Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500620921-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500335434
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 22,307,017,060 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500604897 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
2 PP2500604898 - 42,682,500 60.975.000 29.877.750 640,237
3 PP2500604899 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
4 PP2500604900 - 13,072,000 18.674.286 9.150.400 196,080
5 PP2500604901 - 1,660,000 2.371.429 1.162.000 24,900
6 PP2500604902 - 77,420,000 110.600.000 54.194.000 1,161,300
7 PP2500604903 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
8 PP2500604904 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
9 PP2500604905 - 1,378,300 1.969.000 964.810 20,674
10 PP2500604906 - 126,400,000 180.571.429 88.480.000 1,896,000
11 PP2500604907 - 232,800,000 332.571.429 162.960.000 3,492,000
12 PP2500604908 - 12,780,000 18.257.143 8.946.000 191,700
13 PP2500604909 - 4,152,000 5.931.429 2.906.400 62,280
14 PP2500604910 - 28,250,000 40.357.143 19.775.000 423,750
15 PP2500604911 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
16 PP2500604912 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 245,700
17 PP2500604913 - 8,725,000 12.464.286 6.107.500 130,875
18 PP2500604914 - 42,600,000 60.857.143 29.820.000 639,000
19 PP2500604915 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 119,700
20 PP2500604916 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,170,000
21 PP2500604917 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
22 PP2500604918 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
23 PP2500604919 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
24 PP2500604920 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
25 PP2500604921 - 25,625,000 36.607.143 17.937.500 384,375
26 PP2500604922 - 13,600,000 19.428.571 9.520.000 204,000
27 PP2500604923 - 4,380,000 6.257.143 3.066.000 65,700
28 PP2500604924 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 264,600
29 PP2500604925 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000 33,000
30 PP2500604926 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
31 PP2500604927 - 43,500,000 62.142.857 30.450.000 652,500
32 PP2500604928 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 346,500
33 PP2500604929 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 22,050
34 PP2500604930 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
35 PP2500604931 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
36 PP2500604932 - 5,700,000 8.142.857 3.990.000 85,500
37 PP2500604933 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 114,000
38 PP2500604934 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
39 PP2500604935 - 2,784,000 3.977.143 1.948.800 41,760
40 PP2500604936 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
41 PP2500604937 - 735,000 1.050.000 514.500 11,025
42 PP2500604938 - 94,500 135.000 66.150 1,417
43 PP2500604939 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 156,000
44 PP2500604940 - 19,832,000 28.331.429 13.882.400 297,480
45 PP2500604941 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 3,465,000
46 PP2500604942 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 294,000
47 PP2500604943 - 1,228,500,000 1.755.000.000 859.950.000 18,427,500
48 PP2500604944 - 172,500,000 246.428.571 120.750.000 2,587,500
49 PP2500604945 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000 885,000
50 PP2500604946 - 82,000,000 117.142.857 57.400.000 1,230,000
51 PP2500604947 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 3,240,000
52 PP2500604948 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
53 PP2500604949 - 31,600,000 45.142.857 22.120.000 474,000
54 PP2500604950 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
55 PP2500604951 - 27,250,000 38.928.571 19.075.000 408,750
56 PP2500604952 - 29,358,000 41.940.000 20.550.600 440,370
57 PP2500604953 - 512,000,000 731.428.571 358.400.000 7,680,000
58 PP2500604954 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
59 PP2500604955 - 68,152,500 97.360.714 47.706.750 1,022,287
60 PP2500604956 - 27,993,000 39.990.000 19.595.100 419,895
61 PP2500604957 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,475,000
62 PP2500604958 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 168,000
63 PP2500604959 - 20,760,000 29.657.143 14.532.000 311,400
64 PP2500604960 - 39,800,000 56.857.143 27.860.000 597,000
65 PP2500604961 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 262,500
66 PP2500604962 - 14,190,000 20.271.429 9.933.000 212,850
67 PP2500604963 - 26,150,000 37.357.143 18.305.000 392,250
68 PP2500604964 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 75,600
69 PP2500604965 - 54,036,000 77.194.286 37.825.200 810,540
70 PP2500604966 - 23,760,000 33.942.857 16.632.000 356,400
71 PP2500604967 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
72 PP2500604968 - 99,500,000 142.142.857 69.650.000 1,492,500
73 PP2500604969 - 7,530,000 10.757.143 5.271.000 112,950
74 PP2500604970 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 3,240,000
75 PP2500604971 - 144,900,000 207.000.000 101.430.000 2,173,500
76 PP2500604972 - 4,550,000 6.500.000 3.185.000 68,250
77 PP2500604973 - 35,730,000 51.042.857 25.011.000 535,950
78 PP2500604974 - 22,359,000 31.941.429 15.651.300 335,385
79 PP2500604975 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
80 PP2500604976 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000 4,189,500
81 PP2500604977 - 585,000,000 835.714.286 409.500.000 8,775,000
82 PP2500604978 - 112,675,500 160.965.000 78.872.850 1,690,132
83 PP2500604979 - 4,360,000 6.228.571 3.052.000 65,400
84 PP2500604980 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
85 PP2500604981 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000 3,375,000
86 PP2500604982 - 2,866,500 4.095.000 2.006.550 42,997
87 PP2500604983 - 2,467,500 3.525.000 1.727.250 37,012
88 PP2500604984 - 636,000,000 908.571.429 445.200.000 9,540,000
89 PP2500604985 - 102,000,000 145.714.286 71.400.000 1,530,000
90 PP2500604986 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
91 PP2500604987 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
92 PP2500604988 - 30,400,000 43.428.571 21.280.000 456,000
93 PP2500604989 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
94 PP2500604990 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
95 PP2500604991 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
96 PP2500604992 - 81,600,000 116.571.429 57.120.000 1,224,000
97 PP2500604993 - 3,136,000 4.480.000 2.195.200 47,040
98 PP2500604994 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
99 PP2500604995 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
100 PP2500604996 - 73,150,000 104.500.000 51.205.000 1,097,250
101 PP2500604997 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 37,500
102 PP2500604998 - 4,531,800 6.474.000 3.172.260 67,977
103 PP2500604999 - 720,000 1.028.571 504.000 10,800
104 PP2500605000 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 1,680,000
105 PP2500605001 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600 52,920
106 PP2500605002 - 25,500,000 36.428.571 17.850.000 382,500
107 PP2500605003 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 2,940,000
108 PP2500605004 - 960,000 1.371.429 672.000 14,400
109 PP2500605005 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000 6,000,000
110 PP2500605006 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 264,000
111 PP2500605007 - 988,200,000 1.411.714.286 691.740.000 14,823,000
112 PP2500605008 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
113 PP2500605009 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
114 PP2500605010 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 75,000
115 PP2500605011 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
116 PP2500605012 - 162,300,000 231.857.143 113.610.000 2,434,500
117 PP2500605013 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 795,000
118 PP2500605014 - 2,160,000 3.085.714 1.512.000 32,400
119 PP2500605015 - 305,000,000 435.714.286 213.500.000 4,575,000
120 PP2500605016 - 49,870,000 71.242.857 34.909.000 748,050
121 PP2500605017 - 171,140,000 244.485.714 119.798.000 2,567,100
122 PP2500605018 - 39,200,000 56.000.000 27.440.000 588,000
123 PP2500605019 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
124 PP2500605020 - 34,200,000 48.857.143 23.940.000 513,000
125 PP2500605021 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
126 PP2500605022 - 64,500,000 92.142.857 45.150.000 967,500
127 PP2500605023 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
128 PP2500605024 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
129 PP2500605025 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
130 PP2500605026 - 192,000,000 274.285.714 134.400.000 2,880,000
131 PP2500605027 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
132 PP2500605028 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
133 PP2500605029 - 43,890,000 62.700.000 30.723.000 658,350
134 PP2500605030 - 11,610,000 16.585.714 8.127.000 174,150
135 PP2500605031 - 750,000 1.071.429 525.000 11,250
136 PP2500605032 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
137 PP2500605033 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
138 PP2500605034 - 39,204,000 56.005.714 27.442.800 588,060
139 PP2500605035 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
140 PP2500605036 - 59,600,000 85.142.857 41.720.000 894,000
141 PP2500605037 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
142 PP2500605038 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
143 PP2500605039 - 279,300,000 399.000.000 195.510.000 4,189,500
144 PP2500605040 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,197,000
145 PP2500605041 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 187,425
146 PP2500605042 - 4,590,000 6.557.143 3.213.000 68,850
147 PP2500605043 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 48,000
148 PP2500605044 - 8,200,000 11.714.286 5.740.000 123,000
149 PP2500605045 - 2,682,000 3.831.429 1.877.400 40,230
150 PP2500605046 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000 529,200
151 PP2500605047 - 319,000,000 455.714.286 223.300.000 4,785,000
152 PP2500605048 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,170,000
153 PP2500605049 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
154 PP2500605050 - 63,600,000 90.857.143 44.520.000 954,000
155 PP2500605051 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000 551,250
156 PP2500605052 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
157 PP2500605053 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
158 PP2500605054 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 478,800
159 PP2500605055 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
160 PP2500605056 - 249,000,000 355.714.286 174.300.000 3,735,000
161 PP2500605057 - 149,700,000 213.857.143 104.790.000 2,245,500
162 PP2500605058 - 23,800,000 34.000.000 16.660.000 357,000
163 PP2500605059 - 60,060,000 85.800.000 42.042.000 900,900
164 PP2500605060 - 86,625,000 123.750.000 60.637.500 1,299,375
165 PP2500605061 - 4,320,000 6.171.429 3.024.000 64,800
166 PP2500605062 - 41,600,000 59.428.571 29.120.000 624,000
167 PP2500605063 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
168 PP2500605064 - 6,825,000 9.750.000 4.777.500 102,375
169 PP2500605065 - 114,400,000 163.428.571 80.080.000 1,716,000
170 PP2500605066 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,124,550
171 PP2500605067 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 264,600
172 PP2500605068 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,250
173 PP2500605069 - 19,750,000 28.214.286 13.825.000 296,250
174 PP2500605070 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
175 PP2500605071 - 73,000,000 104.285.714 51.100.000 1,095,000
176 PP2500605072 - 5,200,000 7.428.571 3.640.000 78,000
177 PP2500605073 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 48,750
178 PP2500605074 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 680,400
179 PP2500605075 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
180 PP2500605076 - 320,000,000 457.142.857 224.000.000 4,800,000
181 PP2500605077 - 55,860,000 79.800.000 39.102.000 837,900
182 PP2500605078 - 370,000 528.571 259.000 5,550
183 PP2500605079 - 1,000,000 1.428.571 700.000 15,000
184 PP2500605080 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
185 PP2500605081 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
186 PP2500605082 - 54,950,000 78.500.000 38.465.000 824,250
187 PP2500605083 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
188 PP2500605084 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
189 PP2500605085 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
190 PP2500605086 - 18,650,000 26.642.857 13.055.000 279,750
191 PP2500605087 - 15,500,000 22.142.857 10.850.000 232,500
192 PP2500605088 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
193 PP2500605089 - 143,600,000 205.142.857 100.520.000 2,154,000
194 PP2500605090 - 35,622,000 50.888.571 24.935.400 534,330
195 PP2500605091 - 35,950,000 51.357.143 25.165.000 539,250
196 PP2500605092 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
197 PP2500605093 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
198 PP2500605094 - 70,560,000 100.800.000 49.392.000 1,058,400
199 PP2500605095 - 74,487,000 106.410.000 52.140.900 1,117,305
200 PP2500605096 - 17,436,000 24.908.571 12.205.200 261,540
201 PP2500605097 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
202 PP2500605098 - 74,985,000 107.121.429 52.489.500 1,124,775
203 PP2500605099 - 26,664,000 38.091.429 18.664.800 399,960
204 PP2500605100 - 40,300,000 57.571.429 28.210.000 604,500
205 PP2500605101 - 44,544,000 63.634.286 31.180.800 668,160
206 PP2500605102 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
207 PP2500605103 - 324,500,000 463.571.429 227.150.000 4,867,500
208 PP2500605104 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 1,560,000
209 PP2500605105 - 132,750,000 189.642.857 92.925.000 1,991,250
210 PP2500605106 - 51,300,000 73.285.714 35.910.000 769,500
211 PP2500605107 - 57,000,000 81.428.571 39.900.000 855,000
212 PP2500605108 - 328,800,000 469.714.286 230.160.000 4,932,000
213 PP2500605109 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 2,430,000
214 PP2500605110 - 8,232,000 11.760.000 5.762.400 123,480
215 PP2500605111 - 36,400,000 52.000.000 25.480.000 546,000
216 PP2500605112 - 4,650,000 6.642.857 3.255.000 69,750
217 PP2500605113 - 1,113,000 1.590.000 779.100 16,695
218 PP2500605114 - 7,340,560 10.486.514 5.138.392 110,108
219 PP2500605115 - 11,670,000 16.671.429 8.169.000 175,050
220 PP2500605116 - 18,648,000 26.640.000 13.053.600 279,720
221 PP2500605117 - 7,920,000 11.314.286 5.544.000 118,800
222 PP2500605118 - 65,600,000 93.714.286 45.920.000 984,000
223 PP2500605119 - 7,800,000 11.142.857 5.460.000 117,000
224 PP2500605120 - 66,300,000 94.714.286 46.410.000 994,500
225 PP2500605121 - 30,599,800 43.714.000 21.419.860 458,997
226 PP2500605122 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 40,500
227 PP2500605123 - 24,100,000 34.428.571 16.870.000 361,500
228 PP2500605124 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000 40,500
229 PP2500605125 - 29,810,000 42.585.714 20.867.000 447,150
230 PP2500605126 - 43,470,000 62.100.000 30.429.000 652,050
231 PP2500605127 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 345,000
232 PP2500605128 - 10,800,000 15.428.571 7.560.000 162,000
233 PP2500605129 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
234 PP2500605130 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,750
235 PP2500605131 - 20,351,600 29.073.714 14.246.120 305,274
236 PP2500605132 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 992,250
237 PP2500605133 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
238 PP2500605134 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
239 PP2500605135 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 4,200,000
240 PP2500605136 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
241 PP2500605137 - 23,184,000 33.120.000 16.228.800 347,760
242 PP2500605138 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 99,000
243 PP2500605139 - 1,428,000 2.040.000 999.600 21,420
244 PP2500605140 - 1,300,000 1.857.143 910.000 19,500
245 PP2500605141 - 232,050,000 331.500.000 162.435.000 3,480,750
246 PP2500605142 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
247 PP2500605143 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
248 PP2500605144 - 163,180,000 233.114.286 114.226.000 2,447,700
249 PP2500605145 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,250
250 PP2500605146 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
251 PP2500605147 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
252 PP2500605148 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
253 PP2500605149 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
254 PP2500605150 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000 2,457,000
255 PP2500605151 - 48,435,000 69.192.857 33.904.500 726,525
256 PP2500605152 - 47,500,000 67.857.143 33.250.000 712,500
257 PP2500605153 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
258 PP2500605154 - 35,910,000 51.300.000 25.137.000 538,650
259 PP2500605155 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
260 PP2500605156 - 26,550,000 37.928.571 18.585.000 398,250
261 PP2500605157 - 70,680,000 100.971.429 49.476.000 1,060,200
262 PP2500605158 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 897,750
263 PP2500605159 - 15,940,000 22.771.429 11.158.000 239,100
264 PP2500605160 - 23,160,000 33.085.714 16.212.000 347,400
265 PP2500605161 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
266 PP2500605162 - 59,500,000 85.000.000 41.650.000 892,500
267 PP2500605163 - 21,420,000 30.600.000 14.994.000 321,300
268 PP2500605164 - 17,560,000 25.085.714 12.292.000 263,400
269 PP2500605165 - 14,406,000 20.580.000 10.084.200 216,090
270 PP2500605166 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
271 PP2500605167 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
272 PP2500605168 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
273 PP2500605169 - 1,728,000 2.468.571 1.209.600 25,920
274 PP2500605170 - 146,000,000 208.571.429 102.200.000 2,190,000
275 PP2500605171 - 55,800,000 79.714.286 39.060.000 837,000
276 PP2500605172 - 46,500,000 66.428.571 32.550.000 697,500
277 PP2500605173 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 122,850
278 PP2500605174 - 105,000 150.000 73.500 1,575
279 PP2500605175 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 85,050
280 PP2500605176 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 69,300
281 PP2500605177 - 118,830,000 169.757.143 83.181.000 1,782,450
282 PP2500605178 - 32,704,000 46.720.000 22.892.800 490,560
283 PP2500605179 - 36,776,000 52.537.143 25.743.200 551,640
284 PP2500605180 - 270,857,000 386.938.571 189.599.900 4,062,855
285 PP2500605181 - 97,500,000 139.285.714 68.250.000 1,462,500
286 PP2500605182 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
287 PP2500605183 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 82,500
288 PP2500605184 - 20,961,000 29.944.286 14.672.700 314,415
289 PP2500605185 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
290 PP2500605186 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
291 PP2500605187 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
292 PP2500605188 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
293 PP2500605189 - 17,280,000 24.685.714 12.096.000 259,200
294 PP2500605190 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 23,625
295 PP2500605191 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
296 PP2500605192 - 205,800,000 294.000.000 144.060.000 3,087,000
Mã phần lô PP2500604897
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604898
Giá từng phần lô 42,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.877.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604899
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604900
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604901
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604902
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604903
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604904
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604905
Giá từng phần lô 1,378,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604906
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604907
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604908
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604909
Giá từng phần lô 4,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.906.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604910
Giá từng phần lô 28,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604911
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604912
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604913
Giá từng phần lô 8,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604914
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604915
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604916
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604917
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604918
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604919
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604920
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604921
Giá từng phần lô 25,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604922
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604923
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604924
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604925
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604926
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604927
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604928
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604929
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604930
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604931
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604932
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604933
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604934
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604935
Giá từng phần lô 2,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604936
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604937
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604938
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604939
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604940
Giá từng phần lô 19,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.882.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604941
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604942
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604943
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604944
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604945
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604946
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604947
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604948
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604949
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604950
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604951
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604952
Giá từng phần lô 29,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.550.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604953
Giá từng phần lô 512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604954
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604955
Giá từng phần lô 68,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.360.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.706.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604956
Giá từng phần lô 27,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.595.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604957
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604958
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604959
Giá từng phần lô 20,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604960
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604961
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604962
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604963
Giá từng phần lô 26,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604964
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604965
Giá từng phần lô 54,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.825.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604966
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604967
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604968
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604969
Giá từng phần lô 7,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604970
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604971
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604972
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604973
Giá từng phần lô 35,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.042.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604974
Giá từng phần lô 22,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.941.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.651.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604975
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604976
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604977
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604978
Giá từng phần lô 112,675,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.872.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604979
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604980
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604981
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604982
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604983
Giá từng phần lô 2,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604984
Giá từng phần lô 636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604985
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604986
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604987
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604988
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604989
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604990
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604991
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604992
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604993
Giá từng phần lô 3,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604994
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604995
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604996
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604997
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604998
Giá từng phần lô 4,531,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.172.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500604999
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605000
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605001
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605002
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605003
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605004
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605005
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605006
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605007
Giá từng phần lô 988,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605008
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605009
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605010
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605011
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605012
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605013
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605014
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605015
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605016
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605017
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605018
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605019
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605020
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605021
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605022
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605023
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605024
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605025
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605026
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605027
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605028
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605029
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605030
Giá từng phần lô 11,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605031
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605032
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605033
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605034
Giá từng phần lô 39,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605035
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605036
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605037
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605038
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605039
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605040
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605041
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605042
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605043
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605044
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605045
Giá từng phần lô 2,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.877.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605046
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605047
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605048
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605049
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605050
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605051
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605052
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605053
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605054
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605055
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605056
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605057
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605058
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605059
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605060
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605061
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605062
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605063
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605064
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605065
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605066
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605067
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605068
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605069
Giá từng phần lô 19,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605070
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605071
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605072
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605073
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605074
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605075
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605076
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605077
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605078
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605079
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605080
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605081
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605082
Giá từng phần lô 54,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605083
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605084
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605085
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605086
Giá từng phần lô 18,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605087
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605088
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605089
Giá từng phần lô 143,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605090
Giá từng phần lô 35,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.888.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.935.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605091
Giá từng phần lô 35,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605092
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605093
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605094
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605095
Giá từng phần lô 74,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.140.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605096
Giá từng phần lô 17,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605097
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605098
Giá từng phần lô 74,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605099
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605100
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605101
Giá từng phần lô 44,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605102
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605103
Giá từng phần lô 324,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605104
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605105
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605106
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605107
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605108
Giá từng phần lô 328,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605109
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605110
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605111
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605112
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605113
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605114
Giá từng phần lô 7,340,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.486.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605115
Giá từng phần lô 11,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605116
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605117
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605118
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605119
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605120
Giá từng phần lô 66,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605121
Giá từng phần lô 30,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.419.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605122
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605123
Giá từng phần lô 24,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605124
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605125
Giá từng phần lô 29,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605126
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605127
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605128
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605129
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605130
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605131
Giá từng phần lô 20,351,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.073.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.246.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605132
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605133
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605134
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605135
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605136
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605137
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605138
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605139
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605140
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605141
Giá từng phần lô 232,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605142
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605143
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605144
Giá từng phần lô 163,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605145
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605146
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605147
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605148
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605149
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605150
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605151
Giá từng phần lô 48,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605152
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605153
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605154
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605155
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605156
Giá từng phần lô 26,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605157
Giá từng phần lô 70,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605158
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605159
Giá từng phần lô 15,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605160
Giá từng phần lô 23,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605161
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605162
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605163
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605164
Giá từng phần lô 17,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605165
Giá từng phần lô 14,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.084.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605166
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605167
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605168
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605169
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605170
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605171
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605172
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605173
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605174
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605175
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605176
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605177
Giá từng phần lô 118,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605178
Giá từng phần lô 32,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605179
Giá từng phần lô 36,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.743.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605180
Giá từng phần lô 270,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.938.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.599.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,062,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605181
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605182
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605183
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605184
Giá từng phần lô 20,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.944.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.672.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605185
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605186
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605187
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605188
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605189
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605190
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605191
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500605192
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->