Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500542676-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500305897
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 67,476,875,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500565247 - 19,740,000 28.200.000 13.818.000
2 PP2500565248 - 930,240 1.328.915 651.168
3 PP2500565249 - 166,800 238.286 116.760
4 PP2500565250 - 12,240,000 17.485.715 8.568.000
5 PP2500565251 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
6 PP2500565252 - 6,855,030 9.792.900 4.798.521
7 PP2500565253 - 299,024,622 427.178.032 209.317.236
8 PP2500565254 - 1,138,416,000 1.626.308.572 796.891.200
9 PP2500565255 - 7,475,000 10.678.572 5.232.500
10 PP2500565256 - 1,025,000,000 1.464.285.715 717.500.000
11 PP2500565257 - 1,150,000,000 1.642.857.143 805.000.000
12 PP2500565258 - 1,170,000,000 1.671.428.572 819.000.000
13 PP2500565259 - 28,945,462 41.350.660 20.261.824
14 PP2500565260 - 1,276,380 1.823.400 893.466
15 PP2500565261 - 623,700 891.000 436.590
16 PP2500565262 - 648,000,000 925.714.286 453.600.000
17 PP2500565263 - 2,430,000,000 3.471.428.572 1.701.000.000
18 PP2500565264 - 2,520,000,000 3.600.000.000 1.764.000.000
19 PP2500565265 - 2,520,000,000 3.600.000.000 1.764.000.000
20 PP2500565266 - 1,750,000,000 2.500.000.000 1.225.000.000
21 PP2500565267 - 442,386,000 631.980.000 309.670.200
22 PP2500565268 - 15,420,000 22.028.572 10.794.000
23 PP2500565269 - 97,618,400 139.454.858 68.332.880
24 PP2500565270 - 254,000,000 362.857.143 177.800.000
25 PP2500565271 - 5,217,156 7.453.080 3.652.010
26 PP2500565272 - 3,071,880,000 4.388.400.000 2.150.316.000
27 PP2500565273 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000
28 PP2500565274 - 11,021,760 15.745.372 7.715.232
29 PP2500565275 - 3,325,000,000 4.750.000.000 2.327.500.000
30 PP2500565276 - 509,340,000 727.628.572 356.538.000
31 PP2500565277 - 272,820,000 389.742.858 190.974.000
32 PP2500565278 - 192,500,000 275.000.000 134.750.000
33 PP2500565279 - 1,669,087,200 2.384.410.286 1.168.361.040
34 PP2500565280 - 118,690,000 169.557.143 83.083.000
35 PP2500565281 - 3,758,400,000 5.369.142.858 2.630.880.000
36 PP2500565282 - 32,724,000 46.748.572 22.906.800
37 PP2500565283 - 6,435,000 9.192.858 4.504.500
38 PP2500565284 - 516,600 738.000 361.620
39 PP2500565285 - 662,676,000 946.680.000 463.873.200
40 PP2500565286 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000
41 PP2500565287 - 84,348,600 120.498.000 59.044.020
42 PP2500565288 - 12,815,400 18.307.715 8.970.780
43 PP2500565289 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
44 PP2500565290 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000
45 PP2500565291 - 1,483,500,000 2.119.285.715 1.038.450.000
46 PP2500565292 - 5,320,000,000 7.600.000.000 3.724.000.000
47 PP2500565293 - 5,320,000,000 7.600.000.000 3.724.000.000
48 PP2500565294 - 4,480,000,000 6.400.000.000 3.136.000.000
49 PP2500565295 - 22,767,200 32.524.572 15.937.040
50 PP2500565296 - 116,457,600 166.368.000 81.520.320
51 PP2500565297 - 1,858,546,620 2.655.066.600 1.300.982.634
52 PP2500565298 - 7,900,000 11.285.715 5.530.000
53 PP2500565299 - 26,680 38.115 18.676
54 PP2500565300 - 27,185,280 38.836.115 19.029.696
55 PP2500565301 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000
56 PP2500565302 - 8,880,000,000 12.685.714.286 6.216.000.000
57 PP2500565303 - 17,992,800 25.704.000 12.594.960
58 PP2500565304 - 818,484,240 1.169.263.200 572.938.968
59 PP2500565305 - 1,051,879,080 1.502.684.400 736.315.356
60 PP2500565306 - 1,512,000,000 2.160.000.000 1.058.400.000
61 PP2500565307 - 6,195,000,000 8.850.000.000 4.336.500.000
62 PP2500565308 - 167,100 238.715 116.970
63 PP2500565309 - 950,000 1.357.143 665.000
64 PP2500565310 - 73,160,000 104.514.286 51.212.000
65 PP2500565311 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
Mã phần lô PP2500565247
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565248
Giá từng phần lô 930,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565249
Giá từng phần lô 166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565250
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565251
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565252
Giá từng phần lô 6,855,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.792.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.798.521
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565253
Giá từng phần lô 299,024,622
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.178.032
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.317.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565254
Giá từng phần lô 1,138,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565255
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565256
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565257
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565258
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565259
Giá từng phần lô 28,945,462
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.350.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.261.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565260
Giá từng phần lô 1,276,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.823.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.466
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565261
Giá từng phần lô 623,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565262
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565263
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565264
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565265
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565266
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565267
Giá từng phần lô 442,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.670.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565268
Giá từng phần lô 15,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565269
Giá từng phần lô 97,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.454.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.332.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565270
Giá từng phần lô 254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565271
Giá từng phần lô 5,217,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.453.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.652.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565272
Giá từng phần lô 3,071,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.388.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565273
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565274
Giá từng phần lô 11,021,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.745.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.715.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565275
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565276
Giá từng phần lô 509,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565277
Giá từng phần lô 272,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565278
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565279
Giá từng phần lô 1,669,087,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.384.410.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.361.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565280
Giá từng phần lô 118,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565281
Giá từng phần lô 3,758,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.630.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565282
Giá từng phần lô 32,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.906.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565283
Giá từng phần lô 6,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.504.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565284
Giá từng phần lô 516,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565285
Giá từng phần lô 662,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.873.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565286
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565287
Giá từng phần lô 84,348,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.044.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565288
Giá từng phần lô 12,815,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.307.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.970.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565289
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565290
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565291
Giá từng phần lô 1,483,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.119.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565292
Giá từng phần lô 5,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565293
Giá từng phần lô 5,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565294
Giá từng phần lô 4,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565295
Giá từng phần lô 22,767,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.524.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.937.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565296
Giá từng phần lô 116,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.520.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565297
Giá từng phần lô 1,858,546,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.066.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.982.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565298
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565299
Giá từng phần lô 26,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565300
Giá từng phần lô 27,185,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.836.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.029.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565301
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565302
Giá từng phần lô 8,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565303
Giá từng phần lô 17,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.594.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565304
Giá từng phần lô 818,484,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.263.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.938.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565305
Giá từng phần lô 1,051,879,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.502.684.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.315.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565306
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565307
Giá từng phần lô 6,195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565308
Giá từng phần lô 167,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565309
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565310
Giá từng phần lô 73,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565311
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->