Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500628707-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trạm Y tế xã Quảng Oai |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500364408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-31 08:00:00 đến ngày 2026-01-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,533,688,240 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500632762 - Morphin | 21,000 |
| 2 | PP2500632763 - Ibuprofen | 260,000 |
| 3 | PP2500632764 - Paracetamol + chlorpheniramin | 720,000 |
| 4 | PP2500632765 - Colchicin | 58,000 |
| 5 | PP2500632766 - Alpha chymotrypsin | 118,500 |
| 6 | PP2500632767 - Cetirizin | 2,000,000 |
| 7 | PP2500632768 - Chlorpheniramin | 245,000 |
| 8 | PP2500632769 - Diphenhydramin | 7,800 |
| 9 | PP2500632770 - Amoxicilin + acid clavulanic | 7,500,000 |
| 10 | PP2500632771 - Amoxicilin + acid clavulanic | 4,700,000 |
| 11 | PP2500632772 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 1,850,000 |
| 12 | PP2500632773 - Tobramycin | 1,375,000 |
| 13 | PP2500632774 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 540,000 |
| 14 | PP2500632775 - Spiramycin + metronidazol | 995,000 |
| 15 | PP2500632776 - Ofloxacin | 475,000 |
| 16 | PP2500632777 - Trimetazidin | 945,000 |
| 17 | PP2500632778 - Amlodipin + losartan | 5,200,000 |
| 18 | PP2500632779 - Amlodipin + lisinopril | 3,550,000 |
| 19 | PP2500632780 - Amlodipin + indapamid | 2,493,500 |
| 20 | PP2500632781 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 4,278,500 |
| 21 | PP2500632782 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 651,000 |
| 22 | PP2500632783 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 17,250,000 |
| 23 | PP2500632784 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 7,700,000 |
| 24 | PP2500632785 - Felodipin | 2,720,000 |
| 25 | PP2500632786 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 1,680,000 |
| 26 | PP2500632787 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 1,350,000 |
| 27 | PP2500632788 - Losartan | 5,184,000 |
| 28 | PP2500632789 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 3,990,000 |
| 29 | PP2500632790 - Valsartan | 1,932,000 |
| 30 | PP2500632791 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 85,000 |
| 31 | PP2500632792 - Pravastatin | 645,000 |
| 32 | PP2500632793 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,800,000 |
| 33 | PP2500632794 - Domperidon | 25,700 |
| 34 | PP2500632795 - Bisacodyl | 15,750 |
| 35 | PP2500632796 - Bacillus subtilis | 600,000 |
| 36 | PP2500632797 - Dioctahedral smectit | 730,000 |
| 37 | PP2500632798 - Saccharomyces boulardii | 459,900 |
| 38 | PP2500632799 - Gliclazid | 9,600,000 |
| 39 | PP2500632800 - Gliclazid + metformin | 6,400,000 |
| 40 | PP2500632801 - Glimepirid + metformin | 6,000,000 |
| 41 | PP2500632802 - Glimepirid + metformin | 4,500,000 |
| 42 | PP2500632803 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 2,200,000 |
| 43 | PP2500632804 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 2,300,000 |
| 44 | PP2500632805 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 3,150,000 |
| 45 | PP2500632806 - Metformin | 2,730,000 |
| 46 | PP2500632807 - Metformin | 12,600,000 |
| 47 | PP2500632808 - Natri clorid | 260,000 |
| 48 | PP2500632809 - Diazepam | 13,524 |
| 49 | PP2500632810 - Diazepam | 53,850 |
| 50 | PP2500632811 - Rotundin | 735,000 |
| 51 | PP2500632812 - Acetyl leucin | 1,540,000 |
| 52 | PP2500632813 - Piracetam | 4,800,000 |
| 53 | PP2500632814 - Ambroxol | 1,341,000 |
| 54 | PP2500632815 - N-acetylcystein | 1,125,000 |
| 55 | PP2500632816 - N-acetylcystein | 462,000 |
| 56 | PP2500632817 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 320,000 |
| 57 | PP2500632818 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 64,000 |
| 58 | PP2500632819 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 6,000,000 |
| 59 | PP2500632820 - Vitamin B6 | 21,000 |
| 60 | PP2500632821 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 980,000 |
| 61 | PP2500632822 - Vitamin B12 | 22,800 |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500632762 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500632763 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500632764 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500632765 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500632766 |
| Giá từng phần lô | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500632767 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500632768 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500632769 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500632770 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500632771 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500632772 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500632773 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500632774 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500632775 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500632776 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500632777 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500632778 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500632779 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500632780 |
| Giá từng phần lô | 2,493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500632781 |
| Giá từng phần lô | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632782 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632783 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632784 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500632785 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632786 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632787 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500632788 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632789 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500632790 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500632791 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500632792 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500632793 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500632794 |
| Giá từng phần lô | 25,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500632795 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500632796 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500632797 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500632798 |
| Giá từng phần lô | 459,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500632799 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500632800 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500632801 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500632802 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500632803 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500632804 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500632805 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500632806 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500632807 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500632808 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500632809 |
| Giá từng phần lô | 13,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500632810 |
| Giá từng phần lô | 53,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500632811 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500632812 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500632813 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500632814 |
| Giá từng phần lô | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500632815 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500632816 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500632817 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500632818 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500632819 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500632820 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500632821 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500632822 |
| Giá từng phần lô | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi