Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500542986-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500305998
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 63,054,790,098 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500565962 - 103,000,000 147.142.858 72.100.000
2 PP2500565963 - 244,800,000 349.714.286 171.360.000
3 PP2500565964 - 1,278,360,000 1.826.228.572 894.852.000
4 PP2500565965 - 35,010,500 50.015.000 24.507.350
5 PP2500565966 - 14,157,000 20.224.286 9.909.900
6 PP2500565967 - 5,711,550 8.159.358 3.998.085
7 PP2500565968 - 3,538,500 5.055.000 2.476.950
8 PP2500565969 - 509,618,400 728.026.286 356.732.880
9 PP2500565970 - 126,588,735 180.841.050 88.612.115
10 PP2500565971 - 16,656,800 23.795.429 11.659.760
11 PP2500565972 - 82,200,000 117.428.572 57.540.000
12 PP2500565973 - 477,000,000 681.428.572 333.900.000
13 PP2500565974 - 158,400,000 226.285.715 110.880.000
14 PP2500565975 - 14,900,000 21.285.715 10.430.000
15 PP2500565976 - 50,790,150 72.557.358 35.553.105
16 PP2500565977 - 6,500,000 9.285.715 4.550.000
17 PP2500565978 - 547,460,000 782.085.715 383.222.000
18 PP2500565979 - 306,000 437.143 214.200
19 PP2500565980 - 123,000,000 175.714.286 86.100.000
20 PP2500565981 - 3,200,000,000 4.571.428.572 2.240.000.000
21 PP2500565982 - 41,040,000 58.628.572 28.728.000
22 PP2500565983 - 1,095,840,000 1.565.485.715 767.088.000
23 PP2500565984 - 225,000,000 321.428.572 157.500.000
24 PP2500565985 - 648,000,000 925.714.286 453.600.000
25 PP2500565986 - 10,146,024 14.494.320 7.102.217
26 PP2500565987 - 540,000,000 771.428.572 378.000.000
27 PP2500565988 - 2,737,500,000 3.910.714.286 1.916.250.000
28 PP2500565989 - 22,703,184 32.433.120 15.892.229
29 PP2500565990 - 1,007,000,000 1.438.571.429 704.900.000
30 PP2500565991 - 711,000,000 1.015.714.286 497.700.000
31 PP2500565992 - 15,700,000 22.428.572 10.990.000
32 PP2500565993 - 115,750,000 165.357.143 81.025.000
33 PP2500565994 - 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000
34 PP2500565995 - 13,275,000 18.964.286 9.292.500
35 PP2500565996 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
36 PP2500565997 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
37 PP2500565998 - 154,500,000 220.714.286 108.150.000
38 PP2500565999 - 69,200,090 98.857.272 48.440.063
39 PP2500566000 - 1,548,400 2.212.000 1.083.880
40 PP2500566001 - 14,281,380 20.401.972 9.996.966
41 PP2500566002 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000
42 PP2500566003 - 323,956,800 462.795.429 226.769.760
43 PP2500566004 - 2,119,600,000 3.028.000.000 1.483.720.000
44 PP2500566005 - 15,477,750 22.111.072 10.834.425
45 PP2500566006 - 2,960,000 4.228.572 2.072.000
46 PP2500566007 - 1,138,416,000 1.626.308.572 796.891.200
47 PP2500566008 - 3,750,000 5.357.143 2.625.000
48 PP2500566009 - 3,135,000 4.478.572 2.194.500
49 PP2500566010 - 15,680,000 22.400.000 10.976.000
50 PP2500566011 - 3,180,000,000 4.542.857.143 2.226.000.000
51 PP2500566012 - 149,700,000 213.857.143 104.790.000
52 PP2500566013 - 1,640,000 2.342.858 1.148.000
53 PP2500566014 - 36,500 52.143 25.550
54 PP2500566015 - 42,687,170 60.981.672 29.881.019
55 PP2500566016 - 342,000,000 488.571.429 239.400.000
56 PP2500566017 - 1,078,200,000 1.540.285.715 754.740.000
57 PP2500566018 - 61,916,400 88.452.000 43.341.480
58 PP2500566019 - 600,000 857.143 420.000
59 PP2500566020 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000
60 PP2500566021 - 38,500,000 55.000.000 26.950.000
61 PP2500566022 - 11,925,000,000 17.035.714.286 8.347.500.000
62 PP2500566023 - 2,288,340,000 3.269.057.143 1.601.838.000
63 PP2500566024 - 9,040,000,000 12.914.285.715 6.328.000.000
64 PP2500566025 - 2,080,440,000 2.972.057.143 1.456.308.000
65 PP2500566026 - 2,745,000,000 3.921.428.572 1.921.500.000
66 PP2500566027 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000
67 PP2500566028 - 948,000,000 1.354.285.715 663.600.000
68 PP2500566029 - 1,143,750 1.633.929 800.625
69 PP2500566030 - 31,557,691 45.082.416 22.090.384
70 PP2500566031 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000
71 PP2500566032 - 210,474,200 300.677.429 147.331.940
72 PP2500566033 - 397,710,600 568.158.000 278.397.420
73 PP2500566034 - 23,220,000 33.171.429 16.254.000
74 PP2500566035 - 1,021,200,000 1.458.857.143 714.840.000
75 PP2500566036 - 858,000,000 1.225.714.286 600.600.000
76 PP2500566037 - 54,390,124 77.700.178 38.073.087
77 PP2500566038 - 6,300,000,000 9.000.000.000 4.410.000.000
78 PP2500566039 - 89,366,400 127.666.286 62.556.480
Mã phần lô PP2500565962
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565963
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565964
Giá từng phần lô 1,278,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.826.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565965
Giá từng phần lô 35,010,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.507.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565966
Giá từng phần lô 14,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.224.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.909.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565967
Giá từng phần lô 5,711,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.159.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565968
Giá từng phần lô 3,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.476.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565969
Giá từng phần lô 509,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.026.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.732.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565970
Giá từng phần lô 126,588,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.841.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.612.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565971
Giá từng phần lô 16,656,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.795.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.659.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565972
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565973
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565974
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565975
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565976
Giá từng phần lô 50,790,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.557.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.553.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565977
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565978
Giá từng phần lô 547,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565979
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565980
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565981
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565982
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565983
Giá từng phần lô 1,095,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565984
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565985
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565986
Giá từng phần lô 10,146,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.494.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.102.217
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565987
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565988
Giá từng phần lô 2,737,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.910.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565989
Giá từng phần lô 22,703,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.433.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.892.229
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565990
Giá từng phần lô 1,007,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.438.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565991
Giá từng phần lô 711,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565992
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565993
Giá từng phần lô 115,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565994
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565995
Giá từng phần lô 13,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565996
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565997
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565998
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500565999
Giá từng phần lô 69,200,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.857.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.440.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566000
Giá từng phần lô 1,548,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566001
Giá từng phần lô 14,281,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.401.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566002
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566003
Giá từng phần lô 323,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.795.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.769.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566004
Giá từng phần lô 2,119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.483.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566005
Giá từng phần lô 15,477,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.111.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.834.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566006
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566007
Giá từng phần lô 1,138,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566008
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566009
Giá từng phần lô 3,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566010
Giá từng phần lô 15,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566011
Giá từng phần lô 3,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566012
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566013
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566014
Giá từng phần lô 36,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566015
Giá từng phần lô 42,687,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.981.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.881.019
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566016
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566017
Giá từng phần lô 1,078,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566018
Giá từng phần lô 61,916,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.341.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566019
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566020
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566021
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566022
Giá từng phần lô 11,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.347.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566023
Giá từng phần lô 2,288,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.269.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566024
Giá từng phần lô 9,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.914.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.328.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566025
Giá từng phần lô 2,080,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.972.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566026
Giá từng phần lô 2,745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.921.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.921.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566027
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566028
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566029
Giá từng phần lô 1,143,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566030
Giá từng phần lô 31,557,691
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.082.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.090.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566031
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566032
Giá từng phần lô 210,474,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.677.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.331.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566033
Giá từng phần lô 397,710,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.397.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566034
Giá từng phần lô 23,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566035
Giá từng phần lô 1,021,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566036
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566037
Giá từng phần lô 54,390,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.073.087
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566038
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500566039
Giá từng phần lô 89,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.666.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.556.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->