Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500573255-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500305270
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,824,848,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500558528 - 2,925,000 4.179.000 2.047.500
2 PP2500558529 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000
3 PP2500558530 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500
4 PP2500558531 - 13,072,000 18.674.000 9.150.400
5 PP2500558532 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000
6 PP2500558533 - 7,950,000 11.357.000 5.565.000
7 PP2500558534 - 75,000,000 107.143.000 52.500.000
8 PP2500558535 - 15,484,000 22.120.000 10.838.800
9 PP2500558536 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500
10 PP2500558537 - 10,050,000 14.357.000 7.035.000
11 PP2500558538 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
12 PP2500558539 - 1,969,000 2.813.000 1.378.300
13 PP2500558540 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
14 PP2500558541 - 6,912,000 9.874.000 4.838.400
15 PP2500558542 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000
16 PP2500558543 - 11,100,000 15.857.000 7.770.000
17 PP2500558544 - 60,000,000 85.714.000 42.000.000
18 PP2500558545 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000
19 PP2500558546 - 32,025,000 45.750.000 22.417.500
20 PP2500558547 - 1,380,000 1.971.000 966.000
21 PP2500558548 - 34,883,100 49.833.000 24.418.170
22 PP2500558549 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000
23 PP2500558550 - 105,500,000 150.714.000 73.850.000
24 PP2500558551 - 3,600,000 5.143.000 2.520.000
25 PP2500558552 - 1,400,000 2.000.000 980.000
26 PP2500558553 - 58,750,000 83.929.000 41.125.000
27 PP2500558554 - 27,000,000 38.571.000 18.900.000
28 PP2500558555 - 3,280,000 4.686.000 2.296.000
29 PP2500558556 - 566,200 809.000 396.340
30 PP2500558557 - 12,120,000 17.314.000 8.484.000
31 PP2500558558 - 4,920,000 7.029.000 3.444.000
32 PP2500558559 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000
33 PP2500558560 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000
34 PP2500558561 - 7,500,000 10.714.000 5.250.000
35 PP2500558562 - 102,000,000 145.714.000 71.400.000
36 PP2500558563 - 54,806,400 78.295.000 38.364.480
37 PP2500558564 - 13,400,000 19.143.000 9.380.000
38 PP2500558565 - 3,710,000 5.300.000 2.597.000
39 PP2500558566 - 1,460,000 2.086.000 1.022.000
40 PP2500558567 - 6,200,000 8.857.000 4.340.000
41 PP2500558568 - 32,112,000 45.874.000 22.478.400
42 PP2500558569 - 5,800,000 8.286.000 4.060.000
43 PP2500558570 - 8,970,000 12.814.000 6.279.000
44 PP2500558571 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
45 PP2500558572 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000
46 PP2500558573 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000
47 PP2500558574 - 6,400,000 9.143.000 4.480.000
48 PP2500558575 - 13,800,000 19.714.000 9.660.000
49 PP2500558576 - 15,850,000 22.643.000 11.095.000
50 PP2500558577 - 32,658,120 46.654.000 22.860.684
51 PP2500558578 - 100,000,000 142.857.000 70.000.000
52 PP2500558579 - 90,000,000 128.571.000 63.000.000
53 PP2500558580 - 420,000 600.000 294.000
54 PP2500558581 - 12,395,000 17.707.000 8.676.500
55 PP2500558582 - 80,696,000 115.280.000 56.487.200
56 PP2500558583 - 2,350,000 3.357.000 1.645.000
57 PP2500558584 - 10,235,000 14.621.000 7.164.500
58 PP2500558585 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000
59 PP2500558586 - 59,535,000 85.050.000 41.674.500
60 PP2500558587 - 78,400,000 112.000.000 54.880.000
61 PP2500558588 - 53,500,000 76.429.000 37.450.000
62 PP2500558589 - 551,250,000 787.500.000 385.875.000
63 PP2500558590 - 87,000,000 124.286.000 60.900.000
64 PP2500558591 - 11,075,000 15.821.000 7.752.500
65 PP2500558592 - 7,500,000 10.714.000 5.250.000
66 PP2500558593 - 49,600,000 70.857.000 34.720.000
67 PP2500558594 - 3,060,000 4.371.000 2.142.000
68 PP2500558595 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800
69 PP2500558596 - 37,308,000 53.297.000 26.115.600
70 PP2500558597 - 14,256,000 20.366.000 9.979.200
71 PP2500558598 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000
72 PP2500558599 - 48,150,000 68.786.000 33.705.000
73 PP2500558600 - 1,572,000 2.246.000 1.100.400
74 PP2500558601 - 6,111,000 8.730.000 4.277.700
75 PP2500558602 - 9,950,000 14.214.000 6.965.000
76 PP2500558603 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
77 PP2500558604 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000
78 PP2500558605 - 10,250,000 14.643.000 7.175.000
79 PP2500558606 - 2,500,000 3.571.000 1.750.000
80 PP2500558607 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
81 PP2500558608 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000
82 PP2500558609 - 13,200,000 18.857.000 9.240.000
83 PP2500558610 - 125,000,000 178.571.000 87.500.000
84 PP2500558611 - 194,985,000 278.550.000 136.489.500
85 PP2500558612 - 30,000,000 42.857.000 21.000.000
86 PP2500558613 - 1,275,000 1.821.000 892.500
87 PP2500558614 - 4,800,000 6.857.000 3.360.000
88 PP2500558615 - 5,145,000 7.350.000 3.601.500
89 PP2500558616 - 2,250,000 3.214.000 1.575.000
90 PP2500558617 - 3,380,000 4.829.000 2.366.000
91 PP2500558618 - 2,622,000 3.746.000 1.835.400
92 PP2500558619 - 91,746,000 131.066.000 64.222.200
93 PP2500558620 - 100,000,000 142.857.000 70.000.000
94 PP2500558621 - 25,800,000 36.857.000 18.060.000
95 PP2500558622 - 195,000,000 278.571.000 136.500.000
96 PP2500558623 - 37,000,000 52.857.000 25.900.000
97 PP2500558624 - 55,000,000 78.571.000 38.500.000
98 PP2500558625 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
99 PP2500558626 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
100 PP2500558627 - 238,500,000 340.714.000 166.950.000
101 PP2500558628 - 23,200,000 33.143.000 16.240.000
102 PP2500558629 - 1,000,000 1.429.000 700.000
103 PP2500558630 - 32,460,000 46.371.000 22.722.000
104 PP2500558631 - 13,170,000 18.814.000 9.219.000
105 PP2500558632 - 5,750,000 8.214.000 4.025.000
106 PP2500558633 - 104,700,000 149.571.000 73.290.000
107 PP2500558634 - 49,870,000 71.243.000 34.909.000
108 PP2500558635 - 13,400,000 19.143.000 9.380.000
109 PP2500558636 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
110 PP2500558637 - 34,200,000 48.857.000 23.940.000
111 PP2500558638 - 11,520,000 16.457.000 8.064.000
112 PP2500558639 - 7,500,000 10.714.000 5.250.000
113 PP2500558640 - 15,850,000 22.643.000 11.095.000
114 PP2500558641 - 33,750,000 48.214.000 23.625.000
115 PP2500558642 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
116 PP2500558643 - 128,400,000 183.429.000 89.880.000
117 PP2500558644 - 395,340,000 564.771.000 276.738.000
118 PP2500558645 - 59,600,000 85.143.000 41.720.000
119 PP2500558646 - 65,890,000 94.129.000 46.123.000
120 PP2500558647 - 325,000,000 464.286.000 227.500.000
121 PP2500558648 - 174,000,000 248.571.000 121.800.000
122 PP2500558649 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000
123 PP2500558650 - 86,400,000 123.429.000 60.480.000
124 PP2500558651 - 8,250,000 11.786.000 5.775.000
125 PP2500558652 - 18,000,000 25.714.000 12.600.000
126 PP2500558653 - 12,720,000 18.171.000 8.904.000
127 PP2500558654 - 18,000,000 25.714.000 12.600.000
128 PP2500558655 - 12,980,000 18.543.000 9.086.000
129 PP2500558656 - 24,490,000 34.986.000 17.143.000
130 PP2500558657 - 30,600,400 43.715.000 21.420.280
131 PP2500558658 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000
132 PP2500558659 - 2,850,000 4.071.000 1.995.000
133 PP2500558660 - 539,910 771.000 377.937
134 PP2500558661 - 19,668,000 28.097.000 13.767.600
135 PP2500558662 - 38,852,000 55.503.000 27.196.400
136 PP2500558663 - 3,120,000 4.457.000 2.184.000
137 PP2500558664 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
138 PP2500558665 - 945,000 1.350.000 661.500
139 PP2500558666 - 7,400,000 10.571.000 5.180.000
140 PP2500558667 - 12,390,000 17.700.000 8.673.000
141 PP2500558668 - 63,600,000 90.857.000 44.520.000
142 PP2500558669 - 47,800,000 68.286.000 33.460.000
143 PP2500558670 - 89,204,000 127.434.000 62.442.800
144 PP2500558671 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
145 PP2500558672 - 1,400,000 2.000.000 980.000
146 PP2500558673 - 305,000 436.000 213.500
147 PP2500558674 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000
148 PP2500558675 - 14,520,000 20.743.000 10.164.000
149 PP2500558676 - 19,750,000 28.214.000 13.825.000
150 PP2500558677 - 2,808,000 4.011.000 1.965.600
151 PP2500558678 - 70,800,000 101.143.000 49.560.000
152 PP2500558679 - 340,000 486.000 238.000
153 PP2500558680 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500
154 PP2500558681 - 25,920,000 37.029.000 18.144.000
155 PP2500558682 - 25,987,500 37.125.000 18.191.250
156 PP2500558683 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000
157 PP2500558684 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000
158 PP2500558685 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000
159 PP2500558686 - 20,410,000 29.157.000 14.287.000
160 PP2500558687 - 35,800,000 51.143.000 25.060.000
161 PP2500558688 - 2,750,000 3.929.000 1.925.000
162 PP2500558689 - 16,400,000 23.429.000 11.480.000
163 PP2500558690 - 64,000,000 91.429.000 44.800.000
164 PP2500558691 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
165 PP2500558692 - 879,000 1.256.000 615.300
166 PP2500558693 - 43,780,000 62.543.000 30.646.000
167 PP2500558694 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000
168 PP2500558695 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000
169 PP2500558696 - 75,244,000 107.491.000 52.670.800
170 PP2500558697 - 1,400,000 2.000.000 980.000
171 PP2500558698 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000
172 PP2500558699 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
173 PP2500558700 - 4,444,000 6.349.000 3.110.800
174 PP2500558701 - 104,000,000 148.571.000 72.800.000
175 PP2500558702 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000
176 PP2500558703 - 18,000,000 25.714.000 12.600.000
177 PP2500558704 - 72,000,000 102.857.000 50.400.000
178 PP2500558705 - 10,180,000 14.543.000 7.126.000
179 PP2500558706 - 8,700,000 12.429.000 6.090.000
180 PP2500558707 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000
181 PP2500558708 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
182 PP2500558709 - 5,145,000 7.350.000 3.601.500
183 PP2500558710 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
184 PP2500558711 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
185 PP2500558712 - 37,096,000 52.994.000 25.967.200
186 PP2500558713 - 37,096,000 52.994.000 25.967.200
187 PP2500558714 - 2,575,000 3.679.000 1.802.500
188 PP2500558715 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
189 PP2500558716 - 26,000,000 37.143.000 18.200.000
190 PP2500558717 - 5,850,000 8.357.000 4.095.000
191 PP2500558718 - 128,000,000 182.857.000 89.600.000
192 PP2500558719 - 5,280,000 7.543.000 3.696.000
193 PP2500558720 - 90,150,000 128.786.000 63.105.000
194 PP2500558721 - 675,000 964.000 472.500
195 PP2500558722 - 46,000,000 65.714.000 32.200.000
196 PP2500558723 - 17,280,000 24.686.000 12.096.000
197 PP2500558724 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
198 PP2500558725 - 1,650,000 2.357.000 1.155.000
199 PP2500558726 - 2,000,000 2.857.000 1.400.000
200 PP2500558727 - 55,344,000 79.063.000 38.740.800
201 PP2500558728 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000
202 PP2500558729 - 15,600,000 22.286.000 10.920.000
203 PP2500558730 - 693,000,000 990.000.000 485.100.000
204 PP2500558731 - 131,700,000 188.143.000 92.190.000
205 PP2500558732 - 270,000,000 385.714.000 189.000.000
206 PP2500558733 - 1,190,700,000 1.701.000.000 833.490.000
207 PP2500558734 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
208 PP2500558735 - 181,915,000 259.879.000 127.340.500
209 PP2500558736 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000
210 PP2500558737 - 8,053,500 11.505.000 5.637.450
211 PP2500558738 - 57,400,000 82.000.000 40.180.000
212 PP2500558739 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500
213 PP2500558740 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
214 PP2500558741 - 483,000 690.000 338.100
215 PP2500558742 - 11,875,000 16.964.000 8.312.500
216 PP2500558743 - 5,450,000 7.786.000 3.815.000
217 PP2500558744 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000
218 PP2500558745 - 25,000,000 35.714.000 17.500.000
219 PP2500558746 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
220 PP2500558747 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000
221 PP2500558748 - 7,455,000 10.650.000 5.218.500
222 PP2500558749 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
223 PP2500558750 - 502,800 718.000 351.960
224 PP2500558751 - 787,500 1.125.000 551.250
225 PP2500558752 - 22,677,000 32.396.000 15.873.900
226 PP2500558753 - 9,345,000 13.350.000 6.541.500
227 PP2500558754 - 5,355,000 7.650.000 3.748.500
228 PP2500558755 - 2,925,000 4.179.000 2.047.500
229 PP2500558756 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000
230 PP2500558757 - 48,240,000 68.914.000 33.768.000
231 PP2500558758 - 99,135,000 141.621.000 69.394.500
232 PP2500558759 - 25,651,500 36.645.000 17.956.050
233 PP2500558760 - 13,680,000 19.543.000 9.576.000
234 PP2500558761 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
235 PP2500558762 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
236 PP2500558763 - 693,000 990.000 485.100
237 PP2500558764 - 6,400,000 9.143.000 4.480.000
238 PP2500558765 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
239 PP2500558766 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
240 PP2500558767 - 60,000,000 85.714.000 42.000.000
241 PP2500558768 - 270,000,000 385.714.000 189.000.000
242 PP2500558769 - 39,000,000 55.714.000 27.300.000
243 PP2500558770 - 12,180,000 17.400.000 8.526.000
244 PP2500558771 - 11,400,000 16.286.000 7.980.000
245 PP2500558772 - 552,000 789.000 386.400
246 PP2500558773 - 165,000,000 235.714.000 115.500.000
247 PP2500558774 - 240,000,000 342.857.000 168.000.000
248 PP2500558775 - 7,453,000 10.647.000 5.217.100
249 PP2500558776 - 660,000 943.000 462.000
250 PP2500558777 - 1,050,000 1.500.000 735.000
Mã phần lô PP2500558528
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558529
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558530
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558531
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558532
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558533
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558534
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558535
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558536
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558537
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558538
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558539
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558540
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558541
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558542
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558543
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558544
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558545
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558546
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558547
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558548
Giá từng phần lô 34,883,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.418.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558549
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558550
Giá từng phần lô 105,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558551
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558552
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558553
Giá từng phần lô 58,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558554
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558555
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558556
Giá từng phần lô 566,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558557
Giá từng phần lô 12,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558558
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558559
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558560
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558561
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558562
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558563
Giá từng phần lô 54,806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.364.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558564
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558565
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558566
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558567
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558568
Giá từng phần lô 32,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.478.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558569
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558570
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558571
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558572
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558573
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558574
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558575
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558576
Giá từng phần lô 15,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558577
Giá từng phần lô 32,658,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.860.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558578
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558579
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558580
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558581
Giá từng phần lô 12,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.676.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558582
Giá từng phần lô 80,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558583
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558584
Giá từng phần lô 10,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558585
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558586
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558587
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558588
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558589
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558590
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558591
Giá từng phần lô 11,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558592
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558593
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558594
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558595
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558596
Giá từng phần lô 37,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558597
Giá từng phần lô 14,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558598
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558599
Giá từng phần lô 48,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558600
Giá từng phần lô 1,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558601
Giá từng phần lô 6,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558602
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558603
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558604
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558605
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558606
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558607
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558608
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558609
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558610
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558611
Giá từng phần lô 194,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558612
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558613
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558614
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558615
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558616
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558617
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558618
Giá từng phần lô 2,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558619
Giá từng phần lô 91,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558620
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558621
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558622
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558623
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558624
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558625
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558626
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558627
Giá từng phần lô 238,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558628
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558629
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558630
Giá từng phần lô 32,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558631
Giá từng phần lô 13,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558632
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558633
Giá từng phần lô 104,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558634
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558635
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558636
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558637
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558638
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558639
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558640
Giá từng phần lô 15,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558641
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558642
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558643
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558644
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558645
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558646
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558647
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558648
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558649
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558650
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558651
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558652
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558653
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558654
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558655
Giá từng phần lô 12,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558656
Giá từng phần lô 24,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558657
Giá từng phần lô 30,600,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558658
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558659
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558660
Giá từng phần lô 539,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558661
Giá từng phần lô 19,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558662
Giá từng phần lô 38,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.196.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558663
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558664
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558665
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558666
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558667
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558668
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558669
Giá từng phần lô 47,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558670
Giá từng phần lô 89,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558671
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558672
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558673
Giá từng phần lô 305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558674
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558675
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558676
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558677
Giá từng phần lô 2,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558678
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558679
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558680
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558681
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558682
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558683
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558684
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558685
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558686
Giá từng phần lô 20,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558687
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558688
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558689
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558690
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558691
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558692
Giá từng phần lô 879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558693
Giá từng phần lô 43,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558694
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558695
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558696
Giá từng phần lô 75,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.670.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558697
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558698
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558699
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558700
Giá từng phần lô 4,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558701
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558702
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558703
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558704
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558705
Giá từng phần lô 10,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558706
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558707
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558708
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558709
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558710
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558711
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558712
Giá từng phần lô 37,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558713
Giá từng phần lô 37,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558714
Giá từng phần lô 2,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558715
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558716
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558717
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558718
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558719
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558720
Giá từng phần lô 90,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558721
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558722
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558723
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558724
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558725
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558726
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558727
Giá từng phần lô 55,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558728
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558729
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558730
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558731
Giá từng phần lô 131,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558732
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558733
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558734
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558735
Giá từng phần lô 181,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.340.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558736
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558737
Giá từng phần lô 8,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.637.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558738
Giá từng phần lô 57,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558739
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558740
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558741
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558742
Giá từng phần lô 11,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558743
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558744
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558745
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558746
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558747
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558748
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558749
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558750
Giá từng phần lô 502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558751
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558752
Giá từng phần lô 22,677,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.873.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558753
Giá từng phần lô 9,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.541.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558754
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558755
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558756
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558757
Giá từng phần lô 48,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558758
Giá từng phần lô 99,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558759
Giá từng phần lô 25,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.956.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558760
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558761
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558762
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558763
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558764
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558765
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558766
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558767
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558768
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558769
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558770
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558771
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558772
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558773
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558774
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558775
Giá từng phần lô 7,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.217.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558776
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500558777
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->