Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500599318-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500321038
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 92,377,560,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500586955 - 4,160,000 5.942.900 2.912.000
2 PP2500586956 - 1,999,900 2.857.000 1.399.930
3 PP2500586957 - 284,550,000 406.500.000 199.185.000
4 PP2500586958 - 60,000,000 85.714.300 42.000.000
5 PP2500586959 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
6 PP2500586960 - 6,536,000 9.337.200 4.575.200
7 PP2500586961 - 174,900,000 249.857.200 122.430.000
8 PP2500586962 - 890,900,000 1.272.714.300 623.630.000
9 PP2500586963 - 185,808,000 265.440.000 130.065.600
10 PP2500586964 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000
11 PP2500586965 - 585,000,000 835.714.300 409.500.000
12 PP2500586966 - 75,000,000 107.142.900 52.500.000
13 PP2500586967 - 30,900,000 44.142.900 21.630.000
14 PP2500586968 - 10,000,000 14.285.800 7.000.000
15 PP2500586969 - 945,000 1.350.000 661.500
16 PP2500586970 - 12,499,500 17.856.500 8.749.650
17 PP2500586971 - 1,181,400 1.687.800 826.980
18 PP2500586972 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
19 PP2500586973 - 17,460,000 24.942.900 12.222.000
20 PP2500586974 - 1,842,114,600 2.631.592.300 1.289.480.220
21 PP2500586975 - 9,250,000 13.214.300 6.475.000
22 PP2500586976 - 35,250,000 50.357.200 24.675.000
23 PP2500586977 - 1,938,000 2.768.600 1.356.600
24 PP2500586978 - 19,392,000 27.702.900 13.574.400
25 PP2500586979 - 1,440,000 2.057.200 1.008.000
26 PP2500586980 - 79,580,000 113.685.800 55.706.000
27 PP2500586981 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
28 PP2500586982 - 5,120,000 7.314.300 3.584.000
29 PP2500586983 - 30,715,000 43.878.600 21.500.500
30 PP2500586984 - 30,750,000 43.928.600 21.525.000
31 PP2500586985 - 714,000,000 1.020.000.000 499.800.000
32 PP2500586986 - 1,786,000 2.551.500 1.250.200
33 PP2500586987 - 80,280,000 114.685.800 56.196.000
34 PP2500586988 - 43,575,000 62.250.000 30.502.500
35 PP2500586989 - 5,199,600 7.428.000 3.639.720
36 PP2500586990 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000
37 PP2500586991 - 9,690,000 13.842.900 6.783.000
38 PP2500586992 - 1,974,000 2.820.000 1.381.800
39 PP2500586993 - 4,950,000 7.071.500 3.465.000
40 PP2500586994 - 88,500,000 126.428.600 61.950.000
41 PP2500586995 - 9,400,000 13.428.600 6.580.000
42 PP2500586996 - 60,000,000 85.714.300 42.000.000
43 PP2500586997 - 5,780,000 8.257.200 4.046.000
44 PP2500586998 - 69,200,000 98.857.200 48.440.000
45 PP2500586999 - 53,500,000 76.428.600 37.450.000
46 PP2500587000 - 30,000,000 42.857.200 21.000.000
47 PP2500587001 - 8,050,000 11.500.000 5.635.000
48 PP2500587002 - 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000
49 PP2500587003 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
50 PP2500587004 - 39,000,000 55.714.300 27.300.000
51 PP2500587005 - 41,000,000 58.571.500 28.700.000
52 PP2500587006 - 22,680,000 32.400.000 15.876.000
53 PP2500587007 - 3,000,000 4.285.800 2.100.000
54 PP2500587008 - 3,530,000 5.042.900 2.471.000
55 PP2500587009 - 2,750,000 3.928.600 1.925.000
56 PP2500587010 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000
57 PP2500587011 - 537,600,000 768.000.000 376.320.000
58 PP2500587012 - 178,000,000 254.285.800 124.600.000
59 PP2500587013 - 216,752,000 309.645.800 151.726.400
60 PP2500587014 - 87,000,000 124.285.800 60.900.000
61 PP2500587015 - 379,000 541.500 265.300
62 PP2500587016 - 17,300,000 24.714.300 12.110.000
63 PP2500587017 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000
64 PP2500587018 - 1,302,000 1.860.000 911.400
65 PP2500587019 - 19,500,000 27.857.200 13.650.000
66 PP2500587020 - 236,600,000 338.000.000 165.620.000
67 PP2500587021 - 120,000,000 171.428.600 84.000.000
68 PP2500587022 - 6,400,000 9.142.900 4.480.000
69 PP2500587023 - 9,000,000 12.857.200 6.300.000
70 PP2500587024 - 68,985,000 98.550.000 48.289.500
71 PP2500587025 - 16,000,000 22.857.200 11.200.000
72 PP2500587026 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
73 PP2500587027 - 21,699,300 30.999.000 15.189.510
74 PP2500587028 - 209,800,000 299.714.300 146.860.000
75 PP2500587029 - 199,600,000 285.142.900 139.720.000
76 PP2500587030 - 1,547,762,000 2.211.088.600 1.083.433.400
77 PP2500587031 - 2,475,000,000 3.535.714.300 1.732.500.000
78 PP2500587032 - 54,730,000 78.185.800 38.311.000
79 PP2500587033 - 66,615,000 95.164.300 46.630.500
80 PP2500587034 - 20,997,900 29.997.000 14.698.530
81 PP2500587035 - 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000
82 PP2500587036 - 240,000,000 342.857.200 168.000.000
83 PP2500587037 - 4,365,000,000 6.235.714.300 3.055.500.000
84 PP2500587038 - 828,000,000 1.182.857.200 579.600.000
85 PP2500587039 - 4,140,187,800 5.914.554.000 2.898.131.460
86 PP2500587040 - 74,500,000 106.428.600 52.150.000
87 PP2500587041 - 13,650,000 19.500.000 9.555.000
88 PP2500587042 - 2,200,000 3.142.900 1.540.000
89 PP2500587043 - 770,000 1.100.000 539.000
90 PP2500587044 - 260,976,000 372.822.900 182.683.200
91 PP2500587045 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
92 PP2500587046 - 997,150,000 1.424.500.000 698.005.000
93 PP2500587047 - 2,400,000 3.428.600 1.680.000
94 PP2500587048 - 3,750,000,000 5.357.142.900 2.625.000.000
95 PP2500587049 - 1,200,000,000 1.714.285.800 840.000.000
96 PP2500587050 - 3,690,800 5.272.600 2.583.560
97 PP2500587051 - 2,750,000 3.928.600 1.925.000
98 PP2500587052 - 4,500,000 6.428.600 3.150.000
99 PP2500587053 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500
100 PP2500587054 - 12,500,000 17.857.200 8.750.000
101 PP2500587055 - 150,000,000 214.285.800 105.000.000
102 PP2500587056 - 990,000 1.414.300 693.000
103 PP2500587057 - 1,180,080,000 1.685.828.600 826.056.000
104 PP2500587058 - 291,390,000 416.271.500 203.973.000
105 PP2500587059 - 5,440,000,000 7.771.428.600 3.808.000.000
106 PP2500587060 - 5,200,000,000 7.428.571.500 3.640.000.000
107 PP2500587061 - 30,600,400 43.714.900 21.420.280
108 PP2500587062 - 6,641,250,000 9.487.500.000 4.648.875.000
109 PP2500587063 - 3,510,000,000 5.014.285.800 2.457.000.000
110 PP2500587064 - 585,000,000 835.714.300 409.500.000
111 PP2500587065 - 4,519,680,000 6.456.685.800 3.163.776.000
112 PP2500587066 - 272,000,000 388.571.500 190.400.000
113 PP2500587067 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000
114 PP2500587068 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
115 PP2500587069 - 143,955,000 205.650.000 100.768.500
116 PP2500587070 - 47,497,500 67.853.600 33.248.250
117 PP2500587071 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
118 PP2500587072 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
119 PP2500587073 - 26,000,000 37.142.900 18.200.000
120 PP2500587074 - 460,000,000 657.142.900 322.000.000
121 PP2500587075 - 148,000,000 211.428.600 103.600.000
122 PP2500587076 - 120,000,000 171.428.600 84.000.000
123 PP2500587077 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000
124 PP2500587078 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000
125 PP2500587079 - 1,425,000,000 2.035.714.300 997.500.000
126 PP2500587080 - 46,000,000 65.714.300 32.200.000
127 PP2500587081 - 15,640,000,000 22.342.857.200 10.948.000.000
128 PP2500587082 - 1,564,000,000 2.234.285.800 1.094.800.000
129 PP2500587083 - 125,400,000 179.142.900 87.780.000
130 PP2500587084 - 63,200,000 90.285.800 44.240.000
131 PP2500587085 - 580,000,000 828.571.500 406.000.000
132 PP2500587086 - 520,000,000 742.857.200 364.000.000
133 PP2500587087 - 390,600,000 558.000.000 273.420.000
134 PP2500587088 - 429,000,000 612.857.200 300.300.000
135 PP2500587089 - 59,390,100 84.843.000 41.573.070
136 PP2500587090 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000
137 PP2500587091 - 89,000,000 127.142.900 62.300.000
138 PP2500587092 - 335,000,000 478.571.500 234.500.000
139 PP2500587093 - 359,500 513.600 251.650
140 PP2500587094 - 780,000 1.114.300 546.000
141 PP2500587095 - 5,985,000 8.550.000 4.189.500
142 PP2500587096 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000
143 PP2500587097 - 60,000,000 85.714.300 42.000.000
144 PP2500587098 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
145 PP2500587099 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000
146 PP2500587100 - 799,500,000 1.142.142.900 559.650.000
147 PP2500587101 - 145,725,000 208.178.600 102.007.500
148 PP2500587102 - 43,440,000 62.057.200 30.408.000
149 PP2500587103 - 7,500,000 10.714.300 5.250.000
150 PP2500587104 - 11,500,000 16.428.600 8.050.000
151 PP2500587105 - 235,800,000 336.857.200 165.060.000
152 PP2500587106 - 184,500,000 263.571.500 129.150.000
153 PP2500587107 - 11,202,000 16.002.900 7.841.400
154 PP2500587108 - 12,500,000 17.857.200 8.750.000
155 PP2500587109 - 5,400,000 7.714.300 3.780.000
156 PP2500587110 - 1,800,000,000 2.571.428.600 1.260.000.000
157 PP2500587111 - 1,183,500,000 1.690.714.300 828.450.000
158 PP2500587112 - 2,400,000 3.428.600 1.680.000
159 PP2500587113 - 2,700,000 3.857.200 1.890.000
160 PP2500587114 - 4,195,000 5.992.900 2.936.500
161 PP2500587115 - 1,925,000 2.750.000 1.347.500
162 PP2500587116 - 4,750,000 6.785.800 3.325.000
163 PP2500587117 - 8,975,000 12.821.500 6.282.500
164 PP2500587118 - 4,000,000 5.714.300 2.800.000
165 PP2500587119 - 5,796,000 8.280.000 4.057.200
166 PP2500587120 - 20,000,000 28.571.500 14.000.000
167 PP2500587121 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
168 PP2500587122 - 1,600,000 2.285.800 1.120.000
169 PP2500587123 - 3,735,900 5.337.000 2.615.130
170 PP2500587124 - 637,676,900 910.967.000 446.373.830
171 PP2500587125 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000
172 PP2500587126 - 7,242,000 10.345.800 5.069.400
173 PP2500587127 - 750,000 1.071.500 525.000
174 PP2500587128 - 1,500,000 2.142.900 1.050.000
175 PP2500587129 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
176 PP2500587130 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
177 PP2500587131 - 55,750,000 79.642.900 39.025.000
178 PP2500587132 - 10,710,000 15.300.000 7.497.000
179 PP2500587133 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000
180 PP2500587134 - 290,000 414.300 203.000
181 PP2500587135 - 104,250,000 148.928.600 72.975.000
182 PP2500587136 - 127,125,000 181.607.200 88.987.500
183 PP2500587137 - 17,600,000 25.142.900 12.320.000
184 PP2500587138 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
185 PP2500587139 - 54,000,000 77.142.900 37.800.000
186 PP2500587140 - 17,700,000 25.285.800 12.390.000
187 PP2500587141 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
188 PP2500587142 - 220,000,000 314.285.800 154.000.000
189 PP2500587143 - 170,000,000 242.857.200 119.000.000
190 PP2500587144 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
191 PP2500587145 - 3,657,109,700 5.224.442.500 2.559.976.790
192 PP2500587146 - 492,500,000 703.571.500 344.750.000
Mã phần lô PP2500586955
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586956
Giá từng phần lô 1,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586957
Giá từng phần lô 284,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586958
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586959
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586960
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586961
Giá từng phần lô 174,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586962
Giá từng phần lô 890,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586963
Giá từng phần lô 185,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586964
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586965
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586966
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586967
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586968
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586969
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586970
Giá từng phần lô 12,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.856.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.749.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586971
Giá từng phần lô 1,181,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586972
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586973
Giá từng phần lô 17,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586974
Giá từng phần lô 1,842,114,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.631.592.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.480.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586975
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586976
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586977
Giá từng phần lô 1,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586978
Giá từng phần lô 19,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.702.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.574.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586979
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586980
Giá từng phần lô 79,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.685.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586981
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586982
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.314.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586983
Giá từng phần lô 30,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.878.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586984
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586985
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586986
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586987
Giá từng phần lô 80,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.685.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586988
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586989
Giá từng phần lô 5,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586990
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586991
Giá từng phần lô 9,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586992
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586993
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586994
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586995
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586996
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586997
Giá từng phần lô 5,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.257.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586998
Giá từng phần lô 69,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500586999
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587000
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587001
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587002
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587003
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587004
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587005
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587006
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587007
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587008
Giá từng phần lô 3,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.042.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587009
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587010
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587011
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587012
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587013
Giá từng phần lô 216,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.645.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.726.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587014
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587015
Giá từng phần lô 379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587016
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587017
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587018
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587019
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587020
Giá từng phần lô 236,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587021
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587022
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587023
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587024
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587025
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587026
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587027
Giá từng phần lô 21,699,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.189.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587028
Giá từng phần lô 209,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587029
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587030
Giá từng phần lô 1,547,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.088.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587031
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587032
Giá từng phần lô 54,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.185.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587033
Giá từng phần lô 66,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.164.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587034
Giá từng phần lô 20,997,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.698.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587035
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587036
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587037
Giá từng phần lô 4,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.235.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.055.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587038
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587039
Giá từng phần lô 4,140,187,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.131.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587040
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587041
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587042
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587043
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587044
Giá từng phần lô 260,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.822.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587045
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587046
Giá từng phần lô 997,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587047
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587048
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587049
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587050
Giá từng phần lô 3,690,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587051
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587052
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587053
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587054
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587055
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587056
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587057
Giá từng phần lô 1,180,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.828.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587058
Giá từng phần lô 291,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.271.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587059
Giá từng phần lô 5,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.771.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587060
Giá từng phần lô 5,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587061
Giá từng phần lô 30,600,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587062
Giá từng phần lô 6,641,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.648.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587063
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.014.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587064
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587065
Giá từng phần lô 4,519,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.456.685.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.163.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587066
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587067
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587068
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587069
Giá từng phần lô 143,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.768.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587070
Giá từng phần lô 47,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.853.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587071
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587072
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587073
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587074
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587075
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587076
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587077
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587078
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587079
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587080
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587081
Giá từng phần lô 15,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.342.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587082
Giá từng phần lô 1,564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.234.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587083
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587084
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587085
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587086
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587087
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587088
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587089
Giá từng phần lô 59,390,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.573.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587090
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587091
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587092
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587093
Giá từng phần lô 359,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587094
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587095
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587096
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587097
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587098
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587099
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587100
Giá từng phần lô 799,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587101
Giá từng phần lô 145,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.178.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587102
Giá từng phần lô 43,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.057.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587103
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587104
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587105
Giá từng phần lô 235,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587106
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587107
Giá từng phần lô 11,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.002.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.841.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587108
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587109
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587110
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587111
Giá từng phần lô 1,183,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587112
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587113
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587114
Giá từng phần lô 4,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.936.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587115
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587116
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587117
Giá từng phần lô 8,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.821.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587118
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587119
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587120
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587121
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587122
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587123
Giá từng phần lô 3,735,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.615.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587124
Giá từng phần lô 637,676,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.373.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587125
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587126
Giá từng phần lô 7,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.345.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.069.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587127
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587128
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587129
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587130
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587131
Giá từng phần lô 55,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.642.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587132
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587133
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587134
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587135
Giá từng phần lô 104,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587136
Giá từng phần lô 127,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.607.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587137
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587138
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587139
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587140
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587141
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587142
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587143
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587144
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587145
Giá từng phần lô 3,657,109,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.224.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.976.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587146
Giá từng phần lô 492,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->