP2400174950
Giá từng phần lô 438,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.65.239
Mã phần lô PP2400174951
Giá từng phần lô 316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.66.682
Mã phần lô PP2400174952
Giá từng phần lô 1,719,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,199
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.2.67.56
Mã phần lô PP2400174953
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.68.60
Mã phần lô PP2400174954
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.69.64
Mã phần lô PP2400174955
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.70.541
Mã phần lô PP2400174956
Giá từng phần lô 2,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.71.949
Mã phần lô PP2400174957
Giá từng phần lô 665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,656
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.72.949
Mã phần lô PP2400174958
Giá từng phần lô 2,102,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,021
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.73.664
Mã phần lô PP2400174959
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.74.756
Mã phần lô PP2400174960
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.75.545
Mã phần lô PP2400174961
Giá từng phần lô 2,704,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,048
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.76.1001
Mã phần lô PP2400174962
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.77.583
Mã phần lô PP2400174963
Giá từng phần lô 183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.78.904
Mã phần lô PP2400174964
Giá từng phần lô 1,121,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.79.637
Mã phần lô PP2400174965
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.80.449
Mã phần lô PP2400174966
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.5.81.739
Mã phần lô PP2400174967
Giá từng phần lô 2,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,935
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.82.714
Mã phần lô PP2400174968
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.83.230
Mã phần lô PP2400174969
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.84.245
Mã phần lô PP2400174970
Giá từng phần lô 512,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.85.547
Mã phần lô PP2400174971
Giá từng phần lô 170,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.86.548
Mã phần lô PP2400174972
Giá từng phần lô 585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.87.822
Mã phần lô PP2400174973
Giá từng phần lô 1,159,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,596
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.88.218
Mã phần lô PP2400174974
Giá từng phần lô 275,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.89.743
Mã phần lô PP2400174975
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.90.492
Mã phần lô PP2400174976
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.91.492
Mã phần lô PP2400174977
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.92.549
Mã phần lô PP2400174978
Giá từng phần lô 2,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,330
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.93.1021
Mã phần lô PP2400174979
Giá từng phần lô 25,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 252
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.94.1022
Mã phần lô PP2400174980
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.95.1023
Mã phần lô PP2400174981
Giá từng phần lô 781,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.96.1024
Mã phần lô PP2400174982
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.97.1028
Mã phần lô PP2400174983
Giá từng phần lô 710,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,105
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.98.1029
Mã phần lô PP2400174984
Giá từng phần lô 1,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.99.1031
Mã phần lô PP2400174985
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
T4.4.100.1034
Mã phần lô PP2400174986
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết 30/9/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->