Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500627469-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2026 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trạm Y tế xã Suối Hai |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500362953 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-31 08:00:00 đến ngày 2026-01-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,999,813,520 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500631412 - Gentamicin | 54,000 |
| 2 | PP2500631413 - Methyl prednisolon | 267,000 |
| 3 | PP2500631414 - Acetyl leucin | 1,540,000 |
| 4 | PP2500631415 - Acetyl leucin | 7,680,000 |
| 5 | PP2500631416 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 68,000 |
| 6 | PP2500631417 - Aciclovir | 84,000 |
| 7 | PP2500631418 - Alpha chymotrypsin | 158,000 |
| 8 | PP2500631419 - Alverin citrat + simethicon | 596,400 |
| 9 | PP2500631420 - Ambroxol | 895,000 |
| 10 | PP2500631421 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 2,139,250 |
| 11 | PP2500631422 - Amoxicilin + acid clavulanic | 5,295,500 |
| 12 | PP2500631423 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,362,000 |
| 13 | PP2500631424 - Atropin sulfat | 15,600 |
| 14 | PP2500631425 - Bacillus subtilis | 800,000 |
| 15 | PP2500631426 - Cefuroxim | 3,663,500 |
| 16 | PP2500631427 - Cetirizin | 1,600,000 |
| 17 | PP2500631428 - Chlorpheniramin | 280,000 |
| 18 | PP2500631429 - Clorpromazin | 2,040,000 |
| 19 | PP2500631430 - Clotrimazol + betamethason | 729,750 |
| 20 | PP2500631431 - Colchicin | 29,000 |
| 21 | PP2500631432 - Dexamethason | 80,000 |
| 22 | PP2500631433 - Diclofenac | 66,150 |
| 23 | PP2500631434 - Diphenhydramin | 15,600 |
| 24 | PP2500631435 - Drotaverin clohydrat | 793,800 |
| 25 | PP2500631436 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 3,500,000 |
| 26 | PP2500631437 - Ezetimibe + Simvastatin | 2,450,000 |
| 27 | PP2500631438 - Gliclazide + Metformin hydrochloride | 3,936,000 |
| 28 | PP2500631439 - Glimepirid + metformin | 6,000,000 |
| 29 | PP2500631440 - Glucose | 121,410 |
| 30 | PP2500631441 - Haloperidol | 1,107,600 |
| 31 | PP2500631442 - Ibuprofen | 1,745,000 |
| 32 | PP2500631443 - Indapamid | 2,160,000 |
| 33 | PP2500631444 - Indapamide + Amlodipin | 2,992,200 |
| 34 | PP2500631445 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 4,400,000 |
| 35 | PP2500631446 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 19,550,000 |
| 36 | PP2500631447 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 5,250,000 |
| 37 | PP2500631448 - Lactobacillus acidophilus | 2,520,000 |
| 38 | PP2500631449 - Levofloxacin | 630,000 |
| 39 | PP2500631450 - Levomepromazin | 30,307,200 |
| 40 | PP2500631451 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 960,000 |
| 41 | PP2500631452 - Metformin | 1,700,000 |
| 42 | PP2500631453 - Metformin | 15,840,000 |
| 43 | PP2500631454 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 540,000 |
| 44 | PP2500631455 - N-acetylcystein | 375,000 |
| 45 | PP2500631456 - N-acetylcystein | 115,500 |
| 46 | PP2500631457 - Natri clorid | 420,000 |
| 47 | PP2500631458 - Natri clorid | 78,000 |
| 48 | PP2500631459 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 240,000 |
| 49 | PP2500631460 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 1,850,000 |
| 50 | PP2500631461 - Ofloxacin | 285,000 |
| 51 | PP2500631462 - Olanzapin | 18,900,000 |
| 52 | PP2500631463 - Paracetamol | 68,000 |
| 53 | PP2500631464 - Paracetamol | 1,396,800 |
| 54 | PP2500631465 - Paracetamol + chlorpheniramin | 180,000 |
| 55 | PP2500631466 - Perindopril + amlodipin | 3,294,500 |
| 56 | PP2500631467 - Perindopril + indapamid | 5,850,000 |
| 57 | PP2500631468 - Piracetam | 2,565,000 |
| 58 | PP2500631469 - Piroxicam | 1,043,700 |
| 59 | PP2500631470 - Pravastatin | 2,580,000 |
| 60 | PP2500631471 - Ringer lactac | 168,000 |
| 61 | PP2500631472 - Risperidon | 4,200,000 |
| 62 | PP2500631473 - Rotundin | 148,000 |
| 63 | PP2500631474 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 1,680,338 |
| 64 | PP2500631475 - Salmeterol + fluticason propionat | 6,596,304 |
| 65 | PP2500631476 - Sắt fumarat + acid folic | 125,250 |
| 66 | PP2500631477 - Spiramycin + metronidazol | 398,000 |
| 67 | PP2500631478 - Tobramycin | 550,000 |
| 68 | PP2500631479 - Trimetazidin | 180,000 |
| 69 | PP2500631480 - Valproat natri | 8,316,000 |
| 70 | PP2500631481 - Vitamin B1 | 114,000 |
| 71 | PP2500631482 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 1,500,000 |
| 72 | PP2500631483 - Vitamin B12 | 352,000 |
| 73 | PP2500631484 - Vitamin B6 | 150,000 |
| 74 | PP2500631485 - Xylometazolin hydroclorid | 300,000 |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500631412 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500631413 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500631414 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500631415 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500631416 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500631417 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500631418 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500631419 |
| Giá từng phần lô | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500631420 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500631421 |
| Giá từng phần lô | 2,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500631422 |
| Giá từng phần lô | 5,295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500631423 |
| Giá từng phần lô | 1,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500631424 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500631425 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500631426 |
| Giá từng phần lô | 3,663,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500631427 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500631428 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500631429 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500631430 |
| Giá từng phần lô | 729,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500631431 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500631432 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500631433 |
| Giá từng phần lô | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500631434 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500631435 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500631436 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ezetimibe + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500631437 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500631438 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500631439 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500631440 |
| Giá từng phần lô | 121,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500631441 |
| Giá từng phần lô | 1,107,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500631442 |
| Giá từng phần lô | 1,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500631443 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Indapamide + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500631444 |
| Giá từng phần lô | 2,992,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500631445 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500631446 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500631447 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500631448 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500631449 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500631450 |
| Giá từng phần lô | 30,307,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500631451 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500631452 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500631453 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500631454 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500631455 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500631456 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500631457 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500631458 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500631459 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500631460 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500631461 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500631462 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500631463 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500631464 |
| Giá từng phần lô | 1,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500631465 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500631466 |
| Giá từng phần lô | 3,294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500631467 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500631468 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500631469 |
| Giá từng phần lô | 1,043,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500631470 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ringer lactac |
|
| Mã phần lô | PP2500631471 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500631472 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500631473 |
| Giá từng phần lô | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2500631474 |
| Giá từng phần lô | 1,680,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500631475 |
| Giá từng phần lô | 6,596,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500631476 |
| Giá từng phần lô | 125,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500631477 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500631478 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500631479 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500631480 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500631481 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500631482 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500631483 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500631484 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500631485 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi